Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Tháo dỡ tấm đan rãnh hiện trạng |
675 |
1 cấu kiện |
||
2 |
Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác |
71.53 |
m3 |
||
3 |
Vận chuyển tiếp 300m, loại bùn lẫn rác |
71.53 |
m3 |
||
4 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I |
0.715 |
100m3 |
||
5 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I |
0.715 |
100m3 |
||
6 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I |
0.715 |
100m3 |
||
7 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
51.49 |
m3 |
||
8 |
Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
110.726 |
m3 |
||
9 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T |
213.702 |
m3 |
||
10 |
Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng ô tô - 5,0T |
213.702 |
m3 |
||
11 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III |
10.973 |
m3 |
||
12 |
Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III |
0.988 |
100m3 |
||
13 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.366 |
100m3 |
||
14 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III |
0.732 |
100m3 |
||
15 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III |
0.732 |
100m3 |
||
16 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III |
0.732 |
100m3 |
||
17 |
Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình |
4.32 |
m3 |
||
18 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật |
0.257 |
100m2 |
||
19 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 |
12.96 |
m3 |
||
20 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 |
33.566 |
m3 |
||
21 |
Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
104.232 |
m2 |
||
22 |
Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 |
32.16 |
m2 |
||
23 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp |
1.233 |
100m2 |
||
24 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 |
4.746 |
m3 |
||
25 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.662 |
tấn |
||
26 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp |
0.483 |
100m2 |
||
27 |
Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 |
1.598 |
m3 |
||
28 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn |
1.108 |
tấn |
||
29 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg-200kg bằng cần cẩu |
67 |
1 cấu kiện |
||
30 |
Cung cấp song chắn rác bao gồm cả khung |
67 |
bộ |
||
31 |
Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 35kg |
67 |
1 cấu kiện |
||
32 |
Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ |
130.891 |
10m |
||
33 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
138.735 |
m3 |
||
34 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 |
78.535 |
m3 |
||
35 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III |
92.985 |
m3 |
||
36 |
Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III |
8.369 |
100m3 |
||
37 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III |
5.983 |
100m3 |
||
38 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III |
5.983 |
100m3 |
||
39 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III |
5.983 |
100m3 |
||
40 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
3.315 |
100m3 |
||
41 |
Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình |
49.084 |
m3 |
||
42 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
2.619 |
100m2 |
||
43 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 |
98.168 |
m3 |
||
44 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm |
31.676 |
100m2 |
||
45 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 300 |
257.21 |
m3 |
||
46 |
Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm |
31.787 |
tấn |
||
47 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp |
6.597 |
100m2 |
||
48 |
Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 |
134.827 |
m3 |
||
49 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn |
18.477 |
tấn |
||
50 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg-200kg bằng cần cẩu |
1039 |
1 cấu kiện |