Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Tiền ăn và tiêu vặt (Tiêu chuẩn A tại Trung Quốc) |
4.5 |
ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Trung Quốc |
30 |
||
2 |
Tiền ăn và tiêu vặt (Tiêu chuẩn B tại Trung Quốc) |
40.5 |
ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Trung Quốc |
30 |
||
3 |
Tiền ăn và tiêu vặt (Tiêu chuẩn A tại Hàn Quốc) |
4.5 |
ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Hàn Quốc |
30 |
||
4 |
Tiền ăn và tiêu vặt (Tiêu chuẩn B tại Hàn Quốc) |
40.5 |
ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Hàn Quốc |
30 |
||
5 |
Vé Tàu KTX Busan – Seoul (Tiêu chuẩn A) |
1 |
vé |
Theo quy định tại Chương V |
Hàn Quốc |
30 |
||
6 |
Vé Tàu KTX Busan – Seoul (Tiêu chuẩn B) |
9 |
vé |
Theo quy định tại Chương V |
Hàn Quốc |
30 |
||
7 |
Thuê phương tiện đi làm hàng ngày (tại Trung Quốc) |
1 |
đoàn |
Theo quy định tại Chương V |
Trung Quốc |
30 |
||
8 |
Thuê phương tiện đi làm hàng ngày (tại Hàn Quốc) |
1 |
đoàn |
Theo quy định tại Chương V |
Hàn Quốc |
30 |
||
9 |
Tiền cước hành lý, tài liệu mang theo phục vụ đợt công tác |
1 |
đoàn |
Theo quy định tại Chương V |
Việt Nam |
30 |
||
10 |
Tiền thuê phòng nghỉ tại Thượng Hải (Tiêu chuẩn A) |
2 |
đêm |
Theo quy định tại Chương V |
Trung Quốc |
30 |
||
11 |
Tiền thuê phòng nghỉ tại Thượng Hải (Tiêu chuẩn B, phòng đôi) |
8 |
đêm |
Theo quy định tại Chương V |
Trung Quốc |
30 |
||
12 |
Tiền thuê phòng nghỉ tại Thượng Hải (Tiêu chuẩn B, phòng đơn) |
2 |
đêm |
Theo quy định tại Chương V |
Trung Quốc |
30 |
||
13 |
Tiền thuê phòng nghỉ tại Thanh Đảo (Tiêu chuẩn A) |
2 |
đêm |
Theo quy định tại Chương V |
Trung Quốc |
30 |
||
14 |
Tiền thuê phòng nghỉ tại Thanh Đảo (Tiêu chuẩn B, phòng đôi) |
8 |
đêm |
Theo quy định tại Chương V |
Trung Quốc |
30 |
||
15 |
Tiền thuê phòng nghỉ tại Thanh Đảo (Tiêu chuẩn B, phòng đơn) |
2 |
đêm |
Theo quy định tại Chương V |
Trung Quốc |
30 |
||
16 |
Tiền thuê phòng nghỉ tại Busan (Tiêu chuẩn A) |
2 |
đêm |
Theo quy định tại Chương V |
Hàn Quốc |
30 |
||
17 |
Tiền thuê phòng nghỉ tại Busan (Tiêu chuẩn B, phòng đôi) |
8 |
đêm |
Theo quy định tại Chương V |
Hàn Quốc |
30 |
||
18 |
Tiền thuê phòng nghỉ tại Busan (Tiêu chuẩn B, phòng đơn) |
2 |
đêm |
Theo quy định tại Chương V |
Hàn Quốc |
30 |
||
19 |
Tiền thuê phòng nghỉ tại Seoul (Tiêu chuẩn A) |
2 |
đêm |
Theo quy định tại Chương V |
Hàn Quốc |
30 |
||
20 |
Tiền thuê phòng nghỉ tại Seoul (Tiêu chuẩn B, phòng đôi) |
8 |
đêm |
Theo quy định tại Chương V |
Hàn Quốc |
30 |
||
21 |
Tiền thuê phòng nghỉ tại Seoul (Tiêu chuẩn B, phòng đơn) |
2 |
đêm |
Theo quy định tại Chương V |
Hàn Quốc |
30 |
||
22 |
Tiền điện thoại, telex, fax, internet |
1 |
đoàn |
Theo quy định tại Chương V |
Việt Nam |
30 |
||
23 |
Chiêu đãi Tại Trung Quốc (01 lần) |
55 |
người |
Theo quy định tại Chương V |
Trung Quốc |
30 |
||
24 |
Chiêu đãi Tại Hàn Quốc (01 lần) |
55 |
người |
Theo quy định tại Chương V |
Hàn Quốc |
30 |
||
25 |
Vé Tàu KTX (phiên dịch) |
1 |
người |
Theo quy định tại Chương V |
Hàn Quốc |
30 |
||
26 |
Phòng nghỉ tại Thượng Hải (phiên dịch) |
2 |
đêm |
Theo quy định tại Chương V |
Trung Quốc |
30 |
||
27 |
Phòng nghỉ tại Thanh Đảo (phiên dịch) |
2 |
đêm |
Theo quy định tại Chương V |
Trung Quốc |
30 |
||
28 |
Phòng nghỉ tại Busan (phiên dịch) |
2 |
đêm |
Theo quy định tại Chương V |
Hàn Quốc |
30 |
||
29 |
Phòng nghỉ tại Seoul (phiên dịch) |
2 |
đêm |
Theo quy định tại Chương V |
Hàn Quốc |
30 |
||
30 |
Tiền ăn và tiêu vặt tại Trung Quốc (phiên dịch) |
4.5 |
người/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Trung Quốc |
30 |
||
31 |
Tiền ăn và tiêu vặt tại Hàn Quốc (phiên dịch) |
4.5 |
người/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Hàn Quốc |
30 |
||
32 |
Thù lao phiên dịch Tiếng Trung |
4.5 |
ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Trung Quốc |
30 |
||
33 |
Thù lao phiên dịch Tiếng Hàn |
4.5 |
ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Hàn Quốc |
30 |
||
34 |
Tiền puốc-boa (2 nước) |
2 |
người |
Theo quy định tại Chương V |
Việt Nam |
30 |
||
35 |
Tiền bảo hiểm |
10 |
người |
Theo quy định tại Chương V |
Việt nam |
30 |