Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên đơn vị tư vấn | Vai trò | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIÊN LỘC | Tư vấn lập HSMT | Số nhà 22 ngõ 144/4, phố Quan Nhân - Phường Nhân Chính - Quận Thanh Xuân - Thành phố Hà Nội |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI KEIRA | Thẩm định HSMT | Nhà số 1, 337/53 Đường Cầu Giấy - Phường Dịch Vọng - Quận Cầu Giấy - Thành phố Hà Nội |
| 3 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIÊN LỘC | Tư vấn đánh giá HSDT | Số nhà 22 ngõ 144/4, phố Quan Nhân - Phường Nhân Chính - Quận Thanh Xuân - Thành phố Hà Nội |
| 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI KEIRA | Thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu | Nhà số 1, 337/53 Đường Cầu Giấy - Phường Dịch Vọng - Quận Cầu Giấy - Thành phố Hà Nội |
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Atropin sulfat
|
1.764.000
|
1.764.000
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
Atropin sulfat
|
665.000
|
665.000
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
Bupivacain hydroclorid
|
564.480
|
564.480
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Diazepam
|
7.056.000
|
7.056.000
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Diazepam
|
2.688.840
|
2.688.840
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
Fentanyl
|
5.824.000
|
5.824.000
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
Fentanyl
|
1.200.000
|
1.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Isofluran
|
5.200.000
|
5.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
Ketamin
|
243.200
|
243.200
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Lidocain hydroclodrid
|
499.800
|
499.800
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Lidocain hydroclodrid
|
2.226.000
|
2.226.000
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Lidocain + Epinephrin (Adrenalin)
|
121.194.000
|
121.194.000
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Midazolam
|
11.377.800
|
11.377.800
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Morphin
|
6.647.340
|
6.647.340
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Procain hydroclorid
|
200.000
|
200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Proparacain hydroclorid
|
1.181.400
|
1.181.400
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Propofol
|
109.200.000
|
109.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Propofol
|
108.360.000
|
108.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Ropivacain hydroclorid
|
1.323.000
|
1.323.000
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Sevofluran
|
15.382.500
|
15.382.500
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Atracurium besylat
|
1.960.000
|
1.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Neostigmin
|
1.528.800
|
1.528.800
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Rocuronium
|
4.510.000
|
4.510.000
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Suxamethonium clorid
|
391.280
|
391.280
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Diclofenac
|
516.000
|
516.000
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Etoricoxib
|
220.500.000
|
220.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Paracetamol + codein phosphat
|
4.340.000
|
4.340.000
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Pethidin hydroclorid
|
900.000
|
900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Allopurinol
|
73.500.000
|
73.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Colchicin
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Diacerein
|
5.859.000
|
5.859.000
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Glucosamin
|
176.400.000
|
176.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Desloratadin
|
46.200.000
|
46.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Diphenhydramin
|
940.800
|
940.800
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Ketotifen
|
8.250.000
|
8.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Ketotifen
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Ephedrin
|
11.025.000
|
11.025.000
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Nor-epinephrin
|
5.304.000
|
5.304.000
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Sugammadex
|
7.875.000
|
7.875.000
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
Gabapentin
|
10.626.000
|
10.626.000
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Pregabalin
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
Ampicilin + sulbactam
|
527.800.000
|
527.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Cefamandol
|
62.900.000
|
62.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Cefoperazon
|
185.500.000
|
185.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Cefotiam
|
173.700.000
|
173.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
Cefpodoxim
|
139.944.000
|
139.944.000
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
Piperacilin + tazobactam
|
56.700.000
|
56.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Ticarcillin + acid clavulanic
|
233.850.000
|
233.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
36.540.000
|
36.540.000
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
23.408.000
|
23.408.000
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Tinidazol
|
29.925.000
|
29.925.000
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Spiramycin + metronidazol
|
183.600.000
|
183.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Levofloxacin
|
26.460.000
|
26.460.000
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
Levofloxacin
|
36.400.000
|
36.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
Levofloxacin
|
66.360.000
|
66.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
Levofloxacin
|
119.000.000
|
119.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
Moxifloxacin
|
30.800.000
|
30.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Moxifloxacin
|
205.800.000
|
205.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
Ofloxacin
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Sulfadiazin bạc
|
6.331.500
|
6.331.500
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
Itraconazol
|
45.600.000
|
45.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Tacrolimus
|
22.044.000
|
22.044.000
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
Alfuzosin
|
96.432.000
|
96.432.000
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Levodopa + carbidopa
|
24.402.000
|
24.402.000
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Trihexyphenidyl hydroclorid
|
252.000
|
252.000
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
Sắt fumarat + acid folic
|
24.640.000
|
24.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
Sắt hydroxid polymaltose + Acid folic
|
79.500.000
|
79.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
721.000
|
721.000
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Tranexamic acid
|
11.245.500
|
11.245.500
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
|
16.240.000
|
16.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Erythropoietin
|
13.986.000
|
13.986.000
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Trimetazidin dihydroclorid
|
15.148.000
|
15.148.000
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Amiodaron hydroclorid
|
2.640.000
|
2.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Amlodipin + indapamid
|
299.220.000
|
299.220.000
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Amlodipin + indapamid + perindopril arginine
|
119.798.000
|
119.798.000
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
Bisoprolol
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
Bisoprolol
|
16.400.000
|
16.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Candesartan + hydrochlorothiazid
|
177.870.000
|
177.870.000
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Doxazosin
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
Imidapril
|
273.000.000
|
273.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
Metoprolol
|
52.668.000
|
52.668.000
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Nicardipin
|
3.466.900
|
3.466.900
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Ramipril
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
558.600.000
|
558.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Digoxin
|
2.240.000
|
2.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Ivabradin
|
14.280.000
|
14.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Acenocoumarol
|
1.500.800
|
1.500.800
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
Clopidogrel
|
19.600.000
|
19.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
364.000.000
|
364.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
Fenofibrat
|
211.590.000
|
211.590.000
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
Gemfibrozil
|
117.600.000
|
117.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Lovastatin
|
215.600.000
|
215.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Lovastatin
|
152.880.000
|
152.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Pravastatin
|
434.000.000
|
434.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Calcipotriol
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Isotretinoin
|
74.970.000
|
74.970.000
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Natri hydrocarbonat
|
8.268.750
|
8.268.750
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Iobitridol
|
68.750.000
|
68.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
Natri clorid
|
72.980.000
|
72.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Natri clorid
|
819.000
|
819.000
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Natri clorid
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Natri clorid
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
|
20.580.000
|
20.580.000
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Esomeprazol
|
212.620.800
|
212.620.800
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Esomeprazol
|
1.348.000.000
|
1.348.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Rabeprazol
|
156.800.000
|
156.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Metoclopramid
|
1.470.000
|
1.470.000
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Drotaverin clohydrat
|
10.962.000
|
10.962.000
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Drotaverin clohydrat
|
10.584.000
|
10.584.000
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
Bacillus subtilis
|
63.840.000
|
63.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Diosmectit
|
19.460.000
|
19.460.000
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Diosmin + hesperidin
|
132.720.000
|
132.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Itoprid
|
167.860.000
|
167.860.000
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Ursodeoxycholic acid
|
17.108.000
|
17.108.000
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Betamethason
|
184.500.000
|
184.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Dexamethason
|
1.069.640
|
1.069.640
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Methyl prednisolon
|
145.735.800
|
145.735.800
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
Dydrogesteron
|
15.456.000
|
15.456.000
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
Acarbose
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Glibenclamid + metformin
|
129.360.000
|
129.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
Glipizid
|
196.700.000
|
196.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
127.400.000
|
127.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
127.400.000
|
127.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
318.500.000
|
318.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Metformin
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Sitagliptin
|
161.000.000
|
161.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
Levothyroxin (muối natri)
|
1.470.000
|
1.470.000
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Thiamazol
|
25.099.200
|
25.099.200
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
17.684.100
|
17.684.100
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Tizanidin hydroclorid
|
220.500.000
|
220.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Fluorometholon
|
23.898.000
|
23.898.000
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Moxifloxacin + dexamethason
|
23.100.000
|
23.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Natri hyaluronat
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Betahistin
|
178.860.000
|
178.860.000
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Methyl ergometrin maleat
|
161.000
|
161.000
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Salbutamol sulfat
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Salbutamol sulfat
|
29.795.500
|
29.795.500
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Salbutamol sulfat
|
66.500.000
|
66.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
Salbutamol sulfat
|
8.903.825
|
8.903.825
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
Meclophenoxat
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Amitriptylin hydroclorid
|
231.000
|
231.000
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Acetyl leucin
|
141.000.000
|
141.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Acetyl leucin
|
92.240.000
|
92.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Acetyl leucin
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
Mecobalamin
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
Piracetam
|
51.000.000
|
51.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
Aminophylin
|
1.270.850
|
1.270.850
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Budesonid
|
174.342.000
|
174.342.000
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Budesonid + formoterol
|
61.194.000
|
61.194.000
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
Ambroxol
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Codein + terpin hydrat
|
25.578.000
|
25.578.000
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Mometason furoat
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Kali clorid
|
763.100
|
763.100
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
10.290.000
|
10.290.000
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
11.060.000
|
11.060.000
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Acid amin*
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
Calci clorid
|
140.800
|
140.800
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
Glucose
|
48.955.200
|
48.955.200
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
Glucose
|
51.410.800
|
51.410.800
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
Glucose
|
6.895.000
|
6.895.000
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
Manitol
|
1.470.000
|
1.470.000
|
0
|
12 tháng
|
|
163
|
Nhũ dịch lipid
|
6.335.000
|
6.335.000
|
0
|
12 tháng
|
|
164
|
Nhũ dịch lipid
|
10.150.000
|
10.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
165
|
Ringer lactat
|
47.959.800
|
47.959.800
|
0
|
12 tháng
|
|
166
|
Calci carbonat + calci gluconolactat
|
98.000.000
|
98.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
167
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
33.516.000
|
33.516.000
|
0
|
12 tháng
|
|
168
|
Vitamin A + D2
|
53.760.000
|
53.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
169
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
123.200.000
|
123.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
170
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
62.496.000
|
62.496.000
|
0
|
12 tháng
|
|
171
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
128.800.000
|
128.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
172
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
173
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
151.200.000
|
151.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
174
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
175
|
Vitamin C
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
176
|
Natri clorid, Kali clorid, Magie clorid hexahydrate, Calcium clorid dihydrate, Natri acetate trihydrate, acid malic
|
3.910.200
|
3.910.200
|
0
|
12 tháng
|
|
177
|
Hydrocortison + Lidocain
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
178
|
Mirtazapin
|
8.460.000
|
8.460.000
|
0
|
12 tháng
|
|
179
|
Olanzapin
|
9.300.000
|
9.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
180
|
Paroxetin
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
181
|
Zopiclon
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
182
|
Quetiapin
|
22.410.000
|
22.410.000
|
0
|
12 tháng
|
|
183
|
Polyethylen glycol + propylen glycol
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
184
|
Pravastatin
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
185
|
Ramipril
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
186
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
13.676.960
|
13.676.960
|
0
|
12 tháng
|
|
187
|
Enalapril + Hydrochlorothiazid
|
45.864.000
|
45.864.000
|
0
|
12 tháng
|
|
188
|
Rabeprazol natri
|
102.000.000
|
102.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
189
|
Itoprid
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
190
|
Methocarbamol
|
18.300.000
|
18.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
191
|
Fluvoxamin maleat
|
39.420.000
|
39.420.000
|
0
|
12 tháng
|
|
192
|
Methocarbamol
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
193
|
povidon iod
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
194
|
Fenofibrat 145mg
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
195
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
196
|
Simethicone
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
12 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Tiêu chuẩn ASTM A123 là gì? Yêu cầu về mạ kẽm nhúng nóng và ứng dụng trong đấu thầu
Năng lượng tái tạo là gì? Cách tìm kiếm gói thầu năng lượng tái tạo trên DauThau.info
Người đại diện hợp pháp là gì? Ví dụ và cách tra cứu người đại diện doanh nghiệp
Thương hiệu Quốc gia là gì? Có được ưu đãi khi tham gia đấu thầu không?
Hồ sơ yêu cầu là gì? Quy định về hồ sơ yêu cầu theo từng hình thức lựa chọn nhà thầu
DauThau.info thông báo bảo trì hệ thống ngày 03/09/2026
DauThau.info góp phần lan tỏa giá trị nguồn mở tại Hội thảo Linux và Phần mềm nguồn mở 2026
Từ tìm kiếm gói thầu đến lựa chọn đúng cơ hội kinh doanh
"Khởi đầu bao giờ cũng là sự thiếu thốn chứ không phải là những ngày no đủ. "
Tục ngữ Cameroon
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không?
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư Bệnh viện Trường Đại học kỹ thuật y tế Hải Dương đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác Bệnh viện Trường Đại học kỹ thuật y tế Hải Dương đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.