Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Tủ cơm gas (50 kg) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường phổ thông DTNT, THCS huyện Bảo Lâm |
10 ngày |
15 ngày |
|
2 |
Máy xay thịt |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường phổ thông DTNT, THCS huyện Bảo Lâm |
10 ngày |
15 ngày |
|
3 |
Tủ lưu mẫu thức ăn |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường phổ thông DTNT, THCS huyện Bảo Lâm |
10 ngày |
15 ngày |
|
4 |
Tủ mát bảo quản thực phẩm |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường phổ thông DTNT, THCS huyện Bảo Lâm |
10 ngày |
15 ngày |
|
5 |
Hệ thống bếp ga |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường phổ thông DTNT, THCS huyện Bảo Lâm |
10 ngày |
15 ngày |
|
6 |
Đàn organ Yamaha |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường phổ thông DTNT, THCS huyện Bảo Lâm |
10 ngày |
15 ngày |
|
7 |
Màn hình cảm ứng Led tương tác soạn giảng và chân đế |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường phổ thông DTNT, THCS huyện Bảo Lâm |
10 ngày |
15 ngày |
|
8 |
Bộ loa |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường phổ thông DTNT, THCS huyện Bảo Lâm |
10 ngày |
15 ngày |
|
9 |
Bộ micro không dây |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường phổ thông DTNT, THCS huyện Bảo Lâm |
10 ngày |
15 ngày |
|
10 |
Bộ khung treo di động |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường phổ thông DTNT, THCS huyện Bảo Lâm |
10 ngày |
15 ngày |
|
11 |
Đàn phím điện tử |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường phổ thông DTNT, THCS huyện Bảo Lâm |
10 ngày |
15 ngày |
|
12 |
Trống nhỏ |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường phổ thông DTNT, THCS huyện Bảo Lâm |
10 ngày |
15 ngày |
|
13 |
Song loan |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường phổ thông DTNT, THCS huyện Bảo Lâm |
10 ngày |
15 ngày |
|
14 |
Thanh phách |
20 |
cặp |
Theo quy định tại Chương V |
Trường phổ thông DTNT, THCS huyện Bảo Lâm |
10 ngày |
15 ngày |
|
15 |
Triangle |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường phổ thông DTNT, THCS huyện Bảo Lâm |
10 ngày |
15 ngày |
|
16 |
Tambourine |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường phổ thông DTNT, THCS huyện Bảo Lâm |
10 ngày |
15 ngày |
|
17 |
Bells Instrument |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường phổ thông DTNT, THCS huyện Bảo Lâm |
10 ngày |
15 ngày |
|
18 |
Maracas |
5 |
cặp |
Theo quy định tại Chương V |
Trường phổ thông DTNT, THCS huyện Bảo Lâm |
10 ngày |
15 ngày |
|
19 |
Woodblock |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường phổ thông DTNT, THCS huyện Bảo Lâm |
10 ngày |
15 ngày |
|
20 |
kèn phím |
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường phổ thông DTNT, THCS huyện Bảo Lâm |
10 ngày |
15 ngày |
|
21 |
recorder |
25 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường phổ thông DTNT, THCS huyện Bảo Lâm |
10 ngày |
15 ngày |
|
22 |
Xylophone |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường phổ thông DTNT, THCS huyện Bảo Lâm |
10 ngày |
15 ngày |
|
23 |
Ukulele |
5 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
Trường phổ thông DTNT, THCS huyện Bảo Lâm |
10 ngày |
15 ngày |
|
24 |
Bộ bàn ghế để máy vi tính |
26 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường phổ thông DTNT, THCS huyện Bảo Lâm |
10 ngày |
15 ngày |
|
25 |
Bộ bàn ghế dùng cho giáo viên |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường phổ thông DTNT, THCS huyện Bảo Lâm |
10 ngày |
15 ngày |
|
26 |
Bàn đạp xuất phát |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường phổ thông DTNT, THCS huyện Bảo Lâm |
10 ngày |
15 ngày |
|
27 |
Dây đích |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường phổ thông DTNT, THCS huyện Bảo Lâm |
10 ngày |
15 ngày |
|
28 |
Ván dậm nhảy xa |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường phổ thông DTNT, THCS huyện Bảo Lâm |
10 ngày |
15 ngày |
|
29 |
Dụng cụ xới cát |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường phổ thông DTNT, THCS huyện Bảo Lâm |
10 ngày |
15 ngày |
|
30 |
Bàn trang san cát |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường phổ thông DTNT, THCS huyện Bảo Lâm |
10 ngày |
15 ngày |
|
31 |
Cột nhảy cao |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường phổ thông DTNT, THCS huyện Bảo Lâm |
10 ngày |
15 ngày |
|
32 |
Xà nhảy cao |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường phổ thông DTNT, THCS huyện Bảo Lâm |
10 ngày |
15 ngày |
|
33 |
Đệm nhảy cao |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường phổ thông DTNT, THCS huyện Bảo Lâm |
10 ngày |
15 ngày |
|
34 |
Quả bóng đá |
40 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Trường phổ thông DTNT, THCS huyện Bảo Lâm |
10 ngày |
15 ngày |
|
35 |
Cầu môn |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường phổ thông DTNT, THCS huyện Bảo Lâm |
10 ngày |
15 ngày |
|
36 |
Quả Bóng rổ |
30 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Trường phổ thông DTNT, THCS huyện Bảo Lâm |
10 ngày |
15 ngày |
|
37 |
Cột, bảng bóng rổ |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường phổ thông DTNT, THCS huyện Bảo Lâm |
10 ngày |
15 ngày |
|
38 |
Quả bóng chuyền da |
40 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Trường phổ thông DTNT, THCS huyện Bảo Lâm |
10 ngày |
15 ngày |
|
39 |
Cột và lưới |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường phổ thông DTNT, THCS huyện Bảo Lâm |
10 ngày |
15 ngày |
|
40 |
Quả bóng bàn |
40 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Trường phổ thông DTNT, THCS huyện Bảo Lâm |
10 ngày |
15 ngày |
|
41 |
Vợt |
30 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường phổ thông DTNT, THCS huyện Bảo Lâm |
10 ngày |
15 ngày |
|
42 |
Bàn, lưới: |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường phổ thông DTNT, THCS huyện Bảo Lâm |
10 ngày |
15 ngày |
|
43 |
Quả cầu lông |
100 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Trường phổ thông DTNT, THCS huyện Bảo Lâm |
10 ngày |
15 ngày |
|
44 |
Vợt |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường phổ thông DTNT, THCS huyện Bảo Lâm |
10 ngày |
15 ngày |
|
45 |
Cột, lưới |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường phổ thông DTNT, THCS huyện Bảo Lâm |
10 ngày |
15 ngày |
|
46 |
Quả cầu đá |
60 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Trường phổ thông DTNT, THCS huyện Bảo Lâm |
10 ngày |
15 ngày |
|
47 |
Cột, lưới |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường phổ thông DTNT, THCS huyện Bảo Lâm |
10 ngày |
15 ngày |
|
48 |
Thảm xốp võ |
60 |
Tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Trường phổ thông DTNT, THCS huyện Bảo Lâm |
10 ngày |
15 ngày |
|
49 |
gậy |
20 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường phổ thông DTNT, THCS huyện Bảo Lâm |
10 ngày |
15 ngày |
|
50 |
Dây kéo co |
2 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Trường phổ thông DTNT, THCS huyện Bảo Lâm |
10 ngày |
15 ngày |