Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Duy trì cây cảnh tạo hình (24 tháng) |
0.4 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Bình Đại |
690 ngày |
||
2 |
Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 5m3 (240 lần/24 tháng) |
48 |
100 cây/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Bình Đại |
690 ngày |
||
3 |
Duy trì cây cảnh trồng chậu (24 tháng) |
0.08 |
100chậu/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Bình Đại |
690 ngày |
||
4 |
Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng xe bồn 5m3 (240 lần/24 tháng) |
9.6 |
100chậu/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Bình Đại |
690 ngày |
||
5 |
Thay đất, phân chậu cảnh, bằng đất mùn đen trộn cát mịn (2 lần/24 tháng) |
0.08 |
100chậu/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Bình Đại |
690 ngày |
||
6 |
14. QUỐC LỘ 57B XÃ THỚI THUẬN |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
7 |
Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D60, H= 3 -3,5m (24 tháng) |
148 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Bình Đại |
690 ngày |
||
8 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 1 (24 tháng) |
148 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Bình Đại |
690 ngày |
||
9 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 (24 tháng) |
166 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Bình Đại |
690 ngày |
||
10 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 2 (24 tháng) |
166 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Bình Đại |
690 ngày |
||
11 |
15. ĐƯỜNG ĐÌNH THỚI THUẬN |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
12 |
Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D60, H= 3 -3,5m (24 tháng) |
228 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Bình Đại |
690 ngày |
||
13 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 1 (24 tháng) |
228 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Bình Đại |
690 ngày |
||
14 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 (24 tháng) |
28 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Bình Đại |
690 ngày |
||
15 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 2 (24 tháng) |
28 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Bình Đại |
690 ngày |
||
16 |
16. CÔNG VIÊN GÓC ĐƯỜNG VÕ THỊ PHÒ - NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
17 |
Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D60, H= 3 -3,5m (24 tháng) |
8 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Bình Đại |
690 ngày |
||
18 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 1 (24 tháng) |
8 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Bình Đại |
690 ngày |
||
19 |
Duy trì cây cảnh tạo hình (24 tháng) |
0.42 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Bình Đại |
690 ngày |
||
20 |
Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 5m3 (240 lần/24 tháng) |
50.4 |
100 cây/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Bình Đại |
690 ngày |
||
21 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào (24 tháng) |
0.2396 |
100m2/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Bình Đại |
690 ngày |
||
22 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa (2 lần/24 tháng) |
0.2396 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Bình Đại |
690 ngày |
||
23 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 5m3 (240 lần/24 tháng) |
28.752 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Bình Đại |
690 ngày |
||
24 |
17. ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ ĐỊNH |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
25 |
Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D60, H= 3 -3,5m (24 tháng) |
28 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Bình Đại |
690 ngày |
||
26 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 1 (24 tháng) |
28 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Bình Đại |
690 ngày |
||
27 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 (24 tháng) |
58 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Bình Đại |
690 ngày |
||
28 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 2 (24 tháng) |
58 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Bình Đại |
690 ngày |
||
29 |
Duy trì cây bóng mát loại 3 (24 tháng) |
46 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Bình Đại |
690 ngày |
||
30 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 3 (24 tháng) |
46 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Bình Đại |
690 ngày |
||
31 |
1. ĐƯỜNG QL 57B CHÂU HƯNG |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
32 |
Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D60, H= 3 -3,5m (24 tháng) |
296 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Bình Đại |
690 ngày |
||
33 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 1 (24 tháng) |
296 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Bình Đại |
690 ngày |
||
34 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 (24 tháng) |
34 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Bình Đại |
690 ngày |
||
35 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 2 (24 tháng) |
34 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Bình Đại |
690 ngày |
||
36 |
2. VÒNG XOAY NGÃ 3 CÂY TRÔM |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
37 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào (24 tháng) |
8.2562 |
100m2/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Bình Đại |
690 ngày |
||
38 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 5m3 (240 lần/24 tháng) |
990.744 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Bình Đại |
690 ngày |
||
39 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa (2 lần/24 tháng) |
8.2562 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Bình Đại |
690 ngày |
||
40 |
3. VÒNG XOAY BẾN ĐÌNH |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
41 |
Duy trì cây cảnh tạo hình (24 tháng) |
0.98 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Bình Đại |
690 ngày |
||
42 |
Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 5m3 (240 lần/24 tháng) |
117.6 |
100 cây/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Bình Đại |
690 ngày |
||
43 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền cao <1m (24 tháng) |
0.9268 |
100m2/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Bình Đại |
690 ngày |
||
44 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào (24 tháng) |
1.6636 |
100m2/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Bình Đại |
690 ngày |
||
45 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa (2 lần/24 tháng) |
2.5904 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Bình Đại |
690 ngày |
||
46 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 5m3 (240 lần/24 tháng) |
484.176 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Bình Đại |
690 ngày |
||
47 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (240 lần/24 tháng) |
173.328 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Bình Đại |
690 ngày |
||
48 |
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (2 lần/24 tháng) |
1.4444 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Bình Đại |
690 ngày |
||
49 |
Làm cỏ tạp (6 lần/24 tháng) |
4.3332 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Bình Đại |
690 ngày |
||
50 |
Bón phân thảm cỏ (6 lần/24 tháng) |
4.3332 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Bình Đại |
690 ngày |