Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600211893 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 2.310.760 | 120 | 20.076.000 | 20.076.000 | 0 |
| 2 | PP2600211894 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1001209581 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC | 90 | 792.970 | 120 | 27.900.000 | 27.900.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 90 | 1.332.210 | 120 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| 3 | PP2600211895 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 1.034.356 | 120 | 1.215.600 | 1.215.600 | 0 |
| 4 | PP2600211896 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1001209581 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC | 90 | 792.970 | 120 | 15.800.000 | 15.800.000 | 0 |
| 5 | PP2600211897 | Desloratadin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 1.806.510 | 120 | 31.185.000 | 31.185.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 1.098.255 | 120 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 2.172.600 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 1.020.000 | 120 | 59.250.000 | 59.250.000 | 0 | |||
| vn1001249545 | CÔNG TY TNHH DP DKPHARM | 90 | 3.306.260 | 120 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 | |||
| vn1001226925 | Công ty TNHH TM Phúc An | 90 | 3.619.720 | 120 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 1.218.740 | 120 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 90 | 1.146.000 | 120 | 74.850.000 | 74.850.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 90 | 1.332.210 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 6 | PP2600211898 | Fexofenadin | vn0312424558 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | 90 | 63.250 | 120 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 90 | 63.250 | 120 | 6.325.000 | 6.325.000 | 0 | |||
| vn1001249545 | CÔNG TY TNHH DP DKPHARM | 90 | 3.306.260 | 120 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 90 | 63.250 | 120 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 | |||
| 7 | PP2600211899 | Fexofenadin | vn1001265748 | CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH | 90 | 153.600 | 120 | 9.280.000 | 9.280.000 | 0 |
| 8 | PP2600211902 | Lamotrigine | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 90 | 872.000 | 120 | 1.140.000 | 1.140.000 | 0 |
| 9 | PP2600211903 | Levetiracetam | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 5.324.780 | 120 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 10 | PP2600211904 | Levetiracetam | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 90 | 872.000 | 120 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 550.000 | 120 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| 11 | PP2600211905 | Oxcarbazepin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 1.159.950 | 120 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 2.172.600 | 120 | 68.400.000 | 68.400.000 | 0 | |||
| 12 | PP2600211906 | Oxcarbazepin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 17.601.998 | 120 | 439.992.000 | 439.992.000 | 0 |
| 13 | PP2600211907 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 2.172.600 | 120 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 14 | PP2600211908 | Topiramat | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 1.786.050 | 120 | 178.605.000 | 178.605.000 | 0 |
| 15 | PP2600211909 | Valproat natri | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 90 | 872.000 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 16 | PP2600211910 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 2.456.713 | 120 | 242.088.000 | 242.088.000 | 0 |
| 17 | PP2600211912 | Amoxicilin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 90 | 283.200 | 120 | 28.320.000 | 28.320.000 | 0 |
| 18 | PP2600211914 | Cefdinir | vn1001249545 | CÔNG TY TNHH DP DKPHARM | 90 | 3.306.260 | 120 | 148.800.000 | 148.800.000 | 0 |
| 19 | PP2600211916 | Cefpodoxim | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 90 | 936.000 | 120 | 92.560.000 | 92.560.000 | 0 |
| 20 | PP2600211917 | Cefuroxim | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 477.792 | 120 | 47.779.200 | 47.779.200 | 0 |
| 21 | PP2600211922 | Clarithromycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 17.601.998 | 120 | 103.643.200 | 103.643.200 | 0 |
| 22 | PP2600211926 | Nystatin | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 90 | 998.530 | 120 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 |
| 23 | PP2600211927 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 90 | 998.530 | 120 | 1.080.000 | 1.080.000 | 0 |
| 24 | PP2600211928 | Methotrexat | vn1001249545 | CÔNG TY TNHH DP DKPHARM | 90 | 3.306.260 | 120 | 6.250.000 | 6.250.000 | 0 |
| 25 | PP2600211929 | Ciclosporin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 17.601.998 | 120 | 1.009.410.600 | 1.009.410.600 | 0 |
| 26 | PP2600211931 | Enoxaparin (natri) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 1.034.356 | 120 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 |
| 27 | PP2600211934 | Captopril | vn0110919244 | CÔNG TY TNHH BMC STAR | 90 | 124.200 | 120 | 12.420.000 | 12.420.000 | 0 |
| 28 | PP2600211936 | Enalapril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 1.806.510 | 120 | 573.000 | 573.000 | 0 |
| 29 | PP2600211938 | Adapalen | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 1.098.255 | 120 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| 30 | PP2600211939 | Clobetasol butyrat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 1.218.740 | 120 | 2.210.000 | 2.210.000 | 0 |
| 31 | PP2600211945 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 90 | 251.500 | 120 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 32 | PP2600211946 | Tacrolimus | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 90 | 998.530 | 120 | 5.300.000 | 5.300.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 1.098.255 | 120 | 3.690.000 | 3.690.000 | 0 | |||
| 33 | PP2600211947 | Iobitridol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 2.310.760 | 120 | 169.000.000 | 169.000.000 | 0 |
| 34 | PP2600211948 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn1001249545 | CÔNG TY TNHH DP DKPHARM | 90 | 3.306.260 | 120 | 17.425.000 | 17.425.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 1.218.740 | 120 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| vn0109250544 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | 90 | 672.510 | 120 | 17.430.000 | 17.430.000 | 0 | |||
| 35 | PP2600211951 | Macrogol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 2.456.713 | 120 | 3.583.300 | 3.583.300 | 0 |
| 36 | PP2600211952 | Bacillus clausii | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 5.324.780 | 120 | 78.078.000 | 78.078.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 1.806.510 | 120 | 48.048.000 | 48.048.000 | 0 | |||
| 37 | PP2600211953 | Kẽm | vn1001226925 | Công ty TNHH TM Phúc An | 90 | 3.619.720 | 120 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 38 | PP2600211955 | Racecadotril | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 90 | 998.530 | 120 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 39 | PP2600211956 | Saccharomyces boulardii | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 17.601.998 | 120 | 69.500.000 | 69.500.000 | 0 |
| 40 | PP2600211957 | Saccharomyces boulardii | vn1001249545 | CÔNG TY TNHH DP DKPHARM | 90 | 3.306.260 | 120 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 |
| vn0109250544 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | 90 | 672.510 | 120 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 | |||
| 41 | PP2600211958 | Trimebutin maleat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 1.034.356 | 120 | 435.900 | 435.900 | 0 |
| 42 | PP2600211959 | Betamethason | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 90 | 251.500 | 120 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 43 | PP2600211961 | Hydrocortison | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 90 | 1.146.000 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 44 | PP2600211963 | Prednison | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 90 | 998.530 | 120 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 45 | PP2600211964 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 1.034.356 | 120 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 46 | PP2600211965 | Levothyroxin (muối natri) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 17.601.998 | 120 | 1.562.000 | 1.562.000 | 0 |
| 47 | PP2600211966 | Baclofen | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 90 | 872.000 | 120 | 1.560.000 | 1.560.000 | 0 |
| 48 | PP2600211967 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 5.324.780 | 120 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| 49 | PP2600211968 | Risperidon | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 90 | 872.000 | 120 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| 50 | PP2600211969 | Methylphenidate hydrochloride | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 2.310.760 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 51 | PP2600211970 | Sertralin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 1.159.950 | 120 | 1.995.000 | 1.995.000 | 0 |
| 52 | PP2600211971 | Montelukast | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 840.000 | 120 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 53 | PP2600211972 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn1001209581 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC | 90 | 792.970 | 120 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| 54 | PP2600211973 | Acid amin* | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 17.601.998 | 120 | 135.450.000 | 135.450.000 | 0 |
| 55 | PP2600211975 | Lysin + Vitamin + Khoáng chất | vn1001226925 | Công ty TNHH TM Phúc An | 90 | 3.619.720 | 120 | 187.980.000 | 187.980.000 | 0 |
| 56 | PP2600211976 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1001249545 | CÔNG TY TNHH DP DKPHARM | 90 | 3.306.260 | 120 | 2.795.000 | 2.795.000 | 0 |
| vn0109250544 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | 90 | 672.510 | 120 | 2.821.000 | 2.821.000 | 0 |
1. PP2600211903 - Levetiracetam
2. PP2600211952 - Bacillus clausii
3. PP2600211967 - Moxifloxacin + dexamethason
1. PP2600211902 - Lamotrigine
2. PP2600211904 - Levetiracetam
3. PP2600211909 - Valproat natri
4. PP2600211966 - Baclofen
5. PP2600211968 - Risperidon
1. PP2600211897 - Desloratadin
2. PP2600211936 - Enalapril
3. PP2600211952 - Bacillus clausii
1. PP2600211926 - Nystatin
2. PP2600211927 - Terbinafin (hydroclorid)
3. PP2600211946 - Tacrolimus
4. PP2600211955 - Racecadotril
5. PP2600211963 - Prednison
1. PP2600211908 - Topiramat
1. PP2600211904 - Levetiracetam
1. PP2600211945 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
2. PP2600211959 - Betamethason
1. PP2600211895 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2600211931 - Enoxaparin (natri)
3. PP2600211958 - Trimebutin maleat
4. PP2600211964 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
1. PP2600211898 - Fexofenadin
1. PP2600211905 - Oxcarbazepin
2. PP2600211970 - Sertralin
1. PP2600211897 - Desloratadin
2. PP2600211938 - Adapalen
3. PP2600211946 - Tacrolimus
1. PP2600211899 - Fexofenadin
1. PP2600211971 - Montelukast
1. PP2600211897 - Desloratadin
2. PP2600211905 - Oxcarbazepin
3. PP2600211907 - Phenobarbital
1. PP2600211897 - Desloratadin
1. PP2600211898 - Fexofenadin
1. PP2600211897 - Desloratadin
2. PP2600211898 - Fexofenadin
3. PP2600211914 - Cefdinir
4. PP2600211928 - Methotrexat
5. PP2600211948 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
6. PP2600211957 - Saccharomyces boulardii
7. PP2600211976 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600211897 - Desloratadin
2. PP2600211953 - Kẽm
3. PP2600211975 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất
1. PP2600211912 - Amoxicilin
1. PP2600211894 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2600211896 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2600211972 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2600211934 - Captopril
1. PP2600211916 - Cefpodoxim
1. PP2600211910 - Valproat natri
2. PP2600211951 - Macrogol
1. PP2600211897 - Desloratadin
2. PP2600211939 - Clobetasol butyrat
3. PP2600211948 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2600211898 - Fexofenadin
1. PP2600211917 - Cefuroxim
1. PP2600211948 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
2. PP2600211957 - Saccharomyces boulardii
3. PP2600211976 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600211897 - Desloratadin
2. PP2600211961 - Hydrocortison
1. PP2600211894 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2600211897 - Desloratadin
1. PP2600211906 - Oxcarbazepin
2. PP2600211922 - Clarithromycin
3. PP2600211929 - Ciclosporin
4. PP2600211956 - Saccharomyces boulardii
5. PP2600211965 - Levothyroxin (muối natri)
6. PP2600211973 - Acid amin*
1. PP2600211893 - Ketamin
2. PP2600211947 - Iobitridol
3. PP2600211969 - Methylphenidate hydrochloride