Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ KHOA HỌC THÁI BÌNH DƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUYẾT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ Y TẾ NHN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN HTP VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH TMED TOÀN CẦU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN PHƯỢNG HOÀNG Á CHÂU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KHOA HỌC VINMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TÂY BẮC Á thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH Y TẾ BRIAN IR thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ VĨNH AN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ ĐẦU TƯ THANH XUÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ - EU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty Cổ phần Kinh doanh Thiết bị và Dịch vụ Kỹ thuật thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THIẾT BỊ Y TẾ TRƯỜNG TIỀN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của LIÊN DANH CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI QUỲNH ANH & CÔNG TY TNHH TRÚC MINH VIỆT NAM (Viết tắt: LIÊN DANH QUỲNH ANH – TRÚC MINH) thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500462450 | Băng ghim cắt khâu tiêu hóa | vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 150 | 226.263.975 | 180 | 3.183.600.000 | 3.183.600.000 | 0 |
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 150 | 145.170.000 | 180 | 3.660.000.000 | 3.660.000.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500462451 | Băng ghim dùng trong phẫu thuật mô mỏng và mạch máu | vn0101418234 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỄN TÂY | 150 | 207.045.750 | 180 | 5.991.050.000 | 5.991.050.000 | 0 |
| 3 | PP2500462452 | Băng ghim dùng trong phẫu thuật phổi và tiêu hóa | vn0101418234 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỄN TÂY | 150 | 207.045.750 | 180 | 6.092.000.000 | 6.092.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500462453 | Bi silicon đặt hốc mắt | vn0101032110 | CÔNG TY TNHH KIM HƯNG | 150 | 9.272.656 | 180 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 5 | PP2500462454 | Bộ catheter đường động mạch | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 7.560.000 | 180 | 503.748.000 | 503.748.000 | 0 |
| 6 | PP2500462455 | Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 150 | 23.033.969 | 180 | 1.009.800.000 | 1.009.800.000 | 0 |
| 7 | PP2500462456 | Bộ dẫn lưu bàng quang | vn0102762800 | CÔNG TY CỔ PHẦN HTP VIỆT NAM | 150 | 80.854.725 | 180 | 34.300.000 | 34.300.000 | 0 |
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 150 | 284.171.850 | 210 | 34.750.000 | 34.750.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500462457 | Bộ dẫn lưu đường mật qua da | vn0102762800 | CÔNG TY CỔ PHẦN HTP VIỆT NAM | 150 | 80.854.725 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 150 | 48.288.750 | 180 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 150 | 226.263.975 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 150 | 284.171.850 | 210 | 89.500.000 | 89.500.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500462458 | Bộ dẫn lưu não thất ra ngoài | vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 150 | 28.029.000 | 180 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500462459 | Bộ dẫn lưu thận qua da | vn0102762800 | CÔNG TY CỔ PHẦN HTP VIỆT NAM | 150 | 80.854.725 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 150 | 226.263.975 | 180 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 150 | 5.701.170 | 180 | 209.580.000 | 209.580.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 150 | 284.171.850 | 210 | 204.450.000 | 204.450.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500462460 | Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm kèm Trocar | vn0106147281 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ Y TẾ NHN | 150 | 61.500.000 | 180 | 2.950.000.000 | 2.950.000.000 | 0 |
| vn0106652414 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI WELLTEK VIỆT NAM | 150 | 99.000.000 | 180 | 2.828.700.000 | 2.828.700.000 | 0 | |||
| vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 150 | 61.500.000 | 180 | 3.255.000.000 | 3.255.000.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 104.100.000 | 180 | 3.129.000.000 | 3.129.000.000 | 0 | |||
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 150 | 145.170.000 | 180 | 2.750.000.000 | 2.750.000.000 | 0 | |||
| vn0110037404 | CÔNG TY TNHH MEDICAL TD | 150 | 84.045.000 | 180 | 3.390.000.000 | 3.390.000.000 | 0 | |||
| vn0108447308 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ - EU | 150 | 84.450.000 | 180 | 2.452.000.000 | 2.452.000.000 | 0 | |||
| vn0107613344 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỆT NAM | 150 | 61.500.000 | 180 | 2.680.000.000 | 2.680.000.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500462461 | Bộ dụng cụ dẫn đường động mạch/tĩnh mạch cảnh | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 150.000.000 | 180 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500462462 | Bộ dụng cụ hỗ trợ kẹp một phần động mạch chủ | vn0104970122 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THIẾT BỊ Y TẾ TRƯỜNG TIỀN | 150 | 6.139.725 | 180 | 36.288.000 | 36.288.000 | 0 |
| 14 | PP2500462463 | Bộ dụng cụ sinh thiết qua nội soi phế quản ống mềm siêu âm | vn0108267337 | CÔNG TY CỔ PHẦN LENUS VIỆT NAM | 150 | 18.374.280 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500462464 | Bộ dụng cụ tập thở | vn0105001988 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ TÂN ĐẠI THÀNH | 150 | 8.814.000 | 180 | 208.600.000 | 208.600.000 | 0 |
| 16 | PP2500462465 | Bộ dụng cụ thắt và cắt chỉ khâu loại ngắn kèm chốt titan | vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 150 | 80.376.000 | 180 | 278.400.000 | 278.400.000 | 0 |
| 17 | PP2500462467 | Bộ hút dịch bằng áp lực âm các loại | vn0106861591 | CÔNG TY TNHH ECO CYN VIỆT NAM | 150 | 7.481.250 | 180 | 482.500.000 | 482.500.000 | 0 |
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 150 | 226.263.975 | 180 | 430.500.000 | 430.500.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 150 | 7.481.250 | 180 | 498.750.000 | 498.750.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500462468 | Bộ keo dán phẫu thuật sinh học | vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 150 | 28.029.000 | 180 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 |
| vn0311930350 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ IPS | 150 | 224.341.500 | 180 | 103.600.000 | 103.600.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500462469 | Bộ keo sinh học cầm máu hỗn hợp | vn0311930350 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ IPS | 150 | 224.341.500 | 180 | 8.470.000.000 | 8.470.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500462470 | Bộ lấy sỏi đường mật | vn0108557117 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KHOA HỌC VINMED | 150 | 3.157.500 | 180 | 107.500.000 | 107.500.000 | 0 |
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 150 | 44.953.800 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500462471 | Bộ lọc màng bụng | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 1.875.308 | 180 | 124.910.000 | 124.910.000 | 0 |
| 22 | PP2500462472 | Bộ nong thận cho tán sỏi thận qua da đường hầm nhỏ | vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 150 | 73.155.000 | 180 | 838.800.000 | 838.800.000 | 0 |
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 150 | 226.263.975 | 180 | 1.134.000.000 | 1.134.000.000 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 65.234.970 | 180 | 828.000.000 | 828.000.000 | 0 | |||
| vn0103304761 | Công ty Cổ phần Kinh doanh Thiết bị và Dịch vụ Kỹ thuật | 150 | 42.150.000 | 180 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500462473 | Bộ tán sỏi cơ học | vn0108267337 | CÔNG TY CỔ PHẦN LENUS VIỆT NAM | 150 | 18.374.280 | 180 | 53.382.000 | 53.382.000 | 0 |
| 24 | PP2500462474 | Bộ tay dao siêu âm không dây | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 150 | 43.091.760 | 180 | 2.872.784.000 | 2.872.784.000 | 0 |
| 25 | PP2500462475 | Bộ thắt polyp cuống to | vn0109335893 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NHA | 150 | 29.061.900 | 180 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| vn0108370165 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD | 150 | 19.559.400 | 180 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500462476 | Bộ thắt tĩnh mạch thực quản | vn0102762800 | CÔNG TY CỔ PHẦN HTP VIỆT NAM | 150 | 80.854.725 | 180 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 |
| vn0108557117 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KHOA HỌC VINMED | 150 | 3.157.500 | 180 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0109335893 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NHA | 150 | 29.061.900 | 180 | 10.220.000 | 10.220.000 | 0 | |||
| vn0108370165 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD | 150 | 19.559.400 | 180 | 14.800.000 | 14.800.000 | 0 | |||
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 150 | 44.953.800 | 180 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500462477 | Bộ van dẫn lưu dịch não tủy | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 44.744.925 | 180 | 2.907.500.000 | 2.907.500.000 | 0 |
| 28 | PP2500462478 | Bơm liên tục các loại | vn0102762800 | CÔNG TY CỔ PHẦN HTP VIỆT NAM | 150 | 80.854.725 | 180 | 1.059.000.000 | 1.059.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500462479 | Bơm truyền hóa chất tự động | vn0102762800 | CÔNG TY CỔ PHẦN HTP VIỆT NAM | 150 | 80.854.725 | 180 | 742.500.000 | 742.500.000 | 0 |
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 150 | 226.263.975 | 180 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 104.100.000 | 180 | 944.685.000 | 944.685.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500462480 | Buồng tiêm tĩnh mạch dưới da | vn0110132665 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE | 150 | 7.547.025 | 180 | 533.000.000 | 533.000.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 13.397.025 | 180 | 487.935.000 | 487.935.000 | 0 | |||
| vn0109989039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK | 150 | 7.547.025 | 180 | 389.000.000 | 389.000.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500462481 | Canuyn động mạch thẳng | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 150.000.000 | 180 | 112.800.000 | 112.800.000 | 0 |
| 32 | PP2500462482 | Canuyn gốc động mạch chủ | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 150.000.000 | 180 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500462483 | Canuyn gốc động mạch chủ ít xâm lấn | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 150.000.000 | 180 | 16.850.000 | 16.850.000 | 0 |
| 34 | PP2500462484 | Canuyn hút tim trái | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 150.000.000 | 180 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500462485 | Canuyn hút trong và ngoài tim | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 150.000.000 | 180 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 36 | PP2500462487 | Canuyn tĩnh mạch 1 nòng | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 150.000.000 | 180 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500462488 | Canuyn tĩnh mạch 1 tầng đầu thẳng | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 150.000.000 | 180 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500462489 | Canuyn tĩnh mạch 2 nòng | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 150.000.000 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500462490 | Canuyn tĩnh mạch đùi | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 150.000.000 | 180 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500462491 | Canuyn truyền động mạch vành | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 150.000.000 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500462492 | Canuyn truyền ngược dòng các cỡ | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 150.000.000 | 180 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500462493 | Catheter đo áp lực nội sọ tại nhu mô não | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 44.744.925 | 180 | 75.495.000 | 75.495.000 | 0 |
| 43 | PP2500462494 | Catheter đường hầm | vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 150 | 226.263.975 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 150 | 23.033.969 | 180 | 44.079.000 | 44.079.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500462495 | Catheter lấy máu đông động mạch | vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 150 | 80.376.000 | 180 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 104.100.000 | 180 | 172.935.000 | 172.935.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 150 | 23.033.969 | 180 | 179.991.000 | 179.991.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500462496 | Catheter tĩnh mạch trung tâm | vn2700793781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ TÀI | 150 | 5.685.000 | 180 | 360.800.000 | 360.800.000 | 0 |
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 8.025.000 | 180 | 365.650.000 | 365.650.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 150 | 226.263.975 | 180 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 104.100.000 | 180 | 378.913.500 | 378.913.500 | 0 | |||
| vn0105001988 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ TÂN ĐẠI THÀNH | 150 | 8.814.000 | 180 | 352.500.000 | 352.500.000 | 0 | |||
| vn0106144724 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LONG | 150 | 5.685.000 | 180 | 368.397.000 | 368.397.000 | 0 | |||
| vn0106158646 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.685.000 | 180 | 377.000.000 | 377.000.000 | 0 | |||
| vn0104970122 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THIẾT BỊ Y TẾ TRƯỜNG TIỀN | 150 | 6.139.725 | 180 | 393.750.000 | 393.750.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500462497 | Catheter tĩnh mạch trung tâm có van chặn máu trào ngược | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 29.084.085 | 180 | 1.938.939.000 | 1.938.939.000 | 0 |
| 47 | PP2500462498 | Clip cầm máu tiêu hóa có tay cầm | vn0109126579 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUYẾT | 150 | 9.720.000 | 180 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 150 | 15.150.000 | 180 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 150 | 226.263.975 | 180 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| vn0108096956 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ VĨNH AN | 150 | 8.250.000 | 180 | 242.000.000 | 171.820.000 | 29 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 150 | 12.495.000 | 180 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| vn0109335893 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NHA | 150 | 29.061.900 | 180 | 279.000.000 | 279.000.000 | 0 | |||
| vn0108370165 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD | 150 | 19.559.400 | 180 | 215.000.000 | 215.000.000 | 0 | |||
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 150 | 44.953.800 | 180 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500462499 | Clip kẹp mạch máu polymer | vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 150 | 48.288.750 | 180 | 1.105.000.000 | 1.105.000.000 | 0 |
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 150 | 226.263.975 | 180 | 1.233.750.000 | 1.233.750.000 | 0 | |||
| vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 150 | 35.373.750 | 180 | 1.525.000.000 | 1.525.000.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500462500 | Clip kẹp mạch máu titan | vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 150 | 226.263.975 | 180 | 491.400.000 | 491.400.000 | 0 |
| vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 150 | 35.373.750 | 180 | 657.000.000 | 657.000.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500462502 | Chất làm đầy colagen thủy phân | vn0108951427 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC PHẨM ĐẠI THẮNG | 150 | 9.450.000 | 180 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 51 | PP2500462503 | Chất làm đầy, bôi trơn khớp (20mg) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.389.527 | 180 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500462504 | Chất làm đầy, bôi trơn khớp (40mg) | vn0107457494 | CÔNG TY TNHH Y TẾ BRIAN IR | 150 | 3.421.530 | 180 | 122.000.000 | 109.800.000 | 10 |
| vn3700303206 | CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM | 150 | 60.000.000 | 190 | 228.102.000 | 228.102.000 | 0 | |||
| vn0108069737 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM GIA KHÁNH | 150 | 3.421.530 | 180 | 228.100.000 | 228.100.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500462505 | Chất nhầy có hoạt chất Hydroxypropyl methylcellulose | vn0202164480 | CÔNG TY TNHH VISIONARY MEDICAL | 150 | 16.610.783 | 180 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| vn0101442741 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG | 150 | 13.600.575 | 180 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 | |||
| vn0107594451 | CÔNG TY TNHH LEGATEK | 150 | 6.280.785 | 180 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500462507 | Dao bẻ góc 15 độ cho phẫu thuật mắt | vn0108239386 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HÙNG VĨ | 150 | 12.240.000 | 180 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500462508 | Dao cắt hớt dưới niêm mạc các loại | vn0109335893 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NHA | 150 | 29.061.900 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn0108267337 | CÔNG TY CỔ PHẦN LENUS VIỆT NAM | 150 | 18.374.280 | 180 | 295.500.000 | 295.500.000 | 0 | |||
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 150 | 44.953.800 | 180 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500462509 | Dao mổ Phaco 2 mặt vát | vn0108239386 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HÙNG VĨ | 150 | 12.240.000 | 180 | 496.000.000 | 496.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500462510 | Dầu Decaline | vn0202164480 | CÔNG TY TNHH VISIONARY MEDICAL | 150 | 16.610.783 | 180 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| vn0101032110 | CÔNG TY TNHH KIM HƯNG | 150 | 9.272.656 | 180 | 30.450.000 | 30.450.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500462511 | Dầu silicon 5000 | vn0202164480 | CÔNG TY TNHH VISIONARY MEDICAL | 150 | 16.610.783 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0101032110 | CÔNG TY TNHH KIM HƯNG | 150 | 9.272.656 | 180 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn0101442741 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG | 150 | 13.600.575 | 180 | 129.500.000 | 129.500.000 | 0 | |||
| vn0107594451 | CÔNG TY TNHH LEGATEK | 150 | 6.280.785 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500462512 | Dây dẫn đường ái nước dùng cho nội soi niệu đầu cong | vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 150 | 73.155.000 | 180 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| vn0102565224 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TÂY BẮC Á | 150 | 15.495.000 | 180 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 150 | 226.263.975 | 180 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0109335893 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NHA | 150 | 29.061.900 | 180 | 33.300.000 | 33.300.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 150 | 284.171.850 | 210 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500462513 | Dây dẫn đường ái nước dùng cho nội soi niệu đầu thẳng | vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 150 | 73.155.000 | 180 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 150 | 226.263.975 | 180 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 65.234.970 | 180 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn0103304761 | Công ty Cổ phần Kinh doanh Thiết bị và Dịch vụ Kỹ thuật | 150 | 42.150.000 | 180 | 188.000.000 | 188.000.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 150 | 284.171.850 | 210 | 19.900.000 | 19.900.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500462514 | Dây dẫn đường ái nước dùng trong niệu quản | vn0102762800 | CÔNG TY CỔ PHẦN HTP VIỆT NAM | 150 | 80.854.725 | 180 | 188.000.000 | 188.000.000 | 0 |
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 150 | 73.155.000 | 180 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 5.190.000 | 180 | 188.000.000 | 188.000.000 | 0 | |||
| vn0102565224 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TÂY BẮC Á | 150 | 15.495.000 | 180 | 89.200.000 | 89.200.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 13.397.025 | 180 | 167.958.000 | 167.958.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 150 | 226.263.975 | 180 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 65.234.970 | 180 | 63.600.000 | 63.600.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 150 | 6.315.000 | 180 | 128.400.000 | 128.400.000 | 0 | |||
| vn0109335893 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NHA | 150 | 29.061.900 | 180 | 66.600.000 | 66.600.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 150 | 284.171.850 | 210 | 19.900.000 | 19.900.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500462515 | Dây mổ sụp mi | vn0101032110 | CÔNG TY TNHH KIM HƯNG | 150 | 9.272.656 | 180 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 |
| 63 | PP2500462516 | Dây silicon nối lệ quản 2 kim | vn0101032110 | CÔNG TY TNHH KIM HƯNG | 150 | 9.272.656 | 180 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 64 | PP2500462517 | Dây soi phế quản | vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 65.234.970 | 180 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500462518 | Dụng cụ bấm lỗ động mạch | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 150.000.000 | 180 | 31.350.000 | 31.350.000 | 0 |
| 66 | PP2500462519 | Dụng cụ cắt trĩ | vn0109126579 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUYẾT | 150 | 9.720.000 | 180 | 32.800.000 | 32.800.000 | 0 |
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 150 | 145.170.000 | 180 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 | |||
| vn0110037404 | CÔNG TY TNHH MEDICAL TD | 150 | 84.045.000 | 180 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500462520 | Dụng cụ chải niêm mạc phế quản | vn0108267337 | CÔNG TY CỔ PHẦN LENUS VIỆT NAM | 150 | 18.374.280 | 180 | 22.200.000 | 22.200.000 | 0 |
| 68 | PP2500462521 | Dụng cụ khâu nối tiêu hóa tròn 3 hàng ghim | vn0101418234 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỄN TÂY | 150 | 207.045.750 | 180 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500462522 | Dụng cụ khâu nối thực quản | vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 150 | 145.170.000 | 180 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 70 | PP2500462523 | Dụng cụ thổi CO2 | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 150.000.000 | 180 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 71 | PP2500462524 | Đai silicon mổ bong võng mạc | vn0101032110 | CÔNG TY TNHH KIM HƯNG | 150 | 9.272.656 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500462525 | Đầu nối thẳng cho mổ tim mở | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 104.100.000 | 180 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 150 | 23.033.969 | 180 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500462526 | Đầu nối Y các cỡ cho mổ tim mở | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 104.100.000 | 180 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 150 | 23.033.969 | 180 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500462527 | Đầu thắt dãn tĩnh mạch thực quản | vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 150 | 15.150.000 | 180 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 |
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 150 | 226.263.975 | 180 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0109335893 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NHA | 150 | 29.061.900 | 180 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| vn0108370165 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD | 150 | 19.559.400 | 180 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500462528 | Gel chống dính phẫu thuật | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 150 | 117.885.000 | 210 | 6.720.000.000 | 6.720.000.000 | 0 |
| 76 | PP2500462529 | Keo sinh học vá mạch máu và màng não, màng phổi 5ml | vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 150 | 80.376.000 | 180 | 4.345.000.000 | 4.345.000.000 | 0 |
| vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 150.000.000 | 180 | 4.500.000.000 | 4.500.000.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500462530 | Kẹp cầm máu nóng | vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 150 | 12.495.000 | 180 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| vn0109335893 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NHA | 150 | 29.061.900 | 180 | 6.200.000 | 6.200.000 | 0 | |||
| vn0108267337 | CÔNG TY CỔ PHẦN LENUS VIỆT NAM | 150 | 18.374.280 | 180 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0108370165 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD | 150 | 19.559.400 | 180 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 150 | 44.953.800 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 78 | PP2500462531 | Kẹp lưỡng cực sử dụng 1 lần | vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 150 | 226.263.975 | 180 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 |
| vn0102800541 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PHAN ANH | 150 | 27.000.000 | 180 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500462532 | Kẹp mở hộp sọ cầm máu da đầu | vn0107792774 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ KHOA HỌC THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 40.500.000 | 180 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| vn0102800541 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PHAN ANH | 150 | 27.000.000 | 180 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500462533 | Kẹp túi phình mạch máu não các loại | vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 150 | 27.225.000 | 180 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 150 | 284.171.850 | 210 | 1.633.500.000 | 1.633.500.000 | 0 | |||
| 81 | PP2500462534 | Kim đốt sóng cao tần các loại | vn0102598910 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TẤT THÀNH | 150 | 15.225.000 | 180 | 1.015.000.000 | 1.015.000.000 | 0 |
| 82 | PP2500462535 | Kìm gắp sỏi đường mật | vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 65.234.970 | 180 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 150 | 44.953.800 | 180 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| 83 | PP2500462536 | Kìm sinh thiết dạ dày, đại tràng | vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 150 | 48.288.750 | 180 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 150 | 12.495.000 | 180 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| vn0108370165 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD | 150 | 19.559.400 | 180 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 150 | 44.953.800 | 180 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 | |||
| 84 | PP2500462537 | Kim sinh thiết màng phổi | vn0102762800 | CÔNG TY CỔ PHẦN HTP VIỆT NAM | 150 | 80.854.725 | 180 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 85 | PP2500462538 | Kim sinh thiết mô mềm liền súng | vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 150 | 73.155.000 | 180 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 150 | 48.288.750 | 180 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 150 | 226.263.975 | 180 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 | |||
| vn0106670188 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT HKT VIỆT NAM | 150 | 3.300.000 | 180 | 176.316.000 | 176.316.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 42.900.000 | 180 | 212.000.000 | 212.000.000 | 0 | |||
| vn0310745700 | CÔNG TY TNHH QUỲNH NGHI | 150 | 3.300.000 | 180 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 3.300.000 | 180 | 134.000.000 | 134.000.000 | 0 | |||
| vn0109335893 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NHA | 150 | 29.061.900 | 180 | 204.400.000 | 204.400.000 | 0 | |||
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 150 | 9.900.000 | 180 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 150 | 284.171.850 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500462539 | Kìm sinh thiết niêm mạc phế quản qua nội soi phế quản ống mềm | vn0108267337 | CÔNG TY CỔ PHẦN LENUS VIỆT NAM | 150 | 18.374.280 | 180 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 150 | 44.953.800 | 180 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500462541 | Khí nở dùng cho phẫu thuật dịch kính võng mạc | vn0101032110 | CÔNG TY TNHH KIM HƯNG | 150 | 9.272.656 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 88 | PP2500462542 | Khoan giác mạc người hiến | vn0107594451 | CÔNG TY TNHH LEGATEK | 150 | 6.280.785 | 180 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 89 | PP2500462543 | Khoan giác mạc người nhận | vn0107594451 | CÔNG TY TNHH LEGATEK | 150 | 6.280.785 | 180 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 90 | PP2500462544 | Lưới thoát vị các loại | vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 150 | 226.263.975 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 150 | 23.033.969 | 180 | 136.437.000 | 136.437.000 | 0 | |||
| vn0108447308 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ - EU | 150 | 84.450.000 | 180 | 43.250.000 | 43.250.000 | 0 | |||
| 91 | PP2500462545 | Mạch máu nhân tạo 4 nhánh có ngâm tẩm Gelatin chống thẩm thấu các cỡ | vn0106606464 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ THỐNG NHẤT | 150 | 143.602.500 | 180 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 |
| 92 | PP2500462546 | Mạch máu nhân tạo chữ Y có tráng Gelatin chống thẩm thấu các cỡ | vn0106606464 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ THỐNG NHẤT | 150 | 143.602.500 | 180 | 272.000.000 | 272.000.000 | 0 |
| 93 | PP2500462547 | Mạch máu nhân tạo đoạn quai động mạch chủ kèm đoạn stent graft động mạch chủ xuống | vn0106606464 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ THỐNG NHẤT | 150 | 143.602.500 | 180 | 1.750.000.000 | 1.750.000.000 | 0 |
| 94 | PP2500462548 | Mạch máu nhân tạo ePTFE thẳng có vòng xoắn toàn phần | vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 150 | 80.376.000 | 180 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 |
| 95 | PP2500462549 | Mạch máu nhân tạo Gốc động mạch chủ | vn0106606464 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ THỐNG NHẤT | 150 | 143.602.500 | 180 | 212.500.000 | 212.500.000 | 0 |
| 96 | PP2500462550 | Mạch máu nhân tạo thẳng hai lớp tẩm chất chống thấm | vn0106606464 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ THỐNG NHẤT | 150 | 143.602.500 | 180 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 97 | PP2500462551 | Miếng cầm máu mũi | vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 150 | 1.125.000 | 180 | 65.835.000 | 65.835.000 | 0 |
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 150 | 6.315.000 | 180 | 67.275.000 | 67.275.000 | 0 | |||
| vn0110037404 | CÔNG TY TNHH MEDICAL TD | 150 | 84.045.000 | 180 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 150 | 23.033.969 | 180 | 91.350.000 | 91.350.000 | 0 | |||
| 98 | PP2500462552 | Miếng dán chuyên dùng cho tán sỏi qua da đường hầm nhỏ | vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 150 | 73.155.000 | 180 | 108.500.000 | 108.500.000 | 0 |
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 65.234.970 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 99 | PP2500462553 | Miếng dán mô chống rò dịch | vn0311930350 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ IPS | 150 | 224.341.500 | 180 | 6.382.500.000 | 6.382.500.000 | 0 |
| 100 | PP2500462554 | Miếng vá tim, mạch máu (2cm x9cm) | vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 150 | 80.376.000 | 180 | 149.000.000 | 149.000.000 | 0 |
| 101 | PP2500462555 | Miếng vá van tim | vn0106606464 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ THỐNG NHẤT | 150 | 143.602.500 | 180 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 102 | PP2500462556 | Mũi khoan sọ não tự dừng | vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 150 | 48.288.750 | 180 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 150 | 28.029.000 | 180 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 | |||
| 103 | PP2500462557 | Ống ghép mạch máu kèm van cơ học động mạch chủ | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 150 | 30.975.000 | 180 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| 104 | PP2500462558 | Ống nội soi mềm đường mật | vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 65.234.970 | 180 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 105 | PP2500462559 | Ống nội soi mềm tán sỏi thận | vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 150 | 73.155.000 | 180 | 332.450.000 | 332.450.000 | 0 |
| vn0102565224 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TÂY BẮC Á | 150 | 15.495.000 | 180 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 65.234.970 | 180 | 327.500.000 | 327.500.000 | 0 | |||
| vn0103304761 | Công ty Cổ phần Kinh doanh Thiết bị và Dịch vụ Kỹ thuật | 150 | 42.150.000 | 180 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 | |||
| 106 | PP2500462560 | Ống thông niệu quản | vn0102762800 | CÔNG TY CỔ PHẦN HTP VIỆT NAM | 150 | 80.854.725 | 180 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 |
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 150 | 73.155.000 | 180 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 150 | 48.288.750 | 180 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 13.397.025 | 180 | 188.790.000 | 188.790.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 150 | 226.263.975 | 180 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 150 | 284.171.850 | 210 | 169.500.000 | 169.500.000 | 0 | |||
| 107 | PP2500462561 | Rọ bắt sỏi trong nội soi mềm tán sỏi thận | vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 150 | 73.155.000 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 150 | 48.288.750 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 65.234.970 | 180 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| 108 | PP2500462562 | Rọ lấy sỏi đường mật | vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 150 | 73.155.000 | 180 | 107.440.000 | 107.440.000 | 0 |
| 109 | PP2500462563 | Rọ lấy sỏi đường mật 4 dây | vn0108267337 | CÔNG TY CỔ PHẦN LENUS VIỆT NAM | 150 | 18.374.280 | 180 | 112.920.000 | 112.920.000 | 0 |
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 150 | 44.953.800 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 110 | PP2500462564 | Rọ lấy sỏi đường mật 8 dây | vn0108267337 | CÔNG TY CỔ PHẦN LENUS VIỆT NAM | 150 | 18.374.280 | 180 | 277.950.000 | 277.950.000 | 0 |
| 111 | PP2500462565 | Shunt động mạch cảnh | vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 150 | 80.376.000 | 180 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 112 | PP2500462566 | Sonde ghép thận | vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 150 | 48.288.750 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 150 | 284.171.850 | 210 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 | |||
| 113 | PP2500462567 | Sonde mono J | vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 65.234.970 | 180 | 159.200.000 | 159.200.000 | 0 |
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 150 | 5.701.170 | 180 | 146.580.000 | 146.580.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 150 | 284.171.850 | 210 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 | |||
| 114 | PP2500462568 | Sonde niệu quản JJ | vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 150 | 73.155.000 | 180 | 99.600.000 | 99.600.000 | 0 |
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 5.190.000 | 180 | 154.800.000 | 154.800.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 8.025.000 | 180 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 150 | 6.315.000 | 180 | 114.408.000 | 114.408.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 150 | 284.171.850 | 210 | 155.400.000 | 155.400.000 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 150 | 23.190.000 | 180 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 115 | PP2500462570 | Túi truyền dịch áp lực cao | vn0102778663 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHƯỢNG HOÀNG Á CHÂU | 150 | 21.810.000 | 180 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 150 | 226.263.975 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 104.100.000 | 180 | 54.579.000 | 54.579.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 150 | 23.033.969 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 116 | PP2500462572 | Thòng lọng thắt polyp | vn0109126579 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUYẾT | 150 | 9.720.000 | 180 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 150 | 15.150.000 | 180 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 150 | 12.495.000 | 180 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0109335893 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NHA | 150 | 29.061.900 | 180 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0108370165 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD | 150 | 19.559.400 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 150 | 44.953.800 | 180 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| 117 | PP2500462573 | Thuốc nhuộm bao | vn0202164480 | CÔNG TY TNHH VISIONARY MEDICAL | 150 | 16.610.783 | 180 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| vn0107594451 | CÔNG TY TNHH LEGATEK | 150 | 6.280.785 | 180 | 1.764.000 | 1.764.000 | 0 | |||
| 118 | PP2500462574 | Thuốc nhuộm màng ngăn trong | vn0101032110 | CÔNG TY TNHH KIM HƯNG | 150 | 9.272.656 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 119 | PP2500462575 | Thủy tinh thể mềm ba tiêu với kỹ thuật EDOF, hai càng, chất liệu ưa nước, kèm theo catridge và injector. | vn0107795172 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KIỀU KHÁNH | 150 | 33.187.500 | 180 | 1.575.000.000 | 1.575.000.000 | 0 |
| 120 | PP2500462576 | Thủy tinh thể mềm đa tiêu với kỹ thuật EDOF, chất liệu hỗn hợp, 4 càng | vn0108803556 | CÔNG TY TNHH Y TẾ PHÚ THẮNG | 150 | 30.690.000 | 180 | 1.612.500.000 | 1.612.500.000 | 0 |
| 121 | PP2500462577 | Thủy tinh thể mềm hai tiêu với kỹ thuật EDOF, hai càng, chất liệu ưa nước, kèm theo catridge và injector. | vn0107795172 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KIỀU KHÁNH | 150 | 33.187.500 | 180 | 637.500.000 | 637.500.000 | 0 |
| 122 | PP2500462578 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài tiêu điểm, chất liệu hỗn hợp, hai càng, vùng quang học trong suốt, lắp sẵn trong cartridge | vn0106739217 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HỢP LỰC | 150 | 48.780.000 | 180 | 777.000.000 | 777.000.000 | 0 |
| 123 | PP2500462579 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài tiêu điểm, chất liệu kỵ nước hoàn toàn, hai càng, vùng quang học màu vàng, có thể lắp vào cartridge. | vn3700303206 | CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM | 150 | 60.000.000 | 190 | 3.750.000.000 | 3.750.000.000 | 0 |
| 124 | PP2500462580 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài tiêu điểm, chất liệu kỵ nước, bốn càng, vùng quang học màu vàng, có cartridge và injector kèm theo hoặc lắp sẵn | vn0312920901 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y KHOA TÂM AN | 150 | 48.611.250 | 180 | 663.750.000 | 663.750.000 | 0 |
| 125 | PP2500462581 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 01 mảnh, ba tiêu điểm, phi cầu, bốn càng, kỵ nước, vùng quang học có màu vàng, kèm theo catridge và injector. | vn0312920901 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y KHOA TÂM AN | 150 | 48.611.250 | 180 | 1.687.500.000 | 1.687.500.000 | 0 |
| 126 | PP2500462582 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 01 mảnh, ba tiêu điểm, phi cầu, hai càng, ưa nước, vùng quang học có màu vàng. | vn0109896426 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VISIONCARE | 150 | 54.112.500 | 180 | 2.190.000.000 | 2.190.000.000 | 0 |
| 127 | PP2500462583 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 01 mảnh, đa tiêu điểm lấy nét liên tục, phi cầu, hai càng, chất liệu hỗn hợp, vùng quang học trong suốt, lắp sẵn trong injector. | vn0106739217 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HỢP LỰC | 150 | 48.780.000 | 180 | 2.475.000.000 | 2.475.000.000 | 0 |
| 128 | PP2500462584 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 01 mảnh, đơn tiêu, phi cầu, 4 càng, ngậm nước, vùng quang học không màu (Clear), kèm theo catridge và injector. | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 150.000.000 | 180 | 390.375.000 | 390.375.000 | 0 |
| 129 | PP2500462585 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 01 mảnh, đơn tiêu, phi cầu, bốn càng, kị nước, vùng quang học có màu vàng, lắp sẵn trong injector. | vn0101442741 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG | 150 | 13.600.575 | 180 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 130 | PP2500462586 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 01 mảnh, đơn tiêu, phi cầu, bốn càng, kỵ nước, vùng quang học có màu vàng, kèm theo catridge và injector. | vn0312920901 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y KHOA TÂM AN | 150 | 48.611.250 | 180 | 889.500.000 | 889.500.000 | 0 |
| 131 | PP2500462587 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 01 mảnh, đơn tiêu, phi cầu, hai càng, chất liệu hỗn hợp, vùng quang học trong suốt, kèm theo injector | vn0108803556 | CÔNG TY TNHH Y TẾ PHÚ THẮNG | 150 | 30.690.000 | 180 | 433.500.000 | 433.500.000 | 0 |
| 132 | PP2500462588 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 01 mảnh, đơn tiêu, phi cầu, hai càng, kỵ nước, vùng quang học có màu vàng, kèm theo catridge và injector. | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 150.000.000 | 180 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 |
| 133 | PP2500462589 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 01 mảnh, đơn tiêu, phi cầu, hai càng, kỵ nước, vùng quang học có màu vàng, lắp sẵn trong injector. | vn0202164480 | CÔNG TY TNHH VISIONARY MEDICAL | 150 | 16.610.783 | 180 | 674.775.000 | 674.775.000 | 0 |
| vn0109896426 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VISIONCARE | 150 | 54.112.500 | 180 | 742.500.000 | 742.500.000 | 0 | |||
| 134 | PP2500462590 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 01 mảnh, đơn tiêu, phi cầu, hai càng, ưa nước, vùng quang học có màu vàng. | vn0109896426 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VISIONCARE | 150 | 54.112.500 | 180 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 |
| 135 | PP2500462591 | Trocar nhựa sử dụng 1 lần | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 20.850.000 | 180 | 724.000.000 | 724.000.000 | 0 |
| vn0108623955 | CÔNG TY TNHH TMED TOÀN CẦU | 150 | 20.850.000 | 180 | 1.058.000.000 | 1.058.000.000 | 0 | |||
| vn0102778663 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHƯỢNG HOÀNG Á CHÂU | 150 | 21.810.000 | 180 | 1.092.000.000 | 1.092.000.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 150 | 226.263.975 | 180 | 999.600.000 | 999.600.000 | 0 | |||
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 150 | 145.170.000 | 180 | 796.000.000 | 796.000.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 20.850.000 | 180 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 | |||
| vn0110037404 | CÔNG TY TNHH MEDICAL TD | 150 | 84.045.000 | 180 | 1.320.000.000 | 1.320.000.000 | 0 | |||
| vn0101642324 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ ĐẦU TƯ THANH XUÂN | 150 | 20.850.000 | 180 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 | |||
| vn0108447308 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ - EU | 150 | 84.450.000 | 180 | 736.400.000 | 736.400.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 150 | 20.850.000 | 180 | 1.117.600.000 | 1.117.600.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 150 | 284.171.850 | 210 | 1.290.000.000 | 1.290.000.000 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 150 | 23.190.000 | 180 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 | |||
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 150 | 44.953.800 | 180 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 | |||
| 136 | PP2500462592 | Van động mạch chủ ngoại tâm mạc sinh học nhân tạo | vn0106606464 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ THỐNG NHẤT | 150 | 143.602.500 | 180 | 1.720.000.000 | 1.720.000.000 | 0 |
| 137 | PP2500462593 | Van động mạch chủ sinh học có khung mềm | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 150.000.000 | 180 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| 138 | PP2500462594 | Van hai lá cơ học gờ nổi | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 150.000.000 | 180 | 289.500.000 | 289.500.000 | 0 |
| 139 | PP2500462595 | Van hai lá ngoại tâm mạc sinh học nhân tạo | vn0106606464 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ THỐNG NHẤT | 150 | 143.602.500 | 180 | 1.720.000.000 | 1.720.000.000 | 0 |
| 140 | PP2500462596 | Van hai lá sinh học | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 150.000.000 | 180 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 141 | PP2500462597 | Van hai lá sinh học có khung mềm | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 150.000.000 | 180 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| 142 | PP2500462598 | Van hai lá sinh học gồm ba lá van riêng biệt | vn0106606464 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ THỐNG NHẤT | 150 | 143.602.500 | 180 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 |
| 143 | PP2500462599 | Van tim cơ học động mạch chủ chất liệu carbon nhiệt phân tinh khiết | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 150 | 30.975.000 | 180 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| 144 | PP2500462600 | Van tim hai lá chất liệu carbon nhiệt phân, độ chênh áp thấp | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 150 | 30.975.000 | 180 | 1.035.000.000 | 1.035.000.000 | 0 |
| 145 | PP2500462601 | Van tim nhân tạo cơ học động mạch chủ/hai lá | vn0101135187 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI QUỲNH ANH | 150 | 12.691.815 | 180 | 288.391.000 | 288.391.000 | 0 |
| 146 | PP2500462602 | Van tim nhân tạo cơ học hai lá | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 150.000.000 | 180 | 398.000.000 | 398.000.000 | 0 |
| 147 | PP2500462603 | Van tim nhân tạo động mạch chủ | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 150.000.000 | 180 | 398.000.000 | 398.000.000 | 0 |
| 148 | PP2500462604 | Van tim nhân tạo sinh học động mạch chủ không cần khâu | vn0101135187 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI QUỲNH ANH | 150 | 12.691.815 | 180 | 383.820.000 | 383.820.000 | 0 |
| 149 | PP2500462605 | Van tim sinh học động mạch chủ màng ngoài tim bò, có khung mở tự động | vn0106606464 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ THỐNG NHẤT | 150 | 143.602.500 | 180 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 150 | PP2500462606 | Vật liệu cầm máu tự tiêu (10cm x 8cm) | vn0106652414 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI WELLTEK VIỆT NAM | 150 | 99.000.000 | 180 | 2.500.000.000 | 2.500.000.000 | 0 |
| 151 | PP2500462607 | Vật liệu cầm máu tự tiêu trong phẫu thuật sọ não | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 42.900.000 | 180 | 2.160.000.000 | 2.160.000.000 | 0 |
| vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 150 | 39.600.000 | 180 | 2.640.000.000 | 2.640.000.000 | 0 | |||
| 152 | PP2500462608 | Vỏ đỡ niệu quản cho nội soi tán sỏi ống mềm | vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 150 | 73.155.000 | 180 | 86.500.000 | 86.500.000 | 0 |
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 150 | 226.263.975 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 65.234.970 | 180 | 83.000.000 | 83.000.000 | 0 | |||
| vn0103304761 | Công ty Cổ phần Kinh doanh Thiết bị và Dịch vụ Kỹ thuật | 150 | 42.150.000 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 153 | PP2500462609 | Vỏ que nong | vn0102762800 | CÔNG TY CỔ PHẦN HTP VIỆT NAM | 150 | 80.854.725 | 180 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 150 | 73.155.000 | 180 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 | |||
| vn0103304761 | Công ty Cổ phần Kinh doanh Thiết bị và Dịch vụ Kỹ thuật | 150 | 42.150.000 | 180 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 | |||
| 154 | PP2500462610 | Vỏ que nong 2 kênh dùng cho tán sỏi qua da | vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 150 | 73.155.000 | 180 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 150 | 226.263.975 | 180 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| 155 | PP2500462611 | Vòng căng bao | vn0101442741 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG | 150 | 13.600.575 | 180 | 3.350.000 | 3.350.000 | 0 |
| vn0107594451 | CÔNG TY TNHH LEGATEK | 150 | 6.280.785 | 180 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 | |||
| 156 | PP2500462612 | Vòng van 2 lá 3D | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 150.000.000 | 180 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| 157 | PP2500462613 | Vòng van 3 lá 3D | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 150.000.000 | 180 | 58.200.000 | 58.200.000 | 0 |
| 158 | PP2500462614 | Vòng van hai lá loại nửa cứng nửa mềm | vn0101135187 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI QUỲNH ANH | 150 | 12.691.815 | 180 | 173.910.000 | 173.910.000 | 0 |
| 159 | PP2500462615 | Vòng van hai lá sinh học | vn0106606464 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ THỐNG NHẤT | 150 | 143.602.500 | 180 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 160 | PP2500462616 | Vòng van tim nhân tạo ba lá loại bán cứng, vòng mở | vn0106606464 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ THỐNG NHẤT | 150 | 143.602.500 | 180 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 161 | PP2500462617 | Vòng van tim nhân tạo hai lá loại bán cứng, vòng mở | vn0106606464 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ THỐNG NHẤT | 150 | 143.602.500 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 162 | PP2500462618 | Vòng van tim nhân tạo loại mềm | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 150.000.000 | 180 | 139.800.000 | 139.800.000 | 0 |
| 163 | PP2500462619 | Xốp cầm máu các loại | vn0102199761 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG NGA | 150 | 16.110.000 | 180 | 970.000.000 | 970.000.000 | 0 |
| vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 150 | 117.885.000 | 210 | 1.029.000.000 | 1.029.000.000 | 0 |
1. PP2500462532 - Kẹp mở hộp sọ cầm máu da đầu
1. PP2500462498 - Clip cầm máu tiêu hóa có tay cầm
2. PP2500462519 - Dụng cụ cắt trĩ
3. PP2500462572 - Thòng lọng thắt polyp
1. PP2500462505 - Chất nhầy có hoạt chất Hydroxypropyl methylcellulose
2. PP2500462510 - Dầu Decaline
3. PP2500462511 - Dầu silicon 5000
4. PP2500462573 - Thuốc nhuộm bao
5. PP2500462589 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 01 mảnh, đơn tiêu, phi cầu, hai càng, kỵ nước, vùng quang học có màu vàng, lắp sẵn trong injector.
1. PP2500462591 - Trocar nhựa sử dụng 1 lần
1. PP2500462460 - Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm kèm Trocar
1. PP2500462507 - Dao bẻ góc 15 độ cho phẫu thuật mắt
2. PP2500462509 - Dao mổ Phaco 2 mặt vát
1. PP2500462460 - Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm kèm Trocar
2. PP2500462606 - Vật liệu cầm máu tự tiêu (10cm x 8cm)
1. PP2500462456 - Bộ dẫn lưu bàng quang
2. PP2500462457 - Bộ dẫn lưu đường mật qua da
3. PP2500462459 - Bộ dẫn lưu thận qua da
4. PP2500462476 - Bộ thắt tĩnh mạch thực quản
5. PP2500462478 - Bơm liên tục các loại
6. PP2500462479 - Bơm truyền hóa chất tự động
7. PP2500462514 - Dây dẫn đường ái nước dùng trong niệu quản
8. PP2500462537 - Kim sinh thiết màng phổi
9. PP2500462560 - Ống thông niệu quản
10. PP2500462609 - Vỏ que nong
1. PP2500462591 - Trocar nhựa sử dụng 1 lần
1. PP2500462467 - Bộ hút dịch bằng áp lực âm các loại
1. PP2500462498 - Clip cầm máu tiêu hóa có tay cầm
2. PP2500462527 - Đầu thắt dãn tĩnh mạch thực quản
3. PP2500462572 - Thòng lọng thắt polyp
1. PP2500462472 - Bộ nong thận cho tán sỏi thận qua da đường hầm nhỏ
2. PP2500462512 - Dây dẫn đường ái nước dùng cho nội soi niệu đầu cong
3. PP2500462513 - Dây dẫn đường ái nước dùng cho nội soi niệu đầu thẳng
4. PP2500462514 - Dây dẫn đường ái nước dùng trong niệu quản
5. PP2500462538 - Kim sinh thiết mô mềm liền súng
6. PP2500462552 - Miếng dán chuyên dùng cho tán sỏi qua da đường hầm nhỏ
7. PP2500462559 - Ống nội soi mềm tán sỏi thận
8. PP2500462560 - Ống thông niệu quản
9. PP2500462561 - Rọ bắt sỏi trong nội soi mềm tán sỏi thận
10. PP2500462562 - Rọ lấy sỏi đường mật
11. PP2500462568 - Sonde niệu quản JJ
12. PP2500462608 - Vỏ đỡ niệu quản cho nội soi tán sỏi ống mềm
13. PP2500462609 - Vỏ que nong
14. PP2500462610 - Vỏ que nong 2 kênh dùng cho tán sỏi qua da
1. PP2500462460 - Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm kèm Trocar
1. PP2500462582 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 01 mảnh, ba tiêu điểm, phi cầu, hai càng, ưa nước, vùng quang học có màu vàng.
2. PP2500462589 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 01 mảnh, đơn tiêu, phi cầu, hai càng, kỵ nước, vùng quang học có màu vàng, lắp sẵn trong injector.
3. PP2500462590 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 01 mảnh, đơn tiêu, phi cầu, hai càng, ưa nước, vùng quang học có màu vàng.
1. PP2500462457 - Bộ dẫn lưu đường mật qua da
2. PP2500462499 - Clip kẹp mạch máu polymer
3. PP2500462536 - Kìm sinh thiết dạ dày, đại tràng
4. PP2500462538 - Kim sinh thiết mô mềm liền súng
5. PP2500462556 - Mũi khoan sọ não tự dừng
6. PP2500462560 - Ống thông niệu quản
7. PP2500462561 - Rọ bắt sỏi trong nội soi mềm tán sỏi thận
8. PP2500462566 - Sonde ghép thận
1. PP2500462551 - Miếng cầm máu mũi
1. PP2500462453 - Bi silicon đặt hốc mắt
2. PP2500462510 - Dầu Decaline
3. PP2500462511 - Dầu silicon 5000
4. PP2500462515 - Dây mổ sụp mi
5. PP2500462516 - Dây silicon nối lệ quản 2 kim
6. PP2500462524 - Đai silicon mổ bong võng mạc
7. PP2500462541 - Khí nở dùng cho phẫu thuật dịch kính võng mạc
8. PP2500462574 - Thuốc nhuộm màng ngăn trong
1. PP2500462514 - Dây dẫn đường ái nước dùng trong niệu quản
2. PP2500462568 - Sonde niệu quản JJ
1. PP2500462575 - Thủy tinh thể mềm ba tiêu với kỹ thuật EDOF, hai càng, chất liệu ưa nước, kèm theo catridge và injector.
2. PP2500462577 - Thủy tinh thể mềm hai tiêu với kỹ thuật EDOF, hai càng, chất liệu ưa nước, kèm theo catridge và injector.
1. PP2500462480 - Buồng tiêm tĩnh mạch dưới da
1. PP2500462570 - Túi truyền dịch áp lực cao
2. PP2500462591 - Trocar nhựa sử dụng 1 lần
1. PP2500462470 - Bộ lấy sỏi đường mật
2. PP2500462476 - Bộ thắt tĩnh mạch thực quản
1. PP2500462496 - Catheter tĩnh mạch trung tâm
1. PP2500462512 - Dây dẫn đường ái nước dùng cho nội soi niệu đầu cong
2. PP2500462514 - Dây dẫn đường ái nước dùng trong niệu quản
3. PP2500462559 - Ống nội soi mềm tán sỏi thận
1. PP2500462496 - Catheter tĩnh mạch trung tâm
2. PP2500462568 - Sonde niệu quản JJ
1. PP2500462458 - Bộ dẫn lưu não thất ra ngoài
2. PP2500462468 - Bộ keo dán phẫu thuật sinh học
3. PP2500462556 - Mũi khoan sọ não tự dừng
1. PP2500462480 - Buồng tiêm tĩnh mạch dưới da
2. PP2500462514 - Dây dẫn đường ái nước dùng trong niệu quản
3. PP2500462560 - Ống thông niệu quản
1. PP2500462480 - Buồng tiêm tĩnh mạch dưới da
1. PP2500462450 - Băng ghim cắt khâu tiêu hóa
2. PP2500462457 - Bộ dẫn lưu đường mật qua da
3. PP2500462459 - Bộ dẫn lưu thận qua da
4. PP2500462467 - Bộ hút dịch bằng áp lực âm các loại
5. PP2500462472 - Bộ nong thận cho tán sỏi thận qua da đường hầm nhỏ
6. PP2500462479 - Bơm truyền hóa chất tự động
7. PP2500462494 - Catheter đường hầm
8. PP2500462496 - Catheter tĩnh mạch trung tâm
9. PP2500462498 - Clip cầm máu tiêu hóa có tay cầm
10. PP2500462499 - Clip kẹp mạch máu polymer
11. PP2500462500 - Clip kẹp mạch máu titan
12. PP2500462512 - Dây dẫn đường ái nước dùng cho nội soi niệu đầu cong
13. PP2500462513 - Dây dẫn đường ái nước dùng cho nội soi niệu đầu thẳng
14. PP2500462514 - Dây dẫn đường ái nước dùng trong niệu quản
15. PP2500462527 - Đầu thắt dãn tĩnh mạch thực quản
16. PP2500462531 - Kẹp lưỡng cực sử dụng 1 lần
17. PP2500462538 - Kim sinh thiết mô mềm liền súng
18. PP2500462544 - Lưới thoát vị các loại
19. PP2500462560 - Ống thông niệu quản
20. PP2500462570 - Túi truyền dịch áp lực cao
21. PP2500462591 - Trocar nhựa sử dụng 1 lần
22. PP2500462608 - Vỏ đỡ niệu quản cho nội soi tán sỏi ống mềm
23. PP2500462610 - Vỏ que nong 2 kênh dùng cho tán sỏi qua da
1. PP2500462477 - Bộ van dẫn lưu dịch não tủy
2. PP2500462493 - Catheter đo áp lực nội sọ tại nhu mô não
1. PP2500462580 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài tiêu điểm, chất liệu kỵ nước, bốn càng, vùng quang học màu vàng, có cartridge và injector kèm theo hoặc lắp sẵn
2. PP2500462581 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 01 mảnh, ba tiêu điểm, phi cầu, bốn càng, kỵ nước, vùng quang học có màu vàng, kèm theo catridge và injector.
3. PP2500462586 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 01 mảnh, đơn tiêu, phi cầu, bốn càng, kỵ nước, vùng quang học có màu vàng, kèm theo catridge và injector.
1. PP2500462465 - Bộ dụng cụ thắt và cắt chỉ khâu loại ngắn kèm chốt titan
2. PP2500462495 - Catheter lấy máu đông động mạch
3. PP2500462529 - Keo sinh học vá mạch máu và màng não, màng phổi 5ml
4. PP2500462548 - Mạch máu nhân tạo ePTFE thẳng có vòng xoắn toàn phần
5. PP2500462554 - Miếng vá tim, mạch máu (2cm x9cm)
6. PP2500462565 - Shunt động mạch cảnh
1. PP2500462504 - Chất làm đầy, bôi trơn khớp (40mg)
1. PP2500462498 - Clip cầm máu tiêu hóa có tay cầm
1. PP2500462471 - Bộ lọc màng bụng
1. PP2500462468 - Bộ keo dán phẫu thuật sinh học
2. PP2500462469 - Bộ keo sinh học cầm máu hỗn hợp
3. PP2500462553 - Miếng dán mô chống rò dịch
1. PP2500462502 - Chất làm đầy colagen thủy phân
1. PP2500462538 - Kim sinh thiết mô mềm liền súng
1. PP2500462472 - Bộ nong thận cho tán sỏi thận qua da đường hầm nhỏ
2. PP2500462513 - Dây dẫn đường ái nước dùng cho nội soi niệu đầu thẳng
3. PP2500462514 - Dây dẫn đường ái nước dùng trong niệu quản
4. PP2500462517 - Dây soi phế quản
5. PP2500462535 - Kìm gắp sỏi đường mật
6. PP2500462552 - Miếng dán chuyên dùng cho tán sỏi qua da đường hầm nhỏ
7. PP2500462558 - Ống nội soi mềm đường mật
8. PP2500462559 - Ống nội soi mềm tán sỏi thận
9. PP2500462561 - Rọ bắt sỏi trong nội soi mềm tán sỏi thận
10. PP2500462567 - Sonde mono J
11. PP2500462608 - Vỏ đỡ niệu quản cho nội soi tán sỏi ống mềm
1. PP2500462461 - Bộ dụng cụ dẫn đường động mạch/tĩnh mạch cảnh
2. PP2500462481 - Canuyn động mạch thẳng
3. PP2500462482 - Canuyn gốc động mạch chủ
4. PP2500462483 - Canuyn gốc động mạch chủ ít xâm lấn
5. PP2500462484 - Canuyn hút tim trái
6. PP2500462485 - Canuyn hút trong và ngoài tim
7. PP2500462487 - Canuyn tĩnh mạch 1 nòng
8. PP2500462488 - Canuyn tĩnh mạch 1 tầng đầu thẳng
9. PP2500462489 - Canuyn tĩnh mạch 2 nòng
10. PP2500462490 - Canuyn tĩnh mạch đùi
11. PP2500462491 - Canuyn truyền động mạch vành
12. PP2500462492 - Canuyn truyền ngược dòng các cỡ
13. PP2500462518 - Dụng cụ bấm lỗ động mạch
14. PP2500462523 - Dụng cụ thổi CO2
15. PP2500462529 - Keo sinh học vá mạch máu và màng não, màng phổi 5ml
16. PP2500462584 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 01 mảnh, đơn tiêu, phi cầu, 4 càng, ngậm nước, vùng quang học không màu (Clear), kèm theo catridge và injector.
17. PP2500462588 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 01 mảnh, đơn tiêu, phi cầu, hai càng, kỵ nước, vùng quang học có màu vàng, kèm theo catridge và injector.
18. PP2500462593 - Van động mạch chủ sinh học có khung mềm
19. PP2500462594 - Van hai lá cơ học gờ nổi
20. PP2500462596 - Van hai lá sinh học
21. PP2500462597 - Van hai lá sinh học có khung mềm
22. PP2500462602 - Van tim nhân tạo cơ học hai lá
23. PP2500462603 - Van tim nhân tạo động mạch chủ
24. PP2500462612 - Vòng van 2 lá 3D
25. PP2500462613 - Vòng van 3 lá 3D
26. PP2500462618 - Vòng van tim nhân tạo loại mềm
1. PP2500462460 - Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm kèm Trocar
2. PP2500462479 - Bơm truyền hóa chất tự động
3. PP2500462495 - Catheter lấy máu đông động mạch
4. PP2500462496 - Catheter tĩnh mạch trung tâm
5. PP2500462525 - Đầu nối thẳng cho mổ tim mở
6. PP2500462526 - Đầu nối Y các cỡ cho mổ tim mở
7. PP2500462570 - Túi truyền dịch áp lực cao
1. PP2500462531 - Kẹp lưỡng cực sử dụng 1 lần
2. PP2500462532 - Kẹp mở hộp sọ cầm máu da đầu
1. PP2500462464 - Bộ dụng cụ tập thở
2. PP2500462496 - Catheter tĩnh mạch trung tâm
1. PP2500462538 - Kim sinh thiết mô mềm liền súng
2. PP2500462607 - Vật liệu cầm máu tự tiêu trong phẫu thuật sọ não
1. PP2500462503 - Chất làm đầy, bôi trơn khớp (20mg)
1. PP2500462533 - Kẹp túi phình mạch máu não các loại
1. PP2500462545 - Mạch máu nhân tạo 4 nhánh có ngâm tẩm Gelatin chống thẩm thấu các cỡ
2. PP2500462546 - Mạch máu nhân tạo chữ Y có tráng Gelatin chống thẩm thấu các cỡ
3. PP2500462547 - Mạch máu nhân tạo đoạn quai động mạch chủ kèm đoạn stent graft động mạch chủ xuống
4. PP2500462549 - Mạch máu nhân tạo Gốc động mạch chủ
5. PP2500462550 - Mạch máu nhân tạo thẳng hai lớp tẩm chất chống thấm
6. PP2500462555 - Miếng vá van tim
7. PP2500462592 - Van động mạch chủ ngoại tâm mạc sinh học nhân tạo
8. PP2500462595 - Van hai lá ngoại tâm mạc sinh học nhân tạo
9. PP2500462598 - Van hai lá sinh học gồm ba lá van riêng biệt
10. PP2500462605 - Van tim sinh học động mạch chủ màng ngoài tim bò, có khung mở tự động
11. PP2500462615 - Vòng van hai lá sinh học
12. PP2500462616 - Vòng van tim nhân tạo ba lá loại bán cứng, vòng mở
13. PP2500462617 - Vòng van tim nhân tạo hai lá loại bán cứng, vòng mở
1. PP2500462505 - Chất nhầy có hoạt chất Hydroxypropyl methylcellulose
2. PP2500462511 - Dầu silicon 5000
3. PP2500462585 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 01 mảnh, đơn tiêu, phi cầu, bốn càng, kị nước, vùng quang học có màu vàng, lắp sẵn trong injector.
4. PP2500462611 - Vòng căng bao
1. PP2500462505 - Chất nhầy có hoạt chất Hydroxypropyl methylcellulose
2. PP2500462511 - Dầu silicon 5000
3. PP2500462542 - Khoan giác mạc người hiến
4. PP2500462543 - Khoan giác mạc người nhận
5. PP2500462573 - Thuốc nhuộm bao
6. PP2500462611 - Vòng căng bao
1. PP2500462557 - Ống ghép mạch máu kèm van cơ học động mạch chủ
2. PP2500462599 - Van tim cơ học động mạch chủ chất liệu carbon nhiệt phân tinh khiết
3. PP2500462600 - Van tim hai lá chất liệu carbon nhiệt phân, độ chênh áp thấp
1. PP2500462538 - Kim sinh thiết mô mềm liền súng
1. PP2500462498 - Clip cầm máu tiêu hóa có tay cầm
2. PP2500462530 - Kẹp cầm máu nóng
3. PP2500462536 - Kìm sinh thiết dạ dày, đại tràng
4. PP2500462572 - Thòng lọng thắt polyp
1. PP2500462450 - Băng ghim cắt khâu tiêu hóa
2. PP2500462460 - Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm kèm Trocar
3. PP2500462519 - Dụng cụ cắt trĩ
4. PP2500462522 - Dụng cụ khâu nối thực quản
5. PP2500462591 - Trocar nhựa sử dụng 1 lần
1. PP2500462607 - Vật liệu cầm máu tự tiêu trong phẫu thuật sọ não
1. PP2500462591 - Trocar nhựa sử dụng 1 lần
1. PP2500462496 - Catheter tĩnh mạch trung tâm
1. PP2500462538 - Kim sinh thiết mô mềm liền súng
1. PP2500462514 - Dây dẫn đường ái nước dùng trong niệu quản
2. PP2500462551 - Miếng cầm máu mũi
3. PP2500462568 - Sonde niệu quản JJ
1. PP2500462475 - Bộ thắt polyp cuống to
2. PP2500462476 - Bộ thắt tĩnh mạch thực quản
3. PP2500462498 - Clip cầm máu tiêu hóa có tay cầm
4. PP2500462508 - Dao cắt hớt dưới niêm mạc các loại
5. PP2500462512 - Dây dẫn đường ái nước dùng cho nội soi niệu đầu cong
6. PP2500462514 - Dây dẫn đường ái nước dùng trong niệu quản
7. PP2500462527 - Đầu thắt dãn tĩnh mạch thực quản
8. PP2500462530 - Kẹp cầm máu nóng
9. PP2500462538 - Kim sinh thiết mô mềm liền súng
10. PP2500462572 - Thòng lọng thắt polyp
1. PP2500462460 - Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm kèm Trocar
2. PP2500462519 - Dụng cụ cắt trĩ
3. PP2500462551 - Miếng cầm máu mũi
4. PP2500462591 - Trocar nhựa sử dụng 1 lần
1. PP2500462455 - Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi
2. PP2500462494 - Catheter đường hầm
3. PP2500462495 - Catheter lấy máu đông động mạch
4. PP2500462525 - Đầu nối thẳng cho mổ tim mở
5. PP2500462526 - Đầu nối Y các cỡ cho mổ tim mở
6. PP2500462544 - Lưới thoát vị các loại
7. PP2500462551 - Miếng cầm máu mũi
8. PP2500462570 - Túi truyền dịch áp lực cao
1. PP2500462459 - Bộ dẫn lưu thận qua da
2. PP2500462567 - Sonde mono J
1. PP2500462591 - Trocar nhựa sử dụng 1 lần
1. PP2500462619 - Xốp cầm máu các loại
1. PP2500462460 - Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm kèm Trocar
2. PP2500462544 - Lưới thoát vị các loại
3. PP2500462591 - Trocar nhựa sử dụng 1 lần
1. PP2500462451 - Băng ghim dùng trong phẫu thuật mô mỏng và mạch máu
2. PP2500462452 - Băng ghim dùng trong phẫu thuật phổi và tiêu hóa
3. PP2500462521 - Dụng cụ khâu nối tiêu hóa tròn 3 hàng ghim
1. PP2500462474 - Bộ tay dao siêu âm không dây
1. PP2500462528 - Gel chống dính phẫu thuật
2. PP2500462619 - Xốp cầm máu các loại
1. PP2500462472 - Bộ nong thận cho tán sỏi thận qua da đường hầm nhỏ
2. PP2500462513 - Dây dẫn đường ái nước dùng cho nội soi niệu đầu thẳng
3. PP2500462559 - Ống nội soi mềm tán sỏi thận
4. PP2500462608 - Vỏ đỡ niệu quản cho nội soi tán sỏi ống mềm
5. PP2500462609 - Vỏ que nong
1. PP2500462460 - Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm kèm Trocar
1. PP2500462496 - Catheter tĩnh mạch trung tâm
1. PP2500462591 - Trocar nhựa sử dụng 1 lần
1. PP2500462463 - Bộ dụng cụ sinh thiết qua nội soi phế quản ống mềm siêu âm
2. PP2500462473 - Bộ tán sỏi cơ học
3. PP2500462508 - Dao cắt hớt dưới niêm mạc các loại
4. PP2500462520 - Dụng cụ chải niêm mạc phế quản
5. PP2500462530 - Kẹp cầm máu nóng
6. PP2500462539 - Kìm sinh thiết niêm mạc phế quản qua nội soi phế quản ống mềm
7. PP2500462563 - Rọ lấy sỏi đường mật 4 dây
8. PP2500462564 - Rọ lấy sỏi đường mật 8 dây
1. PP2500462504 - Chất làm đầy, bôi trơn khớp (40mg)
2. PP2500462579 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài tiêu điểm, chất liệu kỵ nước hoàn toàn, hai càng, vùng quang học màu vàng, có thể lắp vào cartridge.
1. PP2500462454 - Bộ catheter đường động mạch
1. PP2500462475 - Bộ thắt polyp cuống to
2. PP2500462476 - Bộ thắt tĩnh mạch thực quản
3. PP2500462498 - Clip cầm máu tiêu hóa có tay cầm
4. PP2500462527 - Đầu thắt dãn tĩnh mạch thực quản
5. PP2500462530 - Kẹp cầm máu nóng
6. PP2500462536 - Kìm sinh thiết dạ dày, đại tràng
7. PP2500462572 - Thòng lọng thắt polyp
1. PP2500462462 - Bộ dụng cụ hỗ trợ kẹp một phần động mạch chủ
2. PP2500462496 - Catheter tĩnh mạch trung tâm
1. PP2500462497 - Catheter tĩnh mạch trung tâm có van chặn máu trào ngược
1. PP2500462467 - Bộ hút dịch bằng áp lực âm các loại
1. PP2500462538 - Kim sinh thiết mô mềm liền súng
1. PP2500462534 - Kim đốt sóng cao tần các loại
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI QUỲNH ANH | Liên danh chính | Thêm so sánh |
| 2 | CÔNG TY TNHH TRÚC MINH VIỆT NAM | Liên danh phụ | Thêm so sánh |
1. PP2500462456 - Bộ dẫn lưu bàng quang
2. PP2500462457 - Bộ dẫn lưu đường mật qua da
3. PP2500462459 - Bộ dẫn lưu thận qua da
4. PP2500462512 - Dây dẫn đường ái nước dùng cho nội soi niệu đầu cong
5. PP2500462513 - Dây dẫn đường ái nước dùng cho nội soi niệu đầu thẳng
6. PP2500462514 - Dây dẫn đường ái nước dùng trong niệu quản
7. PP2500462533 - Kẹp túi phình mạch máu não các loại
8. PP2500462538 - Kim sinh thiết mô mềm liền súng
9. PP2500462560 - Ống thông niệu quản
10. PP2500462566 - Sonde ghép thận
11. PP2500462567 - Sonde mono J
12. PP2500462568 - Sonde niệu quản JJ
13. PP2500462591 - Trocar nhựa sử dụng 1 lần
1. PP2500462499 - Clip kẹp mạch máu polymer
2. PP2500462500 - Clip kẹp mạch máu titan
1. PP2500462568 - Sonde niệu quản JJ
2. PP2500462591 - Trocar nhựa sử dụng 1 lần
1. PP2500462470 - Bộ lấy sỏi đường mật
2. PP2500462476 - Bộ thắt tĩnh mạch thực quản
3. PP2500462498 - Clip cầm máu tiêu hóa có tay cầm
4. PP2500462508 - Dao cắt hớt dưới niêm mạc các loại
5. PP2500462530 - Kẹp cầm máu nóng
6. PP2500462535 - Kìm gắp sỏi đường mật
7. PP2500462536 - Kìm sinh thiết dạ dày, đại tràng
8. PP2500462539 - Kìm sinh thiết niêm mạc phế quản qua nội soi phế quản ống mềm
9. PP2500462563 - Rọ lấy sỏi đường mật 4 dây
10. PP2500462572 - Thòng lọng thắt polyp
11. PP2500462591 - Trocar nhựa sử dụng 1 lần
1. PP2500462504 - Chất làm đầy, bôi trơn khớp (40mg)
1. PP2500462576 - Thủy tinh thể mềm đa tiêu với kỹ thuật EDOF, chất liệu hỗn hợp, 4 càng
2. PP2500462587 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 01 mảnh, đơn tiêu, phi cầu, hai càng, chất liệu hỗn hợp, vùng quang học trong suốt, kèm theo injector
1. PP2500462578 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài tiêu điểm, chất liệu hỗn hợp, hai càng, vùng quang học trong suốt, lắp sẵn trong cartridge
2. PP2500462583 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 01 mảnh, đa tiêu điểm lấy nét liên tục, phi cầu, hai càng, chất liệu hỗn hợp, vùng quang học trong suốt, lắp sẵn trong injector.