Thông báo mời thầu

Thuốc generic (gồm 1320 phần)

Tìm thấy: 08:47 23/12/2023
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Cung cấp thuốc năm 2024 lần 1
Tên gói thầu
Thuốc generic (gồm 1320 phần)
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; Nguồn quỹ bảo hiểm y tế
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại (Sau sáp nhập)
- Xã Bảo Lâm 5, Thành phố Hồ Chí Minh
Thực hiện tại (Trước sáp nhập)
Thời điểm đóng thầu
09:00 15/01/2024
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
180 Ngày
Số quyết định phê duyệt
4252/QĐ-BVĐHYD
Ngày phê duyệt
22/12/2023 08:43
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh viện Đại học Y Dược TPHCM
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
08:45 23/12/2023
đến
09:00 15/01/2024
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
09:00 15/01/2024
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
11.538.147.000 VND
Số tiền bằng chữ
Mười một tỷ năm trăm ba mươi tám triệu một trăm bốn mươi bảy nghìn đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
210 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 15/01/2024 (12/08/2024)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
17 beta estradiol
4.172.000
4.172.000
0
12 tháng
2
555ml Dung dịch điện giải chứa Natri clorid + Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20+ Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat) và 4445ml dung dịch bicarbonate chứa Natri chloride + Natri hydrocarbonat
4.095.000.000
4.095.000.000
0
12 tháng
3
Abirateron acetat
162.550.500
162.550.500
0
12 tháng
4
Abirateron acetat
180.000.000
180.000.000
0
12 tháng
5
Acarbose
11.250.000
11.250.000
0
12 tháng
6
Acarbose
5.701.500
5.701.500
0
12 tháng
7
Acenocoumarol
5.440.000
5.440.000
0
12 tháng
8
Acenocoumarol
3.000.450
3.000.450
0
12 tháng
9
Acetazolamid
4.000.000
4.000.000
0
12 tháng
10
Acetyl leucin
56.998.410
56.998.410
0
12 tháng
11
Acetylcystein
115.038.600
115.038.600
0
12 tháng
12
Acetylcystein
33.015.000
33.015.000
0
12 tháng
13
Acetylcystein
13.244.000
13.244.000
0
12 tháng
14
Acetylcystein
151.200.000
151.200.000
0
12 tháng
15
Acetylcystein
69.600.000
69.600.000
0
12 tháng
16
Acetyl-DL leucin
247.802.760
247.802.760
0
12 tháng
17
Acetyl-DL leucin
110.000.000
110.000.000
0
12 tháng
18
Aciclovir
3.392.000
3.392.000
0
12 tháng
19
Aciclovir
848.000
848.000
0
12 tháng
20
Aciclovir
4.550.000
4.550.000
0
12 tháng
21
Aciclovir
1.323.450
1.323.450
0
12 tháng
22
Aciclovir
382.200.000
382.200.000
0
12 tháng
23
Aciclovir
306.000.000
306.000.000
0
12 tháng
24
Aciclovir
414.960
414.960
0
12 tháng
25
Aciclovir
2.940.000
2.940.000
0
12 tháng
26
Acid amin
86.400.000
86.400.000
0
12 tháng
27
Acid amin
124.800.000
124.800.000
0
12 tháng
28
Acid amin
396.900.000
396.900.000
0
12 tháng
29
Acid amin
390.540.000
390.540.000
0
12 tháng
30
Acid amin cho suy gan
384.300.000
384.300.000
0
12 tháng
31
Acid amin cho suy thận
862.500.000
862.500.000
0
12 tháng
32
Acid amin cho suy thận
4.091.322.000
4.091.322.000
0
12 tháng
33
Acid amin có điện giải + Glucose + Lipid
387.930.000
387.930.000
0
12 tháng
34
Acid benzoic + Acid boric + Thymol + Menthol + Eucalyptol + Methylsalicylat
20.957.600
20.957.600
0
12 tháng
35
Adalimumab
6.907.929.750
6.907.929.750
0
12 tháng
36
Adapalen
2.811.980
2.811.980
0
12 tháng
37
Adenosin
212.493.750
212.493.750
0
12 tháng
38
Adenosin
119.700.000
119.700.000
0
12 tháng
39
Adrenalin
343.980.000
343.980.000
0
12 tháng
40
Alanin + Arginin + Acid aspartic + Cystein + Acid glutamic + Glycin + Histidin + isoleucin + Leucin + Lysin (dưới dạng monohydrat) + Methionin + Phenylalanin + Prolin + Serin + Taurin + Threonin + Tryptophan + Tyrosin + Valin
1.435.770.000
1.435.770.000
0
12 tháng
41
Alanine + Arginine + Acid aspartic + Glutamic acid + Glycine + Histidin + Isoleucine + Leucine + Lysin (dưới dạng Lysine acetat) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu ô liu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết
2.437.746.500
2.437.746.500
0
12 tháng
42
Alanine + Arginine + Acid aspartic + Glutamic acid + Glycine + Histidin + Isoleucine + Leucine + Lysin (dưới dạng Lysine acetat) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu ô liu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết
1.806.237.870
1.806.237.870
0
12 tháng
43
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri Glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + dầu Oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết
1.118.000.000
1.118.000.000
0
12 tháng
44
Albendazol
3.690.000
3.690.000
0
12 tháng
45
Albumin
1.926.600.000
1.926.600.000
0
12 tháng
46
Alectinib
1.011.712.320
1.011.712.320
0
12 tháng
47
Alendronic acid + Vitamin D3
49.307.000
49.307.000
0
12 tháng
48
Alendronic acid + Vitamin D3
2.235.000
2.235.000
0
12 tháng
49
Alendronic acid + Vitamin D3
440.734.800
440.734.800
0
12 tháng
50
Alendronic acid + Vitamin D3
49.500.000
49.500.000
0
12 tháng
51
Alfuzosin HCl
206.382.000
206.382.000
0
12 tháng
52
Alfuzosin HCl
161.374.500
161.374.500
0
12 tháng
53
Alginat Natri + Bicarbonat Natri + Carbonat calci
83.412.000
83.412.000
0
12 tháng
54
Alginat Natri + Bicarbonat Natri + Carbonat calci
113.542.000
113.542.000
0
12 tháng
55
Alimemazin
59.500
59.500
0
12 tháng
56
Allopurinol
6.125.000
6.125.000
0
12 tháng
57
Alpha Amylase + Papain + Simethicon
153.394.400
153.394.400
0
12 tháng
58
Alphachymotrypsine
139.450.400
139.450.400
0
12 tháng
59
Alphachymotrypsine
16.800.000
16.800.000
0
12 tháng
60
Aluminium phosphate
64.892.100
64.892.100
0
12 tháng
61
Alverin citrat + Simethicon
6.400.000
6.400.000
0
12 tháng
62
Ambroxol HCl
59.580.000
59.580.000
0
12 tháng
63
Ambroxol HCl
27.510.000
27.510.000
0
12 tháng
64
Ambroxol HCl
1.956.000
1.956.000
0
12 tháng
65
Ambroxol HCl 15mg/5ml x 100ml
5.565.000
5.565.000
0
12 tháng
66
Amitriptylin HCl
150.000
150.000
0
12 tháng
67
Amitriptylin HCl
67.100.000
67.100.000
0
12 tháng
68
Amitriptylin HCl
2.100.180
2.100.180
0
12 tháng
69
Amlodipin
207.633.900
207.633.900
0
12 tháng
70
Amlodipin
24.000.600
24.000.600
0
12 tháng
71
Amlodipin
10.100.000
10.100.000
0
12 tháng
72
Amlodipin + Atorvastatin
362.880.000
362.880.000
0
12 tháng
73
Amlodipin + Atorvastatin
181.440.000
181.440.000
0
12 tháng
74
Amlodipin + Atorvastatin
17.750.000
17.750.000
0
12 tháng
75
Amlodipin + Atorvastatin
15.750.000
15.750.000
0
12 tháng
76
Amlodipin + Indapamid
16.457.100
16.457.100
0
12 tháng
77
Amlodipin + Indapamid
38.798.860
38.798.860
0
12 tháng
78
Amlodipin + Lisinopril
45.360.000
45.360.000
0
12 tháng
79
Amlodipin + Losartan kali
115.170.000
115.170.000
0
12 tháng
80
Amlodipin + Losartan kali
80.640.000
80.640.000
0
12 tháng
81
Amlodipin + Valsartan
1.075.200.420
1.075.200.420
0
12 tháng
82
Amlodipin + Valsartan
814.815.000
814.815.000
0
12 tháng
83
Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid
307.819.000
307.819.000
0
12 tháng
84
Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid
268.925.164
268.925.164
0
12 tháng
85
Amoxicilin
8.736.000
8.736.000
0
12 tháng
86
Amoxicilin + Acid clavulanic
195.892.800
195.892.800
0
12 tháng
87
Amoxicilin + Acid clavulanic
51.408.500
51.408.500
0
12 tháng
88
Amoxicilin + Acid clavulanic
39.900.000
39.900.000
0
12 tháng
89
Amoxicilin + Acid clavulanic
1.703.000
1.703.000
0
12 tháng
90
Amoxicilin + Acid clavulanic
228.000.000
228.000.000
0
12 tháng
91
Amoxicilin + Acid clavulanic
125.381.880
125.381.880
0
12 tháng
92
Amphotericin B
68.040.000
68.040.000
0
12 tháng
93
Amphotericin B (lipid complex)
2.700.000.000
2.700.000.000
0
12 tháng
94
Ampicillin + Sulbactam
446.400.000
446.400.000
0
12 tháng
95
Ampicillin + Sulbactam
80.000.000
80.000.000
0
12 tháng
96
Ampicillin + Sulbactam
52.000.000
52.000.000
0
12 tháng
97
Anti human T-lymphocyte immunoglobulin (rabbit)
318.400.000
318.400.000
0
12 tháng
98
Antithymocyte Globulin (ngựa)
28.800.000
28.800.000
0
12 tháng
99
Arginin HCl
2.652.000
2.652.000
0
12 tháng
100
Aspirin
840.000
840.000
0
12 tháng
101
Aspirin
98.263.750
98.263.750
0
12 tháng
102
Aspirin
13.545.840
13.545.840
0
12 tháng
103
Atezolizumab
3.999.172.608
3.999.172.608
0
12 tháng
104
Atorvastatin
14.400.000
14.400.000
0
12 tháng
105
Atorvastatin
3.964.800
3.964.800
0
12 tháng
106
Atorvastatin
157.500.000
157.500.000
0
12 tháng
107
Atorvastatin
21.360.000
21.360.000
0
12 tháng
108
Atorvastatin
9.680.000
9.680.000
0
12 tháng
109
Atosiban
107.400.000
107.400.000
0
12 tháng
110
Atracurium besylat
358.800.000
358.800.000
0
12 tháng
111
Atropin sulfat
18.717.900
18.717.900
0
12 tháng
112
Atropin sulfat
5.733.000
5.733.000
0
12 tháng
113
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp Aluminum hydroxyd - magnesium carbonat
55.259.300
55.259.300
0
12 tháng
114
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp Aluminum hydroxyd - magnesium carbonat
16.065.000
16.065.000
0
12 tháng
115
Azathioprin
421.190.000
421.190.000
0
12 tháng
116
Azithromycin
5.500.000
5.500.000
0
12 tháng
117
Azithromycin
3.500.000
3.500.000
0
12 tháng
118
Azithromycin
2.040.000
2.040.000
0
12 tháng
119
Azithromycin
13.000.000
13.000.000
0
12 tháng
120
Baclofen
221.760.000
221.760.000
0
12 tháng
121
Baclofen
77.400.000
77.400.000
0
12 tháng
122
Bambuterol HCl
18.608.700
18.608.700
0
12 tháng
123
Bambuterol HCl
6.105.000
6.105.000
0
12 tháng
124
Bambuterol HCl
1.440.000
1.440.000
0
12 tháng
125
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii
663.121.536
663.121.536
0
12 tháng
126
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii
103.560.000
103.560.000
0
12 tháng
127
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii
77.274.000
77.274.000
0
12 tháng
128
Basiliximab
2.077.748.610
2.077.748.610
0
12 tháng
129
Benzathin benzylpenicilin
3.000.000
3.000.000
0
12 tháng
130
BenzylPenicillin (sodium)
9.301.100
9.301.100
0
12 tháng
131
Betahistin dihydrochlorid
59.657.400
59.657.400
0
12 tháng
132
Betahistin dihydrochlorid
18.824.000
18.824.000
0
12 tháng
133
Betahistin dihydrochlorid
2.136.000
2.136.000
0
12 tháng
134
Betahistin dihydrochlorid
292.138.000
292.138.000
0
12 tháng
135
Betahistin dihydrochlorid
14.892.800
14.892.800
0
12 tháng
136
Betamethason
28.875.000
28.875.000
0
12 tháng
137
Betamethason Dipropionat + Clotrimazol + Gentamycin
407.925
407.925
0
12 tháng
138
Betamethasone dipropionate tương đương 5 mg betamethasone, betamethasone disodium phosphate tương đương 2 mg betamethasone
63.100.620
63.100.620
0
12 tháng
139
Bevacizumab
4.756.087.000
4.756.087.000
0
12 tháng
140
Bevacizumab
9.450.000.000
9.450.000.000
0
12 tháng
141
Bevacizumab
5.211.848.400
5.211.848.400
0
12 tháng
142
Bevacizumab
11.592.000.000
11.592.000.000
0
12 tháng
143
Bilastin
76.911.000
76.911.000
0
12 tháng
144
Bilastin
72.000.000
72.000.000
0
12 tháng
145
Bilastin
23.600.000
23.600.000
0
12 tháng
146
Bimatoprost
15.124.740
15.124.740
0
12 tháng
147
Bimatoprost + Timolol
15.359.400
15.359.400
0
12 tháng
148
Bisacodyl
19.840.000
19.840.000
0
12 tháng
149
Bismuth trioxid
47.400.000
47.400.000
0
12 tháng
150
Bismuth trioxid
25.200.000
25.200.000
0
12 tháng
151
Bisoprolol fumarat
97.572.600
97.572.600
0
12 tháng
152
Bisoprolol fumarat
26.179.200
26.179.200
0
12 tháng
153
Bisoprolol fumarat
8.471.520
8.471.520
0
12 tháng
154
Bisoprolol fumarat
59.745.400
59.745.400
0
12 tháng
155
Bisoprolol fumarat
24.881.250
24.881.250
0
12 tháng
156
Bisoprolol fumarat
16.188.000
16.188.000
0
12 tháng
157
Bleomycin
97.917.120
97.917.120
0
12 tháng
158
Bortezomib
824.400.000
824.400.000
0
12 tháng
159
Bortezomib
746.240.000
746.240.000
0
12 tháng
160
Bortezomib
56.000.000
56.000.000
0
12 tháng
161
Bosentan
428.750.000
428.750.000
0
12 tháng
162
Bosentan
221.970.000
221.970.000
0
12 tháng
163
Bosentan
494.000.000
494.000.000
0
12 tháng
164
Bột hạt Malva + Xanh methylen + Camphor monobromid
4.158.000
4.158.000
0
12 tháng
165
Botulinum toxin type A (từ Clostridium botulinum)
1.005.900.000
1.005.900.000
0
12 tháng
166
Botulinum toxin type A (từ Clostridium botulinum)
118.350.000
118.350.000
0
12 tháng
167
Brinzolamid
5.835.000
5.835.000
0
12 tháng
168
Brinzolamide + Timolol
37.296.000
37.296.000
0
12 tháng
169
Bromhexin HCl
6.322.600
6.322.600
0
12 tháng
170
Budesonid
9.000.000
9.000.000
0
12 tháng
171
Budesonide
32.563.520
32.563.520
0
12 tháng
172
Cafein citrat
16.800.000
16.800.000
0
12 tháng
173
Calci + Phospho + Colecalciferol (Vit D3) + Vitamin K1
52.500.000
52.500.000
0
12 tháng
174
Calci carbonat + Vitamin D3
270.000.000
270.000.000
0
12 tháng
175
Calci carbonat + Vitamin D3
596.005.200
596.005.200
0
12 tháng
176
Calci carbonat + Vitamin D3
50.274.000
50.274.000
0
12 tháng
177
Calci clorid
26.300.400
26.300.400
0
12 tháng
178
Calci lactat gluconat + calcium carbonat
175.000.000
175.000.000
0
12 tháng
179
Calci lactat gluconat + calcium carbonat
93.458.200
93.458.200
0
12 tháng
180
Calci-3-methyl-2-oxovalerat +calci-4-methyl-2-oxovalerat+ calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- (methylthio)butyrat + L-lysin acetat+ L-threonin + L-tryptophan+ L-histidin + L-tyrosin
2.450.000.000
2.450.000.000
0
12 tháng
181
Calci-3-methyl-2-oxovalerat +calci-4-methyl-2-oxovalerat+ calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- (methylthio)butyrat + L-lysin acetat+ L-threonin + L-tryptophan+ L-histidin + L-tyrosin
1.696.000.000
1.696.000.000
0
12 tháng
182
Calcipotriol + Betamethason
17.325.000
17.325.000
0
12 tháng
183
Calcitonin cá hồi tổng hợp
65.520.000
65.520.000
0
12 tháng
184
Calcitriol
377.680.000
377.680.000
0
12 tháng
185
Calcitriol
86.000.000
86.000.000
0
12 tháng
186
Calcitriol
8.850.000
8.850.000
0
12 tháng
187
Calcium chlorid dihydrat + kali clorid + natri clorid + natri lactat
127.250.550
127.250.550
0
12 tháng
188
Calcium chlorid dihydrat + kali clorid + natri clorid + natri lactat
68.060.000
68.060.000
0
12 tháng
189
Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20 + Acid lactic/1l + Sodium bicarbonate + Sodium chloride/1l
9.590.000.000
9.590.000.000
0
12 tháng
190
Calcium Gluconate
56.551.600
56.551.600
0
12 tháng
191
Calcium Polystyren sulfonat
191.100.000
191.100.000
0
12 tháng
192
Capecitabin
10.269.000.000
10.269.000.000
0
12 tháng
193
Capecitabin
912.000.000
912.000.000
0
12 tháng
194
Capecitabin
4.625.000.000
4.625.000.000
0
12 tháng
195
Carbamazepin
3.642.576
3.642.576
0
12 tháng
196
Carbamazepin
99.212.400
99.212.400
0
12 tháng
197
Carbetocin
856.176.870
856.176.870
0
12 tháng
198
Carbomer
19.600.000
19.600.000
0
12 tháng
199
Carboplatin
270.000.000
270.000.000
0
12 tháng
200
Carboplatin
374.000.000
374.000.000
0
12 tháng
201
Carboplatin
225.000.000
225.000.000
0
12 tháng
202
Carboprost
31.900.000
31.900.000
0
12 tháng
203
Carboxymethyl cellulose Natri
39.102.220
39.102.220
0
12 tháng
204
Carvedilol
105.000.000
105.000.000
0
12 tháng
205
Carvedilol
20.000.000
20.000.000
0
12 tháng
206
Carvedilol
14.400.000
14.400.000
0
12 tháng
207
Carvedilol
55.080.000
55.080.000
0
12 tháng
208
Carvedilol
8.700.000
8.700.000
0
12 tháng
209
Caspofungin
3.584.000.000
3.584.000.000
0
12 tháng
210
Caspofungin
560.000.000
560.000.000
0
12 tháng
211
Cefaclor
945.000
945.000
0
12 tháng
212
Cefaclor
327.600
327.600
0
12 tháng
213
Cefazolin
256.025.000
256.025.000
0
12 tháng
214
Cefazolin
124.250.000
124.250.000
0
12 tháng
215
Cefdinir
142.000.000
142.000.000
0
12 tháng
216
Cefdinir
138.450.000
138.450.000
0
12 tháng
217
Cefdinir
24.420.000
24.420.000
0
12 tháng
218
Cefditoren
53.640.000
53.640.000
0
12 tháng
219
Cefixim
59.400.000
59.400.000
0
12 tháng
220
Cefoperazon + Sulbactam
1.108.000.000
1.108.000.000
0
12 tháng
221
Cefoperazon + Sulbactam
144.108.300
144.108.300
0
12 tháng
222
Cefoperazon + Sulbactam
2.208.000.000
2.208.000.000
0
12 tháng
223
Cefoperazon + Sulbactam
608.000.000
608.000.000
0
12 tháng
224
Cefoperazon + Sulbactam
150.000.000
150.000.000
0
12 tháng
225
Cefoperazon + Sulbactam
1.117.350.000
1.117.350.000
0
12 tháng
226
Cefoperazon + Sulbactam
336.000.000
336.000.000
0
12 tháng
227
Cefotaxim
4.819.500
4.819.500
0
12 tháng
228
Cefoxitin
3.570.000
3.570.000
0
12 tháng
229
Cefpodoxim
4.800.000
4.800.000
0
12 tháng
230
Cefpodoxim
1.263.000
1.263.000
0
12 tháng
231
Cefpodoxim
28.320.000
28.320.000
0
12 tháng
232
Cefpodoxim
13.304.500
13.304.500
0
12 tháng
233
Cefpodoxim
3.002.000
3.002.000
0
12 tháng
234
Cefpodoxim
2.370.000
2.370.000
0
12 tháng
235
Ceftazidim
21.667.800
21.667.800
0
12 tháng
236
Ceftolozane + Tazobactam
3.343.550.000
3.343.550.000
0
12 tháng
237
Cefuroxim
4.789.500
4.789.500
0
12 tháng
238
Cefuroxim
72.380.100
72.380.100
0
12 tháng
239
Cefuroxim
335.000
335.000
0
12 tháng
240
Cefuroxim
12.161.700
12.161.700
0
12 tháng
241
Celecoxib
603.204.000
603.204.000
0
12 tháng
242
Celecoxib
32.800.000
32.800.000
0
12 tháng
243
Celecoxib
187.650.000
187.650.000
0
12 tháng
244
Ceritinib
894.646.800
894.646.800
0
12 tháng
245
Cetirizin dihydrochlorid
49.760.000
49.760.000
0
12 tháng
246
Cetirizin dihydrochlorid
3.890.000
3.890.000
0
12 tháng
247
Cetirizin dihydrochlorid
7.200.400
7.200.400
0
12 tháng
248
Chlorhexidine digluconate
333.000.000
333.000.000
0
12 tháng
249
Cholin alfoscerat
346.500.000
346.500.000
0
12 tháng
250
Ciclosporin
42.395.220
42.395.220
0
12 tháng
251
Ciclosporin
161.505.696
161.505.696
0
12 tháng
252
Cyclosporin
8.953.000
8.953.000
0
12 tháng
253
Cilnidipine
4.500.000
4.500.000
0
12 tháng
254
Cilostazol
95.220.000
95.220.000
0
12 tháng
255
Cilostazol
36.000.000
36.000.000
0
12 tháng
256
Cilostazol
130.095.000
130.095.000
0
12 tháng
257
Cilostazol
39.750.000
39.750.000
0
12 tháng
258
Cinnarizin
6.833.820
6.833.820
0
12 tháng
259
Cinnarizin
270.000
270.000
0
12 tháng
260
Ciprofloxacin
2.580.000
2.580.000
0
12 tháng
261
Ciprofloxacin
10.706.800
10.706.800
0
12 tháng
262
Cisatracurium
1.513.000.000
1.513.000.000
0
12 tháng
263
Cisplatin
60.900.000
60.900.000
0
12 tháng
264
Cisplatin
264.000.000
264.000.000
0
12 tháng
265
Citalopram
59.400.000
59.400.000
0
12 tháng
266
Citalopram
12.780.000
12.780.000
0
12 tháng
267
Citicolin
57.330.000
57.330.000
0
12 tháng
268
Citicolin
6.900.000
6.900.000
0
12 tháng
269
Citicolin
32.500.000
32.500.000
0
12 tháng
270
Citicolin
161.100.000
161.100.000
0
12 tháng
271
Clarithromycin
20.628.000
20.628.000
0
12 tháng
272
Clobetasol propionat
14.633.850
14.633.850
0
12 tháng
273
Clobetason Butyrat
2.026.900
2.026.900
0
12 tháng
274
Clopidogrel
172.800.000
172.800.000
0
12 tháng
275
Clopidogrel
60.192.000
60.192.000
0
12 tháng
276
Clorpheniramin maleat
258.030
258.030
0
12 tháng
277
Clostridium botulinum type A toxin- Haemagglutinin complex
1.008.197.400
1.008.197.400
0
12 tháng
278
Clostridium botulinum type A toxin- Haemagglutinin complex
3.844.193.600
3.844.193.600
0
12 tháng
279
Clozapin
945.000
945.000
0
12 tháng
280
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia
152.111.550
152.111.550
0
12 tháng
281
Colchicin
41.600.000
41.600.000
0
12 tháng
282
Colchicin
5.143.000
5.143.000
0
12 tháng
283
Colchicin
1.326.000
1.326.000
0
12 tháng
284
Colchicin
977.000
977.000
0
12 tháng
285
Colistimethat Natri
10.669.100.000
10.669.100.000
0
12 tháng
286
Colistimethat Natri
2.642.500.000
2.642.500.000
0
12 tháng
287
Colistimethat Natri
1.440.000.000
1.440.000.000
0
12 tháng
288
Colistimethat Natri
2.122.470.000
2.122.470.000
0
12 tháng
289
Colistimethat Natri
239.400.000
239.400.000
0
12 tháng
290
Cồn boric
630.000
630.000
0
12 tháng
291
Cyanocobalamin
2.599.800
2.599.800
0
12 tháng
292
Cyclophosphamid
89.692.200
89.692.200
0
12 tháng
293
Cyclophosphamid
124.376.000
124.376.000
0
12 tháng
294
Cytidine-5'-monophosphate disodium (CMP, muối dinatri) + uridine
213.046.000
213.046.000
0
12 tháng
295
Cytidine-5'-monophosphate disodium (CMP, muối dinatri) + Uridine-5'-triphosphate trisodium (UTP, muối trinatri) + uridine-5'-diphosphate disodium (UDP, muối natri) + uridine-5'-monophosphate disodium (UMP, muối natri)
137.970.000
137.970.000
0
12 tháng
296
Dactinomycin
199.000.000
199.000.000
0
12 tháng
297
Dapagliflozin + Metformin HCl
21.470.000
21.470.000
0
12 tháng
298
Dapagliflozin + Metformin HCl
44.657.600
44.657.600
0
12 tháng
299
Daptomycin
781.540.000
781.540.000
0
12 tháng
300
Dầu đậu nành tinh chế + glycerin + phospholipid từ trứng
900.000.000
900.000.000
0
12 tháng
301
Dầu đậu nành tinh chế + triglycerid mạch trung bình + dầu oliu tinh chế + dầu cá tinh chế
1.316.700.000
1.316.700.000
0
12 tháng
302
Dầu đậu nành tinh chế + triglycerid mạch trung bình + dầu oliu tinh chế + dầu cá tinh chế
2.002.200.000
2.002.200.000
0
12 tháng
303
Deferipron
13.300.000
13.300.000
0
12 tháng
304
Deferipron
2.540.000
2.540.000
0
12 tháng
305
Deferoxamin mesylat
6.580.000
6.580.000
0
12 tháng
306
Degarelix
58.695.000
58.695.000
0
12 tháng
307
Degarelix
305.550.000
305.550.000
0
12 tháng
308
Dequalinium chloride
2.718.800
2.718.800
0
12 tháng
309
Dequalinium chloride + Tyrothricin + Beta-glycyrrhetinic acid (enoxolone) + hydrocortisone acetate + Lidocain HCl
7.420.000
7.420.000
0
12 tháng
310
Desflurane
972.000.000
972.000.000
0
12 tháng
311
Desloratadin
7.890.000
7.890.000
0
12 tháng
312
Desloratadin
108.000.000
108.000.000
0
12 tháng
313
Desloratadin
10.059.700
10.059.700
0
12 tháng
314
Desloratadin
12.000.000
12.000.000
0
12 tháng
315
Desmopressin
132.798.000
132.798.000
0
12 tháng
316
Dexamethason
248.000
248.000
0
12 tháng
317
Dexamethason phosphat
360.000.000
360.000.000
0
12 tháng
318
Dexamethason phosphat
19.674.640
19.674.640
0
12 tháng
319
Dexamethasone + Neomycin sulphate + Polymycin B sulphate
2.220.000
2.220.000
0
12 tháng
320
Dexclorpheniramin maleat
74.100
74.100
0
12 tháng
321
Dexketoprofen
1.782.000
1.782.000
0
12 tháng
322
Dexlansoprazol
7.200.000
7.200.000
0
12 tháng
323
Dextromethorphan HBr
316.000
316.000
0
12 tháng
324
Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid
1.329.026.000
1.329.026.000
0
12 tháng
325
Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid
5.475.280.000
5.475.280.000
0
12 tháng
326
Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid
1.078.856.400
1.078.856.400
0
12 tháng
327
Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid
2.627.280.000
2.627.280.000
0
12 tháng
328
Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid
54.724.600
54.724.600
0
12 tháng
329
Diacerein
114.000.000
114.000.000
0
12 tháng
330
Diacerein
15.624.000
15.624.000
0
12 tháng
331
Diacerein
4.957.680
4.957.680
0
12 tháng
332
Diazepam
3.654.000
3.654.000
0
12 tháng
333
Diazepam
447.300
447.300
0
12 tháng
334
Diazepam
7.560.000
7.560.000
0
12 tháng
335
Diazepam
331.200
331.200
0
12 tháng
336
Diclofenac diethylamin
53.192.000
53.192.000
0
12 tháng
337
Diclofenac diethylamin
35.000.000
35.000.000
0
12 tháng
338
Diclofenac Natri
322.000.000
322.000.000
0
12 tháng
339
Diclofenac Natri
28.613.500
28.613.500
0
12 tháng
340
Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA)
269.640.000
269.640.000
0
12 tháng
341
Digoxin
5.140.800
5.140.800
0
12 tháng
342
Digoxin
5.450.000
5.450.000
0
12 tháng
343
Digoxin
5.600.000
5.600.000
0
12 tháng
344
Dihydroergotamin mesylat
1.468.320
1.468.320
0
12 tháng
345
Diltiazem HCl
36.382.250
36.382.250
0
12 tháng
346
Diltiazem HCl
31.452.000
31.452.000
0
12 tháng
347
Diltiazem HCl
13.110.000
13.110.000
0
12 tháng
348
Dimenhydrinat
3.000.000
3.000.000
0
12 tháng
349
Dimenhydrinat
564.000
564.000
0
12 tháng
350
Dinoproston
280.350.000
280.350.000
0
12 tháng
351
Diosmectit
72.259.200
72.259.200
0
12 tháng
352
Diosmectit
11.760.000
11.760.000
0
12 tháng
353
Diosmin
287.635.200
287.635.200
0
12 tháng
354
Diosmin
129.500.000
129.500.000
0
12 tháng
355
Diosmin
44.500.000
44.500.000
0
12 tháng
356
Diosmin + Hesperidin
808.887.000
808.887.000
0
12 tháng
357
Diosmin + Hesperidin
338.400.000
338.400.000
0
12 tháng
358
Diosmin + Hesperidin
112.000.000
112.000.000
0
12 tháng
359
Diosmin + Hesperidin
170.640.000
170.640.000
0
12 tháng
360
Diphenhydramin HCl
4.718.700
4.718.700
0
12 tháng
361
Diquafosol Na
6.483.750
6.483.750
0
12 tháng
362
Dobutamin
42.500.000
42.500.000
0
12 tháng
363
Docetaxel
189.000.000
189.000.000
0
12 tháng
364
Docetaxel
113.601.600
113.601.600
0
12 tháng
365
Docetaxel
64.357.700
64.357.700
0
12 tháng
366
Docetaxel
98.994.000
98.994.000
0
12 tháng
367
Domperidon
48.989.600
48.989.600
0
12 tháng
368
Domperidon
8.718.750
8.718.750
0
12 tháng
369
Domperidon
1.830.000
1.830.000
0
12 tháng
370
Domperidon
426.300
426.300
0
12 tháng
371
Donepezil HCl
382.200.000
382.200.000
0
12 tháng
372
Donepezil HCl
48.286.000
48.286.000
0
12 tháng
373
Donepezil HCl
272.000.000
272.000.000
0
12 tháng
374
Donepezil HCl
27.300.000
27.300.000
0
12 tháng
375
Dopamin HCl
8.170.000
8.170.000
0
12 tháng
376
Doripenem
18.150.000
18.150.000
0
12 tháng
377
Doxorubicin HCl
247.000.000
247.000.000
0
12 tháng
378
Doxorubicin HCl
179.721.000
179.721.000
0
12 tháng
379
Doxorubicin HCl
79.968.000
79.968.000
0
12 tháng
380
Doxorubicin HCl
149.760.000
149.760.000
0
12 tháng
381
Doxorubicin HCl
70.471.800
70.471.800
0
12 tháng
382
Drospirenon + Ethinyl Estradiol
651.980
651.980
0
12 tháng
383
Drotaverin HCl
2.184.000
2.184.000
0
12 tháng
384
Drotaverin HCl
170.340
170.340
0
12 tháng
385
Drotaverin HCl
2.316.000
2.316.000
0
12 tháng
386
Drotaverin HCl
1.890.000
1.890.000
0
12 tháng
387
Drotaverin HCl
1.114.260
1.114.260
0
12 tháng
388
Drotaverin HCl
219.000
219.000
0
12 tháng
389
Duloxetin
43.200.000
43.200.000
0
12 tháng
390
Durvalumab
10.048.978.800
10.048.978.800
0
12 tháng
391
Durvalumab
628.061.160
628.061.160
0
12 tháng
392
Dutasterid
62.215.120
62.215.120
0
12 tháng
393
Ebastin
17.820.000
17.820.000
0
12 tháng
394
Ebastin
3.554.100
3.554.100
0
12 tháng
395
Ebastin
646.920
646.920
0
12 tháng
396
Edoxaban
21.600.000
21.600.000
0
12 tháng
397
Edoxaban
21.600.000
21.600.000
0
12 tháng
398
Edoxaban
10.800.000
10.800.000
0
12 tháng
399
Eltrombopag
18.661.500
18.661.500
0
12 tháng
400
Empagliflozin + Metformin HCl
7.056.000
7.056.000
0
12 tháng
401
Empagliflozin + Metformin HCl
2.352.000
2.352.000
0
12 tháng
402
Empagliflozin + Metformin HCl
1.661.100
1.661.100
0
12 tháng
403
Empagliflozin + Metformin HCl
1.661.100
1.661.100
0
12 tháng
404
Enalapril maleat
232.800
232.800
0
12 tháng
405
Enalapril maleat
298.800
298.800
0
12 tháng
406
Enoxaparin natri
700.000.000
700.000.000
0
12 tháng
407
Enoxaparin natri
1.425.000.000
1.425.000.000
0
12 tháng
408
Entecavir
400.500.000
400.500.000
0
12 tháng
409
Entecavir
524.700.000
524.700.000
0
12 tháng
410
Entecavir
48.248.200
48.248.200
0
12 tháng
411
Enzalutamide
1.231.874.000
1.231.874.000
0
12 tháng
412
Eperison HCl
112.152.150
112.152.150
0
12 tháng
413
Eperison HCl
33.910.870
33.910.870
0
12 tháng
414
Ephedrin HCl
414.863.000
414.863.000
0
12 tháng
415
Ephedrin HCl
415.800.000
415.800.000
0
12 tháng
416
Epirubicin HCl
12.307.900
12.307.900
0
12 tháng
417
Epirubicin HCl
38.955.840
38.955.840
0
12 tháng
418
Epirubicin HCl
65.400.000
65.400.000
0
12 tháng
419
Epirubicin HCl
292.500.000
292.500.000
0
12 tháng
420
Epirubicin HCl
64.499.400
64.499.400
0
12 tháng
421
Epoetin alfa
1.199.000.000
1.199.000.000
0
12 tháng
422
Epoetin alfa
68.500.000
68.500.000
0
12 tháng
423
Epoetin alfa
1.080.000.000
1.080.000.000
0
12 tháng
424
Epoetin beta
917.420.000
917.420.000
0
12 tháng
425
Epoetin beta
1.744.260.000
1.744.260.000
0
12 tháng
426
Eprazinon dihydrochlorid
900.000
900.000
0
12 tháng
427
Eribulin mesylat
1.209.600.000
1.209.600.000
0
12 tháng
428
Erlotinib
135.000.000
135.000.000
0
12 tháng
429
Erlotinib
430.040.000
430.040.000
0
12 tháng
430
Ertapenem
2.143.470.000
2.143.470.000
0
12 tháng
431
Erythromycin
575.000
575.000
0
12 tháng
432
Erythromycin
12.770.352
12.770.352
0
12 tháng
433
Erythromycin + Tretinoin
5.650.000
5.650.000
0
12 tháng
434
Esomeprazol
795.000.000
795.000.000
0
12 tháng
435
Esomeprazol
34.067.250
34.067.250
0
12 tháng
436
Esomeprazol
1.088.000.000
1.088.000.000
0
12 tháng
437
Esomeprazol
86.980.400
86.980.400
0
12 tháng
438
Estradiol
460.050
460.050
0
12 tháng
439
Ethyl Ester của acid béo đã iod hoá trong dầu hạt thuốc phiện, Iodine
3.720.000.000
3.720.000.000
0
12 tháng
440
Etifoxin HCl
99.000.000
99.000.000
0
12 tháng
441
Etomidate
19.200.000
19.200.000
0
12 tháng
442
Etonogestrel
430.150.000
430.150.000
0
12 tháng
443
Etoposid
60.000.000
60.000.000
0
12 tháng
444
Etoposid
24.199.560
24.199.560
0
12 tháng
445
Etoricoxib
11.165.000
11.165.000
0
12 tháng
446
Etoricoxib
990.000
990.000
0
12 tháng
447
Etoricoxib
90.404.600
90.404.600
0
12 tháng
448
Etoricoxib
5.241.600
5.241.600
0
12 tháng
449
Etoricoxib
9.450.000
9.450.000
0
12 tháng
450
Etoricoxib
648.000
648.000
0
12 tháng
451
Etoricoxib
26.000.000
26.000.000
0
12 tháng
452
Etoricoxib
2.190.500
2.190.500
0
12 tháng
453
Etoricoxib
6.000.000
6.000.000
0
12 tháng
454
Everolimus
1.063.130.400
1.063.130.400
0
12 tháng
455
Everolimus
2.030.097.600
2.030.097.600
0
12 tháng
456
Everolimus
422.940.000
422.940.000
0
12 tháng
457
Ezetimib
24.000.000
24.000.000
0
12 tháng
458
Ezetimibe + Atorvastatin
67.200.000
67.200.000
0
12 tháng
459
Ezetimibe + Atorvastatin
12.000.000
12.000.000
0
12 tháng
460
Ezetimibe + Atorvastatin
128.960.000
128.960.000
0
12 tháng
461
Ezetimibe + Simvastatin
5.900.000
5.900.000
0
12 tháng
462
Fe (dạng Fe (III) hydroxyd polymaltose)
33.000.000
33.000.000
0
12 tháng
463
Febuxostat
8.640.000
8.640.000
0
12 tháng
464
Febuxostat
62.720.000
62.720.000
0
12 tháng
465
Febuxostat
22.983.000
22.983.000
0
12 tháng
466
Felodipin
12.474.000
12.474.000
0
12 tháng
467
Felodipin
7.692.000
7.692.000
0
12 tháng
468
Felodipin + Metoprolol tartrat
251.464.000
251.464.000
0
12 tháng
469
Fenofibrat
38.396.430
38.396.430
0
12 tháng
470
Fenofibrat
14.880.000
14.880.000
0
12 tháng
471
Fenofibrat
960.000
960.000
0
12 tháng
472
Fenofibrat
66.150.000
66.150.000
0
12 tháng
473
Fenofibrat
12.695.400
12.695.400
0
12 tháng
474
Fenofibrat
1.890.000
1.890.000
0
12 tháng
475
Fentanyl
146.640.000
146.640.000
0
12 tháng
476
Fentanyl
1.228.925.460
1.228.925.460
0
12 tháng
477
Fexofenadin HCl
4.464.000
4.464.000
0
12 tháng
478
Fexofenadin HCl
9.450.000
9.450.000
0
12 tháng
479
Fexofenadin HCl
1.931.570
1.931.570
0
12 tháng
480
Fexofenadin HCl
4.830.000
4.830.000
0
12 tháng
481
Fexofenadin HCl
6.300.000
6.300.000
0
12 tháng
482
Fexofenadin HCl
946.500
946.500
0
12 tháng
483
Filgrastim
69.740.300
69.740.300
0
12 tháng
484
Filgrastim
33.000.000
33.000.000
0
12 tháng
485
Flunarizin
14.140.000
14.140.000
0
12 tháng
486
Flunarizin
22.310.000
22.310.000
0
12 tháng
487
Flunarizin
3.772.800
3.772.800
0
12 tháng
488
Fluorescein Na
31.000.000
31.000.000
0
12 tháng
489
Fluorometholon
1.807.000
1.807.000
0
12 tháng
490
Fluorometholon
3.228.120
3.228.120
0
12 tháng
491
Fluorouracil
38.000.000
38.000.000
0
12 tháng
492
Fluorouracil
157.500.000
157.500.000
0
12 tháng
493
Fluoxetin
22.701.000
22.701.000
0
12 tháng
494
Fluoxetin
10.300.000
10.300.000
0
12 tháng
495
Fluoxetin
5.850.000
5.850.000
0
12 tháng
496
Flurbiprofen
924.500
924.500
0
12 tháng
497
Fluticason propionat
12.775.440
12.775.440
0
12 tháng
498
Fluticason propionat
13.440.000
13.440.000
0
12 tháng
499
Fluvoxamin maleat
78.840.000
78.840.000
0
12 tháng
500
Folinic acid (Calcium Folinat)
57.330.000
57.330.000
0
12 tháng
501
Folinic acid (Calcium Folinat)
6.109.500
6.109.500
0
12 tháng
502
Folinic acid (Calcium Folinat)
53.520.000
53.520.000
0
12 tháng
503
Fondaparinux Na
14.000.000
14.000.000
0
12 tháng
504
Fosfomycin Na
64.800.000
64.800.000
0
12 tháng
505
Fosfomycin Na
213.000.000
213.000.000
0
12 tháng
506
Fosfomycin Na
89.100.000
89.100.000
0
12 tháng
507
Fructose 1,6-diphosphat trisodium
52.920.000
52.920.000
0
12 tháng
508
Fulvestrant
263.489.640
263.489.640
0
12 tháng
509
Furosemid
47.250.000
47.250.000
0
12 tháng
510
Fusidic Acid
4.000.000
4.000.000
0
12 tháng
511
Fusidic Acid + Betamethasone
35.402.400
35.402.400
0
12 tháng
512
Fusidic Acid + Hydrocortisone Acetate
20.397.300
20.397.300
0
12 tháng
513
Gabapentin
376.020.000
376.020.000
0
12 tháng
514
Gabapentin
49.500.000
49.500.000
0
12 tháng
515
Gabapentin
136.500.000
136.500.000
0
12 tháng
516
Gabapentin
6.592.800
6.592.800
0
12 tháng
517
Gadobutrol
4.368.000.000
4.368.000.000
0
12 tháng
518
Gadoteric acid
5.148.000.000
5.148.000.000
0
12 tháng
519
Galantamin
23.400.000
23.400.000
0
12 tháng
520
Galantamin
154.754.700
154.754.700
0
12 tháng
521
Galantamin hydrobromid
90.300.000
90.300.000
0
12 tháng
522
Ganciclovir
545.249.250
545.249.250
0
12 tháng
523
Gefitinib
752.400.000
752.400.000
0
12 tháng
524
Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính)
5.500.000
5.500.000
0
12 tháng
525
Gelatin tannat
2.700.000
2.700.000
0
12 tháng
526
Gemcitabin
418.483.800
418.483.800
0
12 tháng
527
Gemcitabin
228.000.000
228.000.000
0
12 tháng
528
Gemcitabin
358.207.500
358.207.500
0
12 tháng
529
Gemcitabin
200.000.000
200.000.000
0
12 tháng
530
Gemfibrozil
2.970.000
2.970.000
0
12 tháng
531
Gemfibrozil
1.800.000
1.800.000
0
12 tháng
532
Gentamycin
4.504.500
4.504.500
0
12 tháng
533
Ginkgo biloba
5.720.000
5.720.000
0
12 tháng
534
Ginkgo biloba
399.000
399.000
0
12 tháng
535
Ginkgo biloba
24.000.000
24.000.000
0
12 tháng
536
Ginkgo biloba + Heptaminol HCl + Troxerutin
170.000.000
170.000.000
0
12 tháng
537
Gliclazid
110.124.000
110.124.000
0
12 tháng
538
Gliclazid
35.621.250
35.621.250
0
12 tháng
539
Gliclazid
8.196.000
8.196.000
0
12 tháng
540
Glimepirid
4.980.000
4.980.000
0
12 tháng
541
Glimepirid
756.000
756.000
0
12 tháng
542
Glimepirid
6.912.540
6.912.540
0
12 tháng
543
Glimepirid
1.245.000
1.245.000
0
12 tháng
544
Glimepirid
1.575.000
1.575.000
0
12 tháng
545
Globulin miễn dịch người (IgG ≥ 95%)
3.160.000.000
3.160.000.000
0
12 tháng
546
Globulin miễn dịch người (IgG ≥ 95%)
2.544.000.000
2.544.000.000
0
12 tháng
547
Globulin miễn dịch người (IgG ≥ 95%)
1.855.000.000
1.855.000.000
0
12 tháng
548
Globulin miễn dịch người (IgM + IgA + IgG)
2.501.250.000
2.501.250.000
0
12 tháng
549
Glucagon
131.599.920
131.599.920
0
12 tháng
550
Glucosamin sulfat
87.550.000
87.550.000
0
12 tháng
551
Glucosamin sulfat
134.400.000
134.400.000
0
12 tháng
552
Glucosamin sulfat
28.896.000
28.896.000
0
12 tháng
553
Glucose
161.671.500
161.671.500
0
12 tháng
554
Glucose
2.992.500
2.992.500
0
12 tháng
555
Glucose
40.145.000
40.145.000
0
12 tháng
556
Glucose
49.050.000
49.050.000
0
12 tháng
557
Glucose
72.765.000
72.765.000
0
12 tháng
558
Glucose
169.270.500
169.270.500
0
12 tháng
559
Glucose
200.427.200
200.427.200
0
12 tháng
560
Glucose
40.439.700
40.439.700
0
12 tháng
561
Glucose + acid amin có điện giải: L-Alanin + L-Arginin + Glycin + L-Histidin + L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat tương ứng với L-Lysin + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Prolin + L-Serin + Taurin + L-Threonin + L-tryptophan + L-Tyrosin + L-Valin + Calci clorid dihydrat tương ứng với Calci clorid + Natri glycerophosphat khan + Magnesi sulphat heptahydrat tương ứng với Magnesi sulphat + Kali clorid + Natri acetat trihydrat tương ứng với Natri acetat
600.000.000
600.000.000
0
12 tháng
562
Glucose 1-Phosphat dinatri tretrahydrate
15.700.000
15.700.000
0
12 tháng
563
Glucose khan + Natri Clorid + Natri citrat + Kali Clorid
1.627.500
1.627.500
0
12 tháng
564
Glycerin
1.233.000
1.233.000
0
12 tháng
565
Glyceryl trinitrat
2.569.858.830
2.569.858.830
0
12 tháng
566
Glyceryl trinitrat
14.994.000
14.994.000
0
12 tháng
567
Golimumab
991.683.000
991.683.000
0
12 tháng
568
Goserelin
76.860.000
76.860.000
0
12 tháng
569
Granisetron
5.795.000
5.795.000
0
12 tháng
570
Guselkumab
420.567.630
420.567.630
0
12 tháng
571
Haloperidol
180.000
180.000
0
12 tháng
572
Haloperidol
1.260.000
1.260.000
0
12 tháng
573
Hỗn hợp các vitamin (12 vitamin): Retinol (vitamin A) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Alpha-tocopherol (vitamin E) + Acid Ascorbic (vitamin C) + Thiamine (vitamin B1) + Riboflavine (vitamin B2) + Pyridoxine (vitamin B6) + Cyanocobalamine (vitamin B12) + Folic acid (vitamin B9) + Pantothenic acid (vitamin B5) + Biotin (vitamin B8) + Nicotinamide (vitamin PP)
1.194.590.950
1.194.590.950
0
12 tháng
574
Human albumin
6.024.000.000
6.024.000.000
0
12 tháng
575
Human albumin
28.112.000.000
28.112.000.000
0
12 tháng
576
Human albumin
9.009.000.000
9.009.000.000
0
12 tháng
577
Human albumin
5.205.000.000
5.205.000.000
0
12 tháng
578
Human Albumin Macroaggregates (MAA)
13.932.000
13.932.000
0
12 tháng
579
Human anti D immunoglobulin
124.000.000
124.000.000
0
12 tháng
580
Human coagulation factor VIII
36.200.000
36.200.000
0
12 tháng
581
Human Serum Albumin millimicroaggregate
53.000.000
53.000.000
0
12 tháng
582
Huyết thanh kháng dại
19.377.750
19.377.750
0
12 tháng
583
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván
26.138.700
26.138.700
0
12 tháng
584
Hyaluronat Natri
3.059.700
3.059.700
0
12 tháng
585
Hyaluronat Natri
154.980.000
154.980.000
0
12 tháng
586
Hydroclorothiazid
78.500
78.500
0
12 tháng
587
Hydrocortison
49.990.000
49.990.000
0
12 tháng
588
Hydrocortison acetat
1.799.000
1.799.000
0
12 tháng
589
Hydroxycloroquin sulfat
851.200.000
851.200.000
0
12 tháng
590
Hydroxyurea
38.700.000
38.700.000
0
12 tháng
591
Ibandronic acid
42.588.000
42.588.000
0
12 tháng
592
Ibuprofen
892.500
892.500
0
12 tháng
593
Idarucizumab
302.062.376
302.062.376
0
12 tháng
594
Ifosfamide
123.200.000
123.200.000
0
12 tháng
595
Iloprost
436.590.000
436.590.000
0
12 tháng
596
Imidapril HCl
6.733.400
6.733.400
0
12 tháng
597
Imidapril HCl
5.925.000
5.925.000
0
12 tháng
598
Imidapril HCl
1.411.100
1.411.100
0
12 tháng
599
Imipenem + Cilastatin
1.118.070.000
1.118.070.000
0
12 tháng
600
Immune globulin viêm gan B
442.000.000
442.000.000
0
12 tháng
601
Immune globulin viêm gan B
440.000.000
440.000.000
0
12 tháng
602
Immune globulin viêm gan B
2.500.000.000
2.500.000.000
0
12 tháng
603
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat) + Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide)
489.445.600
489.445.600
0
12 tháng
604
Indapamid
92.220.000
92.220.000
0
12 tháng
605
Indocyanin green
1.109.089.800
1.109.089.800
0
12 tháng
606
Indomethacin
6.800.000
6.800.000
0
12 tháng
607
Insulin aspart (insulin tác dụng nhanh)
118.800.000
118.800.000
0
12 tháng
608
Insulin degludec 70% + insulin aspart 30%
1.233.747.000
1.233.747.000
0
12 tháng
609
Insulin glargin + Lixisenatide
49.000.000
49.000.000
0
12 tháng
610
Insulin Glargine
204.000.000
204.000.000
0
12 tháng
611
Insulin glargine (Insulin tác dụng kéo dài)
1.245.000.000
1.245.000.000
0
12 tháng
612
Insulin glulisine (Insulin tác dụng nhanh)
220.000.000
220.000.000
0
12 tháng
613
Insulin người (rDNA) (Insulin isophane NPH (insulin tác dụng trung bình))
56.979.630
56.979.630
0
12 tháng
614
Insulin người, rADN (Insulin isophan (NPH) 70% + insulin hòa tan 30% (Insulin hỗn hợp))
31.900.000
31.900.000
0
12 tháng
615
Insulin người, rADN (Insulin isophan (NPH) 70% + insulin hòa tan 30% (Insulin hỗn hợp))
318.500.000
318.500.000
0
12 tháng
616
Insulin người, rADN (Insulin regular (insulin tác dụng ngắn))
73.920.000
73.920.000
0
12 tháng
617
Iode 131
1.311.000.000
1.311.000.000
0
12 tháng
618
Iode 131
324.000.000
324.000.000
0
12 tháng
619
Iopromide
6.468.000.000
6.468.000.000
0
12 tháng
620
Iopromide
1.839.600.000
1.839.600.000
0
12 tháng
621
Ipratropium bromid khan + Fenoterol Hydrobromid
136.292.690
136.292.690
0
12 tháng
622
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromid
53.278.500
53.278.500
0
12 tháng
623
Irbesartan
4.086.600
4.086.600
0
12 tháng
624
Irbesartan
15.900.000
15.900.000
0
12 tháng
625
Irbesartan
3.427.500
3.427.500
0
12 tháng
626
Irbesartan
1.140.000
1.140.000
0
12 tháng
627
Irbesartan + Hydrochlorothiazid
14.448.000
14.448.000
0
12 tháng
628
Irbesartan + Hydrochlorothiazid
5.651.800
5.651.800
0
12 tháng
629
Irbesartan + Hydrochlorothiazid
7.000.000
7.000.000
0
12 tháng
630
Irbesartan + Hydrochlorothiazid
3.585.500
3.585.500
0
12 tháng
631
Irbesartan + Hydrochlorothiazid
547.500
547.500
0
12 tháng
632
Irinotecan HCl
760.500.000
760.500.000
0
12 tháng
633
Irinotecan HCl
458.000.000
458.000.000
0
12 tháng
634
Irinotecan HCl
52.500.000
52.500.000
0
12 tháng
635
Irinotecan HCl
104.500.000
104.500.000
0
12 tháng
636
Isoleucin;Leucine; Lysine; Methionine; Phenyl-alanine; Threonine ; Tryptophan;Valine; Arginine; Histidine; Alanin; Aspartic acid; Glutamic acid; Glycine; Proline; Serine; Natri hydroxide; Natri cloride; Natri acetat trihydrat; Kali acetat; Magnesium acetat tetrahydrat; calcium chloride dihydrat; glucose; Sodium dihydrogen phosphat dihydrat; Zinc acetat dihydrat; Soyabean Oil Refined; Medium-chain triglyceride
3.612.000.000
3.612.000.000
0
12 tháng
637
Isoleucine, Leucine , Lysine Hydrochloride , Methionine , Phenylalanine, threonine , Tryptophan, Valine , Arginine glutamate , Histidine hydrochloride monohydrate, Alanine, Aspartic Acid , Glutamic Acid , Glycine , Proline , Serine , Magnesium acetate tetrahydrate, Sodium acetate trihydrate, Sodium chloride, Sodium hydroxide, Potassium hydroxide, Potassium Dihydrogen Phosphate, Glucose khan (Dưới dạng Glucose monohydrate), Calcium Chloride Dihydrate
2.424.000.000
2.424.000.000
0
12 tháng
638
Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng Lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate
99.800.000
99.800.000
0
12 tháng
639
Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng Lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate
174.000.000
174.000.000
0
12 tháng
640
Isosorbid dinitrat
2.590.000
2.590.000
0
12 tháng
641
Isosorbid dinitrat
140.000
140.000
0
12 tháng
642
Isosorbid mononitrat
45.954.000
45.954.000
0
12 tháng
643
Itoprid HCl
399.000.000
399.000.000
0
12 tháng
644
Itoprid HCl
87.980.000
87.980.000
0
12 tháng
645
Itraconazol
18.000.000
18.000.000
0
12 tháng
646
Itraconazol
6.183.000
6.183.000
0
12 tháng
647
Itraconazol
4.080.000
4.080.000
0
12 tháng
648
Ivabradin
178.584.000
178.584.000
0
12 tháng
649
Ivabradin
119.469.900
119.469.900
0
12 tháng
650
Ivabradin
82.040.000
82.040.000
0
12 tháng
651
Ivabradin
51.660.000
51.660.000
0
12 tháng
652
Ivermectin
14.702.200
14.702.200
0
12 tháng
653
Kali chlorid
220.000.000
220.000.000
0
12 tháng
654
Kali chlorid
37.500.000
37.500.000
0
12 tháng
655
Kali chlorid
59.500.000
59.500.000
0
12 tháng
656
Kali chlorid
4.048.310
4.048.310
0
12 tháng
657
Kali chlorid
105.000.000
105.000.000
0
12 tháng
658
Kali chlorid
36.750.000
36.750.000
0
12 tháng
659
Kali chlorid
193.494.000
193.494.000
0
12 tháng
660
Kẽm gluconat
19.341.000
19.341.000
0
12 tháng
661
Kẽm gluconat
3.207.400
3.207.400
0
12 tháng
662
Ketamin
40.736.000
40.736.000
0
12 tháng
663
Ketoprofen
212.800.000
212.800.000
0
12 tháng
664
Ketoprofen
6.930.000
6.930.000
0
12 tháng
665
Ketorolac tromethamine
560.000.000
560.000.000
0
12 tháng
666
Ketorolac tromethamine
100.080.000
100.080.000
0
12 tháng
667
Ketotifen
32.520.000
32.520.000
0
12 tháng
668
Lacidipin
1.172.610
1.172.610
0
12 tháng
669
Lacidipin
2.047.800
2.047.800
0
12 tháng
670
Lactobacillus acidophilus
11.844.000
11.844.000
0
12 tháng
671
Lactobacillus acidophilus + Estriol
5.117.000
5.117.000
0
12 tháng
672
L-Alanine + L-Arginine HCl + Glycine + L-Histidine HCl + L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine HCl + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine
53.802.000
53.802.000
0
12 tháng
673
Lamivudin
2.910.600
2.910.600
0
12 tháng
674
Lamivudin
7.560.000
7.560.000
0
12 tháng
675
Lamotrigin
2.019.900
2.019.900
0
12 tháng
676
Lamotrigin
12.250.000
12.250.000
0
12 tháng
677
Lamotrigin
4.536.000
4.536.000
0
12 tháng
678
Lamotrigin
8.500.000
8.500.000
0
12 tháng
679
Lamotrigin
1.260.000
1.260.000
0
12 tháng
680
Lansoprazol
2.550.000
2.550.000
0
12 tháng
681
L-Cystin + Vit B6
980.000
980.000
0
12 tháng
682
Lenvatinib
3.708.633.600
3.708.633.600
0
12 tháng
683
Lenvatinib
567.000.000
567.000.000
0
12 tháng
684
Lercanidipin HCl
35.050.500
35.050.500
0
12 tháng
685
Lercanidipin HCl
3.402.000
3.402.000
0
12 tháng
686
Levetiracetam
83.840.000
83.840.000
0
12 tháng
687
Levetiracetam
511.350.000
511.350.000
0
12 tháng
688
Levetiracetam
162.260.000
162.260.000
0
12 tháng
689
Levetiracetam
183.750.000
183.750.000
0
12 tháng
690
Levobupivacain
218.988.000
218.988.000
0
12 tháng
691
Levocetirizin dihydrochorid
10.620.000
10.620.000
0
12 tháng
692
Levocetirizin dihydroclorid
55.286.350
55.286.350
0
12 tháng
693
Levocetirizin dihydroclorid
2.970.000
2.970.000
0
12 tháng
694
Levocetirizin dihydroclorid
584.000
584.000
0
12 tháng
695
Levodopa + Benserazid
1.831.473.000
1.831.473.000
0
12 tháng
696
Levodopa + Carbidopa
342.720.000
342.720.000
0
12 tháng
697
Levodopa + Carbidopa
276.480.000
276.480.000
0
12 tháng
698
Levofloxacin
896.230.000
896.230.000
0
12 tháng
699
Levofloxacin
94.500.000
94.500.000
0
12 tháng
700
Levofloxacin
30.260.000
30.260.000
0
12 tháng
701
Levofloxacin
2.621.500.000
2.621.500.000
0
12 tháng
702
Levofloxacin
870.000.000
870.000.000
0
12 tháng
703
Levofloxacin
9.363.520
9.363.520
0
12 tháng
704
Levonorgestrel
213.430.800
213.430.800
0
12 tháng
705
Levosulpirid
114.680.000
114.680.000
0
12 tháng
706
Levosulpirid
83.743.000
83.743.000
0
12 tháng
707
Levothyroxin natri
24.075.000
24.075.000
0
12 tháng
708
Levothyroxin natri
5.950.560
5.950.560
0
12 tháng
709
Levothyroxin natri
101.445.180
101.445.180
0
12 tháng
710
Lidocain
208.290.000
208.290.000
0
12 tháng
711
Lidocain + Prilocain
472.622.450
472.622.450
0
12 tháng
712
Lidocain HCl + Adrenalin
201.990.000
201.990.000
0
12 tháng
713
Lidocain HCl + Adrenalin
57.859.200
57.859.200
0
12 tháng
714
Linagliptin
405.418.000
405.418.000
0
12 tháng
715
Linagliptin + Metformin HCl
387.440.000
387.440.000
0
12 tháng
716
Linagliptin + Metformin HCl
490.111.600
490.111.600
0
12 tháng
717
Linagliptin + Metformin HCl
389.183.480
389.183.480
0
12 tháng
718
Linezolid
73.800.000
73.800.000
0
12 tháng
719
Linezolid
139.400.000
139.400.000
0
12 tháng
720
Linezolid
66.750.000
66.750.000
0
12 tháng
721
Linezolid
2.215.200.000
2.215.200.000
0
12 tháng
722
Linezolid
525.000.000
525.000.000
0
12 tháng
723
Linezolid
194.900.000
194.900.000
0
12 tháng
724
Lisinopril
16.792.000
16.792.000
0
12 tháng
725
Lisinopril
7.200.000
7.200.000
0
12 tháng
726
Lisinopril
7.600.000
7.600.000
0
12 tháng
727
Lisinopril
11.550.000
11.550.000
0
12 tháng
728
Lisinopril
1.673.000
1.673.000
0
12 tháng
729
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetat + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-tyrosine + glycin (acid amin cho suy thận)
701.035.740
701.035.740
0
12 tháng
730
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine HCl + L-Methionine + L-Phenylalamine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Histidine HCL hydrate
79.800.000
79.800.000
0
12 tháng
731
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Valin
936.000.000
936.000.000
0
12 tháng
732
L-Isoleucine, L-Leucine, L-Lysine, L-Methionine, L-Cysteine, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Tryptophan, L-Valine, L-Arginine, L-Histidine, Glycine, L-Alanine, L-Proline, L-Serine (acid amin cho suy gan)
596.130.000
596.130.000
0
12 tháng
733
L-Isoleucine, L-Leucine, L-Lysine, L-Methionine, L-Cysteine, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Tryptophan, L-Valine, L-Arginine, L-Histidine, Glycine, L-Alanine, L-Proline, L-Serine (acid amin cho suy gan)
787.500.000
787.500.000
0
12 tháng
734
L-Isoleucine; L-Leucine; L-Lysine acetate; L-Methionine; L-Phenylalamine; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Aspartic acid; L-Histidine; L-Proline; L-Serine; L-Tyrosine; Glycine;
141.124.720
141.124.720
0
12 tháng
735
L-Isoleucine; L-Leucine; L-Lysine acetate; L-Methionine; L-Phenylalamine; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Aspartic acid; L-Histidine; L-Proline; L-Serine; L-Tyrosine; Glycine;
336.124.800
336.124.800
0
12 tháng
736
L-ornithin- L-Aspartat
502.080.000
502.080.000
0
12 tháng
737
L-ornithin- L-Aspartat
52.000.000
52.000.000
0
12 tháng
738
Losartan Kali
89.880.000
89.880.000
0
12 tháng
739
Losartan Kali
8.800.000
8.800.000
0
12 tháng
740
Losartan Kali
2.840.000
2.840.000
0
12 tháng
741
Losartan Kali
74.800.000
74.800.000
0
12 tháng
742
Losartan Kali
13.356.000
13.356.000
0
12 tháng
743
Losartan Kali
18.976.600
18.976.600
0
12 tháng
744
Losartan Kali
2.380.000
2.380.000
0
12 tháng
745
Losartan Kali + Hydrochlorothiazid
53.970.000
53.970.000
0
12 tháng
746
Losartan Kali + Hydrochlorothiazid
3.224.000
3.224.000
0
12 tháng
747
Loteprednol etabonat
13.170.000
13.170.000
0
12 tháng
748
Lynestrenol
1.710.000
1.710.000
0
12 tháng
749
Lysin HCl + calci + P + Vit B1 + Vit B6 + Vit B2 + Vit PP + Vit E
7.800.000
7.800.000
0
12 tháng
750
Macrogol 4000
230.796.000
230.796.000
0
12 tháng
751
Macrogol 4000
367.540.000
367.540.000
0
12 tháng
752
Macrogol 4000 + Na sulfat + Na bicarbonat + NaCl + KCl
599.980.000
599.980.000
0
12 tháng
753
Macrogol 4000 + Na sulfat + Na bicarbonat + NaCl + KCl
1.400.280.000
1.400.280.000
0
12 tháng
754
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6)
51.471.000
51.471.000
0
12 tháng
755
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6)
6.972.000
6.972.000
0
12 tháng
756
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6)
46.800.000
46.800.000
0
12 tháng
757
Magnesium aspartat tetrahydrat + Potassium aspartat hemihydrat
130.536.000
130.536.000
0
12 tháng
758
Magnesium gluconat + calcium glycerophosphat
470.730.000
470.730.000
0
12 tháng
759
Magnesium glutamate HBr + Acid gama amino butyric + Acid gama amino beta hydroxy butyric + Pyridoxin HCl
1.890.000
1.890.000
0
12 tháng
760
Magnesium sulphat heptahydrat
79.115.400
79.115.400
0
12 tháng
761
Mannitol
30.429.000
30.429.000
0
12 tháng
762
Mannitol + sorbitol
19.695.000
19.695.000
0
12 tháng
763
Mebeverin HCl
14.490.000
14.490.000
0
12 tháng
764
Mebeverin HCl
300.840.000
300.840.000
0
12 tháng
765
Mecobalamin
1.517.000
1.517.000
0
12 tháng
766
Mecobalamin
24.740.440
24.740.440
0
12 tháng
767
Medium- chain Triglicerides + Soya- bean oil
38.200.000
38.200.000
0
12 tháng
768
Medium- chain Triglicerides + Soya- bean oil
242.760.000
242.760.000
0
12 tháng
769
Meloxicam
2.940.000
2.940.000
0
12 tháng
770
Meloxicam
1.391.000
1.391.000
0
12 tháng
771
Mepivacain HCl
52.260.000
52.260.000
0
12 tháng
772
Meropenem
561.802.500
561.802.500
0
12 tháng
773
Meropenem
636.700.000
636.700.000
0
12 tháng
774
Mesalazin
276.390.000
276.390.000
0
12 tháng
775
Mesalazin
7.945.000
7.945.000
0
12 tháng
776
Mesalazin
17.806.800
17.806.800
0
12 tháng
777
Mesalazin
1.192.387.080
1.192.387.080
0
12 tháng
778
Mesna
50.740.200
50.740.200
0
12 tháng
779
Metformin HCl
4.352.100
4.352.100
0
12 tháng
780
Metformin HCl
120.480.000
120.480.000
0
12 tháng
781
Metformin HCl
12.210.000
12.210.000
0
12 tháng
782
Metformin HCl
25.500.000
25.500.000
0
12 tháng
783
Metformin HCl
133.000.000
133.000.000
0
12 tháng
784
Metformin HCl
41.600.000
41.600.000
0
12 tháng
785
Metformin HCl + Glibenclamid
33.288.000
33.288.000
0
12 tháng
786
Metformin HCl + Glibenclamid
5.040.000
5.040.000
0
12 tháng
787
Metformin HCl + Glibenclamid
47.507.040
47.507.040
0
12 tháng
788
Metformin HCl + Glibenclamid
13.860.000
13.860.000
0
12 tháng
789
Methotrexat
10.750.000
10.750.000
0
12 tháng
790
Methotrexat
13.200.000
13.200.000
0
12 tháng
791
Methotrexat
12.300.000
12.300.000
0
12 tháng
792
Methotrexat
3.720.000
3.720.000
0
12 tháng
793
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
6.122.655.000
6.122.655.000
0
12 tháng
794
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
3.968.055.000
3.968.055.000
0
12 tháng
795
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
1.675.065.000
1.675.065.000
0
12 tháng
796
Methyldopa
319.200.000
319.200.000
0
12 tháng
797
Methylene Diphosphonate (MDP)
254.000.000
254.000.000
0
12 tháng
798
Methylphenidat HCl
5.040.000
5.040.000
0
12 tháng
799
Methylphenidat HCl
5.460.000
5.460.000
0
12 tháng
800
Methylphenidat HCl
5.877.500
5.877.500
0
12 tháng
801
Methylprednisolon
211.988.000
211.988.000
0
12 tháng
802
Methylprednisolon
88.200.000
88.200.000
0
12 tháng
803
Metoclopramid HCl
6.300.000
6.300.000
0
12 tháng
804
Metoclopramid HCl
443.182.000
443.182.000
0
12 tháng
805
Metoclopramid HCl
21.143.200
21.143.200
0
12 tháng
806
Metoprolol tartrat
133.660.000
133.660.000
0
12 tháng
807
Metronidazol + Miconazol nitrat
189.800
189.800
0
12 tháng
808
Metronidazol + neomycin sulfat + nystatin
5.900.000
5.900.000
0
12 tháng
809
Miconazol
1.826.000
1.826.000
0
12 tháng
810
Miconazol nitrat
2.992.500
2.992.500
0
12 tháng
811
Midazolam
1.031.184.000
1.031.184.000
0
12 tháng
812
Midazolam
338.247.000
338.247.000
0
12 tháng
813
Midazolam
77.805.000
77.805.000
0
12 tháng
814
Mifepriston
36.354.000
36.354.000
0
12 tháng
815
Milrinon
2.940.000.000
2.940.000.000
0
12 tháng
816
Minocyclin
26.500.000
26.500.000
0
12 tháng
817
Mirtazapin
420.000.000
420.000.000
0
12 tháng
818
Mirtazapin
36.900.000
36.900.000
0
12 tháng
819
Mirtazapin
12.600.000
12.600.000
0
12 tháng
820
Mometason furoat
97.625.000
97.625.000
0
12 tháng
821
Monobasic Natri phosphat + Dibasic Natri phosphat
880.000
880.000
0
12 tháng
822
Monobasic Natri phosphat + Dibasic Natri phosphat
1.458.630.000
1.458.630.000
0
12 tháng
823
Monobasic Natri phosphat + Dibasic Natri phosphat
363.825.000
363.825.000
0
12 tháng
824
Montelukast
149.865.000
149.865.000
0
12 tháng
825
Montelukast
4.000.000
4.000.000
0
12 tháng
826
Montelukast
3.190.000
3.190.000
0
12 tháng
827
Montelukast
8.610.000
8.610.000
0
12 tháng
828
Montelukast
8.101.200
8.101.200
0
12 tháng
829
Montelukast
672.000
672.000
0
12 tháng
830
Morphin HCl
55.804.140
55.804.140
0
12 tháng
831
Morphin sulfat
8.011.080
8.011.080
0
12 tháng
832
Morphin sulfat
428.400.000
428.400.000
0
12 tháng
833
Morphin sulfat (5H2O)
150.822.000
150.822.000
0
12 tháng
834
Mosaprid citrat
12.000.000
12.000.000
0
12 tháng
835
Mosaprid citrat
4.600.000
4.600.000
0
12 tháng
836
Moxifloxacin
43.470.000
43.470.000
0
12 tháng
837
Moxifloxacin
7.200.000
7.200.000
0
12 tháng
838
Moxifloxacin
8.000.000
8.000.000
0
12 tháng
839
Moxifloxacin
8.300.000
8.300.000
0
12 tháng
840
Moxifloxacin
122.000.000
122.000.000
0
12 tháng
841
Moxifloxacin
45.397.800
45.397.800
0
12 tháng
842
Mupirocin
18.711.000
18.711.000
0
12 tháng
843
Mupirocin
5.300.000
5.300.000
0
12 tháng
844
Mycophenolat mofetil
2.182.500.000
2.182.500.000
0
12 tháng
845
Mycophenolat mofetil
749.400.000
749.400.000
0
12 tháng
846
Mycophenolate mofetil
45.500.000
45.500.000
0
12 tháng
847
Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat Natri)
165.297.600
165.297.600
0
12 tháng
848
Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat Natri)
314.071.200
314.071.200
0
12 tháng
849
NaCl + Na bicarbonat + KCl + dextrose khan
9.960.000
9.960.000
0
12 tháng
850
Naftidrofuryl hydrogen oxalate
22.340.000
22.340.000
0
12 tháng
851
Naloxone HCl
3.959.550
3.959.550
0
12 tháng
852
Naproxen
4.122.000
4.122.000
0
12 tháng
853
Natri bicarbonat
31.973.000
31.973.000
0
12 tháng
854
Natri bicarbonat
180.304.000
180.304.000
0
12 tháng
855
Natri bicarbonat
177.320.000
177.320.000
0
12 tháng
856
Natri bicarbonat
59.220.000
59.220.000
0
12 tháng
857
Natri chlorid + kali chlorid + magnesi chlorid hexahydrat + calci chlorid dihydrat + natri acetate trihydrat + L-malic acid
1.177.050.000
1.177.050.000
0
12 tháng
858
Natri chlorid + kali chlorid + magnesi chlorid hexahydrat + calci chlorid dihydrat + natri acetate trihydrat + L-malic acid
142.443.000
142.443.000
0
12 tháng
859
Natri clorid
1.062.600
1.062.600
0
12 tháng
860
Natri clorid
36.000.000
36.000.000
0
12 tháng
861
Natri clorid
1.358.700.000
1.358.700.000
0
12 tháng
862
Natri clorid
362.000.000
362.000.000
0
12 tháng
863
Natri clorid
43.273.440
43.273.440
0
12 tháng
864
Natri clorid
3.583.080.000
3.583.080.000
0
12 tháng
865
Natri clorid
1.588.363.000
1.588.363.000
0
12 tháng
866
Natri clorid
27.390.000
27.390.000
0
12 tháng
867
Natri clorid
394.830.200
394.830.200
0
12 tháng
868
Natri clorid
448.800.000
448.800.000
0
12 tháng
869
Natri clorid
1.328.365.500
1.328.365.500
0
12 tháng
870
Natri clorid
945.000.000
945.000.000
0
12 tháng
871
Natri clorid
3.099.600
3.099.600
0
12 tháng
872
Natri clorid
82.063.800
82.063.800
0
12 tháng
873
Natri clorid + Glucose
6.250.000
6.250.000
0
12 tháng
874
Natri clorid + Kali clorid + Calci Clorid. 2H2O + Natri Lactat + dextrose khan
626.414.250
626.414.250
0
12 tháng
875
Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat.3H2O + Magne sulfat.7H2O + Kẽm sulfat.7H2O + Dextrose Anhydrous
64.600.000
64.600.000
0
12 tháng
876
Natri dexamethason metasulphobenzoate + Neomycin sulfate + Polymycin B sulfate
8.580.000
8.580.000
0
12 tháng
877
Natri hyaluronate
16.560.000
16.560.000
0
12 tháng
878
Natri polystyren sulfonat
83.000.000
83.000.000
0
12 tháng
879
Nebivolol
305.064.000
305.064.000
0
12 tháng
880
Nebivolol
48.000.000
48.000.000
0
12 tháng
881
Nebivolol
27.800.000
27.800.000
0
12 tháng
882
Nebivolol
10.792.000
10.792.000
0
12 tháng
883
Nefopam HCl
1.740.690.000
1.740.690.000
0
12 tháng
884
Nefopam HCl
72.000.000
72.000.000
0
12 tháng
885
Nefopam HCl
42.000.000
42.000.000
0
12 tháng
886
Neomycin sulfat + Dexamethason Natri phosphat
1.871.100
1.871.100
0
12 tháng
887
Neostigmin metilsulfat
386.560.000
386.560.000
0
12 tháng
888
Neostigmin metilsulfat
99.918.000
99.918.000
0
12 tháng
889
Nepafenac
4.589.970
4.589.970
0
12 tháng
890
Nepidermin
23.000.000
23.000.000
0
12 tháng
891
Netilmicin
3.000.000
3.000.000
0
12 tháng
892
Nhôm hydroxyd + magnesium hydroxide + simethicon
126.450.000
126.450.000
0
12 tháng
893
Nicardipin HCl
2.507.479.940
2.507.479.940
0
12 tháng
894
Nicardipin HCl
252.000.000
252.000.000
0
12 tháng
895
Nicorandil
99.000.000
99.000.000
0
12 tháng
896
Nicorandil
69.600.000
69.600.000
0
12 tháng
897
Nifedipin
720.000
720.000
0
12 tháng
898
Nifedipin
150.968.610
150.968.610
0
12 tháng
899
Nimodipin
205.100.000
205.100.000
0
12 tháng
900
Nimodipin
56.700.000
56.700.000
0
12 tháng
901
Nimodipin
75.600.000
75.600.000
0
12 tháng
902
Nintedanib
739.935.360
739.935.360
0
12 tháng
903
Nitroglycerin
13.500.000
13.500.000
0
12 tháng
904
NorAdrenalin
447.700.000
447.700.000
0
12 tháng
905
NorAdrenalin
1.820.000.000
1.820.000.000
0
12 tháng
906
NorAdrenalin
780.000.000
780.000.000
0
12 tháng
907
Norfloxacin
1.845.000
1.845.000
0
12 tháng
908
Nước cất pha tiêm
224.118.570
224.118.570
0
12 tháng
909
Nước cất pha tiêm
149.943.150
149.943.150
0
12 tháng
910
Nước cất pha tiêm
2.100.000
2.100.000
0
12 tháng
911
Nystatin
24.388.000
24.388.000
0
12 tháng
912
Nystatin
2.340.000
2.340.000
0
12 tháng
913
Octreotid
404.932.500
404.932.500
0
12 tháng
914
Octreotid
166.000.000
166.000.000
0
12 tháng
915
Ofloxacin
5.200.000
5.200.000
0
12 tháng
916
Ofloxacin
15.651.090
15.651.090
0
12 tháng
917
Olanzapin
20.874.000
20.874.000
0
12 tháng
918
Olanzapin
2.000.000
2.000.000
0
12 tháng
919
Olanzapin
9.240.000
9.240.000
0
12 tháng
920
Olanzapin
44.985.000
44.985.000
0
12 tháng
921
Olanzapin
4.725.000
4.725.000
0
12 tháng
922
Olanzapin
2.135.000
2.135.000
0
12 tháng
923
Olaparib
1.265.544.000
1.265.544.000
0
12 tháng
924
Olaparib
3.374.784.000
3.374.784.000
0
12 tháng
925
Olopatadin
6.554.950
6.554.950
0
12 tháng
926
Omalizumab
76.521.228
76.521.228
0
12 tháng
927
Ondansetron
7.350.000
7.350.000
0
12 tháng
928
Ondansetron
1.135.050.000
1.135.050.000
0
12 tháng
929
Ondansetron
117.952.000
117.952.000
0
12 tháng
930
Oseltamivir
67.315.500
67.315.500
0
12 tháng
931
Otilonium bromid
21.462.000
21.462.000
0
12 tháng
932
Oxacillin
56.800.000
56.800.000
0
12 tháng
933
Oxacillin
18.000.000
18.000.000
0
12 tháng
934
Oxaliplatin
635.103.000
635.103.000
0
12 tháng
935
Oxaliplatin
718.200.000
718.200.000
0
12 tháng
936
Oxcarbazepin
354.816.000
354.816.000
0
12 tháng
937
Oxcarbazepin
64.000.000
64.000.000
0
12 tháng
938
Paclitaxel
317.998.800
317.998.800
0
12 tháng
939
Paclitaxel
117.999.000
117.999.000
0
12 tháng
940
Paclitaxel
99.750.000
99.750.000
0
12 tháng
941
Palbociclib
1.061.575.200
1.061.575.200
0
12 tháng
942
Palbociclib
1.061.575.200
1.061.575.200
0
12 tháng
943
Palbociclib
530.787.600
530.787.600
0
12 tháng
944
Palonosetron
1.165.500.000
1.165.500.000
0
12 tháng
945
Pancreatin
1.027.725.000
1.027.725.000
0
12 tháng
946
Pantoprazol
75.400.000
75.400.000
0
12 tháng
947
Papaverin HCl
645.000
645.000
0
12 tháng
948
Paracetamol
6.500.000
6.500.000
0
12 tháng
949
Paracetamol
2.894.848.000
2.894.848.000
0
12 tháng
950
Paracetamol
1.230.423.976
1.230.423.976
0
12 tháng
951
Paracetamol
1.083.840
1.083.840
0
12 tháng
952
Paracetamol
792.300
792.300
0
12 tháng
953
Paracetamol
703.000
703.000
0
12 tháng
954
Paracetamol
585.900
585.900
0
12 tháng
955
Paracetamol + codein phosphat
36.600.000
36.600.000
0
12 tháng
956
Paracetamol + codein phosphat
8.120.000
8.120.000
0
12 tháng
957
Paracetamol + codein phosphat
11.274.000
11.274.000
0
12 tháng
958
Paracetamol + codein phosphat
4.734.000
4.734.000
0
12 tháng
959
Paracetamol + codein phosphat
1.740.000
1.740.000
0
12 tháng
960
Paracetamol + Tramadol HCl
915.000.000
915.000.000
0
12 tháng
961
Paracetamol + Tramadol HCl
124.486.080
124.486.080
0
12 tháng
962
Paroxetin
251.940.000
251.940.000
0
12 tháng
963
Paroxetin
39.480.000
39.480.000
0
12 tháng
964
Paroxetin
191.400.000
191.400.000
0
12 tháng
965
Pegfilgrastim
504.050.000
504.050.000
0
12 tháng
966
Pegfilgrastim
256.710.000
256.710.000
0
12 tháng
967
Pembrolizumab
22.190.400.000
22.190.400.000
0
12 tháng
968
Pemetrexed
1.004.850.000
1.004.850.000
0
12 tháng
969
Pemetrexed
117.600.000
117.600.000
0
12 tháng
970
Pemetrexed
350.878.500
350.878.500
0
12 tháng
971
Pemetrexed
71.820.000
71.820.000
0
12 tháng
972
Perindopril arginin
7.200.000
7.200.000
0
12 tháng
973
Perindopril arginin + Amlodipin
40.492.000
40.492.000
0
12 tháng
974
Perindopril arginin + Amlodipin
29.356.700
29.356.700
0
12 tháng
975
Perindopril arginin + Amlodipin
13.836.900
13.836.900
0
12 tháng
976
Perindopril arginin + Amlodipin
189.453.517
189.453.517
0
12 tháng
977
Perindopril arginin + Amlodipin
59.600.000
59.600.000
0
12 tháng
978
Perindopril arginin + Amlodipin
32.945.000
32.945.000
0
12 tháng
979
Perindopril Arginin + Indapamid
18.200.000
18.200.000
0
12 tháng
980
Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine
13.356.000
13.356.000
0
12 tháng
981
Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine
27.825.000
27.825.000
0
12 tháng
982
Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine
10.268.400
10.268.400
0
12 tháng
983
Perindopril arginine + Indapamide + Amlordipine
45.352.100
45.352.100
0
12 tháng
984
Pethidin HCl
14.040.000
14.040.000
0
12 tháng
985
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens
74.920.000
74.920.000
0
12 tháng
986
Phenazon + Lidocain HCl
1.080.000
1.080.000
0
12 tháng
987
Phenobarbital
70.000
70.000
0
12 tháng
988
Phenobarbital Natri
1.486.800
1.486.800
0
12 tháng
989
Phenylephrine
476.525.000
476.525.000
0
12 tháng
990
Phenytoin
3.822.000
3.822.000
0
12 tháng
991
Phospholipid đậu nành
143.667.000
143.667.000
0
12 tháng
992
Phospholipid đậu nành
65.100.000
65.100.000
0
12 tháng
993
Piracetam
5.076.500
5.076.500
0
12 tháng
994
Piracetam
1.764.000
1.764.000
0
12 tháng
995
Piracetam
255.000
255.000
0
12 tháng
996
Piracetam
89.700.000
89.700.000
0
12 tháng
997
Piracetam
8.018.500
8.018.500
0
12 tháng
998
Piracetam
2.528.000
2.528.000
0
12 tháng
999
Pitavastatin calcium
3.420.000
3.420.000
0
12 tháng
1000
Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol
97.110.000
97.110.000
0
12 tháng
1001
Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol
33.055.000
33.055.000
0
12 tháng
1002
Posaconazol
380.000.000
380.000.000
0
12 tháng
1003
Povidon Iod
100.575.000
100.575.000
0
12 tháng
1004
Povidon Iod
27.945.000
27.945.000
0
12 tháng
1005
Povidon Iod
2.462.250
2.462.250
0
12 tháng
1006
Povidon Iod
22.048.000
22.048.000
0
12 tháng
1007
Povidon Iod
120.927.120
120.927.120
0
12 tháng
1008
Pramipexol dihydrochlorid monohydrat
584.000.000
584.000.000
0
12 tháng
1009
Pramipexol dihydrochlorid monohydrat
216.000.000
216.000.000
0
12 tháng
1010
Pramipexol dihydrochlorid monohydrat
1.560.000.000
1.560.000.000
0
12 tháng
1011
Prasugrel
10.800.000
10.800.000
0
12 tháng
1012
Prasugrel
10.800.000
10.800.000
0
12 tháng
1013
Praziquantel
2.520.000
2.520.000
0
12 tháng
1014
Prednisolon
4.244.000
4.244.000
0
12 tháng
1015
Prednisolon acetat
3.176.200
3.176.200
0
12 tháng
1016
Pregabalin
429.000.000
429.000.000
0
12 tháng
1017
Pregabalin
33.500.000
33.500.000
0
12 tháng
1018
Pregabalin
10.177.500
10.177.500
0
12 tháng
1019
Pregabalin
809.850.000
809.850.000
0
12 tháng
1020
Pregabalin
119.335.000
119.335.000
0
12 tháng
1021
Pregabalin
393.375.000
393.375.000
0
12 tháng
1022
Pregabalin
32.445.000
32.445.000
0
12 tháng
1023
Progesteron
10.140.000
10.140.000
0
12 tháng
1024
Progesteron
1.950.000
1.950.000
0
12 tháng
1025
Progesteron
42.900.000
42.900.000
0
12 tháng
1026
Progesteron
9.120.000
9.120.000
0
12 tháng
1027
Progesteron
680.400
680.400
0
12 tháng
1028
Promethazin HCl
6.000.000
6.000.000
0
12 tháng
1029
Proparacain HCl
1.181.400
1.181.400
0
12 tháng
1030
Propofol
46.775.000
46.775.000
0
12 tháng
1031
Propofol
1.147.500.000
1.147.500.000
0
12 tháng
1032
Propofol
110.000.000
110.000.000
0
12 tháng
1033
Propranolol HCl
5.000.000
5.000.000
0
12 tháng
1034
Propranolol HCl
10.812.000
10.812.000
0
12 tháng
1035
Prostaglandin E1 (Alprostadil)
78.400.000
78.400.000
0
12 tháng
1036
Protamin sulfat
574.000.000
574.000.000
0
12 tháng
1037
Pyridostigmin bromid
111.250.000
111.250.000
0
12 tháng
1038
Pyridostigmin bromid
77.175.000
77.175.000
0
12 tháng
1039
Quetiapin
175.168.000
175.168.000
0
12 tháng
1040
Quetiapin
24.990.000
24.990.000
0
12 tháng
1041
Quetiapin
384.000.000
384.000.000
0
12 tháng
1042
Quetiapin
17.430.000
17.430.000
0
12 tháng
1043
Rabeprazol Natri
312.000.000
312.000.000
0
12 tháng
1044
Rabeprazol Natri
36.050.000
36.050.000
0
12 tháng
1045
Rabeprazol Natri
22.050.000
22.050.000
0
12 tháng
1046
Rabeprazol Natri
847.350.000
847.350.000
0
12 tháng
1047
Rabeprazol Natri
30.733.920
30.733.920
0
12 tháng
1048
Rabeprazol Natri
160.000.000
160.000.000
0
12 tháng
1049
Rabeprazol Natri
24.750.000
24.750.000
0
12 tháng
1050
Rabeprazol Natri
1.995.000.000
1.995.000.000
0
12 tháng
1051
Rabeprazol Natri
110.000.000
110.000.000
0
12 tháng
1052
Racecadotril
3.937.500
3.937.500
0
12 tháng
1053
Ramucirumab
409.500.000
409.500.000
0
12 tháng
1054
Ramucirumab
976.500.000
976.500.000
0
12 tháng
1055
Ranibizumab
78.750.132
78.750.132
0
12 tháng
1056
Ranitidin
500.000
500.000
0
12 tháng
1057
Rebamipid
41.230.000
41.230.000
0
12 tháng
1058
Rebamipid
28.000.000
28.000.000
0
12 tháng
1059
Rebamipid
6.700.000
6.700.000
0
12 tháng
1060
Recombinant Human Epidermal Growth Factor
954.000.000
954.000.000
0
12 tháng
1061
Repaglinid
33.600.000
33.600.000
0
12 tháng
1062
Repaglinid
11.900.000
11.900.000
0
12 tháng
1063
Retinol (Vit A) + Vitamin D2 + Vit E + Vit B1 + Vit B2 + Vit B6 + Vit B5 + Vit PP + Vit C
1.199.100
1.199.100
0
12 tháng
1064
Ribociclib
865.800.000
865.800.000
0
12 tháng
1065
Rifaximin
200.100.000
200.100.000
0
12 tháng
1066
Rituximab
522.247.560
522.247.560
0
12 tháng
1067
Rituximab
178.601.440
178.601.440
0
12 tháng
1068
Rituximab
1.932.087.500
1.932.087.500
0
12 tháng
1069
Rituximab
964.320.000
964.320.000
0
12 tháng
1070
Rivaroxaban
119.520.000
119.520.000
0
12 tháng
1071
Rivaroxaban
48.510.000
48.510.000
0
12 tháng
1072
Rivaroxaban
667.436.000
667.436.000
0
12 tháng
1073
Rivaroxaban
324.000.000
324.000.000
0
12 tháng
1074
Rivaroxaban
725.000.000
725.000.000
0
12 tháng
1075
Rivaroxaban
305.200.000
305.200.000
0
12 tháng
1076
Rocuronium bromid
1.121.580.000
1.121.580.000
0
12 tháng
1077
Rosuvastatin
32.895.000
32.895.000
0
12 tháng
1078
Rosuvastatin
6.727.000
6.727.000
0
12 tháng
1079
Rosuvastatin
30.900.000
30.900.000
0
12 tháng
1080
Rosuvastatin
12.678.400
12.678.400
0
12 tháng
1081
Rosuvastatin
3.500.000
3.500.000
0
12 tháng
1082
Rotundin
7.200.000
7.200.000
0
12 tháng
1083
Rotundin
6.230.000
6.230.000
0
12 tháng
1084
Rupatadin
11.800.000
11.800.000
0
12 tháng
1085
Rutin + Vitamin C
2.484.000
2.484.000
0
12 tháng
1086
Rutin + Vitamin C
9.450.000
9.450.000
0
12 tháng
1087
Saccharomyces boulardii
176.000.000
176.000.000
0
12 tháng
1088
Saccharomyces boulardii
71.820.000
71.820.000
0
12 tháng
1089
Saccharomyces boulardii
220.000.000
220.000.000
0
12 tháng
1090
Saccharomyces boulardii
924.300.000
924.300.000
0
12 tháng
1091
Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp Sacubitri Valsartan Natri)
124.000.000
124.000.000
0
12 tháng
1092
Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp Sacubitri Valsartan Natri)
100.000.000
100.000.000
0
12 tháng
1093
Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp Sacubitri Valsartan Natri)
30.000.000
30.000.000
0
12 tháng
1094
Salbutamol
3.927.000
3.927.000
0
12 tháng
1095
Salbutamol
24.900.000
24.900.000
0
12 tháng
1096
Salbutamol
11.500.000
11.500.000
0
12 tháng
1097
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
550.000
550.000
0
12 tháng
1098
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
780.000
780.000
0
12 tháng
1099
Salmeterol + Fluticason propionat
272.528.200
272.528.200
0
12 tháng
1100
Salmeterol + Fluticason propionat
76.500.000
76.500.000
0
12 tháng
1101
Sắt chlorid + kẽm chlorid + mangan chlorid tetrahydrat + đồng chlorid dihydrat + crom chlorid hexahydrat + natri molybdat dihydrat + natri selenit pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
146.669.250
146.669.250
0
12 tháng
1102
Sắt Gluconat + kẽm Gluconat + Mangan Gluconat + Đồng Gluconat + Crom Clorid + Natri Molybdat + Natri Selenit + Natri Fluorid + Kali Iodid
46.400.000
46.400.000
0
12 tháng
1103
Sắt proteinsuccinylat
16.650.000
16.650.000
0
12 tháng
1104
Sắt Sucrose
213.360.000
213.360.000
0
12 tháng
1105
Sắt Sulfat + Acid folic
509.971.000
509.971.000
0
12 tháng
1106
Sắt Sulfat + Acid folic
178.940.000
178.940.000
0
12 tháng
1107
Saxagliptin + Metformin HCl
256.920.000
256.920.000
0
12 tháng
1108
Saxagliptin + Metformin HCl
216.497.920
216.497.920
0
12 tháng
1109
Secukinumab
3.675.400.000
3.675.400.000
0
12 tháng
1110
Selenium
1.669.500
1.669.500
0
12 tháng
1111
Sertraline
177.480.000
177.480.000
0
12 tháng
1112
Sertraline
13.000.000
13.000.000
0
12 tháng
1113
Sevoflurane
769.125.000
769.125.000
0
12 tháng
1114
Sildenafil
21.600.000
21.600.000
0
12 tháng
1115
Silymarin
753.312.000
753.312.000
0
12 tháng
1116
Silymarin
502.861.500
502.861.500
0
12 tháng
1117
Silymarin
35.880.000
35.880.000
0
12 tháng
1118
Silymarin
119.400.000
119.400.000
0
12 tháng
1119
Simethicon
199.500.000
199.500.000
0
12 tháng
1120
Sitagliptin
51.330.500
51.330.500
0
12 tháng
1121
Sitagliptin
32.035.000
32.035.000
0
12 tháng
1122
Sitagliptin + Metformin HCl
75.881.800
75.881.800
0
12 tháng
1123
Sitagliptin + Metformin HCl
109.725.000
109.725.000
0
12 tháng
1124
Sodium oxidronate (HMDP)
110.698.770
110.698.770
0
12 tháng
1125
Sofosbuvir + Ledipasvir
30.000.000
30.000.000
0
12 tháng
1126
Sofosbuvir + Ledipasvir
9.700.000
9.700.000
0
12 tháng
1127
Sofosbuvir + Velpatasvir
1.606.500.000
1.606.500.000
0
12 tháng
1128
Sofosbuvir + Velpatasvir
737.730.000
737.730.000
0
12 tháng
1129
Solifenacin succinat
131.544.000
131.544.000
0
12 tháng
1130
Somatropin
2.834.073.000
2.834.073.000
0
12 tháng
1131
Sorafenib
3.448.000.000
3.448.000.000
0
12 tháng
1132
Sorbitol
7.415.100
7.415.100
0
12 tháng
1133
Sorbitol
1.014.300
1.014.300
0
12 tháng
1134
Spironolacton
64.209.600
64.209.600
0
12 tháng
1135
Spironolacton
23.100.000
23.100.000
0
12 tháng
1136
Spironolacton
15.330.000
15.330.000
0
12 tháng
1137
Spironolacton + Furosemid
132.300.000
132.300.000
0
12 tháng
1138
Spironolacton + Furosemid
48.280.000
48.280.000
0
12 tháng
1139
Spironolacton + Furosemid
40.500.000
40.500.000
0
12 tháng
1140
Sucralfat
880.400.000
880.400.000
0
12 tháng
1141
Sucralfat
205.128.000
205.128.000
0
12 tháng
1142
Sufentanil
133.875.000
133.875.000
0
12 tháng
1143
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
3.202.500
3.202.500
0
12 tháng
1144
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
532.000.000
532.000.000
0
12 tháng
1145
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
22.000.000
22.000.000
0
12 tháng
1146
Sulfasalazin
122.220.000
122.220.000
0
12 tháng
1147
Sultamicillin
29.590.000
29.590.000
0
12 tháng
1148
Sultamicillin
7.796.000
7.796.000
0
12 tháng
1149
Tacrolimus
217.831.390
217.831.390
0
12 tháng
1150
Tacrolimus
8.628.000
8.628.000
0
12 tháng
1151
Tacrolimus
2.600.000
2.600.000
0
12 tháng
1152
Tafluprost
12.239.950
12.239.950
0
12 tháng
1153
Tamsulosin HCl
212.400.000
212.400.000
0
12 tháng
1154
Technetium 99m (Tc-99m)
1.139.880.000
1.139.880.000
0
12 tháng
1155
Technetium 99m (Tc-99m)
928.000.000
928.000.000
0
12 tháng
1156
Tegafur + Gimeracil + Oteracil K
4.371.408.000
4.371.408.000
0
12 tháng
1157
Tegafur + Gimeracil + Oteracil K
3.614.266.000
3.614.266.000
0
12 tháng
1158
Teicoplanin
193.290.000
193.290.000
0
12 tháng
1159
Teicoplanin
40.000.000
40.000.000
0
12 tháng
1160
Teicoplanin
1.247.450.000
1.247.450.000
0
12 tháng
1161
Telmisartan
261.040.000
261.040.000
0
12 tháng
1162
Telmisartan
19.220.000
19.220.000
0
12 tháng
1163
Telmisartan
230.400.000
230.400.000
0
12 tháng
1164
Telmisartan
20.700.000
20.700.000
0
12 tháng
1165
Telmisartan
7.725.000
7.725.000
0
12 tháng
1166
Telmisartan + Amlodipin
1.772.444.000
1.772.444.000
0
12 tháng
1167
Telmisartan + Amlodipin
5.432.100
5.432.100
0
12 tháng
1168
Telmisartan + Amlodipin
547.449.840
547.449.840
0
12 tháng
1169
Telmisartan + Hydrochlorothiazid
111.657.000
111.657.000
0
12 tháng
1170
Telmisartan + Hydrochlorothiazid
6.000.000
6.000.000
0
12 tháng
1171
Telmisartan + Hydrochlorothiazid
26.460.000
26.460.000
0
12 tháng
1172
Temozolomid
14.700.000
14.700.000
0
12 tháng
1173
Temozolomide
425.250.000
425.250.000
0
12 tháng
1174
Tenofovir alafenamid
119.110.500
119.110.500
0
12 tháng
1175
Tenofovir alafenamid
57.120.000
57.120.000
0
12 tháng
1176
Tenofovir alafenamid
36.000.000
36.000.000
0
12 tháng
1177
Terbutalin sulfat
434.700
434.700
0
12 tháng
1178
Terlipressin acetate
2.979.480.000
2.979.480.000
0
12 tháng
1179
Terlipressin acetate
411.986.400
411.986.400
0
12 tháng
1180
Terpin hydrat + Codein
1.836.000
1.836.000
0
12 tháng
1181
Terpin hydrat + Codein
6.150.000
6.150.000
0
12 tháng
1182
Tetracain HCl
2.102.100
2.102.100
0
12 tháng
1183
Tetracyclin HCl
15.040.000
15.040.000
0
12 tháng
1184
Tetracyclin HCl
8.700.000
8.700.000
0
12 tháng
1185
Thiamazol
19.768.000
19.768.000
0
12 tháng
1186
Thiamazol
3.087.000
3.087.000
0
12 tháng
1187
Thiamazol
46.612.800
46.612.800
0
12 tháng
1188
Thiamazol
3.276.000
3.276.000
0
12 tháng
1189
Ticagrelor
238.095.000
238.095.000
0
12 tháng
1190
Ticagrelor
43.000.000
43.000.000
0
12 tháng
1191
Ticagrelor
89.250.000
89.250.000
0
12 tháng
1192
Timolol
2.531.940
2.531.940
0
12 tháng
1193
Timolol
113.750.000
113.750.000
0
12 tháng
1194
Tinidazol
9.450.000
9.450.000
0
12 tháng
1195
Tinidazol
3.420.000
3.420.000
0
12 tháng
1196
Tiotropium
2.032.254.000
2.032.254.000
0
12 tháng
1197
Tiotropium + Olodaterol
80.010.000
80.010.000
0
12 tháng
1198
Tocilizumab
2.958.698.430
2.958.698.430
0
12 tháng
1199
Tofisopam
1.594.000
1.594.000
0
12 tháng
1200
Tolperison HCl
4.788.000
4.788.000
0
12 tháng
1201
Tolperison HCl
6.174.000
6.174.000
0
12 tháng
1202
Tolperison HCl
1.150.000
1.150.000
0
12 tháng
1203
Tolvaptan
315.000.000
315.000.000
0
12 tháng
1204
Topiramat
59.500.000
59.500.000
0
12 tháng
1205
Topiramat
82.350.000
82.350.000
0
12 tháng
1206
Topotecan
16.000.000
16.000.000
0
12 tháng
1207
Tramadol HCl
385.434.000
385.434.000
0
12 tháng
1208
Tramadol HCl
111.971.916
111.971.916
0
12 tháng
1209
Tranexamic Acid
33.880.000
33.880.000
0
12 tháng
1210
Tranexamic Acid
11.340.000
11.340.000
0
12 tháng
1211
Tranexamic Acid
291.830.000
291.830.000
0
12 tháng
1212
Tranexamic Acid
96.000.000
96.000.000
0
12 tháng
1213
Trastuzumab
3.616.200.000
3.616.200.000
0
12 tháng
1214
Trastuzumab
2.488.500.000
2.488.500.000
0
12 tháng
1215
Trastuzumab
1.050.840.000
1.050.840.000
0
12 tháng
1216
Trastuzumab
459.900.000
459.900.000
0
12 tháng
1217
Trastuzumab emtansine
2.541.907.200
2.541.907.200
0
12 tháng
1218
Trastuzumab emtansine
508.329.150
508.329.150
0
12 tháng
1219
Travoprost
18.165.600
18.165.600
0
12 tháng
1220
Travoprost + Timolol
31.360.000
31.360.000
0
12 tháng
1221
Triamcinolon acetonid
1.020.000
1.020.000
0
12 tháng
1222
Triamcinolon acetonid
94.920.000
94.920.000
0
12 tháng
1223
Triclabendazol
9.430.000
9.430.000
0
12 tháng
1224
Trihexyphenidyl HCl
6.566.900
6.566.900
0
12 tháng
1225
Trimebutin maleat
299.318.000
299.318.000
0
12 tháng
1226
Trimebutin maleat
43.056.000
43.056.000
0
12 tháng
1227
Trimebutin maleat
18.850.000
18.850.000
0
12 tháng
1228
Trimebutin maleat
32.580.000
32.580.000
0
12 tháng
1229
Trimebutin maleat
6.960.000
6.960.000
0
12 tháng
1230
Trimetazidin dihydroclorid
51.125.000
51.125.000
0
12 tháng
1231
Trimetazidin dihydroclorid
27.413.000
27.413.000
0
12 tháng
1232
Trimetazidin Dihydroclorid
324.600.000
324.600.000
0
12 tháng
1233
Triptorelin (dạng acetat)
102.279.960
102.279.960
0
12 tháng
1234
Trolamin
900.000
900.000
0
12 tháng
1235
Tropicamid + phenylephrin HCl
8.775.000
8.775.000
0
12 tháng
1236
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: dung dịch glucose 13% + dung dịch acid amin có điện giải (alanin; arginin; calci clorid; glycin; histidin; isoleucin; leucin; lysin; magnesi sulphat; methionin; phenylalanin; kali clorid; prolin; serin; natri acetat; natri glycerophosphat; taurin; threonin; tryptophan; tyrosin; valin; kẽm sulphat) + nhũ tương mỡ 20% (dầu đậu tương tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu ô liu tinh chế; dầu cá giàu acid béo omega-3
3.168.000.000
3.168.000.000
0
12 tháng
1237
Tyrothricin + Benzakonium clorid + Benzocain
10.320.000
10.320.000
0
12 tháng
1238
Umeclidinium + vilanterol
20.788.440
20.788.440
0
12 tháng
1239
Urea (13-C)
10.865.000.000
10.865.000.000
0
12 tháng
1240
Urea (13-C)
5.355.000.000
5.355.000.000
0
12 tháng
1241
Urokinase
40.960.500
40.960.500
0
12 tháng
1242
Ursodeoxycholic acid
51.301.000
51.301.000
0
12 tháng
1243
Ursodeoxycholic acid
339.900.000
339.900.000
0
12 tháng
1244
Ursodeoxycholic acid
166.000.000
166.000.000
0
12 tháng
1245
Ursodeoxycholic acid
191.400.000
191.400.000
0
12 tháng
1246
Ursodeoxycholic acid
83.985.000
83.985.000
0
12 tháng
1247
Ursodeoxycholic acid
15.900.000
15.900.000
0
12 tháng
1248
Ustekinumab
3.594.535.600
3.594.535.600
0
12 tháng
1249
Ustekinumab
1.177.219.590
1.177.219.590
0
12 tháng
1250
Valganciclovir
155.200.000
155.200.000
0
12 tháng
1251
Valproat Na
62.322.060
62.322.060
0
12 tháng
1252
Valproat Na
7.000.000
7.000.000
0
12 tháng
1253
Valproat Na
643.573.700
643.573.700
0
12 tháng
1254
Valproat Na
8.069.600
8.069.600
0
12 tháng
1255
Valsartan
508.136.000
508.136.000
0
12 tháng
1256
Valsartan
99.050.000
99.050.000
0
12 tháng
1257
Valsartan
90.000.000
90.000.000
0
12 tháng
1258
Valsartan
237.320.000
237.320.000
0
12 tháng
1259
Valsartan
61.900.000
61.900.000
0
12 tháng
1260
Valsartan
79.800.000
79.800.000
0
12 tháng
1261
Valsartan + Hydrochlorothiazid
39.050.000
39.050.000
0
12 tháng
1262
Valsartan + Hydrochlorothiazid
36.000.000
36.000.000
0
12 tháng
1263
Valsartan + Hydrochlorothiazid
4.520.000
4.520.000
0
12 tháng
1264
Valsartan + Hydrochlorothiazid
34.830.000
34.830.000
0
12 tháng
1265
Valsartan + Hydrochlorothiazid
6.750.000
6.750.000
0
12 tháng
1266
Vancomycin
2.114.804.000
2.114.804.000
0
12 tháng
1267
Vancomycin
1.185.000.000
1.185.000.000
0
12 tháng
1268
Vancomycin
457.500.000
457.500.000
0
12 tháng
1269
Venlafaxin
114.080.000
114.080.000
0
12 tháng
1270
Venlafaxin
99.680.000
99.680.000
0
12 tháng
1271
Venlafaxin
135.000.000
135.000.000
0
12 tháng
1272
Venlafaxin
16.800.000
16.800.000
0
12 tháng
1273
Verapamil
800.000
800.000
0
12 tháng
1274
Vildagliptin
417.830.000
417.830.000
0
12 tháng
1275
Vildagliptin
66.000.000
66.000.000
0
12 tháng
1276
Vildagliptin + Metformin HCl
348.702.400
348.702.400
0
12 tháng
1277
Vildagliptin + Metformin HCl
621.358.000
621.358.000
0
12 tháng
1278
Vildagliptin + Metformin HCl
463.700.000
463.700.000
0
12 tháng
1279
Vincristin sulphat
32.200.000
32.200.000
0
12 tháng
1280
Vitamin A
1.255.000
1.255.000
0
12 tháng
1281
Vitamin A + Vitamin D3
1.530.000
1.530.000
0
12 tháng
1282
Vitamin B1
7.625.000
7.625.000
0
12 tháng
1283
Vitamin B1
1.290.000
1.290.000
0
12 tháng
1284
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
2.520.000
2.520.000
0
12 tháng
1285
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
143.000.000
143.000.000
0
12 tháng
1286
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
69.345.000
69.345.000
0
12 tháng
1287
Vitamin B12
45.000
45.000
0
12 tháng
1288
Vitamin B6
680.000
680.000
0
12 tháng
1289
Vitamin B9
8.608.050
8.608.050
0
12 tháng
1290
Vitamin C
3.877.230
3.877.230
0
12 tháng
1291
Vitamin C
2.352.000
2.352.000
0
12 tháng
1292
Vitamin C
1.795.500
1.795.500
0
12 tháng
1293
Vitamin C
950.000
950.000
0
12 tháng
1294
Vitamin D2 (Ergocalciferol)
99.000.000
99.000.000
0
12 tháng
1295
Vitamin E
28.260.000
28.260.000
0
12 tháng
1296
Vitamin E
5.400.000
5.400.000
0
12 tháng
1297
Vitamin K1 (Phytomenadion)
8.820.000
8.820.000
0
12 tháng
1298
Vitamin K1 (Phytomenadion)
96.250.000
96.250.000
0
12 tháng
1299
Vitamin K1 (Phytomenadion)
10.268.000
10.268.000
0
12 tháng
1300
Vitamin PP (Nicotinamid)
2.492.000
2.492.000
0
12 tháng
1301
Vitamin PP (Nicotinamid)
182.000
182.000
0
12 tháng
1302
Voriconazol
529.100.000
529.100.000
0
12 tháng
1303
Voriconazol
491.400.000
491.400.000
0
12 tháng
1304
Voriconazol
799.000.000
799.000.000
0
12 tháng
1305
Warfarin Natri
7.875.000
7.875.000
0
12 tháng
1306
Warfarin Natri
4.800.000
4.800.000
0
12 tháng
1307
Warfarin Natri
30.800.000
30.800.000
0
12 tháng
1308
Warfarin Natri
42.315.000
42.315.000
0
12 tháng
1309
Xanh methylen + tím gentian
13.650.000
13.650.000
0
12 tháng
1310
Xylometazolin HCl
74.100.000
74.100.000
0
12 tháng
1311
Xylometazolin HCl
117.000.000
117.000.000
0
12 tháng
1312
Zn Gluconat + Cu Gluconat + Mn Gluconat + K Iodid + Na Selenit
32.550.000
32.550.000
0
12 tháng
1313
Zn Oxide
7.200.000
7.200.000
0
12 tháng
1314
Zofenopril calcium
1.097.400
1.097.400
0
12 tháng
1315
Zofenopril calcium
1.200.000
1.200.000
0
12 tháng
1316
Zoledronic acid
80.000.000
80.000.000
0
12 tháng
1317
Zoledronic acid
28.500.000
28.500.000
0
12 tháng
1318
Zoledronic acid
495.000.000
495.000.000
0
12 tháng
1319
Zopiclon
264.000.000
264.000.000
0
12 tháng
1320
Zopiclon
286.314.000
286.314.000
0
12 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Thuốc generic (gồm 1320 phần)". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Thuốc generic (gồm 1320 phần)" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 215

Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây