Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PHẦN KHỐI LƯỢNG CÂY XANH ĐÃ ĐƯỢC PHÂN CẤP (CẤP ĐỘ 2) |
* |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Cần Giờ, thành phố Hồ Chí Minh |
270 ngày |
|||
2 |
Chăm sóc thảm cỏ thuần chủng |
* |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Cần Giờ, thành phố Hồ Chí Minh |
270 ngày |
|||
3 |
Tưới nước thảm cỏ, bằng xe bồn 8m3 |
5349.162 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Cần Giờ, thành phố Hồ Chí Minh |
270 ngày |
||
4 |
Phát thảm cỏ bằng máy |
342.895 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Cần Giờ, thành phố Hồ Chí Minh |
270 ngày |
||
5 |
Làm cỏ tạp, cây dại |
342.895 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Cần Giờ, thành phố Hồ Chí Minh |
270 ngày |
||
6 |
Xén lề cỏ lá gừng |
342.895 |
100md/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Cần Giờ, thành phố Hồ Chí Minh |
270 ngày |
||
7 |
Bón phân thảm cỏ - phân hữu cơ |
68.579 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Cần Giờ, thành phố Hồ Chí Minh |
270 ngày |
||
8 |
Bón phân thảm cỏ- phân vô cơ |
68.579 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Cần Giờ, thành phố Hồ Chí Minh |
270 ngày |
||
9 |
Phòng trừ sùng cỏ |
68.579 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Cần Giờ, thành phố Hồ Chí Minh |
270 ngày |
||
10 |
Trồng dặm cỏ lá gừng |
342.895 |
1m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Cần Giờ, thành phố Hồ Chí Minh |
270 ngày |
||
11 |
Chăm sóc cây che phủ nền (Cúc xuyến chi, Rau muốn biển) |
* |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Cần Giờ, thành phố Hồ Chí Minh |
270 ngày |
|||
12 |
Tưới nước bồn hoa, bồn kiểng, cây hàng rào, rau muống biển, cúc xuyến chi -bằng xe bồn 8m3 |
6642.8928 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Cần Giờ, thành phố Hồ Chí Minh |
270 ngày |
||
13 |
Chăm sóc cúc xuyến chi |
47.5728 |
100m2/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Cần Giờ, thành phố Hồ Chí Minh |
270 ngày |
||
14 |
Chăm sóc bồn kiểng |
* |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Cần Giờ, thành phố Hồ Chí Minh |
270 ngày |
|||
15 |
Tưới nước bồn hoa, bồn kiểng, cây hàng rào, rau muống biển, cúc xuyến chi -bằng xe bồn 8m3 |
5395.416 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Cần Giờ, thành phố Hồ Chí Minh |
270 ngày |
||
16 |
Tưới nước bồn hoa, bồn kiểng, cây hàng rào, rau muống biển, cúc xuyến chi -bằng nước máy tưới thủ công |
379.08 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Cần Giờ, thành phố Hồ Chí Minh |
270 ngày |
||
17 |
Chăm sóc bồn kiểng |
33.9313 |
100m2/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Cần Giờ, thành phố Hồ Chí Minh |
270 ngày |
||
18 |
Chăm sóc cây kiểng trổ hoa, kiểng tạo hình, kiểng dáng đẹp |
* |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Cần Giờ, thành phố Hồ Chí Minh |
270 ngày |
|||
19 |
Tưới nước cây kiểng trổ hoa, cây kiểng tạo hình và dây leo, bằng xe bồn 8m3 |
1968.72 |
100cây/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Cần Giờ, thành phố Hồ Chí Minh |
270 ngày |
||
20 |
Chăm sóc cây kiểng trổ hoa |
4.2992 |
100cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Cần Giờ, thành phố Hồ Chí Minh |
270 ngày |
||
21 |
Chăm sóc cây kiểng tạo hình |
7.2692 |
100cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Cần Giờ, thành phố Hồ Chí Minh |
270 ngày |
||
22 |
Chăm sóc cây kiểng trồng chậu |
* |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Cần Giờ, thành phố Hồ Chí Minh |
270 ngày |
|||
23 |
Tưới nước cây kiểng trồng chậu,bằng xe bồn 8m3 |
29.58 |
100 chậu/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Cần Giờ, thành phố Hồ Chí Minh |
270 ngày |
||
24 |
Thay đất, bón phân chậu kiểng |
0.17 |
100 chậu/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Cần Giờ, thành phố Hồ Chí Minh |
270 ngày |
||
25 |
Chăm sóc cây kiểng trồng chậu |
0.1558 |
100 chậu/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Cần Giờ, thành phố Hồ Chí Minh |
270 ngày |
||
26 |
Chăm sóc cây hàng rào (cắt xén) |
* |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Cần Giờ, thành phố Hồ Chí Minh |
270 ngày |
|||
27 |
Tưới nước bồn hoa, bồn kiểng, cây hàng rào, rau muống biển, cúc xuyến chi -bằng xe bồn 8m3 |
2622.8748 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Cần Giờ, thành phố Hồ Chí Minh |
270 ngày |
||
28 |
Chăm sóc cây hàng rào- chiều cao <1m |
15.4122 |
100m2/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Cần Giờ, thành phố Hồ Chí Minh |
270 ngày |
||
29 |
Duy trì thiết bị TDTT + Trò chơi |
* |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Cần Giờ, thành phố Hồ Chí Minh |
270 ngày |
|||
30 |
Kiểm tra, xiết bulong, phát hiện kịp thời các dấu hiệu hư hỏng thiết bị loại nhỏ không chuyển động |
240 |
1 thiết bị/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Cần Giờ, thành phố Hồ Chí Minh |
270 ngày |
||
31 |
Kiểm tra, xiết bulong, phát hiện kịp thời các dấu hiệu hư hỏng thiết bị loại nhỏ chuyển động |
672 |
1 thiết bị/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Cần Giờ, thành phố Hồ Chí Minh |
270 ngày |
||
32 |
BẢO DƯỠNG CHĂM SÓC CÔNG VIÊN, CÂY XANH ĐƯỜNG PHỐ TRÊN ĐỊA BÀN CÁC XÃ, THỊ TRẤN |
* |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Cần Giờ, thành phố Hồ Chí Minh |
270 ngày |
|||
33 |
CHĂM SÓC BẢO DƯỠNG THƯỜNG XUYÊN |
* |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Cần Giờ, thành phố Hồ Chí Minh |
270 ngày |
|||
34 |
Chăm sóc cây xanh loại 1 |
* |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Cần Giờ, thành phố Hồ Chí Minh |
270 ngày |
|||
35 |
Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh có bồn |
67 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Cần Giờ, thành phố Hồ Chí Minh |
270 ngày |
||
36 |
Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn |
7172 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Cần Giờ, thành phố Hồ Chí Minh |
270 ngày |
||
37 |
Chăm sóc cây xanh loại 2 |
* |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Cần Giờ, thành phố Hồ Chí Minh |
270 ngày |
|||
38 |
Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 2- cây xanh không có bồn |
1678 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Cần Giờ, thành phố Hồ Chí Minh |
270 ngày |
||
39 |
CÔNG TÁC KHÔNG THƯỜNG XUYÊN |
* |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Cần Giờ, thành phố Hồ Chí Minh |
270 ngày |
|||
40 |
Giải tỏa cành cây gãy - Cây xanh loại 1 |
* |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Cần Giờ, thành phố Hồ Chí Minh |
270 ngày |
|||
41 |
Giải tỏa cành cây gãy, cây xanh loại 1 |
145 |
1 cây/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Cần Giờ, thành phố Hồ Chí Minh |
270 ngày |
||
42 |
V/c rác cành gãy cây xanh loại 1 cự ly 5 km đầu |
145 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Cần Giờ, thành phố Hồ Chí Minh |
270 ngày |
||
43 |
V/c rác cành, nhánh cây xanh loại 2 cự ly 7 km tiếp theo |
145 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Cần Giờ, thành phố Hồ Chí Minh |
270 ngày |
||
44 |
V/c rác cành, nhánh cây xanh loại 2 cự ly 8 km tiếp theo |
145 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Cần Giờ, thành phố Hồ Chí Minh |
270 ngày |
||
45 |
Giải tỏa cành cây gãy - Cây xanh loại 2 |
* |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Cần Giờ, thành phố Hồ Chí Minh |
270 ngày |
|||
46 |
Giải tỏa cành cây gãy, cây xanh loại 2 |
25 |
1 cây/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Cần Giờ, thành phố Hồ Chí Minh |
270 ngày |
||
47 |
V/c rác cành gãy cây xanh loại 2 cự ly 5 km đầu |
25 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Cần Giờ, thành phố Hồ Chí Minh |
270 ngày |
||
48 |
V/c rác cành, nhánh cây xanh loại 2 cự ly 7 km tiếp theo |
25 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Cần Giờ, thành phố Hồ Chí Minh |
270 ngày |
||
49 |
V/c rác cành, nhánh cây xanh loại 2 cự ly 8 km tiếp theo |
25 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Cần Giờ, thành phố Hồ Chí Minh |
270 ngày |
||
50 |
Đốn hạ cây xanh loại 1 |
* |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Cần Giờ, thành phố Hồ Chí Minh |
270 ngày |