Thông báo mời thầu

Cung cấp hàng hóa

Tìm thấy: 09:59 15/01/2022
Trạng thái gói thầu
Đăng lần đầu
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Cung cấp hàng hóa, thuộc mười ba (13) hạng mục SCL (Khu vực Cao Bằng 01 hạng mục, khu vực Bắc Ninh 01 hạng mục, khu vực Hà Tĩnh 01 hạng mục, khu vực Lai Châu 01 hạng mục, khu vực Phú Thọ 08 hạng mục, khu vực Thái Bình 01 hạng mục)
Gói thầu
Cung cấp hàng hóa
Chủ đầu tư
Công ty dịch vụ Điện lực miền Bắc
Số hiệu KHLCNT
Tên KHLCNT
Cung cấp hàng hóa, thuộc mười ba (13) hạng mục SCL (Khu vực Cao Bằng 01 hạng mục, khu vực Bắc Ninh 01 hạng mục, khu vực Hà Tĩnh 01 hạng mục, khu vực Lai Châu 01 hạng mục, khu vực Phú Thọ 08 hạng mục, khu vực Thái Bình 01 hạng mục)
Phân loại
Hoạt động chi thường xuyên
Nguồn vốn
Vốn SCL của Tổng công ty Điện lực miền Bắc
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Trọn gói
Thực hiện trong
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi trong nước
Thực hiện tại
Thời điểm đóng thầu
16:00 26/01/2022
Thời gian hiệu lực của E-HSDT
90 Ngày
Lĩnh vực AI phân loại
Ngành nghề AI phân loại

Tham dự thầu

Hình thức
Đấu thầu qua mạng
Nhận HSDT từ
09:52 15/01/2022
đến
16:00 26/01/2022
Chi phí nộp E-HSDT
Nơi nhận HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Mở thầu vào
16:00 26/01/2022
Mở thầu tại
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức
Thư bảo lãnh
Số tiền
130.000.000 VND
Bằng chữ
Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
120 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 26/01/2022 (26/05/2022)

Hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Danh sách đơn vị tư vấn đã tham gia gói thầu

STT Tên đơn vị Vai trò Địa chỉ
1 Công ty Dịch vụ Điện lực miền Bắc Số 02- Khu VP1 Bán đảo Linh Đàm, phường Hoàng Liệt, quận Hoàng Mai, Hà Nội Tư vấn lập, thẩm tra, thẩm định hồ sơ thiết kế, dự toán; Tư vấn lập, thẩm định E-HSMT; Tư vấn đánh giá E-HSDT; thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu

Nội dung làm rõ HSMT

Nội dung cần làm rõ Tên hàng hóa ghi trong hồ sơ: Cột BTLT PC.T - 6,5m - 190 - 3.5 thứ tự số 277 trong danh mục hàng hóa
File đính kèm nội dung cần làm rõ cong van.pdf
Nội dung trả lời Trả lời quý nhà thầu về hồ sơ thầu hạng mục cột điện ly tâm !
File đính kèm nội dung trả lời Trả lời Công văn làm rõ E-HSMT fix.pdf
Ngày trả lời 09:08 22/01/2022

Chi tiết hồ sơ mời thầu

BẢNG DỮ LIỆU

E-CDNT 1.1 Công ty dịch vụ Điện lực miền Bắc
E-CDNT 1.2 Cung cấp hàng hóa
Cung cấp hàng hóa, thuộc mười ba (13) hạng mục SCL (Khu vực Cao Bằng 01 hạng mục, khu vực Bắc Ninh 01 hạng mục, khu vực Hà Tĩnh 01 hạng mục, khu vực Lai Châu 01 hạng mục, khu vực Phú Thọ 08 hạng mục, khu vực Thái Bình 01 hạng mục)
30 Ngày
E-CDNT 3 Vốn SCL của Tổng công ty Điện lực miền Bắc
E-CDNT 5.3


- Bên mời thầu: Công ty Dịch vụ Điện lực miền Bắc Số 02- Khu VP1 Bán đảo Linh Đàm, phường Hoàng Liệt, quận Hoàng Mai, Hà Nội
trừ trường hợp Chủ đầu tư, Bên mời thầu, nhà thầu tham dự thầu thuộc cùng một tập đoàn kinh tế nhà nước và sản phẩm thuộc gói thầu là đầu vào của Chủ đầu tư, Bên mời thầu, là đầu ra của nhà thầu tham dự thầu, đồng thời là ngành nghề sản xuất, kinh doanh chính của tập đoàn.





Công ty Dịch vụ Điện lực miền Bắc Số 02- Khu VP1 Bán đảo Linh Đàm, phường Hoàng Liệt, quận Hoàng Mai, Hà Nội


- Bên mời thầu: Công ty dịch vụ Điện lực miền Bắc , địa chỉ: Số 2, khu VP1, BĐ Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- Chủ đầu tư: Công ty Dịch vụ Điện lực miền Bắc Số 02- Khu VP1 Bán đảo Linh Đàm, phường Hoàng Liệt, quận Hoàng Mai, Hà Nội


E-CDNT 10.1(g)
- Giấy ủy quyền ký E-HSDT (Nếu có, mẫu số 05); Cam kết bằng văn bản về việc không vi phạm quyền sở hữu trí tuệ đối với sản phẩm cung cấp, cam kết bảo hành hàng hóa chào thầu; - Tài liệu chứng minh tư cách hợp lệ, năng lực và kinh nghiệm của nhà thầu: + Đăng ký kinh doanh, đăng ký thuế, lịch sử các lần thay đổi đăng ký kinh doanh của công ty. + Báo cáo tài chính và các tài liệu kèm theo để xác thực; + Hợp đồng tương tự và các tài liệu kèm theo để chứng minh; - Bảng kê chi tiết danh mục hàng hoá phù hợp với yêu cầu về phạm vi cung cấp. - Tài liệu kỹ thuật, Catalogue, bản vẽ, bảng cam kết đặc tính kỹ thuật của hàng hóa chào thầu phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT. - Các tài liệu chứng minh năng lực, kinh nghiệm thực hiện hợp đồng nếu được công nhận trúng thầu quy định tại mục E-CDNT 15.2.
E-CDNT 10.2(c)
- Tất cả các hàng hoá và dịch vụ được cung cấp theo hợp đồng phải có nguồn gốc xuất xứ, rõ ràng, hợp pháp, được phép lưu hành ở Việt Nam, hàng hoá phải mới 100% chưa từng qua sử dụng - Bảng mô tả đặc tính kỹ thuật của các hàng hóa chào thầu theo yêu cầu Chương V; - Tài liệu kỹ thuật như: Catalogue, bản vẽ , tài liệu hướng dẫn lắp đặt, vận hành của nhà sản xuất.. của từng loại hàng hóa. - Nếu hàng hóa có nguồn gốc từ nước ngoài, nhà thầu cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa do cơ quan có thẩm quyền của nước sản xuất cấp (C/O), chứng chỉ chất lượng của nhà chế tạo (C/Q), tờ khai hàng hóa nhập khẩu trước khi giao hàng. - Chứng chỉ chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001 hoặc tương đương cấp cho nhà sản xuất hàng hoá cho việc sản xuất chủng loại hàng hóa tương đương hàng hóa chào thầu (Tiếng Việt hoặc Tiếng Anh);. - Biên bản thử nghiệm điển hình/Chứng chỉ thử nghiệm mẫu (Type test) do phòng thử nghiệm độc lập theo quy định TCVN, IEC hoặc tương đương của nhà sản xuất đối với các chủng loại hàng hóa cung cấp trong gói thầu. (chi tiết theo qui định từng mục, Phần 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật) - Nhà thầu cung cấp ít nhất 01 giấy xác nhận của khách hàng thuộc lãnh thổ Việt Nam về việc sử dụng thành công cho hàng hóa chính (Dây dẫn, cáp, cột điện, xà, phụ kiện, tủ điện hạ áp) cung cấp cho gói thầu. Riêng đối với các chủng loại vật tư: Dây cáp điện, đầu cốt, ghíp đấu nối, phụ kiện điện các thiết bị đóng cắt yêu cầu có xác nhận của khách hàng về việc sử dụng thành công hàng hóa chào thầu, chứng minh hàng hoá chào thầu đã được sử dụng thành công 2 công trình tối thiểu 02 năm.; - Ý kiến của nhà thầu về từng điều khoản yêu cầu kỹ thuật của bên mời thầu để chứng minh sự đáp ứng về cơ bản của hàng hóa và dịch vụ đối với những yêu cầu đó, hoặc nêu rõ những sai lệch so với yêu cầu kỹ thuật; - Các tài liệu kỹ thuật, chứng từ chỉ cần thiết khác cho VTTB.
E-CDNT 12.2
Giá của hàng hóa đã bao gồm thuế, phí, lệ phí (nếu có) và toàn bộ: - Chi phí vận chuyển, bốc xếp nhập kho Bên mua, hướng dẫn sử dụng hàng hoá. - Chi phí thử nghiệm cách điện; chi phí thí nghiệm dây dẫn tại các đơn vị được EVNNPC chấp thuận; - Chi phí thí nghiệm đầu cốt, ống nối dây, kẹp cáp….các phụ kiện có yêu cầu thí nghiệm theo văn bản 3003/EVNNPC-KT ngày 16/6/2020 của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc tại một đơn vị thử nghiệm độc lập, - Chi phí thử nghiệm cột - Chi phí hướng dẫn chuyển giao công nghệ (nếu có) kèm theo để thực hiện gói thầu theo Mẫu số 18 Chương IV. - Nếu hàng hóa có dịch vụ liên quan kèm theo thì nhà thầu chào các chi phí cho các dịch vụ liên quan để thực hiện gói thầu và đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí và chi phí thí nghiệm (nếu có) theo Mẫu số 19 Chương IV
E-CDNT 14.3 Không áp dụng.
E-CDNT 15.2
- Giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương; - Trong E-HSDT, nhà thầu không đính kèm giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương thì nhà thầu phải chịu trách nhiệm làm rõ, bổ sung trong quá trình đánh giá E-HSDT. Nhà thầu chỉ được trao hợp đồng sau khi đã đệ trình cho Chủ đầu tư giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương; Nhà thầu có trách nhiệm chuẩn bị sẵn sàng cung cấp các tài liệu để bên mời thầu đối chiếu với các thông tin mà nhà thầu đã kê khai trong E-HSDT theo quy định tại Điều 8, Điều 9 của Thông tư 05/2018/TT-BKHĐT ngày 10/12/2018.
E-CDNT 16.1 90 ngày
E-CDNT 17.1 Nội dung bảo đảm dự thầu:
- Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 130.000.000   VND
- Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 120 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu.
E-CDNT 16.2 Nhà thầu chính chỉ được sử dụng nhà thầu phụ thực hiện các công việc với tổng giá trị dành cho nhà thầu phụ không vượt quá % giá chào của nhà thầu.
E-CDNT 25.2  Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu.
E-CDNT 26.4 Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng.
E-CDNT 27.1 Phương pháp đánh giá E-HSDT: (Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT).
a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt
b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt
c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất (Không áp dụng đối với hàng hóa ưu đãi)
E-CDNT 27.2.1đ Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất.
E-CDNT 29.4 Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất.
E-CDNT 31.1 Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu.
E-CDNT 32 -Địa chỉ của Chủ đầu tư: Công ty Dịch vụ Điện lực miền Bắc Số 02- Khu VP1 Bán đảo Linh Đàm, phường Hoàng Liệt, quận Hoàng Mai, Hà Nội
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Ông Phan Tử Lượng; Chức vụ: Giám đốc Công ty Dịch vụ Điện lực miền Bắc Số 02- Khu VP1 Bán đảo Linh Đàm, phường Hoàng Liệt, quận Hoàng Mai, Hà Nội.
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Sở kế hoạch và đầu tư thành phố Hà Nội - Địa chỉ Số 16, Cát Linh, Đống Đa, Hà Nội. - Số điện thoại: 84.024.38256637. Fax: 84.024.38251733
E-CDNT 33 Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát:
- Email của Ban Quản lý Đấu thầu Tập đoàn Điện lực Việt Nam: quanlydauthau@evn.com.vn. - Email của Ban Quản lý Đấu thầu Tổng công ty Điện lực miền Bắc: quanlydauthau@npc.com.vn. - Điện thoại: 024.22100615 Fax: 024.39360942. - Đường dây nóng của Báo Đấu thầu: 024.37686611.
E-CDNT 34

15

15

PHẠM VI CUNG CẤP

       Bên mời thầu liệt kê chi tiết danh mục các hàng hóa yêu cầu cung cấp. Trong đó cần nêu rõ danh mục hàng hóa với số lượng, chủng loại yêu cầu và các mô tả, diễn giải chi tiết (nếu cần thiết).

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Tủ 0,4 kV 250A trọn bộ - ATM tổng 250A và 03 lộ ra: 3x100A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
2 Tủ 0,4 kV 200A trọn bộ - ATM tổng 200A và 03 lộ ra: 150A+2x100A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
3 Tủ 0,4 kV 100A trọn bộ - ATM tổng 100A và 02 lộ ra: 100A+80A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
4 Tủ 0,4 kV 80A trọn bộ - ATM tổng 80A và 02 lộ ra: 2x50A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
5 Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 03 lộ ra: 3x100A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
6 Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 03 lộ ra: 3x200A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
7 Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 03 lộ ra: 200A+2x150A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
8 Tủ 0,4 kV 125A trọn bộ - ATM tổng 125A và 02 lộ ra: 100A+80A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
9 Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 02 lộ ra: 125A+100A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
10 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185 19,7 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
11 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 39,4 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
12 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 39,4 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
13 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 98,5 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
14 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x70 13,1 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
15 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x50 26,3 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
16 Dây đồng Cu/PVC 1x2,5mm2 đấu nhị thứ công tơ đầu cực 90,9 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
17 Đầu cốt đồng - 185 mm 6 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
18 Đầu cốt đồng - 150 mm 12 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
19 Đầu cốt đồng - 120 mm 12 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
20 Đầu cốt đồng - 95 mm 30 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
21 Đầu cốt đồng - 70 mm 4 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
22 Đầu cốt đồng - 50 mm 8 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
23 Tủ 0,4 kV400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 03 lộ ra: 200A+150A+160A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
24 Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 02 lộ ra: 2x200A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
25 Tủ 0,4 kV 500A trọn bộ - ATM tổng 500A và 03 lộ ra: 3x200A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
26 Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 03 lộ ra: 2x100A+50A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
27 Tủ 0,4 kV 250A trọn bộ - ATM tổng 250A và 02 lộ ra: 2x160A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
28 Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 02 lộ ra: 2x150A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
29 Tủ 0,4 kV 160A trọn bộ - ATM tổng 160A và 03 lộ ra: 100A+125A+150A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
30 Tủ 0,4 kV 250A trọn bộ - ATM tổng 250A và 02 lộ ra: 200A+160A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
31 Tủ 0,4 kV 250A trọn bộ - ATM tổng 250A và 03 lộ ra: 3x100A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
32 Tủ 0,4 kV 630A trọn bộ - ATM tổng 630A và 03 lộ ra: 2x300A+160A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
33 Tủ 0,4 kV 500A trọn bộ - ATM tổng 500A và 04 lộ ra: 300A+2x250A+200A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
34 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240 59,1 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
35 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185 42,4 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
36 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 59,1 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
37 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 66,7 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
38 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 46 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
39 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x70 13,1 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
40 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x50 6,6 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
41 Dây đồng Cu/PVC 1x2,5mm2 đấu nhị thứ công tơ đầu cực 111,1 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
42 Đầu cốt đồng - 240 mm 18 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
43 Đầu cốt đồng - 185 mm 12 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
44 Đầu cốt đồng - 150 mm 18 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
45 Đầu cốt đồng - 120 mm 20 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
46 Đầu cốt đồng - 95 mm 14 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
47 Đầu cốt đồng - 70 mm 4 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
48 Đầu cốt đồng - 50 mm 2 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
49 Tủ 0,4 kV 150A trọn bộ - ATM tổng 150A và 03 lộ ra: 75A+100A+100A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
50 Tủ 0,4 kV 150A trọn bộ - ATM tổng 150A và 02 lộ ra: 2x100A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
51 Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 03 lộ ra: 160A+80A+ 150A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
52 Tủ 0,4 kV 150A trọn bộ - ATM tổng 150A và 03 lộ ra: 3x100A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
53 Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 03 lộ ra: 2x200A+100A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
54 Tủ 0,4 kV 630A trọn bộ - ATM tổng 630A và 03 lộ ra:200A+400A+300A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
55 Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 03 lộ ra: 2x200A+100A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
56 Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 02 lộ ra: 2x160A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
57 Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 02 lộ ra: 200A+320A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
58 Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 02 lộ ra: 2x200A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
59 Cáp Cu/XLPE/PVC1x300 19,7 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
60 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185 26,3 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
61 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 59,1 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
62 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 26,3 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
63 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 59,1 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
64 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x70 46 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
65 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x50 13,1 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
66 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x35 13,1 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
67 Dây đồng mềm nhiều sợi M1x2,5 101 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
68 Đầu cốt đồng - 300 mm 6 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
69 Đầu cốt đồng - 185 mm 8 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
70 Đầu cốt đồng - 150 mm 18 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
71 Đầu cốt đồng - 120 mm 8 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
72 Đầu cốt đồng - 95 mm 18 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
73 Đầu cốt đồng - 70 mm 14 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
74 Đầu cốt đồng - 50 mm 4 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
75 Đầu cốt đồng - 35 mm 4 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
76 Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 03 lộ ra: 2x200A+250A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
77 Tủ 0,4 kV 630A trọn bộ - ATM tổng 630A và 03 lộ ra: 2x400A+500A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
78 Tủ 0,4 kV 500A trọn bộ - ATM tổng 500A và 03 lộ ra: 400A+200A+225A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
79 Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 03 lộ ra: 100A+200A+300A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
80 Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 03 lộ ra: 2x200A + 160A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
81 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x300 22,7 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
82 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240 19,7 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
83 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185 50 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
84 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 19,7 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
85 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 14,1 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
86 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 13,1 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
87 Dây đồng Cu/PVC 1x2,5mm2 đấu nhị thứ công tơ đầu cực 50,5 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
88 Đầu cốt đồng - 300 mm 6 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
89 Đầu cốt đồng - 240 mm 6 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
90 Đầu cốt đồng - 185 mm 8 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
91 Đầu cốt đồng - 150 mm 12 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
92 Đầu cốt đồng - 120 mm 2 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
93 Đầu cốt đồng - 95 mm 6 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
94 Tủ 0,4 kV 600A trọn bộ - ATM tổng 600A và 03 lộ ra: 200A+2x250A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
95 Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 02 lộ ra: 250A+200A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
96 Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 03 lộ ra: 02x125A+200A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
97 Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 03 lộ ra: 3x250A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
98 Tủ 0,4 kV 250A trọn bộ - ATM tổng 250A và 02 lộ ra: 200A+160A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
99 Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 02 lộ ra: 160A+150A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
100 Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 02 lộ ra: 125A+200A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
101 Tủ 0,4 kV 630A trọn bộ - ATM tổng 630A và 03 lộ ra: 400A+150A+300A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
102 Tủ 0,4 kV 250A trọn bộ - ATM tổng 250A và 02 lộ ra: 100A+200A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
103 Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 02 lộ ra: 2x200A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
104 Tủ 0,4 kV 250A trọn bộ - ATM tổng 250A và 02 lộ ra: 2x100A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
105 Tủ 0,4 kV 150A trọn bộ - ATM tổng 150A và 02 lộ ra: 2x80A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
106 Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 02 lộ ra: 125A+150A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
107 Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 03 lộ ra: 150A+2x200A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
108 Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 02 lộ ra: 2x150A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
109 Tủ 0,4 kV 150A trọn bộ - ATM tổng 150A và 02 lộ ra: 2x100A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
110 Tủ 0,4 kV 250A trọn bộ - ATM tổng 250A và 02 lộ ra: 2x100A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
111 Tủ 0,4 kV 150A trọn bộ - ATM tổng 150A và 02 lộ ra: 2x100A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
112 Tủ 0,4 kV 150A trọn bộ - ATM tổng 150A và 03 lộ ra: 3x100A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
113 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185 59,1 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
114 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 118,2 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
115 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 78,8 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
116 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 137,9 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
117 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x70 26,3 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
118 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x50 26,3 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
119 Dây đồng Cu/PVC 1x2,5mm2 đấu nhị thứ công tơ đầu cực 191,9 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
120 Đầu cốt đồng - 185 mm 18 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
121 Đầu cốt đồng - 150 mm 36 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
122 Đầu cốt đồng - 120 mm 24 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
123 Đầu cốt đồng - 95 mm 42 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
124 Đầu cốt đồng - 70 mm 8 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
125 Đầu cốt đồng - 50 mm 8 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
126 Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 04 lộ ra: 150A+250A+2x100A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
127 Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 03 lộ ra: 2x160A+125A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
128 Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 03 lộ ra: 125A+160A+200A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
129 Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 02 lộ ra: 2x250A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
130 Tủ 0,4 kV 250A trọn bộ - ATM tổng 250A và 02 lộ ra: 200A+150A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
131 Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 03 lộ ra: 320A+200A+250A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
132 Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 03 lộ ra: 150A+2x200A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
133 Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 02 lộ ra: 2x250A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
134 Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 02 lộ ra: 150A+250A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
135 Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 02 lộ ra: 200A+250A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
136 Tủ 0,4 kV 320A trọn bộ - ATM tổng 320A và 03 lộ ra: 3x200A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
137 Tủ 0,4 kV 630A trọn bộ - ATM tổng 630A và 03 lộ ra: 150A+320A+250A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
138 Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 05 lộ ra: 2x250A+2x150A+160A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
139 Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 03 lộ ra: 200A+2x150A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
140 Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 02 lộ ra: 250A+200A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
141 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185 118,2 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
142 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 98,5 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
143 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 85,3 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
144 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 46 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
145 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x70 19,7 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
146 Dây đồng Cu/PVC 1x2,5mm2 đấu nhị thứ công tơ đầu cực 151,5 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
147 Đầu cốt đồng - 185 mm 36 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
148 Đầu cốt đồng - 150 mm 30 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
149 Đầu cốt đồng - 120 mm 26 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
150 Đầu cốt đồng - 95 mm 14 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
151 Đầu cốt đồng - 70 mm 6 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
152 Đầu cốt chữ Y cho dây M2,5 150 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
153 Tủ 0,4 kV 630A trọn bộ - ATM tổng 630A và 03 lộ ra: 2x300A+250A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
154 Tủ 0,4 kV 630A trọn bộ - ATM tổng 630A và 03 lộ ra: 300A+400A+250A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
155 Tủ 0,4 kV 250A trọn bộ - ATM tổng 250A và 03 lộ ra: 2x150A+100A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
156 Tủ 0,4 kV 320A trọn bộ - ATM tổng 320A và 02 lộ ra: 2x200A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
157 Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 02 lộ ra: 175A +150A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
158 Tủ 0,4 kV 500A trọn bộ - ATM tổng 500A và 03 lộ ra: 300A +200A+100A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
159 Tủ 0,4 kV 630A trọn bộ - ATM tổng 630A và 03 lộ ra: 300A+250A+320A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
160 Tủ 0,4 kV 250A trọn bộ - ATM tổng 250A và 02 lộ ra: 2x200A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
161 Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 03 lộ ra: 3x200A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
162 Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 03 lộ ra: 2x200A+150A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
163 Tủ 0,4 kV 630A trọn bộ - ATM tổng 630A và 03 lộ ra: 2x300A+250A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
164 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x300 27,3 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
165 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240 22,7 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
166 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185 42,4 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
167 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 48,5 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
168 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 54,5 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
169 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 19,7 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
170 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x70 13,1 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
171 Dây đồng Cu/PVC 1x2,5mm2 đấu nhị thứ công tơ đầu cực 111,1 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
172 Đầu cốt đồng - 300 mm 6 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
173 Đầu cốt đồng - 240 mm 6 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
174 Đầu cốt đồng - 185 mm 12 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
175 Đầu cốt đồng - 150 mm 14 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
176 Đầu cốt đồng - 120 mm 16 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
177 Đầu cốt đồng - 95 mm 6 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
178 Đầu cốt đồng - 70 mm 4 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
179 Tủ 0,4 kV 250A trọn bộ - ATM tổng 250A và 03 lộ ra: 200A+2x100A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
180 Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 02 lộ ra: 160A+150A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
181 Tủ 0,4 kV 500A trọn bộ - ATM tổng 500A và 03 lộ ra: 2x200A+160A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
182 Tủ 0,4 kV 500A trọn bộ - ATM tổng 500A và 02 lộ ra:250A+200A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
183 Tủ 0,4 kV 630A trọn bộ - ATM tổng 630A và 03 lộ ra: 200A+250A+150A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
184 Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 04 lộ ra:300A+2x150A+200A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
185 Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 02 lộ ra: 250A+200A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
186 Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 03 lộ ra: 2x200A+250A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
187 Tủ 0,4 kV 500A trọn bộ - ATM tổng 500A và 03 lộ ra: 200A+100A+250A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
188 Tủ 0,4 kV 500A trọn bộ - ATM tổng 500A và 03 lộ ra: 2x300A+200A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
189 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x300 19,7 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
190 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240 90,9 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
191 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185 78,8 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
192 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 6,6 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
193 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 56,6 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
194 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 19,7 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
195 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x70 6,6 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
196 Dây đồng Cu/PVC 1x2,5mm2 đấu nhị thứ công tơ đầu cực 101 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
197 Đầu cốt đồng - 300 mm 6 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
198 Đầu cốt đồng - 240 mm 24 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
199 Đầu cốt đồng - 185 mm 24 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
200 Đầu cốt đồng - 150 mm 2 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
201 Đầu cốt đồng - 120 mm 16 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
202 Đầu cốt đồng - 95 mm 6 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
203 Đầu cốt đồng - 70 mm 2 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
204 Thu lôi van 24kV TLV-24 8 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
205 Cầu chì tự rơi cắt có tải Polymer 24kV CR-24 4 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
206 Xà néo dây đỉnh trạm dọc 3 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
207 Xà đỡ dây đỉnh trạm 1 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
208 Xà đỡ dây trung gian trên 1 cột LT 2 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
209 Xà đỡ dây trung gian dưới 1 cột LT 2 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
210 Xà đỡ cầu chì cắt có tải(cột LT) 2 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
211 Xà néo cuối hình / / đỉnh trạm SC 2 cột LT8,5 tim 2m 3 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
212 Xà đỡ dây trung gian trên 2 cột LT8,5 tim 2m 4 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
213 Xà đỡ dây trung gian dưới 2 cột LT 8,5 tim 2m 4 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
214 Xà đỡ cầu chì tự rơi 2 cột LT8,5 tim 2m 4 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
215 Ghế cách thao tác 2 sứ 24KV + côlie sứ ghế 6 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
216 Xà néo cuối hình / / đỉnh trạm cột LT tim 2,6m 2 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
217 Xà đỡ dây trung gian trên 2 cột LT12 tim 2,6m 2 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
218 Xà đỡ dây trung gian dưới 2 cột LT12 tim 2,6m 2 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
219 Xà đỡ cầu chì cắt có tải(cột LT tim 2,6m)) 2 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
220 Xà đỡ máy biến áp 2 cột LT12 tim 2,6m 2 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
221 Xà đỡ ghế cách điện 2 cột LT12 tim 2,6m 2 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
222 Ghế cách điện tim 2,6m 2 cột LT12 tim 2,6m 2 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
223 Côliê sứ ghế 24 10 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
224 Thang trèo + giá đỡ thang 2 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
225 Tay đỡ dây trung gian sứ gốm 24KV 48 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
226 Tiếp địa trạm RT-12 2 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
227 Tiếp địa trạm RT-8,5 6 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
228 Sứ đứng 24kV đường rò 550mm (cả ty) 113 quả Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
229 Ty sứ F20 x 280 113 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
230 Dây nhôm lõi thép AS 50/8 300 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
231 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE AsX 50/8-3,5 - 12,7KV 123 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
232 Cáp đồng 12,7kv -Cu/XLPE/PVC 1x50 120 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
233 Dây đồng Cu/PVC M70 4 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
234 Dây đồng Cu/PVC M95 8 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
235 Dây đồng Cu/PVC M120 2 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
236 Dây đồng Cu/PVC M150 2 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
237 Đầu cốt đồng M35 mm2 32 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
238 Đầu cốt đồng M50 mm2 48 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
239 Đầu cốt đồng M70 mm2 4 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
240 Đầu cốt đồng M95 mm2 8 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
241 Đầu cốt đồng M120 mm2 2 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
242 Đầu cốt đồng M150 mm2 2 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
243 Đầu cốt đồng nhôm AM50 mm2 24 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
244 Cặp cáp AL35-95 96 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
245 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x70 49 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
246 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x95 49 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
247 Dây đồng mềm nhiều sợi Cu/PVC 1x10 21 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
248 Dây đồng mềm nhiều sợi Cu/PVC 1x2,5 210 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
249 Cột điện bê tông li tâm NPC.I-8,5-190-5.0 10 cột Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
250 Cột điện bê tông li tâm NPC.I-12-190-7.2 4 cột Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
251 Tiếp địa củng cố 1 35 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
252 Tiếp địa củng cố 2 1 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
253 Dây ACSR-70/11 26.233,7 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
254 Cột BLTL PC-I-16-190-9,2 1 Cột Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
255 Cổ dề dây néo CDN-2 3 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
256 Dây néo TK 50-14 4 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
257 Dây néo TK 50-16 2 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
258 Chụp đầu cột LT dài 3m 5 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
259 Xà đỡ lèo XĐL-3T 12 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
260 Xà néo bằng XNB-35 18 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
261 Xà đỡ 6 sứ XĐT-35 2 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
262 Sứ đứng polymer 35kV cả ty 113 Quả Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
263 Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 120kN (bao gồm phụ kiện 4 chi tiết) 347 Chuỗi Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
264 Chuỗi đỡ cách điện polymer 35kV 100kN (bao gồm phụ kiện 3 chi tiết) 12 Chuỗi Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
265 Chuỗi néo kép 35kV 120kN (bao gồm phụ kiện 6 chi tiết) 6 Chuỗi Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
266 Đầu cos thẻ bài ATM-70 6 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
267 Tạ chống rung dây dẫn (CR3-17) 6 Quả Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
268 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 138 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
269 Ống nối chịu lực cho dây 70 (ON-70) 12 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
270 Cầu dao phụ tải liên động 3 pha 35kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A 1 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
271 Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 35kV 3 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
272 Tiếp địa CSV 35kV-1 2 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
273 Tiếp địa CSV 35kV-2 1 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
274 Dây đồng mềm M70 12 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
275 Đầu cốt đồng CU - 70 mm 18 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
276 Đầu cốt đồng nhôm AM- 70 mm 9 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
277 Cột BTLT PC.I-6,5-190-3,5 65 cột Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
278 Cột BTLT PC.I-7,5-190-4,3 24 cột Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
279 Bộ xà cáp vặn xoắn XVX-1 18 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
280 Bộ xà cáp vặn xoắn XVX-5 1 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
281 Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-1 109 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
282 Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF1-ĐB 1 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
283 Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-4 2 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
284 Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-5 1 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
285 Ốp cột treo cáp vặn xoắn MT-D18 (Cả dây đai, khóa đai) 43 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
286 Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 7,5m) 6 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
287 Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 8,5m) 1 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
288 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV-AL/XLPE-4x95 347,4 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
289 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV-AL/XLPE-4x50 389,9 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
290 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV-AL/XLPE-2x50 1.140,3 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
291 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV-AL/XLPE-2x35 1.909,9 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
292 Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm2 232 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
293 Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm2 8 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
294 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x95-120 51 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
295 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x16-95 187 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
296 Bịt đầu cáp từ 25 đến 35mm2 46 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
297 Bịt đầu cáp từ 50 đến 70mm2 16 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
298 Bịt đầu cáp từ 95 đến 120mm2 12 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
299 Ghíp cáp hạ thế (25-120) - 2 bulong 1.568 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
300 Ghíp đồng nhôm 3 bu lông AM25-150 (loại đa năng) 4 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
301 Ghíp A 25-120 3 bu lông 164 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
302 Hộp tiếp địa, vỏ hộp Composite (cả đai treo hộp và phụ kiện) 9 hộp Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
303 Hộp chia điện 3 pha 200A, vỏ hộp Composite (cả đai treo hộp và phụ kiện) 58 hộp Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
304 Đai thép không gỉ và khoá đai treo hộp công tơ 483 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
305 Sứ quả bàng 294 quả Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
306 Dây cáp vặn xoắn 4x70 11.045,4 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
307 Dây cáp vặn xoắn 4x50 2.360,4 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
308 Dây cáp vặn xoắn 2x50 4.614,2 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
309 Cáp vặn xoắn nguồn cho hòm công tơ 1 pha 0,6/1kV-Al/XLPE-2x25 1.199,9 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
310 Cáp vặn xoắn nguồn cho hòm công tơ 3 pha 0,6/1kV-Al/XLPE-4x25 78,8 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
311 Cột BTLT NPC-I-8,5-190-4,3 65 Cột Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
312 Cột BTLT NPC-I-10-190-4,3 5 Cột Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
313 Đai thép không rỉ 0,7x20x1200mm + khóa đai cột đơn 132 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
314 Cổ dề treo cáp cột đơn CD-1 384 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
315 Cổ dề treo cáp cột đôi CD-2 88 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
316 Tiếp địa lặp lại 14 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
317 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x16-95 234 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
318 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x16-95 316 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
319 Đầu cốt đồng nhôm 70 44 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
320 Ghíp vặn xoắn 1 BL GN1(25-95) ( dùng đấu nối cáp nguồn hòm công tơ H1, H2) 514 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
321 Ghíp vặn xoắn 2 BL GN2(25-95) ( dùng đấu nối cáp nguồn hòm công tơ H4, H6 và H3f) 642 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
322 Ghíp vặn xoắn 2 BL GN2(25-95) 212 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
323 Cầu Dao cách ly 3 pha, 1 nối đất - 38,5kV-630A, 25kA/1s, bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực và phụ kiện 1 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
324 Chống sét van ZnO 35kV ( bộ 1 pha) 3 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
325 Chống sét van ZnO không khe hở 35kV loại treo trên đường dây (bao gồm bộ phận ngắt sự cố và phụ kiện kèm theo)( bộ 1 pha) 18 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
326 Dây AC 50/8 XLPE4.3/HDPE 75 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
327 Dây AC 95/16 XLPE4.3/HDPE 24 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
328 Xà néo góc cột đơn XNG 35-1L 1 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
329 Xà đỡ vượt XĐV-2L.A 1 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
330 Xà đỡ lèo XĐ-1T-2 1 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
331 Xà đỡ cầu dao cách ly XĐCD-1 1 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
332 Cổ dề tay dao CDTD-1T-1 1 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
333 Cổ dề giữ ống truyền động CDTĐ-1T-1 1 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
334 Giá đỡ ghế thao tác GĐG-1T-1 1 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
335 Ghế thao tác GTT-1.0 1 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
336 Thang sắt TS-3.3 1 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
337 Cổ dề néo CDN-2 1 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
338 Kim thu sét L1 79 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
339 Kim thu sét L2 38 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
340 Kim thu sét L3 48 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
341 Kim thu sét L4 25 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
342 Tiếp địa cột R-5 55 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
343 Dây nối đất DNĐ-12 1 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
344 Dây nối tiếp địa DNTĐ-12 49 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
345 Dây nối tiếp địa DNTĐ-14 4 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
346 Dây nối tiếp địa DNTĐ-16 1 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
347 Dây nối tiếp địa DNTĐ-20 1 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
348 Sứ đứng gốm 35kV không ty 307 quả Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
349 Chuỗi sứ đỡ đơn polymer 35kV 100kN (chưa gồm phụ kiện) 48 chuỗi Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
350 Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 120kN (chưa gồm phụ kiện) 12 chuỗi Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
351 Cáp Cu/PVC 1x4 632,5 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
352 Ống xoắn bọc cách điện 35kV 50-120mm2, sợi dài 1,6m 262 sợi Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
353 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm 60 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
354 Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm 12 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
355 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 25 -95 18 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
356 Phụ kiện chuỗi đỡ 5 chi tiết 48 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
357 Móc treo chữ U MT12 24 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
358 Móc treo chữ U giáp níu cáp 12Kn 12 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
359 Yếm U giáp níu cáp INOX 50mm2 12 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
360 Giáp níu cho dây trần ACSR-50/8 12 sợi Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
361 Nắp chụp đầu cực FCO/LBFCO (2 đầu cực) 60 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
362 Nắp chụp đầu cực CSV 30 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
363 Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế 30 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
364 Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế 40 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 

BẢNG TIẾN ĐỘ THỰC HIỆN

Thời gian thực hiện hợp đồng 30 Ngày

       Trường hợp cần bảng tiến độ thực hiện chi tiết cho từng loại hàng hóa thì Bên mời thầu lập thành biểu dướiđây, trong đó nêu rõ tên hàng hóa với số lượng yêu cầu, địa điểm và tiến độ cung cấp cụ thể. Hàng hóa có thể được yêu cầu cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo yêu cầu của gói thầu.

STT Danh mục hàng hóa Khối lượng mời thầu Đơn vị Địa điểm cung cấp Tiến độ cung cấp theo yêu cầu của bên mời thầu
1 Tủ 0,4 kV 250A trọn bộ - ATM tổng 250A và 03 lộ ra: 3x100A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
2 Tủ 0,4 kV 200A trọn bộ - ATM tổng 200A và 03 lộ ra: 150A+2x100A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
3 Tủ 0,4 kV 100A trọn bộ - ATM tổng 100A và 02 lộ ra: 100A+80A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
4 Tủ 0,4 kV 80A trọn bộ - ATM tổng 80A và 02 lộ ra: 2x50A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
5 Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 03 lộ ra: 3x100A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
6 Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 03 lộ ra: 3x200A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
7 Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 03 lộ ra: 200A+2x150A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
8 Tủ 0,4 kV 125A trọn bộ - ATM tổng 125A và 02 lộ ra: 100A+80A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
9 Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 02 lộ ra: 125A+100A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
10 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185 19,7 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
11 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 39,4 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
12 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 39,4 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
13 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 98,5 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
14 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x70 13,1 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
15 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x50 26,3 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
16 Dây đồng Cu/PVC 1x2,5mm2 đấu nhị thứ công tơ đầu cực 90,9 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
17 Đầu cốt đồng - 185 mm 6 Cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
18 Đầu cốt đồng - 150 mm 12 Cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
19 Đầu cốt đồng - 120 mm 12 Cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
20 Đầu cốt đồng - 95 mm 30 Cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
21 Đầu cốt đồng - 70 mm 4 Cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
22 Đầu cốt đồng - 50 mm 8 Cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
23 Tủ 0,4 kV400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 03 lộ ra: 200A+150A+160A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
24 Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 02 lộ ra: 2x200A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
25 Tủ 0,4 kV 500A trọn bộ - ATM tổng 500A và 03 lộ ra: 3x200A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
26 Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 03 lộ ra: 2x100A+50A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
27 Tủ 0,4 kV 250A trọn bộ - ATM tổng 250A và 02 lộ ra: 2x160A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
28 Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 02 lộ ra: 2x150A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
29 Tủ 0,4 kV 160A trọn bộ - ATM tổng 160A và 03 lộ ra: 100A+125A+150A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
30 Tủ 0,4 kV 250A trọn bộ - ATM tổng 250A và 02 lộ ra: 200A+160A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
31 Tủ 0,4 kV 250A trọn bộ - ATM tổng 250A và 03 lộ ra: 3x100A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
32 Tủ 0,4 kV 630A trọn bộ - ATM tổng 630A và 03 lộ ra: 2x300A+160A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
33 Tủ 0,4 kV 500A trọn bộ - ATM tổng 500A và 04 lộ ra: 300A+2x250A+200A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
34 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240 59,1 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
35 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185 42,4 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
36 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 59,1 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
37 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 66,7 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
38 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 46 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
39 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x70 13,1 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
40 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x50 6,6 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
41 Dây đồng Cu/PVC 1x2,5mm2 đấu nhị thứ công tơ đầu cực 111,1 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
42 Đầu cốt đồng - 240 mm 18 Cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
43 Đầu cốt đồng - 185 mm 12 Cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
44 Đầu cốt đồng - 150 mm 18 Cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
45 Đầu cốt đồng - 120 mm 20 Cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
46 Đầu cốt đồng - 95 mm 14 Cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
47 Đầu cốt đồng - 70 mm 4 Cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
48 Đầu cốt đồng - 50 mm 2 Cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
49 Tủ 0,4 kV 150A trọn bộ - ATM tổng 150A và 03 lộ ra: 75A+100A+100A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
50 Tủ 0,4 kV 150A trọn bộ - ATM tổng 150A và 02 lộ ra: 2x100A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
51 Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 03 lộ ra: 160A+80A+ 150A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
52 Tủ 0,4 kV 150A trọn bộ - ATM tổng 150A và 03 lộ ra: 3x100A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
53 Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 03 lộ ra: 2x200A+100A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
54 Tủ 0,4 kV 630A trọn bộ - ATM tổng 630A và 03 lộ ra:200A+400A+300A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
55 Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 03 lộ ra: 2x200A+100A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
56 Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 02 lộ ra: 2x160A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
57 Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 02 lộ ra: 200A+320A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
58 Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 02 lộ ra: 2x200A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
59 Cáp Cu/XLPE/PVC1x300 19,7 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
60 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185 26,3 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
61 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 59,1 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
62 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 26,3 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
63 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 59,1 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
64 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x70 46 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
65 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x50 13,1 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
66 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x35 13,1 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
67 Dây đồng mềm nhiều sợi M1x2,5 101 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
68 Đầu cốt đồng - 300 mm 6 Cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
69 Đầu cốt đồng - 185 mm 8 Cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
70 Đầu cốt đồng - 150 mm 18 Cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
71 Đầu cốt đồng - 120 mm 8 Cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
72 Đầu cốt đồng - 95 mm 18 Cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
73 Đầu cốt đồng - 70 mm 14 Cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
74 Đầu cốt đồng - 50 mm 4 Cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
75 Đầu cốt đồng - 35 mm 4 Cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
76 Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 03 lộ ra: 2x200A+250A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
77 Tủ 0,4 kV 630A trọn bộ - ATM tổng 630A và 03 lộ ra: 2x400A+500A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
78 Tủ 0,4 kV 500A trọn bộ - ATM tổng 500A và 03 lộ ra: 400A+200A+225A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
79 Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 03 lộ ra: 100A+200A+300A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
80 Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 03 lộ ra: 2x200A + 160A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
81 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x300 22,7 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
82 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240 19,7 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
83 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185 50 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
84 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 19,7 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
85 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 14,1 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
86 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 13,1 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
87 Dây đồng Cu/PVC 1x2,5mm2 đấu nhị thứ công tơ đầu cực 50,5 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
88 Đầu cốt đồng - 300 mm 6 Cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
89 Đầu cốt đồng - 240 mm 6 Cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
90 Đầu cốt đồng - 185 mm 8 Cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
91 Đầu cốt đồng - 150 mm 12 Cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
92 Đầu cốt đồng - 120 mm 2 Cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
93 Đầu cốt đồng - 95 mm 6 Cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
94 Tủ 0,4 kV 600A trọn bộ - ATM tổng 600A và 03 lộ ra: 200A+2x250A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
95 Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 02 lộ ra: 250A+200A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
96 Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 03 lộ ra: 02x125A+200A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
97 Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 03 lộ ra: 3x250A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
98 Tủ 0,4 kV 250A trọn bộ - ATM tổng 250A và 02 lộ ra: 200A+160A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
99 Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 02 lộ ra: 160A+150A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
100 Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 02 lộ ra: 125A+200A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
101 Tủ 0,4 kV 630A trọn bộ - ATM tổng 630A và 03 lộ ra: 400A+150A+300A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
102 Tủ 0,4 kV 250A trọn bộ - ATM tổng 250A và 02 lộ ra: 100A+200A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
103 Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 02 lộ ra: 2x200A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
104 Tủ 0,4 kV 250A trọn bộ - ATM tổng 250A và 02 lộ ra: 2x100A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
105 Tủ 0,4 kV 150A trọn bộ - ATM tổng 150A và 02 lộ ra: 2x80A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
106 Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 02 lộ ra: 125A+150A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
107 Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 03 lộ ra: 150A+2x200A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
108 Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 02 lộ ra: 2x150A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
109 Tủ 0,4 kV 150A trọn bộ - ATM tổng 150A và 02 lộ ra: 2x100A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
110 Tủ 0,4 kV 250A trọn bộ - ATM tổng 250A và 02 lộ ra: 2x100A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
111 Tủ 0,4 kV 150A trọn bộ - ATM tổng 150A và 02 lộ ra: 2x100A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
112 Tủ 0,4 kV 150A trọn bộ - ATM tổng 150A và 03 lộ ra: 3x100A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
113 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185 59,1 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
114 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 118,2 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
115 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 78,8 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
116 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 137,9 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
117 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x70 26,3 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
118 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x50 26,3 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
119 Dây đồng Cu/PVC 1x2,5mm2 đấu nhị thứ công tơ đầu cực 191,9 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
120 Đầu cốt đồng - 185 mm 18 Cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
121 Đầu cốt đồng - 150 mm 36 Cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
122 Đầu cốt đồng - 120 mm 24 Cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
123 Đầu cốt đồng - 95 mm 42 Cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
124 Đầu cốt đồng - 70 mm 8 Cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
125 Đầu cốt đồng - 50 mm 8 Cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
126 Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 04 lộ ra: 150A+250A+2x100A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
127 Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 03 lộ ra: 2x160A+125A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
128 Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 03 lộ ra: 125A+160A+200A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
129 Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 02 lộ ra: 2x250A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
130 Tủ 0,4 kV 250A trọn bộ - ATM tổng 250A và 02 lộ ra: 200A+150A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
131 Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 03 lộ ra: 320A+200A+250A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
132 Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 03 lộ ra: 150A+2x200A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
133 Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 02 lộ ra: 2x250A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
134 Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 02 lộ ra: 150A+250A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
135 Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 02 lộ ra: 200A+250A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
136 Tủ 0,4 kV 320A trọn bộ - ATM tổng 320A và 03 lộ ra: 3x200A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
137 Tủ 0,4 kV 630A trọn bộ - ATM tổng 630A và 03 lộ ra: 150A+320A+250A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
138 Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 05 lộ ra: 2x250A+2x150A+160A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
139 Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 03 lộ ra: 200A+2x150A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
140 Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 02 lộ ra: 250A+200A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
141 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185 118,2 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
142 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 98,5 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
143 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 85,3 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
144 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 46 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
145 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x70 19,7 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
146 Dây đồng Cu/PVC 1x2,5mm2 đấu nhị thứ công tơ đầu cực 151,5 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
147 Đầu cốt đồng - 185 mm 36 Cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
148 Đầu cốt đồng - 150 mm 30 Cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
149 Đầu cốt đồng - 120 mm 26 Cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
150 Đầu cốt đồng - 95 mm 14 Cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
151 Đầu cốt đồng - 70 mm 6 Cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
152 Đầu cốt chữ Y cho dây M2,5 150 Cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
153 Tủ 0,4 kV 630A trọn bộ - ATM tổng 630A và 03 lộ ra: 2x300A+250A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
154 Tủ 0,4 kV 630A trọn bộ - ATM tổng 630A và 03 lộ ra: 300A+400A+250A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
155 Tủ 0,4 kV 250A trọn bộ - ATM tổng 250A và 03 lộ ra: 2x150A+100A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
156 Tủ 0,4 kV 320A trọn bộ - ATM tổng 320A và 02 lộ ra: 2x200A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
157 Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 02 lộ ra: 175A +150A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
158 Tủ 0,4 kV 500A trọn bộ - ATM tổng 500A và 03 lộ ra: 300A +200A+100A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
159 Tủ 0,4 kV 630A trọn bộ - ATM tổng 630A và 03 lộ ra: 300A+250A+320A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
160 Tủ 0,4 kV 250A trọn bộ - ATM tổng 250A và 02 lộ ra: 2x200A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
161 Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 03 lộ ra: 3x200A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
162 Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 03 lộ ra: 2x200A+150A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
163 Tủ 0,4 kV 630A trọn bộ - ATM tổng 630A và 03 lộ ra: 2x300A+250A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
164 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x300 27,3 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
165 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240 22,7 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
166 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185 42,4 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
167 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 48,5 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
168 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 54,5 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
169 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 19,7 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
170 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x70 13,1 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
171 Dây đồng Cu/PVC 1x2,5mm2 đấu nhị thứ công tơ đầu cực 111,1 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
172 Đầu cốt đồng - 300 mm 6 Cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
173 Đầu cốt đồng - 240 mm 6 Cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
174 Đầu cốt đồng - 185 mm 12 Cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
175 Đầu cốt đồng - 150 mm 14 Cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
176 Đầu cốt đồng - 120 mm 16 Cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
177 Đầu cốt đồng - 95 mm 6 Cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
178 Đầu cốt đồng - 70 mm 4 Cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
179 Tủ 0,4 kV 250A trọn bộ - ATM tổng 250A và 03 lộ ra: 200A+2x100A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
180 Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 02 lộ ra: 160A+150A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
181 Tủ 0,4 kV 500A trọn bộ - ATM tổng 500A và 03 lộ ra: 2x200A+160A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
182 Tủ 0,4 kV 500A trọn bộ - ATM tổng 500A và 02 lộ ra:250A+200A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
183 Tủ 0,4 kV 630A trọn bộ - ATM tổng 630A và 03 lộ ra: 200A+250A+150A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
184 Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 04 lộ ra:300A+2x150A+200A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
185 Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 02 lộ ra: 250A+200A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
186 Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 03 lộ ra: 2x200A+250A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
187 Tủ 0,4 kV 500A trọn bộ - ATM tổng 500A và 03 lộ ra: 200A+100A+250A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
188 Tủ 0,4 kV 500A trọn bộ - ATM tổng 500A và 03 lộ ra: 2x300A+200A 1 Tủ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
189 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x300 19,7 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
190 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240 90,9 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
191 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185 78,8 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
192 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 6,6 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
193 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 56,6 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
194 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 19,7 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
195 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x70 6,6 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
196 Dây đồng Cu/PVC 1x2,5mm2 đấu nhị thứ công tơ đầu cực 101 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
197 Đầu cốt đồng - 300 mm 6 Cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
198 Đầu cốt đồng - 240 mm 24 Cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
199 Đầu cốt đồng - 185 mm 24 Cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
200 Đầu cốt đồng - 150 mm 2 Cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
201 Đầu cốt đồng - 120 mm 16 Cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
202 Đầu cốt đồng - 95 mm 6 Cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
203 Đầu cốt đồng - 70 mm 2 Cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Phú Thọ 30 ngày
204 Thu lôi van 24kV TLV-24 8 Bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Thái Bình 30 ngày
205 Cầu chì tự rơi cắt có tải Polymer 24kV CR-24 4 Bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Thái Bình 30 ngày
206 Xà néo dây đỉnh trạm dọc 3 bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Thái Bình 30 ngày
207 Xà đỡ dây đỉnh trạm 1 bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Thái Bình 30 ngày
208 Xà đỡ dây trung gian trên 1 cột LT 2 bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Thái Bình 30 ngày
209 Xà đỡ dây trung gian dưới 1 cột LT 2 bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Thái Bình 30 ngày
210 Xà đỡ cầu chì cắt có tải(cột LT) 2 bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Thái Bình 30 ngày
211 Xà néo cuối hình / / đỉnh trạm SC 2 cột LT8,5 tim 2m 3 bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Thái Bình 30 ngày
212 Xà đỡ dây trung gian trên 2 cột LT8,5 tim 2m 4 bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Thái Bình 30 ngày
213 Xà đỡ dây trung gian dưới 2 cột LT 8,5 tim 2m 4 bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Thái Bình 30 ngày
214 Xà đỡ cầu chì tự rơi 2 cột LT8,5 tim 2m 4 bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Thái Bình 30 ngày
215 Ghế cách thao tác 2 sứ 24KV + côlie sứ ghế 6 bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Thái Bình 30 ngày
216 Xà néo cuối hình / / đỉnh trạm cột LT tim 2,6m 2 bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Thái Bình 30 ngày
217 Xà đỡ dây trung gian trên 2 cột LT12 tim 2,6m 2 bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Thái Bình 30 ngày
218 Xà đỡ dây trung gian dưới 2 cột LT12 tim 2,6m 2 bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Thái Bình 30 ngày
219 Xà đỡ cầu chì cắt có tải(cột LT tim 2,6m)) 2 bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Thái Bình 30 ngày
220 Xà đỡ máy biến áp 2 cột LT12 tim 2,6m 2 bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Thái Bình 30 ngày
221 Xà đỡ ghế cách điện 2 cột LT12 tim 2,6m 2 bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Thái Bình 30 ngày
222 Ghế cách điện tim 2,6m 2 cột LT12 tim 2,6m 2 bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Thái Bình 30 ngày
223 Côliê sứ ghế 24 10 bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Thái Bình 30 ngày
224 Thang trèo + giá đỡ thang 2 bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Thái Bình 30 ngày
225 Tay đỡ dây trung gian sứ gốm 24KV 48 bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Thái Bình 30 ngày
226 Tiếp địa trạm RT-12 2 bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Thái Bình 30 ngày
227 Tiếp địa trạm RT-8,5 6 bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Thái Bình 30 ngày
228 Sứ đứng 24kV đường rò 550mm (cả ty) 113 quả Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Thái Bình 30 ngày
229 Ty sứ F20 x 280 113 cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Thái Bình 30 ngày
230 Dây nhôm lõi thép AS 50/8 300 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Thái Bình 30 ngày
231 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE AsX 50/8-3,5 - 12,7KV 123 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Thái Bình 30 ngày
232 Cáp đồng 12,7kv -Cu/XLPE/PVC 1x50 120 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Thái Bình 30 ngày
233 Dây đồng Cu/PVC M70 4 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Thái Bình 30 ngày
234 Dây đồng Cu/PVC M95 8 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Thái Bình 30 ngày
235 Dây đồng Cu/PVC M120 2 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Thái Bình 30 ngày
236 Dây đồng Cu/PVC M150 2 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Thái Bình 30 ngày
237 Đầu cốt đồng M35 mm2 32 cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Thái Bình 30 ngày
238 Đầu cốt đồng M50 mm2 48 cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Thái Bình 30 ngày
239 Đầu cốt đồng M70 mm2 4 cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Thái Bình 30 ngày
240 Đầu cốt đồng M95 mm2 8 cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Thái Bình 30 ngày
241 Đầu cốt đồng M120 mm2 2 cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Thái Bình 30 ngày
242 Đầu cốt đồng M150 mm2 2 cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Thái Bình 30 ngày
243 Đầu cốt đồng nhôm AM50 mm2 24 cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Thái Bình 30 ngày
244 Cặp cáp AL35-95 96 bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Thái Bình 30 ngày
245 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x70 49 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Thái Bình 30 ngày
246 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x95 49 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Thái Bình 30 ngày
247 Dây đồng mềm nhiều sợi Cu/PVC 1x10 21 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Thái Bình 30 ngày
248 Dây đồng mềm nhiều sợi Cu/PVC 1x2,5 210 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Thái Bình 30 ngày
249 Cột điện bê tông li tâm NPC.I-8,5-190-5.0 10 cột Giao tại chân công trình khu vực Thái Bình 30 ngày
250 Cột điện bê tông li tâm NPC.I-12-190-7.2 4 cột Giao tại chân công trình khu vực Thái Bình 30 ngày
251 Tiếp địa củng cố 1 35 Bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Lai Châu 30 ngày
252 Tiếp địa củng cố 2 1 Bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Lai Châu 30 ngày
253 Dây ACSR-70/11 26.233,7 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Lai Châu 30 ngày
254 Cột BLTL PC-I-16-190-9,2 1 Cột Giao tại chân công trình khu vực Lai Châu 30 ngày
255 Cổ dề dây néo CDN-2 3 Bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Lai Châu 30 ngày
256 Dây néo TK 50-14 4 Bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Lai Châu 30 ngày
257 Dây néo TK 50-16 2 Bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Lai Châu 30 ngày
258 Chụp đầu cột LT dài 3m 5 Bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Lai Châu 30 ngày
259 Xà đỡ lèo XĐL-3T 12 Bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Lai Châu 30 ngày
260 Xà néo bằng XNB-35 18 Bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Lai Châu 30 ngày
261 Xà đỡ 6 sứ XĐT-35 2 Bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Lai Châu 30 ngày
262 Sứ đứng polymer 35kV cả ty 113 Quả Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Lai Châu 30 ngày
263 Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 120kN (bao gồm phụ kiện 4 chi tiết) 347 Chuỗi Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Lai Châu 30 ngày
264 Chuỗi đỡ cách điện polymer 35kV 100kN (bao gồm phụ kiện 3 chi tiết) 12 Chuỗi Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Lai Châu 30 ngày
265 Chuỗi néo kép 35kV 120kN (bao gồm phụ kiện 6 chi tiết) 6 Chuỗi Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Lai Châu 30 ngày
266 Đầu cos thẻ bài ATM-70 6 Cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Lai Châu 30 ngày
267 Tạ chống rung dây dẫn (CR3-17) 6 Quả Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Lai Châu 30 ngày
268 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 138 Cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Lai Châu 30 ngày
269 Ống nối chịu lực cho dây 70 (ON-70) 12 Cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Lai Châu 30 ngày
270 Cầu dao phụ tải liên động 3 pha 35kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A 1 Bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Lai Châu 30 ngày
271 Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 35kV 3 Bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Lai Châu 30 ngày
272 Tiếp địa CSV 35kV-1 2 Bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Lai Châu 30 ngày
273 Tiếp địa CSV 35kV-2 1 Bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Lai Châu 30 ngày
274 Dây đồng mềm M70 12 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Lai Châu 30 ngày
275 Đầu cốt đồng CU - 70 mm 18 Cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Lai Châu 30 ngày
276 Đầu cốt đồng nhôm AM- 70 mm 9 Cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Lai Châu 30 ngày
277 Cột BTLT PC.I-6,5-190-3,5 65 cột Giao tại chân công trình khu vực Bắc Ninh 30 ngày
278 Cột BTLT PC.I-7,5-190-4,3 24 cột Giao tại chân công trình khu vực Bắc Ninh 30 ngày
279 Bộ xà cáp vặn xoắn XVX-1 18 bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Bắc Ninh 30 ngày
280 Bộ xà cáp vặn xoắn XVX-5 1 bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Bắc Ninh 30 ngày
281 Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-1 109 bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Bắc Ninh 30 ngày
282 Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF1-ĐB 1 bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Bắc Ninh 30 ngày
283 Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-4 2 bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Bắc Ninh 30 ngày
284 Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-5 1 bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Bắc Ninh 30 ngày
285 Ốp cột treo cáp vặn xoắn MT-D18 (Cả dây đai, khóa đai) 43 bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Bắc Ninh 30 ngày
286 Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 7,5m) 6 bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Bắc Ninh 30 ngày
287 Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 8,5m) 1 bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Bắc Ninh 30 ngày
288 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV-AL/XLPE-4x95 347,4 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Bắc Ninh 30 ngày
289 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV-AL/XLPE-4x50 389,9 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Bắc Ninh 30 ngày
290 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV-AL/XLPE-2x50 1.140,3 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Bắc Ninh 30 ngày
291 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV-AL/XLPE-2x35 1.909,9 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Bắc Ninh 30 ngày
292 Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm2 232 cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Bắc Ninh 30 ngày
293 Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm2 8 cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Bắc Ninh 30 ngày
294 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x95-120 51 bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Bắc Ninh 30 ngày
295 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x16-95 187 bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Bắc Ninh 30 ngày
296 Bịt đầu cáp từ 25 đến 35mm2 46 cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Bắc Ninh 30 ngày
297 Bịt đầu cáp từ 50 đến 70mm2 16 cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Bắc Ninh 30 ngày
298 Bịt đầu cáp từ 95 đến 120mm2 12 cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Bắc Ninh 30 ngày
299 Ghíp cáp hạ thế (25-120) - 2 bulong 1.568 bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Bắc Ninh 30 ngày
300 Ghíp đồng nhôm 3 bu lông AM25-150 (loại đa năng) 4 bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Bắc Ninh 30 ngày
301 Ghíp A 25-120 3 bu lông 164 bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Bắc Ninh 30 ngày
302 Hộp tiếp địa, vỏ hộp Composite (cả đai treo hộp và phụ kiện) 9 hộp Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Bắc Ninh 30 ngày
303 Hộp chia điện 3 pha 200A, vỏ hộp Composite (cả đai treo hộp và phụ kiện) 58 hộp Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Bắc Ninh 30 ngày
304 Đai thép không gỉ và khoá đai treo hộp công tơ 483 cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Bắc Ninh 30 ngày
305 Sứ quả bàng 294 quả Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Bắc Ninh 30 ngày
306 Dây cáp vặn xoắn 4x70 11.045,4 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Hà Tĩnh 30 ngày
307 Dây cáp vặn xoắn 4x50 2.360,4 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Hà Tĩnh 30 ngày
308 Dây cáp vặn xoắn 2x50 4.614,2 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Hà Tĩnh 30 ngày
309 Cáp vặn xoắn nguồn cho hòm công tơ 1 pha 0,6/1kV-Al/XLPE-2x25 1.199,9 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Hà Tĩnh 30 ngày
310 Cáp vặn xoắn nguồn cho hòm công tơ 3 pha 0,6/1kV-Al/XLPE-4x25 78,8 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Hà Tĩnh 30 ngày
311 Cột BTLT NPC-I-8,5-190-4,3 65 Cột Giao tại chân công trình khu vực Hà Tĩnh 30 ngày
312 Cột BTLT NPC-I-10-190-4,3 5 Cột Giao tại chân công trình khu vực Hà Tĩnh 30 ngày
313 Đai thép không rỉ 0,7x20x1200mm + khóa đai cột đơn 132 Cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Hà Tĩnh 30 ngày
314 Cổ dề treo cáp cột đơn CD-1 384 Bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Hà Tĩnh 30 ngày
315 Cổ dề treo cáp cột đôi CD-2 88 Bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Hà Tĩnh 30 ngày
316 Tiếp địa lặp lại 14 Bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Hà Tĩnh 30 ngày
317 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x16-95 234 Cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Hà Tĩnh 30 ngày
318 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x16-95 316 Cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Hà Tĩnh 30 ngày
319 Đầu cốt đồng nhôm 70 44 Cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Hà Tĩnh 30 ngày
320 Ghíp vặn xoắn 1 BL GN1(25-95) ( dùng đấu nối cáp nguồn hòm công tơ H1, H2) 514 Cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Hà Tĩnh 30 ngày
321 Ghíp vặn xoắn 2 BL GN2(25-95) ( dùng đấu nối cáp nguồn hòm công tơ H4, H6 và H3f) 642 Cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Hà Tĩnh 30 ngày
322 Ghíp vặn xoắn 2 BL GN2(25-95) 212 Cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Hà Tĩnh 30 ngày
323 Cầu Dao cách ly 3 pha, 1 nối đất - 38,5kV-630A, 25kA/1s, bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực và phụ kiện 1 bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Cao Bằng 30 ngày
324 Chống sét van ZnO 35kV ( bộ 1 pha) 3 bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Cao Bằng 30 ngày
325 Chống sét van ZnO không khe hở 35kV loại treo trên đường dây (bao gồm bộ phận ngắt sự cố và phụ kiện kèm theo)( bộ 1 pha) 18 bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Cao Bằng 30 ngày
326 Dây AC 50/8 XLPE4.3/HDPE 75 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Cao Bằng 30 ngày
327 Dây AC 95/16 XLPE4.3/HDPE 24 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Cao Bằng 30 ngày
328 Xà néo góc cột đơn XNG 35-1L 1 bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Cao Bằng 30 ngày
329 Xà đỡ vượt XĐV-2L.A 1 bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Cao Bằng 30 ngày
330 Xà đỡ lèo XĐ-1T-2 1 bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Cao Bằng 30 ngày
331 Xà đỡ cầu dao cách ly XĐCD-1 1 bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Cao Bằng 30 ngày
332 Cổ dề tay dao CDTD-1T-1 1 bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Cao Bằng 30 ngày
333 Cổ dề giữ ống truyền động CDTĐ-1T-1 1 bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Cao Bằng 30 ngày
334 Giá đỡ ghế thao tác GĐG-1T-1 1 bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Cao Bằng 30 ngày
335 Ghế thao tác GTT-1.0 1 bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Cao Bằng 30 ngày
336 Thang sắt TS-3.3 1 bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Cao Bằng 30 ngày
337 Cổ dề néo CDN-2 1 bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Cao Bằng 30 ngày
338 Kim thu sét L1 79 bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Cao Bằng 30 ngày
339 Kim thu sét L2 38 bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Cao Bằng 30 ngày
340 Kim thu sét L3 48 bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Cao Bằng 30 ngày
341 Kim thu sét L4 25 bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Cao Bằng 30 ngày
342 Tiếp địa cột R-5 55 bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Cao Bằng 30 ngày
343 Dây nối đất DNĐ-12 1 bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Cao Bằng 30 ngày
344 Dây nối tiếp địa DNTĐ-12 49 bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Cao Bằng 30 ngày
345 Dây nối tiếp địa DNTĐ-14 4 bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Cao Bằng 30 ngày
346 Dây nối tiếp địa DNTĐ-16 1 bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Cao Bằng 30 ngày
347 Dây nối tiếp địa DNTĐ-20 1 bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Cao Bằng 30 ngày
348 Sứ đứng gốm 35kV không ty 307 quả Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Cao Bằng 30 ngày
349 Chuỗi sứ đỡ đơn polymer 35kV 100kN (chưa gồm phụ kiện) 48 chuỗi Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Cao Bằng 30 ngày
350 Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 120kN (chưa gồm phụ kiện) 12 chuỗi Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Cao Bằng 30 ngày
351 Cáp Cu/PVC 1x4 632,5 m Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Cao Bằng 30 ngày
352 Ống xoắn bọc cách điện 35kV 50-120mm2, sợi dài 1,6m 262 sợi Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Cao Bằng 30 ngày
353 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm 60 cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Cao Bằng 30 ngày
354 Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm 12 cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Cao Bằng 30 ngày
355 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 25 -95 18 cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Cao Bằng 30 ngày
356 Phụ kiện chuỗi đỡ 5 chi tiết 48 bộ Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Cao Bằng 30 ngày
357 Móc treo chữ U MT12 24 cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Cao Bằng 30 ngày
358 Móc treo chữ U giáp níu cáp 12Kn 12 cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Cao Bằng 30 ngày
359 Yếm U giáp níu cáp INOX 50mm2 12 cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Cao Bằng 30 ngày
360 Giáp níu cho dây trần ACSR-50/8 12 sợi Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Cao Bằng 30 ngày
361 Nắp chụp đầu cực FCO/LBFCO (2 đầu cực) 60 cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Cao Bằng 30 ngày
362 Nắp chụp đầu cực CSV 30 cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Cao Bằng 30 ngày
363 Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế 30 cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Cao Bằng 30 ngày
364 Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế 40 cái Giao tại Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Cao Bằng 30 ngày

Danh sách hàng hóa:

Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Tên hàng hoá Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Ghi chú
1 Tủ 0,4 kV 250A trọn bộ - ATM tổng 250A và 03 lộ ra: 3x100A
1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
2 Tủ 0,4 kV 200A trọn bộ - ATM tổng 200A và 03 lộ ra: 150A+2x100A
1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
3 Tủ 0,4 kV 100A trọn bộ - ATM tổng 100A và 02 lộ ra: 100A+80A
1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
4 Tủ 0,4 kV 80A trọn bộ - ATM tổng 80A và 02 lộ ra: 2x50A
1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
5 Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 03 lộ ra: 3x100A
1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
6 Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 03 lộ ra: 3x200A
1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
7 Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 03 lộ ra: 200A+2x150A
1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
8 Tủ 0,4 kV 125A trọn bộ - ATM tổng 125A và 02 lộ ra: 100A+80A
1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
9 Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 02 lộ ra: 125A+100A
1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
10 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185
19,7 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
11 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150
39,4 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
12 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120
39,4 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
13 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95
98,5 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
14 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x70
13,1 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
15 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x50
26,3 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
16 Dây đồng Cu/PVC 1x2,5mm2 đấu nhị thứ công tơ đầu cực
90,9 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
17 Đầu cốt đồng - 185 mm
6 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
18 Đầu cốt đồng - 150 mm
12 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
19 Đầu cốt đồng - 120 mm
12 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
20 Đầu cốt đồng - 95 mm
30 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
21 Đầu cốt đồng - 70 mm
4 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
22 Đầu cốt đồng - 50 mm
8 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
23 Tủ 0,4 kV400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 03 lộ ra: 200A+150A+160A
1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
24 Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 02 lộ ra: 2x200A
1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
25 Tủ 0,4 kV 500A trọn bộ - ATM tổng 500A và 03 lộ ra: 3x200A
1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
26 Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 03 lộ ra: 2x100A+50A
1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
27 Tủ 0,4 kV 250A trọn bộ - ATM tổng 250A và 02 lộ ra: 2x160A
1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
28 Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 02 lộ ra: 2x150A
1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
29 Tủ 0,4 kV 160A trọn bộ - ATM tổng 160A và 03 lộ ra: 100A+125A+150A
1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
30 Tủ 0,4 kV 250A trọn bộ - ATM tổng 250A và 02 lộ ra: 200A+160A
1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
31 Tủ 0,4 kV 250A trọn bộ - ATM tổng 250A và 03 lộ ra: 3x100A
1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
32 Tủ 0,4 kV 630A trọn bộ - ATM tổng 630A và 03 lộ ra: 2x300A+160A
1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
33 Tủ 0,4 kV 500A trọn bộ - ATM tổng 500A và 04 lộ ra: 300A+2x250A+200A
1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
34 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240
59,1 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
35 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185
42,4 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
36 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150
59,1 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
37 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120
66,7 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
38 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95
46 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
39 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x70
13,1 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
40 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x50
6,6 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
41 Dây đồng Cu/PVC 1x2,5mm2 đấu nhị thứ công tơ đầu cực
111,1 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
42 Đầu cốt đồng - 240 mm
18 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
43 Đầu cốt đồng - 185 mm
12 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
44 Đầu cốt đồng - 150 mm
18 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
45 Đầu cốt đồng - 120 mm
20 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
46 Đầu cốt đồng - 95 mm
14 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
47 Đầu cốt đồng - 70 mm
4 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
48 Đầu cốt đồng - 50 mm
2 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
49 Tủ 0,4 kV 150A trọn bộ - ATM tổng 150A và 03 lộ ra: 75A+100A+100A
1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
50 Tủ 0,4 kV 150A trọn bộ - ATM tổng 150A và 02 lộ ra: 2x100A
1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Cung cấp hàng hóa". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Cung cấp hàng hóa" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 194

Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây