Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ghế đơn |
2175 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Điểm a Khoản 1.1 Mục 1 Chương V |
1 |
120 |
|
2 |
Bộ bàn ghế ngồi làm việc |
103 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
- nt - |
- nt - |
- nt - |
|
3 |
Bộ bàn ghế ngồi thăm bệnh, ghi chép |
54 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
- nt - |
- nt - |
- nt - |
|
4 |
Ghế ngồi chờ thăm khám |
47 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
- nt - |
- nt - |
- nt - |
|
5 |
Tủ đựng tài liệu |
80 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
- nt - |
- nt - |
- nt - |
|
6 |
Giá để hồ sơ |
65 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
- nt - |
- nt - |
- nt - |
|
7 |
Bộ bàn ghế phòng họp |
35 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
- nt - |
- nt - |
- nt - |
|
8 |
Máy vi tính |
69 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
- nt - |
- nt - |
- nt - |
|
9 |
Máy in |
66 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
- nt - |
- nt - |
- nt - |
|
10 |
Máy thu hình (Tivi) |
28 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
- nt - |
- nt - |
- nt - |
|
11 |
Bộ tăng âm di động |
34 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
- nt - |
- nt - |
- nt - |
|
12 |
Máy hút ẩm |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
- nt - |
- nt - |
- nt - |
|
13 |
Máy phát điện |
22 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
- nt - |
- nt - |
- nt - |
|
14 |
Thùng đựng rác thải sinh hoạt 30 lít |
75 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
- nt - |
- nt - |
- nt - |
|
15 |
Thùng đựng rác thải y tế 30 lít |
70 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
- nt - |
- nt - |
- nt - |
|
16 |
Thùng đựng rác thải nguy hại 30 lít |
65 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
- nt - |
- nt - |
- nt - |
|
17 |
Hệ thống khám, chữa bệnh từ xa |
25 |
HT |
Theo quy định tại Chương V |
- nt - |
- nt - |
- nt - |
|
18 |
Camera chuyên dụng cho hệ thống khám, chữa bệnh từ xa |
13 |
HT |
Theo quy định tại Chương V |
- nt - |
- nt - |
- nt - |
|
19 |
Bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy |
123 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
- nt - |
- nt - |
- nt - |
|
20 |
Tủ đựng bình chữa cháy |
124 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
- nt - |
- nt - |
- nt - |
|
21 |
Bình chữa cháy dạng khí |
124 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
- nt - |
- nt - |
- nt - |
|
22 |
Bình chữa cháy dạng bột |
124 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
- nt - |
- nt - |
- nt - |
|
23 |
Tủ đựng dụng cụ phá dỡ |
48 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
- nt - |
- nt - |
- nt - |