Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
- IB2400380659-01 - Change:Tender ID, Publication date, Bid closing, Tender documents submission start from, Award date (View changes)
- IB2400380659-00 Posted for the first time (View changes)
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| # | Unit name | Role | Address |
|---|---|---|---|
| 1 | Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa | Design advice | số 19 Yersin, phường Lộc Thọ, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa |
| 2 | Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa | Valuation consulting | số 19 Yersin, phường Lộc Thọ, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa |
| 3 | Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa | Consulting on contract performance, testing | số 19 Yersin, phường Lộc Thọ, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa |
| 4 | Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa | Consulting for setting up E-HSMT | số 19 Yersin, phường Lộc Thọ, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa |
| 5 | Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa | E-HSMT . appraisal consulting | số 19 Yersin, phường Lộc Thọ, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa |
| 6 | Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa | E-HSDT assessment consulting | số 19 Yersin, phường Lộc Thọ, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa |
| 7 | Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa | Consultancy on appraisal of contractor selection results | số 19 Yersin, phường Lộc Thọ, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa |
| 8 | Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa | Project management consultancy, contract management, other consultants that these consulting services have a part directly related to the bidding package | số 19 Yersin, phường Lộc Thọ, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa |
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Bàn chải vệ sinh răng miệng bằng bọt biển
|
1.338.750.000
|
1.338.750.000
|
0
|
365 day
|
|
2
|
Băng bảo vệ trong suốt cỡ 10 cm x 10 m
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
365 day
|
|
3
|
Băng bột bó cỡ 15cm x 2.7m
|
771.817.882
|
771.817.882
|
0
|
365 day
|
|
4
|
Băng đạn cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ mở có chiều dài 60mm/ 80mm
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
365 day
|
|
5
|
Băng dán cố định tĩnh mạch trung tâm trong suốt 9x11 cm
|
11.046.000
|
11.046.000
|
0
|
365 day
|
|
6
|
Băng đạn của dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi đa năng
|
84.855.750
|
84.855.750
|
0
|
365 day
|
|
7
|
Băng đạn dùng cho dụng cụ khâu cắt nối nội soi 3 chiều cao ghim trước khi đóng 3- 3.5-4 mm; sau khi đóng 1.5mm-2.25mm
|
386.800.000
|
386.800.000
|
0
|
365 day
|
|
8
|
Băng đạn khâu cắt nối thẳng 75mm
|
125.419.000
|
125.419.000
|
0
|
365 day
|
|
9
|
Băng đạn khâu cắt nối thẳng các cỡ 60mm, 80mmdùng trong phẫu thuật mổ mở
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
365 day
|
|
10
|
Băng đạn mổ mở dùng cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng các cỡ
|
332.350.000
|
332.350.000
|
0
|
365 day
|
|
11
|
Băng đạn nội soi cỡ 45mm, 60mm chiều cao kim 3mm-3.5mm-4mm.
|
599.540.000
|
599.540.000
|
0
|
365 day
|
|
12
|
Băng dán vô trùng trong suốt 12cm x 10cm
|
33.312.000
|
33.312.000
|
0
|
365 day
|
|
13
|
Băng dán vô trùng trong suốt 8cm x 10cm
|
76.320.000
|
76.320.000
|
0
|
365 day
|
|
14
|
Băng dính cố định kim luồn 60x80mm
|
1.206.400
|
1.206.400
|
0
|
365 day
|
|
15
|
Băng dính co giãn 10mx15cm
|
15.652.000
|
15.652.000
|
0
|
365 day
|
|
16
|
Băng hấp thu dịch tối ưu không viền băng keo 10x10 cm
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
365 day
|
|
17
|
Băng keo cá nhân
|
27.368.320
|
27.368.320
|
0
|
365 day
|
|
18
|
Băng keo chỉ thị nhiệt 18mm
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
365 day
|
|
19
|
Băng keo có gạc vô trùng 100mmx100mm
|
41.860.500
|
41.860.500
|
0
|
365 day
|
|
20
|
Băng keo có gạc vô trùng 150mmx150mm
|
64.647.260
|
64.647.260
|
0
|
365 day
|
|
21
|
Băng keo có gạc vô trùng 200mm x 100mm
|
145.350.000
|
145.350.000
|
0
|
365 day
|
|
22
|
Băng keo có gạc vô trùng 60mmx70mm
|
9.680.000
|
9.680.000
|
0
|
365 day
|
|
23
|
Băng keo lụa
|
1.385.943.000
|
1.385.943.000
|
0
|
365 day
|
|
24
|
Băng keo lụa
|
52.348.800
|
52.348.800
|
0
|
365 day
|
|
25
|
Băng keo trong suốt cố định kim luồn - 6 x7cm
|
5.889.000
|
5.889.000
|
0
|
365 day
|
|
26
|
Băng mực in dùng cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp
|
656.040
|
656.040
|
0
|
365 day
|
|
27
|
Băng thun có keo 8cm x 4,5m
|
285.234.600
|
285.234.600
|
0
|
365 day
|
|
28
|
Băng thun cotton 10cmx4,5cm
|
719.272.400
|
719.272.400
|
0
|
365 day
|
|
29
|
Băng vô trùng
|
86.700.000
|
86.700.000
|
0
|
365 day
|
|
30
|
Băng vô trùng
|
607.410.000
|
607.410.000
|
0
|
365 day
|
|
31
|
Băng vô trùng 53mmx70mm
|
89.797.400
|
89.797.400
|
0
|
365 day
|
|
32
|
Băng xốp 10 x 10 cm
|
62.500.000
|
62.500.000
|
0
|
365 day
|
|
33
|
Bao cao su
|
5.829.000
|
5.829.000
|
0
|
365 day
|
|
34
|
Bình dẫn lưu vết thương áp lực âm
|
107.268.000
|
107.268.000
|
0
|
365 day
|
|
35
|
Bình dẫn lưu vết thương áp lực âm 400ml, trocar 14Fr
|
102.060.000
|
102.060.000
|
0
|
365 day
|
|
36
|
Bình hút đàm nhớt
|
28.064.400
|
28.064.400
|
0
|
365 day
|
|
37
|
Bộ bao chi áp lực phòng ngừa thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch, loại một khoan bắp chân, size M, từ dưới 43cm
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
365 day
|
|
38
|
Bộ bảo vệ khí máu loại Protector hoặc tương đương
|
2.250.000
|
2.250.000
|
0
|
365 day
|
|
39
|
Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch và bộ phận cảm biến nhiệt
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
365 day
|
|
40
|
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm chất liệu polyurethance lưu lâu ngày đi từ ngoại vi 2 nòng dây dẫn 70cm các số
|
69.000.000
|
69.000.000
|
0
|
365 day
|
|
41
|
Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo loại một phần cho người lớn
|
33.100.000
|
33.100.000
|
0
|
365 day
|
|
42
|
Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo, đế bằng
|
32.550.000
|
32.550.000
|
0
|
365 day
|
|
43
|
Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo, túi chứa phân
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
365 day
|
|
44
|
Bộ dẫn lưu ngoài và theo dõi dịch não tủy CFS có thang đo áp lực dòng chảy.
|
440.000.000
|
440.000.000
|
0
|
365 day
|
|
45
|
Bộ dẫn truyền cảm ứng 2 đường
|
330.750.000
|
330.750.000
|
0
|
365 day
|
|
46
|
Bộ dẫn truyền cảm ứng 1đường
|
187.104.600
|
187.104.600
|
0
|
365 day
|
|
47
|
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn
|
70.800.000
|
70.800.000
|
0
|
365 day
|
|
48
|
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn
|
5.040.000
|
5.040.000
|
0
|
365 day
|
|
49
|
Bộ đo huyết áp xâm lấn 1 đường
|
139.382.190
|
139.382.190
|
0
|
365 day
|
|
50
|
Bộ gây tê đám rối thần kinh liên tục
|
629.580.000
|
629.580.000
|
0
|
365 day
|
|
51
|
Bộ gây tê ngoài màng cứng
|
856.950.000
|
856.950.000
|
0
|
365 day
|
|
52
|
Bộ gây tê ngoài màng cứng
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
365 day
|
|
53
|
Bộ gây tê ngoài màng cứng 18G systems 1
|
1.732.500.000
|
1.732.500.000
|
0
|
365 day
|
|
54
|
Bộ gây tê ngoài màng cứng đơn giản có màng lọc, bơm tiêm áp lực
|
1.022.017.500
|
1.022.017.500
|
0
|
365 day
|
|
55
|
Bộ gây tê ngoài màng cứng và gây tê tuỷ sống phối hợp
|
850.808.404
|
850.808.404
|
0
|
365 day
|
|
56
|
Bộ gây tê ngoài màng cứng và tủy sống phối hợp
|
1.231.650.000
|
1.231.650.000
|
0
|
365 day
|
|
57
|
Bộ hút đàm kín
|
136.661.350
|
136.661.350
|
0
|
365 day
|
|
58
|
Bộ hút đàm kín 6Fr
|
15.799.000
|
15.799.000
|
0
|
365 day
|
|
59
|
Bộ hút đàm kín 8Fr
|
15.799.000
|
15.799.000
|
0
|
365 day
|
|
60
|
Bộ kim luồn dây nối an toàn hệ thống kín
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
365 day
|
|
61
|
Bộ kít miếng xốp điều trị vết thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ L
|
1.245.000.000
|
1.245.000.000
|
0
|
365 day
|
|
62
|
Bộ kít miếng xốp điều trị vết thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ M
|
1.100.000.000
|
1.100.000.000
|
0
|
365 day
|
|
63
|
Bộ kít miếng xốp điều trị vết thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ S
|
1.050.000.000
|
1.050.000.000
|
0
|
365 day
|
|
64
|
Bộ kít tách huyết tương giàu tiểu cầu
|
414.000.000
|
414.000.000
|
0
|
365 day
|
|
65
|
Bộ Mask khí dung người lớn
|
56.418.600
|
56.418.600
|
0
|
365 day
|
|
66
|
Bộ Mask khí dung trẻ em
|
67.693.500
|
67.693.500
|
0
|
365 day
|
|
67
|
Bộ mask oxy nồng độ cao người lớn
|
69.216.000
|
69.216.000
|
0
|
365 day
|
|
68
|
Bộ mở thận ra da kiểu bòng 12 Fr
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
365 day
|
|
69
|
Bộ mở thông dạ dày qua da
|
76.000.000
|
76.000.000
|
0
|
365 day
|
|
70
|
Bộ mở thông dạ dày qua da
|
46.000.000
|
46.000.000
|
0
|
365 day
|
|
71
|
Bộ nắp bình dẫn lưu phổi
|
14.168.700
|
14.168.700
|
0
|
365 day
|
|
72
|
Bộ nong thận chuyên dùng cho tán sỏi qua da
|
1.372.000.000
|
1.372.000.000
|
0
|
365 day
|
|
73
|
Bộ nong thận dùng tán sỏi qua da
|
245.000.000
|
245.000.000
|
0
|
365 day
|
|
74
|
Bộ tấm dán hạ thân nhiệt cho trẻ em từ 2,5- 5kg
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
365 day
|
|
75
|
Bộ tấm dán hạ thân nhiệt cỡ S cho bệnh nhân từ 46-60kg
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
365 day
|
|
76
|
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy VP Shunt áp lực cao/trung bình/thấp, đường kính van 16 mm.
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
365 day
|
|
77
|
Bộ Van dẫn lưu nhân tạo não thất - màng bụng có khoang Delta kiểm soát hiện tượng siphon
|
76.300.000
|
76.300.000
|
0
|
365 day
|
|
78
|
Bơm kim tiêm 1ml
|
7.747.200
|
7.747.200
|
0
|
365 day
|
|
79
|
Bơm kim tiêm insulin 1ml
|
3.556.800
|
3.556.800
|
0
|
365 day
|
|
80
|
Bơm kim tiêm nhựa 10ml
|
392.940.000
|
392.940.000
|
0
|
365 day
|
|
81
|
Bơm kim tiêm nhựa 1ml
|
130.377.600
|
130.377.600
|
0
|
365 day
|
|
82
|
Bơm kim tiêm nhựa 20ml
|
164.558.100
|
164.558.100
|
0
|
365 day
|
|
83
|
Bơm kim tiêm nhựa 3ml
|
23.415.840
|
23.415.840
|
0
|
365 day
|
|
84
|
Bơm kim tiêm nhựa 5ml
|
606.150.000
|
606.150.000
|
0
|
365 day
|
|
85
|
Bơm PCA
|
525.000.000
|
525.000.000
|
0
|
365 day
|
|
86
|
Bơm tiêm 10ml
|
163.790.400
|
163.790.400
|
0
|
365 day
|
|
87
|
Bơm tiêm 1ml
|
16.470.000
|
16.470.000
|
0
|
365 day
|
|
88
|
Bơm tiêm 20ml
|
26.157.600
|
26.157.600
|
0
|
365 day
|
|
89
|
Bơm tiêm 3ml
|
18.586.800
|
18.586.800
|
0
|
365 day
|
|
90
|
Bơm tiêm 50ml
|
35.616.000
|
35.616.000
|
0
|
365 day
|
|
91
|
Bơm tiêm 5ml
|
109.033.500
|
109.033.500
|
0
|
365 day
|
|
92
|
Bơm tiêm cản quang
|
142.450.000
|
142.450.000
|
0
|
365 day
|
|
93
|
Bơm tiêm cho ăn 50ml
|
118.238.400
|
118.238.400
|
0
|
365 day
|
|
94
|
bơm tiêm đầu khóa 50ml
|
58.662.500
|
58.662.500
|
0
|
365 day
|
|
95
|
bơm tiêm đầu khóa 50ml
|
233.415.000
|
233.415.000
|
0
|
365 day
|
|
96
|
Bơm tiêm đầu xoắn có nắp đậy dùng cho thông tráng catheter các loại 3ml, 5ml, 10ml
|
33.350.000
|
33.350.000
|
0
|
365 day
|
|
97
|
Bơm tiêm insulin 1ml
|
9.560.000
|
9.560.000
|
0
|
365 day
|
|
98
|
Bơm tiêm nhựa đầu nhỏ
|
21.120.000
|
21.120.000
|
0
|
365 day
|
|
99
|
Bóng bơm tiêm thuốc giảm đau 1 dòng truyền continuous, tốc độ dòng 4ml/h và 5ml/h
|
1.109.970.000
|
1.109.970.000
|
0
|
365 day
|
|
100
|
Bông cầm máu gelatin
|
194.880.000
|
194.880.000
|
0
|
365 day
|
|
101
|
Bóng kéo sỏi mật
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
365 day
|
|
102
|
Bóng kéo sỏi mật
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
365 day
|
|
103
|
Bóng nong đường mật
|
237.500.000
|
237.500.000
|
0
|
365 day
|
|
104
|
Bóng nong thực quản, ruột, cơ vòng các loại
|
42.500.000
|
42.500.000
|
0
|
365 day
|
|
105
|
Bột hút ẩm
|
26.850.000
|
26.850.000
|
0
|
365 day
|
|
106
|
Canulla mũi
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
365 day
|
|
107
|
Catheter động mạch đùi các cỡ
|
109.160.000
|
109.160.000
|
0
|
365 day
|
|
108
|
Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ
|
810.000.000
|
810.000.000
|
0
|
365 day
|
|
109
|
Catheter động mạch quay các cỡ
|
240.968.250
|
240.968.250
|
0
|
365 day
|
|
110
|
Catheter mouth
|
112.690.688
|
112.690.688
|
0
|
365 day
|
|
111
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm lưu lâu ngày đi từ ngoại vi 3 nòng các số
|
218.400.000
|
218.400.000
|
0
|
365 day
|
|
112
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
|
183.746.500
|
183.746.500
|
0
|
365 day
|
|
113
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 4F x 8cm;
|
3.200.000
|
3.200.000
|
0
|
365 day
|
|
114
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 5Fr x 8cm
|
3.200.000
|
3.200.000
|
0
|
365 day
|
|
115
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng phủ thuốc chống nhiễm trùng, 7Fr x 15cm/20cm, với Guidewire luồn trong bơm tiêm an toan trong sử dụng
|
426.300.000
|
426.300.000
|
0
|
365 day
|
|
116
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng phủ thuốc chống nhiễm trùng, 7Fr x 15cm/20cm, với Guidewire luồn trong bơm tiêm an toan trong sử dụng
|
514.500.000
|
514.500.000
|
0
|
365 day
|
|
117
|
Catheter TM ngoại biên số 28
|
283.500.000
|
283.500.000
|
0
|
365 day
|
|
118
|
Catheter TM rốn số 3
|
4.462.500
|
4.462.500
|
0
|
365 day
|
|
119
|
Catheter TM rốn số 4
|
8.925.000
|
8.925.000
|
0
|
365 day
|
|
120
|
Cây hướng dẫn đặt nội khí quản (Stylet) số 6, 10, 14
|
22.169.700
|
22.169.700
|
0
|
365 day
|
|
121
|
Chăn làm ấm Y tế linh hoạt
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
365 day
|
|
122
|
Chăn làm ấm Y tế toàn thân
|
39.600.000
|
39.600.000
|
0
|
365 day
|
|
123
|
Chăn làm ấm Y tế trẻ em
|
39.600.000
|
39.600.000
|
0
|
365 day
|
|
124
|
Chỉ thị sinh học STERRAD
CycleSure (hoặc tương đương)
|
40.508.000
|
40.508.000
|
0
|
365 day
|
|
125
|
Chổi đánh bóng nha chu
|
450.000
|
450.000
|
0
|
365 day
|
|
126
|
Clip cầm máu tiêu hóa
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
365 day
|
|
127
|
Clip cầm máu tiêu hóa
|
31.000.000
|
31.000.000
|
0
|
365 day
|
|
128
|
Clip kẹp mạch máu Polymer Hemoclok
|
120.884.000
|
120.884.000
|
0
|
365 day
|
|
129
|
Clip kẹp mạch máu Titanium, kích thước lớn
|
39.900.000
|
39.900.000
|
0
|
365 day
|
|
130
|
Clip kẹp mạch máu Titanium, kích thước trung bình
|
13.860.000
|
13.860.000
|
0
|
365 day
|
|
131
|
Clip kẹp mạch máu Titan Ligaclip extra
|
121.826.000
|
121.826.000
|
0
|
365 day
|
|
132
|
Co nối chữ I 3/8" x 1/4"
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
365 day
|
|
133
|
Côn GP các số
|
17.800.000
|
17.800.000
|
0
|
365 day
|
|
134
|
Côn răng phụ dùng trong NK -Gutta Percha
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
365 day
|
|
135
|
Đai cột sống lưng, các cỡ
|
29.380.000
|
29.380.000
|
0
|
365 day
|
|
136
|
Đai Desault các cỡ
|
206.550.000
|
206.550.000
|
0
|
365 day
|
|
137
|
Đài silicon đánh bóng ( dĩa, chóp, ngọn lửa )
|
3.900.000
|
3.900.000
|
0
|
365 day
|
|
138
|
Đai treo tay
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
365 day
|
|
139
|
Đai xương đòn hình số 8 (các cỡ)
|
51.212.000
|
51.212.000
|
0
|
365 day
|
|
140
|
Dẫn đường dùng trong niệu quản
|
640.000.000
|
640.000.000
|
0
|
365 day
|
|
141
|
Dẫn lưu dịch não tủy ra ngoài
|
536.400.000
|
536.400.000
|
0
|
365 day
|
|
142
|
Dẫn lưu dịch não tủy vào trong ổ bụng
|
48.560.000
|
48.560.000
|
0
|
365 day
|
|
143
|
Dao cắt cơ vòng
|
51.750.000
|
51.750.000
|
0
|
365 day
|
|
144
|
Dao cắt cơ vòng
|
79.500.000
|
79.500.000
|
0
|
365 day
|
|
145
|
Dao kim cắt phễu trong ERCP
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
365 day
|
|
146
|
Dao mổ số 10,11,12,15,20,21
|
24.673.950
|
24.673.950
|
0
|
365 day
|
|
147
|
Dao siêu âm dùng trong phẩu thuật mổ hở
|
118.550.250
|
118.550.250
|
0
|
365 day
|
|
148
|
Dao siêu âm dùng trong phẩu thuật nội soi
|
181.604.500
|
181.604.500
|
0
|
365 day
|
|
149
|
Dao siêu âm lưỡi cong, cầm được mạch máu
|
349.510.880
|
349.510.880
|
0
|
365 day
|
|
150
|
Đầu cole vàng
|
45.585.500
|
45.585.500
|
0
|
365 day
|
|
151
|
Đầu cole xanh
|
8.463.000
|
8.463.000
|
0
|
365 day
|
|
152
|
Đầu lọc vô khuẩn đo chức năng hô hấp
|
40.540.500
|
40.540.500
|
0
|
365 day
|
|
153
|
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản
|
72.450.000
|
72.450.000
|
0
|
365 day
|
|
154
|
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản 06 vòng có tay quay
|
60.800.000
|
60.800.000
|
0
|
365 day
|
|
155
|
Dầu xịt tay khoan
|
1.485.000
|
1.485.000
|
0
|
365 day
|
|
156
|
Dây bơm cản quang 200 cm
|
8.610.000
|
8.610.000
|
0
|
365 day
|
|
157
|
Dây cho ăn dùng dài ngày (4 tuần) cản quang, dài 125cm, câc số
|
74.000.000
|
74.000.000
|
0
|
365 day
|
|
158
|
Dây cho ăn dùng dài ngày (4 tuần) cản quang, không chất DEHP, dài 125cm, các số
|
77.495.000
|
77.495.000
|
0
|
365 day
|
|
159
|
Dây chuyền 3 nhánh có khoá 50cm
|
414.593.650
|
414.593.650
|
0
|
365 day
|
|
160
|
Dây chuyền có khóa 3 nhánh-25cm
|
16.346.000
|
16.346.000
|
0
|
365 day
|
|
161
|
Dây chuyền dịch
|
1.377.480.699
|
1.377.480.699
|
0
|
365 day
|
|
162
|
Dây chuyền dịch
Kim thường
|
10.021.000
|
10.021.000
|
0
|
365 day
|
|
163
|
Dây cưa xương
|
418.162.500
|
418.162.500
|
0
|
365 day
|
|
164
|
Dây dẫn đường (guidewire)
|
3.500.000
|
3.500.000
|
0
|
365 day
|
|
165
|
Dây dẫn đường (guidewire)
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
365 day
|
|
166
|
Dây dẫn đường (guidewire)
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
365 day
|
|
167
|
Dây dẫn đường (guidewire)
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
365 day
|
|
168
|
Dây dẫn đường cho niệu quản
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
365 day
|
|
169
|
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
365 day
|
|
170
|
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
365 day
|
|
171
|
Dây dao siêu âm mổ hở
|
260.615.250
|
260.615.250
|
0
|
365 day
|
|
172
|
Dây dao siêu âm mổ nội soi
|
536.980.500
|
536.980.500
|
0
|
365 day
|
|
173
|
Dây hút đàm có kiểm soát, dài 53cm, tiệt trùng
|
41.223.000
|
41.223.000
|
0
|
365 day
|
|
174
|
Dây hút đàm kín có màng lọc khuẩn 5micron, có khóa, 1 cổng súc rửa, CH12 ~ 16, dài 45cm
|
13.230.000
|
13.230.000
|
0
|
365 day
|
|
175
|
Dây máy thở người lớn
|
111.210.000
|
111.210.000
|
0
|
365 day
|
|
176
|
Dây máy thở trẻ em
|
10.549.910
|
10.549.910
|
0
|
365 day
|
|
177
|
Dây nối đường truyền tĩnh mạch hệ thống kín chữ Y 24cm có 2 đầu nối an toàn
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
365 day
|
|
178
|
Dây Oxy 2 nhánh người lớn/trẻ em, 6mm x 210cm
|
180.295.500
|
180.295.500
|
0
|
365 day
|
|
179
|
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh, phần luồn mũi điều chỉnh được dài 210cm
|
4.950.000
|
4.950.000
|
0
|
365 day
|
|
180
|
Dây truyền 3 nhánh có khóa
|
191.900.000
|
191.900.000
|
0
|
365 day
|
|
181
|
Dây truyền 3 nhánh có khóa dài 25cm
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
365 day
|
|
182
|
Dây truyền dịch 20 giọt/ml
|
128.105.271
|
128.105.271
|
0
|
365 day
|
|
183
|
Dây truyền dịch kèm kim dùng cho máy truyền dịch
|
6.500.000
|
6.500.000
|
0
|
365 day
|
|
184
|
Dây truyền dịch trẻ em 60 giọt/ml
|
13.501.800
|
13.501.800
|
0
|
365 day
|
|
185
|
Dây truyền dịch tự động đuổi khí và khóa dịch, cổng Y
|
2.976.900
|
2.976.900
|
0
|
365 day
|
|
186
|
Dây truyền máu
|
30.088.630
|
30.088.630
|
0
|
365 day
|
|
187
|
Dây truyền máu
|
151.593.750
|
151.593.750
|
0
|
365 day
|
|
188
|
Đè lưỡi gỗ
|
12.175.000
|
12.175.000
|
0
|
365 day
|
|
189
|
Đè lưỡi gỗ
|
7.040.250
|
7.040.250
|
0
|
365 day
|
|
190
|
Đĩa Petri nhựa
|
40.300.000
|
40.300.000
|
0
|
365 day
|
|
191
|
Điện cực cắt rạch hình vòng 24Fr
|
70.500.000
|
70.500.000
|
0
|
365 day
|
|
192
|
Điện cực dán ngực
|
199.183.600
|
199.183.600
|
0
|
365 day
|
|
193
|
Điện cực đất dành cho điện cơ tim (loại dán)
|
6.430.000
|
6.430.000
|
0
|
365 day
|
|
194
|
Điện cực đo độ dẫn truyền dùng cho máy điện cơ
|
18.375.000
|
18.375.000
|
0
|
365 day
|
|
195
|
Dụng cụ cắt bao quy đầu
|
192.500.000
|
192.500.000
|
0
|
365 day
|
|
196
|
Dụng cụ cắt trĩ Longo
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
365 day
|
|
197
|
Dụng cụ cắt trĩ theo phương pháp Longo, đe rời
|
264.060.000
|
264.060.000
|
0
|
365 day
|
|
198
|
Dụng cụ cố định nội khí quản có chống cắn
|
93.000.000
|
93.000.000
|
0
|
365 day
|
|
199
|
Dụng cụ dẫn lưu đường mật 10Fr qua ERCP (dài 7cm, 9cm và 12cm)
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
365 day
|
|
200
|
Dụng cụ dẫn lưu đường mật 10Fr qua ERCP (dài 7cm, 9cm và 12cm)
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
365 day
|
|
201
|
Dụng cụ khâu cắt đa năng, dùng trong phẫu thuật nội soi
|
169.003.800
|
169.003.800
|
0
|
365 day
|
|
202
|
Dụng cụ khâu cắt nối nội soi gập góc liên tục
|
151.500.000
|
151.500.000
|
0
|
365 day
|
|
203
|
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ mở
|
188.000.000
|
188.000.000
|
0
|
365 day
|
|
204
|
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở các cỡ 60mm, 80mm
|
121.695.000
|
121.695.000
|
0
|
365 day
|
|
205
|
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi gập góc 45/60
|
399.271.491
|
399.271.491
|
0
|
365 day
|
|
206
|
Dụng cụ khâu nối ống tiêu hóa thẳng 75mm
|
62.593.300
|
62.593.300
|
0
|
365 day
|
|
207
|
Dụng cụ khâu nối tròn dùng khâu nối ống tiêu hóa cỡ 29mm/32mm
|
292.600.000
|
292.600.000
|
0
|
365 day
|
|
208
|
Dụng cụ phẫu thuật trĩ
|
668.952.000
|
668.952.000
|
0
|
365 day
|
|
209
|
Dung dịch bảo vệ và hổ trợ điều trị tổn thương da, dạng xịt 28ml
|
77.300.000
|
77.300.000
|
0
|
365 day
|
|
210
|
Dung dịch xịt phòng ngừa điều trị loét do tì đè 20ml
|
200.980.000
|
200.980.000
|
0
|
365 day
|
|
211
|
fitter lọc khuẩn virus làm ẩm trẻ em, sơ sinh
|
13.230.000
|
13.230.000
|
0
|
365 day
|
|
212
|
Foley 2 nhánh phủ silicon cao cấp Gold, van cứng số 12-22F
|
114.391.200
|
114.391.200
|
0
|
365 day
|
|
213
|
Foley 2 nhánh phủ silicon số 12-28F
|
83.115.606
|
83.115.606
|
0
|
365 day
|
|
214
|
Foley 3 nhánh phủ silicon số 16F-26F
|
14.280.000
|
14.280.000
|
0
|
365 day
|
|
215
|
Gạc cố định kim luồn
|
37.750.000
|
37.750.000
|
0
|
365 day
|
|
216
|
Gạc collagen 4x6x0,8 cm
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
365 day
|
|
217
|
Gạc đặt xung quanh ống mở khí quản
|
2.835.000
|
2.835.000
|
0
|
365 day
|
|
218
|
Gạc Gel 10x10 cm
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
365 day
|
|
219
|
Gạc hút dịch không dính vết thương 20x30cm
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
365 day
|
|
220
|
Gạc hút dịch tạo gel diệt trùng 10x10 cm
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
365 day
|
|
221
|
Gạc hút dịch tạo gel 10x10 cm
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
365 day
|
|
222
|
Gạc hút dịch thẳng đứng 10x10 cm
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
365 day
|
|
223
|
Gạc hút dịch thẳng đứng 10x10 cm
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
365 day
|
|
224
|
Gạc hút dịch 10x10 cm
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
365 day
|
|
225
|
Gạc lưới polyester, có ion bạc, co dãn, không dính vết thương, kích cỡ 10cmx10cm
|
451.095.000
|
451.095.000
|
0
|
365 day
|
|
226
|
Gạc lưới tẩm bạc 10cmx10cm
|
366.052.500
|
366.052.500
|
0
|
365 day
|
|
227
|
Gạc tẩm cồn
|
600.000
|
600.000
|
0
|
365 day
|
|
228
|
Giấy cuộn Tyvek 100mm x 70m
|
124.080.000
|
124.080.000
|
0
|
365 day
|
|
229
|
Giấy cuộn Tyvek 150mm x 70m
|
184.000.000
|
184.000.000
|
0
|
365 day
|
|
230
|
Giấy cuộn Tyvek 200mm x 70m
|
216.900.000
|
216.900.000
|
0
|
365 day
|
|
231
|
Giấy cuộn Tyvek 250mm x 70m
|
334.834.416
|
334.834.416
|
0
|
365 day
|
|
232
|
Giấy điện tim 6 cần 110x140x142
|
7.371.000
|
7.371.000
|
0
|
365 day
|
|
233
|
Giấy đo điện tim 1 cần 50mm x 30m, lõi tròn bằng nhựa cứng
|
514.500
|
514.500
|
0
|
365 day
|
|
234
|
Giấy đo điện tim 3 cần
|
29.402.100
|
29.402.100
|
0
|
365 day
|
|
235
|
Giấy in dành cho máy Sterilwave
|
29.400
|
29.400
|
0
|
365 day
|
|
236
|
Giấy in kết quả dùng cho máy sterade 100s
|
1.330.560
|
1.330.560
|
0
|
365 day
|
|
237
|
Giấy in Monitor sản
|
26.212.500
|
26.212.500
|
0
|
365 day
|
|
238
|
Giấy in nhiệt K57*38
|
945.000
|
945.000
|
0
|
365 day
|
|
239
|
Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước
|
34.800.000
|
34.800.000
|
0
|
365 day
|
|
240
|
Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế 1,5cm x 20cm
|
31.680.000
|
31.680.000
|
0
|
365 day
|
|
241
|
Hộp Cassette nhựa có nắp
|
20.520.000
|
20.520.000
|
0
|
365 day
|
|
242
|
Kem chống xì
|
24.075.000
|
24.075.000
|
0
|
365 day
|
|
243
|
Keo dán da thành phần 2
-octyl cyanoacrylate. Ống 0,5ml.
|
19.460.000
|
19.460.000
|
0
|
365 day
|
|
244
|
Keo dán màng cứng sinh học tự tiêu
|
870.000.000
|
870.000.000
|
0
|
365 day
|
|
245
|
Kẹp titan túi phình mạch máu não dạng thẳng loại standard các cỡ
|
363.000.000
|
363.000.000
|
0
|
365 day
|
|
246
|
Kẹp titan túi phình mạch máu não hình lưỡi lê (bayonet) standard các cỡ
|
127.050.000
|
127.050.000
|
0
|
365 day
|
|
247
|
Kẹp titan túi phình mạch máu não loại MINI các cỡ.
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
365 day
|
|
248
|
Kẹp túi phình mạch máu não lưỡi lê/gập góc/cong/thằng
|
145.200.000
|
145.200.000
|
0
|
365 day
|
|
249
|
Khóa ba ngã dịch truyền có dây nối
|
15.675.000
|
15.675.000
|
0
|
365 day
|
|
250
|
Khóa ba ngã dịch truyền không dây nối
|
2.730.400
|
2.730.400
|
0
|
365 day
|
|
251
|
Kiềm sinh thiết ngàm hình oval có kim
|
5.900.000
|
5.900.000
|
0
|
365 day
|
|
252
|
Kiềm sinh thiết ngàm hình oval không kim
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
365 day
|
|
253
|
Kim chích cầm máu dạ dày có đầu bảo vệ dây soi
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
365 day
|
|
254
|
Kim chích cầm máu tiêu hóa
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
365 day
|
|
255
|
Kim chọc dò màng phổi các số
|
4.533.600
|
4.533.600
|
0
|
365 day
|
|
256
|
Kim chọc gây tê tủy sống các số 18G - 27G
|
20.201.600
|
20.201.600
|
0
|
365 day
|
|
257
|
Kim điện cơ
|
19.152.000
|
19.152.000
|
0
|
365 day
|
|
258
|
Kim gai các màu
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
365 day
|
|
259
|
Kim gai các màu
|
2.415.000
|
2.415.000
|
0
|
365 day
|
|
260
|
Kim gây tê đám rối thần kinh dài 100mm
|
3.119.584
|
3.119.584
|
0
|
365 day
|
|
261
|
Kim gây tê đám rối thần kinh dưới siêu âm
|
503.580.000
|
503.580.000
|
0
|
365 day
|
|
262
|
Kim gây tê tủy sống các số 18G/20G/22G/25G/27G
|
26.904.000
|
26.904.000
|
0
|
365 day
|
|
263
|
Kim H File các số
|
2.287.500
|
2.287.500
|
0
|
365 day
|
|
264
|
Kim K File các số
|
2.725.000
|
2.725.000
|
0
|
365 day
|
|
265
|
Kìm kẹp clip đơn nội soi Ligaclip
|
243.652.000
|
243.652.000
|
0
|
365 day
|
|
266
|
Kìm kẹp clip đơn nội soi Ligaclip
|
266.315.000
|
266.315.000
|
0
|
365 day
|
|
267
|
Kim luồn an toàn chất liệu Vialon có đầu bảo vệ bằng nhựa, có cánh, có cửa chích thuốc
|
65.100.000
|
65.100.000
|
0
|
365 day
|
|
268
|
Kim luồn có cánh có cổng 18G ~ 22G, có cản quang
|
64.096.389
|
64.096.389
|
0
|
365 day
|
|
269
|
Kim luồn có cánh có cổng 24G, có cản quang
|
4.783.937
|
4.783.937
|
0
|
365 day
|
|
270
|
Kim luồn có đầu bảo vệ an toàn bằng nhựa, có cản quang ngầm, cỡ G18~G22
|
813.686
|
813.686
|
0
|
365 day
|
|
271
|
Kim luồn lưu dài ngày chất liệu vialon
|
690.030.000
|
690.030.000
|
0
|
365 day
|
|
272
|
Kim luồn tĩnh mạch
|
188.732.250
|
188.732.250
|
0
|
365 day
|
|
273
|
Kim luồn tĩnh mạch 24G, có cánh và không có cổng
|
49.078.575
|
49.078.575
|
0
|
365 day
|
|
274
|
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cửa
|
94.212.300
|
94.212.300
|
0
|
365 day
|
|
275
|
Kim luồn tĩnh mạch ngoại vi trẻ em và sơ sinh có đầu bảo vệ bằng thép (số 24)
|
657.043.965
|
657.043.965
|
0
|
365 day
|
|
276
|
Kim nhựa 18G
|
197.015.360
|
197.015.360
|
0
|
365 day
|
|
277
|
Kim tiêm
|
1.254.080
|
1.254.080
|
0
|
365 day
|
|
278
|
Lam Kính mờ 7105
|
18.941.000
|
18.941.000
|
0
|
365 day
|
|
279
|
Lam kính trong
|
8.221.710
|
8.221.710
|
0
|
365 day
|
|
280
|
Lentulo các loại màu chiều dài 25mm
|
950.000
|
950.000
|
0
|
365 day
|
|
281
|
Lentulo các loại màu chiều dài 21mm
|
950.000
|
950.000
|
0
|
365 day
|
|
282
|
Lọ nhựa bệnh phẩm nắp đỏ
|
81.589.200
|
81.589.200
|
0
|
365 day
|
|
283
|
Lọc khuẩn 3 chức năng (HMEF) có cổng đo CO2
|
202.894.580
|
202.894.580
|
0
|
365 day
|
|
284
|
Lọc vi sinh cho điều áp hút
|
166.069.800
|
166.069.800
|
0
|
365 day
|
|
285
|
Lưới thoát vị bẹn loại rất nhẹ 5cm x 10Cm
|
149.995.000
|
149.995.000
|
0
|
365 day
|
|
286
|
Lưới thoát vị bẹn loại rất nhẹ cỡ 10Cm x 15Cm
|
226.431.000
|
226.431.000
|
0
|
365 day
|
|
287
|
Lưới thoát vị cỡ 30x30cm
|
4.629.000
|
4.629.000
|
0
|
365 day
|
|
288
|
Lưỡi dao cắt vi thể
|
42.525.000
|
42.525.000
|
0
|
365 day
|
|
289
|
Lưới điều trị thoát vị polyprolene loại mềm 6.4 x 11.4 cm.
|
164.994.500
|
164.994.500
|
0
|
365 day
|
|
290
|
Lưới điều trị thoát vị polyprolene loại mềm 15x15cm.
|
314.500.000
|
314.500.000
|
0
|
365 day
|
|
291
|
Màng mổ kháng khuẩn 30cm x 26cm
|
29.715.000
|
29.715.000
|
0
|
365 day
|
|
292
|
Màng mổ kháng khuẩn 44cm x 26cm
|
37.485.000
|
37.485.000
|
0
|
365 day
|
|
293
|
Màng mổ kháng khuẩn 45cm x 55cm
|
68.250.000
|
68.250.000
|
0
|
365 day
|
|
294
|
Màng phẫu thuật 28X30 cm
|
19.950.000
|
19.950.000
|
0
|
365 day
|
|
295
|
Mask gây mê
|
12.521.250
|
12.521.250
|
0
|
365 day
|
|
296
|
Mask khí dung
|
96.513.300
|
96.513.300
|
0
|
365 day
|
|
297
|
Mặt nạ thanh quản có dây hút dịch sử dụng nhiều lần
|
1.183.800.000
|
1.183.800.000
|
0
|
365 day
|
|
298
|
Mặt nạ thở oxy
|
682.450
|
682.450
|
0
|
365 day
|
|
299
|
Miếng cầm máu bằng gelatin dạng ống màu trắng tiệt trùng, tự tiêu, kích thước 8 x3cm.
|
20.400.000
|
20.400.000
|
0
|
365 day
|
|
300
|
Miếng dán điện cực
|
31.890.300
|
31.890.300
|
0
|
365 day
|
|
301
|
Miếng dán phẫu thuật bằng polyurethane cỡ 20cm x 15cm
|
23.625.000
|
23.625.000
|
0
|
365 day
|
|
302
|
Miếng dán phẫu thuật bằng polyurethane cỡ 20cm x 30cm
|
29.715.000
|
29.715.000
|
0
|
365 day
|
|
303
|
Miếng dán phẫu thuật bằng polyurethane cỡ 30cm x 30cm
|
37.485.000
|
37.485.000
|
0
|
365 day
|
|
304
|
Miếng dán phẫu thuật chuyên dùng cho tán sỏi qua da
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
365 day
|
|
305
|
Miếng dán phẫu thuật cỡ 40cm x 60cm
|
68.250.000
|
68.250.000
|
0
|
365 day
|
|
306
|
Miếng dán phẫu thuật dùng tán sỏi qua da
|
26.950.000
|
26.950.000
|
0
|
365 day
|
|
307
|
Miếng vá khuyết sọ kích thước 150x150x0,6mm
|
76.000.000
|
76.000.000
|
0
|
365 day
|
|
308
|
Miếng vá khuyết sọ kích thước 200x200x0,6mm
|
367.500.000
|
367.500.000
|
0
|
365 day
|
|
309
|
Miếng vá khuyết sọ kích thước 90x98x0.6mm
|
50.750.000
|
50.750.000
|
0
|
365 day
|
|
310
|
Miếng xốp cầm máu tự tiêu bằng gelatin, dạng bọt xốp màu trắng tiệt trùng, kích thước 7x5x1cm.
|
112.000.000
|
112.000.000
|
0
|
365 day
|
|
311
|
Miếng xốp cầm máu tự tiêu bằng gelatin, dạng bọt xốp màu trắng tiệt trùng, kích thước 7x5x1cm
|
89.712.000
|
89.712.000
|
0
|
365 day
|
|
312
|
Mỏ vịt nhựa các cỡ
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
365 day
|
|
313
|
Mực in máy Sterilwave
|
656.040
|
656.040
|
0
|
365 day
|
|
314
|
Mũi khoan cắt răng dùng tay khoan chậm
|
1.080.000
|
1.080.000
|
0
|
365 day
|
|
315
|
Mũi khoan cắt răng dùng tay khoan chậm
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
365 day
|
|
316
|
Mũi khoan ngắn dài các loại cho vít 1.5-2.0mm
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
365 day
|
|
317
|
Mũi khoan ngọn lửa
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
365 day
|
|
318
|
Mũi khoan nón ngược
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
365 day
|
|
319
|
Mũi khoan tròn vừa
|
14.200.000
|
14.200.000
|
0
|
365 day
|
|
320
|
Mũi khoan trụ tròn
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
365 day
|
|
321
|
Nẹp cẳng tay các số
|
56.392.560
|
56.392.560
|
0
|
365 day
|
|
322
|
Nẹp cẳng tay ôm ngón tay cái (Trái), (Phải) các cỡ
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
365 day
|
|
323
|
Nẹp cổ cứng các số
|
39.284.000
|
39.284.000
|
0
|
365 day
|
|
324
|
Nẹp cố định 16 lỗ, vít 2.0mm L87mm
|
204.600.000
|
204.600.000
|
0
|
365 day
|
|
325
|
Nẹp cố định 20 lỗ, vít 2.0mm L109mm
|
23.400.000
|
23.400.000
|
0
|
365 day
|
|
326
|
Nẹp đùi các số (nẹp zimmer)
|
984.900.000
|
984.900.000
|
0
|
365 day
|
|
327
|
Nẹp mini chữ L trái/ phải, bắc cầu ngắn, dài, 4 lỗ cho vít 2.0mm
|
8.900.000
|
8.900.000
|
0
|
365 day
|
|
328
|
Nẹp mini chữ X
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
365 day
|
|
329
|
Nẹp mini chữ Y
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
365 day
|
|
330
|
Nẹp Mini thẳng 4 lỗ, L21mm
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
365 day
|
|
331
|
Nẹp Mini thẳng 4 lỗ, L27mm bắc cầu dài
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
365 day
|
|
332
|
Nẹp Mini thẳng 6 lỗ, vít 2.0, L32mm
|
87.040.000
|
87.040.000
|
0
|
365 day
|
|
333
|
Nẹp Mini thẳng 6 lỗ, vít 2.0, L32mm
|
153.000.000
|
153.000.000
|
0
|
365 day
|
|
334
|
Nẹp nén thẳng nén 4 lỗ hàm dưới
|
12.550.000
|
12.550.000
|
0
|
365 day
|
|
335
|
Nẹp sọ não Titanium thẳng gồm 20 lỗ, dùng vít 1.6mm
|
171.392.000
|
171.392.000
|
0
|
365 day
|
|
336
|
Nẹp titan mini thẳng 16 lỗ, chiều dài 99mm, hệ 2.0 mm
|
171.392.000
|
171.392.000
|
0
|
365 day
|
|
337
|
Nẹp titan thẳng 16 lỗ
|
387.440.000
|
387.440.000
|
0
|
365 day
|
|
338
|
Nẹp titan thẳng 6 lỗ
|
136.000.000
|
136.000.000
|
0
|
365 day
|
|
339
|
Nẹp vải cẳng bàn tay (Phải)
các cỡ
|
110.440.000
|
110.440.000
|
0
|
365 day
|
|
340
|
Nẹp vải cẳng bàn tay + Iselin
(Trái), (Phải) các cỡ
|
91.875.000
|
91.875.000
|
0
|
365 day
|
|
341
|
Nẹp vải cánh bàn tay (Trái),
(Phải) các cỡ
|
55.500.000
|
55.500.000
|
0
|
365 day
|
|
342
|
Nẹp vải chống xoay các cỡ
|
132.500.000
|
132.500.000
|
0
|
365 day
|
|
343
|
Nội khí quản không bóng số 2.0 -> 7.0
|
10.218.245
|
10.218.245
|
0
|
365 day
|
|
344
|
Nội khí quản lò xo có 2 vạch đen an toàn, số 5.0 -> 9.0
|
24.937.500
|
24.937.500
|
0
|
365 day
|
|
345
|
Nút đậy kim luồn tĩnh mạch
|
28.505.230
|
28.505.230
|
0
|
365 day
|
|
346
|
Nút vặn kim luồn
|
277.593.147
|
277.593.147
|
0
|
365 day
|
|
347
|
Ống Airway các số
|
21.440.198
|
21.440.198
|
0
|
365 day
|
|
348
|
ống Canyl mở khí quản các số từ 3-9 có bóng hoặc không bóng
|
159.930.560
|
159.930.560
|
0
|
365 day
|
|
349
|
Ống chữ T cai máy thở
|
41.504.400
|
41.504.400
|
0
|
365 day
|
|
350
|
Ống dẫn lưu màng phổi
|
838.558.266
|
838.558.266
|
0
|
365 day
|
|
351
|
Ống dẫn lưu màng phổi
|
997.500
|
997.500
|
0
|
365 day
|
|
352
|
Ống dẫn lưu ổ bụng
|
2.460.000
|
2.460.000
|
0
|
365 day
|
|
353
|
Ống đặt nội khí quản cong (gập mũi/miệng) có cuff các số
|
22.832.922
|
22.832.922
|
0
|
365 day
|
|
354
|
Ống đo tốc độ lắng máu
|
42.849.000
|
42.849.000
|
0
|
365 day
|
|
355
|
Ống hút đàm giải các số có kiểm soát
|
214.501.560
|
214.501.560
|
0
|
365 day
|
|
356
|
Ống hút dịch phẫu thuật 4m
|
231.420.000
|
231.420.000
|
0
|
365 day
|
|
357
|
Ống hút điều kinh
|
700.000
|
700.000
|
0
|
365 day
|
|
358
|
Ống hút nhựa khoa răng
|
11.950.000
|
11.950.000
|
0
|
365 day
|
|
359
|
Ống hút pipet
|
1.532.000
|
1.532.000
|
0
|
365 day
|
|
360
|
Ống kính nội soi mềm
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
365 day
|
|
361
|
Ống mở khí quản 2 nòng có bóng, cửa sổ, sử dụng lâu ngày, tập nói 4FEN,6FEN,8FEN
|
64.165.500
|
64.165.500
|
0
|
365 day
|
|
362
|
Ống mở khí quản 2 nòng, không bóng
|
157.080.000
|
157.080.000
|
0
|
365 day
|
|
363
|
Ống nghiệm Chimigly
|
1.245.000
|
1.245.000
|
0
|
365 day
|
|
364
|
Ống nghiệm Citrate 3,2%, 2ml nắp xanh lá, mous thấp
|
85.600.000
|
85.600.000
|
0
|
365 day
|
|
365
|
Ống nghiệm EDTA K2, 2ml nắp cao su xanh dương, mous thấp
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
365 day
|
|
366
|
Ống nghiệm EDTA nắp cao su
|
402.174.150
|
402.174.150
|
0
|
365 day
|
|
367
|
Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml nắp trắng
|
10.997.500
|
10.997.500
|
0
|
365 day
|
|
368
|
Ống nghiệm Serum
|
201.870.000
|
201.870.000
|
0
|
365 day
|
|
369
|
Ống nghiệm Thủy Tinh 12x75mm
|
91.200.000
|
91.200.000
|
0
|
365 day
|
|
370
|
ống NKQ gập có bóng
|
48.927.690
|
48.927.690
|
0
|
365 day
|
|
371
|
ống NKQ hai nòng trái, phải
|
359.997.000
|
359.997.000
|
0
|
365 day
|
|
372
|
ống NKQ lò xo có bóng chèn
|
439.980
|
439.980
|
0
|
365 day
|
|
373
|
Ống nối dây máy thở cao tần dùng 1 lần, tiệt trùng (loại đa hướng)
|
12.450.000
|
12.450.000
|
0
|
365 day
|
|
374
|
Ống nối dây máy thở cao tần dùng một lần loại đa hướng
|
62.250.000
|
62.250.000
|
0
|
365 day
|
|
375
|
Ống nội khí quản có bóng các cỡ
|
173.069.720
|
173.069.720
|
0
|
365 day
|
|
376
|
Ống nội khí quản có lỗ hút đàm trên bóng các số, bóng soft-seal
|
55.125.000
|
55.125.000
|
0
|
365 day
|
|
377
|
Ống nội khí quản lò xo có bóng chèn
|
47.145.000
|
47.145.000
|
0
|
365 day
|
|
378
|
Ống nội phế quản 2 nòng phải với bóng Soft Seal, các số 28 đến 41
|
267.750.000
|
267.750.000
|
0
|
365 day
|
|
379
|
Ống nuôi ăn Kangaroo
|
7.499.500
|
7.499.500
|
0
|
365 day
|
|
380
|
Ống PENROSE
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
365 day
|
|
381
|
Ống Pezzer các số
|
28.980.000
|
28.980.000
|
0
|
365 day
|
|
382
|
Ống silicone cầm máu thực quản và dạ dày (Sonde blakemore) các cỡ, các số
|
661.500.000
|
661.500.000
|
0
|
365 day
|
|
383
|
Ống silicone nuôi ăn đường mũi - dạ dày, có phễu và nắp (đầu típ đóng). Các cỡ, các số
|
148.490.100
|
148.490.100
|
0
|
365 day
|
|
384
|
Ống thông chữ T các số
|
14.700.000
|
14.700.000
|
0
|
365 day
|
|
385
|
Ống thông dạ dày các số
|
30.772.000
|
30.772.000
|
0
|
365 day
|
|
386
|
Ống thông đường mật qua da có kim các số
|
633.360.000
|
633.360.000
|
0
|
365 day
|
|
387
|
Ống thông Foley 2 nhánh
|
25.397.950
|
25.397.950
|
0
|
365 day
|
|
388
|
Ống thông Foley 2 nhánh các số 12 - 22
|
28.287.000
|
28.287.000
|
0
|
365 day
|
|
389
|
Ống thông hậu môn
|
1.977.500
|
1.977.500
|
0
|
365 day
|
|
390
|
Ống thông JJ (phủ Hydrophilic)
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
365 day
|
|
391
|
Ống thông JJ dùng để ghép thận size 6,7,8Fr, dài 15cm đầu mở
|
138.995.000
|
138.995.000
|
0
|
365 day
|
|
392
|
ống thông khí hòm tai
|
51.840.000
|
51.840.000
|
0
|
365 day
|
|
393
|
Ống thông Nelaton các số (có hàng mẫu kèm theo)
|
17.537.520
|
17.537.520
|
0
|
365 day
|
|
394
|
Ống thông niệu quản các cỡ
|
171.990.000
|
171.990.000
|
0
|
365 day
|
|
395
|
Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
365 day
|
|
396
|
Ống thông niệu quản dùng tán sỏi qua da
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
365 day
|
|
397
|
Ống thông phế quản size Fr28, 35, 37, 39
|
437.997.000
|
437.997.000
|
0
|
365 day
|
|
398
|
Ống thông thở oxy 2 nhánh sơ sinh
|
5.390.000
|
5.390.000
|
0
|
365 day
|
|
399
|
Ống thông tiểu Silicone tiệt trùng 2 nhánh. Cỡ số 6 đến số 10
|
72.604.700
|
72.604.700
|
0
|
365 day
|
|
400
|
Ống thông tiểu Silicone tiệt trùng 3 nhánh các cỡ, các số
|
79.995.000
|
79.995.000
|
0
|
365 day
|
|
401
|
Phin lọc vi khuẩn,vius 2 cơ chế
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
365 day
|
|
402
|
Que gạc theo tiêu chuẩn vàng để làm sạch vết thương cơ học
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
365 day
|
|
403
|
Que tăm bông một đầu tiệt trùng (có ống nghiệm)
|
9.500.000
|
9.500.000
|
0
|
365 day
|
|
404
|
Que thử đường huyết 0.4ul
|
2.251.600
|
2.251.600
|
0
|
365 day
|
|
405
|
Răng giả các loại
|
3.400.000
|
3.400.000
|
0
|
365 day
|
|
406
|
Rectal số 16 - 24
|
1.225.000
|
1.225.000
|
0
|
365 day
|
|
407
|
Rọ bắt sỏi (1.8Fr)
|
85.000.000
|
85.000.000
|
0
|
365 day
|
|
408
|
Rọ bắt sỏi (3.0Fr)
|
1.050.000.000
|
1.050.000.000
|
0
|
365 day
|
|
409
|
Rọ kéo sỏi ống mật chủ 04 dây
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
365 day
|
|
410
|
Rọ lấy sỏi niệu quản size 3Fr, 4 dây hình xoắn ốc dài 90cm
|
462.250.000
|
462.250.000
|
0
|
365 day
|
|
411
|
Sample cup
|
23.940.000
|
23.940.000
|
0
|
365 day
|
|
412
|
Sáp dán xương
|
131.440.000
|
131.440.000
|
0
|
365 day
|
|
413
|
Stent nhựa đường mật
|
41.800.000
|
41.800.000
|
0
|
365 day
|
|
414
|
Stent niệu đạo
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
365 day
|
|
415
|
Stent niệu quản
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
365 day
|
|
416
|
Tay dao đốt điện
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
365 day
|
|
417
|
Thòng lọng cắt polyp dạ dày/ đại tràng
|
18.295.000
|
18.295.000
|
0
|
365 day
|
|
418
|
Thòng lọng cắt polyp dạ dày/ đại tràng
|
3.675.000
|
3.675.000
|
0
|
365 day
|
|
419
|
Thun buộc hàm
|
220.000
|
220.000
|
0
|
365 day
|
|
420
|
Thước dẻo đo chiều dài ống tủy
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
365 day
|
|
421
|
Trâm gai
|
1.990.000
|
1.990.000
|
0
|
365 day
|
|
422
|
Trâm nội nha Reamer các số chiều dài 25mm
|
12.100.000
|
12.100.000
|
0
|
365 day
|
|
423
|
Trâm nội nha Reamer các số chiều dài 21mm
|
12.100.000
|
12.100.000
|
0
|
365 day
|
|
424
|
Trocar nhựa không dao dùng trong phẫu thuật nội soi
|
178.500.000
|
178.500.000
|
0
|
365 day
|
|
425
|
Tube Centrifuge
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
365 day
|
|
426
|
Tube Citrat
|
7.488.000
|
7.488.000
|
0
|
365 day
|
|
427
|
Tube Heparin
|
17.984.000
|
17.984.000
|
0
|
365 day
|
|
428
|
Túi đựng nước tiểu
|
85.981.600
|
85.981.600
|
0
|
365 day
|
|
429
|
Túi phân một mảnh
|
19.300.000
|
19.300.000
|
0
|
365 day
|
|
430
|
Túi phồng 300mmx100m
|
40.104.000
|
40.104.000
|
0
|
365 day
|
|
431
|
Túi tạo áp lực cao
|
23.999.700
|
23.999.700
|
0
|
365 day
|
|
432
|
Van dẫn lưu dịch não tủy loại SM1, áp lực cao/trung bình/thấp, đường kính van 16 mm
|
43.260.000
|
43.260.000
|
0
|
365 day
|
|
433
|
Vật liệu cầm máu dạng bông xốp tự tiêu, có tính kháng khuẩn, bằng cellulose oxi hóa tái tổ hợp (oxidized regenerated cellulose), kích thước 5.1 x 10.2cm
|
397.047.000
|
397.047.000
|
0
|
365 day
|
|
434
|
Vật liệu cầm máu tự tiêu, có tính kháng khuẩn, bằng cellulose oxi hóa tái tổ hợp (oxidized regenerated cellulose), kích thước 10 x 20 cm.
|
732.260.000
|
732.260.000
|
0
|
365 day
|
|
435
|
Vít cố định đường kính 1.5- 2.0mm dài 6mm
|
1.885.000.000
|
1.885.000.000
|
0
|
365 day
|
|
436
|
Vít cố định đường kính 1.5- 2.0mm dài 6mm
|
292.500.000
|
292.500.000
|
0
|
365 day
|
|
437
|
Vít cố định đường kính 2.0mm dài 6mm
|
292.500.000
|
292.500.000
|
0
|
365 day
|
|
438
|
Vít sọ não Titanium tự khoan (tự Taro) đường kính 1.6 mm, dài 4mm. Sử dụng trong vá sọ bằng lưới và nẹp Titanium
|
455.000.000
|
455.000.000
|
0
|
365 day
|
|
439
|
Vit titan 2 x 9mm
|
44.620.000
|
44.620.000
|
0
|
365 day
|
|
440
|
Vít titan 2.3/2.4mm
|
47.040.000
|
47.040.000
|
0
|
365 day
|
|
441
|
Vít titan mini, tự khoan kích thước 2.0x6 mm.
|
68.600.000
|
68.600.000
|
0
|
365 day
|
|
442
|
Vít titan mini tự khoan, kích thước 2.0x5/ 6 mm.
|
68.600.000
|
68.600.000
|
0
|
365 day
|
|
443
|
Vít Titan RHM 2,0x6mm
|
56.840.000
|
56.840.000
|
0
|
365 day
|
|
444
|
Vỏ đỡ niệu quản 2 kênh dùng cho tán sỏi ống mềm
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
365 day
|
|
445
|
Vỏ đỡ niệu quản dùng cho ống kính soi mềm
|
54.900.000
|
54.900.000
|
0
|
365 day
|
|
446
|
Vỏ que nong 2 kênh dùng cho tán sỏi qua da
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
365 day
|
|
447
|
Vỏ que nong dùng cho tán sỏi qua da
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
365 day
|
|
448
|
Vòng đệm bằng 98mm
|
9.765.000
|
9.765.000
|
0
|
365 day
|
|
449
|
Xốp cầm máu tự tiêu cỡ 80x50x10mm
|
112.000.000
|
112.000.000
|
0
|
365 day
|
|
450
|
Gạc phẫu thuật 30x40x4 lớp
|
14.900.000
|
14.900.000
|
0
|
365 day
|
|
451
|
Áo phẫu thuật
|
192.640.000
|
192.640.000
|
0
|
365 day
|
|
452
|
Băng vải
|
4.204.800
|
4.204.800
|
0
|
365 day
|
|
453
|
Bao Camera nội soi
|
100.100.000
|
100.100.000
|
0
|
365 day
|
|
454
|
Bao đo lượng máu sau khi sinh
|
27.765.990
|
27.765.990
|
0
|
365 day
|
|
455
|
Bao giầy giấy
|
20.306.000
|
20.306.000
|
0
|
365 day
|
|
456
|
Bộ khăn chụp mạch vành
|
23.000.000
|
23.000.000
|
0
|
365 day
|
|
457
|
Bộ khăn nội soi khớp gối B
|
276.520.000
|
276.520.000
|
0
|
365 day
|
|
458
|
Bộ khăn nội soi khớp vai A
|
127.720.000
|
127.720.000
|
0
|
365 day
|
|
459
|
Bộ khăn phẫu thuật cột sống
|
161.200.000
|
161.200.000
|
0
|
365 day
|
|
460
|
Bộ khăn tổng quát
|
56.600.000
|
56.600.000
|
0
|
365 day
|
|
461
|
Bông ép sọ não
|
38.695.000
|
38.695.000
|
0
|
365 day
|
|
462
|
Bông y tế không thấm nước
|
34.560.000
|
34.560.000
|
0
|
365 day
|
|
463
|
Dây Garo
|
4.355.085
|
4.355.085
|
0
|
365 day
|
|
464
|
Gạc dẫn lưu
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
365 day
|
|
465
|
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng dài 280mm, có bột, cỡ 6,0 ~ 8,0
|
1.275.085.000
|
1.275.085.000
|
0
|
365 day
|
|
466
|
Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng (dây cột)
|
115.500.000
|
115.500.000
|
0
|
365 day
|
|
467
|
Khẩu trang N95
|
12.012.000
|
12.012.000
|
0
|
365 day
|
|
468
|
Mũ giấy tiệt trùng
|
14.694.800
|
14.694.800
|
0
|
365 day
|
|
469
|
Tấm trải Nylon vô trùng cỡ 1,6m x 2,6 m
|
237.510.000
|
237.510.000
|
0
|
365 day
|
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects
Are you sure you want to download cargo data? If yes, please wait for the system for a moment, so that the system can download the data to your device!
No goods data
Similar goods purchased by Bid solicitor Khanh Hoa Provincial General Hospital:
No similar goods purchased by the soliciting party were found.
Similar goods purchased by other Bid solicitors excluding Khanh Hoa Provincial General Hospital:
No similar goods have been found that other Bid solicitors have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.