Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn1400460395 |
1400460395 |
1.169.315.500 |
1.205.790.400 |
5 |
||
2 |
vn0313142700 |
0313142700 |
232.000.000 |
232.000.000 |
1 |
||
3 |
vn0300483319 |
0300483319 |
1.567.736.000 |
1.567.736.000 |
3 |
||
4 |
vn0317215935 |
0317215935 |
451.000.000 |
451.000.000 |
2 |
||
5 |
vn0106778456 |
0106778456 |
190.500.000 |
190.500.000 |
1 |
||
6 |
vn0100109699 |
0100109699 |
3.131.959.500 |
3.180.193.600 |
6 |
||
7 |
vn0319164436 |
0319164436 |
10.269.000 |
10.270.400 |
1 |
||
8 |
vn0108588683 |
0108588683 |
41.230.000 |
42.924.000 |
1 |
||
9 |
vn0600337774 |
0600337774 |
58.622.000 |
60.285.000 |
2 |
||
10 |
vn0302533156 |
0302533156 |
18.760.000 |
18.760.000 |
1 |
||
11 |
vn0303218830 |
0303218830 |
60.345.600 |
246.108.000 |
2 |
||
12 |
vn0300523385 |
0300523385 |
280.475.000 |
308.824.550 |
1 |
||
13 |
vn1800156801 |
1800156801 |
48.800.000 |
75.195.000 |
3 |
||
14 |
vn0102690200 |
0102690200 |
52.500.000 |
54.000.000 |
1 |
||
15 |
vn0313972490 |
0313972490 |
517.000.000 |
517.000.000 |
1 |
||
16 |
vn4200562765 |
4200562765 |
75.443.500 |
107.193.420 |
4 |
||
17 |
vn1600699279 |
1600699279 |
19.800.000 |
20.400.000 |
1 |
||
18 |
vn0301140748 |
0301140748 |
431.200.000 |
708.000.000 |
1 |
||
19 |
vn0100108536 |
0100108536 |
1.451.205.000 |
1.451.205.000 |
1 |
||
20 |
vn0303114528 |
0303114528 |
3.300.000 |
3.300.000 |
1 |
||
21 |
vn0312124321 |
0312124321 |
55.040.000 |
55.040.000 |
1 |
||
22 |
vn0101088272 |
0101088272 |
17.048.240.000 |
17.048.240.000 |
5 |
||
23 |
vn0302597576 |
0302597576 |
571.352.950 |
571.352.950 |
3 |
||
24 |
vn2500268633 |
2500268633 |
2.092.326.600 |
2.092.326.600 |
2 |
||
25 |
vn0312696382 |
0312696382 |
915.200.000 |
915.200.000 |
2 |
||
26 |
vn0311051649 |
0311051649 |
2.790.000 |
3.024.000 |
1 |
||
27 |
vn0101509499 |
0101509499 |
10.296.000 |
10.296.000 |
1 |
||
28 |
vn0104089394 |
0104089394 |
320.292.000 |
320.292.000 |
1 |
||
29 |
vn0305804414 |
0305804414 |
396.000 |
459.000 |
1 |
||
30 |
vn0314391643 |
0314391643 |
96.425.000 |
101.398.500 |
1 |
||
31 |
vn0307657959 |
0307657959 |
175.000.000 |
175.000.000 |
1 |
||
32 |
vn0301046079 |
0301046079 |
66.240.000 |
66.240.000 |
1 |
||
33 |
vn2500228415 |
2500228415 |
413.194.000 |
415.950.000 |
2 |
||
34 |
vn0101261544 |
0101261544 |
540.000.000 |
540.000.000 |
1 |
||
35 |
vn0104739902 |
0104739902 |
600.000.000 |
600.000.000 |
1 |
||
36 |
vn0315066082 |
0315066082 |
12.500.000 |
12.500.000 |
1 |
||
37 |
vn0312147840 |
0312147840 |
19.250.000 |
19.250.000 |
1 |
||
38 |
vn0314088982 |
0314088982 |
819.750.000 |
819.750.000 |
2 |
||
39 |
vn0402065575 |
0402065575 |
20.490.000 |
20.490.000 |
2 |
||
40 |
vn0304609160 |
0304609160 |
6.600.000 |
6.600.000 |
1 |
||
Tổng cộng: 40 nhà thầu |
33.596.843.650 |
34.244.094.420 |
70 |
||||
1 |
PP2600188600 |
998-2 |
Sitagliptin Plus XR |
Metformin Hydrochloride; Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate 128,52mg) |
1000mg+ 100mg |
893110491925 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
38.100 |
19.000 |
723.900.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG |
2 |
24 tháng |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
2 |
PP2600188533 |
513-4 |
Calci clorid 500mg/5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
893110337024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
33.260 |
1.450 |
48.227.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
3 |
PP2600188599 |
1397-4 |
Felnosat |
Sắt III hydroxyd polymaltose + Acid folic |
100mg + 0.5mg |
VD-35894-22 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Cty TNHH MTV Dược Sài Gòn |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.500 |
5.500 |
19.250.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
4 |
36 tháng |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
4 |
PP2600188520 |
20-4 |
Antimuc 300 mg/3 ml |
Acetylcysteine |
300mg/3ml |
VD-36204-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
8.000 |
29.000 |
232.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
5 |
PP2600188565 |
715-2 |
PAMIDSTAD 1.5 |
Indapamid |
1.50mg |
893110397925 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.600 |
2.150 |
55.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
2 |
24 tháng |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
6 |
PP2600188607 |
1162-4 |
Trihexyphenidyl |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
2mg |
893110539224 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
150.000 |
139 |
20.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
7 |
PP2600188522 |
1587-4 |
Mekoamin S 5% |
Glycin ; L-Arginin hydrochlorid ; L-Histidin hydrochlorid monohydrat ; L-Isoleucin; L-Leucin ; L-Lysin hydrochlorid ; L-Methionin ; L-Phenylalanin ; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin ; Xylitol |
(1425mg;1125mg; 550mg;750mg; 1700mg;3075mg; 1000mg;1200mg; 750mg;250mg; 825mg;12500mg); 250ml |
893110857324 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiên truyền |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai |
3.400 |
60.000 |
204.000.000 |
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA |
4 |
36 tháng |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
8 |
PP2600188558 |
351-3 |
Nexipraz 40 |
Esomeprazol |
40mg |
893110363623 (VD-30318-18) |
Uống |
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 07 viên |
Viên |
130.000 |
3.440 |
447.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN |
3 |
36 tháng |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
9 |
PP2600188544 |
240-1 |
Endoxan |
Cyclophosphamide |
500mg |
VN-16582-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
3.300 |
146.552 |
483.621.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
10 |
PP2600188596 |
977-4 |
Rotundin 60 |
Rotundine |
60mg |
893110102624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
36.000 |
840 |
30.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
11 |
PP2600188551 |
1102-2 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose |
Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg. Túi 5 lít |
888110780924 (SĐK cũ: VN-21180-18) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. |
Singapore |
Thùng 2 Túi x 5 lít |
Túi |
16.000 |
194.000 |
3.104.000.000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
2 |
24 tháng |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
12 |
PP2600188540 |
483-2 |
Cisplaton |
Cisplatin |
50mg/100ml |
890114086123 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch pha truyền tĩnh mạch |
Venus Remedies Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
2.200 |
235.000 |
517.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN |
2 |
24 tháng |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
13 |
PP2600188525 |
1526-1 |
Aminoplasmal B.Braun 10% E |
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate |
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam (1,7125gam) + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml; 500ml |
VN-18160-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai x 500ml |
Chai |
5.200 |
157.500 |
819.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
14 |
PP2600188542 |
238-4 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
893115483724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.410 |
650 |
19.766.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
15 |
PP2600188604 |
1152-1 |
Myderison |
Tolperison HCl |
50mg |
599110171300 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Meditop Pharmaceutical Ltd. |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
4.660 |
2.500 |
11.650.000 |
CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU |
1 |
60 tháng |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
16 |
PP2600188579 |
808-1 |
Klevator 2.5mg Tablets |
Methotrexat |
2.5mg |
640114769624 |
Uống |
Viên nén |
Orion Corporation |
Finland |
Hộp 2 vỉ x 12 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
28.000 |
6.250 |
175.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
1 |
36 tháng |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
17 |
PP2600188539 |
189-4 |
Ceftenmax 400CAP |
Ceftibuten |
400mg |
893110558924 (VD-29563-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH US Pharma USA Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
1.500 |
35.000 |
52.500.000 |
Công ty cổ phần Dược Vương |
4 |
36 tháng |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
18 |
PP2600188555 |
337-2 |
Erihos |
Erythropoietin người tái tổ hợp, dạng alpha |
2000 IU/ 0,5ml |
880410197125 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 2 vỉ x 3 bơm tiêm 0,5ml |
Bơm tiêm |
3.800 |
174.993 |
664.973.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
2 |
24 tháng |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
19 |
PP2600188610 |
1337-1 |
STEROGYL 2.000.000 UI/100ML |
Vitamin D2 (Ergocalciferol) |
2,000,000IU/100ml x 20ml |
VN-22256-19 |
Uống |
Dung dịch nhỏ giọt uống |
Laboratorio Farmaceutico SIT Specialita Igienico Terapeutiche S.r.l |
Ý |
Hộp/1 lọ 20ml |
Lọ |
60 |
110.000 |
6.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM ĐÀO TIẾN |
1 |
60 tháng |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
20 |
PP2600188568 |
529-4 |
Prafeno Inhaler |
Ipratropium bromid khan + Fenoterol Hydrobromid |
(0.02mg + 0.05mg)/nhát xịt 200 nhát xịt |
893110327600 |
Xịt họng |
Thuốc hít định liều |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 bình x 200 liều |
Bình |
2.460 |
130.200 |
320.292.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
21 |
PP2600188590 |
886-2 |
PANTOCID IV |
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) |
40mg |
890110081423 theo quyết định 226/QĐ-QLD ngày 3/4/2023 V/v ban hành danh mục 182 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 113 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp chứa 1 lọ thuốc bột đông khô |
Lọ |
26.000 |
20.120 |
523.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
22 |
PP2600188603 |
1153-1 |
Myderison |
Tolperison HCl |
150mg |
599110171200 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Meditop Pharmaceutical Ltd. |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.600 |
3.400 |
8.840.000 |
CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU |
1 |
48 tháng |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
23 |
PP2600188523 |
1569-4 |
Mekoamin S 5% |
Glycin ; L-Arginin hydrochlorid ; L-Histidin hydrochlorid monohydrat ; L-Isoleucin; L-Leucin ; L-Lysin hydrochlorid ; L-Methionin ; L-Phenylalanin ; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin ; Xylitol |
(2850mg;2250mg; 1100mg;1500mg; 3400mg;6150mg; 2000mg;2400mg; 1500mg;500mg; 1650mg;25000mg); 500ml |
893110857324 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiên truyền |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
2.600 |
95.000 |
247.000.000 |
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA |
4 |
36 tháng |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
24 |
PP2600188573 |
746-4 |
Hailyxin |
L-cystin; Pyridoxin hydroclorid |
500mg; 50mg |
893110745324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
180 |
2.200 |
396.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT |
4 |
36 tháng |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
25 |
PP2600188591 |
889-1 |
Pazopanib Invagen |
Pazopanib (dưới dạng Pazopanib hydrochloride 216,5mg) |
200mg |
535114425725 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmacare Premium Ltd |
Malta |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
3.000 |
180.000 |
540.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
36 tháng |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
26 |
PP2600188541 |
516-4 |
Dorocodon |
Codein camphosulfonat +Sulfogaiacol +Cao mềm Grindelia |
25mg+100mg + 20mg |
893111184324 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC) |
Viên |
75.000 |
1.670 |
125.250.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
4 |
36 tháng |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
27 |
PP2600188553 |
278-2 |
Diclofenac DHG |
Diclofenac natri |
50mg |
VD-20551-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
50.000 |
200 |
10.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
28 |
PP2600188606 |
693-2 |
SIVKORT Sterile Suspension Injection |
Triamcinolon acetonid |
80mg/2ml |
471110437023 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
3.550 |
27.000 |
95.850.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG |
2 |
36 tháng |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
29 |
PP2600188526 |
1529-1 |
Aminoplasmal B.Braun 5% E |
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Sodium chloride + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate |
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam (0,8575gam) + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0,34025gam + 0,035gam + 0,61325gam + 0,241gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml; 250ml |
VN-18161-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai x 250ml |
Chai |
8.200 |
72.420 |
593.844.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
30 |
PP2600188548 |
1099-2 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose |
Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg. Túi 2 lít |
888110780824 (SĐK cũ: VN-21178-18) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. |
Singapore |
Thùng 6 Túi x 2 lít |
Túi |
40.000 |
85.200 |
3.408.000.000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
2 |
24 tháng |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
31 |
PP2600188529 |
47-2 |
Ostebon plus |
Acid Alendronic (dưới dạng Alendronat natri) + Cholecalciferol |
70mg + 2800IU |
893110675524 (VD-29063-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
1.400 |
29.450 |
41.230.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG |
2 |
24 tháng |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
32 |
PP2600188605 |
690-4 |
Cammic |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-17592-12 (CV gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
106.000 |
849 |
89.994.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
33 |
PP2600188592 |
1573-1 |
Pramipexol Normon 0,7mg Tablets |
Pramipexol 0,7mg (dưới dạng Pramipexol dihydrochloride monohydrate 1mg) |
1mg |
VN-22816-21 |
Uống |
Viên nén |
Laboratorios Normon, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
20.000 |
600.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
1 |
36 tháng |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
34 |
PP2600188597 |
701-4 |
Rutin-Vitamin C |
Rutin+Vitamin C |
50mg + 50mg |
" 893100862724 (VD-25059-16)" |
Uống |
Viên nén bao đường |
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.000 |
273 |
3.822.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
4 |
24 tháng |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
35 |
PP2600188583 |
600-4 |
Morphin 30mg |
Morphin sulfat |
30mg |
VD-19031-13 (Quyết định 574/QĐ-QLD ngày 26/9/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
66.000 |
9.996 |
659.736.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
38 tháng |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
36 |
PP2600188578 |
799-2 |
Fordia MR |
Metformin Hydrochloride |
500mg |
893110063600 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
102.100 |
1.079 |
110.165.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
37 |
PP2600188532 |
1204-4 |
Domitazol |
Bột hạt Malva (Malva purpurea) + Xanh methylen + Camphor monobromid |
250mg + 25mg + 20mg |
893110216824 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC) |
Viên |
5.000 |
4.996 |
24.980.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
4 |
24 tháng |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
38 |
PP2600188552 |
1103-2 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose |
Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 4,25g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg. Túi 2 lít |
888110781024 (SĐK cũ: VN-21179-18) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. |
Singapore |
Thùng 6 Túi x 2 lít |
Túi |
1.200 |
85.200 |
102.240.000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
2 |
24 tháng |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
39 |
PP2600188562 |
1260-4 |
Oresol 245 |
Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan |
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g |
893100095423 |
uống |
thuốc bột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 20 gói x 4,1g |
gói |
2.300 |
1.000 |
2.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
4 |
36 tháng |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
40 |
PP2600188527 |
1530-1 |
Aminoplasmal B.Braun 5% E |
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Sodium chloride + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate |
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam (0,8575gam) + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0,34025gam + 0,035gam + 0,61325gam + 0,241gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml; 500ml |
VN-18161-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai x 500ml |
Chai |
4.800 |
125.460 |
602.208.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
41 |
PP2600188524 |
1547-2 |
Hepagold |
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g |
(4,5g + 5,5g + 3,05g + 0,5g + 0,5g + 2,25g + 0,33g + 4,2g + 3,85g + 3,0g + 1,2g + 4g + 2,5g + 4,5g + 0,07g)/500ml |
880110015725 (VN-21298-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng 10 túi x 500ml |
Túi |
1.500 |
127.000 |
190.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 tháng |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
42 |
PP2600188546 |
254-1 |
Demoferidon |
Deferoxamine mesilate |
500mg |
520110006524 (VN-21008-18) |
Tiêm truyền |
Thuốc bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
20 |
165.000 |
3.300.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
48 tháng |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
43 |
PP2600188543 |
245-2 |
Colistimethate For Injection USP 150mg/Vial |
Colistin (dưới dạng Colistimethate sodium) |
150mg |
890114188623 |
Tiêm, Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Aspiro Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
800 |
539.000 |
431.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
44 |
PP2600188570 |
545-1 |
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml |
Potassium Chloride |
1g/10ml |
300110076823 (VN-16303-13) |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
France |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
80.000 |
7.875 |
630.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
37 tháng |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
45 |
PP2600188547 |
259-4 |
Desloratadin |
Desloratadin |
5mg |
893100365123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.500 |
278 |
4.587.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
46 |
PP2600188587 |
630-4 |
Octreotid |
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) |
0,1mg/1ml |
VD-35840-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml |
Ống |
4.040 |
80.000 |
323.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
30 tháng |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
47 |
PP2600188575 |
1043-2 |
Loperamid 2 mg |
Loperamid hydroclorid |
2mg |
893100319323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.300 |
385 |
7.045.500 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
2 |
36 tháng |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
48 |
PP2600188567 |
838-5 |
Wosulin 30/70 |
Insulin người, rADN (Insulin isophan (NPH) 70% + insulin hòa tan 30% |
100IU/ml x 3ml |
890410177200 (VN-13913-11) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Ltd., |
India |
Hộp 1 ống 3ml |
Ống |
5.850 |
80.000 |
468.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN |
5 |
24 tháng |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
49 |
PP2600188589 |
871-1 |
Spasmomen |
Otilonium bromide |
40mg |
VN-18977-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) |
Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.535 |
35.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
50 |
PP2600188577 |
1283-4 |
A.T Calmax |
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat |
(45,6mg+ 42,6 mg)/ml |
893100345823 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
20.300 |
4.750 |
96.425.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
4 |
24 tháng |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
51 |
PP2600188608 |
1177-2 |
Pendo-Ursodiol C 250 mg |
Ursodiol |
250mg |
893110554624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
151.000 |
6.540 |
987.540.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
2 |
36 tháng |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
52 |
PP2600188537 |
1041-3 |
Nifin 200 Tabs |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
200mg |
893110270323 |
uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
7.300 |
5.000 |
36.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
3 |
36 tháng CV số 41771e/QLD-ĐK ngày 17/12/2025 |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
53 |
PP2600188528 |
1027-4 |
Ascinas 50 |
Aescin |
50mg |
893110070725 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.400 |
7.335 |
10.269.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DP NGÂN HÀ |
4 |
36 tháng |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
54 |
PP2600188580 |
1080-1 |
Solu-Medrol |
Methylprednisolone Hemisuccinat |
125mg Methylprednisolon |
VN-15107-12 |
Tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM) |
Bột vô khuẩn pha tiêm |
Pharmacia & Upjohn Company LLC |
Mỹ |
Hộp 25 lọ Act-O-vial 2ml |
Lọ |
6.720 |
75.710 |
508.771.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
55 |
PP2600188549 |
1100-2 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose |
Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg. Túi 5 lít |
888110780824 (SĐK cũ: VN-21178-18) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. |
Singapore |
Thùng 2 Túi x 5 lít |
Túi |
45.000 |
194.000 |
8.730.000.000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
2 |
24 tháng |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
56 |
PP2600188534 |
150-5 |
Usarichcatrol |
Calcitriol |
0.25mcg |
VD-21192-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
134.580 |
420 |
56.523.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
5 |
36 tháng |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
57 |
PP2600188581 |
1080-4 |
Medrokort 125 |
Methylprednisolon |
125mg |
VD-35124-21 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm + 1 ống dung môi nước cất pha tiêm 2ml |
Lọ |
2.880 |
23.000 |
66.240.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
4 |
36 tháng |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
58 |
PP2600188560 |
1390-4 |
Meyerflavo |
Flavoxate HCl |
200mg |
893110498924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
1.860 |
2.790.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
4 |
36 tháng |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
59 |
PP2600188521 |
1526-2 |
Amiparen 10% |
L-Tyrosine; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; Glycine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) ; L-Tryptophan |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; L-Alanine 1,6g; L-Arginine 2,1g; L-Leucine 2,8g; Glycine 1,18g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 2,96 (2,1)g; L-Tryptophan 0,4g |
893110453623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 500 ml |
Túi |
2.000 |
139.000 |
278.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
24 tháng |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
60 |
PP2600188559 |
382-1 |
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml |
Fentanyl |
0,1mg/2ml |
858111016325 (VN-22084-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia |
Slovakia |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
51.000 |
28.455 |
1.451.205.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 tháng |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
61 |
PP2600188554 |
1650-1 |
Diquas |
Natri diquafosol |
150mg/5ml |
499110530324 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật Bản |
Hộp 1 Lọ x 5ml |
Lọ |
210 |
129.675 |
27.231.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
62 |
PP2600188601 |
1087-4 |
Sorbitol 3,3% |
Sorbitol |
33g/1000ml |
893110177424 |
Dung dịch rửa vô khuẩn |
Dung dịch rửa vô khuẩn |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
670 |
28.000 |
18.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
4 |
36 tháng |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
63 |
PP2600188598 |
1320-4 |
Exopan |
Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) |
50mg/1ml; 15ml |
893100566524 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 15ml |
Chai |
100 |
125.000 |
12.500.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
4 |
24 tháng |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
64 |
PP2600188556 |
338-2 |
Erihos |
Erythropoietin người tái tổ hợp, dạng alpha |
4000 IU/ 0,4ml |
880410197025 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 2 vỉ x 3 bơm tiêm 0,4ml |
Bơm tiêm |
5.200 |
274.491 |
1.427.353.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
2 |
24 tháng |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
65 |
PP2600188576 |
782-4 |
Agilosart 100 |
Losartan Kali |
100mg |
893110255623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
660 |
19.800.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
66 |
PP2600188519 |
4-2 |
Dorobay 100 mg |
Acarbose |
100mg |
893110382323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
3.500 |
24.500.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
2 |
36 tháng |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
67 |
PP2600188531 |
109-4 |
Benzylpenicillin 1.000.000 IU |
Benzylpenicilin natri |
1.000.000 IU |
893110923124 (VD-24794-16) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
2.310 |
4.500 |
10.395.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
68 |
PP2600188535 |
665-4 |
Lactated Ringer's |
Calcium chlorid dihydrat + kali clorid + natri clorid + natri lactat |
500ml |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
43.150 |
6.500 |
280.475.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
69 |
PP2600188550 |
1101-2 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose |
Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg. Túi 2 lít |
888110780924 (SĐK cũ: VN-21180-18) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. |
Singapore |
Thùng 6 Túi x 2 lít |
Túi |
20.000 |
85.200 |
1.704.000.000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
2 |
24 tháng |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
70 |
PP2600188561 |
440-4 |
Fosmitic |
Fosfomycin natri |
3%; 10ml |
893110921324 (VD-33152-19) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
117 |
88.000 |
10.296.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
4 |
36 tháng |
19 tháng |
1726/QĐ-BVĐHYD ngày 04/7/2026; 1883/QĐ-BVĐHYD |
22/07/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |