Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Đường ống nước giếng khoan |
||||
2 |
Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 49mm |
2.83 |
100m |
||
3 |
Lắp đặt khâu nối ren ngoài HDPE, đường kính D49mm |
2 |
cái |
||
4 |
Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=49mm |
2.83 |
100m |
||
5 |
Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 49mm |
2.83 |
100m |
||
6 |
Lắp đặt van ren đồng 1 chiều, đường kính van 49mm |
2 |
cái |
||
7 |
Lắp đặt van ren đồng 2 chiều, đường kính van 49mm |
2 |
cái |
||
8 |
Lắp đặt khâu nối ren ngoài HDPE, đường kính D49mm |
6 |
cái |
||
9 |
Lắp đặt cút nhựa HDPE nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút 49mm |
2 |
cái |
||
10 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III |
1.536 |
m3 |
||
11 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
0.36 |
m3 |
||
12 |
Xây gạch KN 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 |
0.48 |
m3 |
||
13 |
Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
4.8 |
m2 |
||
14 |
Lót đá 4x6, vữa XM M50 |
0.392 |
m3 |
||
15 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 |
1.452 |
m3 |
||
16 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
0.0392 |
100m2 |
||
17 |
Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che |
0.1002 |
tấn |
||
18 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
1.62 |
m2 |
||
19 |
Ổ khóa tấm nắp hố van |
2 |
|||
20 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III |
1 |
m3 |
||
21 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 |
1 |
m3 |
||
22 |
Gia công cột bằng thép hình |
0.2966 |
tấn |
||
23 |
Lắp đặt ống thép trãng kẽm bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 90mm |
0.04 |
100m |
||
24 |
Lắp đặt côn thép, đường kính côn 60/40mm |
4 |
cái |
||
25 |
Lắp đặt van bướm gang mặt bích, đường kính van 90mm |
2 |
cái |
||
26 |
Lắp đặt tê thép, đường kính tê D90mm |
1 |
cái |
||
27 |
Lắp đặt BU nhựa PVC đường kính 90mm |
1 |
cái |
||
28 |
Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn D114/90mm |
1 |
cái |
||
29 |
Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 114mm |
1 |
cái |
||
30 |
Hạ tầng, sân hàng rào |
||||
31 |
Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới. Mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : <= 2 cây |
2.64 |
100m2 |
||
32 |
Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I |
0.792 |
100m3 |
||
33 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III |
0.792 |
100m3 |
||
34 |
Đào xúc đất để đắp bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III |
3.168 |
100m3 |
||
35 |
Vận chuyển đất để đắp bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III |
3.168 |
100m3 |
||
36 |
Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
3.168 |
100m3 |
||
37 |
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II |
1.8 |
m3 |
||
38 |
Bê tông đá 4x6, vữa XM M50 |
0.9 |
m3 |
||
39 |
Xây gạch KN 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 |
1.2 |
m3 |
||
40 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
11.1 |
m2 |
||
41 |
Bê tông đá 4x6, vữa XM M50 |
10.918 |
m3 |
||
42 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 |
5.459 |
m3 |
||
43 |
Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ |
20 |
10m |
||
44 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III |
0.79 |
m3 |
||
45 |
Bê tông đá 4x6, vữa XM M50 |
0.05 |
m3 |
||
46 |
Xây gạch KN 8x8x19, xây trụ thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 |
0.768 |
m3 |
||
47 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
7.96 |
m2 |
||
48 |
Gia công và lắp dựng cổng |
5.16 |
m2 |
||
49 |
Gia công hàng rào lưới thép |
89.64 |
m2 |
||
50 |
Gia công hàng rào sắt |
0.1027 |
tấn |