Thuốc generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Thuốc generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc bảo hiểm y tế năm 2025 - 2026 cho Tiểu đoàn 24
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Trọn gói
Mở thầu vào
10:00 14/07/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
11:31 14/07/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
10
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500302717 Celecoxib vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 90 6.549.000 120 72.500.000 72.500.000 0
vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 9.502.000 120 63.000.000 63.000.000 0
vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 90 1.085.000 120 43.050.000 43.050.000 0
2 PP2500302718 Diclofenac vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 90 6.549.000 120 19.000.000 19.000.000 0
3 PP2500302719 Meloxicam vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 90 6.549.000 120 1.650.000 1.650.000 0
4 PP2500302720 Paracetamol (acetaminophen) vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 6.501.000 120 33.600.000 33.600.000 0
vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 9.502.000 120 31.500.000 31.500.000 0
5 PP2500302721 Paracetamol (acetaminophen) vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 90 6.549.000 120 3.840.000 3.840.000 0
6 PP2500302722 Paracetamol (acetaminophen) vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 90 6.549.000 120 10.464.000 10.464.000 0
7 PP2500302723 Allopurinol vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 6.501.000 120 3.240.000 3.240.000 0
vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 90 6.549.000 120 3.150.000 3.150.000 0
8 PP2500302724 Colchicin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 6.501.000 120 2.200.000 2.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 710.000 120 2.200.000 2.200.000 0
9 PP2500302725 Alpha chymotrypsin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 6.501.000 120 13.600.000 13.600.000 0
vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 90 6.549.000 120 13.600.000 13.600.000 0
10 PP2500302727 Loratadin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 6.501.000 120 30.800.000 30.800.000 0
11 PP2500302728 Amoxicilin + acid clavulanic vn0318406509 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM WINDI 90 792.000 120 57.400.000 57.400.000 0
vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 90 6.549.000 120 54.460.000 54.460.000 0
vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 9.502.000 120 58.800.000 58.800.000 0
12 PP2500302730 Cefaclor vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 90 6.549.000 120 75.060.000 75.060.000 0
vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 9.502.000 120 83.160.000 83.160.000 0
13 PP2500302731 Cefoperazon vn0107700692 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM 90 1.414.000 120 108.750.000 108.750.000 0
vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 90 6.549.000 120 101.500.000 101.500.000 0
vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 9.502.000 120 100.250.000 100.250.000 0
14 PP2500302735 Metronidazol vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 90 6.549.000 120 1.500.000 1.500.000 0
15 PP2500302738 Ciprofloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 710.000 120 10.320.000 10.320.000 0
16 PP2500302739 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 6.501.000 120 3.420.000 3.420.000 0
17 PP2500302740 Aciclovir vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 6.501.000 120 2.835.000 2.835.000 0
18 PP2500302741 Itraconazol vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 6.501.000 120 6.600.000 6.600.000 0
19 PP2500302742 Flunarizin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 6.501.000 120 970.000 970.000 0
20 PP2500302743 Trimetazidin vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 90 6.549.000 120 1.440.000 1.440.000 0
21 PP2500302744 Perindopril + indapamid vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 90 6.549.000 120 28.500.000 28.500.000 0
22 PP2500302746 Fenofibrat vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 6.501.000 120 16.500.000 16.500.000 0
vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 90 6.549.000 120 15.600.000 15.600.000 0
23 PP2500302747 Clobetasol propionat vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 90 6.549.000 120 4.200.000 4.200.000 0
24 PP2500302748 Cồn BSI vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 90 6.549.000 120 900.000 900.000 0
25 PP2500302749 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 9.502.000 120 16.560.000 16.560.000 0
26 PP2500302751 Esomeprazol vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 6.501.000 120 210.000.000 210.000.000 0
vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 9.502.000 120 208.600.000 208.600.000 0
27 PP2500302752 Domperidon vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 90 6.549.000 120 2.750.000 2.750.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 710.000 120 3.250.000 3.250.000 0
28 PP2500302753 Drotaverin clohydrat vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 90 6.549.000 120 1.061.000 1.061.000 0
29 PP2500302754 Drotaverin clohydrat vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 6.501.000 120 15.000.000 15.000.000 0
30 PP2500302755 Bacillus subtilis vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 98.000 120 10.000.000 10.000.000 0
vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 90 6.549.000 120 6.000.000 6.000.000 0
vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 9.502.000 120 6.000.000 6.000.000 0
31 PP2500302756 Bacillus subtilis vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 90 461.000 120 35.400.000 35.400.000 0
32 PP2500302757 Berberin (hydroclorid) vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 90 6.549.000 120 3.420.000 3.420.000 0
33 PP2500302758 Diosmectit vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 710.000 120 12.246.000 12.246.000 0
34 PP2500302759 Diosmin + hesperidin vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 90 6.549.000 120 3.840.000 3.840.000 0
35 PP2500302760 Sorbitol vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 90 6.549.000 120 360.000 360.000 0
36 PP2500302762 Methyl prednisolon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 710.000 120 21.000.000 21.000.000 0
37 PP2500302763 Methyl prednisolon vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 90 6.549.000 120 5.280.000 5.280.000 0
38 PP2500302764 Gliclazid vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 6.501.000 120 22.680.000 22.680.000 0
vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 9.502.000 120 22.200.000 22.200.000 0
39 PP2500302765 Metformin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 6.501.000 120 14.500.000 14.500.000 0
40 PP2500302766 Eperison vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 710.000 120 6.600.000 6.600.000 0
41 PP2500302767 Acetyl leucin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 6.501.000 120 13.200.000 13.200.000 0
vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 90 6.549.000 120 12.900.000 12.900.000 0
42 PP2500302769 Piracetam vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 6.501.000 120 8.000.000 8.000.000 0
43 PP2500302770 Piracetam vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 90 6.549.000 120 3.000.000 3.000.000 0
44 PP2500302772 Dextromethorphan vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 90 6.549.000 120 10.200.000 10.200.000 0
45 PP2500302773 Acetylcystein vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 6.501.000 120 3.850.000 3.850.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 51.000 120 3.850.000 3.850.000 0
vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 9.502.000 120 3.725.000 3.725.000 0
46 PP2500302778 Glucose vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 90 6.549.000 120 420.000 420.000 0
47 PP2500302779 Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calciclorid.2H2O vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 90 6.549.000 120 1.050.000 1.050.000 0
48 PP2500302780 Nước cất pha tiêm vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 90 6.549.000 120 2.990.000 2.990.000 0
49 PP2500302781 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 6.501.000 120 92.000.000 92.000.000 0
vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 9.502.000 120 88.000.000 88.000.000 0
50 PP2500302782 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 6.501.000 120 6.560.000 6.560.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 10
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104067464
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500302720 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500302723 - Allopurinol

3. PP2500302724 - Colchicin

4. PP2500302725 - Alpha chymotrypsin

5. PP2500302727 - Loratadin

6. PP2500302739 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

7. PP2500302740 - Aciclovir

8. PP2500302741 - Itraconazol

9. PP2500302742 - Flunarizin

10. PP2500302746 - Fenofibrat

11. PP2500302751 - Esomeprazol

12. PP2500302754 - Drotaverin clohydrat

13. PP2500302764 - Gliclazid

14. PP2500302765 - Metformin

15. PP2500302767 - Acetyl leucin

16. PP2500302769 - Piracetam

17. PP2500302773 - Acetylcystein

18. PP2500302781 - Vitamin B1 + B6 + B12

19. PP2500302782 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500302755 - Bacillus subtilis

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318406509
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500302728 - Amoxicilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108728764
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500302756 - Bacillus subtilis

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107700692
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500302731 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105568576
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 29

1. PP2500302717 - Celecoxib

2. PP2500302718 - Diclofenac

3. PP2500302719 - Meloxicam

4. PP2500302721 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2500302722 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2500302723 - Allopurinol

7. PP2500302725 - Alpha chymotrypsin

8. PP2500302728 - Amoxicilin + acid clavulanic

9. PP2500302730 - Cefaclor

10. PP2500302731 - Cefoperazon

11. PP2500302735 - Metronidazol

12. PP2500302743 - Trimetazidin

13. PP2500302744 - Perindopril + indapamid

14. PP2500302746 - Fenofibrat

15. PP2500302747 - Clobetasol propionat

16. PP2500302748 - Cồn BSI

17. PP2500302752 - Domperidon

18. PP2500302753 - Drotaverin clohydrat

19. PP2500302755 - Bacillus subtilis

20. PP2500302757 - Berberin (hydroclorid)

21. PP2500302759 - Diosmin + hesperidin

22. PP2500302760 - Sorbitol

23. PP2500302763 - Methyl prednisolon

24. PP2500302767 - Acetyl leucin

25. PP2500302770 - Piracetam

26. PP2500302772 - Dextromethorphan

27. PP2500302778 - Glucose

28. PP2500302779 - Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calciclorid.2H2O

29. PP2500302780 - Nước cất pha tiêm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500302773 - Acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500302724 - Colchicin

2. PP2500302738 - Ciprofloxacin

3. PP2500302752 - Domperidon

4. PP2500302758 - Diosmectit

5. PP2500302762 - Methyl prednisolon

6. PP2500302766 - Eperison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110875205
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500302717 - Celecoxib

2. PP2500302720 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500302728 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2500302730 - Cefaclor

5. PP2500302731 - Cefoperazon

6. PP2500302749 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

7. PP2500302751 - Esomeprazol

8. PP2500302755 - Bacillus subtilis

9. PP2500302764 - Gliclazid

10. PP2500302773 - Acetylcystein

11. PP2500302781 - Vitamin B1 + B6 + B12

Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
# Tên nhà thầu Vai trò So sánh
1 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI Liên danh chính  Thêm so sánh
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104739902
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500302717 - Celecoxib

Đã xem: 12
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây