Thuốc generic (gồm 92 phần)

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
54
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Thuốc generic (gồm 92 phần)
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
36.129.887.545 VND
Ngày đăng tải
08:24 22/07/2026
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày phê duyệt
22/07/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1
vn1400460395
1400460395
1.169.315.500
1.205.790.400
5
Xem chi tiết
2
vn0313142700
0313142700
232.000.000
232.000.000
1
Xem chi tiết
3
vn0300483319
0300483319
1.567.736.000
1.567.736.000
3
Xem chi tiết
4
vn0317215935
0317215935
451.000.000
451.000.000
2
Xem chi tiết
5
vn0106778456
0106778456
190.500.000
190.500.000
1
Xem chi tiết
6
vn0100109699
0100109699
3.131.959.500
3.180.193.600
6
Xem chi tiết
7
vn0319164436
0319164436
10.269.000
10.270.400
1
Xem chi tiết
8
vn0108588683
0108588683
41.230.000
42.924.000
1
Xem chi tiết
9
vn0600337774
0600337774
58.622.000
60.285.000
2
Xem chi tiết
10
vn0302533156
0302533156
18.760.000
18.760.000
1
Xem chi tiết
11
vn0303218830
0303218830
60.345.600
246.108.000
2
Xem chi tiết
12
vn0300523385
0300523385
280.475.000
308.824.550
1
Xem chi tiết
13
vn1800156801
1800156801
48.800.000
75.195.000
3
Xem chi tiết
14
vn0102690200
0102690200
52.500.000
54.000.000
1
Xem chi tiết
15
vn0313972490
0313972490
517.000.000
517.000.000
1
Xem chi tiết
16
vn4200562765
4200562765
75.443.500
107.193.420
4
Xem chi tiết
17
vn1600699279
1600699279
19.800.000
20.400.000
1
Xem chi tiết
18
vn0301140748
0301140748
431.200.000
708.000.000
1
Xem chi tiết
19
vn0100108536
0100108536
1.451.205.000
1.451.205.000
1
Xem chi tiết
20
vn0303114528
0303114528
3.300.000
3.300.000
1
Xem chi tiết
21
vn0312124321
0312124321
55.040.000
55.040.000
1
Xem chi tiết
22
vn0101088272
0101088272
17.048.240.000
17.048.240.000
5
Xem chi tiết
23
vn0302597576
0302597576
571.352.950
571.352.950
3
Xem chi tiết
24
vn2500268633
2500268633
2.092.326.600
2.092.326.600
2
Xem chi tiết
25
vn0312696382
0312696382
915.200.000
915.200.000
2
Xem chi tiết
26
vn0311051649
0311051649
2.790.000
3.024.000
1
Xem chi tiết
27
vn0101509499
0101509499
10.296.000
10.296.000
1
Xem chi tiết
28
vn0104089394
0104089394
320.292.000
320.292.000
1
Xem chi tiết
29
vn0305804414
0305804414
396.000
459.000
1
Xem chi tiết
30
vn0314391643
0314391643
96.425.000
101.398.500
1
Xem chi tiết
31
vn0307657959
0307657959
175.000.000
175.000.000
1
Xem chi tiết
32
vn0301046079
0301046079
66.240.000
66.240.000
1
Xem chi tiết
33
vn2500228415
2500228415
413.194.000
415.950.000
2
Xem chi tiết
34
vn0101261544
0101261544
540.000.000
540.000.000
1
Xem chi tiết
35
vn0104739902
0104739902
600.000.000
600.000.000
1
Xem chi tiết
36
vn0315066082
0315066082
12.500.000
12.500.000
1
Xem chi tiết
37
vn0312147840
0312147840
19.250.000
19.250.000
1
Xem chi tiết
38
vn0314088982
0314088982
819.750.000
819.750.000
2
Xem chi tiết
39
vn0402065575
0402065575
20.490.000
20.490.000
2
Xem chi tiết
40
vn0304609160
0304609160
6.600.000
6.600.000
1
Xem chi tiết
Tổng cộng: 40 nhà thầu
33.596.843.650
34.244.094.420
70
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2600188600
998-2
Sitagliptin Plus XR
Metformin Hydrochloride; Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate 128,52mg)
1000mg+ 100mg
893110491925
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
38.100
19.000
723.900.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG
2
24 tháng
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
2
PP2600188533
513-4
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid dihydrat
500mg/ 5ml
893110337024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
33.260
1.450
48.227.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
36 tháng
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
3
PP2600188599
1397-4
Felnosat
Sắt III hydroxyd polymaltose + Acid folic
100mg + 0.5mg
VD-35894-22
Uống
Viên nén
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Cty TNHH MTV Dược Sài Gòn
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.500
5.500
19.250.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
4
36 tháng
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
4
PP2600188520
20-4
Antimuc 300 mg/3 ml
Acetylcysteine
300mg/3ml
VD-36204-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 3ml
Ống
8.000
29.000
232.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
36 tháng
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
5
PP2600188565
715-2
PAMIDSTAD 1.5
Indapamid
1.50mg
893110397925
Uống
Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
25.600
2.150
55.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
2
24 tháng
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
6
PP2600188607
1162-4
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl hydroclorid
2mg
893110539224
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
150.000
139
20.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
7
PP2600188522
1587-4
Mekoamin S 5%
Glycin ; L-Arginin hydrochlorid ; L-Histidin hydrochlorid monohydrat ; L-Isoleucin; L-Leucin ; L-Lysin hydrochlorid ; L-Methionin ; L-Phenylalanin ; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin ; Xylitol
(1425mg;1125mg; 550mg;750mg; 1700mg;3075mg; 1000mg;1200mg; 750mg;250mg; 825mg;12500mg); 250ml
893110857324
Tiêm truyền
Dung dịch tiên truyền
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 250ml
Chai
3.400
60.000
204.000.000
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA
4
36 tháng
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
8
PP2600188558
351-3
Nexipraz 40
Esomeprazol
40mg
893110363623 (VD-30318-18)
Uống
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 05 vỉ x 07 viên
Viên
130.000
3.440
447.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN
3
36 tháng
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
9
PP2600188544
240-1
Endoxan
Cyclophosphamide
500mg
VN-16582-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Tiêm
Bột pha tiêm
Baxter Oncology GmbH
Đức
Hộp 1 lọ
Lọ
3.300
146.552
483.621.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
10
PP2600188596
977-4
Rotundin 60
Rotundine
60mg
893110102624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
36.000
840
30.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
11
PP2600188551
1102-2
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg. Túi 5 lít
888110780924 (SĐK cũ: VN-21180-18)
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Vantive Manufacturing Pte. Ltd.
Singapore
Thùng 2 Túi x 5 lít
Túi
16.000
194.000
3.104.000.000
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG
2
24 tháng
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
12
PP2600188540
483-2
Cisplaton
Cisplatin
50mg/100ml
890114086123
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch pha truyền tĩnh mạch
Venus Remedies Limited
Ấn Độ
Hộp 1 chai x 100ml
Chai
2.200
235.000
517.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN
2
24 tháng
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
13
PP2600188525
1526-1
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam (1,7125gam) + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml; 500ml
VN-18160-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai x 500ml
Chai
5.200
157.500
819.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
14
PP2600188542
238-4
Colchicin
Colchicin
1mg
893115483724
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.410
650
19.766.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
15
PP2600188604
1152-1
Myderison
Tolperison HCl
50mg
599110171300
Uống
Viên nén bao phim
Meditop Pharmaceutical Ltd.
Hungary
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
4.660
2.500
11.650.000
CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU
1
60 tháng
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
16
PP2600188579
808-1
Klevator 2.5mg Tablets
Methotrexat
2.5mg
640114769624
Uống
Viên nén
Orion Corporation
Finland
Hộp 2 vỉ x 12 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
28.000
6.250
175.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT
1
36 tháng
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
17
PP2600188539
189-4
Ceftenmax 400CAP
Ceftibuten
400mg
893110558924 (VD-29563-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH US Pharma USA Việt Nam
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 6 viên
Viên
1.500
35.000
52.500.000
Công ty cổ phần Dược Vương
4
36 tháng
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
18
PP2600188555
337-2
Erihos
Erythropoietin người tái tổ hợp, dạng alpha
2000 IU/ 0,5ml
880410197125
Tiêm
Dung dịch tiêm
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 2 vỉ x 3 bơm tiêm 0,5ml
Bơm tiêm
3.800
174.993
664.973.400
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
2
24 tháng
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
19
PP2600188610
1337-1
STEROGYL 2.000.000 UI/100ML
Vitamin D2 (Ergocalciferol)
2,000,000IU/100ml x 20ml
VN-22256-19
Uống
Dung dịch nhỏ giọt uống
Laboratorio Farmaceutico SIT Specialita Igienico Terapeutiche S.r.l
Ý
Hộp/1 lọ 20ml
Lọ
60
110.000
6.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM ĐÀO TIẾN
1
60 tháng
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
20
PP2600188568
529-4
Prafeno Inhaler
Ipratropium bromid khan + Fenoterol Hydrobromid
(0.02mg + 0.05mg)/nhát xịt 200 nhát xịt
893110327600
Xịt họng
Thuốc hít định liều
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 bình x 200 liều
Bình
2.460
130.200
320.292.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
21
PP2600188590
886-2
PANTOCID IV
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat)
40mg
890110081423 theo quyết định 226/QĐ-QLD ngày 3/4/2023 V/v ban hành danh mục 182 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 113
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp chứa 1 lọ thuốc bột đông khô
Lọ
26.000
20.120
523.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
22
PP2600188603
1153-1
Myderison
Tolperison HCl
150mg
599110171200
Uống
Viên nén bao phim
Meditop Pharmaceutical Ltd.
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.600
3.400
8.840.000
CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU
1
48 tháng
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
23
PP2600188523
1569-4
Mekoamin S 5%
Glycin ; L-Arginin hydrochlorid ; L-Histidin hydrochlorid monohydrat ; L-Isoleucin; L-Leucin ; L-Lysin hydrochlorid ; L-Methionin ; L-Phenylalanin ; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin ; Xylitol
(2850mg;2250mg; 1100mg;1500mg; 3400mg;6150mg; 2000mg;2400mg; 1500mg;500mg; 1650mg;25000mg); 500ml
893110857324
Tiêm truyền
Dung dịch tiên truyền
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
2.600
95.000
247.000.000
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA
4
36 tháng
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
24
PP2600188573
746-4
Hailyxin
L-cystin; Pyridoxin hydroclorid
500mg; 50mg
893110745324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
180
2.200
396.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT
4
36 tháng
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
25
PP2600188591
889-1
Pazopanib Invagen
Pazopanib (dưới dạng Pazopanib hydrochloride 216,5mg)
200mg
535114425725
Uống
Viên nén bao phim
Pharmacare Premium Ltd
Malta
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
3.000
180.000
540.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
1
36 tháng
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
26
PP2600188541
516-4
Dorocodon
Codein camphosulfonat +Sulfogaiacol +Cao mềm Grindelia
25mg+100mg + 20mg
893111184324
Uống
Viên nén bao đường
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC)
Viên
75.000
1.670
125.250.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
4
36 tháng
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
27
PP2600188553
278-2
Diclofenac DHG
Diclofenac natri
50mg
VD-20551-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD
uống
viên nén bao phim tan trong ruột
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
50.000
200
10.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
24 tháng
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
28
PP2600188606
693-2
SIVKORT Sterile Suspension Injection
Triamcinolon acetonid
80mg/2ml
471110437023
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Đài Loan
Hộp 5 ống x 2ml
Ống
3.550
27.000
95.850.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG
2
36 tháng
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
29
PP2600188526
1529-1
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Sodium chloride + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam (0,8575gam) + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0,34025gam + 0,035gam + 0,61325gam + 0,241gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml; 250ml
VN-18161-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai x 250ml
Chai
8.200
72.420
593.844.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
30
PP2600188548
1099-2
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg. Túi 2 lít
888110780824 (SĐK cũ: VN-21178-18)
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Vantive Manufacturing Pte. Ltd.
Singapore
Thùng 6 Túi x 2 lít
Túi
40.000
85.200
3.408.000.000
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG
2
24 tháng
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
31
PP2600188529
47-2
Ostebon plus
Acid Alendronic (dưới dạng Alendronat natri) + Cholecalciferol
70mg + 2800IU
893110675524 (VD-29063-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
1.400
29.450
41.230.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG
2
24 tháng
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
32
PP2600188605
690-4
Cammic
Acid tranexamic
500mg
VD-17592-12 (CV gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên
Viên
106.000
849
89.994.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
33
PP2600188592
1573-1
Pramipexol Normon 0,7mg Tablets
Pramipexol 0,7mg (dưới dạng Pramipexol dihydrochloride monohydrate 1mg)
1mg
VN-22816-21
Uống
Viên nén
Laboratorios Normon, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
20.000
600.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
1
36 tháng
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
34
PP2600188597
701-4
Rutin-Vitamin C
Rutin+Vitamin C
50mg + 50mg
" 893100862724 (VD-25059-16)"
Uống
Viên nén bao đường
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
14.000
273
3.822.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
4
24 tháng
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
35
PP2600188583
600-4
Morphin 30mg
Morphin sulfat
30mg
VD-19031-13 (Quyết định 574/QĐ-QLD ngày 26/9/2022)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
66.000
9.996
659.736.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
38 tháng
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
36
PP2600188578
799-2
Fordia MR
Metformin Hydrochloride
500mg
893110063600
Uống
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
102.100
1.079
110.165.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
36 tháng
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
37
PP2600188532
1204-4
Domitazol
Bột hạt Malva (Malva purpurea) + Xanh methylen + Camphor monobromid
250mg + 25mg + 20mg
893110216824
Uống
Viên nén bao đường
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC)
Viên
5.000
4.996
24.980.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
4
24 tháng
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
38
PP2600188552
1103-2
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose
Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 4,25g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg. Túi 2 lít
888110781024 (SĐK cũ: VN-21179-18)
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Vantive Manufacturing Pte. Ltd.
Singapore
Thùng 6 Túi x 2 lít
Túi
1.200
85.200
102.240.000
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG
2
24 tháng
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
39
PP2600188562
1260-4
Oresol 245
Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g
893100095423
uống
thuốc bột
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 20 gói x 4,1g
gói
2.300
1.000
2.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
4
36 tháng
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
40
PP2600188527
1530-1
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Sodium chloride + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam (0,8575gam) + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0,34025gam + 0,035gam + 0,61325gam + 0,241gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml; 500ml
VN-18161-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai x 500ml
Chai
4.800
125.460
602.208.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
41
PP2600188524
1547-2
Hepagold
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
(4,5g + 5,5g + 3,05g + 0,5g + 0,5g + 2,25g + 0,33g + 4,2g + 3,85g + 3,0g + 1,2g + 4g + 2,5g + 4,5g + 0,07g)/500ml
880110015725 (VN-21298-18)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng 10 túi x 500ml
Túi
1.500
127.000
190.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
2
24 tháng
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
42
PP2600188546
254-1
Demoferidon
Deferoxamine mesilate
500mg
520110006524 (VN-21008-18)
Tiêm truyền
Thuốc bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Demo S.A. Pharmaceutical Industry
Greece
Hộp 10 lọ
Lọ
20
165.000
3.300.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
1
48 tháng
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
43
PP2600188543
245-2
Colistimethate For Injection USP 150mg/Vial
Colistin (dưới dạng Colistimethate sodium)
150mg
890114188623
Tiêm, Tiêm truyền
Thuốc tiêm đông khô
Aspiro Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
800
539.000
431.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
24 tháng
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
44
PP2600188570
545-1
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml
Potassium Chloride
1g/10ml
300110076823 (VN-16303-13)
Tiêm
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Laboratoire Aguettant
France
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
80.000
7.875
630.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
37 tháng
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
45
PP2600188547
259-4
Desloratadin
Desloratadin
5mg
893100365123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
16.500
278
4.587.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
46
PP2600188587
630-4
Octreotid
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat)
0,1mg/1ml
VD-35840-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml
Ống
4.040
80.000
323.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
30 tháng
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
47
PP2600188575
1043-2
Loperamid 2 mg
Loperamid hydroclorid
2mg
893100319323
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
18.300
385
7.045.500
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
2
36 tháng
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
48
PP2600188567
838-5
Wosulin 30/70
Insulin người, rADN (Insulin isophan (NPH) 70% + insulin hòa tan 30%
100IU/ml x 3ml
890410177200 (VN-13913-11)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Ltd.,
India
Hộp 1 ống 3ml
Ống
5.850
80.000
468.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN
5
24 tháng
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
49
PP2600188589
871-1
Spasmomen
Otilonium bromide
40mg
VN-18977-15
Uống
Viên nén bao phim
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG)
Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.535
35.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
50
PP2600188577
1283-4
A.T Calmax
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
(45,6mg+ 42,6 mg)/ml
893100345823
Uống
Dung dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
20.300
4.750
96.425.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
4
24 tháng
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
51
PP2600188608
1177-2
Pendo-Ursodiol C 250 mg
Ursodiol
250mg
893110554624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
151.000
6.540
987.540.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
2
36 tháng
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
52
PP2600188537
1041-3
Nifin 200 Tabs
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
200mg
893110270323
uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
7.300
5.000
36.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
3
36 tháng CV số 41771e/QLD-ĐK ngày 17/12/2025
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
53
PP2600188528
1027-4
Ascinas 50
Aescin
50mg
893110070725
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.400
7.335
10.269.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DP NGÂN HÀ
4
36 tháng
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
54
PP2600188580
1080-1
Solu-Medrol
Methylprednisolone Hemisuccinat
125mg Methylprednisolon
VN-15107-12
Tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM)
Bột vô khuẩn pha tiêm
Pharmacia & Upjohn Company LLC
Mỹ
Hộp 25 lọ Act-O-vial 2ml
Lọ
6.720
75.710
508.771.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
55
PP2600188549
1100-2
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg. Túi 5 lít
888110780824 (SĐK cũ: VN-21178-18)
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Vantive Manufacturing Pte. Ltd.
Singapore
Thùng 2 Túi x 5 lít
Túi
45.000
194.000
8.730.000.000
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG
2
24 tháng
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
56
PP2600188534
150-5
Usarichcatrol
Calcitriol
0.25mcg
VD-21192-14
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
134.580
420
56.523.600
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
5
36 tháng
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
57
PP2600188581
1080-4
Medrokort 125
Methylprednisolon
125mg
VD-35124-21
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm + 1 ống dung môi nước cất pha tiêm 2ml
Lọ
2.880
23.000
66.240.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN
4
36 tháng
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
58
PP2600188560
1390-4
Meyerflavo
Flavoxate HCl
200mg
893110498924
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
1.860
2.790.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
4
36 tháng
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
59
PP2600188521
1526-2
Amiparen 10%
L-Tyrosine; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; Glycine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) ; L-Tryptophan
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; L-Alanine 1,6g; L-Arginine 2,1g; L-Leucine 2,8g; Glycine 1,18g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 2,96 (2,1)g; L-Tryptophan 0,4g
893110453623
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam.
Việt Nam
Thùng 20 túi x 500 ml
Túi
2.000
139.000
278.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
2
24 tháng
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
60
PP2600188559
382-1
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
0,1mg/2ml
858111016325 (VN-22084-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia
Slovakia
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
51.000
28.455
1.451.205.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
60 tháng
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
61
PP2600188554
1650-1
Diquas
Natri diquafosol
150mg/5ml
499110530324
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật Bản
Hộp 1 Lọ x 5ml
Lọ
210
129.675
27.231.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
62
PP2600188601
1087-4
Sorbitol 3,3%
Sorbitol
33g/1000ml
893110177424
Dung dịch rửa vô khuẩn
Dung dịch rửa vô khuẩn
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 1000ml
Chai
670
28.000
18.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
4
36 tháng
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
63
PP2600188598
1320-4
Exopan
Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)
50mg/1ml; 15ml
893100566524
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai x 15ml
Chai
100
125.000
12.500.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
4
24 tháng
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
64
PP2600188556
338-2
Erihos
Erythropoietin người tái tổ hợp, dạng alpha
4000 IU/ 0,4ml
880410197025
Tiêm
Dung dịch tiêm
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 2 vỉ x 3 bơm tiêm 0,4ml
Bơm tiêm
5.200
274.491
1.427.353.200
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
2
24 tháng
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
65
PP2600188576
782-4
Agilosart 100
Losartan Kali
100mg
893110255623
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
660
19.800.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
66
PP2600188519
4-2
Dorobay 100 mg
Acarbose
100mg
893110382323
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
3.500
24.500.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
2
36 tháng
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
67
PP2600188531
109-4
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin natri
1.000.000 IU
893110923124 (VD-24794-16)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 lọ
Lọ
2.310
4.500
10.395.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
36 tháng
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
68
PP2600188535
665-4
Lactated Ringer's
Calcium chlorid dihydrat + kali clorid + natri clorid + natri lactat
500ml
893110118323
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
43.150
6.500
280.475.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24 tháng
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
69
PP2600188550
1101-2
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg. Túi 2 lít
888110780924 (SĐK cũ: VN-21180-18)
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Vantive Manufacturing Pte. Ltd.
Singapore
Thùng 6 Túi x 2 lít
Túi
20.000
85.200
1.704.000.000
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG
2
24 tháng
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
70
PP2600188561
440-4
Fosmitic
Fosfomycin natri
3%; 10ml
893110921324 (VD-33152-19)
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ. Lọ 10ml
Lọ
117
88.000
10.296.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
4
36 tháng
19 tháng
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD
22/07/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây