Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0105548153 | Liên danh CÔNG TY TNHH DÂY VÀ CÁP ĐIỆN TRƯỜNG THỊNH và CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI LÂM BÌNH và CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN PHÚ HẬU và CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH HÀ NAM và CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NGÃI CẦU | 9.348.496.938 VND | 9.348.496.938 VND | 30 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH DÂY VÀ CÁP ĐIỆN TRƯỜNG THỊNH | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI LÂM BÌNH | Liên danh phụ |
| 3 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN PHÚ HẬU | Liên danh phụ |
| 4 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH HÀ NAM | Liên danh phụ |
| 5 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NGÃI CẦU | Liên danh phụ |
1 |
Tủ 0,4 kV 630A trọn bộ - ATM tổng 630A và 03 lộ ra: 300A+250A+320A |
TĐ 400V -630A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
43.642.500 |
|
2 |
Tủ 0,4 kV 250A trọn bộ - ATM tổng 250A và 02 lộ ra: 2x200A |
TĐ 400V -250A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
24.059.200 |
|
3 |
Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 03 lộ ra: 3x200A |
TĐ 400V -400A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
34.225.400 |
|
4 |
Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 03 lộ ra: 2x200A+150A |
TĐ 400V -400A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
34.225.400 |
|
5 |
Tủ 0,4 kV 630A trọn bộ - ATM tổng 630A và 03 lộ ra: 2x300A+250A |
TĐ 400V -630A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
43.642.500 |
|
6 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x300 |
CXV1x300
|
27.3 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
852.500 |
|
7 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240 |
CXV 1x240
|
22.7 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
718.850 |
|
8 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185 |
CXV 1x185
|
42.4 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
561.330 |
|
9 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 |
CXV 1x150
|
48.5 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
418.110 |
|
10 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 |
CXV 1x120
|
54.5 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
342.210 |
|
11 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 |
CXV 1x95
|
19.7 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
266.310 |
|
12 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x70 |
CXV 1x70
|
13.1 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
222.090 |
|
13 |
Dây đồng Cu/PVC 1x2,5mm2 đấu nhị thứ công tơ đầu cực |
CV1x2,5
|
111.1 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
7.590 |
|
14 |
Đầu cốt đồng - 300 mm |
M300
|
6 |
Cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
333.300 |
|
15 |
Đầu cốt đồng - 240 mm |
M240
|
6 |
Cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
217.800 |
|
16 |
Đầu cốt đồng - 185 mm |
M185
|
12 |
Cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
152.900 |
|
17 |
Đầu cốt đồng - 150 mm |
M150
|
14 |
Cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
105.160 |
|
18 |
Đầu cốt đồng - 120 mm |
M120
|
16 |
Cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
86.900 |
|
19 |
Đầu cốt đồng - 95 mm |
M95
|
6 |
Cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
66.000 |
|
20 |
Đầu cốt đồng - 70 mm |
M70
|
4 |
Cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
42.900 |
|
21 |
Tủ 0,4 kV 250A trọn bộ - ATM tổng 250A và 03 lộ ra: 200A+2x100A |
TĐ 400V -250A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
25.881.900 |
|
22 |
Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 02 lộ ra: 160A+150A |
TĐ 400V -400A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
33.933.900 |
|
23 |
Tủ 0,4 kV 500A trọn bộ - ATM tổng 500A và 03 lộ ra: 2x200A+160A |
TĐ 400V -500A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
36.269.200 |
|
24 |
Tủ 0,4 kV 500A trọn bộ - ATM tổng 500A và 02 lộ ra:250A+200A |
TĐ 400V -500A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
35.976.600 |
|
25 |
Tủ 0,4 kV 630A trọn bộ - ATM tổng 630A và 03 lộ ra: 200A+250A+150A |
TĐ 400V -630A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
43.642.500 |
|
26 |
Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 04 lộ ra:300A+2x150A+200A |
TĐ 400V -400A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
34.518.000 |
|
27 |
Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 02 lộ ra: 250A+200A |
TĐ 400V -400A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
33.933.900 |
|
28 |
Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 03 lộ ra: 2x200A+250A |
TĐ 400V -400A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
34.225.400 |
|
29 |
Tủ 0,4 kV 500A trọn bộ - ATM tổng 500A và 03 lộ ra: 200A+100A+250A |
TĐ 400V -500A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
36.269.200 |
|
30 |
Tủ 0,4 kV 500A trọn bộ - ATM tổng 500A và 03 lộ ra: 2x300A+200A |
TĐ 400V -500A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
36.269.200 |
|
31 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x300 |
CXV1x300
|
19.7 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
852.500 |
|
32 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240 |
CXV 1x240
|
90.9 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
718.850 |
|
33 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185 |
CXV 1x185
|
78.8 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
561.330 |
|
34 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 |
CXV 1x150
|
6.6 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
418.110 |
|
35 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 |
CXV 1x120
|
56.6 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
342.210 |
|
36 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 |
CXV 1x95
|
19.7 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
266.310 |
|
37 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x70 |
CXV 1x70
|
6.6 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
222.090 |
|
38 |
Dây đồng Cu/PVC 1x2,5mm2 đấu nhị thứ công tơ đầu cực |
CV1x2,5
|
101 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
7.590 |
|
39 |
Đầu cốt đồng - 300 mm |
M300
|
6 |
Cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
333.300 |
|
40 |
Đầu cốt đồng - 240 mm |
M240
|
24 |
Cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
217.800 |
|
41 |
Đầu cốt đồng - 185 mm |
M185
|
24 |
Cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
152.900 |
|
42 |
Đầu cốt đồng - 150 mm |
M150
|
2 |
Cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
105.160 |
|
43 |
Đầu cốt đồng - 120 mm |
M120
|
16 |
Cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
86.900 |
|
44 |
Đầu cốt đồng - 95 mm |
M95
|
6 |
Cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
66.000 |
|
45 |
Đầu cốt đồng - 70 mm |
M70
|
2 |
Cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
42.900 |
|
46 |
Thu lôi van 24kV TLV-24 |
CA24/10.1D
|
8 |
Bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
HM(DTR)/ Hàn Quốc
|
6.215.000 |
|
47 |
Cầu chì tự rơi cắt có tải Polymer 24kV CR-24 |
LCNL27-NP1-100D
|
4 |
Bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
HM(DTR)/ Hàn Quốc
|
7.645.000 |
|
48 |
Xà néo dây đỉnh trạm dọc |
XNDDD
|
3 |
bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Ngãi Cầu/ VN
|
2.853.400 |
|
49 |
Xà đỡ dây đỉnh trạm |
XDDDD
|
1 |
bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Ngãi Cầu/ VN
|
1.442.210 |
|
50 |
Xà đỡ dây trung gian trên 1 cột LT |
XDDTG T
|
2 |
bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Ngãi Cầu/ VN
|
778.690 |
|
51 |
Xà đỡ dây trung gian dưới 1 cột LT |
XDDTG D
|
2 |
bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Ngãi Cầu/ VN
|
794.090 |
|
52 |
Xà đỡ cầu chì cắt có tải(cột LT) |
XCC LT
|
2 |
bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Ngãi Cầu/ VN
|
1.167.980 |
|
53 |
Xà néo cuối hình / / đỉnh trạm SC 2 cột LT8,5 tim 2m |
XNC SC2
|
3 |
bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Ngãi Cầu/ VN
|
1.997.930 |
|
54 |
Xà đỡ dây trung gian trên 2 cột LT8,5 tim 2m |
XĐ TG T
|
4 |
bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Ngãi Cầu/ VN
|
1.099.450 |
|
55 |
Xà đỡ dây trung gian dưới 2 cột LT 8,5 tim 2m |
XĐ TG D
|
4 |
bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Ngãi Cầu/ VN
|
1.166.330 |
|
56 |
Xà đỡ cầu chì tự rơi 2 cột LT8,5 tim 2m |
XCC 2LT
|
4 |
bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Ngãi Cầu/ VN
|
1.295.250 |
|
57 |
Ghế cách thao tác 2 sứ 24KV + côlie sứ ghế |
GTT
|
6 |
bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Ngãi Cầu/ VN
|
843.260 |
|
58 |
Xà néo cuối hình / / đỉnh trạm cột LT tim 2,6m |
XNC ĐT
|
2 |
bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Ngãi Cầu/ VN
|
2.297.570 |
|
59 |
Xà đỡ dây trung gian trên 2 cột LT12 tim 2,6m |
XDDTG T
|
2 |
bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Ngãi Cầu/ VN
|
1.390.400 |
|
60 |
Xà đỡ dây trung gian dưới 2 cột LT12 tim 2,6m |
XDDTG D
|
2 |
bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Ngãi Cầu/ VN
|
1.400.740 |
|
61 |
Xà đỡ cầu chì cắt có tải(cột LT tim 2,6m)) |
XCC LT2.6
|
2 |
bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Ngãi Cầu/ VN
|
1.522.180 |
|
62 |
Xà đỡ máy biến áp 2 cột LT12 tim 2,6m |
XDMBA
|
2 |
bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Ngãi Cầu/ VN
|
8.516.200 |
|
63 |
Xà đỡ ghế cách điện 2 cột LT12 tim 2,6m |
XGCD
|
2 |
bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Ngãi Cầu/ VN
|
5.205.530 |
|
64 |
Ghế cách điện tim 2,6m 2 cột LT12 tim 2,6m |
GCD
|
2 |
bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Ngãi Cầu/ VN
|
4.195.180 |
|
65 |
Côliê sứ ghế 24 |
CL24
|
10 |
bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Ngãi Cầu/ VN
|
79.860 |
|
66 |
Thang trèo + giá đỡ thang |
TT-GDT
|
2 |
bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Ngãi Cầu/ VN
|
1.459.590 |
|
67 |
Tay đỡ dây trung gian sứ gốm 24KV |
TD TG
|
48 |
bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Ngãi Cầu/ VN
|
66.660 |
|
68 |
Tiếp địa trạm RT-12 |
RT-1,2
|
2 |
bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Ngãi Cầu/ VN
|
2.699.400 |
|
69 |
Tiếp địa trạm RT-8,5 |
RT-8,5
|
6 |
bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Ngãi Cầu/ VN
|
2.349.160 |
|
70 |
Sứ đứng 24kV đường rò 550mm (cả ty) |
RE-24.CD550
|
113 |
quả |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hoàng Liên Sơn/VN
|
231.000 |
|
71 |
Ty sứ F20 x 280 |
TY 24
|
113 |
cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Việt Nam
|
50.600 |
|
72 |
Dây nhôm lõi thép AS 50/8 |
ACSR50/8
|
300 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
17.710 |
|
73 |
Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE AsX 50/8-3,5 - 12,7KV |
AsX
|
123 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
44.660 |
|
74 |
Cáp đồng 12,7kv -Cu/XLPE/PVC 1x50 |
CXV1x50-24kV
|
120 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
278.300 |
|
75 |
Tủ 0,4 kV 500A trọn bộ - ATM tổng 500A và 03 lộ ra: 300A +200A+100A |
TĐ 400V -500A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
36.269.200 |
|
76 |
Dây đồng Cu/PVC M70 |
CV1x70
|
4 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
185.350 |
|
77 |
Dây đồng Cu/PVC M95 |
CV1x95
|
8 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
256.300 |
|
78 |
Dây đồng Cu/PVC M120 |
CV1x120
|
2 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
333.850 |
|
79 |
Dây đồng Cu/PVC M150 |
CV1x150
|
2 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
621.610 |
|
80 |
Đầu cốt đồng M35 mm2 |
M35
|
32 |
cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
21.340 |
|
81 |
Đầu cốt đồng M50 mm2 |
M50
|
48 |
cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
30.580 |
|
82 |
Đầu cốt đồng M70 mm2 |
M70
|
4 |
cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
42.900 |
|
83 |
Đầu cốt đồng M95 mm2 |
M95
|
8 |
cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
66.000 |
|
84 |
Đầu cốt đồng M120 mm2 |
M120
|
2 |
cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
86.900 |
|
85 |
Đầu cốt đồng M150 mm2 |
M150
|
2 |
cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
105.160 |
|
86 |
Đầu cốt đồng nhôm AM50 mm2 |
AM50
|
24 |
cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
38.500 |
|
87 |
Cặp cáp AL35-95 |
A25-95
|
96 |
bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
38.500 |
|
88 |
Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x70 |
CXV1x70
|
49 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
222.090 |
|
89 |
Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x95 |
CXV1x95
|
49 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
266.310 |
|
90 |
Dây đồng mềm nhiều sợi Cu/PVC 1x10 |
CV1x10
|
21 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
30.580 |
|
91 |
Dây đồng mềm nhiều sợi Cu/PVC 1x2,5 |
CV1x2,5
|
210 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
7.590 |
|
92 |
Cột điện bê tông li tâm NPC.I-8,5-190-5.0 |
NPC.I 8,5-190-5,0
|
10 |
cột |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
LAMBINH/VN
|
3.872.000 |
|
93 |
Cột điện bê tông li tâm NPC.I-12-190-7.2 |
NPC.I 12-190-7,2
|
4 |
cột |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
LAMBINH/VN
|
7.144.500 |
|
94 |
Tiếp địa củng cố 1 |
TDCC 1
|
35 |
Bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Ngãi Cầu/ VN
|
3.802.590 |
|
95 |
Tiếp địa củng cố 2 |
TDCC2
|
1 |
Bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Ngãi Cầu/ VN
|
4.513.960 |
|
96 |
Dây ACSR-70/11 |
ACSR70/11
|
26233.7 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
25.410 |
|
97 |
Cột BLTL PC-I-16-190-9,2 |
PC. I-16-190-9,2
|
1 |
Cột |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
LAMBINH/VN
|
13.398.000 |
|
98 |
Cổ dề dây néo CDN-2 |
CDN-2
|
3 |
Bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Ngãi Cầu/ VN
|
369.820 |
|
99 |
Dây néo TK 50-14 |
TK50-14
|
4 |
Bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Ngãi Cầu/ VN
|
758.340 |
|
100 |
Dây néo TK 50-16 |
TK50-16
|
2 |
Bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Ngãi Cầu/ VN
|
805.310 |
|
101 |
Chụp đầu cột LT dài 3m |
CDC-3
|
5 |
Bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Ngãi Cầu/ VN
|
3.114.650 |
|
102 |
Xà đỡ lèo XĐL-3T |
XDL-3T
|
12 |
Bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Ngãi Cầu/ VN
|
301.950 |
|
103 |
Xà néo bằng XNB-35 |
XNB-35
|
18 |
Bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Ngãi Cầu/ VN
|
2.971.100 |
|
104 |
Xà đỡ 6 sứ XĐT-35 |
XĐT-35
|
2 |
Bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Ngãi Cầu/ VN
|
2.719.420 |
|
105 |
Sứ đứng polymer 35kV cả ty |
LPP-08-35
|
113 |
Quả |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Sơn Đông/Việt nam
|
572.000 |
|
106 |
Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 120kN (bao gồm phụ kiện 4 chi tiết) |
SON DONG 38,5KV 120KN
|
347 |
Chuỗi |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Sơn Đông/Việt nam
|
1.245.200 |
|
107 |
Chuỗi đỡ cách điện polymer 35kV 100kN (bao gồm phụ kiện 3 chi tiết) |
SD 38,5kV 100KN
|
12 |
Chuỗi |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Sơn Đông/Việt nam
|
1.148.400 |
|
108 |
Chuỗi néo kép 35kV 120kN (bao gồm phụ kiện 6 chi tiết) |
SON DONG 38,5KV 120KN
|
6 |
Chuỗi |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Sơn Đông/Việt nam
|
3.568.180 |
|
109 |
Đầu cos thẻ bài ATM-70 |
A70
|
6 |
Cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
385.000 |
|
110 |
Tạ chống rung dây dẫn (CR3-17) |
CR-3-17
|
6 |
Quả |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trung Quốc
|
363.000 |
|
111 |
Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 |
A25-95
|
138 |
Cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
38.500 |
|
112 |
Ống nối chịu lực cho dây 70 (ON-70) |
OL-AL 70
|
12 |
Cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
93.280 |
|
113 |
Cầu dao phụ tải liên động 3 pha 35kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A |
KDIN 3-3
|
1 |
Bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Vinaelectric/Việt Nam
|
37.400.000 |
|
114 |
Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 35kV |
CA48/10.1D
|
3 |
Bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
HM(DTR)/ Hàn Quốc
|
13.530.000 |
|
115 |
Tiếp địa CSV 35kV-1 |
TĐ CSV -1
|
2 |
Bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Ngãi Cầu/ VN
|
452.980 |
|
116 |
Tiếp địa CSV 35kV-2 |
TĐ CSV -2
|
1 |
Bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Ngãi Cầu/ VN
|
546.590 |
|
117 |
Dây đồng mềm M70 |
CV1x70
|
12 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
222.200 |
|
118 |
Đầu cốt đồng CU - 70 mm |
M70
|
18 |
Cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
42.900 |
|
119 |
Đầu cốt đồng nhôm AM- 70 mm |
AM70
|
9 |
Cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
41.360 |
|
120 |
Cột BTLT PC.I-6,5-190-3,5 |
PC.I 6,5-190-3,5
|
65 |
cột |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
LAMBINH/VN
|
3.256.000 |
|
121 |
Cột BTLT PC.I-7,5-190-4,3 |
PC.I 7,5-190-4,3
|
24 |
cột |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
LAMBINH/VN
|
2.893.000 |
|
122 |
Bộ xà cáp vặn xoắn XVX-1 |
XVX-1
|
18 |
bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Ngãi Cầu/ VN
|
859.430 |
|
123 |
Bộ xà cáp vặn xoắn XVX-5 |
XVX-5
|
1 |
bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Ngãi Cầu/ VN
|
917.840 |
|
124 |
Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-1 |
XVXF-1
|
109 |
bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Ngãi Cầu/ VN
|
975.260 |
|
125 |
Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF1-ĐB |
XVXF1-ĐB
|
1 |
bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Ngãi Cầu/ VN
|
1.615.240 |
|
126 |
Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-4 |
XVXF-4
|
2 |
bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Ngãi Cầu/ VN
|
1.135.970 |
|
127 |
Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-5 |
XVXF-5
|
1 |
bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Ngãi Cầu/ VN
|
1.052.260 |
|
128 |
Ốp cột treo cáp vặn xoắn MT-D18 (Cả dây đai, khóa đai) |
ø18
|
43 |
bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
88.440 |
|
129 |
Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 7,5m) |
TĐ LL 7,5
|
6 |
bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Ngãi Cầu/ VN
|
1.159.290 |
|
130 |
Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 8,5m) |
TĐ LL 8,5
|
1 |
bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Ngãi Cầu/ VN
|
1.204.500 |
|
131 |
Cáp vặn xoắn 0.6/1kV-AL/XLPE-4x95 |
ABC4x95
|
347.4 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
127.160 |
|
132 |
Cáp vặn xoắn 0.6/1kV-AL/XLPE-4x50 |
ABC4x50
|
389.9 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
70.840 |
|
133 |
Cáp vặn xoắn 0.6/1kV-AL/XLPE-2x50 |
ABC2x50
|
1140.3 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
39.930 |
|
134 |
Cáp vặn xoắn 0.6/1kV-AL/XLPE-2x35 |
ABC2x35
|
1909.9 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
26.620 |
|
135 |
Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm2 |
AM50
|
232 |
cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
38.500 |
|
136 |
Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm2 |
AM95
|
8 |
cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
59.840 |
|
137 |
Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x95-120 |
KN-3
|
51 |
bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
80.300 |
|
138 |
Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x16-95 |
KN-3
|
187 |
bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
59.400 |
|
139 |
Bịt đầu cáp từ 25 đến 35mm2 |
BĐC
|
46 |
cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
3.190 |
|
140 |
Bịt đầu cáp từ 50 đến 70mm2 |
BĐC
|
16 |
cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
3.190 |
|
141 |
Bịt đầu cáp từ 95 đến 120mm2 |
BĐC
|
12 |
cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
3.190 |
|
142 |
Ghíp cáp hạ thế (25-120) - 2 bulong |
GN2
|
1.568 |
bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
88.000 |
|
143 |
Ghíp đồng nhôm 3 bu lông AM25-150 (loại đa năng) |
AM25-150
|
4 |
bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
92.400 |
|
144 |
Ghíp A 25-120 3 bu lông |
A25-150
|
164 |
bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
44.000 |
|
145 |
Hộp tiếp địa, vỏ hộp Composite (cả đai treo hộp và phụ kiện) |
HCD
|
9 |
hộp |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
822.800 |
|
146 |
Hộp chia điện 3 pha 200A, vỏ hộp Composite (cả đai treo hộp và phụ kiện) |
HCD
|
58 |
hộp |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
1.823.800 |
|
147 |
Đai thép không gỉ và khoá đai treo hộp công tơ |
DT207/A20
|
483 |
cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
16.500 |
|
148 |
Sứ quả bàng |
SQB
|
294 |
quả |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Việt nam
|
19.800 |
|
149 |
Dây cáp vặn xoắn 4x70 |
ABC4x70
|
11045.4 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
97.570 |
|
150 |
Dây cáp vặn xoắn 4x50 |
ABC4x50
|
2360.4 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
70.840 |
|
151 |
Dây cáp vặn xoắn 2x50 |
ABC2x50
|
4614.2 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
39.930 |
|
152 |
Cáp vặn xoắn nguồn cho hòm công tơ 1 pha 0,6/1kV-Al/XLPE-2x25 |
ABC2x25
|
1199.9 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
22.220 |
|
153 |
Cáp vặn xoắn nguồn cho hòm công tơ 3 pha 0,6/1kV-Al/XLPE-4x25 |
ABC4x25
|
78.8 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
48.070 |
|
154 |
Cột BTLT NPC-I-8,5-190-4,3 |
NPC.I 8,5-190-4,3
|
65 |
Cột |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
LAMBINH/VN
|
3.234.000 |
|
155 |
Cột BTLT NPC-I-10-190-4,3 |
NPC.I 10-190-4,3
|
5 |
Cột |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
LAMBINH/VN
|
3.905.000 |
|
156 |
Đai thép không rỉ 0,7x20x1200mm + khóa đai cột đơn |
DT207/A20
|
132 |
Cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
16.500 |
|
157 |
Cổ dề treo cáp cột đơn CD-1 |
CD-1
|
384 |
Bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Ngãi Cầu/ VN
|
165.770 |
|
158 |
Cổ dề treo cáp cột đôi CD-2 |
CD-2
|
88 |
Bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Ngãi Cầu/ VN
|
180.950 |
|
159 |
Tiếp địa lặp lại |
TĐLL
|
14 |
Bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Ngãi Cầu/ VN
|
1.354.210 |
|
160 |
Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x16-95 |
KN-3
|
234 |
Cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
59.400 |
|
161 |
Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x16-95 |
KT-2
|
316 |
Cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
39.600 |
|
162 |
Đầu cốt đồng nhôm 70 |
AM70
|
44 |
Cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
41.360 |
|
163 |
Ghíp vặn xoắn 1 BL GN1(25-95) ( dùng đấu nối cáp nguồn hòm công tơ H1, H2) |
GN1
|
514 |
Cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
49.500 |
|
164 |
Ghíp vặn xoắn 2 BL GN2(25-95) ( dùng đấu nối cáp nguồn hòm công tơ H4, H6 và H3f) |
GN2
|
642 |
Cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
88.000 |
|
165 |
Ghíp vặn xoắn 2 BL GN2(25-95) |
GN2
|
212 |
Cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
88.000 |
|
166 |
Cầu Dao cách ly 3 pha, 1 nối đất - 38,5kV-630A, 25kA/1s, bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực và phụ kiện |
ODS-35-630
|
1 |
bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
17.600.000 |
|
167 |
Chống sét van ZnO 35kV ( bộ 1 pha) |
CA48/10.1D
|
3 |
bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
HM(DTR)/ Hàn Quốc
|
4.510.000 |
|
168 |
Chống sét van ZnO không khe hở 35kV loại treo trên đường dây (bao gồm bộ phận ngắt sự cố và phụ kiện kèm theo)( bộ 1 pha) |
CA48/10.1D
|
18 |
bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
HM(DTR)/ Hàn Quốc
|
4.510.000 |
|
169 |
Dây AC 50/8 XLPE4.3/HDPE |
AC 50/8 XLPE4.3/HDPE
|
75 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
52.910 |
|
170 |
Dây AC 95/16 XLPE4.3/HDPE |
AC 95/16 XLPE4.3/HDPE
|
24 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
78.540 |
|
171 |
Xà néo góc cột đơn XNG 35-1L |
XNG 35-1L
|
1 |
bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Ngãi Cầu/ VN
|
2.450.250 |
|
172 |
Xà đỡ vượt XĐV-2L.A |
XĐV-2L.A
|
1 |
bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Ngãi Cầu/ VN
|
2.808.080 |
|
173 |
Xà đỡ lèo XĐ-1T-2 |
XDL-2
|
1 |
bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Ngãi Cầu/ VN
|
672.320 |
|
174 |
Xà đỡ cầu dao cách ly XĐCD-1 |
XĐCD-1
|
1 |
bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Ngãi Cầu/ VN
|
2.820.620 |
|
175 |
Cổ dề tay dao CDTD-1T-1 |
CDTD-1T-1
|
1 |
bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Ngãi Cầu/ VN
|
1.380.830 |
|
176 |
Cổ dề giữ ống truyền động CDTĐ-1T-1 |
CDTĐ-1T-1
|
1 |
bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Ngãi Cầu/ VN
|
196.570 |
|
177 |
Giá đỡ ghế thao tác GĐG-1T-1 |
GĐG-1T-1
|
1 |
bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Ngãi Cầu/ VN
|
3.204.960 |
|
178 |
Ghế thao tác GTT-1.0 |
GTT-1.0
|
1 |
bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Ngãi Cầu/ VN
|
1.555.620 |
|
179 |
Thang sắt TS-3.3 |
TS-3.3
|
1 |
bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Ngãi Cầu/ VN
|
1.304.710 |
|
180 |
Cổ dề néo CDN-2 |
CDN-2
|
1 |
bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Ngãi Cầu/ VN
|
423.830 |
|
181 |
Kim thu sét L1 |
L1
|
79 |
bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Ngãi Cầu/ VN
|
234.740 |
|
182 |
Kim thu sét L2 |
L2
|
38 |
bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Ngãi Cầu/ VN
|
171.600 |
|
183 |
Kim thu sét L3 |
L3
|
48 |
bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Ngãi Cầu/ VN
|
400.180 |
|
184 |
Kim thu sét L4 |
L4
|
25 |
bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Ngãi Cầu/ VN
|
188.100 |
|
185 |
Tiếp địa cột R-5 |
R-5
|
55 |
bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Ngãi Cầu/ VN
|
2.768.700 |
|
186 |
Dây nối đất DNĐ-12 |
DNĐ-12
|
1 |
bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Ngãi Cầu/ VN
|
547.580 |
|
187 |
Dây nối tiếp địa DNTĐ-12 |
XDL-12
|
49 |
bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Ngãi Cầu/ VN
|
186.120 |
|
188 |
Dây nối tiếp địa DNTĐ-14 |
XDL-14
|
4 |
bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Ngãi Cầu/ VN
|
211.750 |
|
189 |
Dây nối tiếp địa DNTĐ-16 |
XDL-16
|
1 |
bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Ngãi Cầu/ VN
|
237.380 |
|
190 |
Dây nối tiếp địa DNTĐ-20 |
XDL-20
|
1 |
bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Ngãi Cầu/ VN
|
288.530 |
|
191 |
Sứ đứng gốm 35kV không ty |
PI-45.CD875
|
307 |
quả |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hoàng Liên Sơn/VN
|
429.000 |
|
192 |
Chuỗi sứ đỡ đơn polymer 35kV 100kN (chưa gồm phụ kiện) |
SD 38,5kV 100KN
|
48 |
chuỗi |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Sơn Đông/Việt nam
|
396.000 |
|
193 |
Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 120kN (chưa gồm phụ kiện) |
SON DONG 38,5KV 120KN
|
12 |
chuỗi |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Sơn Đông/Việt nam
|
407.000 |
|
194 |
Cáp Cu/PVC 1x4 |
CV1x4
|
632.5 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
13.200 |
|
195 |
Ống xoắn bọc cách điện 35kV 50-120mm2, sợi dài 1,6m |
SH-36.OT
|
262 |
sợi |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Song Hào/Việt Nam
|
396.000 |
|
196 |
Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm |
AM70
|
60 |
cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
41.360 |
|
197 |
Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm |
AM120
|
12 |
cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
77.440 |
|
198 |
Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 25 -95 |
A25-95
|
18 |
cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
38.500 |
|
199 |
Phụ kiện chuỗi đỡ 5 chi tiết |
PKĐ
|
48 |
bộ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
649.000 |
|
200 |
Móc treo chữ U MT12 |
CK12
|
24 |
cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
83.600 |
|
201 |
Móc treo chữ U giáp níu cáp 12Kn |
CK12
|
12 |
cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
83.600 |
|
202 |
Yếm U giáp níu cáp INOX 50mm2 |
U7
|
12 |
cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
57.200 |
|
203 |
Giáp níu cho dây trần ACSR-50/8 |
PM-0121ND
|
12 |
sợi |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Mosdorfer/Thái Lan
|
308.000 |
|
204 |
Nắp chụp đầu cực FCO/LBFCO (2 đầu cực) |
SH-36.FT
|
60 |
cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Song Hào/Việt Nam
|
129.800 |
|
205 |
Nắp chụp đầu cực CSV |
SH-36.LA
|
30 |
cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Song Hào/Việt Nam
|
48.400 |
|
206 |
Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế |
SH-36.BL
|
30 |
cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Song Hào/Việt Nam
|
99.000 |
|
207 |
Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế |
SH-36.LBA
|
40 |
cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Song Hào/Việt Nam
|
81.400 |
|
208 |
Tủ 0,4 kV 250A trọn bộ - ATM tổng 250A và 03 lộ ra: 3x100A |
TĐ 400V -250A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
25.881.900 |
|
209 |
Tủ 0,4 kV 200A trọn bộ - ATM tổng 200A và 03 lộ ra: 150A+2x100A |
TĐ 400V -200A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
25.881.900 |
|
210 |
Tủ 0,4 kV 100A trọn bộ - ATM tổng 100A và 02 lộ ra: 100A+80A |
TĐ 400V -100A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
22.943.800 |
|
211 |
Tủ 0,4 kV 80A trọn bộ - ATM tổng 80A và 02 lộ ra: 2x50A |
TĐ 400V -80A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
22.943.800 |
|
212 |
Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 03 lộ ra: 3x100A |
TĐ 400V -300A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
32.687.600 |
|
213 |
Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 03 lộ ra: 3x200A |
TĐ 400V -300A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
32.687.600 |
|
214 |
Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 03 lộ ra: 200A+2x150A |
TĐ 400V -300A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
32.687.600 |
|
215 |
Tủ 0,4 kV 125A trọn bộ - ATM tổng 125A và 02 lộ ra: 100A+80A |
TĐ 400V -125A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
22.943.800 |
|
216 |
Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 02 lộ ra: 125A+100A |
TĐ 400V -300A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
32.396.100 |
|
217 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185 |
CXV 1x185
|
19.7 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
561.330 |
|
218 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 |
CXV 1x150
|
39.4 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
418.110 |
|
219 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 |
CXV 1x120
|
39.4 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
342.210 |
|
220 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 |
CXV 1x95
|
98.5 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
266.310 |
|
221 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x70 |
CXV 1x70
|
13.1 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
222.090 |
|
222 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x50 |
CXV 1x50
|
26.3 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
192.060 |
|
223 |
Dây đồng Cu/PVC 1x2,5mm2 đấu nhị thứ công tơ đầu cực |
CV1x2,5
|
90.9 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
7.590 |
|
224 |
Đầu cốt đồng - 185 mm |
M185
|
6 |
Cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
152.900 |
|
225 |
Đầu cốt đồng - 150 mm |
M150
|
12 |
Cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
105.160 |
|
226 |
Đầu cốt đồng - 120 mm |
M120
|
12 |
Cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
86.900 |
|
227 |
Đầu cốt đồng - 95 mm |
M95
|
30 |
Cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
66.000 |
|
228 |
Đầu cốt đồng - 70 mm |
M70
|
4 |
Cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
42.900 |
|
229 |
Đầu cốt đồng - 50 mm |
M50
|
8 |
Cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
30.580 |
|
230 |
Tủ 0,4 kV400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 03 lộ ra: 200A+150A+160A |
TĐ 400V -400A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
34.225.400 |
|
231 |
Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 02 lộ ra: 2x200A |
TĐ 400V -400A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
33.933.900 |
|
232 |
Tủ 0,4 kV 500A trọn bộ - ATM tổng 500A và 03 lộ ra: 3x200A |
TĐ 400V -500A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
36.269.200 |
|
233 |
Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 03 lộ ra: 2x100A+50A |
TĐ 400V -300A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
32.687.600 |
|
234 |
Tủ 0,4 kV 250A trọn bộ - ATM tổng 250A và 02 lộ ra: 2x160A |
TĐ 400V -250A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
24.059.200 |
|
235 |
Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 02 lộ ra: 2x150A |
TĐ 400V -300A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
32.396.100 |
|
236 |
Tủ 0,4 kV 160A trọn bộ - ATM tổng 160A và 03 lộ ra: 100A+125A+150A |
TĐ 400V -160A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
25.881.900 |
|
237 |
Tủ 0,4 kV 250A trọn bộ - ATM tổng 250A và 02 lộ ra: 200A+160A |
TĐ 400V -250A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
24.059.200 |
|
238 |
Tủ 0,4 kV 250A trọn bộ - ATM tổng 250A và 03 lộ ra: 3x100A |
TĐ 400V -250A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
25.881.900 |
|
239 |
Tủ 0,4 kV 630A trọn bộ - ATM tổng 630A và 03 lộ ra: 2x300A+160A |
TĐ 400V -630A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
43.642.500 |
|
240 |
Tủ 0,4 kV 500A trọn bộ - ATM tổng 500A và 04 lộ ra: 300A+2x250A+200A |
TĐ 400V -500A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
36.560.700 |
|
241 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240 |
CXV1x240
|
59.1 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
718.850 |
|
242 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185 |
CXV 1x185
|
42.4 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
561.330 |
|
243 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 |
CXV 1x150
|
59.1 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
418.110 |
|
244 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 |
CXV 1x120
|
66.7 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
342.210 |
|
245 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 |
CXV 1x95
|
46 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
266.310 |
|
246 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x70 |
CXV 1x70
|
13.1 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
222.090 |
|
247 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x50 |
CXV 1x50
|
6.6 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
192.060 |
|
248 |
Dây đồng Cu/PVC 1x2,5mm2 đấu nhị thứ công tơ đầu cực |
CV1x2,5
|
111.1 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
7.590 |
|
249 |
Đầu cốt đồng - 240 mm |
M240
|
18 |
Cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
217.800 |
|
250 |
Đầu cốt đồng - 185 mm |
M185
|
12 |
Cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
152.900 |
|
251 |
Đầu cốt đồng - 150 mm |
M150
|
18 |
Cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
105.160 |
|
252 |
Đầu cốt đồng - 120 mm |
M120
|
20 |
Cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
86.900 |
|
253 |
Đầu cốt đồng - 95 mm |
M95
|
14 |
Cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
66.000 |
|
254 |
Đầu cốt đồng - 70 mm |
M70
|
4 |
Cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
42.900 |
|
255 |
Đầu cốt đồng - 50 mm |
M50
|
2 |
Cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
30.580 |
|
256 |
Tủ 0,4 kV 150A trọn bộ - ATM tổng 150A và 03 lộ ra: 75A+100A+100A |
TĐ 400V -150A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
25.881.900 |
|
257 |
Tủ 0,4 kV 150A trọn bộ - ATM tổng 150A và 02 lộ ra: 2x100A |
TĐ 400V -150A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
24.059.200 |
|
258 |
Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 03 lộ ra: 160A+80A+ 150A |
TĐ 400V -300A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
32.687.600 |
|
259 |
Tủ 0,4 kV 150A trọn bộ - ATM tổng 150A và 03 lộ ra: 3x100A |
TĐ 400V -150A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
25.881.900 |
|
260 |
Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 03 lộ ra: 2x200A+100A |
TĐ 400V -300A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
32.687.600 |
|
261 |
Tủ 0,4 kV 630A trọn bộ - ATM tổng 630A và 03 lộ ra:200A+400A+300A |
TĐ 400V -630A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
43.642.500 |
|
262 |
Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 03 lộ ra: 2x200A+100A |
TĐ 400V -300A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
32.687.600 |
|
263 |
Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 02 lộ ra: 2x160A |
TĐ 400V -300A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
32.396.100 |
|
264 |
Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 02 lộ ra: 200A+320A |
TĐ 400V -400A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
33.933.900 |
|
265 |
Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 02 lộ ra: 2x200A |
TĐ 400V -400A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
33.933.900 |
|
266 |
Cáp Cu/XLPE/PVC1x300 |
CXV1x300
|
19.7 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
852.500 |
|
267 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185 |
CXV 1x185
|
26.3 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
561.330 |
|
268 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 |
CXV 1x150
|
59.1 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
418.110 |
|
269 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 |
CXV 1x120
|
26.3 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
342.210 |
|
270 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 |
CXV 1x95
|
59.1 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
266.310 |
|
271 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x70 |
CXV 1x70
|
46 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
222.090 |
|
272 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x50 |
CXV 1x50
|
13.1 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
192.060 |
|
273 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x35 |
CXV 1x35
|
13.1 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
116.160 |
|
274 |
Dây đồng mềm nhiều sợi M1x2,5 |
CV1x2,5
|
101 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
7.590 |
|
275 |
Đầu cốt đồng - 300 mm |
M300
|
6 |
Cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
333.300 |
|
276 |
Đầu cốt đồng - 185 mm |
M185
|
8 |
Cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
152.900 |
|
277 |
Đầu cốt đồng - 150 mm |
M150
|
18 |
Cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
105.160 |
|
278 |
Đầu cốt đồng - 120 mm |
M120
|
8 |
Cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
86.900 |
|
279 |
Đầu cốt đồng - 95 mm |
M95
|
18 |
Cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
66.000 |
|
280 |
Đầu cốt đồng - 70 mm |
M70
|
14 |
Cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
42.900 |
|
281 |
Đầu cốt đồng - 50 mm |
M50
|
4 |
Cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
30.580 |
|
282 |
Đầu cốt đồng - 35 mm |
M35
|
4 |
Cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
21.340 |
|
283 |
Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 03 lộ ra: 2x200A+250A |
TĐ 400V -250A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
34.225.400 |
|
284 |
Tủ 0,4 kV 630A trọn bộ - ATM tổng 630A và 03 lộ ra: 2x400A+500A |
TĐ 400V -630A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
43.642.500 |
|
285 |
Tủ 0,4 kV 500A trọn bộ - ATM tổng 500A và 03 lộ ra: 400A+200A+225A |
TĐ 400V -500A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
36.269.200 |
|
286 |
Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 03 lộ ra: 100A+200A+300A |
TĐ 400V -300A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
32.687.600 |
|
287 |
Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 03 lộ ra: 2x200A + 160A |
TĐ 400V -400A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
34.225.400 |
|
288 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x300 |
CXV1x300
|
22.7 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
852.500 |
|
289 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240 |
CXV 1x240
|
19.7 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
718.850 |
|
290 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185 |
CXV 1x185
|
50 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
561.330 |
|
291 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 |
CXV 1x150
|
19.7 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
418.110 |
|
292 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 |
CXV 1x120
|
14.1 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
342.210 |
|
293 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 |
CXV 1x95
|
13.1 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
266.310 |
|
294 |
Dây đồng Cu/PVC 1x2,5mm2 đấu nhị thứ công tơ đầu cực |
CV1x2,5
|
50.5 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
7.590 |
|
295 |
Đầu cốt đồng - 300 mm |
M300
|
6 |
Cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
333.300 |
|
296 |
Đầu cốt đồng - 240 mm |
M240
|
6 |
Cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
217.800 |
|
297 |
Đầu cốt đồng - 185 mm |
M185
|
8 |
Cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
152.900 |
|
298 |
Đầu cốt đồng - 150 mm |
M150
|
12 |
Cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
105.160 |
|
299 |
Đầu cốt đồng - 120 mm |
M120
|
2 |
Cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
86.900 |
|
300 |
Đầu cốt đồng - 95 mm |
M95
|
6 |
Cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
66.000 |
|
301 |
Tủ 0,4 kV 600A trọn bộ - ATM tổng 600A và 03 lộ ra: 200A+2x250A |
TĐ 400V -600A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
43.642.500 |
|
302 |
Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 02 lộ ra: 250A+200A |
TĐ 400V -400A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
33.933.900 |
|
303 |
Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 03 lộ ra: 02x125A+200A |
TĐ 400V -300A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
32.687.600 |
|
304 |
Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 03 lộ ra: 3x250A |
TĐ 400V -400A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
34.225.400 |
|
305 |
Tủ 0,4 kV 250A trọn bộ - ATM tổng 250A và 02 lộ ra: 200A+160A |
TĐ 400V -250A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
24.059.200 |
|
306 |
Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 02 lộ ra: 160A+150A |
TĐ 400V -300A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
32.396.100 |
|
307 |
Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 02 lộ ra: 125A+200A |
TĐ 400V -300A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
32.396.100 |
|
308 |
Tủ 0,4 kV 630A trọn bộ - ATM tổng 630A và 03 lộ ra: 400A+150A+300A |
TĐ 400V -630A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
43.642.500 |
|
309 |
Tủ 0,4 kV 250A trọn bộ - ATM tổng 250A và 02 lộ ra: 100A+200A |
TĐ 400V -250A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
24.059.200 |
|
310 |
Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 02 lộ ra: 2x200A |
TĐ 400V -400A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
33.933.900 |
|
311 |
Tủ 0,4 kV 250A trọn bộ - ATM tổng 250A và 02 lộ ra: 2x100A |
TĐ 400V -250A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
24.059.200 |
|
312 |
Tủ 0,4 kV 150A trọn bộ - ATM tổng 150A và 02 lộ ra: 2x80A |
TĐ 400V -150A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
24.059.200 |
|
313 |
Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 02 lộ ra: 125A+150A |
TĐ 400V -300A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
32.396.100 |
|
314 |
Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 03 lộ ra: 150A+2x200A |
TĐ 400V -300A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
32.687.600 |
|
315 |
Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 02 lộ ra: 2x150A |
TĐ 400V -300A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
32.396.100 |
|
316 |
Tủ 0,4 kV 150A trọn bộ - ATM tổng 150A và 02 lộ ra: 2x100A |
TĐ 400V -150A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
24.059.200 |
|
317 |
Tủ 0,4 kV 250A trọn bộ - ATM tổng 250A và 02 lộ ra: 2x100A |
TĐ 400V -250A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
24.059.200 |
|
318 |
Tủ 0,4 kV 150A trọn bộ - ATM tổng 150A và 02 lộ ra: 2x100A |
TĐ 400V -150A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
24.059.200 |
|
319 |
Tủ 0,4 kV 150A trọn bộ - ATM tổng 150A và 03 lộ ra: 3x100A |
TĐ 400V -150A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
25.881.900 |
|
320 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185 |
CXV1x185
|
59.1 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
561.330 |
|
321 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 |
CXV1x150
|
118.2 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
418.110 |
|
322 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 |
CXV1x120
|
78.8 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
342.210 |
|
323 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 |
CXV1x95
|
137.9 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
266.310 |
|
324 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x70 |
CXV1x70
|
26.3 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
222.090 |
|
325 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x50 |
CXV1x50
|
26.3 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
192.060 |
|
326 |
Dây đồng Cu/PVC 1x2,5mm2 đấu nhị thứ công tơ đầu cực |
CV1x2,5
|
191.9 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
7.590 |
|
327 |
Đầu cốt đồng - 185 mm |
M185
|
18 |
Cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
152.900 |
|
328 |
Đầu cốt đồng - 150 mm |
M150
|
36 |
Cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
105.160 |
|
329 |
Đầu cốt đồng - 120 mm |
M120
|
24 |
Cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
86.900 |
|
330 |
Đầu cốt đồng - 95 mm |
M95
|
42 |
Cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
66.000 |
|
331 |
Đầu cốt đồng - 70 mm |
M70
|
8 |
Cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
42.900 |
|
332 |
Đầu cốt đồng - 50 mm |
M50
|
8 |
Cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
30.580 |
|
333 |
Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 04 lộ ra: 150A+250A+2x100A |
TĐ 400V -400A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
34.518.000 |
|
334 |
Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 03 lộ ra: 2x160A+125A |
TĐ 400V -300A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
32.687.600 |
|
335 |
Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 03 lộ ra: 125A+160A+200A |
TĐ 400V -300A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
32.687.600 |
|
336 |
Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 02 lộ ra: 2x250A |
TĐ 400V -400A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
33.933.900 |
|
337 |
Tủ 0,4 kV 250A trọn bộ - ATM tổng 250A và 02 lộ ra: 200A+150A |
TĐ 400V -250A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
24.059.200 |
|
338 |
Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 03 lộ ra: 320A+200A+250A |
TĐ 400V -400A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
34.225.400 |
|
339 |
Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 03 lộ ra: 150A+2x200A |
TĐ 400V -300A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
32.687.600 |
|
340 |
Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 02 lộ ra: 2x250A |
TĐ 400V -400A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
33.933.900 |
|
341 |
Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 02 lộ ra: 150A+250A |
TĐ 400V -300A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
32.396.100 |
|
342 |
Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 02 lộ ra: 200A+250A |
TĐ 400V -400A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
33.933.900 |
|
343 |
Tủ 0,4 kV 320A trọn bộ - ATM tổng 320A và 03 lộ ra: 3x200A |
TĐ 400V -320A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
32.687.600 |
|
344 |
Tủ 0,4 kV 630A trọn bộ - ATM tổng 630A và 03 lộ ra: 150A+320A+250A |
TĐ 400V -630A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
43.642.500 |
|
345 |
Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 05 lộ ra: 2x250A+2x150A+160A |
TĐ 400V -400A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
34.809.500 |
|
346 |
Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 03 lộ ra: 200A+2x150A |
TĐ 400V -300A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
32.687.600 |
|
347 |
Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 02 lộ ra: 250A+200A |
TĐ 400V -400A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
33.933.900 |
|
348 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185 |
CXV1x185
|
118.2 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
561.330 |
|
349 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 |
CXV1x150
|
98.5 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
418.110 |
|
350 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 |
CXV1x120
|
85.3 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
342.210 |
|
351 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 |
CXV1x95
|
46 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
266.310 |
|
352 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x70 |
CXV1x70
|
19.7 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
222.090 |
|
353 |
Dây đồng Cu/PVC 1x2,5mm2 đấu nhị thứ công tơ đầu cực |
CV1x2,5
|
151.5 |
m |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Trường Thịnh/ VN
|
7.590 |
|
354 |
Đầu cốt đồng - 185 mm |
M185
|
36 |
Cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
152.900 |
|
355 |
Đầu cốt đồng - 150 mm |
M150
|
30 |
Cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
105.160 |
|
356 |
Đầu cốt đồng - 120 mm |
M120
|
26 |
Cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
86.900 |
|
357 |
Đầu cốt đồng - 95 mm |
M95
|
14 |
Cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
66.000 |
|
358 |
Đầu cốt đồng - 70 mm |
M70
|
6 |
Cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
42.900 |
|
359 |
Đầu cốt chữ Y cho dây M2,5 |
M2.5
|
150 |
Cái |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Phú Hậu/Việt Nam
|
2.200 |
|
360 |
Tủ 0,4 kV 630A trọn bộ - ATM tổng 630A và 03 lộ ra: 2x300A+250A |
TĐ 400V -630A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
43.642.500 |
|
361 |
Tủ 0,4 kV 630A trọn bộ - ATM tổng 630A và 03 lộ ra: 300A+400A+250A |
TĐ 400V -630A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
43.642.500 |
|
362 |
Tủ 0,4 kV 250A trọn bộ - ATM tổng 250A và 03 lộ ra: 2x150A+100A |
TĐ 400V -250A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
25.881.900 |
|
363 |
Tủ 0,4 kV 320A trọn bộ - ATM tổng 320A và 02 lộ ra: 2x200A |
TĐ 400V -320A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
32.396.100 |
|
364 |
Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 02 lộ ra: 175A +150A |
TĐ 400V -300A
|
1 |
Tủ |
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Hà Nam/Việt Nam
|
32.396.100 |