Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Sổ xét nghiệm giải phẫu bệnh(Ruột: 25 tờ A3 gập đôi, 2 mặt, giấy Green Pine ĐL 70gsm, bìa ngoại khổ A3 gập đôi.) |
30 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi Hải Dương |
12 tháng |
||
2 |
Sổ bình bệnh án(Ruột: 25 tờ A3 gập đôi, 2 mặt, giấy Green Pine ĐL 70gsm, bìa ngoại khổ A3 gập đôi.) |
5 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi Hải Dương |
12 tháng |
||
3 |
Sổ xét nghiệm vi sinh(Ruột: 50 tờ A2 gập đôi, 2 mặt, giấy Green Pine ĐL 70gsm,bìa duplex khổ A2 gập đôi.) |
10 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi Hải Dương |
12 tháng |
||
4 |
Sổ vào viện, ra viện, chuyển viện(Ruột: 25 tờ A2 gập đôi, 2 mặt, giấy Green Pine ĐL 70gsm, bìa duplex khổ A2 gập đôi.) |
20 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi Hải Dương |
12 tháng |
||
5 |
Bệnh án nội khoa(Khổ A3 gập đôi, 2 mặt, giấy Green Pine ĐL 70gsm) |
15000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi Hải Dương |
12 tháng |
||
6 |
Bìa bệnh án ngoại trú (mẫu mới)(Khổ A33x46 cm, 2 mặt, Bìa Duplex ĐL 300 gsm) |
1000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi Hải Dương |
12 tháng |
||
7 |
Bệnh án ngoại trú(Khổ A4, 2 mặt, 2 màu, giấy Green Pine ĐL 70gsm) |
1000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi Hải Dương |
12 tháng |
||
8 |
Bìa Duplex (21x60 cm)(Khổ 21x60cm, Bìa Duplex ĐL 300gsm) |
4000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi Hải Dương |
12 tháng |
||
9 |
Gáy bệnh án(Khổ 4.5x30cm, giấy Green Pine trắng, ĐL 60gsm) |
200 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi Hải Dương |
12 tháng |
||
10 |
Túi film XQ(Khổ 28x35 cm, 1 mặt, 2 màu, giấy Green Pine ĐL 60gsm) |
30000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi Hải Dương |
12 tháng |
||
11 |
Túi film cắt lớp vi tính(Khổ 38x43 cm, 2 màu, giấy Karap) |
12000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi Hải Dương |
12 tháng |
||
12 |
Phong bì 12x22(Khổ 12x22, 1 mặt, giấy Offset ĐL 100gsm) |
1000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi Hải Dương |
12 tháng |
||
13 |
Phong bì A5(Khổ 16x23, 1 mặt, giấy Offset ĐL 100gsm) |
500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi Hải Dương |
12 tháng |
||
14 |
Thẻ dị ứng(Khổ A6, 2 mặt, bìa ngoại, màu trắng) |
200 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi Hải Dương |
12 tháng |
||
15 |
Thẻ bệnh nhân(Khổ A6, 2 mặt, bìa ngoại, màu trắng) |
400 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi Hải Dương |
12 tháng |
||
16 |
Đơn thuốc(Khổ A5, 1 mặt, giấy Green Pine ĐL 60gsm) |
20000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi Hải Dương |
12 tháng |
||
17 |
Giấy hẹn khám lại(Khổ A5, 1 mặt, giấy Green Pine ĐL 60gsm) |
15000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi Hải Dương |
12 tháng |
||
18 |
Giấy cam kết nằm viện(Khổ A5, 1 mặt, giấy Green Pine ĐL 60gsm) |
15000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi Hải Dương |
12 tháng |
||
19 |
Phiếu đề nghị thử test da(Khổ A5, 1 mặt, giấy Green Pine ĐL 60gsm) |
15000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi Hải Dương |
12 tháng |
||
20 |
Phiếu khai thác tiền sử dị ứng(Khổ A5, 1 mặt, giấy Green Pine ĐL 60gsm) |
15000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi Hải Dương |
12 tháng |
||
21 |
Phiếu cam đoan chấp nhận phẫu thuật, thủ thuật và gây mê hồi sức(Khổ A4, 1 mặt, giấy Green Pine ĐL 60gsm) |
12000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi Hải Dương |
12 tháng |
||
22 |
Phiếu xác nhận đồng ý xét nghiệm HIV(Khổ A4, 1 mặt, giấy Green Pine ĐL 60gsm) |
5000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi Hải Dương |
12 tháng |
||
23 |
Phiếu sơ kết 15 ngày điều trị(Khổ A4, 1 mặt, giấy Green Pine ĐL 60gsm) |
2000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi Hải Dương |
12 tháng |
||
24 |
Biên bản hội chẩn(Khổ A4, 1 mặt, giấy Green Pine ĐL 60gsm) |
7000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi Hải Dương |
12 tháng |
||
25 |
Nhận định đánh giá ban đầu người bệnh nhập viện(Khổ A4, 1 mặt, giấy Green Pine ĐL 60gsm) |
5000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi Hải Dương |
12 tháng |
||
26 |
Phiếu theo dõi truyền dịch(Khổ A4, 2 mặt, giấy Green Pine ĐL 60gsm) |
10000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi Hải Dương |
12 tháng |
||
27 |
Phiếu công khai dịch vụ khám chữa bệnh nội trú (thuốc)(Khổ A4, 2 mặt, giấy Green Pine ĐL 60gsm) |
10000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi Hải Dương |
12 tháng |
||
28 |
Phiếu công khai dịch vụ khám chữa bệnh nội trú (xét nghiệm)(Khổ A4, 2 mặt, giấy Green Pine ĐL 60gsm) |
10000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi Hải Dương |
12 tháng |
||
29 |
Phiếu thử phản ứng thuốc(Khổ A4, 2 mặt, giấy Green Pine ĐL 60gsm) |
15000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi Hải Dương |
12 tháng |
||
30 |
Phiếu phẫu thuật, thủ thuật(Khổ A4, 2 mặt, giấy Green Pine ĐL 60gsm) |
5000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi Hải Dương |
12 tháng |
||
31 |
Giấy chuyển tuyến khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế(Khổ A4, 2 mặt, giấy Green Pine ĐL 60gsm) |
3000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi Hải Dương |
12 tháng |
||
32 |
Bảng thực hiện chăm sóc điều dưỡng(Khổ A4, 2 mặt, 2 màu, giấy Green Pine ĐL 70gsm) |
20000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi Hải Dương |
12 tháng |
||
33 |
Phiếu theo dõi điều trị có kiểm soát(Khổ A4, 2 mặt, Bìa ngoại) |
2500 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi Hải Dương |
12 tháng |
||
34 |
Bảng kiểm an toàn thủ thuật(Khổ A4, 2 mặt, giấy Green Pine ĐL 60gsm) |
3000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi Hải Dương |
12 tháng |
||
35 |
Phiếu mượn đồ(Khổ A5, 1 mặt, may đường xé, đóng thành tập 100 tờ/tập, bìa ngoại) |
250 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi Hải Dương |
12 tháng |
||
36 |
Sổ khám bệnh CMU(Ruột: 12 tờ A4 gập đôi, 2 mặt, giấy Green Pine ĐL 70gsm. Bìa One khổ A4) |
1000 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi Hải Dương |
12 tháng |
||
37 |
Sổ sai sót chuyên môn(Ruột 25 tờ A4 gập đôi, 2 mặt, giấy Green Pine ĐL 70gsm, bìa A4 gập đôi.) |
5 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi Hải Dương |
12 tháng |
||
38 |
Sổ sinh hoạt hội đồng người bệnh(Ruột 25 tờ A4 gập đôi, 2 mặt, giấy Green Pine ĐL 70gsm, bìa A4 gập đôi.) |
5 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi Hải Dương |
12 tháng |
||
39 |
Sổ bàn người bệnh vào viện(Ruột 25 tờ A4 gập đôi, 2 mặt, giấy Green Pine ĐL 70gsm, bìa A4 gập đôi.) |
20 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi Hải Dương |
12 tháng |
||
40 |
Sổ bàn giao người bệnh chuyển viện(Ruột 25 tờ A4 gập đôi, 2 mặt, giấy Green Pine ĐL 70gsm, bìa A4 gập đôi.) |
12 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi Hải Dương |
12 tháng |
||
41 |
Sổ lĩnh thuốc(Ruột 100 tờ A4, 1 mặt, khổ ngang, thiết kế 2 liên trên 1 mặt giấy, giấy Green Pine ĐL 70gsm, đóng tập có bìa) |
25 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi Hải Dương |
12 tháng |
||
42 |
Sổ cấp thuốc hướng thần (Đơn thuốc H)(Ruột 100 tờ A4, 1 mặt, khổ ngang, thiết kế 2 liên trên 1 mặt giấy, giấy Green Pine ĐL 70gsm, đóng tập có bìa) |
5 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi Hải Dương |
12 tháng |
||
43 |
Sổ cấp thuốc Morphin (Đơn thuốc N)(Ruột 100 tờ A4, 1 mặt, khổ ngang, thiết kế 2 liên trên 1 mặt giấy, giấy Green Pine ĐL 70gsm, đóng tập có bìa) |
5 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi Hải Dương |
12 tháng |
||
44 |
Sổ xuất nhập vật tư/thiết bị y tế(30 tờ A4, 2 mặt, khổ ngang, giấy Green Pine ĐL 70gsm, bìa ngoại.) |
5 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi Hải Dương |
12 tháng |
||
45 |
Sổ theo dõi máy móc, trang thiết bị y tế(Ruột 30 tờ A4, 2 mặt, khổ ngang, giấy Green Pine ĐL 70gsm, bìa ngoại.) |
5 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi Hải Dương |
12 tháng |
||
46 |
Sổ quản lý, bảo trì, kiểm định, sửa chữa trang thiết bị y tế(Ruột 30 tờ A4, 2 mặt, khổ ngang, giấy Green Pine ĐL 70gsm, bìa ngoại.) |
5 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi Hải Dương |
12 tháng |
||
47 |
Sổ theo dõi nhiệt độ, độ ẩm(Ruột 30 tờ A4, 2 mặt, giấy Green Pine ĐL 70gsm, bìa ngoại.) |
10 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi Hải Dương |
12 tháng |
||
48 |
Sổ theo dõi nhiệt độ tủ lạnh, tủ mát(Ruột 30 tờ A4, 2 mặt, giấy Green Pine ĐL 70gsm, bìa ngoại.) |
10 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi Hải Dương |
12 tháng |
||
49 |
Sổ theo dõi vệ sinh(Ruột 30 tờ A4, 2 mặt, giấy Green Pine ĐL 70gsm, bìa ngoại.) |
10 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi Hải Dương |
12 tháng |
||
50 |
Sổ khám và theo dõi điều trị(Ruột: 100 tờ A3, 2 mặt, giấy Green Pine ĐL 70gsm, bìa ngoại khổ A3) |
5 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi Hải Dương |
12 tháng |