Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
BAO PHIM CT SCAN |
5000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
641 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp |
15 |
300 |
|
2 |
BAO PHIM X-QUANG |
100000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
641 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp |
15 |
300 |
|
3 |
BAO THƯ (LOẠI LỚN) |
700 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
641 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp |
15 |
300 |
|
4 |
BAO THƯ (LOẠI TRUNG) |
300 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
641 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp |
15 |
300 |
|
5 |
BAO THƯ (LOẠI NHỎ) |
1200 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
641 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp |
15 |
300 |
|
6 |
BÌA HỒ SƠ BỆNH ÁN (Nội / xanh da trời) |
15000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
641 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp |
15 |
300 |
|
7 |
BÌA HỒ SƠ BỆNH ÁN (Nhi / hồng) |
2000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
641 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp |
15 |
300 |
|
8 |
BÌA HỒ SƠ BỆNH ÁN (Ngoại – CK / vàng) |
1000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
641 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp |
15 |
300 |
|
9 |
BÌA HỒ SƠ BỆNH ÁN (Sản / xanh lá) |
1000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
641 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp |
15 |
300 |
|
10 |
BÌA HỒ SƠ BỆNH ÁN NGOẠI TRÚ (màu trắng) |
8000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
641 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp |
15 |
300 |
|
11 |
BỆNH ÁN NGOẠI TRÚ (CHUYÊN KHOA RHM) |
3000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
641 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp |
15 |
300 |
|
12 |
BỆNH ÁN NỘI KHOA |
20000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
641 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp |
15 |
300 |
|
13 |
BỆNH ÁN NGOẠI KHOA |
5000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
641 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp |
15 |
300 |
|
14 |
BỆNH ÁN NGOẠI TRÚ / BỆNH ÁN NGOẠI TRÚ YHCT |
10000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
641 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp |
15 |
300 |
|
15 |
BỆNH ÁN NHIỄM |
8000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
641 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp |
15 |
300 |
|
16 |
PHIẾU KHÁM SỨC KHỎE TRÊN 18 TUỔI |
30000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
641 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp |
15 |
300 |
|
17 |
PHIẾU KHÁM SỨC KHỎE LÁI XE |
8000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
641 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp |
15 |
300 |
|
18 |
PHIẾU KSK ĐỊNH KỲ |
3000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
641 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp |
15 |
300 |
|
19 |
PHIẾU ĐIỆN TIM (ECG) |
50000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
641 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp |
15 |
300 |
|
20 |
PHIẾU ĐIỀU TRỊ |
50000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
641 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp |
15 |
300 |
|
21 |
PHIẾU ĐIỀU TRỊ (KHOA YHCT-PHCN) |
2000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
641 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp |
15 |
300 |
|
22 |
PHIẾU THEO DÕI CHỨC NĂNG SỐNG |
20000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
641 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp |
15 |
300 |
|
23 |
PHIẾU TRUYỀN DỊCH |
15000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
641 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp |
15 |
300 |
|
24 |
PHIẾU CHĂM SÓC |
40000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
641 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp |
15 |
300 |
|
25 |
PHIẾU ĐÁNH GIÁ TÌNH TRẠNG DINH DƯỠNG |
15000 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
641 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp |
15 |
300 |
|
26 |
PHIẾU ĐÁNH GIÁ TÌNH TRẠNG DINH DƯỠNG (DÙNG CHO TRẺ EM) |
5000 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
641 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp |
15 |
300 |
|
27 |
PHIẾU CÔNG KHAI DV KHÁM CHỮA BỆNH |
20000 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
641 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp |
15 |
300 |
|
28 |
PHIẾU CÔNG KHAI CHẠY THẬN |
2000 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
641 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp |
15 |
300 |
|
29 |
PHIẾU CÔNG KHAI THUỐC CHAỴ THẬN |
2000 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
641 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp |
15 |
300 |
|
30 |
PHIẾU TƯỜNG TRÌNH PHẪU THUẬT/THỦ THUẬT |
8000 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
641 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp |
15 |
300 |
|
31 |
PHIẾU KHÁM BỆNH VÀO VIỆN (K.CC) |
20000 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
641 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp |
15 |
300 |
|
32 |
BẢNG KIỂM QUI TRÌNH KỸ THUẬT |
10000 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
641 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp |
15 |
300 |
|
33 |
PHIẾU TRÍCH BIÊN BẢN HỘI CHẨN |
2000 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
641 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp |
15 |
300 |
|
34 |
PHIẾU TƯ VẤN GDSK |
12000 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
641 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp |
15 |
300 |
|
35 |
ĐƠN THUỐC |
25000 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
641 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp |
15 |
300 |
|
36 |
GIẤY XÁC NHẬN NẰM VIỆN |
1000 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
641 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp |
15 |
300 |
|
37 |
GIẤY ĐĂNG KÝ KHÁM CHỮA BỆNH THEO YÊU CẦU |
5000 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
641 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp |
15 |
300 |
|
38 |
PHIẾU HƯỚNG DẪN KHAI THÁC TIỀN SỬ DỊ ỨNG |
10000 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
641 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp |
115 |
300 |
|
39 |
PHIẾU THÔNG TIN BỆNH NHÂN (K.CC) |
25000 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
641 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp |
15 |
300 |
|
40 |
SỔ SỨC KHỎE CHO TRẺ EM (màu hồng) |
6000 |
cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
641 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp |
15 |
300 |
|
41 |
SỔ KHÁM PHỤ KHOA (màu xanh lá) |
6000 |
cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
641 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp |
15 |
300 |
|
42 |
SỔ KHÁM BỆNH (màu xanh da trời) |
100000 |
cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
641 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp |
15 |
300 |
|
43 |
SỔ PHIẾU THU |
40 |
Cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
641 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp |
15 |
300 |
|
44 |
SỔ PHIẾU CHI |
350 |
cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
641 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp |
15 |
300 |
|
45 |
SỔ GIAO BAN |
100 |
Cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
641 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp |
15 |
300 |
|
46 |
SỔ THƯỜNG TRỰC |
50 |
cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
641 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp |
15 |
300 |
|
47 |
SỔ THEO DÕI TSCĐ & DỤNG CỤ |
30 |
cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
641 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp |
15 |
300 |
|
48 |
SỔ THEO DÕI TSCĐ & DỤNG CỤ |
20 |
cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
641 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp |
15 |
300 |
|
49 |
TEMBARCODE |
1620000 |
tem |
Theo quy định tại Chương V |
641 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp |
15 |
300 |
|
50 |
SỔ CHẠY THẬN NHÂN TẠO |
300 |
cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
641 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp |
15 |
300 |