Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
- IB2400380659-01 - Thay đổi: Số TBMT, Ngày đăng tải, Đóng thầu, Nhận HSDT từ, Mở thầu vào (Xem thay đổi)
- IB2400380659-00 Đăng lần đầu (Xem thay đổi)
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên đơn vị | Vai trò | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa | Tư vấn lập thiết kế | số 19 Yersin, phường Lộc Thọ, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa |
| 2 | Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa | Tư vấn thẩm định giá | số 19 Yersin, phường Lộc Thọ, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa |
| 3 | Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa | Tư vấn giám sát thực hiện hợp đồng, kiểm định | số 19 Yersin, phường Lộc Thọ, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa |
| 4 | Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa | Tư vấn lập E-HSMT | số 19 Yersin, phường Lộc Thọ, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa |
| 5 | Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa | Tư vấn thẩm định E-HSMT | số 19 Yersin, phường Lộc Thọ, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa |
| 6 | Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa | Tư vấn đánh giá E-HSDT | số 19 Yersin, phường Lộc Thọ, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa |
| 7 | Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa | Tư vấn thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu | số 19 Yersin, phường Lộc Thọ, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa |
| 8 | Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa | Tư vấn quản lý dự án, quản lý hợp đồng, tư vấn khác mà các dịch vụ tư vấn này có phần công việc liên quan trực tiếp tới gói thầu | số 19 Yersin, phường Lộc Thọ, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa |
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Yêu cầu về kỹ thuật | Chương V - Phụ lục phạm vi cung cấp - STT E -HSMT số 23, 24 và 28 - YCKT: Chứng nhận MD 92825. Tuy nhiên, MD 92825 là số của một chứng nhận ISO của 1 nhà máy sản xuất, không phải là tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu của sản phẩm dự thầu. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Bàn chải vệ sinh răng miệng bằng bọt biển
|
1.338.750.000
|
1.338.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
2
|
Băng bảo vệ trong suốt cỡ 10 cm x 10 m
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
3
|
Băng bột bó cỡ 15cm x 2.7m
|
771.817.882
|
771.817.882
|
0
|
365 ngày
|
|
4
|
Băng đạn cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ mở có chiều dài 60mm/ 80mm
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
5
|
Băng dán cố định tĩnh mạch trung tâm trong suốt 9x11 cm
|
11.046.000
|
11.046.000
|
0
|
365 ngày
|
|
6
|
Băng đạn của dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi đa năng
|
84.855.750
|
84.855.750
|
0
|
365 ngày
|
|
7
|
Băng đạn dùng cho dụng cụ khâu cắt nối nội soi 3 chiều cao ghim trước khi đóng 3- 3.5-4 mm; sau khi đóng 1.5mm-2.25mm
|
386.800.000
|
386.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
8
|
Băng đạn khâu cắt nối thẳng 75mm
|
125.419.000
|
125.419.000
|
0
|
365 ngày
|
|
9
|
Băng đạn khâu cắt nối thẳng các cỡ 60mm, 80mmdùng trong phẫu thuật mổ mở
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
10
|
Băng đạn mổ mở dùng cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng các cỡ
|
332.350.000
|
332.350.000
|
0
|
365 ngày
|
|
11
|
Băng đạn nội soi cỡ 45mm, 60mm chiều cao kim 3mm-3.5mm-4mm.
|
599.540.000
|
599.540.000
|
0
|
365 ngày
|
|
12
|
Băng dán vô trùng trong suốt 12cm x 10cm
|
33.312.000
|
33.312.000
|
0
|
365 ngày
|
|
13
|
Băng dán vô trùng trong suốt 8cm x 10cm
|
76.320.000
|
76.320.000
|
0
|
365 ngày
|
|
14
|
Băng dính cố định kim luồn 60x80mm
|
1.206.400
|
1.206.400
|
0
|
365 ngày
|
|
15
|
Băng dính co giãn 10mx15cm
|
15.652.000
|
15.652.000
|
0
|
365 ngày
|
|
16
|
Băng hấp thu dịch tối ưu không viền băng keo 10x10 cm
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
17
|
Băng keo cá nhân
|
27.368.320
|
27.368.320
|
0
|
365 ngày
|
|
18
|
Băng keo chỉ thị nhiệt 18mm
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
19
|
Băng keo có gạc vô trùng 100mmx100mm
|
41.860.500
|
41.860.500
|
0
|
365 ngày
|
|
20
|
Băng keo có gạc vô trùng 150mmx150mm
|
64.647.260
|
64.647.260
|
0
|
365 ngày
|
|
21
|
Băng keo có gạc vô trùng 200mm x 100mm
|
145.350.000
|
145.350.000
|
0
|
365 ngày
|
|
22
|
Băng keo có gạc vô trùng 60mmx70mm
|
9.680.000
|
9.680.000
|
0
|
365 ngày
|
|
23
|
Băng keo lụa
|
1.385.943.000
|
1.385.943.000
|
0
|
365 ngày
|
|
24
|
Băng keo lụa
|
52.348.800
|
52.348.800
|
0
|
365 ngày
|
|
25
|
Băng keo trong suốt cố định kim luồn - 6 x7cm
|
5.889.000
|
5.889.000
|
0
|
365 ngày
|
|
26
|
Băng mực in dùng cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp
|
656.040
|
656.040
|
0
|
365 ngày
|
|
27
|
Băng thun có keo 8cm x 4,5m
|
285.234.600
|
285.234.600
|
0
|
365 ngày
|
|
28
|
Băng thun cotton 10cmx4,5cm
|
719.272.400
|
719.272.400
|
0
|
365 ngày
|
|
29
|
Băng vô trùng
|
86.700.000
|
86.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
30
|
Băng vô trùng
|
607.410.000
|
607.410.000
|
0
|
365 ngày
|
|
31
|
Băng vô trùng 53mmx70mm
|
89.797.400
|
89.797.400
|
0
|
365 ngày
|
|
32
|
Băng xốp 10 x 10 cm
|
62.500.000
|
62.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
33
|
Bao cao su
|
5.829.000
|
5.829.000
|
0
|
365 ngày
|
|
34
|
Bình dẫn lưu vết thương áp lực âm
|
107.268.000
|
107.268.000
|
0
|
365 ngày
|
|
35
|
Bình dẫn lưu vết thương áp lực âm 400ml, trocar 14Fr
|
102.060.000
|
102.060.000
|
0
|
365 ngày
|
|
36
|
Bình hút đàm nhớt
|
28.064.400
|
28.064.400
|
0
|
365 ngày
|
|
37
|
Bộ bao chi áp lực phòng ngừa thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch, loại một khoan bắp chân, size M, từ dưới 43cm
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
38
|
Bộ bảo vệ khí máu loại Protector hoặc tương đương
|
2.250.000
|
2.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
39
|
Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch và bộ phận cảm biến nhiệt
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
40
|
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm chất liệu polyurethance lưu lâu ngày đi từ ngoại vi 2 nòng dây dẫn 70cm các số
|
69.000.000
|
69.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
41
|
Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo loại một phần cho người lớn
|
33.100.000
|
33.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
42
|
Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo, đế bằng
|
32.550.000
|
32.550.000
|
0
|
365 ngày
|
|
43
|
Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo, túi chứa phân
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
44
|
Bộ dẫn lưu ngoài và theo dõi dịch não tủy CFS có thang đo áp lực dòng chảy.
|
440.000.000
|
440.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
45
|
Bộ dẫn truyền cảm ứng 2 đường
|
330.750.000
|
330.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
46
|
Bộ dẫn truyền cảm ứng 1đường
|
187.104.600
|
187.104.600
|
0
|
365 ngày
|
|
47
|
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn
|
70.800.000
|
70.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
48
|
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn
|
5.040.000
|
5.040.000
|
0
|
365 ngày
|
|
49
|
Bộ đo huyết áp xâm lấn 1 đường
|
139.382.190
|
139.382.190
|
0
|
365 ngày
|
|
50
|
Bộ gây tê đám rối thần kinh liên tục
|
629.580.000
|
629.580.000
|
0
|
365 ngày
|
|
51
|
Bộ gây tê ngoài màng cứng
|
856.950.000
|
856.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
52
|
Bộ gây tê ngoài màng cứng
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
53
|
Bộ gây tê ngoài màng cứng 18G systems 1
|
1.732.500.000
|
1.732.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
54
|
Bộ gây tê ngoài màng cứng đơn giản có màng lọc, bơm tiêm áp lực
|
1.022.017.500
|
1.022.017.500
|
0
|
365 ngày
|
|
55
|
Bộ gây tê ngoài màng cứng và gây tê tuỷ sống phối hợp
|
850.808.404
|
850.808.404
|
0
|
365 ngày
|
|
56
|
Bộ gây tê ngoài màng cứng và tủy sống phối hợp
|
1.231.650.000
|
1.231.650.000
|
0
|
365 ngày
|
|
57
|
Bộ hút đàm kín
|
136.661.350
|
136.661.350
|
0
|
365 ngày
|
|
58
|
Bộ hút đàm kín 6Fr
|
15.799.000
|
15.799.000
|
0
|
365 ngày
|
|
59
|
Bộ hút đàm kín 8Fr
|
15.799.000
|
15.799.000
|
0
|
365 ngày
|
|
60
|
Bộ kim luồn dây nối an toàn hệ thống kín
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
61
|
Bộ kít miếng xốp điều trị vết thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ L
|
1.245.000.000
|
1.245.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
62
|
Bộ kít miếng xốp điều trị vết thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ M
|
1.100.000.000
|
1.100.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
63
|
Bộ kít miếng xốp điều trị vết thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ S
|
1.050.000.000
|
1.050.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
64
|
Bộ kít tách huyết tương giàu tiểu cầu
|
414.000.000
|
414.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
65
|
Bộ Mask khí dung người lớn
|
56.418.600
|
56.418.600
|
0
|
365 ngày
|
|
66
|
Bộ Mask khí dung trẻ em
|
67.693.500
|
67.693.500
|
0
|
365 ngày
|
|
67
|
Bộ mask oxy nồng độ cao người lớn
|
69.216.000
|
69.216.000
|
0
|
365 ngày
|
|
68
|
Bộ mở thận ra da kiểu bòng 12 Fr
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
69
|
Bộ mở thông dạ dày qua da
|
76.000.000
|
76.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
70
|
Bộ mở thông dạ dày qua da
|
46.000.000
|
46.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
71
|
Bộ nắp bình dẫn lưu phổi
|
14.168.700
|
14.168.700
|
0
|
365 ngày
|
|
72
|
Bộ nong thận chuyên dùng cho tán sỏi qua da
|
1.372.000.000
|
1.372.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
73
|
Bộ nong thận dùng tán sỏi qua da
|
245.000.000
|
245.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
74
|
Bộ tấm dán hạ thân nhiệt cho trẻ em từ 2,5- 5kg
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
75
|
Bộ tấm dán hạ thân nhiệt cỡ S cho bệnh nhân từ 46-60kg
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
76
|
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy VP Shunt áp lực cao/trung bình/thấp, đường kính van 16 mm.
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
77
|
Bộ Van dẫn lưu nhân tạo não thất - màng bụng có khoang Delta kiểm soát hiện tượng siphon
|
76.300.000
|
76.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
78
|
Bơm kim tiêm 1ml
|
7.747.200
|
7.747.200
|
0
|
365 ngày
|
|
79
|
Bơm kim tiêm insulin 1ml
|
3.556.800
|
3.556.800
|
0
|
365 ngày
|
|
80
|
Bơm kim tiêm nhựa 10ml
|
392.940.000
|
392.940.000
|
0
|
365 ngày
|
|
81
|
Bơm kim tiêm nhựa 1ml
|
130.377.600
|
130.377.600
|
0
|
365 ngày
|
|
82
|
Bơm kim tiêm nhựa 20ml
|
164.558.100
|
164.558.100
|
0
|
365 ngày
|
|
83
|
Bơm kim tiêm nhựa 3ml
|
23.415.840
|
23.415.840
|
0
|
365 ngày
|
|
84
|
Bơm kim tiêm nhựa 5ml
|
606.150.000
|
606.150.000
|
0
|
365 ngày
|
|
85
|
Bơm PCA
|
525.000.000
|
525.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
86
|
Bơm tiêm 10ml
|
163.790.400
|
163.790.400
|
0
|
365 ngày
|
|
87
|
Bơm tiêm 1ml
|
16.470.000
|
16.470.000
|
0
|
365 ngày
|
|
88
|
Bơm tiêm 20ml
|
26.157.600
|
26.157.600
|
0
|
365 ngày
|
|
89
|
Bơm tiêm 3ml
|
18.586.800
|
18.586.800
|
0
|
365 ngày
|
|
90
|
Bơm tiêm 50ml
|
35.616.000
|
35.616.000
|
0
|
365 ngày
|
|
91
|
Bơm tiêm 5ml
|
109.033.500
|
109.033.500
|
0
|
365 ngày
|
|
92
|
Bơm tiêm cản quang
|
142.450.000
|
142.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
93
|
Bơm tiêm cho ăn 50ml
|
118.238.400
|
118.238.400
|
0
|
365 ngày
|
|
94
|
bơm tiêm đầu khóa 50ml
|
58.662.500
|
58.662.500
|
0
|
365 ngày
|
|
95
|
bơm tiêm đầu khóa 50ml
|
233.415.000
|
233.415.000
|
0
|
365 ngày
|
|
96
|
Bơm tiêm đầu xoắn có nắp đậy dùng cho thông tráng catheter các loại 3ml, 5ml, 10ml
|
33.350.000
|
33.350.000
|
0
|
365 ngày
|
|
97
|
Bơm tiêm insulin 1ml
|
9.560.000
|
9.560.000
|
0
|
365 ngày
|
|
98
|
Bơm tiêm nhựa đầu nhỏ
|
21.120.000
|
21.120.000
|
0
|
365 ngày
|
|
99
|
Bóng bơm tiêm thuốc giảm đau 1 dòng truyền continuous, tốc độ dòng 4ml/h và 5ml/h
|
1.109.970.000
|
1.109.970.000
|
0
|
365 ngày
|
|
100
|
Bông cầm máu gelatin
|
194.880.000
|
194.880.000
|
0
|
365 ngày
|
|
101
|
Bóng kéo sỏi mật
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
102
|
Bóng kéo sỏi mật
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
103
|
Bóng nong đường mật
|
237.500.000
|
237.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
104
|
Bóng nong thực quản, ruột, cơ vòng các loại
|
42.500.000
|
42.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
105
|
Bột hút ẩm
|
26.850.000
|
26.850.000
|
0
|
365 ngày
|
|
106
|
Canulla mũi
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
107
|
Catheter động mạch đùi các cỡ
|
109.160.000
|
109.160.000
|
0
|
365 ngày
|
|
108
|
Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ
|
810.000.000
|
810.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
109
|
Catheter động mạch quay các cỡ
|
240.968.250
|
240.968.250
|
0
|
365 ngày
|
|
110
|
Catheter mouth
|
112.690.688
|
112.690.688
|
0
|
365 ngày
|
|
111
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm lưu lâu ngày đi từ ngoại vi 3 nòng các số
|
218.400.000
|
218.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
112
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
|
183.746.500
|
183.746.500
|
0
|
365 ngày
|
|
113
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 4F x 8cm;
|
3.200.000
|
3.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
114
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 5Fr x 8cm
|
3.200.000
|
3.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
115
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng phủ thuốc chống nhiễm trùng, 7Fr x 15cm/20cm, với Guidewire luồn trong bơm tiêm an toan trong sử dụng
|
426.300.000
|
426.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
116
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng phủ thuốc chống nhiễm trùng, 7Fr x 15cm/20cm, với Guidewire luồn trong bơm tiêm an toan trong sử dụng
|
514.500.000
|
514.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
117
|
Catheter TM ngoại biên số 28
|
283.500.000
|
283.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
118
|
Catheter TM rốn số 3
|
4.462.500
|
4.462.500
|
0
|
365 ngày
|
|
119
|
Catheter TM rốn số 4
|
8.925.000
|
8.925.000
|
0
|
365 ngày
|
|
120
|
Cây hướng dẫn đặt nội khí quản (Stylet) số 6, 10, 14
|
22.169.700
|
22.169.700
|
0
|
365 ngày
|
|
121
|
Chăn làm ấm Y tế linh hoạt
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
122
|
Chăn làm ấm Y tế toàn thân
|
39.600.000
|
39.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
123
|
Chăn làm ấm Y tế trẻ em
|
39.600.000
|
39.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
124
|
Chỉ thị sinh học STERRAD
CycleSure (hoặc tương đương)
|
40.508.000
|
40.508.000
|
0
|
365 ngày
|
|
125
|
Chổi đánh bóng nha chu
|
450.000
|
450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
126
|
Clip cầm máu tiêu hóa
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
127
|
Clip cầm máu tiêu hóa
|
31.000.000
|
31.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
128
|
Clip kẹp mạch máu Polymer Hemoclok
|
120.884.000
|
120.884.000
|
0
|
365 ngày
|
|
129
|
Clip kẹp mạch máu Titanium, kích thước lớn
|
39.900.000
|
39.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
130
|
Clip kẹp mạch máu Titanium, kích thước trung bình
|
13.860.000
|
13.860.000
|
0
|
365 ngày
|
|
131
|
Clip kẹp mạch máu Titan Ligaclip extra
|
121.826.000
|
121.826.000
|
0
|
365 ngày
|
|
132
|
Co nối chữ I 3/8" x 1/4"
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
133
|
Côn GP các số
|
17.800.000
|
17.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
134
|
Côn răng phụ dùng trong NK -Gutta Percha
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
135
|
Đai cột sống lưng, các cỡ
|
29.380.000
|
29.380.000
|
0
|
365 ngày
|
|
136
|
Đai Desault các cỡ
|
206.550.000
|
206.550.000
|
0
|
365 ngày
|
|
137
|
Đài silicon đánh bóng ( dĩa, chóp, ngọn lửa )
|
3.900.000
|
3.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
138
|
Đai treo tay
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
139
|
Đai xương đòn hình số 8 (các cỡ)
|
51.212.000
|
51.212.000
|
0
|
365 ngày
|
|
140
|
Dẫn đường dùng trong niệu quản
|
640.000.000
|
640.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
141
|
Dẫn lưu dịch não tủy ra ngoài
|
536.400.000
|
536.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
142
|
Dẫn lưu dịch não tủy vào trong ổ bụng
|
48.560.000
|
48.560.000
|
0
|
365 ngày
|
|
143
|
Dao cắt cơ vòng
|
51.750.000
|
51.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
144
|
Dao cắt cơ vòng
|
79.500.000
|
79.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
145
|
Dao kim cắt phễu trong ERCP
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
146
|
Dao mổ số 10,11,12,15,20,21
|
24.673.950
|
24.673.950
|
0
|
365 ngày
|
|
147
|
Dao siêu âm dùng trong phẩu thuật mổ hở
|
118.550.250
|
118.550.250
|
0
|
365 ngày
|
|
148
|
Dao siêu âm dùng trong phẩu thuật nội soi
|
181.604.500
|
181.604.500
|
0
|
365 ngày
|
|
149
|
Dao siêu âm lưỡi cong, cầm được mạch máu
|
349.510.880
|
349.510.880
|
0
|
365 ngày
|
|
150
|
Đầu cole vàng
|
45.585.500
|
45.585.500
|
0
|
365 ngày
|
|
151
|
Đầu cole xanh
|
8.463.000
|
8.463.000
|
0
|
365 ngày
|
|
152
|
Đầu lọc vô khuẩn đo chức năng hô hấp
|
40.540.500
|
40.540.500
|
0
|
365 ngày
|
|
153
|
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản
|
72.450.000
|
72.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
154
|
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản 06 vòng có tay quay
|
60.800.000
|
60.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
155
|
Dầu xịt tay khoan
|
1.485.000
|
1.485.000
|
0
|
365 ngày
|
|
156
|
Dây bơm cản quang 200 cm
|
8.610.000
|
8.610.000
|
0
|
365 ngày
|
|
157
|
Dây cho ăn dùng dài ngày (4 tuần) cản quang, dài 125cm, câc số
|
74.000.000
|
74.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
158
|
Dây cho ăn dùng dài ngày (4 tuần) cản quang, không chất DEHP, dài 125cm, các số
|
77.495.000
|
77.495.000
|
0
|
365 ngày
|
|
159
|
Dây chuyền 3 nhánh có khoá 50cm
|
414.593.650
|
414.593.650
|
0
|
365 ngày
|
|
160
|
Dây chuyền có khóa 3 nhánh-25cm
|
16.346.000
|
16.346.000
|
0
|
365 ngày
|
|
161
|
Dây chuyền dịch
|
1.377.480.699
|
1.377.480.699
|
0
|
365 ngày
|
|
162
|
Dây chuyền dịch
Kim thường
|
10.021.000
|
10.021.000
|
0
|
365 ngày
|
|
163
|
Dây cưa xương
|
418.162.500
|
418.162.500
|
0
|
365 ngày
|
|
164
|
Dây dẫn đường (guidewire)
|
3.500.000
|
3.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
165
|
Dây dẫn đường (guidewire)
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
166
|
Dây dẫn đường (guidewire)
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
167
|
Dây dẫn đường (guidewire)
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
168
|
Dây dẫn đường cho niệu quản
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
169
|
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
170
|
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
171
|
Dây dao siêu âm mổ hở
|
260.615.250
|
260.615.250
|
0
|
365 ngày
|
|
172
|
Dây dao siêu âm mổ nội soi
|
536.980.500
|
536.980.500
|
0
|
365 ngày
|
|
173
|
Dây hút đàm có kiểm soát, dài 53cm, tiệt trùng
|
41.223.000
|
41.223.000
|
0
|
365 ngày
|
|
174
|
Dây hút đàm kín có màng lọc khuẩn 5micron, có khóa, 1 cổng súc rửa, CH12 ~ 16, dài 45cm
|
13.230.000
|
13.230.000
|
0
|
365 ngày
|
|
175
|
Dây máy thở người lớn
|
111.210.000
|
111.210.000
|
0
|
365 ngày
|
|
176
|
Dây máy thở trẻ em
|
10.549.910
|
10.549.910
|
0
|
365 ngày
|
|
177
|
Dây nối đường truyền tĩnh mạch hệ thống kín chữ Y 24cm có 2 đầu nối an toàn
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
178
|
Dây Oxy 2 nhánh người lớn/trẻ em, 6mm x 210cm
|
180.295.500
|
180.295.500
|
0
|
365 ngày
|
|
179
|
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh, phần luồn mũi điều chỉnh được dài 210cm
|
4.950.000
|
4.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
180
|
Dây truyền 3 nhánh có khóa
|
191.900.000
|
191.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
181
|
Dây truyền 3 nhánh có khóa dài 25cm
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
182
|
Dây truyền dịch 20 giọt/ml
|
128.105.271
|
128.105.271
|
0
|
365 ngày
|
|
183
|
Dây truyền dịch kèm kim dùng cho máy truyền dịch
|
6.500.000
|
6.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
184
|
Dây truyền dịch trẻ em 60 giọt/ml
|
13.501.800
|
13.501.800
|
0
|
365 ngày
|
|
185
|
Dây truyền dịch tự động đuổi khí và khóa dịch, cổng Y
|
2.976.900
|
2.976.900
|
0
|
365 ngày
|
|
186
|
Dây truyền máu
|
30.088.630
|
30.088.630
|
0
|
365 ngày
|
|
187
|
Dây truyền máu
|
151.593.750
|
151.593.750
|
0
|
365 ngày
|
|
188
|
Đè lưỡi gỗ
|
12.175.000
|
12.175.000
|
0
|
365 ngày
|
|
189
|
Đè lưỡi gỗ
|
7.040.250
|
7.040.250
|
0
|
365 ngày
|
|
190
|
Đĩa Petri nhựa
|
40.300.000
|
40.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
191
|
Điện cực cắt rạch hình vòng 24Fr
|
70.500.000
|
70.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
192
|
Điện cực dán ngực
|
199.183.600
|
199.183.600
|
0
|
365 ngày
|
|
193
|
Điện cực đất dành cho điện cơ tim (loại dán)
|
6.430.000
|
6.430.000
|
0
|
365 ngày
|
|
194
|
Điện cực đo độ dẫn truyền dùng cho máy điện cơ
|
18.375.000
|
18.375.000
|
0
|
365 ngày
|
|
195
|
Dụng cụ cắt bao quy đầu
|
192.500.000
|
192.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
196
|
Dụng cụ cắt trĩ Longo
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
197
|
Dụng cụ cắt trĩ theo phương pháp Longo, đe rời
|
264.060.000
|
264.060.000
|
0
|
365 ngày
|
|
198
|
Dụng cụ cố định nội khí quản có chống cắn
|
93.000.000
|
93.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
199
|
Dụng cụ dẫn lưu đường mật 10Fr qua ERCP (dài 7cm, 9cm và 12cm)
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
200
|
Dụng cụ dẫn lưu đường mật 10Fr qua ERCP (dài 7cm, 9cm và 12cm)
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
201
|
Dụng cụ khâu cắt đa năng, dùng trong phẫu thuật nội soi
|
169.003.800
|
169.003.800
|
0
|
365 ngày
|
|
202
|
Dụng cụ khâu cắt nối nội soi gập góc liên tục
|
151.500.000
|
151.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
203
|
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ mở
|
188.000.000
|
188.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
204
|
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở các cỡ 60mm, 80mm
|
121.695.000
|
121.695.000
|
0
|
365 ngày
|
|
205
|
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi gập góc 45/60
|
399.271.491
|
399.271.491
|
0
|
365 ngày
|
|
206
|
Dụng cụ khâu nối ống tiêu hóa thẳng 75mm
|
62.593.300
|
62.593.300
|
0
|
365 ngày
|
|
207
|
Dụng cụ khâu nối tròn dùng khâu nối ống tiêu hóa cỡ 29mm/32mm
|
292.600.000
|
292.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
208
|
Dụng cụ phẫu thuật trĩ
|
668.952.000
|
668.952.000
|
0
|
365 ngày
|
|
209
|
Dung dịch bảo vệ và hổ trợ điều trị tổn thương da, dạng xịt 28ml
|
77.300.000
|
77.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
210
|
Dung dịch xịt phòng ngừa điều trị loét do tì đè 20ml
|
200.980.000
|
200.980.000
|
0
|
365 ngày
|
|
211
|
fitter lọc khuẩn virus làm ẩm trẻ em, sơ sinh
|
13.230.000
|
13.230.000
|
0
|
365 ngày
|
|
212
|
Foley 2 nhánh phủ silicon cao cấp Gold, van cứng số 12-22F
|
114.391.200
|
114.391.200
|
0
|
365 ngày
|
|
213
|
Foley 2 nhánh phủ silicon số 12-28F
|
83.115.606
|
83.115.606
|
0
|
365 ngày
|
|
214
|
Foley 3 nhánh phủ silicon số 16F-26F
|
14.280.000
|
14.280.000
|
0
|
365 ngày
|
|
215
|
Gạc cố định kim luồn
|
37.750.000
|
37.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
216
|
Gạc collagen 4x6x0,8 cm
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
217
|
Gạc đặt xung quanh ống mở khí quản
|
2.835.000
|
2.835.000
|
0
|
365 ngày
|
|
218
|
Gạc Gel 10x10 cm
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
219
|
Gạc hút dịch không dính vết thương 20x30cm
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
220
|
Gạc hút dịch tạo gel diệt trùng 10x10 cm
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
221
|
Gạc hút dịch tạo gel 10x10 cm
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
222
|
Gạc hút dịch thẳng đứng 10x10 cm
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
223
|
Gạc hút dịch thẳng đứng 10x10 cm
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
224
|
Gạc hút dịch 10x10 cm
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
225
|
Gạc lưới polyester, có ion bạc, co dãn, không dính vết thương, kích cỡ 10cmx10cm
|
451.095.000
|
451.095.000
|
0
|
365 ngày
|
|
226
|
Gạc lưới tẩm bạc 10cmx10cm
|
366.052.500
|
366.052.500
|
0
|
365 ngày
|
|
227
|
Gạc tẩm cồn
|
600.000
|
600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
228
|
Giấy cuộn Tyvek 100mm x 70m
|
124.080.000
|
124.080.000
|
0
|
365 ngày
|
|
229
|
Giấy cuộn Tyvek 150mm x 70m
|
184.000.000
|
184.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
230
|
Giấy cuộn Tyvek 200mm x 70m
|
216.900.000
|
216.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
231
|
Giấy cuộn Tyvek 250mm x 70m
|
334.834.416
|
334.834.416
|
0
|
365 ngày
|
|
232
|
Giấy điện tim 6 cần 110x140x142
|
7.371.000
|
7.371.000
|
0
|
365 ngày
|
|
233
|
Giấy đo điện tim 1 cần 50mm x 30m, lõi tròn bằng nhựa cứng
|
514.500
|
514.500
|
0
|
365 ngày
|
|
234
|
Giấy đo điện tim 3 cần
|
29.402.100
|
29.402.100
|
0
|
365 ngày
|
|
235
|
Giấy in dành cho máy Sterilwave
|
29.400
|
29.400
|
0
|
365 ngày
|
|
236
|
Giấy in kết quả dùng cho máy sterade 100s
|
1.330.560
|
1.330.560
|
0
|
365 ngày
|
|
237
|
Giấy in Monitor sản
|
26.212.500
|
26.212.500
|
0
|
365 ngày
|
|
238
|
Giấy in nhiệt K57*38
|
945.000
|
945.000
|
0
|
365 ngày
|
|
239
|
Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước
|
34.800.000
|
34.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
240
|
Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế 1,5cm x 20cm
|
31.680.000
|
31.680.000
|
0
|
365 ngày
|
|
241
|
Hộp Cassette nhựa có nắp
|
20.520.000
|
20.520.000
|
0
|
365 ngày
|
|
242
|
Kem chống xì
|
24.075.000
|
24.075.000
|
0
|
365 ngày
|
|
243
|
Keo dán da thành phần 2
-octyl cyanoacrylate. Ống 0,5ml.
|
19.460.000
|
19.460.000
|
0
|
365 ngày
|
|
244
|
Keo dán màng cứng sinh học tự tiêu
|
870.000.000
|
870.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
245
|
Kẹp titan túi phình mạch máu não dạng thẳng loại standard các cỡ
|
363.000.000
|
363.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
246
|
Kẹp titan túi phình mạch máu não hình lưỡi lê (bayonet) standard các cỡ
|
127.050.000
|
127.050.000
|
0
|
365 ngày
|
|
247
|
Kẹp titan túi phình mạch máu não loại MINI các cỡ.
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
248
|
Kẹp túi phình mạch máu não lưỡi lê/gập góc/cong/thằng
|
145.200.000
|
145.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
249
|
Khóa ba ngã dịch truyền có dây nối
|
15.675.000
|
15.675.000
|
0
|
365 ngày
|
|
250
|
Khóa ba ngã dịch truyền không dây nối
|
2.730.400
|
2.730.400
|
0
|
365 ngày
|
|
251
|
Kiềm sinh thiết ngàm hình oval có kim
|
5.900.000
|
5.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
252
|
Kiềm sinh thiết ngàm hình oval không kim
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
253
|
Kim chích cầm máu dạ dày có đầu bảo vệ dây soi
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
254
|
Kim chích cầm máu tiêu hóa
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
255
|
Kim chọc dò màng phổi các số
|
4.533.600
|
4.533.600
|
0
|
365 ngày
|
|
256
|
Kim chọc gây tê tủy sống các số 18G - 27G
|
20.201.600
|
20.201.600
|
0
|
365 ngày
|
|
257
|
Kim điện cơ
|
19.152.000
|
19.152.000
|
0
|
365 ngày
|
|
258
|
Kim gai các màu
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
365 ngày
|
|
259
|
Kim gai các màu
|
2.415.000
|
2.415.000
|
0
|
365 ngày
|
|
260
|
Kim gây tê đám rối thần kinh dài 100mm
|
3.119.584
|
3.119.584
|
0
|
365 ngày
|
|
261
|
Kim gây tê đám rối thần kinh dưới siêu âm
|
503.580.000
|
503.580.000
|
0
|
365 ngày
|
|
262
|
Kim gây tê tủy sống các số 18G/20G/22G/25G/27G
|
26.904.000
|
26.904.000
|
0
|
365 ngày
|
|
263
|
Kim H File các số
|
2.287.500
|
2.287.500
|
0
|
365 ngày
|
|
264
|
Kim K File các số
|
2.725.000
|
2.725.000
|
0
|
365 ngày
|
|
265
|
Kìm kẹp clip đơn nội soi Ligaclip
|
243.652.000
|
243.652.000
|
0
|
365 ngày
|
|
266
|
Kìm kẹp clip đơn nội soi Ligaclip
|
266.315.000
|
266.315.000
|
0
|
365 ngày
|
|
267
|
Kim luồn an toàn chất liệu Vialon có đầu bảo vệ bằng nhựa, có cánh, có cửa chích thuốc
|
65.100.000
|
65.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
268
|
Kim luồn có cánh có cổng 18G ~ 22G, có cản quang
|
64.096.389
|
64.096.389
|
0
|
365 ngày
|
|
269
|
Kim luồn có cánh có cổng 24G, có cản quang
|
4.783.937
|
4.783.937
|
0
|
365 ngày
|
|
270
|
Kim luồn có đầu bảo vệ an toàn bằng nhựa, có cản quang ngầm, cỡ G18~G22
|
813.686
|
813.686
|
0
|
365 ngày
|
|
271
|
Kim luồn lưu dài ngày chất liệu vialon
|
690.030.000
|
690.030.000
|
0
|
365 ngày
|
|
272
|
Kim luồn tĩnh mạch
|
188.732.250
|
188.732.250
|
0
|
365 ngày
|
|
273
|
Kim luồn tĩnh mạch 24G, có cánh và không có cổng
|
49.078.575
|
49.078.575
|
0
|
365 ngày
|
|
274
|
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cửa
|
94.212.300
|
94.212.300
|
0
|
365 ngày
|
|
275
|
Kim luồn tĩnh mạch ngoại vi trẻ em và sơ sinh có đầu bảo vệ bằng thép (số 24)
|
657.043.965
|
657.043.965
|
0
|
365 ngày
|
|
276
|
Kim nhựa 18G
|
197.015.360
|
197.015.360
|
0
|
365 ngày
|
|
277
|
Kim tiêm
|
1.254.080
|
1.254.080
|
0
|
365 ngày
|
|
278
|
Lam Kính mờ 7105
|
18.941.000
|
18.941.000
|
0
|
365 ngày
|
|
279
|
Lam kính trong
|
8.221.710
|
8.221.710
|
0
|
365 ngày
|
|
280
|
Lentulo các loại màu chiều dài 25mm
|
950.000
|
950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
281
|
Lentulo các loại màu chiều dài 21mm
|
950.000
|
950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
282
|
Lọ nhựa bệnh phẩm nắp đỏ
|
81.589.200
|
81.589.200
|
0
|
365 ngày
|
|
283
|
Lọc khuẩn 3 chức năng (HMEF) có cổng đo CO2
|
202.894.580
|
202.894.580
|
0
|
365 ngày
|
|
284
|
Lọc vi sinh cho điều áp hút
|
166.069.800
|
166.069.800
|
0
|
365 ngày
|
|
285
|
Lưới thoát vị bẹn loại rất nhẹ 5cm x 10Cm
|
149.995.000
|
149.995.000
|
0
|
365 ngày
|
|
286
|
Lưới thoát vị bẹn loại rất nhẹ cỡ 10Cm x 15Cm
|
226.431.000
|
226.431.000
|
0
|
365 ngày
|
|
287
|
Lưới thoát vị cỡ 30x30cm
|
4.629.000
|
4.629.000
|
0
|
365 ngày
|
|
288
|
Lưỡi dao cắt vi thể
|
42.525.000
|
42.525.000
|
0
|
365 ngày
|
|
289
|
Lưới điều trị thoát vị polyprolene loại mềm 6.4 x 11.4 cm.
|
164.994.500
|
164.994.500
|
0
|
365 ngày
|
|
290
|
Lưới điều trị thoát vị polyprolene loại mềm 15x15cm.
|
314.500.000
|
314.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
291
|
Màng mổ kháng khuẩn 30cm x 26cm
|
29.715.000
|
29.715.000
|
0
|
365 ngày
|
|
292
|
Màng mổ kháng khuẩn 44cm x 26cm
|
37.485.000
|
37.485.000
|
0
|
365 ngày
|
|
293
|
Màng mổ kháng khuẩn 45cm x 55cm
|
68.250.000
|
68.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
294
|
Màng phẫu thuật 28X30 cm
|
19.950.000
|
19.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
295
|
Mask gây mê
|
12.521.250
|
12.521.250
|
0
|
365 ngày
|
|
296
|
Mask khí dung
|
96.513.300
|
96.513.300
|
0
|
365 ngày
|
|
297
|
Mặt nạ thanh quản có dây hút dịch sử dụng nhiều lần
|
1.183.800.000
|
1.183.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
298
|
Mặt nạ thở oxy
|
682.450
|
682.450
|
0
|
365 ngày
|
|
299
|
Miếng cầm máu bằng gelatin dạng ống màu trắng tiệt trùng, tự tiêu, kích thước 8 x3cm.
|
20.400.000
|
20.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
300
|
Miếng dán điện cực
|
31.890.300
|
31.890.300
|
0
|
365 ngày
|
|
301
|
Miếng dán phẫu thuật bằng polyurethane cỡ 20cm x 15cm
|
23.625.000
|
23.625.000
|
0
|
365 ngày
|
|
302
|
Miếng dán phẫu thuật bằng polyurethane cỡ 20cm x 30cm
|
29.715.000
|
29.715.000
|
0
|
365 ngày
|
|
303
|
Miếng dán phẫu thuật bằng polyurethane cỡ 30cm x 30cm
|
37.485.000
|
37.485.000
|
0
|
365 ngày
|
|
304
|
Miếng dán phẫu thuật chuyên dùng cho tán sỏi qua da
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
305
|
Miếng dán phẫu thuật cỡ 40cm x 60cm
|
68.250.000
|
68.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
306
|
Miếng dán phẫu thuật dùng tán sỏi qua da
|
26.950.000
|
26.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
307
|
Miếng vá khuyết sọ kích thước 150x150x0,6mm
|
76.000.000
|
76.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
308
|
Miếng vá khuyết sọ kích thước 200x200x0,6mm
|
367.500.000
|
367.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
309
|
Miếng vá khuyết sọ kích thước 90x98x0.6mm
|
50.750.000
|
50.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
310
|
Miếng xốp cầm máu tự tiêu bằng gelatin, dạng bọt xốp màu trắng tiệt trùng, kích thước 7x5x1cm.
|
112.000.000
|
112.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
311
|
Miếng xốp cầm máu tự tiêu bằng gelatin, dạng bọt xốp màu trắng tiệt trùng, kích thước 7x5x1cm
|
89.712.000
|
89.712.000
|
0
|
365 ngày
|
|
312
|
Mỏ vịt nhựa các cỡ
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
313
|
Mực in máy Sterilwave
|
656.040
|
656.040
|
0
|
365 ngày
|
|
314
|
Mũi khoan cắt răng dùng tay khoan chậm
|
1.080.000
|
1.080.000
|
0
|
365 ngày
|
|
315
|
Mũi khoan cắt răng dùng tay khoan chậm
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
316
|
Mũi khoan ngắn dài các loại cho vít 1.5-2.0mm
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
317
|
Mũi khoan ngọn lửa
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
318
|
Mũi khoan nón ngược
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
319
|
Mũi khoan tròn vừa
|
14.200.000
|
14.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
320
|
Mũi khoan trụ tròn
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
321
|
Nẹp cẳng tay các số
|
56.392.560
|
56.392.560
|
0
|
365 ngày
|
|
322
|
Nẹp cẳng tay ôm ngón tay cái (Trái), (Phải) các cỡ
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
323
|
Nẹp cổ cứng các số
|
39.284.000
|
39.284.000
|
0
|
365 ngày
|
|
324
|
Nẹp cố định 16 lỗ, vít 2.0mm L87mm
|
204.600.000
|
204.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
325
|
Nẹp cố định 20 lỗ, vít 2.0mm L109mm
|
23.400.000
|
23.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
326
|
Nẹp đùi các số (nẹp zimmer)
|
984.900.000
|
984.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
327
|
Nẹp mini chữ L trái/ phải, bắc cầu ngắn, dài, 4 lỗ cho vít 2.0mm
|
8.900.000
|
8.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
328
|
Nẹp mini chữ X
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
329
|
Nẹp mini chữ Y
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
330
|
Nẹp Mini thẳng 4 lỗ, L21mm
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
331
|
Nẹp Mini thẳng 4 lỗ, L27mm bắc cầu dài
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
332
|
Nẹp Mini thẳng 6 lỗ, vít 2.0, L32mm
|
87.040.000
|
87.040.000
|
0
|
365 ngày
|
|
333
|
Nẹp Mini thẳng 6 lỗ, vít 2.0, L32mm
|
153.000.000
|
153.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
334
|
Nẹp nén thẳng nén 4 lỗ hàm dưới
|
12.550.000
|
12.550.000
|
0
|
365 ngày
|
|
335
|
Nẹp sọ não Titanium thẳng gồm 20 lỗ, dùng vít 1.6mm
|
171.392.000
|
171.392.000
|
0
|
365 ngày
|
|
336
|
Nẹp titan mini thẳng 16 lỗ, chiều dài 99mm, hệ 2.0 mm
|
171.392.000
|
171.392.000
|
0
|
365 ngày
|
|
337
|
Nẹp titan thẳng 16 lỗ
|
387.440.000
|
387.440.000
|
0
|
365 ngày
|
|
338
|
Nẹp titan thẳng 6 lỗ
|
136.000.000
|
136.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
339
|
Nẹp vải cẳng bàn tay (Phải)
các cỡ
|
110.440.000
|
110.440.000
|
0
|
365 ngày
|
|
340
|
Nẹp vải cẳng bàn tay + Iselin
(Trái), (Phải) các cỡ
|
91.875.000
|
91.875.000
|
0
|
365 ngày
|
|
341
|
Nẹp vải cánh bàn tay (Trái),
(Phải) các cỡ
|
55.500.000
|
55.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
342
|
Nẹp vải chống xoay các cỡ
|
132.500.000
|
132.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
343
|
Nội khí quản không bóng số 2.0 -> 7.0
|
10.218.245
|
10.218.245
|
0
|
365 ngày
|
|
344
|
Nội khí quản lò xo có 2 vạch đen an toàn, số 5.0 -> 9.0
|
24.937.500
|
24.937.500
|
0
|
365 ngày
|
|
345
|
Nút đậy kim luồn tĩnh mạch
|
28.505.230
|
28.505.230
|
0
|
365 ngày
|
|
346
|
Nút vặn kim luồn
|
277.593.147
|
277.593.147
|
0
|
365 ngày
|
|
347
|
Ống Airway các số
|
21.440.198
|
21.440.198
|
0
|
365 ngày
|
|
348
|
ống Canyl mở khí quản các số từ 3-9 có bóng hoặc không bóng
|
159.930.560
|
159.930.560
|
0
|
365 ngày
|
|
349
|
Ống chữ T cai máy thở
|
41.504.400
|
41.504.400
|
0
|
365 ngày
|
|
350
|
Ống dẫn lưu màng phổi
|
838.558.266
|
838.558.266
|
0
|
365 ngày
|
|
351
|
Ống dẫn lưu màng phổi
|
997.500
|
997.500
|
0
|
365 ngày
|
|
352
|
Ống dẫn lưu ổ bụng
|
2.460.000
|
2.460.000
|
0
|
365 ngày
|
|
353
|
Ống đặt nội khí quản cong (gập mũi/miệng) có cuff các số
|
22.832.922
|
22.832.922
|
0
|
365 ngày
|
|
354
|
Ống đo tốc độ lắng máu
|
42.849.000
|
42.849.000
|
0
|
365 ngày
|
|
355
|
Ống hút đàm giải các số có kiểm soát
|
214.501.560
|
214.501.560
|
0
|
365 ngày
|
|
356
|
Ống hút dịch phẫu thuật 4m
|
231.420.000
|
231.420.000
|
0
|
365 ngày
|
|
357
|
Ống hút điều kinh
|
700.000
|
700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
358
|
Ống hút nhựa khoa răng
|
11.950.000
|
11.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
359
|
Ống hút pipet
|
1.532.000
|
1.532.000
|
0
|
365 ngày
|
|
360
|
Ống kính nội soi mềm
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
361
|
Ống mở khí quản 2 nòng có bóng, cửa sổ, sử dụng lâu ngày, tập nói 4FEN,6FEN,8FEN
|
64.165.500
|
64.165.500
|
0
|
365 ngày
|
|
362
|
Ống mở khí quản 2 nòng, không bóng
|
157.080.000
|
157.080.000
|
0
|
365 ngày
|
|
363
|
Ống nghiệm Chimigly
|
1.245.000
|
1.245.000
|
0
|
365 ngày
|
|
364
|
Ống nghiệm Citrate 3,2%, 2ml nắp xanh lá, mous thấp
|
85.600.000
|
85.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
365
|
Ống nghiệm EDTA K2, 2ml nắp cao su xanh dương, mous thấp
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
366
|
Ống nghiệm EDTA nắp cao su
|
402.174.150
|
402.174.150
|
0
|
365 ngày
|
|
367
|
Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml nắp trắng
|
10.997.500
|
10.997.500
|
0
|
365 ngày
|
|
368
|
Ống nghiệm Serum
|
201.870.000
|
201.870.000
|
0
|
365 ngày
|
|
369
|
Ống nghiệm Thủy Tinh 12x75mm
|
91.200.000
|
91.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
370
|
ống NKQ gập có bóng
|
48.927.690
|
48.927.690
|
0
|
365 ngày
|
|
371
|
ống NKQ hai nòng trái, phải
|
359.997.000
|
359.997.000
|
0
|
365 ngày
|
|
372
|
ống NKQ lò xo có bóng chèn
|
439.980
|
439.980
|
0
|
365 ngày
|
|
373
|
Ống nối dây máy thở cao tần dùng 1 lần, tiệt trùng (loại đa hướng)
|
12.450.000
|
12.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
374
|
Ống nối dây máy thở cao tần dùng một lần loại đa hướng
|
62.250.000
|
62.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
375
|
Ống nội khí quản có bóng các cỡ
|
173.069.720
|
173.069.720
|
0
|
365 ngày
|
|
376
|
Ống nội khí quản có lỗ hút đàm trên bóng các số, bóng soft-seal
|
55.125.000
|
55.125.000
|
0
|
365 ngày
|
|
377
|
Ống nội khí quản lò xo có bóng chèn
|
47.145.000
|
47.145.000
|
0
|
365 ngày
|
|
378
|
Ống nội phế quản 2 nòng phải với bóng Soft Seal, các số 28 đến 41
|
267.750.000
|
267.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
379
|
Ống nuôi ăn Kangaroo
|
7.499.500
|
7.499.500
|
0
|
365 ngày
|
|
380
|
Ống PENROSE
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
381
|
Ống Pezzer các số
|
28.980.000
|
28.980.000
|
0
|
365 ngày
|
|
382
|
Ống silicone cầm máu thực quản và dạ dày (Sonde blakemore) các cỡ, các số
|
661.500.000
|
661.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
383
|
Ống silicone nuôi ăn đường mũi - dạ dày, có phễu và nắp (đầu típ đóng). Các cỡ, các số
|
148.490.100
|
148.490.100
|
0
|
365 ngày
|
|
384
|
Ống thông chữ T các số
|
14.700.000
|
14.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
385
|
Ống thông dạ dày các số
|
30.772.000
|
30.772.000
|
0
|
365 ngày
|
|
386
|
Ống thông đường mật qua da có kim các số
|
633.360.000
|
633.360.000
|
0
|
365 ngày
|
|
387
|
Ống thông Foley 2 nhánh
|
25.397.950
|
25.397.950
|
0
|
365 ngày
|
|
388
|
Ống thông Foley 2 nhánh các số 12 - 22
|
28.287.000
|
28.287.000
|
0
|
365 ngày
|
|
389
|
Ống thông hậu môn
|
1.977.500
|
1.977.500
|
0
|
365 ngày
|
|
390
|
Ống thông JJ (phủ Hydrophilic)
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
391
|
Ống thông JJ dùng để ghép thận size 6,7,8Fr, dài 15cm đầu mở
|
138.995.000
|
138.995.000
|
0
|
365 ngày
|
|
392
|
ống thông khí hòm tai
|
51.840.000
|
51.840.000
|
0
|
365 ngày
|
|
393
|
Ống thông Nelaton các số (có hàng mẫu kèm theo)
|
17.537.520
|
17.537.520
|
0
|
365 ngày
|
|
394
|
Ống thông niệu quản các cỡ
|
171.990.000
|
171.990.000
|
0
|
365 ngày
|
|
395
|
Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
396
|
Ống thông niệu quản dùng tán sỏi qua da
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
397
|
Ống thông phế quản size Fr28, 35, 37, 39
|
437.997.000
|
437.997.000
|
0
|
365 ngày
|
|
398
|
Ống thông thở oxy 2 nhánh sơ sinh
|
5.390.000
|
5.390.000
|
0
|
365 ngày
|
|
399
|
Ống thông tiểu Silicone tiệt trùng 2 nhánh. Cỡ số 6 đến số 10
|
72.604.700
|
72.604.700
|
0
|
365 ngày
|
|
400
|
Ống thông tiểu Silicone tiệt trùng 3 nhánh các cỡ, các số
|
79.995.000
|
79.995.000
|
0
|
365 ngày
|
|
401
|
Phin lọc vi khuẩn,vius 2 cơ chế
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
402
|
Que gạc theo tiêu chuẩn vàng để làm sạch vết thương cơ học
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
403
|
Que tăm bông một đầu tiệt trùng (có ống nghiệm)
|
9.500.000
|
9.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
404
|
Que thử đường huyết 0.4ul
|
2.251.600
|
2.251.600
|
0
|
365 ngày
|
|
405
|
Răng giả các loại
|
3.400.000
|
3.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
406
|
Rectal số 16 - 24
|
1.225.000
|
1.225.000
|
0
|
365 ngày
|
|
407
|
Rọ bắt sỏi (1.8Fr)
|
85.000.000
|
85.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
408
|
Rọ bắt sỏi (3.0Fr)
|
1.050.000.000
|
1.050.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
409
|
Rọ kéo sỏi ống mật chủ 04 dây
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
410
|
Rọ lấy sỏi niệu quản size 3Fr, 4 dây hình xoắn ốc dài 90cm
|
462.250.000
|
462.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
411
|
Sample cup
|
23.940.000
|
23.940.000
|
0
|
365 ngày
|
|
412
|
Sáp dán xương
|
131.440.000
|
131.440.000
|
0
|
365 ngày
|
|
413
|
Stent nhựa đường mật
|
41.800.000
|
41.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
414
|
Stent niệu đạo
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
415
|
Stent niệu quản
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
416
|
Tay dao đốt điện
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
417
|
Thòng lọng cắt polyp dạ dày/ đại tràng
|
18.295.000
|
18.295.000
|
0
|
365 ngày
|
|
418
|
Thòng lọng cắt polyp dạ dày/ đại tràng
|
3.675.000
|
3.675.000
|
0
|
365 ngày
|
|
419
|
Thun buộc hàm
|
220.000
|
220.000
|
0
|
365 ngày
|
|
420
|
Thước dẻo đo chiều dài ống tủy
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
421
|
Trâm gai
|
1.990.000
|
1.990.000
|
0
|
365 ngày
|
|
422
|
Trâm nội nha Reamer các số chiều dài 25mm
|
12.100.000
|
12.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
423
|
Trâm nội nha Reamer các số chiều dài 21mm
|
12.100.000
|
12.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
424
|
Trocar nhựa không dao dùng trong phẫu thuật nội soi
|
178.500.000
|
178.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
425
|
Tube Centrifuge
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
426
|
Tube Citrat
|
7.488.000
|
7.488.000
|
0
|
365 ngày
|
|
427
|
Tube Heparin
|
17.984.000
|
17.984.000
|
0
|
365 ngày
|
|
428
|
Túi đựng nước tiểu
|
85.981.600
|
85.981.600
|
0
|
365 ngày
|
|
429
|
Túi phân một mảnh
|
19.300.000
|
19.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
430
|
Túi phồng 300mmx100m
|
40.104.000
|
40.104.000
|
0
|
365 ngày
|
|
431
|
Túi tạo áp lực cao
|
23.999.700
|
23.999.700
|
0
|
365 ngày
|
|
432
|
Van dẫn lưu dịch não tủy loại SM1, áp lực cao/trung bình/thấp, đường kính van 16 mm
|
43.260.000
|
43.260.000
|
0
|
365 ngày
|
|
433
|
Vật liệu cầm máu dạng bông xốp tự tiêu, có tính kháng khuẩn, bằng cellulose oxi hóa tái tổ hợp (oxidized regenerated cellulose), kích thước 5.1 x 10.2cm
|
397.047.000
|
397.047.000
|
0
|
365 ngày
|
|
434
|
Vật liệu cầm máu tự tiêu, có tính kháng khuẩn, bằng cellulose oxi hóa tái tổ hợp (oxidized regenerated cellulose), kích thước 10 x 20 cm.
|
732.260.000
|
732.260.000
|
0
|
365 ngày
|
|
435
|
Vít cố định đường kính 1.5- 2.0mm dài 6mm
|
1.885.000.000
|
1.885.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
436
|
Vít cố định đường kính 1.5- 2.0mm dài 6mm
|
292.500.000
|
292.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
437
|
Vít cố định đường kính 2.0mm dài 6mm
|
292.500.000
|
292.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
438
|
Vít sọ não Titanium tự khoan (tự Taro) đường kính 1.6 mm, dài 4mm. Sử dụng trong vá sọ bằng lưới và nẹp Titanium
|
455.000.000
|
455.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
439
|
Vit titan 2 x 9mm
|
44.620.000
|
44.620.000
|
0
|
365 ngày
|
|
440
|
Vít titan 2.3/2.4mm
|
47.040.000
|
47.040.000
|
0
|
365 ngày
|
|
441
|
Vít titan mini, tự khoan kích thước 2.0x6 mm.
|
68.600.000
|
68.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
442
|
Vít titan mini tự khoan, kích thước 2.0x5/ 6 mm.
|
68.600.000
|
68.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
443
|
Vít Titan RHM 2,0x6mm
|
56.840.000
|
56.840.000
|
0
|
365 ngày
|
|
444
|
Vỏ đỡ niệu quản 2 kênh dùng cho tán sỏi ống mềm
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
445
|
Vỏ đỡ niệu quản dùng cho ống kính soi mềm
|
54.900.000
|
54.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
446
|
Vỏ que nong 2 kênh dùng cho tán sỏi qua da
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
447
|
Vỏ que nong dùng cho tán sỏi qua da
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
448
|
Vòng đệm bằng 98mm
|
9.765.000
|
9.765.000
|
0
|
365 ngày
|
|
449
|
Xốp cầm máu tự tiêu cỡ 80x50x10mm
|
112.000.000
|
112.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
450
|
Gạc phẫu thuật 30x40x4 lớp
|
14.900.000
|
14.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
451
|
Áo phẫu thuật
|
192.640.000
|
192.640.000
|
0
|
365 ngày
|
|
452
|
Băng vải
|
4.204.800
|
4.204.800
|
0
|
365 ngày
|
|
453
|
Bao Camera nội soi
|
100.100.000
|
100.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
454
|
Bao đo lượng máu sau khi sinh
|
27.765.990
|
27.765.990
|
0
|
365 ngày
|
|
455
|
Bao giầy giấy
|
20.306.000
|
20.306.000
|
0
|
365 ngày
|
|
456
|
Bộ khăn chụp mạch vành
|
23.000.000
|
23.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
457
|
Bộ khăn nội soi khớp gối B
|
276.520.000
|
276.520.000
|
0
|
365 ngày
|
|
458
|
Bộ khăn nội soi khớp vai A
|
127.720.000
|
127.720.000
|
0
|
365 ngày
|
|
459
|
Bộ khăn phẫu thuật cột sống
|
161.200.000
|
161.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
460
|
Bộ khăn tổng quát
|
56.600.000
|
56.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
461
|
Bông ép sọ não
|
38.695.000
|
38.695.000
|
0
|
365 ngày
|
|
462
|
Bông y tế không thấm nước
|
34.560.000
|
34.560.000
|
0
|
365 ngày
|
|
463
|
Dây Garo
|
4.355.085
|
4.355.085
|
0
|
365 ngày
|
|
464
|
Gạc dẫn lưu
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
465
|
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng dài 280mm, có bột, cỡ 6,0 ~ 8,0
|
1.275.085.000
|
1.275.085.000
|
0
|
365 ngày
|
|
466
|
Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng (dây cột)
|
115.500.000
|
115.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
467
|
Khẩu trang N95
|
12.012.000
|
12.012.000
|
0
|
365 ngày
|
|
468
|
Mũ giấy tiệt trùng
|
14.694.800
|
14.694.800
|
0
|
365 ngày
|
|
469
|
Tấm trải Nylon vô trùng cỡ 1,6m x 2,6 m
|
237.510.000
|
237.510.000
|
0
|
365 ngày
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Sự tốt đẹp của món quà nằm ở tính thích hợp của nó hơn là giá trị của nó. "
Charles Dudley Warner
Sự kiện ngoài nước: Êmôn Hali (Edmond Halley) sinh nǎm 1656, mất ngày 14-1-1742. Ông là nhà thiên vǎn học và toán học của nước Anh. Nǎm 1705, ông là người đầu tiên tính được quỹ đạo của một sao chổi và tiên đoán rằng nó sẽ trở lại trái đất vào nǎm 1858, do đó sao chổi này được mang tên là sao chổi Halley.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.