Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
CELLPACK DCL |
5 |
Thùng |
Chi tiết tại Chương V |
Số 02 Pasteur, Phường Tam Thắng, Tp Hồ Chí Minh |
1 |
15 |
|
2 |
FLUOROCELL WDF |
1 |
Hộp |
Chi tiết tại Chương V |
Số 02 Pasteur, Phường Tam Thắng, Tp Hồ Chí Minh |
1 |
15 |
|
3 |
FLUOROCELL WNR |
1 |
Hộp |
Chi tiết tại Chương V |
Số 02 Pasteur, Phường Tam Thắng, Tp Hồ Chí Minh |
1 |
15 |
|
4 |
LYSERCELL WDF |
2 |
Thùng |
Chi tiết tại Chương V |
Số 02 Pasteur, Phường Tam Thắng, Tp Hồ Chí Minh |
1 |
15 |
|
5 |
LYSERCELL WNR |
2 |
Thùng |
Chi tiết tại Chương V |
Số 02 Pasteur, Phường Tam Thắng, Tp Hồ Chí Minh |
1 |
15 |
|
6 |
SULFOLYSER |
2 |
Hộp |
Chi tiết tại Chương V |
Số 02 Pasteur, Phường Tam Thắng, Tp Hồ Chí Minh |
1 |
15 |
|
7 |
CELLCLEAN AUTO |
1 |
Hộp |
Chi tiết tại Chương V |
Số 02 Pasteur, Phường Tam Thắng, Tp Hồ Chí Minh |
1 |
15 |
|
8 |
EA 50 |
1 |
Chai |
Chi tiết tại Chương V |
1 |
15 |
||
9 |
Hematoxylin |
1 |
Chai |
Chi tiết tại Chương V |
1 |
15 |
||
10 |
OG 50 |
1 |
Chai |
Chi tiết tại Chương V |
Số 02 Pasteur, Phường Tam Thắng, Tp Hồ Chí Minh |
1 |
15 |
|
11 |
Test HBsAg |
1.200 |
Test |
Chi tiết tại Chương V |
Số 02 Pasteur, Phường Tam Thắng, Tp Hồ Chí Minh |
1 |
15 |
|
12 |
Test HCV |
1.200 |
Test |
Chi tiết tại Chương V |
Số 02 Pasteur, Phường Tam Thắng, Tp Hồ Chí Minh |
1 |
15 |
|
13 |
Thẻ định nhóm máu ABO đầu giường |
300 |
Test |
Chi tiết tại Chương V |
Số 02 Pasteur, Phường Tam Thắng, Tp Hồ Chí Minh |
1 |
15 |
|
14 |
Test H. Pylory |
900 |
Test |
Chi tiết tại Chương V |
Số 02 Pasteur, Phường Tam Thắng, Tp Hồ Chí Minh |
1 |
15 |
|
15 |
Ống nghiệm EDTA nắp cao su |
4.800 |
Cái |
Chi tiết tại Chương V |
Số 02 Pasteur, Phường Tam Thắng, Tp Hồ Chí Minh |
1 |
15 |
|
16 |
Ống nghiệm Heparin |
4.800 |
Cái |
Chi tiết tại Chương V |
Số 02 Pasteur, Phường Tam Thắng, Tp Hồ Chí Minh |
1 |
15 |
|
17 |
Ống nghiệm lớn PS 7ml có nắp, có nhãn |
4.800 |
Cái |
Chi tiết tại Chương V |
Số 02 Pasteur, Phường Tam Thắng, Tp Hồ Chí Minh |
1 |
15 |
|
18 |
Que thử nước tiểu 10 thông số |
10 |
Hộp |
Chi tiết tại Chương V |
Số 02 Pasteur, Phường Tam Thắng, Tp Hồ Chí Minh |
1 |
15 |
|
19 |
Glucose |
3 |
Hộp |
Chi tiết tại Chương V |
Số 02 Pasteur, Phường Tam Thắng, Tp Hồ Chí Minh |
1 |
15 |
|
20 |
Urea |
3 |
Hộp |
Chi tiết tại Chương V |
Số 02 Pasteur, Phường Tam Thắng, Tp Hồ Chí Minh |
1 |
15 |
|
21 |
Creatinine |
3 |
Hộp |
Chi tiết tại Chương V |
Số 02 Pasteur, Phường Tam Thắng, Tp Hồ Chí Minh |
1 |
15 |
|
22 |
Cholesterol |
3 |
Hộp |
Chi tiết tại Chương V |
Số 02 Pasteur, Phường Tam Thắng, Tp Hồ Chí Minh |
1 |
15 |
|
23 |
HDL Cholesterol |
5 |
Hộp |
Chi tiết tại Chương V |
Số 02 Pasteur, Phường Tam Thắng, Tp Hồ Chí Minh |
1 |
15 |
|
24 |
LDL- Cholesterol |
2 |
Hộp |
Chi tiết tại Chương V |
Số 02 Pasteur, Phường Tam Thắng, Tp Hồ Chí Minh |
1 |
15 |
|
25 |
Triglycerides |
2 |
Hộp |
Chi tiết tại Chương V |
Số 02 Pasteur, Phường Tam Thắng, Tp Hồ Chí Minh |
1 |
15 |
|
26 |
Uric Acid |
2 |
Hộp |
Chi tiết tại Chương V |
Số 02 Pasteur, Phường Tam Thắng, Tp Hồ Chí Minh |
1 |
15 |
|
27 |
AST/SGOT |
5 |
Hộp |
Chi tiết tại Chương V |
Số 02 Pasteur, Phường Tam Thắng, Tp Hồ Chí Minh |
1 |
15 |
|
28 |
ALT/ GPT |
5 |
Hộp |
Chi tiết tại Chương V |
Số 02 Pasteur, Phường Tam Thắng, Tp Hồ Chí Minh |
1 |
15 |
|
29 |
GGT |
4 |
Hộp |
Chi tiết tại Chương V |
Số 02 Pasteur, Phường Tam Thắng, Tp Hồ Chí Minh |
1 |
15 |
|
30 |
Wash Solution |
5 |
Thùng |
Chi tiết tại Chương V |
Số 02 Pasteur, Phường Tam Thắng, Tp Hồ Chí Minh |
1 |
15 |
|
31 |
Micro Albumin |
1 |
Hộp |
Chi tiết tại Chương V |
Số 02 Pasteur, Phường Tam Thắng, Tp Hồ Chí Minh |
1 |
15 |
|
32 |
Alkalin phosphat |
1 |
Hộp |
Chi tiết tại Chương V |
Số 02 Pasteur, Phường Tam Thắng, Tp Hồ Chí Minh |
1 |
15 |
|
33 |
CALCIUM |
1 |
Hộp |
Chi tiết tại Chương V |
Số 02 Pasteur, Phường Tam Thắng, Tp Hồ Chí Minh |
1 |
15 |
|
34 |
Iron |
1 |
Hộp |
Chi tiết tại Chương V |
Số 02 Pasteur, Phường Tam Thắng, Tp Hồ Chí Minh |
1 |
15 |
|
35 |
FERRITIN |
1 |
Hộp |
Chi tiết tại Chương V |
Số 02 Pasteur, Phường Tam Thắng, Tp Hồ Chí Minh |
1 |
15 |
|
36 |
Total Protein |
1 |
Hộp |
Chi tiết tại Chương V |
Số 02 Pasteur, Phường Tam Thắng, Tp Hồ Chí Minh |
1 |
15 |
|
37 |
CRP |
1 |
Hộp |
Chi tiết tại Chương V |
Số 02 Pasteur, Phường Tam Thắng, Tp Hồ Chí Minh |
1 |
15 |
|
38 |
CRP Calibrator |
1 |
Hộp |
Chi tiết tại Chương V |
Số 02 Pasteur, Phường Tam Thắng, Tp Hồ Chí Minh |
1 |
15 |
|
39 |
Variant Elution Buffer HSi No.1 (S) |
1 |
Hộp |
Chi tiết tại Chương V |
Số 02 Pasteur, Phường Tam Thắng, Tp Hồ Chí Minh |
1 |
15 |
|
40 |
Variant Elution Buffer HSi No.2 (S) |
1 |
Hộp |
Chi tiết tại Chương V |
Số 02 Pasteur, Phường Tam Thắng, Tp Hồ Chí Minh |
1 |
15 |
|
41 |
Variant Elution Buffer HSi No.3 (S) |
1 |
Hộp |
Chi tiết tại Chương V |
Số 02 Pasteur, Phường Tam Thắng, Tp Hồ Chí Minh |
1 |
15 |
|
42 |
HSi Hemolysis & Wash Solution (L) |
3 |
Hộp |
Chi tiết tại Chương V |
Số 02 Pasteur, Phường Tam Thắng, Tp Hồ Chí Minh |
1 |
15 |
|
43 |
Variant Elution Buffer HSi No.1 (S) |
1 |
Hộp |
Chi tiết tại Chương V |
Số 02 Pasteur, Phường Tam Thắng, Tp Hồ Chí Minh |
1 |
15 |
|
44 |
Variant Elution Buffer HSi No.2 (S) |
1 |
Hộp |
Chi tiết tại Chương V |
Số 02 Pasteur, Phường Tam Thắng, Tp Hồ Chí Minh |
1 |
15 |
|
45 |
Variant Elution Buffer HSi No.3 (S) |
1 |
Hộp |
Chi tiết tại Chương V |
Số 02 Pasteur, Phường Tam Thắng, Tp Hồ Chí Minh |
1 |
15 |
|
46 |
HSi Hemolysis & Wash Solution (L) |
3 |
Hộp |
Chi tiết tại Chương V |
Số 02 Pasteur, Phường Tam Thắng, Tp Hồ Chí Minh |
1 |
15 |
|
47 |
ISE Calibrator- 1 Solution |
3 |
Chai |
Chi tiết tại Chương V |
Số 02 Pasteur, Phường Tam Thắng, Tp Hồ Chí Minh |
1 |
15 |
|
48 |
ISE Calibrator- 2 Solution |
2 |
Chai |
Chi tiết tại Chương V |
Số 02 Pasteur, Phường Tam Thắng, Tp Hồ Chí Minh |
1 |
15 |
|
49 |
CEA |
3 |
Hộp |
Chi tiết tại Chương V |
Số 02 Pasteur, Phường Tam Thắng, Tp Hồ Chí Minh |
1 |
15 |
|
50 |
CEA Calset |
1 |
Hộp |
Chi tiết tại Chương V |
Số 02 Pasteur, Phường Tam Thắng, Tp Hồ Chí Minh |
1 |
15 |