Cung cấp hàng hóa

        Đang xem
Số TBMT
Đã xem
158
Số KHLCNT
Gói thầu
Cung cấp hàng hóa
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
9.534.439.355 VND
Giá dự toán
9.534.439.355 VND
Hoàn thành
14:13 22/02/2022
Đính kèm thông báo kết quả LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng
30 ngày
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Số ĐKKD Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian thực hiện hợp đồng
1 0105548153 Liên danh CÔNG TY TNHH DÂY VÀ CÁP ĐIỆN TRƯỜNG THỊNHCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI LÂM BÌNHCÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN PHÚ HẬUCÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH HÀ NAMCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NGÃI CẦU 9.348.496.938 VND 9.348.496.938 VND 30 ngày
Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Tên hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Tủ 0,4 kV 630A trọn bộ - ATM tổng 630A và 03 lộ ra: 300A+250A+320A
TĐ 400V -630A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
43.642.500
2
Tủ 0,4 kV 250A trọn bộ - ATM tổng 250A và 02 lộ ra: 2x200A
TĐ 400V -250A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
24.059.200
3
Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 03 lộ ra: 3x200A
TĐ 400V -400A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
34.225.400
4
Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 03 lộ ra: 2x200A+150A
TĐ 400V -400A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
34.225.400
5
Tủ 0,4 kV 630A trọn bộ - ATM tổng 630A và 03 lộ ra: 2x300A+250A
TĐ 400V -630A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
43.642.500
6
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x300
CXV1x300
27.3
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
852.500
7
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240
CXV 1x240
22.7
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
718.850
8
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185
CXV 1x185
42.4
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
561.330
9
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150
CXV 1x150
48.5
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
418.110
10
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120
CXV 1x120
54.5
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
342.210
11
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95
CXV 1x95
19.7
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
266.310
12
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x70
CXV 1x70
13.1
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
222.090
13
Dây đồng Cu/PVC 1x2,5mm2 đấu nhị thứ công tơ đầu cực
CV1x2,5
111.1
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
7.590
14
Đầu cốt đồng - 300 mm
M300
6
Cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
333.300
15
Đầu cốt đồng - 240 mm
M240
6
Cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
217.800
16
Đầu cốt đồng - 185 mm
M185
12
Cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
152.900
17
Đầu cốt đồng - 150 mm
M150
14
Cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
105.160
18
Đầu cốt đồng - 120 mm
M120
16
Cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
86.900
19
Đầu cốt đồng - 95 mm
M95
6
Cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
66.000
20
Đầu cốt đồng - 70 mm
M70
4
Cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
42.900
21
Tủ 0,4 kV 250A trọn bộ - ATM tổng 250A và 03 lộ ra: 200A+2x100A
TĐ 400V -250A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
25.881.900
22
Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 02 lộ ra: 160A+150A
TĐ 400V -400A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
33.933.900
23
Tủ 0,4 kV 500A trọn bộ - ATM tổng 500A và 03 lộ ra: 2x200A+160A
TĐ 400V -500A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
36.269.200
24
Tủ 0,4 kV 500A trọn bộ - ATM tổng 500A và 02 lộ ra:250A+200A
TĐ 400V -500A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
35.976.600
25
Tủ 0,4 kV 630A trọn bộ - ATM tổng 630A và 03 lộ ra: 200A+250A+150A
TĐ 400V -630A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
43.642.500
26
Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 04 lộ ra:300A+2x150A+200A
TĐ 400V -400A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
34.518.000
27
Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 02 lộ ra: 250A+200A
TĐ 400V -400A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
33.933.900
28
Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 03 lộ ra: 2x200A+250A
TĐ 400V -400A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
34.225.400
29
Tủ 0,4 kV 500A trọn bộ - ATM tổng 500A và 03 lộ ra: 200A+100A+250A
TĐ 400V -500A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
36.269.200
30
Tủ 0,4 kV 500A trọn bộ - ATM tổng 500A và 03 lộ ra: 2x300A+200A
TĐ 400V -500A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
36.269.200
31
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x300
CXV1x300
19.7
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
852.500
32
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240
CXV 1x240
90.9
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
718.850
33
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185
CXV 1x185
78.8
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
561.330
34
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150
CXV 1x150
6.6
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
418.110
35
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120
CXV 1x120
56.6
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
342.210
36
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95
CXV 1x95
19.7
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
266.310
37
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x70
CXV 1x70
6.6
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
222.090
38
Dây đồng Cu/PVC 1x2,5mm2 đấu nhị thứ công tơ đầu cực
CV1x2,5
101
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
7.590
39
Đầu cốt đồng - 300 mm
M300
6
Cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
333.300
40
Đầu cốt đồng - 240 mm
M240
24
Cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
217.800
41
Đầu cốt đồng - 185 mm
M185
24
Cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
152.900
42
Đầu cốt đồng - 150 mm
M150
2
Cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
105.160
43
Đầu cốt đồng - 120 mm
M120
16
Cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
86.900
44
Đầu cốt đồng - 95 mm
M95
6
Cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
66.000
45
Đầu cốt đồng - 70 mm
M70
2
Cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
42.900
46
Thu lôi van 24kV TLV-24
CA24/10.1D
8
Bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
HM(DTR)/ Hàn Quốc
6.215.000
47
Cầu chì tự rơi cắt có tải Polymer 24kV CR-24
LCNL27-NP1-100D
4
Bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
HM(DTR)/ Hàn Quốc
7.645.000
48
Xà néo dây đỉnh trạm dọc
XNDDD
3
bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Ngãi Cầu/ VN
2.853.400
49
Xà đỡ dây đỉnh trạm
XDDDD
1
bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Ngãi Cầu/ VN
1.442.210
50
Xà đỡ dây trung gian trên 1 cột LT
XDDTG T
2
bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Ngãi Cầu/ VN
778.690
51
Xà đỡ dây trung gian dưới 1 cột LT
XDDTG D
2
bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Ngãi Cầu/ VN
794.090
52
Xà đỡ cầu chì cắt có tải(cột LT)
XCC LT
2
bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Ngãi Cầu/ VN
1.167.980
53
Xà néo cuối hình / / đỉnh trạm SC 2 cột LT8,5 tim 2m
XNC SC2
3
bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Ngãi Cầu/ VN
1.997.930
54
Xà đỡ dây trung gian trên 2 cột LT8,5 tim 2m
XĐ TG T
4
bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Ngãi Cầu/ VN
1.099.450
55
Xà đỡ dây trung gian dưới 2 cột LT 8,5 tim 2m
XĐ TG D
4
bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Ngãi Cầu/ VN
1.166.330
56
Xà đỡ cầu chì tự rơi 2 cột LT8,5 tim 2m
XCC 2LT
4
bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Ngãi Cầu/ VN
1.295.250
57
Ghế cách thao tác 2 sứ 24KV + côlie sứ ghế
GTT
6
bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Ngãi Cầu/ VN
843.260
58
Xà néo cuối hình / / đỉnh trạm cột LT tim 2,6m
XNC ĐT
2
bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Ngãi Cầu/ VN
2.297.570
59
Xà đỡ dây trung gian trên 2 cột LT12 tim 2,6m
XDDTG T
2
bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Ngãi Cầu/ VN
1.390.400
60
Xà đỡ dây trung gian dưới 2 cột LT12 tim 2,6m
XDDTG D
2
bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Ngãi Cầu/ VN
1.400.740
61
Xà đỡ cầu chì cắt có tải(cột LT tim 2,6m))
XCC LT2.6
2
bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Ngãi Cầu/ VN
1.522.180
62
Xà đỡ máy biến áp 2 cột LT12 tim 2,6m
XDMBA
2
bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Ngãi Cầu/ VN
8.516.200
63
Xà đỡ ghế cách điện 2 cột LT12 tim 2,6m
XGCD
2
bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Ngãi Cầu/ VN
5.205.530
64
Ghế cách điện tim 2,6m 2 cột LT12 tim 2,6m
GCD
2
bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Ngãi Cầu/ VN
4.195.180
65
Côliê sứ ghế 24
CL24
10
bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Ngãi Cầu/ VN
79.860
66
Thang trèo + giá đỡ thang
TT-GDT
2
bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Ngãi Cầu/ VN
1.459.590
67
Tay đỡ dây trung gian sứ gốm 24KV
TD TG
48
bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Ngãi Cầu/ VN
66.660
68
Tiếp địa trạm RT-12
RT-1,2
2
bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Ngãi Cầu/ VN
2.699.400
69
Tiếp địa trạm RT-8,5
RT-8,5
6
bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Ngãi Cầu/ VN
2.349.160
70
Sứ đứng 24kV đường rò 550mm (cả ty)
RE-24.CD550
113
quả
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hoàng Liên Sơn/VN
231.000
71
Ty sứ F20 x 280
TY 24
113
cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Việt Nam
50.600
72
Dây nhôm lõi thép AS 50/8
ACSR50/8
300
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
17.710
73
Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE AsX 50/8-3,5 - 12,7KV
AsX
123
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
44.660
74
Cáp đồng 12,7kv -Cu/XLPE/PVC 1x50
CXV1x50-24kV
120
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
278.300
75
Tủ 0,4 kV 500A trọn bộ - ATM tổng 500A và 03 lộ ra: 300A +200A+100A
TĐ 400V -500A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
36.269.200
76
Dây đồng Cu/PVC M70
CV1x70
4
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
185.350
77
Dây đồng Cu/PVC M95
CV1x95
8
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
256.300
78
Dây đồng Cu/PVC M120
CV1x120
2
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
333.850
79
Dây đồng Cu/PVC M150
CV1x150
2
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
621.610
80
Đầu cốt đồng M35 mm2
M35
32
cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
21.340
81
Đầu cốt đồng M50 mm2
M50
48
cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
30.580
82
Đầu cốt đồng M70 mm2
M70
4
cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
42.900
83
Đầu cốt đồng M95 mm2
M95
8
cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
66.000
84
Đầu cốt đồng M120 mm2
M120
2
cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
86.900
85
Đầu cốt đồng M150 mm2
M150
2
cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
105.160
86
Đầu cốt đồng nhôm AM50 mm2
AM50
24
cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
38.500
87
Cặp cáp AL35-95
A25-95
96
bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
38.500
88
Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x70
CXV1x70
49
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
222.090
89
Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x95
CXV1x95
49
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
266.310
90
Dây đồng mềm nhiều sợi Cu/PVC 1x10
CV1x10
21
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
30.580
91
Dây đồng mềm nhiều sợi Cu/PVC 1x2,5
CV1x2,5
210
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
7.590
92
Cột điện bê tông li tâm NPC.I-8,5-190-5.0
NPC.I 8,5-190-5,0
10
cột
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
LAMBINH/VN
3.872.000
93
Cột điện bê tông li tâm NPC.I-12-190-7.2
NPC.I 12-190-7,2
4
cột
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
LAMBINH/VN
7.144.500
94
Tiếp địa củng cố 1
TDCC 1
35
Bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Ngãi Cầu/ VN
3.802.590
95
Tiếp địa củng cố 2
TDCC2
1
Bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Ngãi Cầu/ VN
4.513.960
96
Dây ACSR-70/11
ACSR70/11
26233.7
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
25.410
97
Cột BLTL PC-I-16-190-9,2
PC. I-16-190-9,2
1
Cột
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
LAMBINH/VN
13.398.000
98
Cổ dề dây néo CDN-2
CDN-2
3
Bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Ngãi Cầu/ VN
369.820
99
Dây néo TK 50-14
TK50-14
4
Bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Ngãi Cầu/ VN
758.340
100
Dây néo TK 50-16
TK50-16
2
Bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Ngãi Cầu/ VN
805.310
101
Chụp đầu cột LT dài 3m
CDC-3
5
Bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Ngãi Cầu/ VN
3.114.650
102
Xà đỡ lèo XĐL-3T
XDL-3T
12
Bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Ngãi Cầu/ VN
301.950
103
Xà néo bằng XNB-35
XNB-35
18
Bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Ngãi Cầu/ VN
2.971.100
104
Xà đỡ 6 sứ XĐT-35
XĐT-35
2
Bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Ngãi Cầu/ VN
2.719.420
105
Sứ đứng polymer 35kV cả ty
LPP-08-35
113
Quả
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Sơn Đông/Việt nam
572.000
106
Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 120kN (bao gồm phụ kiện 4 chi tiết)
SON DONG 38,5KV 120KN
347
Chuỗi
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Sơn Đông/Việt nam
1.245.200
107
Chuỗi đỡ cách điện polymer 35kV 100kN (bao gồm phụ kiện 3 chi tiết)
SD 38,5kV 100KN
12
Chuỗi
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Sơn Đông/Việt nam
1.148.400
108
Chuỗi néo kép 35kV 120kN (bao gồm phụ kiện 6 chi tiết)
SON DONG 38,5KV 120KN
6
Chuỗi
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Sơn Đông/Việt nam
3.568.180
109
Đầu cos thẻ bài ATM-70
A70
6
Cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
385.000
110
Tạ chống rung dây dẫn (CR3-17)
CR-3-17
6
Quả
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trung Quốc
363.000
111
Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95
A25-95
138
Cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
38.500
112
Ống nối chịu lực cho dây 70 (ON-70)
OL-AL 70
12
Cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
93.280
113
Cầu dao phụ tải liên động 3 pha 35kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A
KDIN 3-3
1
Bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Vinaelectric/Việt Nam
37.400.000
114
Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 35kV
CA48/10.1D
3
Bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
HM(DTR)/ Hàn Quốc
13.530.000
115
Tiếp địa CSV 35kV-1
TĐ CSV -1
2
Bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Ngãi Cầu/ VN
452.980
116
Tiếp địa CSV 35kV-2
TĐ CSV -2
1
Bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Ngãi Cầu/ VN
546.590
117
Dây đồng mềm M70
CV1x70
12
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
222.200
118
Đầu cốt đồng CU - 70 mm
M70
18
Cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
42.900
119
Đầu cốt đồng nhôm AM- 70 mm
AM70
9
Cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
41.360
120
Cột BTLT PC.I-6,5-190-3,5
PC.I 6,5-190-3,5
65
cột
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
LAMBINH/VN
3.256.000
121
Cột BTLT PC.I-7,5-190-4,3
PC.I 7,5-190-4,3
24
cột
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
LAMBINH/VN
2.893.000
122
Bộ xà cáp vặn xoắn XVX-1
XVX-1
18
bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Ngãi Cầu/ VN
859.430
123
Bộ xà cáp vặn xoắn XVX-5
XVX-5
1
bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Ngãi Cầu/ VN
917.840
124
Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-1
XVXF-1
109
bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Ngãi Cầu/ VN
975.260
125
Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF1-ĐB
XVXF1-ĐB
1
bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Ngãi Cầu/ VN
1.615.240
126
Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-4
XVXF-4
2
bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Ngãi Cầu/ VN
1.135.970
127
Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-5
XVXF-5
1
bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Ngãi Cầu/ VN
1.052.260
128
Ốp cột treo cáp vặn xoắn MT-D18 (Cả dây đai, khóa đai)
ø18
43
bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
88.440
129
Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 7,5m)
TĐ LL 7,5
6
bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Ngãi Cầu/ VN
1.159.290
130
Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 8,5m)
TĐ LL 8,5
1
bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Ngãi Cầu/ VN
1.204.500
131
Cáp vặn xoắn 0.6/1kV-AL/XLPE-4x95
ABC4x95
347.4
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
127.160
132
Cáp vặn xoắn 0.6/1kV-AL/XLPE-4x50
ABC4x50
389.9
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
70.840
133
Cáp vặn xoắn 0.6/1kV-AL/XLPE-2x50
ABC2x50
1140.3
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
39.930
134
Cáp vặn xoắn 0.6/1kV-AL/XLPE-2x35
ABC2x35
1909.9
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
26.620
135
Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm2
AM50
232
cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
38.500
136
Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm2
AM95
8
cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
59.840
137
Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x95-120
KN-3
51
bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
80.300
138
Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x16-95
KN-3
187
bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
59.400
139
Bịt đầu cáp từ 25 đến 35mm2
BĐC
46
cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
3.190
140
Bịt đầu cáp từ 50 đến 70mm2
BĐC
16
cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
3.190
141
Bịt đầu cáp từ 95 đến 120mm2
BĐC
12
cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
3.190
142
Ghíp cáp hạ thế (25-120) - 2 bulong
GN2
1.568
bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
88.000
143
Ghíp đồng nhôm 3 bu lông AM25-150 (loại đa năng)
AM25-150
4
bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
92.400
144
Ghíp A 25-120 3 bu lông
A25-150
164
bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
44.000
145
Hộp tiếp địa, vỏ hộp Composite (cả đai treo hộp và phụ kiện)
HCD
9
hộp
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
822.800
146
Hộp chia điện 3 pha 200A, vỏ hộp Composite (cả đai treo hộp và phụ kiện)
HCD
58
hộp
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
1.823.800
147
Đai thép không gỉ và khoá đai treo hộp công tơ
DT207/A20
483
cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
16.500
148
Sứ quả bàng
SQB
294
quả
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Việt nam
19.800
149
Dây cáp vặn xoắn 4x70
ABC4x70
11045.4
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
97.570
150
Dây cáp vặn xoắn 4x50
ABC4x50
2360.4
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
70.840
151
Dây cáp vặn xoắn 2x50
ABC2x50
4614.2
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
39.930
152
Cáp vặn xoắn nguồn cho hòm công tơ 1 pha 0,6/1kV-Al/XLPE-2x25
ABC2x25
1199.9
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
22.220
153
Cáp vặn xoắn nguồn cho hòm công tơ 3 pha 0,6/1kV-Al/XLPE-4x25
ABC4x25
78.8
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
48.070
154
Cột BTLT NPC-I-8,5-190-4,3
NPC.I 8,5-190-4,3
65
Cột
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
LAMBINH/VN
3.234.000
155
Cột BTLT NPC-I-10-190-4,3
NPC.I 10-190-4,3
5
Cột
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
LAMBINH/VN
3.905.000
156
Đai thép không rỉ 0,7x20x1200mm + khóa đai cột đơn
DT207/A20
132
Cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
16.500
157
Cổ dề treo cáp cột đơn CD-1
CD-1
384
Bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Ngãi Cầu/ VN
165.770
158
Cổ dề treo cáp cột đôi CD-2
CD-2
88
Bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Ngãi Cầu/ VN
180.950
159
Tiếp địa lặp lại
TĐLL
14
Bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Ngãi Cầu/ VN
1.354.210
160
Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x16-95
KN-3
234
Cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
59.400
161
Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x16-95
KT-2
316
Cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
39.600
162
Đầu cốt đồng nhôm 70
AM70
44
Cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
41.360
163
Ghíp vặn xoắn 1 BL GN1(25-95) ( dùng đấu nối cáp nguồn hòm công tơ H1, H2)
GN1
514
Cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
49.500
164
Ghíp vặn xoắn 2 BL GN2(25-95) ( dùng đấu nối cáp nguồn hòm công tơ H4, H6 và H3f)
GN2
642
Cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
88.000
165
Ghíp vặn xoắn 2 BL GN2(25-95)
GN2
212
Cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
88.000
166
Cầu Dao cách ly 3 pha, 1 nối đất - 38,5kV-630A, 25kA/1s, bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực và phụ kiện
ODS-35-630
1
bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
17.600.000
167
Chống sét van ZnO 35kV ( bộ 1 pha)
CA48/10.1D
3
bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
HM(DTR)/ Hàn Quốc
4.510.000
168
Chống sét van ZnO không khe hở 35kV loại treo trên đường dây (bao gồm bộ phận ngắt sự cố và phụ kiện kèm theo)( bộ 1 pha)
CA48/10.1D
18
bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
HM(DTR)/ Hàn Quốc
4.510.000
169
Dây AC 50/8 XLPE4.3/HDPE
AC 50/8 XLPE4.3/HDPE
75
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
52.910
170
Dây AC 95/16 XLPE4.3/HDPE
AC 95/16 XLPE4.3/HDPE
24
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
78.540
171
Xà néo góc cột đơn XNG 35-1L
XNG 35-1L
1
bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Ngãi Cầu/ VN
2.450.250
172
Xà đỡ vượt XĐV-2L.A
XĐV-2L.A
1
bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Ngãi Cầu/ VN
2.808.080
173
Xà đỡ lèo XĐ-1T-2
XDL-2
1
bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Ngãi Cầu/ VN
672.320
174
Xà đỡ cầu dao cách ly XĐCD-1
XĐCD-1
1
bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Ngãi Cầu/ VN
2.820.620
175
Cổ dề tay dao CDTD-1T-1
CDTD-1T-1
1
bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Ngãi Cầu/ VN
1.380.830
176
Cổ dề giữ ống truyền động CDTĐ-1T-1
CDTĐ-1T-1
1
bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Ngãi Cầu/ VN
196.570
177
Giá đỡ ghế thao tác GĐG-1T-1
GĐG-1T-1
1
bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Ngãi Cầu/ VN
3.204.960
178
Ghế thao tác GTT-1.0
GTT-1.0
1
bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Ngãi Cầu/ VN
1.555.620
179
Thang sắt TS-3.3
TS-3.3
1
bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Ngãi Cầu/ VN
1.304.710
180
Cổ dề néo CDN-2
CDN-2
1
bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Ngãi Cầu/ VN
423.830
181
Kim thu sét L1
L1
79
bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Ngãi Cầu/ VN
234.740
182
Kim thu sét L2
L2
38
bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Ngãi Cầu/ VN
171.600
183
Kim thu sét L3
L3
48
bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Ngãi Cầu/ VN
400.180
184
Kim thu sét L4
L4
25
bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Ngãi Cầu/ VN
188.100
185
Tiếp địa cột R-5
R-5
55
bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Ngãi Cầu/ VN
2.768.700
186
Dây nối đất DNĐ-12
DNĐ-12
1
bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Ngãi Cầu/ VN
547.580
187
Dây nối tiếp địa DNTĐ-12
XDL-12
49
bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Ngãi Cầu/ VN
186.120
188
Dây nối tiếp địa DNTĐ-14
XDL-14
4
bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Ngãi Cầu/ VN
211.750
189
Dây nối tiếp địa DNTĐ-16
XDL-16
1
bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Ngãi Cầu/ VN
237.380
190
Dây nối tiếp địa DNTĐ-20
XDL-20
1
bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Ngãi Cầu/ VN
288.530
191
Sứ đứng gốm 35kV không ty
PI-45.CD875
307
quả
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hoàng Liên Sơn/VN
429.000
192
Chuỗi sứ đỡ đơn polymer 35kV 100kN (chưa gồm phụ kiện)
SD 38,5kV 100KN
48
chuỗi
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Sơn Đông/Việt nam
396.000
193
Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 120kN (chưa gồm phụ kiện)
SON DONG 38,5KV 120KN
12
chuỗi
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Sơn Đông/Việt nam
407.000
194
Cáp Cu/PVC 1x4
CV1x4
632.5
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
13.200
195
Ống xoắn bọc cách điện 35kV 50-120mm2, sợi dài 1,6m
SH-36.OT
262
sợi
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Song Hào/Việt Nam
396.000
196
Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm
AM70
60
cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
41.360
197
Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm
AM120
12
cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
77.440
198
Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 25 -95
A25-95
18
cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
38.500
199
Phụ kiện chuỗi đỡ 5 chi tiết
PKĐ
48
bộ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
649.000
200
Móc treo chữ U MT12
CK12
24
cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
83.600
201
Móc treo chữ U giáp níu cáp 12Kn
CK12
12
cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
83.600
202
Yếm U giáp níu cáp INOX 50mm2
U7
12
cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
57.200
203
Giáp níu cho dây trần ACSR-50/8
PM-0121ND
12
sợi
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Mosdorfer/Thái Lan
308.000
204
Nắp chụp đầu cực FCO/LBFCO (2 đầu cực)
SH-36.FT
60
cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Song Hào/Việt Nam
129.800
205
Nắp chụp đầu cực CSV
SH-36.LA
30
cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Song Hào/Việt Nam
48.400
206
Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế
SH-36.BL
30
cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Song Hào/Việt Nam
99.000
207
Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế
SH-36.LBA
40
cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Song Hào/Việt Nam
81.400
208
Tủ 0,4 kV 250A trọn bộ - ATM tổng 250A và 03 lộ ra: 3x100A
TĐ 400V -250A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
25.881.900
209
Tủ 0,4 kV 200A trọn bộ - ATM tổng 200A và 03 lộ ra: 150A+2x100A
TĐ 400V -200A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
25.881.900
210
Tủ 0,4 kV 100A trọn bộ - ATM tổng 100A và 02 lộ ra: 100A+80A
TĐ 400V -100A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
22.943.800
211
Tủ 0,4 kV 80A trọn bộ - ATM tổng 80A và 02 lộ ra: 2x50A
TĐ 400V -80A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
22.943.800
212
Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 03 lộ ra: 3x100A
TĐ 400V -300A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
32.687.600
213
Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 03 lộ ra: 3x200A
TĐ 400V -300A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
32.687.600
214
Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 03 lộ ra: 200A+2x150A
TĐ 400V -300A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
32.687.600
215
Tủ 0,4 kV 125A trọn bộ - ATM tổng 125A và 02 lộ ra: 100A+80A
TĐ 400V -125A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
22.943.800
216
Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 02 lộ ra: 125A+100A
TĐ 400V -300A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
32.396.100
217
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185
CXV 1x185
19.7
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
561.330
218
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150
CXV 1x150
39.4
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
418.110
219
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120
CXV 1x120
39.4
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
342.210
220
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95
CXV 1x95
98.5
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
266.310
221
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x70
CXV 1x70
13.1
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
222.090
222
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x50
CXV 1x50
26.3
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
192.060
223
Dây đồng Cu/PVC 1x2,5mm2 đấu nhị thứ công tơ đầu cực
CV1x2,5
90.9
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
7.590
224
Đầu cốt đồng - 185 mm
M185
6
Cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
152.900
225
Đầu cốt đồng - 150 mm
M150
12
Cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
105.160
226
Đầu cốt đồng - 120 mm
M120
12
Cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
86.900
227
Đầu cốt đồng - 95 mm
M95
30
Cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
66.000
228
Đầu cốt đồng - 70 mm
M70
4
Cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
42.900
229
Đầu cốt đồng - 50 mm
M50
8
Cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
30.580
230
Tủ 0,4 kV400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 03 lộ ra: 200A+150A+160A
TĐ 400V -400A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
34.225.400
231
Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 02 lộ ra: 2x200A
TĐ 400V -400A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
33.933.900
232
Tủ 0,4 kV 500A trọn bộ - ATM tổng 500A và 03 lộ ra: 3x200A
TĐ 400V -500A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
36.269.200
233
Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 03 lộ ra: 2x100A+50A
TĐ 400V -300A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
32.687.600
234
Tủ 0,4 kV 250A trọn bộ - ATM tổng 250A và 02 lộ ra: 2x160A
TĐ 400V -250A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
24.059.200
235
Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 02 lộ ra: 2x150A
TĐ 400V -300A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
32.396.100
236
Tủ 0,4 kV 160A trọn bộ - ATM tổng 160A và 03 lộ ra: 100A+125A+150A
TĐ 400V -160A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
25.881.900
237
Tủ 0,4 kV 250A trọn bộ - ATM tổng 250A và 02 lộ ra: 200A+160A
TĐ 400V -250A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
24.059.200
238
Tủ 0,4 kV 250A trọn bộ - ATM tổng 250A và 03 lộ ra: 3x100A
TĐ 400V -250A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
25.881.900
239
Tủ 0,4 kV 630A trọn bộ - ATM tổng 630A và 03 lộ ra: 2x300A+160A
TĐ 400V -630A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
43.642.500
240
Tủ 0,4 kV 500A trọn bộ - ATM tổng 500A và 04 lộ ra: 300A+2x250A+200A
TĐ 400V -500A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
36.560.700
241
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240
CXV1x240
59.1
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
718.850
242
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185
CXV 1x185
42.4
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
561.330
243
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150
CXV 1x150
59.1
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
418.110
244
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120
CXV 1x120
66.7
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
342.210
245
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95
CXV 1x95
46
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
266.310
246
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x70
CXV 1x70
13.1
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
222.090
247
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x50
CXV 1x50
6.6
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
192.060
248
Dây đồng Cu/PVC 1x2,5mm2 đấu nhị thứ công tơ đầu cực
CV1x2,5
111.1
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
7.590
249
Đầu cốt đồng - 240 mm
M240
18
Cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
217.800
250
Đầu cốt đồng - 185 mm
M185
12
Cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
152.900
251
Đầu cốt đồng - 150 mm
M150
18
Cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
105.160
252
Đầu cốt đồng - 120 mm
M120
20
Cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
86.900
253
Đầu cốt đồng - 95 mm
M95
14
Cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
66.000
254
Đầu cốt đồng - 70 mm
M70
4
Cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
42.900
255
Đầu cốt đồng - 50 mm
M50
2
Cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
30.580
256
Tủ 0,4 kV 150A trọn bộ - ATM tổng 150A và 03 lộ ra: 75A+100A+100A
TĐ 400V -150A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
25.881.900
257
Tủ 0,4 kV 150A trọn bộ - ATM tổng 150A và 02 lộ ra: 2x100A
TĐ 400V -150A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
24.059.200
258
Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 03 lộ ra: 160A+80A+ 150A
TĐ 400V -300A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
32.687.600
259
Tủ 0,4 kV 150A trọn bộ - ATM tổng 150A và 03 lộ ra: 3x100A
TĐ 400V -150A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
25.881.900
260
Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 03 lộ ra: 2x200A+100A
TĐ 400V -300A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
32.687.600
261
Tủ 0,4 kV 630A trọn bộ - ATM tổng 630A và 03 lộ ra:200A+400A+300A
TĐ 400V -630A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
43.642.500
262
Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 03 lộ ra: 2x200A+100A
TĐ 400V -300A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
32.687.600
263
Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 02 lộ ra: 2x160A
TĐ 400V -300A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
32.396.100
264
Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 02 lộ ra: 200A+320A
TĐ 400V -400A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
33.933.900
265
Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 02 lộ ra: 2x200A
TĐ 400V -400A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
33.933.900
266
Cáp Cu/XLPE/PVC1x300
CXV1x300
19.7
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
852.500
267
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185
CXV 1x185
26.3
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
561.330
268
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150
CXV 1x150
59.1
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
418.110
269
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120
CXV 1x120
26.3
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
342.210
270
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95
CXV 1x95
59.1
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
266.310
271
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x70
CXV 1x70
46
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
222.090
272
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x50
CXV 1x50
13.1
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
192.060
273
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x35
CXV 1x35
13.1
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
116.160
274
Dây đồng mềm nhiều sợi M1x2,5
CV1x2,5
101
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
7.590
275
Đầu cốt đồng - 300 mm
M300
6
Cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
333.300
276
Đầu cốt đồng - 185 mm
M185
8
Cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
152.900
277
Đầu cốt đồng - 150 mm
M150
18
Cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
105.160
278
Đầu cốt đồng - 120 mm
M120
8
Cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
86.900
279
Đầu cốt đồng - 95 mm
M95
18
Cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
66.000
280
Đầu cốt đồng - 70 mm
M70
14
Cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
42.900
281
Đầu cốt đồng - 50 mm
M50
4
Cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
30.580
282
Đầu cốt đồng - 35 mm
M35
4
Cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
21.340
283
Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 03 lộ ra: 2x200A+250A
TĐ 400V -250A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
34.225.400
284
Tủ 0,4 kV 630A trọn bộ - ATM tổng 630A và 03 lộ ra: 2x400A+500A
TĐ 400V -630A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
43.642.500
285
Tủ 0,4 kV 500A trọn bộ - ATM tổng 500A và 03 lộ ra: 400A+200A+225A
TĐ 400V -500A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
36.269.200
286
Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 03 lộ ra: 100A+200A+300A
TĐ 400V -300A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
32.687.600
287
Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 03 lộ ra: 2x200A + 160A
TĐ 400V -400A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
34.225.400
288
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x300
CXV1x300
22.7
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
852.500
289
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240
CXV 1x240
19.7
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
718.850
290
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185
CXV 1x185
50
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
561.330
291
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150
CXV 1x150
19.7
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
418.110
292
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120
CXV 1x120
14.1
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
342.210
293
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95
CXV 1x95
13.1
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
266.310
294
Dây đồng Cu/PVC 1x2,5mm2 đấu nhị thứ công tơ đầu cực
CV1x2,5
50.5
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
7.590
295
Đầu cốt đồng - 300 mm
M300
6
Cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
333.300
296
Đầu cốt đồng - 240 mm
M240
6
Cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
217.800
297
Đầu cốt đồng - 185 mm
M185
8
Cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
152.900
298
Đầu cốt đồng - 150 mm
M150
12
Cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
105.160
299
Đầu cốt đồng - 120 mm
M120
2
Cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
86.900
300
Đầu cốt đồng - 95 mm
M95
6
Cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
66.000
301
Tủ 0,4 kV 600A trọn bộ - ATM tổng 600A và 03 lộ ra: 200A+2x250A
TĐ 400V -600A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
43.642.500
302
Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 02 lộ ra: 250A+200A
TĐ 400V -400A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
33.933.900
303
Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 03 lộ ra: 02x125A+200A
TĐ 400V -300A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
32.687.600
304
Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 03 lộ ra: 3x250A
TĐ 400V -400A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
34.225.400
305
Tủ 0,4 kV 250A trọn bộ - ATM tổng 250A và 02 lộ ra: 200A+160A
TĐ 400V -250A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
24.059.200
306
Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 02 lộ ra: 160A+150A
TĐ 400V -300A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
32.396.100
307
Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 02 lộ ra: 125A+200A
TĐ 400V -300A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
32.396.100
308
Tủ 0,4 kV 630A trọn bộ - ATM tổng 630A và 03 lộ ra: 400A+150A+300A
TĐ 400V -630A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
43.642.500
309
Tủ 0,4 kV 250A trọn bộ - ATM tổng 250A và 02 lộ ra: 100A+200A
TĐ 400V -250A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
24.059.200
310
Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 02 lộ ra: 2x200A
TĐ 400V -400A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
33.933.900
311
Tủ 0,4 kV 250A trọn bộ - ATM tổng 250A và 02 lộ ra: 2x100A
TĐ 400V -250A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
24.059.200
312
Tủ 0,4 kV 150A trọn bộ - ATM tổng 150A và 02 lộ ra: 2x80A
TĐ 400V -150A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
24.059.200
313
Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 02 lộ ra: 125A+150A
TĐ 400V -300A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
32.396.100
314
Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 03 lộ ra: 150A+2x200A
TĐ 400V -300A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
32.687.600
315
Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 02 lộ ra: 2x150A
TĐ 400V -300A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
32.396.100
316
Tủ 0,4 kV 150A trọn bộ - ATM tổng 150A và 02 lộ ra: 2x100A
TĐ 400V -150A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
24.059.200
317
Tủ 0,4 kV 250A trọn bộ - ATM tổng 250A và 02 lộ ra: 2x100A
TĐ 400V -250A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
24.059.200
318
Tủ 0,4 kV 150A trọn bộ - ATM tổng 150A và 02 lộ ra: 2x100A
TĐ 400V -150A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
24.059.200
319
Tủ 0,4 kV 150A trọn bộ - ATM tổng 150A và 03 lộ ra: 3x100A
TĐ 400V -150A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
25.881.900
320
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185
CXV1x185
59.1
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
561.330
321
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150
CXV1x150
118.2
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
418.110
322
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120
CXV1x120
78.8
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
342.210
323
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95
CXV1x95
137.9
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
266.310
324
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x70
CXV1x70
26.3
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
222.090
325
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x50
CXV1x50
26.3
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
192.060
326
Dây đồng Cu/PVC 1x2,5mm2 đấu nhị thứ công tơ đầu cực
CV1x2,5
191.9
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
7.590
327
Đầu cốt đồng - 185 mm
M185
18
Cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
152.900
328
Đầu cốt đồng - 150 mm
M150
36
Cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
105.160
329
Đầu cốt đồng - 120 mm
M120
24
Cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
86.900
330
Đầu cốt đồng - 95 mm
M95
42
Cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
66.000
331
Đầu cốt đồng - 70 mm
M70
8
Cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
42.900
332
Đầu cốt đồng - 50 mm
M50
8
Cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
30.580
333
Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 04 lộ ra: 150A+250A+2x100A
TĐ 400V -400A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
34.518.000
334
Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 03 lộ ra: 2x160A+125A
TĐ 400V -300A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
32.687.600
335
Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 03 lộ ra: 125A+160A+200A
TĐ 400V -300A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
32.687.600
336
Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 02 lộ ra: 2x250A
TĐ 400V -400A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
33.933.900
337
Tủ 0,4 kV 250A trọn bộ - ATM tổng 250A và 02 lộ ra: 200A+150A
TĐ 400V -250A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
24.059.200
338
Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 03 lộ ra: 320A+200A+250A
TĐ 400V -400A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
34.225.400
339
Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 03 lộ ra: 150A+2x200A
TĐ 400V -300A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
32.687.600
340
Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 02 lộ ra: 2x250A
TĐ 400V -400A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
33.933.900
341
Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 02 lộ ra: 150A+250A
TĐ 400V -300A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
32.396.100
342
Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 02 lộ ra: 200A+250A
TĐ 400V -400A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
33.933.900
343
Tủ 0,4 kV 320A trọn bộ - ATM tổng 320A và 03 lộ ra: 3x200A
TĐ 400V -320A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
32.687.600
344
Tủ 0,4 kV 630A trọn bộ - ATM tổng 630A và 03 lộ ra: 150A+320A+250A
TĐ 400V -630A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
43.642.500
345
Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 05 lộ ra: 2x250A+2x150A+160A
TĐ 400V -400A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
34.809.500
346
Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 03 lộ ra: 200A+2x150A
TĐ 400V -300A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
32.687.600
347
Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 02 lộ ra: 250A+200A
TĐ 400V -400A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
33.933.900
348
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185
CXV1x185
118.2
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
561.330
349
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150
CXV1x150
98.5
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
418.110
350
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120
CXV1x120
85.3
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
342.210
351
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95
CXV1x95
46
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
266.310
352
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x70
CXV1x70
19.7
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
222.090
353
Dây đồng Cu/PVC 1x2,5mm2 đấu nhị thứ công tơ đầu cực
CV1x2,5
151.5
m
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Trường Thịnh/ VN
7.590
354
Đầu cốt đồng - 185 mm
M185
36
Cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
152.900
355
Đầu cốt đồng - 150 mm
M150
30
Cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
105.160
356
Đầu cốt đồng - 120 mm
M120
26
Cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
86.900
357
Đầu cốt đồng - 95 mm
M95
14
Cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
66.000
358
Đầu cốt đồng - 70 mm
M70
6
Cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
42.900
359
Đầu cốt chữ Y cho dây M2,5
M2.5
150
Cái
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Phú Hậu/Việt Nam
2.200
360
Tủ 0,4 kV 630A trọn bộ - ATM tổng 630A và 03 lộ ra: 2x300A+250A
TĐ 400V -630A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
43.642.500
361
Tủ 0,4 kV 630A trọn bộ - ATM tổng 630A và 03 lộ ra: 300A+400A+250A
TĐ 400V -630A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
43.642.500
362
Tủ 0,4 kV 250A trọn bộ - ATM tổng 250A và 03 lộ ra: 2x150A+100A
TĐ 400V -250A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
25.881.900
363
Tủ 0,4 kV 320A trọn bộ - ATM tổng 320A và 02 lộ ra: 2x200A
TĐ 400V -320A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
32.396.100
364
Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 02 lộ ra: 175A +150A
TĐ 400V -300A
1
Tủ
Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Hà Nam/Việt Nam
32.396.100
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây