Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104739902 | SONG NHUE PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 43.050.000 | 83.400.000 | 1 | See details |
| 2 | vn0105568576 | TRANG VINH PHARAMACEUTICALS JOINT STOCK COMPANY | 273.035.000 | 297.078.200 | 26 | See details |
| 3 | vn0110875205 | HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL MATERIALS COMPANY LIMITED | 439.335.000 | 457.680.000 | 6 | See details |
| 4 | vn0104067464 | GIA LINH PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 138.085.000 | 138.085.000 | 12 | See details |
| 5 | vn0301140748 | HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD | 16.920.000 | 16.920.000 | 2 | See details |
| 6 | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 35.400.000 | 35.400.000 | 1 | See details |
| Total: 6 contractors | 945.825.000 | 1.028.563.200 | 48 | |||
1 |
PP2500302752 |
36 |
Modom's |
Domperidon |
10mg |
VD-20579-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
275 |
2,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH |
Nhóm 2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày quyết định có hiệu lực |
2078/QĐ-SĐ |
26/08/2025 |
Division 308/ Corps 12 |
|
2 |
PP2500302779 |
63 |
Ringer lactate |
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calciclorid.2H2O |
(3g+0,2g+1,6g+0,135g)/ 500ml |
893110829424
(VD-22591-15) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
100 |
10,500 |
1,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày quyết định có hiệu lực |
2078/QĐ-SĐ |
26/08/2025 |
Division 308/ Corps 12 |
|
3 |
PP2500302747 |
31 |
Neutasol |
Clobetasol propionat |
15mg/30g |
893100051824
(VD-23820-15) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
150 |
28,000 |
4,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH |
Nhóm 4 |
60 |
12 tháng kể từ ngày quyết định có hiệu lực |
2078/QĐ-SĐ |
26/08/2025 |
Division 308/ Corps 12 |
|
4 |
PP2500302781 |
65 |
Scanneuron |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 200mg + 200mcg |
893110352423
(Hiệu lực)
(SĐK cũ: VD-22677-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
1,100 |
88,000,000 |
Liên danh dược phẩm Hà Nội - Dadison |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày quyết định có hiệu lực |
2078/QĐ-SĐ |
26/08/2025 |
Division 308/ Corps 12 |
|
5 |
PP2500302749 |
33 |
Mezapulgit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2,5g + 0,5g |
VD-19362-13 gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
12,000 |
1,380 |
16,560,000 |
Liên danh dược phẩm Hà Nội - Dadison |
Nhóm 4 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày quyết định có hiệu lực |
2078/QĐ-SĐ |
26/08/2025 |
Division 308/ Corps 12 |
|
6 |
PP2500302754 |
38 |
Zecein 40 |
Drotaverine hydrochloride |
40mg |
893110561624
(VD-33895-19) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
600 |
15,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày quyết định có hiệu lực |
2078/QĐ-SĐ |
26/08/2025 |
Division 308/ Corps 12 |
|
7 |
PP2500302740 |
24 |
Acyclovir Stella 800mg |
Acyclovir |
800mg |
893110059500
(VD-23346-15) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
700 |
4,050 |
2,835,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 3 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày quyết định có hiệu lực |
2078/QĐ-SĐ |
26/08/2025 |
Division 308/ Corps 12 |
|
8 |
PP2500302753 |
37 |
No-Spa 40mg/2 ml |
Drotaverin clohydrat |
40mg/2ml |
VN-23047-22 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
200 |
5,305 |
1,061,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày quyết định có hiệu lực |
2078/QĐ-SĐ |
26/08/2025 |
Division 308/ Corps 12 |
|
9 |
PP2500302746 |
30 |
SaViFibrat 200M |
Fenofibrat |
200mg |
893110893524
(VD-29839-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,500 |
2,080 |
15,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH |
Nhóm 2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày quyết định có hiệu lực |
2078/QĐ-SĐ |
26/08/2025 |
Division 308/ Corps 12 |
|
10 |
PP2500302767 |
51 |
SaViLeucin |
Acetyl leucin |
500mg |
893100678824
(VD-29126-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
2,150 |
12,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH |
Nhóm 2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày quyết định có hiệu lực |
2078/QĐ-SĐ |
26/08/2025 |
Division 308/ Corps 12 |
|
11 |
PP2500302760 |
44 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
893100325324
(VD-31318-18) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
400 |
900 |
360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày quyết định có hiệu lực |
2078/QĐ-SĐ |
26/08/2025 |
Division 308/ Corps 12 |
|
12 |
PP2500302769 |
53 |
Pracetam 400 |
Piracetam |
400mg |
893110914924
(VD-22675-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
800 |
8,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày quyết định có hiệu lực |
2078/QĐ-SĐ |
26/08/2025 |
Division 308/ Corps 12 |
|
13 |
PP2500302773 |
57 |
Stacytine 200 CAP |
Acetylcystein |
200mg |
893100097224
(Hiệu lực)
(SĐK cũ: VD-22667-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
745 |
3,725,000 |
Liên danh dược phẩm Hà Nội - Dadison |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày quyết định có hiệu lực |
2078/QĐ-SĐ |
26/08/2025 |
Division 308/ Corps 12 |
|
14 |
PP2500302735 |
19 |
Metronidazol 250 |
Metronidazol |
250mg |
893115309724
(VD-22036-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
250 |
1,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH |
Nhóm 2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày quyết định có hiệu lực |
2078/QĐ-SĐ |
26/08/2025 |
Division 308/ Corps 12 |
|
15 |
PP2500302720 |
4 |
Partamol Tab. |
Paracetamol |
500mg |
893100156725
(VD-23978-15) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
480 |
33,600,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày quyết định có hiệu lực |
2078/QĐ-SĐ |
26/08/2025 |
Division 308/ Corps 12 |
|
16 |
PP2500302765 |
49 |
Metformin Stella 850mg |
Metformin hydrochloride |
850mg |
VD-26565-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ ; 6 vỉ; 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
20,000 |
725 |
14,500,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày quyết định có hiệu lực |
2078/QĐ-SĐ |
26/08/2025 |
Division 308/ Corps 12 |
|
17 |
PP2500302778 |
62 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%; 500ml |
893110238000
(VD-28252-17) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai nhựa 500ml |
Chai |
40 |
10,500 |
420,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày quyết định có hiệu lực |
2078/QĐ-SĐ |
26/08/2025 |
Division 308/ Corps 12 |
|
18 |
PP2500302763 |
47 |
Menison 4mg |
Methyl prednisolon |
4mg |
893110693624
(VD-23842-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
880 |
5,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH |
Nhóm 3 |
36 |
12 tháng kể từ ngày quyết định có hiệu lực |
2078/QĐ-SĐ |
26/08/2025 |
Division 308/ Corps 12 |
|
19 |
PP2500302731 |
15 |
Cefoperazone 1g |
Cefoperazon |
1g |
893110387324
(Hiệu lực)
(SĐK cũ: VD-31709-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1g |
Lọ |
2,500 |
40,100 |
100,250,000 |
Liên danh dược phẩm Hà Nội - Dadison |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày quyết định có hiệu lực |
2078/QĐ-SĐ |
26/08/2025 |
Division 308/ Corps 12 |
|
20 |
PP2500302759 |
43 |
SaViDimin |
Diosmin + hesperidin |
450mg + 50mg |
893100030700
(VD-24854-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
2,400 |
1,600 |
3,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH |
Nhóm 2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày quyết định có hiệu lực |
2078/QĐ-SĐ |
26/08/2025 |
Division 308/ Corps 12 |
|
21 |
PP2500302730 |
14 |
Pyfaclor 500mg |
Cefaclor |
500mg |
893110550624
(VD-23850-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 12 viên |
Viên |
10,800 |
6,950 |
75,060,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH |
Nhóm 2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày quyết định có hiệu lực |
2078/QĐ-SĐ |
26/08/2025 |
Division 308/ Corps 12 |
|
22 |
PP2500302766 |
50 |
Ryzonal |
Eperison HCl |
50mg |
893110663724 (VD-27451-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm |
Viên |
15,000 |
440 |
6,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày quyết định có hiệu lực |
2078/QĐ-SĐ |
26/08/2025 |
Division 308/ Corps 12 |
|
23 |
PP2500302738 |
22 |
Cetraxal |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) |
0,2%; 0,25ml |
VN-18541-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Salvat, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml |
Ống |
1,200 |
8,600 |
10,320,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày quyết định có hiệu lực |
2078/QĐ-SĐ |
26/08/2025 |
Division 308/ Corps 12 |
|
24 |
PP2500302756 |
40 |
Baci-subti |
Bacillus subtilis |
≥ 10^8 CFU/500mg |
893400647624 (QLSP-840-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
2,950 |
35,400,000 |
Công ty TNHH dược phẩm Luca |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày quyết định có hiệu lực |
2078/QĐ-SĐ |
26/08/2025 |
Division 308/ Corps 12 |
|
25 |
PP2500302724 |
8 |
Colchicine Stella 1mg |
Colchicine |
1mg |
893115193124
(VD-24573-16) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
1,100 |
2,200,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày quyết định có hiệu lực |
2078/QĐ-SĐ |
26/08/2025 |
Division 308/ Corps 12 |
|
26 |
PP2500302751 |
35 |
Stadnex 20 CAP |
Esomeprazol |
20mg |
893110193624
(Hiệu lực)
(SĐK cũ: VD-22345-15) |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 7 viên |
Viên |
70,000 |
2,980 |
208,600,000 |
Liên danh dược phẩm Hà Nội - Dadison |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày quyết định có hiệu lực |
2078/QĐ-SĐ |
26/08/2025 |
Division 308/ Corps 12 |
|
27 |
PP2500302743 |
27 |
SaVi Trimetazidine 35MR |
Trimetazidin |
35mg |
893110543124
(VD-32875-19) |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
480 |
1,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH |
Nhóm 2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày quyết định có hiệu lực |
2078/QĐ-SĐ |
26/08/2025 |
Division 308/ Corps 12 |
|
28 |
PP2500302741 |
25 |
Itranstad |
Itraconazol |
100mg |
893110697524
(VD-22671-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ ; 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
600 |
11,000 |
6,600,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày quyết định có hiệu lực |
2078/QĐ-SĐ |
26/08/2025 |
Division 308/ Corps 12 |
|
29 |
PP2500302770 |
54 |
Piracetam Kabi 1g/5ml |
Piracetam |
1g/5ml |
893110310223
(VD-25362-16) |
Tiêm |
Tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Dung dịch tiêm |
Ống |
1,000 |
3,000 |
3,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày quyết định có hiệu lực |
2078/QĐ-SĐ |
26/08/2025 |
Division 308/ Corps 12 |
|
30 |
PP2500302722 |
6 |
Paracetamol Kabi 1000 |
Paracetamol (acetaminophen) |
1g/100ml |
893110402424
(VD-19568-13) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai |
480 |
21,800 |
10,464,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày quyết định có hiệu lực |
2078/QĐ-SĐ |
26/08/2025 |
Division 308/ Corps 12 |
|
31 |
PP2500302748 |
32 |
Cồn BSI. |
Cồn BSI |
20ml |
893100075300
(VD-32100-19) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Chai 20ml |
Chai |
200 |
4,500 |
900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày quyết định có hiệu lực |
2078/QĐ-SĐ |
26/08/2025 |
Division 308/ Corps 12 |
|
32 |
PP2500302723 |
7 |
SaVi Allopurinol |
Allopurinol |
300mg |
893110542224
(VD-25267-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
1,050 |
3,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH |
Nhóm 2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày quyết định có hiệu lực |
2078/QĐ-SĐ |
26/08/2025 |
Division 308/ Corps 12 |
|
33 |
PP2500302757 |
41 |
Berberin |
Berberin (hydroclorid) |
100mg |
893100411124
(VD-30853-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
570 |
3,420,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày quyết định có hiệu lực |
2078/QĐ-SĐ |
26/08/2025 |
Division 308/ Corps 12 |
|
34 |
PP2500302742 |
26 |
Fluzinstad 5 |
Flunarizine |
5mg |
893110410424
(VD-25479-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
970 |
970,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày quyết định có hiệu lực |
2078/QĐ-SĐ |
26/08/2025 |
Division 308/ Corps 12 |
|
35 |
PP2500302725 |
9 |
Statripsine |
Alphachymotrypsin |
4,2mg |
893110352523
(VD-21117-14) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ; 5 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
680 |
13,600,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày quyết định có hiệu lực |
2078/QĐ-SĐ |
26/08/2025 |
Division 308/ Corps 12 |
|
36 |
PP2500302764 |
48 |
Staclazide 80 |
Gliclazid |
80mg |
VD-35321-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên. |
Viên |
12,000 |
1,850 |
22,200,000 |
Liên danh dược phẩm Hà Nội - Dadison |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày quyết định có hiệu lực |
2078/QĐ-SĐ |
26/08/2025 |
Division 308/ Corps 12 |
|
37 |
PP2500302728 |
12 |
Auclanityl 875/125mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
875mg + 125mg |
893110394324
(VD-27058-17) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
14,000 |
3,890 |
54,460,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH |
Nhóm 3 |
36 |
12 tháng kể từ ngày quyết định có hiệu lực |
2078/QĐ-SĐ |
26/08/2025 |
Division 308/ Corps 12 |
|
38 |
PP2500302782 |
66 |
Magnesi - B6 STELLA Tablet |
Vitamin B6 + magnesi lactate dihydrat |
5mg + 470mg |
893110105824
(VD-23355-15) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
820 |
6,560,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày quyết định có hiệu lực |
2078/QĐ-SĐ |
26/08/2025 |
Division 308/ Corps 12 |
|
39 |
PP2500302717 |
1 |
Golcoxib |
Celecoxib |
200mg |
893110101523 ( VD-22483-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
861 |
43,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày quyết định có hiệu lực |
2078/QĐ-SĐ |
26/08/2025 |
Division 308/ Corps 12 |
|
40 |
PP2500302718 |
2 |
Rhomatic Gel α |
Diclofenac |
1g/100g; 18,5g |
893100267523
(VD-26693-17) |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 18,5g |
Tuýp |
1,000 |
19,000 |
19,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày quyết định có hiệu lực |
2078/QĐ-SĐ |
26/08/2025 |
Division 308/ Corps 12 |
|
41 |
PP2500302744 |
28 |
SaViDopril Plus |
Perindopril + indapamid |
4mg + 1,25mg |
893110072200
(VD-26260-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
1,900 |
28,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH |
Nhóm 2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày quyết định có hiệu lực |
2078/QĐ-SĐ |
26/08/2025 |
Division 308/ Corps 12 |
|
42 |
PP2500302727 |
11 |
Lorastad 10 Tab. |
Loratadin |
10mg |
893100462624
(VD-23354-15) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
880 |
30,800,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 3 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày quyết định có hiệu lực |
2078/QĐ-SĐ |
26/08/2025 |
Division 308/ Corps 12 |
|
43 |
PP2500302721 |
5 |
Paracetamol 500 |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg |
893100393824
(VD-31850-19) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
2,400 |
1,600 |
3,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH |
Nhóm 2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày quyết định có hiệu lực |
2078/QĐ-SĐ |
26/08/2025 |
Division 308/ Corps 12 |
|
44 |
PP2500302780 |
64 |
Nước cất pha tiêm 5ml |
Nước cất pha tiêm |
5ml |
893110297523
(VD-18637-13) |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5 ml |
Ống |
6,500 |
460 |
2,990,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày quyết định có hiệu lực |
2078/QĐ-SĐ |
26/08/2025 |
Division 308/ Corps 12 |
|
45 |
PP2500302739 |
23 |
Cotrimoxazole 400/80 |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
400mg + 80mg |
VD-23965-15 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
570 |
3,420,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày quyết định có hiệu lực |
2078/QĐ-SĐ |
26/08/2025 |
Division 308/ Corps 12 |
|
46 |
PP2500302719 |
3 |
Meloxicam |
Meloxicam |
7,5mg |
893110437924
(VD-31741-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
165 |
1,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH |
Nhóm 3 |
36 |
12 tháng kể từ ngày quyết định có hiệu lực |
2078/QĐ-SĐ |
26/08/2025 |
Division 308/ Corps 12 |
|
47 |
PP2500302772 |
56 |
Dextromethorphan |
Dextromethorphan |
30mg |
893110388924
(VD-24219-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
340 |
10,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày quyết định có hiệu lực |
2078/QĐ-SĐ |
26/08/2025 |
Division 308/ Corps 12 |
|
48 |
PP2500302755 |
39 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7 - 10^8 CFU/g |
QLSP-855-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x 1g |
Gói |
5,000 |
1,200 |
6,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày quyết định có hiệu lực |
2078/QĐ-SĐ |
26/08/2025 |
Division 308/ Corps 12 |