Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Package 2: General medical supplies group

    Watching    
Find: 19:03 14/10/2024
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
Bidding packages for medical supplies, chemicals, and biological products under the plan for Procurement of medical supplies, chemicals, and biological products in 2024
Bidding package name
Package 2: General medical supplies group
Contractor Selection Plan ID
Spending category
Mandatory spending
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
Revenue from medical examination and treatment services 2024 - 2025
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
Fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Open bidding
Contract Execution location (After merge)
Contract Execution location (Before merge)
Related announcements
Time of bid closing
10:00 25/10/2024
Validity of bid documents
180 days
Approval ID
Số 1756/QĐ-BVĐKT
Approval date
14/10/2024 19:00
Approval Authority
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Khánh Hòa
Approval Documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Participating in tenders

Bidding form
Online
Tender documents submission start from
19:01 14/10/2024
to
10:00 25/10/2024
Document Submission Fees
330.000 VND
Location for receiving E-Bids
To view full information, please Login or Register

Bid award

Bid opening time
10:00 25/10/2024
Bid opening location
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Notice type
Letter of guarantee or Certificate of guarantee insurance
Bid security amount
1.151.363.500 VND
Amount in words
One billion one hundred fifty one million three hundred sixty three thousand five hundred dong

Tender Invitation Information

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

List of consulting units who have participated in the package

# Unit name Role Address
1 Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa Design advice số 19 Yersin, phường Lộc Thọ, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa
2 Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa Valuation consulting số 19 Yersin, phường Lộc Thọ, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa
3 Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa Consulting on contract performance, testing số 19 Yersin, phường Lộc Thọ, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa
4 Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa Consulting for setting up E-HSMT số 19 Yersin, phường Lộc Thọ, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa
5 Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa E-HSMT . appraisal consulting số 19 Yersin, phường Lộc Thọ, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa
6 Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa E-HSDT assessment consulting số 19 Yersin, phường Lộc Thọ, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa
7 Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa Consultancy on appraisal of contractor selection results số 19 Yersin, phường Lộc Thọ, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa
8 Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa Project management consultancy, contract management, other consultants that these consulting services have a part directly related to the bidding package số 19 Yersin, phường Lộc Thọ, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa

Part/lot information

Number Name of each part/lot Price per lot (VND) Estimate (VND) Guarantee amount (VND) Execution time
1
Bàn chải vệ sinh răng miệng bằng bọt biển
1.338.750.000
1.338.750.000
0
365 day
2
Băng bảo vệ trong suốt cỡ 10 cm x 10 m
360.000.000
360.000.000
0
365 day
3
Băng bột bó cỡ 15cm x 2.7m
771.817.882
771.817.882
0
365 day
4
Băng đạn cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ mở có chiều dài 60mm/ 80mm
230.000.000
230.000.000
0
365 day
5
Băng dán cố định tĩnh mạch trung tâm trong suốt 9x11 cm
11.046.000
11.046.000
0
365 day
6
Băng đạn của dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi đa năng
84.855.750
84.855.750
0
365 day
7
Băng đạn dùng cho dụng cụ khâu cắt nối nội soi 3 chiều cao ghim trước khi đóng 3- 3.5-4 mm; sau khi đóng 1.5mm-2.25mm
386.800.000
386.800.000
0
365 day
8
Băng đạn khâu cắt nối thẳng 75mm
125.419.000
125.419.000
0
365 day
9
Băng đạn khâu cắt nối thẳng các cỡ 60mm, 80mmdùng trong phẫu thuật mổ mở
52.500.000
52.500.000
0
365 day
10
Băng đạn mổ mở dùng cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng các cỡ
332.350.000
332.350.000
0
365 day
11
Băng đạn nội soi cỡ 45mm, 60mm chiều cao kim 3mm-3.5mm-4mm.
599.540.000
599.540.000
0
365 day
12
Băng dán vô trùng trong suốt 12cm x 10cm
33.312.000
33.312.000
0
365 day
13
Băng dán vô trùng trong suốt 8cm x 10cm
76.320.000
76.320.000
0
365 day
14
Băng dính cố định kim luồn 60x80mm
1.206.400
1.206.400
0
365 day
15
Băng dính co giãn 10mx15cm
15.652.000
15.652.000
0
365 day
16
Băng hấp thu dịch tối ưu không viền băng keo 10x10 cm
15.000.000
15.000.000
0
365 day
17
Băng keo cá nhân
27.368.320
27.368.320
0
365 day
18
Băng keo chỉ thị nhiệt 18mm
44.000.000
44.000.000
0
365 day
19
Băng keo có gạc vô trùng 100mmx100mm
41.860.500
41.860.500
0
365 day
20
Băng keo có gạc vô trùng 150mmx150mm
64.647.260
64.647.260
0
365 day
21
Băng keo có gạc vô trùng 200mm x 100mm
145.350.000
145.350.000
0
365 day
22
Băng keo có gạc vô trùng 60mmx70mm
9.680.000
9.680.000
0
365 day
23
Băng keo lụa
1.385.943.000
1.385.943.000
0
365 day
24
Băng keo lụa
52.348.800
52.348.800
0
365 day
25
Băng keo trong suốt cố định kim luồn - 6 x7cm
5.889.000
5.889.000
0
365 day
26
Băng mực in dùng cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp
656.040
656.040
0
365 day
27
Băng thun có keo 8cm x 4,5m
285.234.600
285.234.600
0
365 day
28
Băng thun cotton 10cmx4,5cm
719.272.400
719.272.400
0
365 day
29
Băng vô trùng
86.700.000
86.700.000
0
365 day
30
Băng vô trùng
607.410.000
607.410.000
0
365 day
31
Băng vô trùng 53mmx70mm
89.797.400
89.797.400
0
365 day
32
Băng xốp 10 x 10 cm
62.500.000
62.500.000
0
365 day
33
Bao cao su
5.829.000
5.829.000
0
365 day
34
Bình dẫn lưu vết thương áp lực âm
107.268.000
107.268.000
0
365 day
35
Bình dẫn lưu vết thương áp lực âm 400ml, trocar 14Fr
102.060.000
102.060.000
0
365 day
36
Bình hút đàm nhớt
28.064.400
28.064.400
0
365 day
37
Bộ bao chi áp lực phòng ngừa thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch, loại một khoan bắp chân, size M, từ dưới 43cm
320.000.000
320.000.000
0
365 day
38
Bộ bảo vệ khí máu loại Protector hoặc tương đương
2.250.000
2.250.000
0
365 day
39
Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch và bộ phận cảm biến nhiệt
270.000.000
270.000.000
0
365 day
40
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm chất liệu polyurethance lưu lâu ngày đi từ ngoại vi 2 nòng dây dẫn 70cm các số
69.000.000
69.000.000
0
365 day
41
Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo loại một phần cho người lớn
33.100.000
33.100.000
0
365 day
42
Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo, đế bằng
32.550.000
32.550.000
0
365 day
43
Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo, túi chứa phân
24.000.000
24.000.000
0
365 day
44
Bộ dẫn lưu ngoài và theo dõi dịch não tủy CFS có thang đo áp lực dòng chảy.
440.000.000
440.000.000
0
365 day
45
Bộ dẫn truyền cảm ứng 2 đường
330.750.000
330.750.000
0
365 day
46
Bộ dẫn truyền cảm ứng 1đường
187.104.600
187.104.600
0
365 day
47
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn
70.800.000
70.800.000
0
365 day
48
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn
5.040.000
5.040.000
0
365 day
49
Bộ đo huyết áp xâm lấn 1 đường
139.382.190
139.382.190
0
365 day
50
Bộ gây tê đám rối thần kinh liên tục
629.580.000
629.580.000
0
365 day
51
Bộ gây tê ngoài màng cứng
856.950.000
856.950.000
0
365 day
52
Bộ gây tê ngoài màng cứng
1.200.000.000
1.200.000.000
0
365 day
53
Bộ gây tê ngoài màng cứng 18G systems 1
1.732.500.000
1.732.500.000
0
365 day
54
Bộ gây tê ngoài màng cứng đơn giản có màng lọc, bơm tiêm áp lực
1.022.017.500
1.022.017.500
0
365 day
55
Bộ gây tê ngoài màng cứng và gây tê tuỷ sống phối hợp
850.808.404
850.808.404
0
365 day
56
Bộ gây tê ngoài màng cứng và tủy sống phối hợp
1.231.650.000
1.231.650.000
0
365 day
57
Bộ hút đàm kín
136.661.350
136.661.350
0
365 day
58
Bộ hút đàm kín 6Fr
15.799.000
15.799.000
0
365 day
59
Bộ hút đàm kín 8Fr
15.799.000
15.799.000
0
365 day
60
Bộ kim luồn dây nối an toàn hệ thống kín
300.000.000
300.000.000
0
365 day
61
Bộ kít miếng xốp điều trị vết thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ L
1.245.000.000
1.245.000.000
0
365 day
62
Bộ kít miếng xốp điều trị vết thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ M
1.100.000.000
1.100.000.000
0
365 day
63
Bộ kít miếng xốp điều trị vết thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ S
1.050.000.000
1.050.000.000
0
365 day
64
Bộ kít tách huyết tương giàu tiểu cầu
414.000.000
414.000.000
0
365 day
65
Bộ Mask khí dung người lớn
56.418.600
56.418.600
0
365 day
66
Bộ Mask khí dung trẻ em
67.693.500
67.693.500
0
365 day
67
Bộ mask oxy nồng độ cao người lớn
69.216.000
69.216.000
0
365 day
68
Bộ mở thận ra da kiểu bòng 12 Fr
78.000.000
78.000.000
0
365 day
69
Bộ mở thông dạ dày qua da
76.000.000
76.000.000
0
365 day
70
Bộ mở thông dạ dày qua da
46.000.000
46.000.000
0
365 day
71
Bộ nắp bình dẫn lưu phổi
14.168.700
14.168.700
0
365 day
72
Bộ nong thận chuyên dùng cho tán sỏi qua da
1.372.000.000
1.372.000.000
0
365 day
73
Bộ nong thận dùng tán sỏi qua da
245.000.000
245.000.000
0
365 day
74
Bộ tấm dán hạ thân nhiệt cho trẻ em từ 2,5- 5kg
96.000.000
96.000.000
0
365 day
75
Bộ tấm dán hạ thân nhiệt cỡ S cho bệnh nhân từ 46-60kg
300.000.000
300.000.000
0
365 day
76
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy VP Shunt áp lực cao/trung bình/thấp, đường kính van 16 mm.
120.000.000
120.000.000
0
365 day
77
Bộ Van dẫn lưu nhân tạo não thất - màng bụng có khoang Delta kiểm soát hiện tượng siphon
76.300.000
76.300.000
0
365 day
78
Bơm kim tiêm 1ml
7.747.200
7.747.200
0
365 day
79
Bơm kim tiêm insulin 1ml
3.556.800
3.556.800
0
365 day
80
Bơm kim tiêm nhựa 10ml
392.940.000
392.940.000
0
365 day
81
Bơm kim tiêm nhựa 1ml
130.377.600
130.377.600
0
365 day
82
Bơm kim tiêm nhựa 20ml
164.558.100
164.558.100
0
365 day
83
Bơm kim tiêm nhựa 3ml
23.415.840
23.415.840
0
365 day
84
Bơm kim tiêm nhựa 5ml
606.150.000
606.150.000
0
365 day
85
Bơm PCA
525.000.000
525.000.000
0
365 day
86
Bơm tiêm 10ml
163.790.400
163.790.400
0
365 day
87
Bơm tiêm 1ml
16.470.000
16.470.000
0
365 day
88
Bơm tiêm 20ml
26.157.600
26.157.600
0
365 day
89
Bơm tiêm 3ml
18.586.800
18.586.800
0
365 day
90
Bơm tiêm 50ml
35.616.000
35.616.000
0
365 day
91
Bơm tiêm 5ml
109.033.500
109.033.500
0
365 day
92
Bơm tiêm cản quang
142.450.000
142.450.000
0
365 day
93
Bơm tiêm cho ăn 50ml
118.238.400
118.238.400
0
365 day
94
bơm tiêm đầu khóa 50ml
58.662.500
58.662.500
0
365 day
95
bơm tiêm đầu khóa 50ml
233.415.000
233.415.000
0
365 day
96
Bơm tiêm đầu xoắn có nắp đậy dùng cho thông tráng catheter các loại 3ml, 5ml, 10ml
33.350.000
33.350.000
0
365 day
97
Bơm tiêm insulin 1ml
9.560.000
9.560.000
0
365 day
98
Bơm tiêm nhựa đầu nhỏ
21.120.000
21.120.000
0
365 day
99
Bóng bơm tiêm thuốc giảm đau 1 dòng truyền continuous, tốc độ dòng 4ml/h và 5ml/h
1.109.970.000
1.109.970.000
0
365 day
100
Bông cầm máu gelatin
194.880.000
194.880.000
0
365 day
101
Bóng kéo sỏi mật
78.000.000
78.000.000
0
365 day
102
Bóng kéo sỏi mật
90.000.000
90.000.000
0
365 day
103
Bóng nong đường mật
237.500.000
237.500.000
0
365 day
104
Bóng nong thực quản, ruột, cơ vòng các loại
42.500.000
42.500.000
0
365 day
105
Bột hút ẩm
26.850.000
26.850.000
0
365 day
106
Canulla mũi
105.000.000
105.000.000
0
365 day
107
Catheter động mạch đùi các cỡ
109.160.000
109.160.000
0
365 day
108
Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ
810.000.000
810.000.000
0
365 day
109
Catheter động mạch quay các cỡ
240.968.250
240.968.250
0
365 day
110
Catheter mouth
112.690.688
112.690.688
0
365 day
111
Catheter tĩnh mạch trung tâm lưu lâu ngày đi từ ngoại vi 3 nòng các số
218.400.000
218.400.000
0
365 day
112
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
183.746.500
183.746.500
0
365 day
113
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 4F x 8cm;
3.200.000
3.200.000
0
365 day
114
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 5Fr x 8cm
3.200.000
3.200.000
0
365 day
115
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng phủ thuốc chống nhiễm trùng, 7Fr x 15cm/20cm, với Guidewire luồn trong bơm tiêm an toan trong sử dụng
426.300.000
426.300.000
0
365 day
116
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng phủ thuốc chống nhiễm trùng, 7Fr x 15cm/20cm, với Guidewire luồn trong bơm tiêm an toan trong sử dụng
514.500.000
514.500.000
0
365 day
117
Catheter TM ngoại biên số 28
283.500.000
283.500.000
0
365 day
118
Catheter TM rốn số 3
4.462.500
4.462.500
0
365 day
119
Catheter TM rốn số 4
8.925.000
8.925.000
0
365 day
120
Cây hướng dẫn đặt nội khí quản (Stylet) số 6, 10, 14
22.169.700
22.169.700
0
365 day
121
Chăn làm ấm Y tế linh hoạt
150.000.000
150.000.000
0
365 day
122
Chăn làm ấm Y tế toàn thân
39.600.000
39.600.000
0
365 day
123
Chăn làm ấm Y tế trẻ em
39.600.000
39.600.000
0
365 day
124
Chỉ thị sinh học STERRAD CycleSure (hoặc tương đương)
40.508.000
40.508.000
0
365 day
125
Chổi đánh bóng nha chu
450.000
450.000
0
365 day
126
Clip cầm máu tiêu hóa
39.000.000
39.000.000
0
365 day
127
Clip cầm máu tiêu hóa
31.000.000
31.000.000
0
365 day
128
Clip kẹp mạch máu Polymer Hemoclok
120.884.000
120.884.000
0
365 day
129
Clip kẹp mạch máu Titanium, kích thước lớn
39.900.000
39.900.000
0
365 day
130
Clip kẹp mạch máu Titanium, kích thước trung bình
13.860.000
13.860.000
0
365 day
131
Clip kẹp mạch máu Titan Ligaclip extra
121.826.000
121.826.000
0
365 day
132
Co nối chữ I 3/8" x 1/4"
105.000.000
105.000.000
0
365 day
133
Côn GP các số
17.800.000
17.800.000
0
365 day
134
Côn răng phụ dùng trong NK -Gutta Percha
1.800.000
1.800.000
0
365 day
135
Đai cột sống lưng, các cỡ
29.380.000
29.380.000
0
365 day
136
Đai Desault các cỡ
206.550.000
206.550.000
0
365 day
137
Đài silicon đánh bóng ( dĩa, chóp, ngọn lửa )
3.900.000
3.900.000
0
365 day
138
Đai treo tay
96.000.000
96.000.000
0
365 day
139
Đai xương đòn hình số 8 (các cỡ)
51.212.000
51.212.000
0
365 day
140
Dẫn đường dùng trong niệu quản
640.000.000
640.000.000
0
365 day
141
Dẫn lưu dịch não tủy ra ngoài
536.400.000
536.400.000
0
365 day
142
Dẫn lưu dịch não tủy vào trong ổ bụng
48.560.000
48.560.000
0
365 day
143
Dao cắt cơ vòng
51.750.000
51.750.000
0
365 day
144
Dao cắt cơ vòng
79.500.000
79.500.000
0
365 day
145
Dao kim cắt phễu trong ERCP
11.000.000
11.000.000
0
365 day
146
Dao mổ số 10,11,12,15,20,21
24.673.950
24.673.950
0
365 day
147
Dao siêu âm dùng trong phẩu thuật mổ hở
118.550.250
118.550.250
0
365 day
148
Dao siêu âm dùng trong phẩu thuật nội soi
181.604.500
181.604.500
0
365 day
149
Dao siêu âm lưỡi cong, cầm được mạch máu
349.510.880
349.510.880
0
365 day
150
Đầu cole vàng
45.585.500
45.585.500
0
365 day
151
Đầu cole xanh
8.463.000
8.463.000
0
365 day
152
Đầu lọc vô khuẩn đo chức năng hô hấp
40.540.500
40.540.500
0
365 day
153
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản
72.450.000
72.450.000
0
365 day
154
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản 06 vòng có tay quay
60.800.000
60.800.000
0
365 day
155
Dầu xịt tay khoan
1.485.000
1.485.000
0
365 day
156
Dây bơm cản quang 200 cm
8.610.000
8.610.000
0
365 day
157
Dây cho ăn dùng dài ngày (4 tuần) cản quang, dài 125cm, câc số
74.000.000
74.000.000
0
365 day
158
Dây cho ăn dùng dài ngày (4 tuần) cản quang, không chất DEHP, dài 125cm, các số
77.495.000
77.495.000
0
365 day
159
Dây chuyền 3 nhánh có khoá 50cm
414.593.650
414.593.650
0
365 day
160
Dây chuyền có khóa 3 nhánh-25cm
16.346.000
16.346.000
0
365 day
161
Dây chuyền dịch
1.377.480.699
1.377.480.699
0
365 day
162
Dây chuyền dịch Kim thường
10.021.000
10.021.000
0
365 day
163
Dây cưa xương
418.162.500
418.162.500
0
365 day
164
Dây dẫn đường (guidewire)
3.500.000
3.500.000
0
365 day
165
Dây dẫn đường (guidewire)
35.000.000
35.000.000
0
365 day
166
Dây dẫn đường (guidewire)
65.000.000
65.000.000
0
365 day
167
Dây dẫn đường (guidewire)
65.000.000
65.000.000
0
365 day
168
Dây dẫn đường cho niệu quản
195.000.000
195.000.000
0
365 day
169
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản
225.000.000
225.000.000
0
365 day
170
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản
120.000.000
120.000.000
0
365 day
171
Dây dao siêu âm mổ hở
260.615.250
260.615.250
0
365 day
172
Dây dao siêu âm mổ nội soi
536.980.500
536.980.500
0
365 day
173
Dây hút đàm có kiểm soát, dài 53cm, tiệt trùng
41.223.000
41.223.000
0
365 day
174
Dây hút đàm kín có màng lọc khuẩn 5micron, có khóa, 1 cổng súc rửa, CH12 ~ 16, dài 45cm
13.230.000
13.230.000
0
365 day
175
Dây máy thở người lớn
111.210.000
111.210.000
0
365 day
176
Dây máy thở trẻ em
10.549.910
10.549.910
0
365 day
177
Dây nối đường truyền tĩnh mạch hệ thống kín chữ Y 24cm có 2 đầu nối an toàn
195.000.000
195.000.000
0
365 day
178
Dây Oxy 2 nhánh người lớn/trẻ em, 6mm x 210cm
180.295.500
180.295.500
0
365 day
179
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh, phần luồn mũi điều chỉnh được dài 210cm
4.950.000
4.950.000
0
365 day
180
Dây truyền 3 nhánh có khóa
191.900.000
191.900.000
0
365 day
181
Dây truyền 3 nhánh có khóa dài 25cm
16.500.000
16.500.000
0
365 day
182
Dây truyền dịch 20 giọt/ml
128.105.271
128.105.271
0
365 day
183
Dây truyền dịch kèm kim dùng cho máy truyền dịch
6.500.000
6.500.000
0
365 day
184
Dây truyền dịch trẻ em 60 giọt/ml
13.501.800
13.501.800
0
365 day
185
Dây truyền dịch tự động đuổi khí và khóa dịch, cổng Y
2.976.900
2.976.900
0
365 day
186
Dây truyền máu
30.088.630
30.088.630
0
365 day
187
Dây truyền máu
151.593.750
151.593.750
0
365 day
188
Đè lưỡi gỗ
12.175.000
12.175.000
0
365 day
189
Đè lưỡi gỗ
7.040.250
7.040.250
0
365 day
190
Đĩa Petri nhựa
40.300.000
40.300.000
0
365 day
191
Điện cực cắt rạch hình vòng 24Fr
70.500.000
70.500.000
0
365 day
192
Điện cực dán ngực
199.183.600
199.183.600
0
365 day
193
Điện cực đất dành cho điện cơ tim (loại dán)
6.430.000
6.430.000
0
365 day
194
Điện cực đo độ dẫn truyền dùng cho máy điện cơ
18.375.000
18.375.000
0
365 day
195
Dụng cụ cắt bao quy đầu
192.500.000
192.500.000
0
365 day
196
Dụng cụ cắt trĩ Longo
157.500.000
157.500.000
0
365 day
197
Dụng cụ cắt trĩ theo phương pháp Longo, đe rời
264.060.000
264.060.000
0
365 day
198
Dụng cụ cố định nội khí quản có chống cắn
93.000.000
93.000.000
0
365 day
199
Dụng cụ dẫn lưu đường mật 10Fr qua ERCP (dài 7cm, 9cm và 12cm)
39.000.000
39.000.000
0
365 day
200
Dụng cụ dẫn lưu đường mật 10Fr qua ERCP (dài 7cm, 9cm và 12cm)
55.000.000
55.000.000
0
365 day
201
Dụng cụ khâu cắt đa năng, dùng trong phẫu thuật nội soi
169.003.800
169.003.800
0
365 day
202
Dụng cụ khâu cắt nối nội soi gập góc liên tục
151.500.000
151.500.000
0
365 day
203
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ mở
188.000.000
188.000.000
0
365 day
204
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở các cỡ 60mm, 80mm
121.695.000
121.695.000
0
365 day
205
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi gập góc 45/60
399.271.491
399.271.491
0
365 day
206
Dụng cụ khâu nối ống tiêu hóa thẳng 75mm
62.593.300
62.593.300
0
365 day
207
Dụng cụ khâu nối tròn dùng khâu nối ống tiêu hóa cỡ 29mm/32mm
292.600.000
292.600.000
0
365 day
208
Dụng cụ phẫu thuật trĩ
668.952.000
668.952.000
0
365 day
209
Dung dịch bảo vệ và hổ trợ điều trị tổn thương da, dạng xịt 28ml
77.300.000
77.300.000
0
365 day
210
Dung dịch xịt phòng ngừa điều trị loét do tì đè 20ml
200.980.000
200.980.000
0
365 day
211
fitter lọc khuẩn virus làm ẩm trẻ em, sơ sinh
13.230.000
13.230.000
0
365 day
212
Foley 2 nhánh phủ silicon cao cấp Gold, van cứng số 12-22F
114.391.200
114.391.200
0
365 day
213
Foley 2 nhánh phủ silicon số 12-28F
83.115.606
83.115.606
0
365 day
214
Foley 3 nhánh phủ silicon số 16F-26F
14.280.000
14.280.000
0
365 day
215
Gạc cố định kim luồn
37.750.000
37.750.000
0
365 day
216
Gạc collagen 4x6x0,8 cm
125.000.000
125.000.000
0
365 day
217
Gạc đặt xung quanh ống mở khí quản
2.835.000
2.835.000
0
365 day
218
Gạc Gel 10x10 cm
45.000.000
45.000.000
0
365 day
219
Gạc hút dịch không dính vết thương 20x30cm
35.000.000
35.000.000
0
365 day
220
Gạc hút dịch tạo gel diệt trùng 10x10 cm
48.000.000
48.000.000
0
365 day
221
Gạc hút dịch tạo gel 10x10 cm
34.000.000
34.000.000
0
365 day
222
Gạc hút dịch thẳng đứng 10x10 cm
36.000.000
36.000.000
0
365 day
223
Gạc hút dịch thẳng đứng 10x10 cm
18.000.000
18.000.000
0
365 day
224
Gạc hút dịch 10x10 cm
115.000.000
115.000.000
0
365 day
225
Gạc lưới polyester, có ion bạc, co dãn, không dính vết thương, kích cỡ 10cmx10cm
451.095.000
451.095.000
0
365 day
226
Gạc lưới tẩm bạc 10cmx10cm
366.052.500
366.052.500
0
365 day
227
Gạc tẩm cồn
600.000
600.000
0
365 day
228
Giấy cuộn Tyvek 100mm x 70m
124.080.000
124.080.000
0
365 day
229
Giấy cuộn Tyvek 150mm x 70m
184.000.000
184.000.000
0
365 day
230
Giấy cuộn Tyvek 200mm x 70m
216.900.000
216.900.000
0
365 day
231
Giấy cuộn Tyvek 250mm x 70m
334.834.416
334.834.416
0
365 day
232
Giấy điện tim 6 cần 110x140x142
7.371.000
7.371.000
0
365 day
233
Giấy đo điện tim 1 cần 50mm x 30m, lõi tròn bằng nhựa cứng
514.500
514.500
0
365 day
234
Giấy đo điện tim 3 cần
29.402.100
29.402.100
0
365 day
235
Giấy in dành cho máy Sterilwave
29.400
29.400
0
365 day
236
Giấy in kết quả dùng cho máy sterade 100s
1.330.560
1.330.560
0
365 day
237
Giấy in Monitor sản
26.212.500
26.212.500
0
365 day
238
Giấy in nhiệt K57*38
945.000
945.000
0
365 day
239
Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước
34.800.000
34.800.000
0
365 day
240
Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế 1,5cm x 20cm
31.680.000
31.680.000
0
365 day
241
Hộp Cassette nhựa có nắp
20.520.000
20.520.000
0
365 day
242
Kem chống xì
24.075.000
24.075.000
0
365 day
243
Keo dán da thành phần 2 -octyl cyanoacrylate. Ống 0,5ml.
19.460.000
19.460.000
0
365 day
244
Keo dán màng cứng sinh học tự tiêu
870.000.000
870.000.000
0
365 day
245
Kẹp titan túi phình mạch máu não dạng thẳng loại standard các cỡ
363.000.000
363.000.000
0
365 day
246
Kẹp titan túi phình mạch máu não hình lưỡi lê (bayonet) standard các cỡ
127.050.000
127.050.000
0
365 day
247
Kẹp titan túi phình mạch máu não loại MINI các cỡ.
30.000.000
30.000.000
0
365 day
248
Kẹp túi phình mạch máu não lưỡi lê/gập góc/cong/thằng
145.200.000
145.200.000
0
365 day
249
Khóa ba ngã dịch truyền có dây nối
15.675.000
15.675.000
0
365 day
250
Khóa ba ngã dịch truyền không dây nối
2.730.400
2.730.400
0
365 day
251
Kiềm sinh thiết ngàm hình oval có kim
5.900.000
5.900.000
0
365 day
252
Kiềm sinh thiết ngàm hình oval không kim
30.000.000
30.000.000
0
365 day
253
Kim chích cầm máu dạ dày có đầu bảo vệ dây soi
36.000.000
36.000.000
0
365 day
254
Kim chích cầm máu tiêu hóa
52.500.000
52.500.000
0
365 day
255
Kim chọc dò màng phổi các số
4.533.600
4.533.600
0
365 day
256
Kim chọc gây tê tủy sống các số 18G - 27G
20.201.600
20.201.600
0
365 day
257
Kim điện cơ
19.152.000
19.152.000
0
365 day
258
Kim gai các màu
1.260.000
1.260.000
0
365 day
259
Kim gai các màu
2.415.000
2.415.000
0
365 day
260
Kim gây tê đám rối thần kinh dài 100mm
3.119.584
3.119.584
0
365 day
261
Kim gây tê đám rối thần kinh dưới siêu âm
503.580.000
503.580.000
0
365 day
262
Kim gây tê tủy sống các số 18G/20G/22G/25G/27G
26.904.000
26.904.000
0
365 day
263
Kim H File các số
2.287.500
2.287.500
0
365 day
264
Kim K File các số
2.725.000
2.725.000
0
365 day
265
Kìm kẹp clip đơn nội soi Ligaclip
243.652.000
243.652.000
0
365 day
266
Kìm kẹp clip đơn nội soi Ligaclip
266.315.000
266.315.000
0
365 day
267
Kim luồn an toàn chất liệu Vialon có đầu bảo vệ bằng nhựa, có cánh, có cửa chích thuốc
65.100.000
65.100.000
0
365 day
268
Kim luồn có cánh có cổng 18G ~ 22G, có cản quang
64.096.389
64.096.389
0
365 day
269
Kim luồn có cánh có cổng 24G, có cản quang
4.783.937
4.783.937
0
365 day
270
Kim luồn có đầu bảo vệ an toàn bằng nhựa, có cản quang ngầm, cỡ G18~G22
813.686
813.686
0
365 day
271
Kim luồn lưu dài ngày chất liệu vialon
690.030.000
690.030.000
0
365 day
272
Kim luồn tĩnh mạch
188.732.250
188.732.250
0
365 day
273
Kim luồn tĩnh mạch 24G, có cánh và không có cổng
49.078.575
49.078.575
0
365 day
274
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cửa
94.212.300
94.212.300
0
365 day
275
Kim luồn tĩnh mạch ngoại vi trẻ em và sơ sinh có đầu bảo vệ bằng thép (số 24)
657.043.965
657.043.965
0
365 day
276
Kim nhựa 18G
197.015.360
197.015.360
0
365 day
277
Kim tiêm
1.254.080
1.254.080
0
365 day
278
Lam Kính mờ 7105
18.941.000
18.941.000
0
365 day
279
Lam kính trong
8.221.710
8.221.710
0
365 day
280
Lentulo các loại màu chiều dài 25mm
950.000
950.000
0
365 day
281
Lentulo các loại màu chiều dài 21mm
950.000
950.000
0
365 day
282
Lọ nhựa bệnh phẩm nắp đỏ
81.589.200
81.589.200
0
365 day
283
Lọc khuẩn 3 chức năng (HMEF) có cổng đo CO2
202.894.580
202.894.580
0
365 day
284
Lọc vi sinh cho điều áp hút
166.069.800
166.069.800
0
365 day
285
Lưới thoát vị bẹn loại rất nhẹ 5cm x 10Cm
149.995.000
149.995.000
0
365 day
286
Lưới thoát vị bẹn loại rất nhẹ cỡ 10Cm x 15Cm
226.431.000
226.431.000
0
365 day
287
Lưới thoát vị cỡ 30x30cm
4.629.000
4.629.000
0
365 day
288
Lưỡi dao cắt vi thể
42.525.000
42.525.000
0
365 day
289
Lưới điều trị thoát vị polyprolene loại mềm 6.4 x 11.4 cm.
164.994.500
164.994.500
0
365 day
290
Lưới điều trị thoát vị polyprolene loại mềm 15x15cm.
314.500.000
314.500.000
0
365 day
291
Màng mổ kháng khuẩn 30cm x 26cm
29.715.000
29.715.000
0
365 day
292
Màng mổ kháng khuẩn 44cm x 26cm
37.485.000
37.485.000
0
365 day
293
Màng mổ kháng khuẩn 45cm x 55cm
68.250.000
68.250.000
0
365 day
294
Màng phẫu thuật 28X30 cm
19.950.000
19.950.000
0
365 day
295
Mask gây mê
12.521.250
12.521.250
0
365 day
296
Mask khí dung
96.513.300
96.513.300
0
365 day
297
Mặt nạ thanh quản có dây hút dịch sử dụng nhiều lần
1.183.800.000
1.183.800.000
0
365 day
298
Mặt nạ thở oxy
682.450
682.450
0
365 day
299
Miếng cầm máu bằng gelatin dạng ống màu trắng tiệt trùng, tự tiêu, kích thước 8 x3cm.
20.400.000
20.400.000
0
365 day
300
Miếng dán điện cực
31.890.300
31.890.300
0
365 day
301
Miếng dán phẫu thuật bằng polyurethane cỡ 20cm x 15cm
23.625.000
23.625.000
0
365 day
302
Miếng dán phẫu thuật bằng polyurethane cỡ 20cm x 30cm
29.715.000
29.715.000
0
365 day
303
Miếng dán phẫu thuật bằng polyurethane cỡ 30cm x 30cm
37.485.000
37.485.000
0
365 day
304
Miếng dán phẫu thuật chuyên dùng cho tán sỏi qua da
147.000.000
147.000.000
0
365 day
305
Miếng dán phẫu thuật cỡ 40cm x 60cm
68.250.000
68.250.000
0
365 day
306
Miếng dán phẫu thuật dùng tán sỏi qua da
26.950.000
26.950.000
0
365 day
307
Miếng vá khuyết sọ kích thước 150x150x0,6mm
76.000.000
76.000.000
0
365 day
308
Miếng vá khuyết sọ kích thước 200x200x0,6mm
367.500.000
367.500.000
0
365 day
309
Miếng vá khuyết sọ kích thước 90x98x0.6mm
50.750.000
50.750.000
0
365 day
310
Miếng xốp cầm máu tự tiêu bằng gelatin, dạng bọt xốp màu trắng tiệt trùng, kích thước 7x5x1cm.
112.000.000
112.000.000
0
365 day
311
Miếng xốp cầm máu tự tiêu bằng gelatin, dạng bọt xốp màu trắng tiệt trùng, kích thước 7x5x1cm
89.712.000
89.712.000
0
365 day
312
Mỏ vịt nhựa các cỡ
24.000.000
24.000.000
0
365 day
313
Mực in máy Sterilwave
656.040
656.040
0
365 day
314
Mũi khoan cắt răng dùng tay khoan chậm
1.080.000
1.080.000
0
365 day
315
Mũi khoan cắt răng dùng tay khoan chậm
1.800.000
1.800.000
0
365 day
316
Mũi khoan ngắn dài các loại cho vít 1.5-2.0mm
189.000.000
189.000.000
0
365 day
317
Mũi khoan ngọn lửa
3.600.000
3.600.000
0
365 day
318
Mũi khoan nón ngược
1.800.000
1.800.000
0
365 day
319
Mũi khoan tròn vừa
14.200.000
14.200.000
0
365 day
320
Mũi khoan trụ tròn
35.000.000
35.000.000
0
365 day
321
Nẹp cẳng tay các số
56.392.560
56.392.560
0
365 day
322
Nẹp cẳng tay ôm ngón tay cái (Trái), (Phải) các cỡ
65.000.000
65.000.000
0
365 day
323
Nẹp cổ cứng các số
39.284.000
39.284.000
0
365 day
324
Nẹp cố định 16 lỗ, vít 2.0mm L87mm
204.600.000
204.600.000
0
365 day
325
Nẹp cố định 20 lỗ, vít 2.0mm L109mm
23.400.000
23.400.000
0
365 day
326
Nẹp đùi các số (nẹp zimmer)
984.900.000
984.900.000
0
365 day
327
Nẹp mini chữ L trái/ phải, bắc cầu ngắn, dài, 4 lỗ cho vít 2.0mm
8.900.000
8.900.000
0
365 day
328
Nẹp mini chữ X
13.000.000
13.000.000
0
365 day
329
Nẹp mini chữ Y
13.000.000
13.000.000
0
365 day
330
Nẹp Mini thẳng 4 lỗ, L21mm
72.000.000
72.000.000
0
365 day
331
Nẹp Mini thẳng 4 lỗ, L27mm bắc cầu dài
6.000.000
6.000.000
0
365 day
332
Nẹp Mini thẳng 6 lỗ, vít 2.0, L32mm
87.040.000
87.040.000
0
365 day
333
Nẹp Mini thẳng 6 lỗ, vít 2.0, L32mm
153.000.000
153.000.000
0
365 day
334
Nẹp nén thẳng nén 4 lỗ hàm dưới
12.550.000
12.550.000
0
365 day
335
Nẹp sọ não Titanium thẳng gồm 20 lỗ, dùng vít 1.6mm
171.392.000
171.392.000
0
365 day
336
Nẹp titan mini thẳng 16 lỗ, chiều dài 99mm, hệ 2.0 mm
171.392.000
171.392.000
0
365 day
337
Nẹp titan thẳng 16 lỗ
387.440.000
387.440.000
0
365 day
338
Nẹp titan thẳng 6 lỗ
136.000.000
136.000.000
0
365 day
339
Nẹp vải cẳng bàn tay (Phải) các cỡ
110.440.000
110.440.000
0
365 day
340
Nẹp vải cẳng bàn tay + Iselin (Trái), (Phải) các cỡ
91.875.000
91.875.000
0
365 day
341
Nẹp vải cánh bàn tay (Trái), (Phải) các cỡ
55.500.000
55.500.000
0
365 day
342
Nẹp vải chống xoay các cỡ
132.500.000
132.500.000
0
365 day
343
Nội khí quản không bóng số 2.0 -> 7.0
10.218.245
10.218.245
0
365 day
344
Nội khí quản lò xo có 2 vạch đen an toàn, số 5.0 -> 9.0
24.937.500
24.937.500
0
365 day
345
Nút đậy kim luồn tĩnh mạch
28.505.230
28.505.230
0
365 day
346
Nút vặn kim luồn
277.593.147
277.593.147
0
365 day
347
Ống Airway các số
21.440.198
21.440.198
0
365 day
348
ống Canyl mở khí quản các số từ 3-9 có bóng hoặc không bóng
159.930.560
159.930.560
0
365 day
349
Ống chữ T cai máy thở
41.504.400
41.504.400
0
365 day
350
Ống dẫn lưu màng phổi
838.558.266
838.558.266
0
365 day
351
Ống dẫn lưu màng phổi
997.500
997.500
0
365 day
352
Ống dẫn lưu ổ bụng
2.460.000
2.460.000
0
365 day
353
Ống đặt nội khí quản cong (gập mũi/miệng) có cuff các số
22.832.922
22.832.922
0
365 day
354
Ống đo tốc độ lắng máu
42.849.000
42.849.000
0
365 day
355
Ống hút đàm giải các số có kiểm soát
214.501.560
214.501.560
0
365 day
356
Ống hút dịch phẫu thuật 4m
231.420.000
231.420.000
0
365 day
357
Ống hút điều kinh
700.000
700.000
0
365 day
358
Ống hút nhựa khoa răng
11.950.000
11.950.000
0
365 day
359
Ống hút pipet
1.532.000
1.532.000
0
365 day
360
Ống kính nội soi mềm
250.000.000
250.000.000
0
365 day
361
Ống mở khí quản 2 nòng có bóng, cửa sổ, sử dụng lâu ngày, tập nói 4FEN,6FEN,8FEN
64.165.500
64.165.500
0
365 day
362
Ống mở khí quản 2 nòng, không bóng
157.080.000
157.080.000
0
365 day
363
Ống nghiệm Chimigly
1.245.000
1.245.000
0
365 day
364
Ống nghiệm Citrate 3,2%, 2ml nắp xanh lá, mous thấp
85.600.000
85.600.000
0
365 day
365
Ống nghiệm EDTA K2, 2ml nắp cao su xanh dương, mous thấp
168.000.000
168.000.000
0
365 day
366
Ống nghiệm EDTA nắp cao su
402.174.150
402.174.150
0
365 day
367
Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml nắp trắng
10.997.500
10.997.500
0
365 day
368
Ống nghiệm Serum
201.870.000
201.870.000
0
365 day
369
Ống nghiệm Thủy Tinh 12x75mm
91.200.000
91.200.000
0
365 day
370
ống NKQ gập có bóng
48.927.690
48.927.690
0
365 day
371
ống NKQ hai nòng trái, phải
359.997.000
359.997.000
0
365 day
372
ống NKQ lò xo có bóng chèn
439.980
439.980
0
365 day
373
Ống nối dây máy thở cao tần dùng 1 lần, tiệt trùng (loại đa hướng)
12.450.000
12.450.000
0
365 day
374
Ống nối dây máy thở cao tần dùng một lần loại đa hướng
62.250.000
62.250.000
0
365 day
375
Ống nội khí quản có bóng các cỡ
173.069.720
173.069.720
0
365 day
376
Ống nội khí quản có lỗ hút đàm trên bóng các số, bóng soft-seal
55.125.000
55.125.000
0
365 day
377
Ống nội khí quản lò xo có bóng chèn
47.145.000
47.145.000
0
365 day
378
Ống nội phế quản 2 nòng phải với bóng Soft Seal, các số 28 đến 41
267.750.000
267.750.000
0
365 day
379
Ống nuôi ăn Kangaroo
7.499.500
7.499.500
0
365 day
380
Ống PENROSE
4.200.000
4.200.000
0
365 day
381
Ống Pezzer các số
28.980.000
28.980.000
0
365 day
382
Ống silicone cầm máu thực quản và dạ dày (Sonde blakemore) các cỡ, các số
661.500.000
661.500.000
0
365 day
383
Ống silicone nuôi ăn đường mũi - dạ dày, có phễu và nắp (đầu típ đóng). Các cỡ, các số
148.490.100
148.490.100
0
365 day
384
Ống thông chữ T các số
14.700.000
14.700.000
0
365 day
385
Ống thông dạ dày các số
30.772.000
30.772.000
0
365 day
386
Ống thông đường mật qua da có kim các số
633.360.000
633.360.000
0
365 day
387
Ống thông Foley 2 nhánh
25.397.950
25.397.950
0
365 day
388
Ống thông Foley 2 nhánh các số 12 - 22
28.287.000
28.287.000
0
365 day
389
Ống thông hậu môn
1.977.500
1.977.500
0
365 day
390
Ống thông JJ (phủ Hydrophilic)
157.500.000
157.500.000
0
365 day
391
Ống thông JJ dùng để ghép thận size 6,7,8Fr, dài 15cm đầu mở
138.995.000
138.995.000
0
365 day
392
ống thông khí hòm tai
51.840.000
51.840.000
0
365 day
393
Ống thông Nelaton các số (có hàng mẫu kèm theo)
17.537.520
17.537.520
0
365 day
394
Ống thông niệu quản các cỡ
171.990.000
171.990.000
0
365 day
395
Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da
45.000.000
45.000.000
0
365 day
396
Ống thông niệu quản dùng tán sỏi qua da
22.500.000
22.500.000
0
365 day
397
Ống thông phế quản size Fr28, 35, 37, 39
437.997.000
437.997.000
0
365 day
398
Ống thông thở oxy 2 nhánh sơ sinh
5.390.000
5.390.000
0
365 day
399
Ống thông tiểu Silicone tiệt trùng 2 nhánh. Cỡ số 6 đến số 10
72.604.700
72.604.700
0
365 day
400
Ống thông tiểu Silicone tiệt trùng 3 nhánh các cỡ, các số
79.995.000
79.995.000
0
365 day
401
Phin lọc vi khuẩn,vius 2 cơ chế
40.000.000
40.000.000
0
365 day
402
Que gạc theo tiêu chuẩn vàng để làm sạch vết thương cơ học
50.000.000
50.000.000
0
365 day
403
Que tăm bông một đầu tiệt trùng (có ống nghiệm)
9.500.000
9.500.000
0
365 day
404
Que thử đường huyết 0.4ul
2.251.600
2.251.600
0
365 day
405
Răng giả các loại
3.400.000
3.400.000
0
365 day
406
Rectal số 16 - 24
1.225.000
1.225.000
0
365 day
407
Rọ bắt sỏi (1.8Fr)
85.000.000
85.000.000
0
365 day
408
Rọ bắt sỏi (3.0Fr)
1.050.000.000
1.050.000.000
0
365 day
409
Rọ kéo sỏi ống mật chủ 04 dây
60.000.000
60.000.000
0
365 day
410
Rọ lấy sỏi niệu quản size 3Fr, 4 dây hình xoắn ốc dài 90cm
462.250.000
462.250.000
0
365 day
411
Sample cup
23.940.000
23.940.000
0
365 day
412
Sáp dán xương
131.440.000
131.440.000
0
365 day
413
Stent nhựa đường mật
41.800.000
41.800.000
0
365 day
414
Stent niệu đạo
250.000.000
250.000.000
0
365 day
415
Stent niệu quản
250.000.000
250.000.000
0
365 day
416
Tay dao đốt điện
378.000.000
378.000.000
0
365 day
417
Thòng lọng cắt polyp dạ dày/ đại tràng
18.295.000
18.295.000
0
365 day
418
Thòng lọng cắt polyp dạ dày/ đại tràng
3.675.000
3.675.000
0
365 day
419
Thun buộc hàm
220.000
220.000
0
365 day
420
Thước dẻo đo chiều dài ống tủy
6.300.000
6.300.000
0
365 day
421
Trâm gai
1.990.000
1.990.000
0
365 day
422
Trâm nội nha Reamer các số chiều dài 25mm
12.100.000
12.100.000
0
365 day
423
Trâm nội nha Reamer các số chiều dài 21mm
12.100.000
12.100.000
0
365 day
424
Trocar nhựa không dao dùng trong phẫu thuật nội soi
178.500.000
178.500.000
0
365 day
425
Tube Centrifuge
20.000.000
20.000.000
0
365 day
426
Tube Citrat
7.488.000
7.488.000
0
365 day
427
Tube Heparin
17.984.000
17.984.000
0
365 day
428
Túi đựng nước tiểu
85.981.600
85.981.600
0
365 day
429
Túi phân một mảnh
19.300.000
19.300.000
0
365 day
430
Túi phồng 300mmx100m
40.104.000
40.104.000
0
365 day
431
Túi tạo áp lực cao
23.999.700
23.999.700
0
365 day
432
Van dẫn lưu dịch não tủy loại SM1, áp lực cao/trung bình/thấp, đường kính van 16 mm
43.260.000
43.260.000
0
365 day
433
Vật liệu cầm máu dạng bông xốp tự tiêu, có tính kháng khuẩn, bằng cellulose oxi hóa tái tổ hợp (oxidized regenerated cellulose), kích thước 5.1 x 10.2cm
397.047.000
397.047.000
0
365 day
434
Vật liệu cầm máu tự tiêu, có tính kháng khuẩn, bằng cellulose oxi hóa tái tổ hợp (oxidized regenerated cellulose), kích thước 10 x 20 cm.
732.260.000
732.260.000
0
365 day
435
Vít cố định đường kính 1.5- 2.0mm dài 6mm
1.885.000.000
1.885.000.000
0
365 day
436
Vít cố định đường kính 1.5- 2.0mm dài 6mm
292.500.000
292.500.000
0
365 day
437
Vít cố định đường kính 2.0mm dài 6mm
292.500.000
292.500.000
0
365 day
438
Vít sọ não Titanium tự khoan (tự Taro) đường kính 1.6 mm, dài 4mm. Sử dụng trong vá sọ bằng lưới và nẹp Titanium
455.000.000
455.000.000
0
365 day
439
Vit titan 2 x 9mm
44.620.000
44.620.000
0
365 day
440
Vít titan 2.3/2.4mm
47.040.000
47.040.000
0
365 day
441
Vít titan mini, tự khoan kích thước 2.0x6 mm.
68.600.000
68.600.000
0
365 day
442
Vít titan mini tự khoan, kích thước 2.0x5/ 6 mm.
68.600.000
68.600.000
0
365 day
443
Vít Titan RHM 2,0x6mm
56.840.000
56.840.000
0
365 day
444
Vỏ đỡ niệu quản 2 kênh dùng cho tán sỏi ống mềm
60.000.000
60.000.000
0
365 day
445
Vỏ đỡ niệu quản dùng cho ống kính soi mềm
54.900.000
54.900.000
0
365 day
446
Vỏ que nong 2 kênh dùng cho tán sỏi qua da
100.000.000
100.000.000
0
365 day
447
Vỏ que nong dùng cho tán sỏi qua da
40.000.000
40.000.000
0
365 day
448
Vòng đệm bằng 98mm
9.765.000
9.765.000
0
365 day
449
Xốp cầm máu tự tiêu cỡ 80x50x10mm
112.000.000
112.000.000
0
365 day
450
Gạc phẫu thuật 30x40x4 lớp
14.900.000
14.900.000
0
365 day
451
Áo phẫu thuật
192.640.000
192.640.000
0
365 day
452
Băng vải
4.204.800
4.204.800
0
365 day
453
Bao Camera nội soi
100.100.000
100.100.000
0
365 day
454
Bao đo lượng máu sau khi sinh
27.765.990
27.765.990
0
365 day
455
Bao giầy giấy
20.306.000
20.306.000
0
365 day
456
Bộ khăn chụp mạch vành
23.000.000
23.000.000
0
365 day
457
Bộ khăn nội soi khớp gối B
276.520.000
276.520.000
0
365 day
458
Bộ khăn nội soi khớp vai A
127.720.000
127.720.000
0
365 day
459
Bộ khăn phẫu thuật cột sống
161.200.000
161.200.000
0
365 day
460
Bộ khăn tổng quát
56.600.000
56.600.000
0
365 day
461
Bông ép sọ não
38.695.000
38.695.000
0
365 day
462
Bông y tế không thấm nước
34.560.000
34.560.000
0
365 day
463
Dây Garo
4.355.085
4.355.085
0
365 day
464
Gạc dẫn lưu
2.100.000
2.100.000
0
365 day
465
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng dài 280mm, có bột, cỡ 6,0 ~ 8,0
1.275.085.000
1.275.085.000
0
365 day
466
Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng (dây cột)
115.500.000
115.500.000
0
365 day
467
Khẩu trang N95
12.012.000
12.012.000
0
365 day
468
Mũ giấy tiệt trùng
14.694.800
14.694.800
0
365 day
469
Tấm trải Nylon vô trùng cỡ 1,6m x 2,6 m
237.510.000
237.510.000
0
365 day

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Package 2: General medical supplies group". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Package 2: General medical supplies group" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 16

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second