Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bộ học liệu điện tử (Môn Ngoại ngữ) |
181 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
2 |
Khối thiết bị điều khiển của giáo viên (Môn Ngoại ngữ) |
181 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
3 |
Máy tính cho GV (Môn Ngoại ngữ) |
181 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
4 |
Phụ kiện lắp đặt hệ thống (Môn Ngoại ngữ) |
181 |
Phòng |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
5 |
Thiết bị cho học sinh (Môn Ngoại ngữ) |
6335 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
6 |
Bàn giáo viên (Môn Ngoại ngữ) |
181 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
7 |
Ghế giáo viên (Môn Ngoại ngữ) |
181 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
8 |
Bàn học sinh (Môn Ngoại ngữ) |
3258 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
9 |
Ghế học sinh (Môn Ngoại ngữ) |
6516 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
10 |
Máy chủ (Môn Tin học) |
84 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
11 |
Máy tính để bàn học sinh (Môn Tin học) |
2940 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
12 |
Bộ lưu điện (Môn Tin học) |
84 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
13 |
Ổn áp (Môn Tin học) |
84 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
14 |
Hệ thống mạng Lan, internet; hệ thống điện (Môn Tin học) |
84 |
HT |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
15 |
Điều hoà nhiệt độ (Môn Tin học) |
168 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
16 |
Bàn giáo viên (Môn Tin học) |
84 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
17 |
Ghế giáo viên (Môn Tin học) |
84 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
18 |
Bàn để 2 máy tính HS (Môn Tin học) |
1512 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
19 |
Ghế học sinh (Môn Tin học) |
3024 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
20 |
USB Tổng hợp tranh điện tử và video TIẾNG VIỆT |
1122 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
21 |
USB Tổng hợp tranh điện tử và video ĐẠO ĐỨC 4 |
565 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
22 |
USB Tổng hợp tranh điện tử và video ĐẠO ĐỨC 5 |
557 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
23 |
USB Tổng hợp tranh điện tử và video TỰ NHIÊN VÀ XÃ HỘI |
1122 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
24 |
USB Tổng hợp tranh điện tử và video LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÍ 4 |
565 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
25 |
USB Tổng hợp tranh điện tử và video LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÍ 5 |
557 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
26 |
USB Tổng hợp tranh điện tử và video KHOA HỌC tiểu học |
1122 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
27 |
USB Tổng hợp tranh điện tử và video CÔNG NGHỆ tiểu học |
1122 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
28 |
USB Tổng hợp tranh điện tử và video NGHỆ THUẬT tiểu học |
1122 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
29 |
USB Tổng hợp tranh điện tử và video HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM tiểu học |
1122 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
30 |
Bộ thiết bị hình học dạy phân số (TBDC môn Toán) |
1122 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
31 |
Bộ thiết bị hình học thực hành phân số (TBDC môn Toán) |
1122 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
32 |
Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối (GV Lớp 4) (TBDC môn Toán) |
565 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
33 |
Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối (HS Lớp 4) (TBDC môn Toán) |
565 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
34 |
Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối (TBDC môn Toán) |
557 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
35 |
Bộ thiết bị dạy học dạy đơn vị đo diện tích mét vuông (TBDC môn Toán) |
565 |
Bảng |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
36 |
Quả địa cầu (Môn Tự nhiên và xã hội) |
1122 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
37 |
Quả địa cầu tự nhiên (Môn Lịch sử và Địa lí) |
905 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
38 |
Ti vi 65 inch (TBDC môn Công nghệ) |
63 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
39 |
Thiết bị âm thanh đa năng di động (TBDC) |
181 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
40 |
Máy tính (để bàn hoặc xách tay) (TBDC) |
385 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
41 |
Ti vi 65 inch (TBDC) |
394 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
42 |
Máy in (TBDC) |
370 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
43 |
Máy ảnh (hoặc Máy quay) (TBDC) |
181 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
44 |
Màn hình hiển thị (Môn Ngoại ngữ) |
181 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
45 |
Thiết bị âm thanh đa năng di động (Môn Ngoại ngữ) |
181 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
46 |
Bộ học liệu bằng tranh (Môn Ngoại ngữ) |
1086 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |