Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bắp cải |
3438 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS&THPT Tỉnh Quảng Ninh |
1 ngày |
200 ngày |
|
2 |
Su hào |
1894 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS&THPT Tỉnh Quảng Ninh |
1 ngày |
200 ngày |
|
3 |
Bí đỏ |
1170 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS&THPT Tỉnh Quảng Ninh |
1 ngày |
200 ngày |
|
4 |
Bí xanh loại 1 |
100 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS&THPT Tỉnh Quảng Ninh |
1 ngày |
200 ngày |
|
5 |
Cà chua |
556 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS&THPT Tỉnh Quảng Ninh |
1 ngày |
200 ngày |
|
6 |
Cà rốt |
490 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS&THPT Tỉnh Quảng Ninh |
1 ngày |
200 ngày |
|
7 |
Củ cải |
400 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS&THPT Tỉnh Quảng Ninh |
1 ngày |
200 ngày |
|
8 |
Đỗ cô ve |
912 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS&THPT Tỉnh Quảng Ninh |
1 ngày |
200 ngày |
|
9 |
Giá đỗ |
1282 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS&THPT Tỉnh Quảng Ninh |
1 ngày |
200 ngày |
|
10 |
Khoai tây |
716 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS&THPT Tỉnh Quảng Ninh |
1 ngày |
200 ngày |
|
11 |
Ngao |
572 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS&THPT Tỉnh Quảng Ninh |
1 ngày |
200 ngày |
|
12 |
Quả mướp |
690 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS&THPT Tỉnh Quảng Ninh |
1 ngày |
200 ngày |
|
13 |
Rau cải ngọt |
2610 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS&THPT Tỉnh Quảng Ninh |
1 ngày |
200 ngày |
|
14 |
Rau ngót ( cành) |
1000 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS&THPT Tỉnh Quảng Ninh |
1 ngày |
200 ngày |
|
15 |
Su su |
1014 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS&THPT Tỉnh Quảng Ninh |
1 ngày |
200 ngày |
|
16 |
Quất xanh |
10 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS&THPT Tỉnh Quảng Ninh |
1 ngày |
200 ngày |
|
17 |
Trứng vịt |
26380 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS&THPT Tỉnh Quảng Ninh |
1 ngày |
200 ngày |
|
18 |
Bột canh Vifon (200gr) |
2544 |
gói |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS&THPT Tỉnh Quảng Ninh |
1 ngày |
200 ngày |
|
19 |
Dầu mezal (loại1lít) |
624 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS&THPT Tỉnh Quảng Ninh |
1 ngày |
200 ngày |
|
20 |
Dấm Trung Thành loại 0,5 lít |
140 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS&THPT Tỉnh Quảng Ninh |
1 ngày |
200 ngày |
|
21 |
Đường trắng xuất khẩu |
114 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS&THPT Tỉnh Quảng Ninh |
1 ngày |
200 ngày |
|
22 |
Lạc đỏ |
284 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS&THPT Tỉnh Quảng Ninh |
1 ngày |
200 ngày |
|
23 |
Đỗ xanh không vỏ |
100 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS&THPT Tỉnh Quảng Ninh |
1 ngày |
200 ngày |
|
24 |
Nước mắm Nam ngư loại 0,75l |
338 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS&THPT Tỉnh Quảng Ninh |
1 ngày |
200 ngày |
|
25 |
Mì chính vedan loại 1kg |
441.6 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS&THPT Tỉnh Quảng Ninh |
1 ngày |
200 ngày |
|
26 |
Muối trắng |
148 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS&THPT Tỉnh Quảng Ninh |
1 ngày |
200 ngày |
|
27 |
Tương ớt Vifon 500ml |
332 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS&THPT Tỉnh Quảng Ninh |
1 ngày |
200 ngày |
|
28 |
Đậu trắng |
775 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS&THPT Tỉnh Quảng Ninh |
1 ngày |
200 ngày |
|
29 |
Thịt bò ( mông) |
353 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS&THPT Tỉnh Quảng Ninh |
1 ngày |
200 ngày |
|
30 |
Thịt lợn mông,vai sấn |
5851 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS&THPT Tỉnh Quảng Ninh |
1 ngày |
200 ngày |
|
31 |
Thịt lợn nạc thăn |
1006 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS&THPT Tỉnh Quảng Ninh |
1 ngày |
200 ngày |
|
32 |
Thịt lợn nạc vai |
1706 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS&THPT Tỉnh Quảng Ninh |
1 ngày |
200 ngày |
|
33 |
Sườn bỏ sống |
2378 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS&THPT Tỉnh Quảng Ninh |
1 ngày |
200 ngày |
|
34 |
Xương đuôi |
906 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS&THPT Tỉnh Quảng Ninh |
1 ngày |
200 ngày |
|
35 |
Thịt gà công nghiệp |
3684 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS&THPT Tỉnh Quảng Ninh |
1 ngày |
200 ngày |
|
36 |
Thịt gà ta |
400 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS&THPT Tỉnh Quảng Ninh |
1 ngày |
200 ngày |
|
37 |
Xúc xích |
482 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS&THPT Tỉnh Quảng Ninh |
1 ngày |
200 ngày |
|
38 |
Giò nạc |
924 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS&THPT Tỉnh Quảng Ninh |
1 ngày |
200 ngày |
|
39 |
Cá rô phi ( phi lê) |
916 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS&THPT Tỉnh Quảng Ninh |
1 ngày |
200 ngày |
|
40 |
Tôm hai nước loại nhỏ (từ 90-110con) |
573 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS&THPT Tỉnh Quảng Ninh |
1 ngày |
200 ngày |
|
41 |
Tôm hai nước( loại to 60-80/1 kg) |
80 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS&THPT Tỉnh Quảng Ninh |
1 ngày |
200 ngày |
|
42 |
Bánh bao |
21460 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS&THPT Tỉnh Quảng Ninh |
1 ngày |
200 ngày |
|
43 |
Mì tôm Hảo Hảo |
10756 |
gói |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS&THPT Tỉnh Quảng Ninh |
1 ngày |
200 ngày |
|
44 |
Bún tươi |
2304 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS&THPT Tỉnh Quảng Ninh |
1 ngày |
200 ngày |
|
45 |
Bánh mì |
10760 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS&THPT Tỉnh Quảng Ninh |
1 ngày |
200 ngày |
|
46 |
Chả mực |
100 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS&THPT Tỉnh Quảng Ninh |
1 ngày |
200 ngày |
|
47 |
Dưa chua( dưa rau cải) |
300 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS&THPT Tỉnh Quảng Ninh |
1 ngày |
200 ngày |
|
48 |
Hành tây |
12 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS&THPT Tỉnh Quảng Ninh |
1 ngày |
200 ngày |
|
49 |
Tỏi khô |
503 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS&THPT Tỉnh Quảng Ninh |
1 ngày |
200 ngày |
|
50 |
Hành khô |
503 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS&THPT Tỉnh Quảng Ninh |
1 ngày |
200 ngày |