Thuốc generic (gồm 1320 phần)

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ tài chính
Tên gói thầu
Thuốc generic (gồm 1320 phần)
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung cấp thuốc năm 2024 lần 1
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Nguồn vốn
Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; Nguồn quỹ bảo hiểm y tế
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 15/01/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:04 15/01/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
165
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300505543
555ml Dung dịch điện giải chứa Natri clorid + Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20+ Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat) và 4445ml dung dịch bicarbonate chứa Natri chloride + Natri hydrocarbonat
vn0100108536
180
192.441.800
210
1
PP2300505544
Abirateron acetat
vn0316417470
180
2.000.000.000
225
2
PP2300505545
Abirateron acetat
vn0100109699
180
400.000.000
212
vn0301140748
180
819.000.000
210
3
PP2300505546
Acarbose
vn0314022149
180
8.333.300
210
4
PP2300505547
Acarbose
vn0311051649
180
4.020.200
210
5
PP2300505548
Acenocoumarol
vn1600699279
180
35.248.900
240
vn2500228415
180
41.205.900
210
6
PP2300505549
Acenocoumarol
vn1600699279
180
35.248.900
240
vn2500228415
180
41.205.900
210
7
PP2300505551
Acetyl leucin
vn0104089394
180
104.000.000
210
vn0400102091
180
39.430.600
210
8
PP2300505552
Acetylcystein
vn0302597576
180
3.000.000.000
210
vn0303114528
180
827.973.400
210
9
PP2300505553
Acetylcystein
vn0301329486
180
105.620.900
225
10
PP2300505554
Acetylcystein
vn1100112319
180
5.465.900
210
11
PP2300505555
Acetylcystein
vn0315086882
180
356.260.000
210
12
PP2300505556
Acetylcystein
vn0305706103
180
17.742.800
210
13
PP2300505557
Acetyl-DL leucin
vn0316417470
180
2.000.000.000
225
14
PP2300505558
Acetyl-DL leucin
vn0301329486
180
105.620.900
225
15
PP2300505559
Aciclovir
vn1800156801
180
42.000.000
215
16
PP2300505560
Aciclovir
vn1600699279
180
35.248.900
240
vn0600337774
180
61.895.900
210
17
PP2300505561
Aciclovir
vn0301329486
180
105.620.900
225
vn1800156801
180
42.000.000
215
18
PP2300505562
Aciclovir
vn1600699279
180
35.248.900
240
19
PP2300505563
Aciclovir
vn0309818305
180
7.644.000
210
20
PP2300505564
Aciclovir
vn0109089983
180
8.007.000
210
21
PP2300505565
Aciclovir
vn0300523385
180
320.000.000
210
22
PP2300505569
Acid amin
vn0302533156
180
230.000.000
210
23
PP2300505570
Acid amin
vn0302533156
180
230.000.000
210
vn0300483319
180
290.203.028
210
24
PP2300505571
Acid amin cho suy gan
vn0303989103
180
165.700.000
210
25
PP2300505572
Acid amin cho suy thận
vn0300483319
180
290.203.028
210
26
PP2300505573
Acid amin cho suy thận
vn0302597576
180
3.000.000.000
210
27
PP2300505574
Acid amin có điện giải + Glucose + Lipid
vn0302597576
180
3.000.000.000
210
28
PP2300505576
Adalimumab
vn0302597576
180
3.000.000.000
210
29
PP2300505577
Adapalen
vn0316417470
180
2.000.000.000
225
30
PP2300505578
Adenosin
vn0315680172
180
126.300.000
210
vn0312864527
180
9.529.600
210
31
PP2300505579
Adenosin
vn0104089394
180
104.000.000
210
32
PP2300505580
Adrenalin
vn0316417470
180
2.000.000.000
225
33
PP2300505582
Alanine + Arginine + Acid aspartic + Glutamic acid + Glycine + Histidin + Isoleucine + Leucine + Lysin (dưới dạng Lysine acetat) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu ô liu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết
vn0316417470
180
2.000.000.000
225
34
PP2300505583
Alanine + Arginine + Acid aspartic + Glutamic acid + Glycine + Histidin + Isoleucine + Leucine + Lysin (dưới dạng Lysine acetat) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu ô liu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết
vn0316417470
180
2.000.000.000
225
35
PP2300505584
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri Glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + dầu Oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết
vn0316417470
180
2.000.000.000
225
36
PP2300505585
Albendazol
vn0303923529
180
34.916.300
217
37
PP2300505586
Albumin
vn0303114528
180
827.973.400
210
38
PP2300505587
Alectinib
vn0302597576
180
3.000.000.000
210
39
PP2300505588
Alendronic acid + Vitamin D3
vn0312696382
180
986.100
210
40
PP2300505589
Alendronic acid + Vitamin D3
vn1600699279
180
35.248.900
240
vn0302339800
180
50.000.000
210
41
PP2300505590
Alendronic acid + Vitamin D3
vn0316417470
180
2.000.000.000
225
42
PP2300505591
Alendronic acid + Vitamin D3
vn0301140748
180
819.000.000
210
vn1600699279
180
35.248.900
240
43
PP2300505592
Alfuzosin HCl
vn0305376624
180
4.127.600
210
44
PP2300505593
Alfuzosin HCl
vn0302339800
180
50.000.000
210
vn0307657959
180
8.954.700
210
45
PP2300505594
Alginat Natri + Bicarbonat Natri + Carbonat calci
vn0316417470
180
2.000.000.000
225
46
PP2300505595
Alginat Natri + Bicarbonat Natri + Carbonat calci
vn0316417470
180
2.000.000.000
225
47
PP2300505596
Alimemazin
vn4200562765
180
9.414.900
210
48
PP2300505597
Allopurinol
vn0304026070
180
58.049.500
210
49
PP2300505598
Alpha Amylase + Papain + Simethicon
vn0304747121
180
10.096.600
213
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 165
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300505627 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2300505726 - Calcitriol

3. PP2300505797 - Cilostazol

4. PP2300505806 - Citalopram

5. PP2300505912 - Donepezil HCl

6. PP2300505914 - Donepezil HCl

7. PP2300506184 - Itoprid HCl

8. PP2300506279 - Losartan Kali

9. PP2300506732 - Ticagrelor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304325722
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300506716 - Tenofovir alafenamid

2. PP2300506785 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh
Đồng Nai
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2300505694 - Bisoprolol fumarat

2. PP2300505951 - Entecavir

3. PP2300505991 - Etoricoxib

4. PP2300506004 - Febuxostat

5. PP2300506006 - Febuxostat

6. PP2300506193 - Ivermectin

7. PP2300506255 - Linagliptin

8. PP2300506325 - Metformin HCl

9. PP2300506360 - Mirtazapin

10. PP2300506367 - Montelukast

11. PP2300506563 - Pregabalin

12. PP2300506614 - Rivaroxaban

13. PP2300506661 - Sitagliptin

14. PP2300506662 - Sitagliptin

15. PP2300506667 - Sofosbuvir + Ledipasvir

16. PP2300506731 - Ticagrelor

17. PP2300506783 - Ursodeoxycholic acid

18. PP2300506788 - Ursodeoxycholic acid

19. PP2300506816 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh
Khánh Hòa
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 42

1. PP2300505596 - Alimemazin

2. PP2300505600 - Alphachymotrypsine

3. PP2300505605 - Ambroxol HCl

4. PP2300505611 - Amlodipin

5. PP2300505612 - Amlodipin

6. PP2300505643 - Aspirin

7. PP2300505646 - Atorvastatin

8. PP2300505674 - Betahistin dihydrochlorid

9. PP2300505802 - Ciprofloxacin

10. PP2300505816 - Clopidogrel

11. PP2300505817 - Clorpheniramin maleat

12. PP2300505872 - Diacerein

13. PP2300505890 - Dimenhydrinat

14. PP2300505910 - Domperidon

15. PP2300505925 - Drotaverin HCl

16. PP2300505954 - Eperison HCl

17. PP2300505976 - Esomeprazol

18. PP2300505978 - Esomeprazol

19. PP2300505991 - Etoricoxib

20. PP2300506023 - Fexofenadin HCl

21. PP2300506057 - Gabapentin

22. PP2300506093 - Glucosamin sulfat

23. PP2300506164 - Irbesartan

24. PP2300506182 - Isosorbid dinitrat

25. PP2300506235 - Levocetirizin dihydroclorid

26. PP2300506244 - Levofloxacin

27. PP2300506283 - Losartan Kali

28. PP2300506285 - Losartan Kali

29. PP2300506296 - Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6)

30. PP2300506310 - Meloxicam

31. PP2300506423 - Nebivolol

32. PP2300506497 - Paracetamol + codein phosphat

33. PP2300506590 - Rabeprazol Natri

34. PP2300506623 - Rotundin

35. PP2300506624 - Rotundin

36. PP2300506703 - Telmisartan

37. PP2300506736 - Tinidazol

38. PP2300506743 - Tolperison HCl

39. PP2300506824 - Vitamin B1

40. PP2300506829 - Vitamin B6

41. PP2300506832 - Vitamin C

42. PP2300506841 - Vitamin PP (Nicotinamid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305376624
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300505592 - Alfuzosin HCl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309379217
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300505685 - Bilastin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2300505551 - Acetyl leucin

2. PP2300505579 - Adenosin

3. PP2300505713 - Cafein citrat

4. PP2300505732 - Calcium Polystyren sulfonat

5. PP2300505743 - Carboprost

6. PP2300505884 - Digoxin

7. PP2300506042 - Folinic acid (Calcium Folinat)

8. PP2300506050 - Furosemid

9. PP2300506356 - Milrinon

10. PP2300506364 - Monobasic Natri phosphat + Dibasic Natri phosphat

11. PP2300506397 - Natri bicarbonat

12. PP2300506447 - NorAdrenalin

13. PP2300506574 - Propranolol HCl

14. PP2300506720 - Terlipressin acetate

15. PP2300506838 - Vitamin K1 (Phytomenadion)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300505787 - Cetirizin dihydrochlorid

2. PP2300506004 - Febuxostat

3. PP2300506166 - Irbesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300505673 - Betahistin dihydrochlorid

2. PP2300505909 - Domperidon

3. PP2300506003 - Fe (dạng Fe (III) hydroxyd polymaltose)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302128158
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300505731 - Calcium Gluconate

2. PP2300506839 - Vitamin K1 (Phytomenadion)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh
Hưng Yên
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300505686 - Bilastin

2. PP2300505760 - Cefixim

3. PP2300505789 - Chlorhexidine digluconate

4. PP2300505860 - Dexamethasone + Neomycin sulphate + Polymycin B sulphate

5. PP2300506039 - Fluticason propionat

6. PP2300506350 - Miconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 63

1. PP2300505545 - Abirateron acetat

2. PP2300505610 - Amlodipin

3. PP2300505633 - Amphotericin B

4. PP2300505634 - Amphotericin B (lipid complex)

5. PP2300505673 - Betahistin dihydrochlorid

6. PP2300505692 - Bisoprolol fumarat

7. PP2300505701 - Bortezomib

8. PP2300505728 - Calcium chlorid dihydrat + kali clorid + natri clorid + natri lactat

9. PP2300505918 - Doxorubicin HCl

10. PP2300505963 - Epoetin alfa

11. PP2300505987 - Etoricoxib

12. PP2300505989 - Etoricoxib

13. PP2300506011 - Fenofibrat

14. PP2300506079 - Gliclazid

15. PP2300506082 - Glimepirid

16. PP2300506091 - Glucosamin sulfat

17. PP2300506094 - Glucose

18. PP2300506095 - Glucose

19. PP2300506097 - Glucose

20. PP2300506098 - Glucose

21. PP2300506100 - Glucose

22. PP2300506101 - Glucose

23. PP2300506130 - Hydroxycloroquin sulfat

24. PP2300506166 - Irbesartan

25. PP2300506191 - Ivabradin

26. PP2300506229 - Levetiracetam

27. PP2300506238 - Levodopa + Carbidopa

28. PP2300506301 - Magnesium sulphat heptahydrat

29. PP2300506321 - Metformin HCl

30. PP2300506323 - Metformin HCl

31. PP2300506325 - Metformin HCl

32. PP2300506348 - Metronidazol + Miconazol nitrat

33. PP2300506366 - Montelukast

34. PP2300506394 - Natri bicarbonat

35. PP2300506403 - Natri clorid

36. PP2300506405 - Natri clorid

37. PP2300506406 - Natri clorid

38. PP2300506408 - Natri clorid

39. PP2300506409 - Natri clorid

40. PP2300506410 - Natri clorid

41. PP2300506413 - Natri clorid

42. PP2300506415 - Natri clorid + Kali clorid + Calci Clorid. 2H2O + Natri Lactat + dextrose khan

43. PP2300506429 - Neostigmin metilsulfat

44. PP2300506431 - Nepidermin

45. PP2300506447 - NorAdrenalin

46. PP2300506449 - Nước cất pha tiêm

47. PP2300506450 - Nước cất pha tiêm

48. PP2300506455 - Octreotid

49. PP2300506462 - Olanzapin

50. PP2300506491 - Paracetamol

51. PP2300506510 - Pemetrexed

52. PP2300506512 - Pemetrexed

53. PP2300506533 - Phospholipid đậu nành

54. PP2300506539 - Piracetam

55. PP2300506561 - Pregabalin

56. PP2300506585 - Rabeprazol Natri

57. PP2300506631 - Saccharomyces boulardii

58. PP2300506694 - Tamsulosin HCl

59. PP2300506785 - Ursodeoxycholic acid

60. PP2300506793 - Valproat Na

61. PP2300506802 - Valsartan + Hydrochlorothiazid

62. PP2300506805 - Valsartan + Hydrochlorothiazid

63. PP2300506859 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305813698
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300506368 - Montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108656
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300505645 - Atorvastatin

2. PP2300506618 - Rosuvastatin

3. PP2300506620 - Rosuvastatin

4. PP2300506624 - Rotundin

5. PP2300506639 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat

6. PP2300506788 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304373099
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300506123 - Huyết thanh kháng dại

2. PP2300506124 - Huyết thanh kháng độc tố uốn ván

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312696382
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300505588 - Alendronic acid + Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300505955 - Ephedrin HCl

2. PP2300506192 - Ivabradin

3. PP2300506363 - Monobasic Natri phosphat + Dibasic Natri phosphat

4. PP2300506577 - Protamin sulfat

5. PP2300506612 - Rivaroxaban

6. PP2300506614 - Rivaroxaban

7. PP2300506616 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 152

1. PP2300505552 - Acetylcystein

2. PP2300505573 - Acid amin cho suy thận

3. PP2300505574 - Acid amin có điện giải + Glucose + Lipid

4. PP2300505576 - Adalimumab

5. PP2300505587 - Alectinib

6. PP2300505613 - Amlodipin + Atorvastatin

7. PP2300505614 - Amlodipin + Atorvastatin

8. PP2300505617 - Amlodipin + Indapamid

9. PP2300505618 - Amlodipin + Indapamid

10. PP2300505622 - Amlodipin + Valsartan

11. PP2300505623 - Amlodipin + Valsartan

12. PP2300505624 - Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid

13. PP2300505625 - Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid

14. PP2300505644 - Atezolizumab

15. PP2300505663 - Bambuterol HCl

16. PP2300505669 - Basiliximab

17. PP2300505675 - Betahistin dihydrochlorid

18. PP2300505680 - Bevacizumab

19. PP2300505682 - Bevacizumab

20. PP2300505684 - Bilastin

21. PP2300505692 - Bisoprolol fumarat

22. PP2300505695 - Bisoprolol fumarat

23. PP2300505702 - Bosentan

24. PP2300505736 - Carbamazepin

25. PP2300505737 - Carbamazepin

26. PP2300505777 - Ceftolozane + Tazobactam

27. PP2300505781 - Cefuroxim

28. PP2300505785 - Ceritinib

29. PP2300505790 - Cholin alfoscerat

30. PP2300505791 - Ciclosporin

31. PP2300505792 - Ciclosporin

32. PP2300505812 - Clarithromycin

33. PP2300505838 - Dapagliflozin + Metformin HCl

34. PP2300505839 - Dapagliflozin + Metformin HCl

35. PP2300505842 - Dầu đậu nành tinh chế + triglycerid mạch trung bình + dầu oliu tinh chế + dầu cá tinh chế

36. PP2300505843 - Dầu đậu nành tinh chế + triglycerid mạch trung bình + dầu oliu tinh chế + dầu cá tinh chế

37. PP2300505900 - Diosmin + Hesperidin

38. PP2300505904 - Docetaxel

39. PP2300505906 - Docetaxel

40. PP2300505937 - Edoxaban

41. PP2300505938 - Edoxaban

42. PP2300505939 - Edoxaban

43. PP2300505940 - Eltrombopag

44. PP2300505952 - Enzalutamide

45. PP2300505965 - Epoetin beta

46. PP2300505966 - Epoetin beta

47. PP2300505979 - Estradiol

48. PP2300505995 - Everolimus

49. PP2300505996 - Everolimus

50. PP2300505997 - Everolimus

51. PP2300506002 - Ezetimibe + Simvastatin

52. PP2300506014 - Fenofibrat

53. PP2300506033 - Fluorouracil

54. PP2300506038 - Fluticason propionat

55. PP2300506040 - Fluvoxamin maleat

56. PP2300506049 - Fulvestrant

57. PP2300506058 - Gadobutrol

58. PP2300506065 - Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính)

59. PP2300506067 - Gemcitabin

60. PP2300506068 - Gemcitabin

61. PP2300506070 - Gemcitabin

62. PP2300506081 - Glimepirid

63. PP2300506083 - Glimepirid

64. PP2300506102 - Glucose + acid amin có điện giải: L-Alanin + L-Arginin + Glycin + L-Histidin + L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat tương ứng với L-Lysin + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Prolin + L-Serin + Taurin + L-Threonin + L-tryptophan + L-Tyrosin + L-Valin + Calci clorid dihydrat tương ứng với Calci clorid + Natri glycerophosphat khan + Magnesi sulphat heptahydrat tương ứng với Magnesi sulphat + Kali clorid + Natri acetat trihydrat tương ứng với Natri acetat

65. PP2300506121 - Human coagulation factor VIII

66. PP2300506136 - Iloprost

67. PP2300506144 - Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat) + Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide)

68. PP2300506146 - Indocyanin green

69. PP2300506160 - Iopromide

70. PP2300506161 - Iopromide

71. PP2300506168 - Irbesartan + Hydrochlorothiazid

72. PP2300506174 - Irinotecan HCl

73. PP2300506175 - Irinotecan HCl

74. PP2300506200 - Kali chlorid

75. PP2300506204 - Ketoprofen

76. PP2300506209 - Lacidipin

77. PP2300506210 - Lacidipin

78. PP2300506217 - Lamotrigin

79. PP2300506219 - Lamotrigin

80. PP2300506245 - Levonorgestrel

81. PP2300506250 - Levothyroxin natri

82. PP2300506262 - Linezolid

83. PP2300506273 - L-Isoleucine, L-Leucine, L-Lysine, L-Methionine, L-Cysteine, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Tryptophan, L-Valine, L-Arginine, L-Histidine, Glycine, L-Alanine, L-Proline, L-Serine (acid amin cho suy gan)

84. PP2300506274 - L-Isoleucine, L-Leucine, L-Lysine, L-Methionine, L-Cysteine, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Tryptophan, L-Valine, L-Arginine, L-Histidine, Glycine, L-Alanine, L-Proline, L-Serine (acid amin cho suy gan)

85. PP2300506326 - Metformin HCl + Glibenclamid

86. PP2300506328 - Metformin HCl + Glibenclamid

87. PP2300506334 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta

88. PP2300506335 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta

89. PP2300506336 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta

90. PP2300506342 - Methylprednisolon

91. PP2300506388 - Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat Natri)

92. PP2300506389 - Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat Natri)

93. PP2300506420 - Nebivolol

94. PP2300506439 - Nifedipin

95. PP2300506467 - Omalizumab

96. PP2300506471 - Oseltamivir

97. PP2300506477 - Oxcarbazepin

98. PP2300506482 - Palbociclib

99. PP2300506483 - Palbociclib

100. PP2300506484 - Palbociclib

101. PP2300506486 - Pancreatin

102. PP2300506508 - Pembrolizumab

103. PP2300506514 - Perindopril arginin + Amlodipin

104. PP2300506515 - Perindopril arginin + Amlodipin

105. PP2300506516 - Perindopril arginin + Amlodipin

106. PP2300506517 - Perindopril arginin + Amlodipin

107. PP2300506518 - Perindopril arginin + Amlodipin

108. PP2300506519 - Perindopril arginin + Amlodipin

109. PP2300506520 - Perindopril Arginin + Indapamid

110. PP2300506521 - Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine

111. PP2300506522 - Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine

112. PP2300506523 - Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine

113. PP2300506524 - Perindopril arginine + Indapamide + Amlordipine

114. PP2300506547 - Povidon Iod

115. PP2300506548 - Povidon Iod

116. PP2300506552 - Prasugrel

117. PP2300506553 - Prasugrel

118. PP2300506564 - Progesteron

119. PP2300506565 - Progesteron

120. PP2300506566 - Progesteron

121. PP2300506572 - Propofol

122. PP2300506573 - Propofol

123. PP2300506593 - Racecadotril

124. PP2300506605 - Ribociclib

125. PP2300506607 - Rituximab

126. PP2300506609 - Rituximab

127. PP2300506617 - Rocuronium bromid

128. PP2300506632 - Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp Sacubitri Valsartan Natri)

129. PP2300506633 - Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp Sacubitri Valsartan Natri)

130. PP2300506634 - Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp Sacubitri Valsartan Natri)

131. PP2300506640 - Salmeterol + Fluticason propionat

132. PP2300506650 - Secukinumab

133. PP2300506664 - Sitagliptin + Metformin HCl

134. PP2300506671 - Somatropin

135. PP2300506690 - Tacrolimus

136. PP2300506715 - Tenofovir alafenamid

137. PP2300506726 - Thiamazol

138. PP2300506728 - Thiamazol

139. PP2300506730 - Ticagrelor

140. PP2300506739 - Tocilizumab

141. PP2300506750 - Tranexamic Acid

142. PP2300506758 - Trastuzumab emtansine

143. PP2300506759 - Trastuzumab emtansine

144. PP2300506766 - Trimebutin maleat

145. PP2300506773 - Trimetazidin Dihydroclorid

146. PP2300506777 - Túi 3 ngăn 1206ml chứa: dung dịch glucose 13% + dung dịch acid amin có điện giải (alanin; arginin; calci clorid; glycin; histidin; isoleucin; leucin; lysin; magnesi sulphat; methionin; phenylalanin; kali clorid; prolin; serin; natri acetat; natri glycerophosphat; taurin; threonin; tryptophan; tyrosin; valin; kẽm sulphat) + nhũ tương mỡ 20% (dầu đậu tương tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu ô liu tinh chế; dầu cá giàu acid béo omega-3

147. PP2300506779 - Umeclidinium + vilanterol

148. PP2300506806 - Valsartan + Hydrochlorothiazid

149. PP2300506815 - Vildagliptin

150. PP2300506855 - Zofenopril calcium

151. PP2300506856 - Zofenopril calcium

152. PP2300506857 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303609231
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300506562 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300505569 - Acid amin

2. PP2300505570 - Acid amin

3. PP2300506101 - Glucose

4. PP2300506296 - Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6)

5. PP2300506402 - Natri clorid

6. PP2300506626 - Rutin + Vitamin C

7. PP2300506762 - Triamcinolon acetonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302662659
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300506247 - Levosulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh
Đồng Nai
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300505798 - Cilostazol

2. PP2300506554 - Praziquantel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309165896
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300505733 - Capecitabin

2. PP2300505734 - Capecitabin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101651992
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300506048 - Fructose 1,6-diphosphat trisodium

2. PP2300506066 - Gelatin tannat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305706103
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2300505556 - Acetylcystein

2. PP2300505665 - Bambuterol HCl

3. PP2300505694 - Bisoprolol fumarat

4. PP2300505845 - Deferipron

5. PP2300505911 - Domperidon

6. PP2300505936 - Ebastin

7. PP2300505951 - Entecavir

8. PP2300506107 - Glyceryl trinitrat

9. PP2300506133 - Ibuprofen

10. PP2300506202 - Kẽm gluconat

11. PP2300506269 - Lisinopril

12. PP2300506383 - Mupirocin

13. PP2300506463 - Olanzapin

14. PP2300506468 - Ondansetron

15. PP2300506563 - Pregabalin

16. PP2300506614 - Rivaroxaban

17. PP2300506635 - Salbutamol

18. PP2300506661 - Sitagliptin

19. PP2300506662 - Sitagliptin

20. PP2300506682 - Sucralfat

21. PP2300506849 - Warfarin Natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh
Đồng Tháp
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300505628 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109032
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300506140 - Imipenem + Cilastatin

2. PP2300506241 - Levofloxacin

3. PP2300506313 - Meropenem

4. PP2300506314 - Meropenem

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305679347
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300505763 - Cefoperazon + Sulbactam

2. PP2300505880 - Diclofenac Natri

3. PP2300506860 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310496959
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300506005 - Febuxostat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302156194
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300506260 - Linezolid

2. PP2300506681 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311194365
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300505614 - Amlodipin + Atorvastatin

2. PP2300505622 - Amlodipin + Valsartan

3. PP2300505879 - Diclofenac Natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801675824
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300506860 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313972490
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300505805 - Cisplatin

2. PP2300506816 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301046079
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300506045 - Fosfomycin Na

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312594302
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300505690 - Bismuth trioxid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300505638 - Anti human T-lymphocyte immunoglobulin (rabbit)

2. PP2300505650 - Atosiban

3. PP2300505700 - Bortezomib

4. PP2300505837 - Dactinomycin

5. PP2300506103 - Glucose 1-Phosphat dinatri tretrahydrate

6. PP2300506651 - Selenium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306711353
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300506247 - Levosulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300505827 - Colistimethat Natri

2. PP2300505896 - Diosmin

3. PP2300506005 - Febuxostat

4. PP2300506470 - Ondansetron

5. PP2300506809 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1500202535
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300505720 - Calci lactat gluconat + calcium carbonat

2. PP2300505772 - Cefpodoxim

3. PP2300505778 - Cefuroxim

4. PP2300505779 - Cefuroxim

5. PP2300505855 - Desloratadin

6. PP2300505917 - Doripenem

7. PP2300505999 - Ezetimibe + Atorvastatin

8. PP2300506063 - Ganciclovir

9. PP2300506501 - Paracetamol + Tramadol HCl

10. PP2300506672 - Sorafenib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300506189 - Ivabradin

2. PP2300506191 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107960796
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300505711 - Budesonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109684118
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300505766 - Cefoperazon + Sulbactam

2. PP2300506061 - Galantamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311813840
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300505721 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat +calci-4-methyl-2-oxovalerat+ calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- (methylthio)butyrat + L-lysin acetat+ L-threonin + L-tryptophan+ L-histidin + L-tyrosin

2. PP2300506499 - Paracetamol + codein phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801476924
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300505761 - Cefoperazon + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 38

1. PP2300505565 - Aciclovir

2. PP2300505652 - Atropin sulfat

3. PP2300505686 - Bilastin

4. PP2300505747 - Carvedilol

5. PP2300505798 - Cilostazol

6. PP2300505859 - Dexamethason phosphat

7. PP2300505901 - Diphenhydramin HCl

8. PP2300505970 - Erlotinib

9. PP2300506000 - Ezetimibe + Atorvastatin

10. PP2300506016 - Fentanyl

11. PP2300506094 - Glucose

12. PP2300506098 - Glucose

13. PP2300506099 - Glucose

14. PP2300506100 - Glucose

15. PP2300506123 - Huyết thanh kháng dại

16. PP2300506124 - Huyết thanh kháng độc tố uốn ván

17. PP2300506172 - Irbesartan + Hydrochlorothiazid

18. PP2300506191 - Ivabradin

19. PP2300506192 - Ivabradin

20. PP2300506292 - Macrogol 4000

21. PP2300506355 - Mifepriston

22. PP2300506401 - Natri clorid

23. PP2300506402 - Natri clorid

24. PP2300506403 - Natri clorid

25. PP2300506405 - Natri clorid

26. PP2300506406 - Natri clorid

27. PP2300506408 - Natri clorid

28. PP2300506409 - Natri clorid

29. PP2300506410 - Natri clorid

30. PP2300506411 - Natri clorid

31. PP2300506413 - Natri clorid

32. PP2300506415 - Natri clorid + Kali clorid + Calci Clorid. 2H2O + Natri Lactat + dextrose khan

33. PP2300506449 - Nước cất pha tiêm

34. PP2300506450 - Nước cất pha tiêm

35. PP2300506451 - Nước cất pha tiêm

36. PP2300506506 - Pegfilgrastim

37. PP2300506591 - Rabeprazol Natri

38. PP2300506616 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300505720 - Calci lactat gluconat + calcium carbonat

2. PP2300505820 - Clozapin

3. PP2300505896 - Diosmin

4. PP2300506006 - Febuxostat

5. PP2300506047 - Fosfomycin Na

6. PP2300506360 - Mirtazapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300506391 - Naftidrofuryl hydrogen oxalate

2. PP2300506419 - Natri polystyren sulfonat

3. PP2300506555 - Prednisolon

4. PP2300506612 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303331473
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300506606 - Rifaximin

2. PP2300506669 - Sofosbuvir + Velpatasvir

3. PP2300506717 - Tenofovir alafenamid

4. PP2300506764 - Triclabendazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 28

1. PP2300505648 - Atorvastatin

2. PP2300505690 - Bismuth trioxid

3. PP2300505693 - Bisoprolol fumarat

4. PP2300505719 - Calci lactat gluconat + calcium carbonat

5. PP2300505796 - Cilostazol

6. PP2300505854 - Desloratadin

7. PP2300505895 - Diosmin

8. PP2300505913 - Donepezil HCl

9. PP2300505993 - Etoricoxib

10. PP2300505998 - Ezetimib

11. PP2300506027 - Flunarizin

12. PP2300506082 - Glimepirid

13. PP2300506220 - Lamotrigin

14. PP2300506277 - L-ornithin- L-Aspartat

15. PP2300506378 - Moxifloxacin

16. PP2300506384 - Mupirocin

17. PP2300506561 - Pregabalin

18. PP2300506599 - Rebamipid

19. PP2300506613 - Rivaroxaban

20. PP2300506614 - Rivaroxaban

21. PP2300506615 - Rivaroxaban

22. PP2300506616 - Rivaroxaban

23. PP2300506627 - Rutin + Vitamin C

24. PP2300506653 - Sertraline

25. PP2300506655 - Sildenafil

26. PP2300506705 - Telmisartan

27. PP2300506711 - Telmisartan + Hydrochlorothiazid

28. PP2300506858 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315066082
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300505766 - Cefoperazon + Sulbactam

2. PP2300506378 - Moxifloxacin

Đã xem: 46

Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây