Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600188519 | Acarbose | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 22.603.000 | 180 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 150 | 400.000 | 180 | 26.607.000 | 26.607.000 | 0 | |||
| 2 | PP2600188520 | Acetylcystein | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 3.480.000 | 180 | 232.000.000 | 232.000.000 | 0 |
| 3 | PP2600188521 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 27.151.000 | 180 | 278.000.000 | 278.000.000 | 0 |
| 4 | PP2600188522 | Acid amin | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 150 | 6.765.000 | 180 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 5 | PP2600188523 | Acid amin | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 150 | 6.765.000 | 180 | 247.000.000 | 247.000.000 | 0 |
| 6 | PP2600188524 | Acid amin cho nguời bệnh suy gan | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 2.858.000 | 180 | 190.500.000 | 190.500.000 | 0 |
| 7 | PP2600188525 | Acid amin và điện giải | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 49.669.000 | 180 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 |
| 8 | PP2600188526 | Acid amin và điện giải | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 49.669.000 | 180 | 593.844.000 | 593.844.000 | 0 |
| 9 | PP2600188527 | Acid amin và điện giải | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 49.669.000 | 180 | 602.208.000 | 602.208.000 | 0 |
| 10 | PP2600188528 | Aescin | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 150 | 155.000 | 180 | 10.270.400 | 10.270.400 | 0 |
| vn0319164436 | CÔNG TY CỔ PHẦN DP NGÂN HÀ | 150 | 155.000 | 180 | 10.269.000 | 10.269.000 | 0 | |||
| 11 | PP2600188529 | Alendronic acid + Vitamin D3 | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 150 | 644.000 | 180 | 41.230.000 | 41.230.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 49.669.000 | 180 | 42.924.000 | 42.924.000 | 0 | |||
| 12 | PP2600188531 | BenzylPenicillin (sodium) | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 496.000 | 180 | 10.395.000 | 10.395.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.297.000 | 180 | 10.395.000 | 10.395.000 | 0 | |||
| 13 | PP2600188532 | Bột hạt Malva + Xanh methylen + Camphor monobromid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 22.603.000 | 180 | 24.980.000 | 24.980.000 | 0 |
| 14 | PP2600188533 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.297.000 | 180 | 48.227.000 | 48.227.000 | 0 |
| 15 | PP2600188534 | Calcitriol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 22.603.000 | 180 | 242.244.000 | 242.244.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 27.151.000 | 180 | 65.944.200 | 65.944.200 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 3.634.000 | 180 | 242.244.000 | 242.244.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 3.692.000 | 180 | 56.523.600 | 56.523.600 | 0 | |||
| 16 | PP2600188535 | Calcium chlorid dihydrat + kali clorid + natri clorid + natri lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 4.633.000 | 180 | 280.475.000 | 280.475.000 | 0 |
| 17 | PP2600188537 | Cefpodoxim | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.129.000 | 180 | 36.500.000 | 36.500.000 | 0 |
| 18 | PP2600188539 | Ceftibuten | vn0102690200 | Công ty cổ phần Dược Vương | 150 | 810.000 | 180 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 19 | PP2600188540 | Cisplatin | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 150 | 7.755.000 | 180 | 517.000.000 | 517.000.000 | 0 |
| 20 | PP2600188541 | Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 22.603.000 | 180 | 125.250.000 | 125.250.000 | 0 |
| 21 | PP2600188542 | Colchicin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 22.603.000 | 180 | 41.418.420 | 41.418.420 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 928.000 | 180 | 39.228.900 | 39.228.900 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.610.000 | 180 | 19.766.500 | 19.766.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 11.242.000 | 180 | 28.585.400 | 28.585.400 | 0 | |||
| 22 | PP2600188543 | Colistimethat Natri | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 32.389.000 | 180 | 691.440.000 | 691.440.000 | 0 |
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 150 | 10.620.000 | 180 | 412.000.000 | 412.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 11.242.000 | 180 | 431.200.000 | 431.200.000 | 0 | |||
| 23 | PP2600188544 | Cyclophosphamid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 49.669.000 | 180 | 483.621.600 | 483.621.600 | 0 |
| 24 | PP2600188546 | Deferoxamin mesylat | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 2.644.000 | 180 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| 25 | PP2600188547 | Desloratadin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 1.047.000 | 180 | 8.085.000 | 8.085.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 22.603.000 | 180 | 14.553.000 | 14.553.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.610.000 | 180 | 4.587.000 | 4.587.000 | 0 | |||
| 26 | PP2600188548 | Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 255.724.000 | 180 | 3.408.000.000 | 3.408.000.000 | 0 |
| 27 | PP2600188549 | Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 255.724.000 | 180 | 8.730.000.000 | 8.730.000.000 | 0 |
| 28 | PP2600188550 | Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 255.724.000 | 180 | 1.704.000.000 | 1.704.000.000 | 0 |
| 29 | PP2600188551 | Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 255.724.000 | 180 | 3.104.000.000 | 3.104.000.000 | 0 |
| 30 | PP2600188552 | Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 255.724.000 | 180 | 102.240.000 | 102.240.000 | 0 |
| 31 | PP2600188553 | Diclofenac Natri | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.129.000 | 180 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 32 | PP2600188554 | Diquafosol Na | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.572.000 | 180 | 27.231.750 | 27.231.750 | 0 |
| 33 | PP2600188555 | Epoetin alfa | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 31.386.000 | 180 | 664.973.400 | 664.973.400 | 0 |
| 34 | PP2600188556 | Epoetin alfa | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 31.386.000 | 180 | 1.427.353.200 | 1.427.353.200 | 0 |
| 35 | PP2600188558 | Esomeprazol | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 150 | 41.184.000 | 180 | 447.200.000 | 447.200.000 | 0 |
| 36 | PP2600188559 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 32.389.000 | 180 | 1.451.205.000 | 1.451.205.000 | 0 |
| 37 | PP2600188560 | Flavoxate HCl | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 46.000 | 180 | 2.790.000 | 2.790.000 | 0 |
| 38 | PP2600188561 | Fosfomycin Na | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 150 | 465.000 | 180 | 10.296.000 | 10.296.000 | 0 |
| 39 | PP2600188562 | Glucose khan + Natri Clorid + Natri citrat + Kali Clorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 22.603.000 | 180 | 2.410.400 | 2.410.400 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.129.000 | 180 | 2.300.000 | 2.300.000 | 0 | |||
| 40 | PP2600188563 | Human anti D immunoglobulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 2.644.000 | 180 | 172.868.000 | 172.868.000 | 0 |
| 41 | PP2600188565 | Indapamid | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 1.047.000 | 180 | 55.040.000 | 55.040.000 | 0 |
| 42 | PP2600188567 | Insulin người, rADN (Insulin isophan (NPH) 70% + insulin hòa tan 30% | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 150 | 41.184.000 | 180 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 |
| 43 | PP2600188568 | Ipratropium bromid khan + Fenoterol Hydrobromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 4.805.000 | 180 | 320.292.000 | 320.292.000 | 0 |
| 44 | PP2600188570 | Kali chlorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 27.151.000 | 180 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 45 | PP2600188571 | Kali chlorid | vn0318091866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TTBYT PHƯƠNG NGÂN | 150 | 5.577.000 | 180 | 399.220.000 | 399.220.000 | 0 |
| 46 | PP2600188573 | L-Cystin + Vit B6 | vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 150 | 8.392.000 | 180 | 567.000 | 567.000 | 0 |
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 150 | 7.000 | 180 | 396.000 | 396.000 | 0 | |||
| 47 | PP2600188575 | Loperamid HCl | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 22.603.000 | 180 | 7.045.500 | 7.045.500 | 0 |
| 48 | PP2600188576 | Losartan Kali | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 928.000 | 180 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| 49 | PP2600188577 | Magnesium gluconat + calcium glycerophosphat | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 1.521.000 | 180 | 96.425.000 | 96.425.000 | 0 |
| 50 | PP2600188578 | Metformin HCl | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 49.669.000 | 180 | 110.165.900 | 110.165.900 | 0 |
| 51 | PP2600188579 | Methotrexat | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 150 | 2.625.000 | 180 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 52 | PP2600188580 | Methylprednisolon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.572.000 | 180 | 508.771.200 | 508.771.200 | 0 |
| 53 | PP2600188581 | Methylprednisolon | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 994.000 | 180 | 66.240.000 | 66.240.000 | 0 |
| 54 | PP2600188583 | Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 27.151.000 | 180 | 659.736.000 | 659.736.000 | 0 |
| 55 | PP2600188587 | Octreotid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 6.240.000 | 180 | 323.200.000 | 323.200.000 | 0 |
| vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 150 | 4.848.000 | 180 | 323.200.000 | 323.200.000 | 0 | |||
| 56 | PP2600188589 | Otilonium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.572.000 | 180 | 35.350.000 | 35.350.000 | 0 |
| 57 | PP2600188590 | Pantoprazole | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 49.669.000 | 180 | 523.120.000 | 523.120.000 | 0 |
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 150 | 8.392.000 | 180 | 532.350.000 | 532.350.000 | 0 | |||
| 58 | PP2600188591 | Pazopanib | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 8.100.000 | 180 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 59 | PP2600188592 | Pramipexol dihydrochlorid monohydrat | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 150 | 9.000.000 | 180 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 60 | PP2600188595 | Rabeprazol Natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 49.669.000 | 180 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 61 | PP2600188596 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.610.000 | 180 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| 62 | PP2600188597 | Rutin+Vitamin C | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 496.000 | 180 | 3.864.000 | 3.864.000 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 3.692.000 | 180 | 3.822.000 | 3.822.000 | 0 | |||
| 63 | PP2600188598 | Sắt (dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 188.000 | 180 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 64 | PP2600188599 | Sắt (dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) + Acid Folic (Vit B9) | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 289.000 | 180 | 19.250.000 | 19.250.000 | 0 |
| 65 | PP2600188600 | Sitagliptin + Metformin HCl | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 150 | 12.297.000 | 180 | 723.900.000 | 723.900.000 | 0 |
| 66 | PP2600188601 | Sorbitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 496.000 | 180 | 18.760.000 | 18.760.000 | 0 |
| 67 | PP2600188603 | Tolperison HCl | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 150 | 308.000 | 180 | 8.840.000 | 8.840.000 | 0 |
| 68 | PP2600188604 | Tolperison HCl | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 150 | 308.000 | 180 | 11.650.000 | 11.650.000 | 0 |
| 69 | PP2600188605 | Tranexamic Acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.297.000 | 180 | 91.690.000 | 91.690.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 6.240.000 | 180 | 89.994.000 | 89.994.000 | 0 | |||
| 70 | PP2600188606 | Triamcinolon acetonid | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 150 | 12.297.000 | 180 | 95.850.000 | 95.850.000 | 0 |
| 71 | PP2600188607 | Trihexyphenidyl HCl | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.610.000 | 180 | 20.850.000 | 20.850.000 | 0 |
| 72 | PP2600188608 | Ursodeoxycholic acid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 22.603.000 | 180 | 987.540.000 | 987.540.000 | 0 |
| vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 150 | 15.273.000 | 180 | 1.017.891.000 | 1.017.891.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 150 | 15.273.000 | 180 | 998.865.000 | 998.865.000 | 0 | |||
| 73 | PP2600188610 | Vitamin D2 (Ergocalciferol) | vn0304609160 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM ĐÀO TIẾN | 150 | 99.000 | 180 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
1. PP2600188520 - Acetylcystein
1. PP2600188535 - Calcium chlorid dihydrat + kali clorid + natri clorid + natri lactat
1. PP2600188529 - Alendronic acid + Vitamin D3
1. PP2600188591 - Pazopanib
1. PP2600188571 - Kali chlorid
1. PP2600188540 - Cisplatin
1. PP2600188525 - Acid amin và điện giải
2. PP2600188526 - Acid amin và điện giải
3. PP2600188527 - Acid amin và điện giải
4. PP2600188529 - Alendronic acid + Vitamin D3
5. PP2600188544 - Cyclophosphamid
6. PP2600188578 - Metformin HCl
7. PP2600188590 - Pantoprazole
8. PP2600188595 - Rabeprazol Natri
1. PP2600188599 - Sắt (dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) + Acid Folic (Vit B9)
1. PP2600188546 - Deferoxamin mesylat
2. PP2600188563 - Human anti D immunoglobulin
1. PP2600188600 - Sitagliptin + Metformin HCl
2. PP2600188606 - Triamcinolon acetonid
1. PP2600188573 - L-Cystin + Vit B6
2. PP2600188590 - Pantoprazole
1. PP2600188548 - Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid
2. PP2600188549 - Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid
3. PP2600188550 - Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid
4. PP2600188551 - Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid
5. PP2600188552 - Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid
1. PP2600188558 - Esomeprazol
2. PP2600188567 - Insulin người, rADN (Insulin isophan (NPH) 70% + insulin hòa tan 30%
1. PP2600188547 - Desloratadin
2. PP2600188565 - Indapamid
1. PP2600188554 - Diquafosol Na
2. PP2600188580 - Methylprednisolon
3. PP2600188589 - Otilonium bromid
1. PP2600188519 - Acarbose
2. PP2600188532 - Bột hạt Malva + Xanh methylen + Camphor monobromid
3. PP2600188534 - Calcitriol
4. PP2600188541 - Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia
5. PP2600188542 - Colchicin
6. PP2600188547 - Desloratadin
7. PP2600188562 - Glucose khan + Natri Clorid + Natri citrat + Kali Clorid
8. PP2600188575 - Loperamid HCl
9. PP2600188608 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2600188543 - Colistimethat Natri
2. PP2600188559 - Fentanyl
1. PP2600188608 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2600188531 - BenzylPenicillin (sodium)
2. PP2600188597 - Rutin+Vitamin C
3. PP2600188601 - Sorbitol
1. PP2600188531 - BenzylPenicillin (sodium)
2. PP2600188533 - Calci clorid
3. PP2600188605 - Tranexamic Acid
1. PP2600188603 - Tolperison HCl
2. PP2600188604 - Tolperison HCl
1. PP2600188542 - Colchicin
2. PP2600188576 - Losartan Kali
1. PP2600188581 - Methylprednisolon
1. PP2600188528 - Aescin
1. PP2600188521 - Acid amin
2. PP2600188534 - Calcitriol
3. PP2600188570 - Kali chlorid
4. PP2600188583 - Morphin sulfat
1. PP2600188542 - Colchicin
2. PP2600188547 - Desloratadin
3. PP2600188596 - Rotundin
4. PP2600188607 - Trihexyphenidyl HCl
1. PP2600188528 - Aescin
1. PP2600188537 - Cefpodoxim
2. PP2600188553 - Diclofenac Natri
3. PP2600188562 - Glucose khan + Natri Clorid + Natri citrat + Kali Clorid
1. PP2600188573 - L-Cystin + Vit B6
1. PP2600188587 - Octreotid
2. PP2600188605 - Tranexamic Acid
1. PP2600188522 - Acid amin
2. PP2600188523 - Acid amin
1. PP2600188592 - Pramipexol dihydrochlorid monohydrat
1. PP2600188579 - Methotrexat
1. PP2600188608 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2600188539 - Ceftibuten
1. PP2600188524 - Acid amin cho nguời bệnh suy gan
1. PP2600188519 - Acarbose
1. PP2600188598 - Sắt (dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)
1. PP2600188543 - Colistimethat Natri
1. PP2600188610 - Vitamin D2 (Ergocalciferol)
1. PP2600188577 - Magnesium gluconat + calcium glycerophosphat
1. PP2600188587 - Octreotid
1. PP2600188555 - Epoetin alfa
2. PP2600188556 - Epoetin alfa
1. PP2600188542 - Colchicin
2. PP2600188543 - Colistimethat Natri
1. PP2600188568 - Ipratropium bromid khan + Fenoterol Hydrobromid
1. PP2600188534 - Calcitriol
1. PP2600188534 - Calcitriol
2. PP2600188597 - Rutin+Vitamin C
1. PP2600188561 - Fosfomycin Na
1. PP2600188560 - Flavoxate HCl