Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
| Stt | Mã thuốc | Tên hoạt chất | Nhóm TCKT | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Tính năng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
Gen01 |
Acid amin + glucose+ điện giải (*) |
1 |
Công thức bào chế tính cho một Đơn vị đóng gói nhỏ nhất là túi 1000 ml: - Isoleucine 2,34 gam; - Leucine 3,13 gam; - Lysine hydrochloride 2,84 gam (tương đương với Lysine 2,27 gam); - Methionine 1,96 gam; - Phenylalanine 3,51 gam; - Threonine 1,82 gam; - Tryptophan 0,57 gam; - Valine 2,60 gam; - Arginine monoglutamate 4,98 gam (tương đương với Arginine 2,70 gam và Glutamic acid 2,28 gam); - Histidine hydrochloride monohydrate 1,69 gam (tương đương với Histidine 1,25 gam); - Alanine 4,85 gam; - Aspartic acid 1,50 gam; - Glutamic acid 1,22 gam; - Glycine 1,65 gam; - Proline 3,40 gam; - Serine 3,00 gam; - Magnesium acetate tetrahydrate 0,86 gam; - Sodium acetate trihydrate 1,56 gam; - Sodium hydroxide 0,50 gam; - Potassium hydroxide 0,52 gam; - Potassium dihydrogen phosphate 0,78 gam; - Sodium chloride 0,17 gam; - Glucose monohydrate 88,0 gam (tương đương Glucose 80,0 gam); - Calcium Chloride Dihydrate 0,37 gam |
Tiêm\Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
2.000 |
|
2 |
Gen02 |
Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận) |
2 |
Mỗi 250ml chứa L-Isoleucine 1,4g; L-Leucin 2,2g; L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat) 1,6g; L-Methionin 2,2g; L-Phenylalamin 2,2g; L-Threonin 1g; L- Tryptopan 0,5g; L-Valin 1,6g: L-Histidin 0,63g |
Tiêm\Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
1.000 |
|
3 |
Gen03 |
Adenosin |
4 |
3mg/1ml |
Tiêm\Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
40 |
|
4 |
Gen04 |
Aescin |
4 |
5mg (dạng muối) |
Tiêm\Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
3.000 |
|
5 |
Gen05 |
Alfuzosin |
3 |
5mg (dạng muối) |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
25.000 |
|
6 |
Gen06 |
Alfuzosin |
2 |
5mg (dạng muối) |
Uống |
Viên |
Viên |
70.000 |
|
7 |
Gen07 |
Alfuzosin |
4 |
10mg (dạng muối) |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
30.000 |
|
8 |
Gen08 |
Ambroxol |
2 |
30mg(dạng muối)/5ml; 100ml |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
1.000 |
|
9 |
Gen09 |
Ambroxol |
4 |
30mg (dạng muối)/5ml;75ml |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
800 |
|
10 |
Gen10 |
Amlodipin + indapamid + perindopril |
1 |
5mg; 1,25mg; 5mg (dạng muối) |
Uống |
Viên |
Viên |
60.000 |
|
11 |
Gen11 |
Amlodipin + losartan |
3 |
5mg+50mg (dạng muối) |
Uống |
Viên |
Viên |
30.000 |
|
12 |
Gen12 |
Bacillus subtilis |
4 |
1.000.000-10.000.000 CFU |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Gói |
20.000 |
|
13 |
Gen13 |
Betahistin |
4 |
12mg (dạng muối) |
Uống |
Viên |
Viên |
40.000 |
|
14 |
Gen14 |
Betahistin |
4 |
24mg (dạng muối) |
Uống |
Viên nang |
Viên |
40.000 |
|
15 |
Gen15 |
Betamethason |
4 |
Betamethason dipropionat 0,064% (19,2mg/30g) |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
1.500 |
|
16 |
Gen16 |
Bisoprolol |
1 |
10mg (dạng muối) |
Uống |
Viên |
Viên |
20.000 |
|
17 |
Gen17 |
Bisoprolol |
3 |
5mg (dạng muối) |
Uống |
Viên |
Viên |
20.000 |
|
18 |
Gen18 |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
2 |
2,5mg (dạng muối) + 6,25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
10.000 |
|
19 |
Gen19 |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
1 |
5mg (dạng muối) + 12,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
20.000 |
|
20 |
Gen20 |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
4 |
5mg (dạng muối) + 12,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
50.000 |
|
21 |
Gen21 |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
2 |
5mg (dạng muối) + 6,25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
25.000 |
|
22 |
Gen22 |
Budesonid |
1 |
0,5mg/2ml |
Đường hô hấp |
Dung dịch/hỗn dịch khí dung |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
10.000 |
|
23 |
Gen23 |
Budesonid + Formoterol |
1 |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều |
Đường hô hấp |
Thuốc hít định liều/phun mù định liều |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
1.200 |
|
24 |
Gen24 |
Calci clorid |
4 |
Tương đương Calci clorid dihydrat 500mg/5ml |
Tiêm\Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
4.000 |
|
25 |
Gen25 |
Candesartan |
1 |
16mg (dạng muối) |
Uống |
Viên |
Viên |
30.000 |
|
26 |
Gen26 |
Candesartan |
2 |
4 mg (dạng muối) |
Uống |
Viên |
Viên |
15.000 |
|
27 |
Gen27 |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
4 |
8mg (dạng muối) +12,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
20.000 |
|
28 |
Gen28 |
Carbomer |
1 |
0,2% (2mg/g) |
Tra mắt |
Thuốc tra mắt |
Tuýp |
300 |
|
29 |
Gen29 |
Cetirizin |
1 |
10mg (dạng muối) |
Uống |
Viên |
Viên |
6.000 |
|
30 |
Gen30 |
Ciprofloxacin |
4 |
400mg/20ml |
Tiêm\Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
10.000 |
|
31 |
Gen31 |
Clarithromycin |
3 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
6.000 |
|
32 |
Gen32 |
Clindamycin |
2 |
600mg/4ml |
Tiêm\Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
1.500 |
|
33 |
Gen33 |
Clorpromazin |
4 |
25mg/2ml (dạng muối) |
Tiêm\Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
1.000 |
|
34 |
Gen34 |
Clorpromazin |
4 |
25mg (dạng muối) |
Uống |
Viên |
Viên |
5.000 |
|
35 |
Gen35 |
Codein + terpin hydrat |
4 |
10mg (base/dạng muối) + 100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
6.500 |
|
36 |
Gen36 |
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin |
2 |
5mg +3mg (dạng muối) |
Uống |
Viên nang |
Viên |
10.000 |
|
37 |
Gen37 |
Dabigatran |
4 |
Dabigatran etexilate (dưới dạng mesylate) 110mg |
Uống |
Viên |
Viên |
20.000 |
|
38 |
Gen38 |
Dabigatran |
4 |
150mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
20.000 |
|
39 |
Gen39 |
Deferoxamin |
4 |
500mg (dạng muối) |
Tiêm\Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
7.000 |
|
40 |
Gen40 |
Deferoxamin |
4 |
2g (dạng muối) |
Tiêm\Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
500 |
|
41 |
Gen41 |
Dexamethason |
4 |
4mg/1ml (dạng muối) |
Tiêm\Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
13.000 |
|
42 |
Gen42 |
Dextromethorphan |
1 |
1,5mg/ml (dạng muối) |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
500 |
|
43 |
Gen43 |
Diclofenac |
4 |
100mg (dạng muối) |
Đặt hậu môn |
Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng |
Viên |
1.200 |
|
44 |
Gen44 |
Diclofenac |
5 |
75mg (dạng muối) x 3 ml |
Tiêm\Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
3.000 |
|
45 |
Gen45 |
Dobutamin |
4 |
250mg/5ml |
Tiêm\Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
1.500 |
|
46 |
Gen46 |
Donepezil |
2 |
10mg (dạng muối) |
Uống |
Viên |
Viên |
4.000 |
|
47 |
Gen47 |
Donepezil |
4 |
5mg (dạng muối) |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Viên |
3.000 |
|
48 |
Gen48 |
Donepezil |
1 |
5mg (dạng muối) |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Viên |
1.500 |
|
49 |
Gen49 |
Recombinant Human Erythropoietin alpha |
5 |
4000IU/ 0,4ml |
Tiêm\Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Bơm tiêm |
7.800 |
|
50 |
Gen50 |
Ephedrin |
1 |
30mg/10ml (dạng muối) |
Tiêm\Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
1.000 |
|
51 |
Gen51 |
Ephedrin |
1 |
30mg/1ml (dạng muối) |
Tiêm\Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Chai/lọ/ống/gói/túi/bơm tiêm |
1.000 |
|
52 |
Gen52 |
Recombinant Human Erythropoietin alpha |
5 |
2000IU/0,5ml |
Tiêm\Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Bơm tiêm |
3.000 |
|
53 |
Gen53 |
Fenoterol + ipratropium |
4 |
Fenoterol hydrobromid 0,05mg/nhát xịt + Ipratropium bromid khan 0,02mg/nhát xịt (dưới dạng ipratropium bromid monohydrat) |
Đường hô hấp |
Thuốc hít định liều/phun mù định liều |
Bình |
500 |
|
54 |
Gen54 |
Fluorometholon |
4 |
Mỗi 5ml chứa: 5mg Fluorometholon acetat |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Lọ |
100 |
|
55 |
Gen55 |
Fluoxetin |
2 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
5.000 |
|
56 |
Gen56 |
Fusidic acid + hydrocortison |
4 |
Fusidic acid 2% (w/w)+ hydrocortison acetat 1% (w/w). Tuýp 10g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
500 |
|
57 |
Gen57 |
Glibenclamid + metformin |
4 |
Glibenclamid 2,5mg + Metformin hydroclorid 500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
60.000 |
|
58 |
Gen58 |
Glibenclamid + metformin |
3 |
Glibenclamid 5mg + Metformin hydroclorid 1.000mg |
Uống |
Viên |
Viên |
50.000 |
|
59 |
Gen59 |
Glimepirid + metformin |
4 |
Glimepirid 2mg + Metformin hydroclorid 500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
40.000 |
|
60 |
Gen60 |
Glimepirid + metformin |
3 |
Glimepirid 2mg + Metformin hydroclorid 500mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
100.000 |
|
61 |
Gen61 |
Glucose |
4 |
30%- 1,5g/5ml |
Tiêm\Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
8.000 |
|
62 |
Gen62 |
Glycerin |
4 |
120mg/12ml |
Dung dịch nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Lọ |
1.400 |
|
63 |
Gen63 |
Granisetron |
4 |
1mg/1ml |
Tiêm\Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
500 |
|
64 |
Gen64 |
Haloperidol |
2 |
1,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
30.000 |
|
65 |
Gen65 |
Huyết thanh kháng uốn ván |
4 |
1500 đvqt |
Tiêm\Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
2.200 |
|
66 |
Gen66 |
Hydrocortison |
4 |
250mg |
Tiêm\Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
200 |
|
67 |
Gen67 |
Hydroxy Cloroquin |
4 |
200 mg (dạng muối) |
Uống |
Viên |
Viên |
4.000 |
|
68 |
Gen68 |
Imidapril |
3 |
5mg (dạng muối) |
Uống |
Viên |
Viên |
80.000 |
|
69 |
Gen69 |
Indapamid |
4 |
2,5mg (base/ dạng muối) |
Uống |
Viên |
Viên |
10.000 |
|
70 |
Gen70 |
Insulin degludec + Insulin aspart |
1 |
(7,68mg + 3,15mg)/3ml |
Tiêm\Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Bút tiêm |
1.000 |
|
71 |
Gen71 |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
1 |
100IU/1ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/ lọ/ống/túi |
10.000 |
|
72 |
Gen72 |
Insulin aspart (rDNA) |
1 |
300IU/3ml |
Tiêm\Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Bút tiêm |
3.000 |
|
73 |
Gen73 |
Latanoprost |
2 |
50mcg |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Lọ |
100 |
|
74 |
Gen74 |
Levomepromazin |
4 |
25mg (dạng muối) |
Uống |
Viên |
Viên |
20.000 |
|
75 |
Gen75 |
Levomepromazin |
4 |
50mg (dạng muối) |
Uống |
Viên |
Viên |
15.000 |
|
76 |
Gen76 |
Lidocain + epinephrin (adrenalin) |
1 |
36mg (bao gồm gốc muối) +0,018mg |
Tiêm\Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
1.000 |
|
77 |
Gen77 |
Lidocain |
1 |
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) |
Phun mù bơm vào niêm mạc |
Thuốc hít định liều/phun mù định liều |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
25 |
|
78 |
Gen78 |
Losartan + hydroclorothiazid |
1 |
100mg (dạng muối) + 12,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
15.000 |
|
79 |
Gen79 |
Iobitridol |
1 |
65,81g/100ml (tương đương với Iodine 30g/100ml) x 50ml |
Tiêm\Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
5.000 |
|
80 |
Gen80 |
Losartan + hydroclorothiazid |
2 |
100mg (dạng muối)+ 25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
80.000 |
|
81 |
Gen81 |
Losartan + hydroclorothiazid |
5 |
25mg (dạng muối) + 12,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
50.000 |
|
82 |
Gen82 |
Loxoprofen |
2 |
60mg (dạng muối) |
Uống |
Viên |
Viên |
25.000 |
|
83 |
Gen83 |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd |
4 |
Nhôm hydroxyd gel 13% (tương đương nhôm hydroxyd 0,44g) 3,384g; Magnesi hydroxyd gel 30% (tương đương magnesi hydroxyd 0,390g) 1,3g |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Gói |
20.000 |
|
84 |
Gen84 |
Meclophenoxat |
5 |
500mg (dạng muối) |
Tiêm\Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
10.000 |
|
85 |
Gen85 |
Metformin |
2 |
500mg (dạng muối) |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
220.000 |
|
86 |
Gen86 |
Metformin |
2 |
500mg (dạng muối) |
Uống |
Viên |
Viên |
160.000 |
|
87 |
Gen87 |
Metformin |
2 |
1000mg (dạng muối) |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
200.000 |
|
88 |
Gen88 |
Metoprolol |
1 |
25mg (dạng muối) |
Uống |
Viên |
Viên |
300.000 |
|
89 |
Gen89 |
Metoprolol |
1 |
50mg (dạng muối) |
Uống |
Viên |
Viên |
80.000 |
|
90 |
Gen90 |
Miconazol |
4 |
2% (kl/kl) (dạng muối) - tuýp 15g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
100 |
|
91 |
Gen91 |
Mometason furoat |
4 |
0,05mg/liều, Lọ 60 liều xịt |
Đường hô hấp |
Thuốc xịt mũi |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
210 |
|
92 |
Gen92 |
Morphin |
4 |
10mg/1ml (dạng muối) |
Tiêm\Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
25.000 |
|
93 |
Gen93 |
Morphin |
4 |
30mg (dạng muối) |
Uống |
Viên nang |
Viên |
17.500 |
|
94 |
Gen94 |
N-acetylcystein |
4 |
200mg/10ml |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
20.000 |
|
95 |
Gen95 |
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan |
4 |
(0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g); 5,63g |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Gói |
10.000 |
|
96 |
Gen96 |
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose |
4 |
(Dextrose anhydrous 37,5g; Kali clorid 0,375g; Kẽm sulfat.7H2O (tương đương Kẽm sulfat 3,234mg) 5,76mg; Magne sulfat.7H2O (tương đương Magne sulfat 0,154g) 0,316g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat. 3H2O (tương đương Natri acetat 0,41g) 0,68g; Natri clorid 1,955g) x 500ml |
Tiêm\Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
3.700 |
|
97 |
Gen97 |
Nicardipin |
1 |
10mg/10ml (dạng muối) |
Tiêm\Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
2.000 |
|
98 |
Gen98 |
Natri bicarbonat |
1 |
4,2%/250ml |
Tiêm\Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
370 |
|
99 |
Gen99 |
Dexamethason + Neomycin + Polymyxin B |
1 |
Dexamethason 1mg + Neomycin sulfat 3.500IU + Polymyxin B sulfat 6.000IU/ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Lọ |
1.000 |
|
100 |
Gen100 |
Dexamethason + Neomycin + Polymyxin B |
1 |
Dạng muối: (1mg + 3500IU + 6000IU)/gram; 3,5g |
Tra mắt |
Thuốc tra mắt |
Tuýp |
1.000 |
|
101 |
Gen101 |
Netilmicin |
2 |
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin Sulfate) 150mg/1.5ml |
Tiêm\Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
6.000 |
|
102 |
Gen102 |
Nicardipin |
4 |
10mg/50ml (dạng muối) |
Tiêm\Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
3.000 |
|
103 |
Gen103 |
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) |
4 |
1mg/1ml (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
Tiêm\Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
3.000 |
|
104 |
Gen104 |
Nước oxy già |
4 |
3%/20ml |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
3.000 |
|
105 |
Gen105 |
Nystatin + neomycin + polymyxin B |
1 |
100.000 IU + 35.000IU+ 35.000IU |
Đặt âm đạo |
Viên đặt âm đạo |
Viên |
500 |
|
106 |
Gen106 |
Ofloxacin |
2 |
0,3%; 3,5g |
Tra mắt |
Thuốc tra mắt |
Tuýp |
1.000 |
|
107 |
Gen107 |
Olopatadin hydroclorid |
4 |
Olopatadine (dưới dạng Olopatadine hydrochloride) 0,2% (w/v), lọ 2,5ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Lọ |
30 |
|
108 |
Gen108 |
Oxcarbazepin |
4 |
60mg/ml; 100ml |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
5.000 |
|
109 |
Gen109 |
Palonosetron |
4 |
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid) 0,25mg/5ml |
Tiêm\Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
2.000 |
|
110 |
Gen110 |
Paracetamol (acetaminophen) |
4 |
250 mg/10ml |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Ống/gói |
4.500 |
|
111 |
Gen111 |
Paracetamol (acetaminophen) |
4 |
325mg/ 5ml - 5ml |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Ống/gói |
6.000 |
|
112 |
Gen112 |
Paracetamol (acetaminophen) |
4 |
1000mg/6,67ml |
Tiêm\Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
3.000 |
|
113 |
Gen113 |
Paracetamol + chlorpheniramin |
4 |
500mg + 2mg (dạng muối) |
Uống |
Viên sủi |
Viên |
2.400 |
|
114 |
Gen114 |
Paracetamol + tramadol |
4 |
325mg + 37,5mg (dạng muối) |
Uống |
Viên sủi |
Viên |
10.000 |
|
115 |
Gen115 |
perindopril |
2 |
10mg (dạng muối) |
Uống |
Viên |
Viên |
50.000 |
|
116 |
Gen116 |
Perindopril |
3 |
5mg (dạng muối) |
Uống |
Viên |
Viên |
100.000 |
|
117 |
Gen117 |
Perindopril + amlodipin |
3 |
Perindopril arginin 3,5mg + Amlodipin 2,5mg (dưới dạng amlodipin besilat) |
Uống |
Viên |
Viên |
150.000 |
|
118 |
Gen118 |
Perindopril + amlodipin |
1 |
Perindopril arginin 3,5mg + Amlodipin 2,5mg (dưới dạng amlodipin besilat) |
Uống |
Viên |
Viên |
150.000 |
|
119 |
Gen119 |
Perindopril + amlodipin |
3 |
Perindopril tert-butylamin 8mg + Amlodipin 5mg (dưới dạng amlodipin besilat) |
Uống |
Viên |
Viên |
20.000 |
|
120 |
Gen120 |
Perindopril + indapamid |
4 |
Perindopril arginin 10mg + Indapamid 2,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
20.000 |
|
121 |
Gen121 |
Pethidin hydroclorid |
1 |
100mg/2ml |
Tiêm\Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
800 |
|
122 |
Gen122 |
Phenobarbital |
4 |
200mg/2ml (dạng muối) |
Tiêm\Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
4.000 |
|
123 |
Gen123 |
Phenobarbital |
4 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
10.000 |
|
124 |
Gen124 |
Piroxicam |
4 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
10.000 |
|
125 |
Gen125 |
Povidon iodin |
4 |
2g/20ml chai 500ml |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
1.000 |
|
126 |
Gen126 |
Pramipexol |
2 |
0,375mg (dạng muối) |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
1.500 |
|
127 |
Gen127 |
Pravastatin |
2 |
10mg (dạng muối) |
Uống |
Viên |
Viên |
50.000 |
|
128 |
Gen128 |
Pravastatin |
2 |
20mg (dạng muối) |
Uống |
Viên |
Viên |
30.000 |
|
129 |
Gen129 |
Pravastatin |
4 |
5mg (dạng muối) |
Uống |
Viên |
Viên |
50.000 |
|
130 |
Gen130 |
Progesteron |
1 |
25mg/1ml |
Tiêm\Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
500 |
|
131 |
Gen131 |
Proparacain hydroclorid |
1 |
0,5% (w/v); 15ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
110 |
|
132 |
Gen132 |
Rabeprazol |
3 |
20mg (dạng muối) |
Uống |
Viên bao tan ở ruột |
Viên |
38.000 |
|
133 |
Gen133 |
Rabeprazol |
2 |
20mg (dạng muối) |
Tiêm\Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
10.000 |
|
134 |
Gen134 |
Rabeprazol |
4 |
20mg (dạng muối) |
Tiêm\Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
10.000 |
|
135 |
Gen135 |
Salbutamol sulfat |
4 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg/2,5ml |
khí dung |
Dung dịch/hỗn dịch khí dung |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
10.000 |
|
136 |
Gen136 |
Salbutamol sulfat |
4 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5mg/2,5ml |
khí dung |
Dung dịch/hỗn dịch khí dung |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
65.000 |
|
137 |
Gen137 |
Salbutamol sulfat |
1 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 5mg/5ml |
Tiêm\Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
1.000 |
|
138 |
Gen138 |
Salbutamol sulfat |
4 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 5mg/5ml |
Tiêm\Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
1.000 |
|
139 |
Gen139 |
Salbutamol sulfat |
1 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 0,5mg - 1ml |
Tiêm\Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
6.000 |
|
140 |
Gen140 |
Salmeterol + fluticason propionat |
2 |
25mcg + 250mcg |
Dạng hít |
Thuốc hít định liều/phun mù định liều |
Bình xịt |
600 |
|
141 |
Gen141 |
Sitagliptin + metformin |
2 |
Sitagliptin 50mg (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) + Metformin hydroclorid 1.000mg |
Uống |
Viên |
Viên |
100.000 |
|
142 |
Gen142 |
Sitagliptin + metformin |
3 |
Sitagliptin 50mg (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) + Metformin hydroclorid 850mg |
Uống |
Viên |
Viên |
100.000 |
|
143 |
Gen143 |
Sitagliptin + metformin |
3 |
Sitagliptin 50mg (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) + Metformin hydroclorid 1.000mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
20.000 |
|
144 |
Gen144 |
Spiramycin |
3 |
3.000.000 IU |
Uống |
Viên |
Viên |
6.000 |
|
145 |
Gen145 |
Terbutalin |
4 |
5mg/2ml (dạng muối) |
Hít |
Dung dịch/hỗn dịch khí dung |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
2.000 |
|
146 |
Gen146 |
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) |
1 |
(Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri acetat trihydrat 2,315g; Natri clorid 3,01g; Kali clorid 0,15g; Magnesi clorid hexahydrat 0,15g)/500ml |
Tiêm\Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
200 |
|
147 |
Gen147 |
Trimetazidin |
1 |
20mg (dạng muối) |
Uống |
Viên |
Viên |
20.000 |
|
148 |
Gen148 |
Trimetazidin |
1 |
35mg (dạng muối) |
Uống |
Viên |
Viên |
30.000 |
|
149 |
Gen149 |
Topiramat |
1 |
25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
6.000 |
|
150 |
Gen150 |
Tranexamic acid |
4 |
250mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1.500 |
|
151 |
Gen151 |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
4 |
2 mg (dạng muối) |
Uống |
Viên |
Viên |
100.000 |
|
152 |
Gen152 |
Trimetazidin |
1 |
80mg (dạng muối) |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
70.000 |
|
153 |
Gen153 |
Valproat natri |
1 |
200 mg |
Uống |
Viên bao tan ở ruột |
Viên |
42.000 |
|
154 |
Gen154 |
Vildagliptin + metformin |
3 |
Vildagliptin 50mg + Metformin hydroclorid 1.000mg |
Uống |
Viên |
Viên |
50.000 |
|
155 |
Gen155 |
Vildagliptin + metformin |
4 |
Vildagliptin 50mg + Metformin hydroclorid 1.000mg |
Uống |
Viên |
Viên |
50.000 |
|
156 |
Gen156 |
Vildagliptin + metformin |
3 |
Vildagliptin 50mg + Metformin hydroclorid 850mg |
Uống |
Viên |
Viên |
40.000 |
|
157 |
Gen157 |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
5 |
100IU/ml - 3ml (30/70) |
Tiêm\Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Bút tiêm |
7.000 |
|
158 |
Gen158 |
Cefoperazon |
1 |
2g |
Tiêm\Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
23.000 |
|
159 |
Gen159 |
Fructose 1,6 diphosphat |
4 |
Tương đương Fructose-1,6-Diphosphat Trisodium hydrat 5g |
Tiêm\Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
550 |
|
160 |
Gen160 |
Cetirizin |
3 |
1mg/1ml (dạng muối) x 90ml |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Chai |
500 |
|
161 |
Gen161 |
Pravastatin |
2 |
40mg (dạng muối) |
Uống |
Viên |
Viên |
30.000 |
|
162 |
Gen162 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
3 |
20mg (dạng muối) + 12,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
20.000 |
|
163 |
Gen163 |
Exemestan |
1 |
25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
10.000 |
|
164 |
Gen164 |
Sorafenib |
4 |
200 mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1.000 |
|
165 |
Gen165 |
Tamoxifen |
1 |
10mg (dạng muối) |
Uống |
Viên |
Viên |
5.000 |
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Chọn các cột để hiển thị
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Thương hiệu Quốc gia là gì? Có được ưu đãi khi tham gia đấu thầu không?
Hồ sơ yêu cầu là gì? Quy định về hồ sơ yêu cầu theo từng hình thức lựa chọn nhà thầu
DauThau.info thông báo bảo trì hệ thống ngày 03/09/2026
DauThau.info góp phần lan tỏa giá trị nguồn mở tại Hội thảo Linux và Phần mềm nguồn mở 2026
Từ tìm kiếm gói thầu đến lựa chọn đúng cơ hội kinh doanh
5 bài toán doanh nghiệp có thể giải quyết với DauThau.info
DauThau.info thông báo lịch làm việc lễ Quốc khánh 02/09/2026
Phần mềm theo dõi thị trường mua sắm công hiệu quả cần có những gì?
"Tôi ở trong đầu mình quá lâu, và thế là đánh mất trí óc. "
Edgar Allan Poe
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Hòa Bình đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác Bệnh viện Đa khoa Hòa Bình đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.