Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ampe mét xoay chiều (0 ÷ 300) A, BE-96 |
14 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng CS2, Cổng C - Cảng Cát Lái - Phường Cát Lái – TP Thủ Đức - TP Hồ Chí Minh |
5 |
20 |
|
2 |
Ampe mét xoay chiều (0 ÷ 400) A, BE-96 |
18 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
5 |
20 |
|
3 |
Áp kế lò xo (0 ÷ 10) kG/cm², Ф60 |
34 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
5 |
20 |
|
4 |
Áp kế lò xo (0 ÷ 100) kG/cm², Ф60 |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
5 |
20 |
|
5 |
Áp kế lò xo (0 ÷ 15) kG/cm², Ф60 |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
5 |
20 |
|
6 |
Áp kế lò xo (0 ÷ 150) kG/cm², Ф100 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
5 |
20 |
|
7 |
Áp kế lò xo (0 ÷ 2) kG/cm², Ф100 |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
5 |
20 |
|
8 |
Áp kế lò xo (0 ÷ 25) kG/cm², Ф60 |
14 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
5 |
20 |
|
9 |
Áp kế lò xo (0 ÷ 250) kG/cm², Ф100 |
18 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
5 |
20 |
|
10 |
Áp kế lò xo (0 ÷ 50) kG/cm², Ф100 |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
5 |
20 |
|
11 |
Áp kế lò xo (0 ÷ 7) kG/cm², Ф100 |
31 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
5 |
20 |
|
12 |
Áp kế lò xo (0 ÷ 7) kG/cm², Ф60 |
74 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
5 |
20 |
|
13 |
Áp kế lò xo MTП-60C1-M1 (0÷1,6) Mpa |
23 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
5 |
20 |
|
14 |
Băng dính cách điện |
28 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
5 |
20 |
|
15 |
Băng keo giấy |
7 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
5 |
20 |
|
16 |
Biến dòng 100 A/5 A |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
5 |
20 |
|
17 |
Biến dòng 200 A/5 A |
9 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
5 |
20 |
|
18 |
Biến dòng 300 A/5 A |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
5 |
20 |
|
19 |
Biến dòng 400 A/5 A |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
5 |
20 |
|
20 |
Biến dòng 75 A/5 A |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
5 |
20 |
|
21 |
Bộ chuyển đổi điện trở (0-5) MΩ, P1828 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
5 |
20 |
|
22 |
Bulông, e cu inox M12-L50 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
5 |
20 |
|
23 |
Cao su non chịu dầu Tombo |
38 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
5 |
20 |
|
24 |
Cút nối M22 |
46 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
5 |
20 |
|
25 |
Cút nối M24 |
9 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
5 |
20 |
|
26 |
Cút nối M32 |
17 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
5 |
20 |
|
27 |
Chai xịt chống rỉ RP7 |
23 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
5 |
20 |
|
28 |
Dầu thủy lực Total HFDU68 |
30 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
5 |
20 |
|
29 |
Đệm caprong Φ22 - 4 mm |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
5 |
20 |
|
30 |
Đệm caprong Φ24 - 4 mm |
22 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
5 |
20 |
|
31 |
Đồng hồ ampe mét M301 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
5 |
20 |
|
32 |
Đồng hồ ampe mét một chiều M4205 |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
5 |
20 |
|
33 |
Đồng hồ đo tốc độ vòng quay CMH3-BS-3KL |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
5 |
20 |
|
34 |
Đồng hồ vôn mét Э8001 |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
5 |
20 |
|
35 |
Héc mét (45÷55) Hz, BE-96 |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
5 |
20 |
|
36 |
Héc mét (45÷65) Hz, BE-96 |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
5 |
20 |
|
37 |
Keo Silicon A500 |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
5 |
20 |
|
38 |
Nhiệt áp kế (0 ÷ 120) °C dây 12m; TKП60/3M2 |
51 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
5 |
20 |
|
39 |
Nhiệt kế thuỷ tinh chất lỏng (0 ÷ 120) °C |
29 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
5 |
20 |
|
40 |
Nhiệt kế thủy tinh chất lỏng (0 ÷ 600) °C |
26 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
5 |
20 |
|
41 |
Oát mét xoay chiều (10÷0÷60) kW, BE-96 |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
5 |
20 |
|
42 |
Pin sạc 9 V Energizer NH 22 BP1 |
9 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
5 |
20 |
|
43 |
Pin Tiểu AA Energizer max vỉ 12 viên |
8 |
Vỉ |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
5 |
20 |
|
44 |
Vôn mét xoay chiều (0 ÷ 500) V, BE-96 |
29 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
5 |
20 |