Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500302717 | Celecoxib | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 90 | 6.549.000 | 120 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 9.502.000 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 1.085.000 | 120 | 43.050.000 | 43.050.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500302718 | Diclofenac | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 90 | 6.549.000 | 120 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500302719 | Meloxicam | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 90 | 6.549.000 | 120 | 1.650.000 | 1.650.000 | 0 |
| 4 | PP2500302720 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 6.501.000 | 120 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 9.502.000 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500302721 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 90 | 6.549.000 | 120 | 3.840.000 | 3.840.000 | 0 |
| 6 | PP2500302722 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 90 | 6.549.000 | 120 | 10.464.000 | 10.464.000 | 0 |
| 7 | PP2500302723 | Allopurinol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 6.501.000 | 120 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 |
| vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 90 | 6.549.000 | 120 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500302724 | Colchicin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 6.501.000 | 120 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 710.000 | 120 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500302725 | Alpha chymotrypsin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 6.501.000 | 120 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 |
| vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 90 | 6.549.000 | 120 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500302727 | Loratadin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 6.501.000 | 120 | 30.800.000 | 30.800.000 | 0 |
| 11 | PP2500302728 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0318406509 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM WINDI | 90 | 792.000 | 120 | 57.400.000 | 57.400.000 | 0 |
| vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 90 | 6.549.000 | 120 | 54.460.000 | 54.460.000 | 0 | |||
| vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 9.502.000 | 120 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500302730 | Cefaclor | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 90 | 6.549.000 | 120 | 75.060.000 | 75.060.000 | 0 |
| vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 9.502.000 | 120 | 83.160.000 | 83.160.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500302731 | Cefoperazon | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 90 | 1.414.000 | 120 | 108.750.000 | 108.750.000 | 0 |
| vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 90 | 6.549.000 | 120 | 101.500.000 | 101.500.000 | 0 | |||
| vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 9.502.000 | 120 | 100.250.000 | 100.250.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500302735 | Metronidazol | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 90 | 6.549.000 | 120 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 15 | PP2500302738 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 710.000 | 120 | 10.320.000 | 10.320.000 | 0 |
| 16 | PP2500302739 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 6.501.000 | 120 | 3.420.000 | 3.420.000 | 0 |
| 17 | PP2500302740 | Aciclovir | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 6.501.000 | 120 | 2.835.000 | 2.835.000 | 0 |
| 18 | PP2500302741 | Itraconazol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 6.501.000 | 120 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| 19 | PP2500302742 | Flunarizin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 6.501.000 | 120 | 970.000 | 970.000 | 0 |
| 20 | PP2500302743 | Trimetazidin | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 90 | 6.549.000 | 120 | 1.440.000 | 1.440.000 | 0 |
| 21 | PP2500302744 | Perindopril + indapamid | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 90 | 6.549.000 | 120 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| 22 | PP2500302746 | Fenofibrat | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 6.501.000 | 120 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 90 | 6.549.000 | 120 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500302747 | Clobetasol propionat | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 90 | 6.549.000 | 120 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 24 | PP2500302748 | Cồn BSI | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 90 | 6.549.000 | 120 | 900.000 | 900.000 | 0 |
| 25 | PP2500302749 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 9.502.000 | 120 | 16.560.000 | 16.560.000 | 0 |
| 26 | PP2500302751 | Esomeprazol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 6.501.000 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 9.502.000 | 120 | 208.600.000 | 208.600.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500302752 | Domperidon | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 90 | 6.549.000 | 120 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 710.000 | 120 | 3.250.000 | 3.250.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500302753 | Drotaverin clohydrat | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 90 | 6.549.000 | 120 | 1.061.000 | 1.061.000 | 0 |
| 29 | PP2500302754 | Drotaverin clohydrat | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 6.501.000 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500302755 | Bacillus subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 98.000 | 120 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 90 | 6.549.000 | 120 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 9.502.000 | 120 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500302756 | Bacillus subtilis | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 90 | 461.000 | 120 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 |
| 32 | PP2500302757 | Berberin (hydroclorid) | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 90 | 6.549.000 | 120 | 3.420.000 | 3.420.000 | 0 |
| 33 | PP2500302758 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 710.000 | 120 | 12.246.000 | 12.246.000 | 0 |
| 34 | PP2500302759 | Diosmin + hesperidin | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 90 | 6.549.000 | 120 | 3.840.000 | 3.840.000 | 0 |
| 35 | PP2500302760 | Sorbitol | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 90 | 6.549.000 | 120 | 360.000 | 360.000 | 0 |
| 36 | PP2500302762 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 710.000 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500302763 | Methyl prednisolon | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 90 | 6.549.000 | 120 | 5.280.000 | 5.280.000 | 0 |
| 38 | PP2500302764 | Gliclazid | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 6.501.000 | 120 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 |
| vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 9.502.000 | 120 | 22.200.000 | 22.200.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500302765 | Metformin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 6.501.000 | 120 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| 40 | PP2500302766 | Eperison | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 710.000 | 120 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| 41 | PP2500302767 | Acetyl leucin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 6.501.000 | 120 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 90 | 6.549.000 | 120 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500302769 | Piracetam | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 6.501.000 | 120 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500302770 | Piracetam | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 90 | 6.549.000 | 120 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500302772 | Dextromethorphan | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 90 | 6.549.000 | 120 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 |
| 45 | PP2500302773 | Acetylcystein | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 6.501.000 | 120 | 3.850.000 | 3.850.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 51.000 | 120 | 3.850.000 | 3.850.000 | 0 | |||
| vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 9.502.000 | 120 | 3.725.000 | 3.725.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500302778 | Glucose | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 90 | 6.549.000 | 120 | 420.000 | 420.000 | 0 |
| 47 | PP2500302779 | Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calciclorid.2H2O | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 90 | 6.549.000 | 120 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 48 | PP2500302780 | Nước cất pha tiêm | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 90 | 6.549.000 | 120 | 2.990.000 | 2.990.000 | 0 |
| 49 | PP2500302781 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 6.501.000 | 120 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 9.502.000 | 120 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500302782 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 6.501.000 | 120 | 6.560.000 | 6.560.000 | 0 |
1. PP2500302720 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500302723 - Allopurinol
3. PP2500302724 - Colchicin
4. PP2500302725 - Alpha chymotrypsin
5. PP2500302727 - Loratadin
6. PP2500302739 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
7. PP2500302740 - Aciclovir
8. PP2500302741 - Itraconazol
9. PP2500302742 - Flunarizin
10. PP2500302746 - Fenofibrat
11. PP2500302751 - Esomeprazol
12. PP2500302754 - Drotaverin clohydrat
13. PP2500302764 - Gliclazid
14. PP2500302765 - Metformin
15. PP2500302767 - Acetyl leucin
16. PP2500302769 - Piracetam
17. PP2500302773 - Acetylcystein
18. PP2500302781 - Vitamin B1 + B6 + B12
19. PP2500302782 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500302755 - Bacillus subtilis
1. PP2500302728 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2500302756 - Bacillus subtilis
1. PP2500302731 - Cefoperazon
1. PP2500302717 - Celecoxib
2. PP2500302718 - Diclofenac
3. PP2500302719 - Meloxicam
4. PP2500302721 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2500302722 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500302723 - Allopurinol
7. PP2500302725 - Alpha chymotrypsin
8. PP2500302728 - Amoxicilin + acid clavulanic
9. PP2500302730 - Cefaclor
10. PP2500302731 - Cefoperazon
11. PP2500302735 - Metronidazol
12. PP2500302743 - Trimetazidin
13. PP2500302744 - Perindopril + indapamid
14. PP2500302746 - Fenofibrat
15. PP2500302747 - Clobetasol propionat
16. PP2500302748 - Cồn BSI
17. PP2500302752 - Domperidon
18. PP2500302753 - Drotaverin clohydrat
19. PP2500302755 - Bacillus subtilis
20. PP2500302757 - Berberin (hydroclorid)
21. PP2500302759 - Diosmin + hesperidin
22. PP2500302760 - Sorbitol
23. PP2500302763 - Methyl prednisolon
24. PP2500302767 - Acetyl leucin
25. PP2500302770 - Piracetam
26. PP2500302772 - Dextromethorphan
27. PP2500302778 - Glucose
28. PP2500302779 - Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calciclorid.2H2O
29. PP2500302780 - Nước cất pha tiêm
1. PP2500302773 - Acetylcystein
1. PP2500302724 - Colchicin
2. PP2500302738 - Ciprofloxacin
3. PP2500302752 - Domperidon
4. PP2500302758 - Diosmectit
5. PP2500302762 - Methyl prednisolon
6. PP2500302766 - Eperison
1. PP2500302717 - Celecoxib
2. PP2500302720 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500302728 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500302730 - Cefaclor
5. PP2500302731 - Cefoperazon
6. PP2500302749 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
7. PP2500302751 - Esomeprazol
8. PP2500302755 - Bacillus subtilis
9. PP2500302764 - Gliclazid
10. PP2500302773 - Acetylcystein
11. PP2500302781 - Vitamin B1 + B6 + B12
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL MATERIALS COMPANY LIMITED | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2500302717 - Celecoxib