Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400209474 | Bàn chải vệ sinh răng miệng bằng bọt biển | vn3701771292 | CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ XANH | 180 | 20.082.000 | 210 | 344.250.000 | 344.250.000 | 0 |
| vn0101798730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) | 180 | 31.104.000 | 210 | 1.246.950.000 | 1.246.950.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 76.917.000 | 210 | 321.300.000 | 321.300.000 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 180 | 20.281.000 | 210 | 1.017.450.000 | 1.017.450.000 | 0 | |||
| 2 | PP2400209475 | Băng bảo vệ trong suốt cỡ 10 cm x 10 m | vn0304835307 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI | 180 | 73.646.000 | 240 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 3 | PP2400209476 | Băng bột bó cỡ 15cm x 2.7m | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 38.144.000 | 210 | 768.057.600 | 768.057.600 | 0 |
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 156.835.000 | 210 | 419.591.467 | 419.591.467 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 123.170.000 | 210 | 380.028.500 | 380.028.500 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 56.808.000 | 210 | 512.438.430 | 512.438.430 | 0 | |||
| 4 | PP2400209477 | Băng đạn cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ mở có chiều dài 60mm/ 80mm | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 165.428.000 | 210 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 5 | PP2400209478 | Băng dán cố định tĩnh mạch trung tâm trong suốt 9x11 cm | vn0304835307 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI | 180 | 73.646.000 | 240 | 11.046.000 | 11.046.000 | 0 |
| 6 | PP2400209479 | Băng đạn của dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi đa năng | vn0401523092 | CÔNG TY TNHH DP TBVTYT B.T.D | 180 | 133.946.000 | 210 | 84.855.750 | 84.855.750 | 0 |
| 7 | PP2400209480 | Băng đạn dùng cho dụng cụ khâu cắt nối nội soi 3 chiều cao ghim trước khi đóng 3- 3.5-4 mm; sau khi đóng 1.5mm-2.25mm | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 165.428.000 | 210 | 386.800.000 | 386.800.000 | 0 |
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 180 | 37.588.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| 8 | PP2400209481 | Băng đạn khâu cắt nối thẳng 75mm | vn0401523092 | CÔNG TY TNHH DP TBVTYT B.T.D | 180 | 133.946.000 | 210 | 125.419.000 | 125.419.000 | 0 |
| 9 | PP2400209482 | Băng đạn khâu cắt nối thẳng các cỡ 60mm, 80mmdùng trong phẫu thuật mổ mở | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 9.963.000 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 10 | PP2400209483 | Băng đạn mổ mở dùng cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng các cỡ | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 9.963.000 | 210 | 326.570.000 | 326.570.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 165.428.000 | 210 | 332.350.000 | 332.350.000 | 0 | |||
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 180 | 37.588.000 | 210 | 202.300.000 | 202.300.000 | 0 | |||
| 11 | PP2400209484 | Băng đạn nội soi cỡ 45mm, 60mm chiều cao kim 3mm-3.5mm-4mm. | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 165.428.000 | 210 | 599.540.000 | 599.540.000 | 0 |
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 180 | 37.588.000 | 210 | 542.500.000 | 542.500.000 | 0 | |||
| 12 | PP2400209485 | Băng dán vô trùng trong suốt 12cm x 10cm | vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 8.047.000 | 210 | 33.312.000 | 33.312.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 29.143.000 | 210 | 29.148.000 | 29.148.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 67.700.000 | 217 | 33.312.000 | 33.312.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 109.365.000 | 210 | 26.524.680 | 26.524.680 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 6.243.000 | 210 | 33.312.000 | 33.312.000 | 0 | |||
| 13 | PP2400209486 | Băng dán vô trùng trong suốt 8cm x 10cm | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 109.365.000 | 210 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 |
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 6.243.000 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| 14 | PP2400209487 | Băng dính cố định kim luồn 60x80mm | vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 8.047.000 | 210 | 829.400 | 829.400 | 0 |
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 30.000.000 | 211 | 1.206.400 | 1.206.400 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 180 | 41.239.000 | 210 | 883.311 | 883.311 | 0 | |||
| 15 | PP2400209488 | Băng dính co giãn 10mx15cm | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 180 | 41.239.000 | 210 | 15.652.000 | 15.652.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 29.143.000 | 210 | 15.288.000 | 15.288.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 67.700.000 | 217 | 25.170.600 | 25.170.600 | 0 | |||
| 16 | PP2400209489 | Băng hấp thu dịch tối ưu không viền băng keo 10x10 cm | vn0304835307 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI | 180 | 73.646.000 | 240 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 17 | PP2400209490 | Băng keo cá nhân | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 180 | 41.239.000 | 210 | 28.035.840 | 28.035.840 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 29.143.000 | 210 | 21.026.880 | 21.026.880 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 67.700.000 | 217 | 27.368.320 | 27.368.320 | 0 | |||
| 18 | PP2400209491 | Băng keo chỉ thị nhiệt 18mm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.000.000 | 210 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 |
| 19 | PP2400209492 | Băng keo có gạc vô trùng 100mmx100mm | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 180 | 41.239.000 | 210 | 30.366.600 | 30.366.600 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 29.143.000 | 210 | 23.094.225 | 23.094.225 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 67.700.000 | 217 | 41.860.500 | 41.860.500 | 0 | |||
| 20 | PP2400209494 | Băng keo có gạc vô trùng 200mm x 100mm | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 29.143.000 | 210 | 84.787.500 | 84.787.500 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 67.700.000 | 217 | 145.350.000 | 145.350.000 | 0 | |||
| 21 | PP2400209495 | Băng keo có gạc vô trùng 60mmx70mm | vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 30.000.000 | 211 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 |
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 180 | 41.239.000 | 210 | 9.680.000 | 9.680.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 29.143.000 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 22 | PP2400209496 | Băng keo lụa | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 180 | 41.239.000 | 210 | 1.194.043.200 | 1.194.043.200 | 0 |
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 156.835.000 | 210 | 465.463.626 | 465.463.626 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 29.143.000 | 210 | 1.119.415.500 | 1.119.415.500 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 123.170.000 | 210 | 447.766.200 | 447.766.200 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 67.700.000 | 217 | 1.385.943.000 | 1.385.943.000 | 0 | |||
| 23 | PP2400209497 | Băng keo lụa | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 180 | 41.239.000 | 210 | 31.783.200 | 31.783.200 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 29.143.000 | 210 | 29.446.200 | 29.446.200 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 123.170.000 | 210 | 18.696.000 | 18.696.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 67.700.000 | 217 | 52.348.800 | 52.348.800 | 0 | |||
| 24 | PP2400209498 | Băng keo trong suốt cố định kim luồn - 6 x7cm | vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 8.047.000 | 210 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 |
| vn0304835307 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI | 180 | 73.646.000 | 240 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| 25 | PP2400209499 | Băng mực in dùng cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.000.000 | 210 | 656.040 | 656.040 | 0 |
| 26 | PP2400209500 | Băng thun có keo 8cm x 4,5m | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 180 | 41.239.000 | 210 | 261.030.000 | 261.030.000 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 67.700.000 | 217 | 285.234.600 | 285.234.600 | 0 | |||
| 27 | PP2400209501 | Băng thun cotton 10cmx4,5cm | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 75.376.000 | 210 | 407.161.678 | 407.161.678 | 0 |
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 156.835.000 | 210 | 271.064.640 | 271.064.640 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 123.170.000 | 210 | 267.498.000 | 267.498.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 67.700.000 | 217 | 719.272.400 | 719.272.400 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 180 | 13.746.000 | 210 | 188.734.700 | 188.734.700 | 0 | |||
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 180 | 41.301.000 | 210 | 282.359.000 | 282.359.000 | 0 | |||
| 28 | PP2400209502 | Băng vô trùng | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 67.700.000 | 217 | 86.700.000 | 86.700.000 | 0 |
| 29 | PP2400209503 | Băng vô trùng | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 67.700.000 | 217 | 576.810.000 | 576.810.000 | 0 |
| 30 | PP2400209504 | Băng vô trùng 53mmx70mm | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 67.700.000 | 217 | 89.797.400 | 89.797.400 | 0 |
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 180 | 41.239.000 | 210 | 63.355.600 | 63.355.600 | 0 | |||
| 31 | PP2400209505 | Băng xốp 10 x 10 cm | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 165.428.000 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| vn0304835307 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI | 180 | 73.646.000 | 240 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 | |||
| 32 | PP2400209508 | Bình dẫn lưu vết thương áp lực âm 400ml, trocar 14Fr | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 93.895.200 | 93.895.200 | 0 |
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 30.873.000 | 210 | 93.836.880 | 93.836.880 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 156.835.000 | 210 | 83.592.000 | 83.592.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 65.082.000 | 230 | 79.920.000 | 79.920.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 76.917.000 | 210 | 88.452.000 | 88.452.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 86.161.320 | 86.161.320 | 0 | |||
| vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 180 | 89.124.000 | 210 | 97.524.000 | 97.524.000 | 0 | |||
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 180 | 41.301.000 | 210 | 82.080.000 | 82.080.000 | 0 | |||
| 33 | PP2400209509 | Bình hút đàm nhớt | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 28.064.400 | 28.064.400 | 0 |
| 34 | PP2400209510 | Bộ bao chi áp lực phòng ngừa thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch, loại một khoan bắp chân, size M, từ dưới 43cm | vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 180 | 9.187.000 | 210 | 336.000.000 | 315.840.000 | 6 |
| vn0304835307 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI | 180 | 73.646.000 | 240 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 | |||
| 35 | PP2400209511 | Bộ bảo vệ khí máu loại Protector hoặc tương đương | vn0401791380 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL | 180 | 59.269.000 | 210 | 1.230.000 | 1.230.000 | 0 |
| 36 | PP2400209512 | Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch và bộ phận cảm biến nhiệt | vn0104746593 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THUỶ | 180 | 22.140.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 37 | PP2400209513 | Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm chất liệu polyurethance lưu lâu ngày đi từ ngoại vi 2 nòng dây dẫn 70cm các số | vn0401523092 | CÔNG TY TNHH DP TBVTYT B.T.D | 180 | 133.946.000 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 66.118.500 | 66.118.500 | 0 | |||
| 38 | PP2400209514 | Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo loại một phần cho người lớn | vn0304835307 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI | 180 | 73.646.000 | 240 | 33.100.000 | 33.100.000 | 0 |
| 39 | PP2400209515 | Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo, đế bằng | vn0304835307 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI | 180 | 73.646.000 | 240 | 32.550.000 | 32.550.000 | 0 |
| 40 | PP2400209516 | Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo, túi chứa phân | vn0304835307 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI | 180 | 73.646.000 | 240 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 41 | PP2400209517 | Bộ dẫn lưu ngoài và theo dõi dịch não tủy CFS có thang đo áp lực dòng chảy. | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 18.281.000 | 210 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 109.365.000 | 210 | 359.500.000 | 359.500.000 | 0 | |||
| 42 | PP2400209518 | Bộ dẫn truyền cảm ứng 2 đường | vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 180 | 141.416.000 | 210 | 300.037.500 | 300.037.500 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 329.910.000 | 329.910.000 | 0 | |||
| 43 | PP2400209519 | Bộ dẫn truyền cảm ứng 1đường | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 76.917.000 | 210 | 164.713.500 | 164.713.500 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 185.964.660 | 185.964.660 | 0 | |||
| 44 | PP2400209522 | Bộ đo huyết áp xâm lấn 1 đường | vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 180 | 141.416.000 | 210 | 135.205.875 | 135.205.875 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 133.700.490 | 133.700.490 | 0 | |||
| 45 | PP2400209523 | Bộ gây tê đám rối thần kinh liên tục | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 629.580.000 | 629.580.000 | 0 |
| 46 | PP2400209524 | Bộ gây tê ngoài màng cứng | vn0401791380 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL | 180 | 59.269.000 | 210 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 65.082.000 | 230 | 856.950.000 | 856.950.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 123.170.000 | 210 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 102.678.000 | 210 | 753.000.000 | 753.000.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 77.585.000 | 210 | 433.500.000 | 433.500.000 | 0 | |||
| vn0107373808 | CÔNG TY TNHH MEDWAY VIỆT NAM | 180 | 54.061.000 | 210 | 588.000.000 | 482.160.000 | 18 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 76.917.000 | 210 | 485.100.000 | 485.100.000 | 0 | |||
| 47 | PP2400209525 | Bộ gây tê ngoài màng cứng | vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 180 | 141.416.000 | 210 | 646.800.000 | 646.800.000 | 0 |
| vn0401791380 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL | 180 | 59.269.000 | 210 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 102.678.000 | 210 | 1.004.000.000 | 1.004.000.000 | 0 | |||
| vn0107373808 | CÔNG TY TNHH MEDWAY VIỆT NAM | 180 | 54.061.000 | 210 | 784.000.000 | 642.880.000 | 18 | |||
| 48 | PP2400209526 | Bộ gây tê ngoài màng cứng 18G systems 1 | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 1.732.500.000 | 1.732.500.000 | 0 |
| 49 | PP2400209527 | Bộ gây tê ngoài màng cứng đơn giản có màng lọc, bơm tiêm áp lực | vn0401791380 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL | 180 | 59.269.000 | 210 | 742.500.000 | 742.500.000 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 65.082.000 | 230 | 1.012.095.000 | 1.012.095.000 | 0 | |||
| vn0104478739 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HƯNG THÀNH | 180 | 52.711.000 | 210 | 697.500.000 | 697.500.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 77.585.000 | 210 | 650.250.000 | 650.250.000 | 0 | |||
| vn0107373808 | CÔNG TY TNHH MEDWAY VIỆT NAM | 180 | 54.061.000 | 210 | 882.000.000 | 723.240.000 | 18 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 76.917.000 | 210 | 727.650.000 | 727.650.000 | 0 | |||
| 50 | PP2400209528 | Bộ gây tê ngoài màng cứng và gây tê tuỷ sống phối hợp | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 65.082.000 | 230 | 826.026.600 | 826.026.600 | 0 |
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 77.585.000 | 210 | 400.388.000 | 400.388.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 76.917.000 | 210 | 676.032.000 | 676.032.000 | 0 | |||
| 51 | PP2400209529 | Bộ gây tê ngoài màng cứng và tủy sống phối hợp | vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 180 | 141.416.000 | 210 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 65.082.000 | 230 | 1.231.650.000 | 1.231.650.000 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 102.678.000 | 210 | 753.000.000 | 753.000.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 77.585.000 | 210 | 597.000.000 | 597.000.000 | 0 | |||
| 52 | PP2400209530 | Bộ hút đàm kín | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 104.448.750 | 104.448.750 | 0 |
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 156.835.000 | 210 | 81.222.635 | 81.222.635 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 180 | 37.959.000 | 210 | 135.329.250 | 135.329.250 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 102.678.000 | 210 | 90.825.000 | 90.825.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 76.917.000 | 210 | 120.797.250 | 120.797.250 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 133.494.585 | 133.494.585 | 0 | |||
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 2.524.000 | 210 | 82.175.000 | 82.175.000 | 0 | |||
| 53 | PP2400209531 | Bộ hút đàm kín 6Fr | vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 156.835.000 | 210 | 9.389.900 | 9.389.900 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 15.729.000 | 15.729.000 | 0 | |||
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 2.524.000 | 210 | 9.700.000 | 9.700.000 | 0 | |||
| 54 | PP2400209532 | Bộ hút đàm kín 8Fr | vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 156.835.000 | 210 | 9.389.900 | 9.389.900 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 15.729.000 | 15.729.000 | 0 | |||
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 2.524.000 | 210 | 9.700.000 | 9.700.000 | 0 | |||
| 55 | PP2400209533 | Bộ kim luồn dây nối an toàn hệ thống kín | vn0401523092 | CÔNG TY TNHH DP TBVTYT B.T.D | 180 | 133.946.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 56 | PP2400209534 | Bộ kít miếng xốp điều trị vết thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ L | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 165.428.000 | 210 | 1.094.500.000 | 1.094.500.000 | 0 |
| vn0304835307 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI | 180 | 73.646.000 | 240 | 1.225.000.000 | 1.225.000.000 | 0 | |||
| 57 | PP2400209535 | Bộ kít miếng xốp điều trị vết thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ M | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 165.428.000 | 210 | 994.500.000 | 994.500.000 | 0 |
| vn0304835307 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI | 180 | 73.646.000 | 240 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 | |||
| 58 | PP2400209536 | Bộ kít miếng xốp điều trị vết thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ S | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 165.428.000 | 210 | 944.500.000 | 944.500.000 | 0 |
| vn0304835307 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI | 180 | 73.646.000 | 240 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| 59 | PP2400209537 | Bộ kít tách huyết tương giàu tiểu cầu | vn0401523092 | CÔNG TY TNHH DP TBVTYT B.T.D | 180 | 133.946.000 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| vn0106148408 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ GIA PHÁT | 180 | 8.573.000 | 210 | 410.400.000 | 410.400.000 | 0 | |||
| 60 | PP2400209538 | Bộ Mask khí dung người lớn | vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 180 | 17.299.000 | 210 | 37.228.600 | 37.228.600 | 0 |
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 38.226.480 | 38.226.480 | 0 | |||
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 30.873.000 | 210 | 48.186.090 | 48.186.090 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 44.248.302 | 44.248.302 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 180 | 7.326.000 | 210 | 51.813.000 | 51.813.000 | 0 | |||
| vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 180 | 89.124.000 | 210 | 52.388.700 | 52.388.700 | 0 | |||
| 61 | PP2400209539 | Bộ Mask khí dung trẻ em | vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 180 | 17.299.000 | 210 | 44.668.500 | 44.668.500 | 0 |
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 45.865.800 | 45.865.800 | 0 | |||
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 30.873.000 | 210 | 57.815.775 | 57.815.775 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 156.835.000 | 210 | 49.734.000 | 49.734.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 53.091.045 | 53.091.045 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 180 | 7.326.000 | 210 | 62.167.500 | 62.167.500 | 0 | |||
| vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 180 | 89.124.000 | 210 | 62.858.250 | 62.858.250 | 0 | |||
| 62 | PP2400209540 | Bộ mask oxy nồng độ cao người lớn | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 54.940.200 | 54.940.200 | 0 |
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 156.835.000 | 210 | 43.260.000 | 43.260.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 56.151.480 | 56.151.480 | 0 | |||
| 63 | PP2400209542 | Bộ mở thông dạ dày qua da | vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 180 | 141.416.000 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 18.581.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 64 | PP2400209543 | Bộ mở thông dạ dày qua da | vn0312433979 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT NAM PHƯƠNG | 180 | 37.448.000 | 210 | 45.675.000 | 45.675.000 | 0 |
| 65 | PP2400209544 | Bộ nắp bình dẫn lưu phổi | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 56.808.000 | 210 | 14.168.700 | 14.168.700 | 0 |
| 66 | PP2400209545 | Bộ nong thận chuyên dùng cho tán sỏi qua da | vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 52.365.000 | 210 | 1.372.000.000 | 1.372.000.000 | 0 |
| vn0401523092 | CÔNG TY TNHH DP TBVTYT B.T.D | 180 | 133.946.000 | 210 | 1.254.680.000 | 1.254.680.000 | 0 | |||
| vn0312433979 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT NAM PHƯƠNG | 180 | 37.448.000 | 210 | 1.352.400.000 | 1.352.400.000 | 0 | |||
| 67 | PP2400209546 | Bộ nong thận dùng tán sỏi qua da | vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 52.365.000 | 210 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 |
| vn0312433979 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT NAM PHƯƠNG | 180 | 37.448.000 | 210 | 241.500.000 | 241.500.000 | 0 | |||
| 68 | PP2400209547 | Bộ tấm dán hạ thân nhiệt cho trẻ em từ 2,5- 5kg | vn0104746593 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THUỶ | 180 | 22.140.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 69 | PP2400209548 | Bộ tấm dán hạ thân nhiệt cỡ S cho bệnh nhân từ 46-60kg | vn0104746593 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THUỶ | 180 | 22.140.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 70 | PP2400209549 | Bộ van dẫn lưu dịch não tủy VP Shunt áp lực cao/trung bình/thấp, đường kính van 16 mm. | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 109.365.000 | 210 | 103.200.000 | 103.200.000 | 0 |
| 71 | PP2400209550 | Bộ Van dẫn lưu nhân tạo não thất - màng bụng có khoang Delta kiểm soát hiện tượng siphon | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 18.281.000 | 210 | 76.300.000 | 76.300.000 | 0 | |||
| 72 | PP2400209551 | Bơm kim tiêm 1ml | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 5.390.760 | 5.390.760 | 0 |
| 73 | PP2400209553 | Bơm kim tiêm nhựa 10ml | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 244.932.600 | 244.932.600 | 0 |
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 30.873.000 | 210 | 341.530.350 | 341.530.350 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 28.175.000 | 210 | 278.332.500 | 278.332.500 | 0 | |||
| 74 | PP2400209554 | Bơm kim tiêm nhựa 1ml | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 90.721.080 | 90.721.080 | 0 |
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 30.873.000 | 210 | 119.150.640 | 119.150.640 | 0 | |||
| 75 | PP2400209555 | Bơm kim tiêm nhựa 20ml | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 96.227.308 | 96.227.308 | 0 |
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 30.873.000 | 210 | 134.389.115 | 134.389.115 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 28.175.000 | 210 | 112.839.840 | 112.839.840 | 0 | |||
| 76 | PP2400209556 | Bơm kim tiêm nhựa 3ml | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 16.293.522 | 16.293.522 | 0 |
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 30.873.000 | 210 | 22.700.356 | 22.700.356 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 28.175.000 | 210 | 18.374.930 | 18.374.930 | 0 | |||
| 77 | PP2400209557 | Bơm kim tiêm nhựa 5ml | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 411.373.800 | 411.373.800 | 0 |
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 30.873.000 | 210 | 564.123.600 | 564.123.600 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 28.175.000 | 210 | 478.454.400 | 478.454.400 | 0 | |||
| 78 | PP2400209558 | Bơm PCA | vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 180 | 141.416.000 | 210 | 450.135.000 | 450.135.000 | 0 |
| vn0401791380 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL | 180 | 59.269.000 | 210 | 465.000.000 | 465.000.000 | 0 | |||
| vn0107373808 | CÔNG TY TNHH MEDWAY VIỆT NAM | 180 | 54.061.000 | 210 | 525.000.000 | 446.250.000 | 15 | |||
| 79 | PP2400209559 | Bơm tiêm 10ml | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 102.096.016 | 102.096.016 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 28.175.000 | 210 | 116.018.200 | 116.018.200 | 0 | |||
| 80 | PP2400209560 | Bơm tiêm 1ml | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 11.460.375 | 11.460.375 | 0 |
| 81 | PP2400209561 | Bơm tiêm 20ml | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 15.295.968 | 15.295.968 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 28.175.000 | 210 | 17.936.640 | 17.936.640 | 0 | |||
| 82 | PP2400209562 | Bơm tiêm 3ml | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 12.933.315 | 12.933.315 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 28.175.000 | 210 | 14.585.475 | 14.585.475 | 0 | |||
| 83 | PP2400209563 | Bơm tiêm 50ml | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 20.182.400 | 20.182.400 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 28.175.000 | 210 | 25.450.600 | 25.450.600 | 0 | |||
| 84 | PP2400209564 | Bơm tiêm 5ml | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 73.997.402 | 73.997.402 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 28.175.000 | 210 | 86.063.776 | 86.063.776 | 0 | |||
| 85 | PP2400209565 | Bơm tiêm cản quang | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 123.170.000 | 210 | 124.320.000 | 124.320.000 | 0 |
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 102.678.000 | 210 | 142.450.000 | 142.450.000 | 0 | |||
| vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 180 | 9.187.000 | 210 | 103.341.000 | 82.672.800 | 20 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 76.917.000 | 210 | 92.463.000 | 92.463.000 | 0 | |||
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 180 | 41.301.000 | 210 | 72.520.000 | 72.520.000 | 0 | |||
| 86 | PP2400209566 | Bơm tiêm cho ăn 50ml | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 67.001.760 | 67.001.760 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 28.175.000 | 210 | 84.491.190 | 84.491.190 | 0 | |||
| 87 | PP2400209567 | bơm tiêm đầu khóa 50ml | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 29.872.750 | 29.872.750 | 0 |
| 88 | PP2400209568 | bơm tiêm đầu khóa 50ml | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 118.862.100 | 118.862.100 | 0 |
| vn0401523092 | CÔNG TY TNHH DP TBVTYT B.T.D | 180 | 133.946.000 | 210 | 448.875.000 | 448.875.000 | 0 | |||
| 89 | PP2400209569 | Bơm tiêm đầu xoắn có nắp đậy dùng cho thông tráng catheter các loại 3ml, 5ml, 10ml | vn0401523092 | CÔNG TY TNHH DP TBVTYT B.T.D | 180 | 133.946.000 | 210 | 36.800.000 | 36.800.000 | 0 |
| 90 | PP2400209570 | Bơm tiêm insulin 1ml | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 4.469.300 | 4.469.300 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 8.030.400 | 8.030.400 | 0 | |||
| 91 | PP2400209571 | Bơm tiêm nhựa đầu nhỏ | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 11.968.000 | 11.968.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 28.175.000 | 210 | 15.092.000 | 15.092.000 | 0 | |||
| 92 | PP2400209572 | Bóng bơm tiêm thuốc giảm đau 1 dòng truyền continuous, tốc độ dòng 4ml/h và 5ml/h | vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 180 | 141.416.000 | 210 | 900.150.000 | 900.150.000 | 0 |
| vn0104478739 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HƯNG THÀNH | 180 | 52.711.000 | 210 | 1.106.970.000 | 1.106.970.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 1.108.737.000 | 1.108.737.000 | 0 | |||
| 93 | PP2400209573 | Bông cầm máu gelatin | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 164.064.600 | 164.064.600 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 68.000.000 | 210 | 192.096.000 | 192.096.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 93.046.000 | 210 | 155.625.600 | 155.625.600 | 0 | |||
| 94 | PP2400209574 | Bóng kéo sỏi mật | vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 18.581.000 | 210 | 52.500.000 | 51.975.000 | 1 |
| 95 | PP2400209575 | Bóng kéo sỏi mật | vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 180 | 35.955.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 18.581.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 96 | PP2400209576 | Bóng nong đường mật | vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 180 | 35.955.000 | 210 | 176.350.000 | 176.350.000 | 0 |
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 18.581.000 | 210 | 191.250.000 | 191.250.000 | 0 | |||
| 97 | PP2400209577 | Bóng nong thực quản, ruột, cơ vòng các loại | vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 180 | 35.955.000 | 210 | 35.270.000 | 35.270.000 | 0 |
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 18.581.000 | 210 | 38.250.000 | 38.250.000 | 0 | |||
| 98 | PP2400209578 | Bột hút ẩm | vn0304835307 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI | 180 | 73.646.000 | 240 | 29.535.000 | 29.535.000 | 0 |
| 99 | PP2400209579 | Canulla mũi | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 103.887.000 | 103.887.000 | 0 |
| 100 | PP2400209580 | Catheter động mạch đùi các cỡ | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 165.428.000 | 210 | 109.116.000 | 109.116.000 | 0 |
| 101 | PP2400209581 | Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ | vn0104746593 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THUỶ | 180 | 22.140.000 | 210 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 |
| 102 | PP2400209582 | Catheter động mạch quay các cỡ | vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 180 | 141.416.000 | 210 | 202.533.750 | 202.533.750 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 184.133.250 | 184.133.250 | 0 | |||
| 103 | PP2400209583 | Catheter mouth | vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 156.835.000 | 210 | 95.315.600 | 95.315.600 | 0 |
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 102.678.000 | 210 | 90.913.620 | 90.913.620 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 76.917.000 | 210 | 76.398.000 | 76.398.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 99.164.604 | 99.164.604 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 180 | 7.326.000 | 210 | 109.140.000 | 109.140.000 | 0 | |||
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 180 | 41.301.000 | 210 | 89.494.800 | 89.494.800 | 0 | |||
| 104 | PP2400209584 | Catheter tĩnh mạch trung tâm lưu lâu ngày đi từ ngoại vi 3 nòng các số | vn0401523092 | CÔNG TY TNHH DP TBVTYT B.T.D | 180 | 133.946.000 | 210 | 218.400.000 | 218.400.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 209.916.000 | 209.916.000 | 0 | |||
| 105 | PP2400209585 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 68.000.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 156.835.000 | 210 | 60.550.000 | 60.550.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 73.426.500 | 73.426.500 | 0 | |||
| 106 | PP2400209586 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 4F x 8cm; | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 68.000.000 | 210 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 3.129.000 | 3.129.000 | 0 | |||
| 107 | PP2400209587 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 5Fr x 8cm | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 68.000.000 | 210 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 3.129.000 | 3.129.000 | 0 | |||
| 108 | PP2400209588 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng phủ thuốc chống nhiễm trùng, 7Fr x 15cm/20cm, với Guidewire luồn trong bơm tiêm an toan trong sử dụng | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 165.428.000 | 210 | 425.082.000 | 425.082.000 | 0 |
| 109 | PP2400209589 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng phủ thuốc chống nhiễm trùng, 7Fr x 15cm/20cm, với Guidewire luồn trong bơm tiêm an toan trong sử dụng | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 513.030.000 | 513.030.000 | 0 |
| 110 | PP2400209590 | Catheter TM ngoại biên số 28 | vn0304856025 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 180 | 37.595.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 111 | PP2400209591 | Catheter TM rốn số 3 | vn0304856025 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 180 | 37.595.000 | 210 | 4.250.000 | 4.250.000 | 0 |
| 112 | PP2400209592 | Catheter TM rốn số 4 | vn0304856025 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 180 | 37.595.000 | 210 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| 113 | PP2400209593 | Cây hướng dẫn đặt nội khí quản (Stylet) số 6, 10, 14 | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 52.000.000 | 215 | 12.316.500 | 12.316.500 | 0 |
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 180 | 37.959.000 | 210 | 14.779.800 | 14.779.800 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 22.169.700 | 22.169.700 | 0 | |||
| 114 | PP2400209594 | Chăn làm ấm Y tế linh hoạt | vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 180 | 9.187.000 | 210 | 115.500.000 | 103.950.000 | 10 |
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 6.243.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| 115 | PP2400209595 | Chăn làm ấm Y tế toàn thân | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 6.243.000 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| 116 | PP2400209596 | Chăn làm ấm Y tế trẻ em | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 6.243.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 117 | PP2400209597 | Chỉ thị sinh học STERRAD CycleSure (hoặc tương đương) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.000.000 | 210 | 71.750.000 | 71.750.000 | 0 |
| 118 | PP2400209600 | Clip cầm máu tiêu hóa | vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 180 | 35.955.000 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 77.585.000 | 210 | 17.450.000 | 17.450.000 | 0 | |||
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 180 | 6.469.000 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 18.581.000 | 210 | 17.450.000 | 16.577.500 | 5 | |||
| 119 | PP2400209601 | Clip kẹp mạch máu Polymer Hemoclok | vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 180 | 141.416.000 | 210 | 112.715.400 | 112.715.400 | 0 |
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 156.835.000 | 210 | 105.656.000 | 105.656.000 | 0 | |||
| 120 | PP2400209602 | Clip kẹp mạch máu Titanium, kích thước lớn | vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 180 | 141.416.000 | 210 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 121 | PP2400209603 | Clip kẹp mạch máu Titanium, kích thước trung bình | vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 180 | 141.416.000 | 210 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 |
| 122 | PP2400209604 | Clip kẹp mạch máu Titan Ligaclip extra | vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 180 | 141.416.000 | 210 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| vn0401523092 | CÔNG TY TNHH DP TBVTYT B.T.D | 180 | 133.946.000 | 210 | 121.826.000 | 121.826.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 156.835.000 | 210 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 | |||
| 123 | PP2400209605 | Co nối chữ I 3/8" x 1/4" | vn0101798730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) | 180 | 31.104.000 | 210 | 23.960.000 | 23.960.000 | 0 |
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 52.000.000 | 215 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 124 | PP2400209608 | Đai cột sống lưng, các cỡ | vn0304856025 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 180 | 37.595.000 | 210 | 18.984.000 | 18.984.000 | 0 |
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 38.144.000 | 210 | 29.380.000 | 29.380.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 180 | 37.959.000 | 210 | 18.984.000 | 18.984.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 93.046.000 | 210 | 20.114.000 | 20.114.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 56.808.000 | 210 | 14.593.950 | 14.593.950 | 0 | |||
| 125 | PP2400209609 | Đai Desault các cỡ | vn0304856025 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 180 | 37.595.000 | 210 | 89.302.500 | 89.302.500 | 0 |
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 38.144.000 | 210 | 206.550.000 | 206.550.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 180 | 37.959.000 | 210 | 102.060.000 | 102.060.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 93.046.000 | 210 | 64.030.500 | 64.030.500 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 56.808.000 | 210 | 65.828.700 | 65.828.700 | 0 | |||
| 126 | PP2400209611 | Đai treo tay | vn0304856025 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 180 | 37.595.000 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 38.144.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 180 | 37.959.000 | 210 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 93.046.000 | 210 | 77.400.000 | 77.400.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 56.808.000 | 210 | 65.835.000 | 65.835.000 | 0 | |||
| 127 | PP2400209612 | Đai xương đòn hình số 8 (các cỡ) | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 21.942.690 | 21.942.690 | 0 |
| vn0304856025 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 180 | 37.595.000 | 210 | 26.019.000 | 26.019.000 | 0 | |||
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 38.144.000 | 210 | 51.212.000 | 51.212.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 180 | 37.959.000 | 210 | 34.692.000 | 34.692.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 93.046.000 | 210 | 23.871.400 | 23.871.400 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 56.808.000 | 210 | 23.243.640 | 23.243.640 | 0 | |||
| 128 | PP2400209613 | Dẫn đường dùng trong niệu quản | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 31.680.000 | 210 | 499.000.000 | 499.000.000 | 0 |
| vn3301068656 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM ĐỨC | 180 | 17.700.000 | 210 | 426.300.000 | 426.300.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 180 | 141.416.000 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 52.365.000 | 210 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 180 | 41.239.000 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 156.835.000 | 210 | 78.800.000 | 78.800.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 180 | 40.270.000 | 210 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 461.580.000 | 461.580.000 | 0 | |||
| 129 | PP2400209614 | Dẫn lưu dịch não tủy ra ngoài | vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 180 | 141.416.000 | 210 | 469.350.000 | 469.350.000 | 0 |
| vn0106154867 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 180 | 8.899.000 | 210 | 476.800.000 | 476.800.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 109.365.000 | 210 | 535.655.000 | 535.655.000 | 0 | |||
| 130 | PP2400209615 | Dẫn lưu dịch não tủy vào trong ổ bụng | vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 180 | 14.428.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 109.365.000 | 210 | 48.560.000 | 48.560.000 | 0 | |||
| 131 | PP2400209616 | Dao cắt cơ vòng | vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 18.581.000 | 210 | 78.750.000 | 74.812.500 | 5 |
| 132 | PP2400209617 | Dao cắt cơ vòng | vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 18.581.000 | 210 | 58.800.000 | 55.860.000 | 5 |
| 133 | PP2400209618 | Dao kim cắt phễu trong ERCP | vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 18.581.000 | 210 | 9.000.000 | 8.460.000 | 6 |
| 134 | PP2400209619 | Dao mổ số 10,11,12,15,20,21 | vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 30.873.000 | 210 | 23.185.680 | 23.185.680 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 56.808.000 | 210 | 20.287.470 | 20.287.470 | 0 | |||
| vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 180 | 89.124.000 | 210 | 21.384.090 | 21.384.090 | 0 | |||
| 135 | PP2400209620 | Dao siêu âm dùng trong phẩu thuật mổ hở | vn0401523092 | CÔNG TY TNHH DP TBVTYT B.T.D | 180 | 133.946.000 | 210 | 118.550.250 | 118.550.250 | 0 |
| 136 | PP2400209621 | Dao siêu âm dùng trong phẩu thuật nội soi | vn0401523092 | CÔNG TY TNHH DP TBVTYT B.T.D | 180 | 133.946.000 | 210 | 181.604.500 | 181.604.500 | 0 |
| 137 | PP2400209622 | Dao siêu âm lưỡi cong, cầm được mạch máu | vn0401523092 | CÔNG TY TNHH DP TBVTYT B.T.D | 180 | 133.946.000 | 210 | 349.510.880 | 349.510.880 | 0 |
| 138 | PP2400209623 | Đầu cole vàng | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 56.808.000 | 210 | 9.705.300 | 9.705.300 | 0 |
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 30.873.000 | 210 | 6.470.200 | 6.470.200 | 0 | |||
| 139 | PP2400209624 | Đầu cole xanh | vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 30.873.000 | 210 | 1.773.200 | 1.773.200 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 56.808.000 | 210 | 1.934.400 | 1.934.400 | 0 | |||
| 140 | PP2400209625 | Đầu lọc vô khuẩn đo chức năng hô hấp | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 22.604.400 | 22.604.400 | 0 |
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 180 | 37.959.000 | 210 | 36.855.000 | 36.855.000 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 102.678.000 | 210 | 39.312.000 | 39.312.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 22.088.430 | 22.088.430 | 0 | |||
| 141 | PP2400209626 | Đầu thắt tĩnh mạch thực quản | vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 180 | 35.955.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 180 | 6.469.000 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 18.581.000 | 210 | 61.740.000 | 61.740.000 | 0 | |||
| 142 | PP2400209627 | Đầu thắt tĩnh mạch thực quản 06 vòng có tay quay | vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 180 | 6.469.000 | 210 | 91.200.000 | 91.200.000 | 0 |
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 18.581.000 | 210 | 55.860.000 | 55.860.000 | 0 | |||
| 143 | PP2400209629 | Dây bơm cản quang 200 cm | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 68.000.000 | 210 | 6.390.000 | 6.390.000 | 0 |
| 144 | PP2400209630 | Dây cho ăn dùng dài ngày (4 tuần) cản quang, dài 125cm, câc số | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 72.439.500 | 72.439.500 | 0 |
| 145 | PP2400209631 | Dây cho ăn dùng dài ngày (4 tuần) cản quang, không chất DEHP, dài 125cm, các số | vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 180 | 141.416.000 | 210 | 65.992.500 | 65.992.500 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 165.428.000 | 210 | 36.645.000 | 36.645.000 | 0 | |||
| 146 | PP2400209632 | Dây chuyền 3 nhánh có khoá 50cm | vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 180 | 17.299.000 | 210 | 100.166.300 | 100.166.300 | 0 |
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 118.836.350 | 118.836.350 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 156.835.000 | 210 | 116.761.900 | 116.761.900 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 154.961.415 | 154.961.415 | 0 | |||
| 147 | PP2400209633 | Dây chuyền có khóa 3 nhánh-25cm | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 11.917.720 | 11.917.720 | 0 |
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 156.835.000 | 210 | 9.656.028 | 9.656.028 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 12.419.988 | 12.419.988 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 180 | 7.326.000 | 210 | 13.374.000 | 13.374.000 | 0 | |||
| 148 | PP2400209634 | Dây chuyền dịch | vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 30.000.000 | 211 | 1.001.037.800 | 1.001.037.800 | 0 |
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 698.092.150 | 698.092.150 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 156.835.000 | 210 | 874.590.920 | 874.590.920 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 52.000.000 | 215 | 1.377.480.699 | 1.377.480.699 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 123.170.000 | 210 | 505.787.520 | 505.787.520 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 1.100.878.149 | 1.100.878.149 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 23.638.000 | 210 | 644.879.088 | 644.879.088 | 0 | |||
| vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 180 | 89.124.000 | 210 | 1.106.410.200 | 1.106.410.200 | 0 | |||
| 149 | PP2400209635 | Dây chuyền dịch Kim thường | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 5.921.500 | 5.921.500 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 123.170.000 | 210 | 4.372.800 | 4.372.800 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 7.996.758 | 7.996.758 | 0 | |||
| 150 | PP2400209636 | Dây cưa xương | vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 180 | 141.416.000 | 210 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 |
| vn0401523092 | CÔNG TY TNHH DP TBVTYT B.T.D | 180 | 133.946.000 | 210 | 371.385.000 | 371.385.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 109.365.000 | 210 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 | |||
| vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 180 | 89.124.000 | 210 | 368.550.000 | 368.550.000 | 0 | |||
| 151 | PP2400209638 | Dây dẫn đường (guidewire) | vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 18.581.000 | 210 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 152 | PP2400209639 | Dây dẫn đường (guidewire) | vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 180 | 35.955.000 | 210 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 18.581.000 | 210 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| 153 | PP2400209640 | Dây dẫn đường (guidewire) | vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 180 | 35.955.000 | 210 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 18.581.000 | 210 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| 154 | PP2400209641 | Dây dẫn đường cho niệu quản | vn3301068656 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM ĐỨC | 180 | 17.700.000 | 210 | 45.454.500 | 45.454.500 | 0 |
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 52.365.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 68.000.000 | 210 | 76.658.400 | 76.658.400 | 0 | |||
| vn0401523092 | CÔNG TY TNHH DP TBVTYT B.T.D | 180 | 133.946.000 | 210 | 107.835.000 | 107.835.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 180 | 35.955.000 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 156.835.000 | 210 | 51.220.000 | 51.220.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 165.428.000 | 210 | 136.227.000 | 136.227.000 | 0 | |||
| vn0104091548 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NAM VIỆT HƯNG YÊN | 180 | 27.105.000 | 210 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 180 | 40.270.000 | 210 | 42.900.000 | 42.900.000 | 0 | |||
| 155 | PP2400209642 | Dây dẫn đường dùng trong niệu quản | vn3301068656 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM ĐỨC | 180 | 17.700.000 | 210 | 52.447.500 | 52.447.500 | 0 |
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 52.365.000 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 68.000.000 | 210 | 88.452.000 | 88.452.000 | 0 | |||
| vn0401523092 | CÔNG TY TNHH DP TBVTYT B.T.D | 180 | 133.946.000 | 210 | 125.370.000 | 125.370.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 180 | 35.955.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 156.835.000 | 210 | 59.100.000 | 59.100.000 | 0 | |||
| vn0104091548 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NAM VIỆT HƯNG YÊN | 180 | 27.105.000 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 180 | 40.270.000 | 210 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 157.185.000 | 157.185.000 | 0 | |||
| 156 | PP2400209643 | Dây dẫn đường dùng trong niệu quản | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 31.680.000 | 210 | 51.975.000 | 51.975.000 | 0 |
| vn3301068656 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM ĐỨC | 180 | 17.700.000 | 210 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 52.365.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 68.000.000 | 210 | 84.240.000 | 84.240.000 | 0 | |||
| vn0401523092 | CÔNG TY TNHH DP TBVTYT B.T.D | 180 | 133.946.000 | 210 | 110.880.000 | 110.880.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 180 | 35.955.000 | 210 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 156.835.000 | 210 | 52.200.000 | 52.200.000 | 0 | |||
| vn0104091548 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NAM VIỆT HƯNG YÊN | 180 | 27.105.000 | 210 | 71.700.000 | 71.700.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 180 | 40.270.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 93.046.000 | 210 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 75.537.000 | 75.537.000 | 0 | |||
| 157 | PP2400209644 | Dây dao siêu âm mổ hở | vn0401523092 | CÔNG TY TNHH DP TBVTYT B.T.D | 180 | 133.946.000 | 210 | 260.615.250 | 260.615.250 | 0 |
| 158 | PP2400209645 | Dây dao siêu âm mổ nội soi | vn0401523092 | CÔNG TY TNHH DP TBVTYT B.T.D | 180 | 133.946.000 | 210 | 536.980.500 | 536.980.500 | 0 |
| 159 | PP2400209646 | Dây hút đàm có kiểm soát, dài 53cm, tiệt trùng | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 27.784.000 | 27.784.000 | 0 |
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 52.000.000 | 215 | 41.223.000 | 41.223.000 | 0 | |||
| 160 | PP2400209647 | Dây hút đàm kín có màng lọc khuẩn 5micron, có khóa, 1 cổng súc rửa, CH12 ~ 16, dài 45cm | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 11.529.000 | 11.529.000 | 0 |
| 161 | PP2400209648 | Dây máy thở người lớn | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 107.428.860 | 107.428.860 | 0 |
| vn0304856025 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 180 | 37.595.000 | 210 | 95.539.500 | 95.539.500 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 180 | 37.959.000 | 210 | 101.908.800 | 101.908.800 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 102.678.000 | 210 | 101.908.800 | 101.908.800 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 89.127.738 | 89.127.738 | 0 | |||
| 162 | PP2400209649 | Dây máy thở trẻ em | vn0304856025 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 180 | 37.595.000 | 210 | 9.591.750 | 9.591.750 | 0 |
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 180 | 37.959.000 | 210 | 10.231.200 | 10.231.200 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 9.374.337 | 9.374.337 | 0 | |||
| 163 | PP2400209650 | Dây nối đường truyền tĩnh mạch hệ thống kín chữ Y 24cm có 2 đầu nối an toàn | vn0401523092 | CÔNG TY TNHH DP TBVTYT B.T.D | 180 | 133.946.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 165.428.000 | 210 | 156.975.000 | 156.975.000 | 0 | |||
| 164 | PP2400209651 | Dây Oxy 2 nhánh người lớn/trẻ em, 6mm x 210cm | vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 30.000.000 | 211 | 132.107.430 | 132.107.430 | 0 |
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 123.912.180 | 123.912.180 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 20.688.000 | 210 | 134.238.195 | 134.238.195 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 156.835.000 | 210 | 125.551.230 | 125.551.230 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 93.046.000 | 210 | 121.289.700 | 121.289.700 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 157.643.829 | 157.643.829 | 0 | |||
| 165 | PP2400209652 | Dây oxy 2 nhánh sơ sinh, phần luồn mũi điều chỉnh được dài 210cm | vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 30.000.000 | 211 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 3.402.000 | 3.402.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 4.706.100 | 4.706.100 | 0 | |||
| 166 | PP2400209653 | Dây truyền 3 nhánh có khóa | vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 30.000.000 | 211 | 83.830.000 | 83.830.000 | 0 |
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 180 | 17.299.000 | 210 | 68.276.000 | 68.276.000 | 0 | |||
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 81.002.000 | 81.002.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 20.688.000 | 210 | 76.356.000 | 76.356.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 156.835.000 | 210 | 79.588.000 | 79.588.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 105.625.800 | 105.625.800 | 0 | |||
| 167 | PP2400209654 | Dây truyền 3 nhánh có khóa dài 25cm | vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 30.000.000 | 211 | 12.300.000 | 12.300.000 | 0 |
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 12.030.000 | 12.030.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 20.688.000 | 210 | 10.395.000 | 10.395.000 | 0 | |||
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 30.873.000 | 210 | 16.365.000 | 16.365.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 156.835.000 | 210 | 9.747.000 | 9.747.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 12.537.000 | 12.537.000 | 0 | |||
| 168 | PP2400209655 | Dây truyền dịch 20 giọt/ml | vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 30.000.000 | 211 | 93.096.200 | 93.096.200 | 0 |
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 64.922.350 | 64.922.350 | 0 | |||
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 30.873.000 | 210 | 89.739.837 | 89.739.837 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 93.046.000 | 210 | 87.216.440 | 87.216.440 | 0 | |||
| vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 180 | 89.124.000 | 210 | 102.895.800 | 102.895.800 | 0 | |||
| 169 | PP2400209656 | Dây truyền dịch kèm kim dùng cho máy truyền dịch | vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 30.000.000 | 211 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 170 | PP2400209657 | Dây truyền dịch trẻ em 60 giọt/ml | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 9.803.430 | 9.803.430 | 0 |
| 171 | PP2400209658 | Dây truyền dịch tự động đuổi khí và khóa dịch, cổng Y | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 2.828.700 | 2.828.700 | 0 |
| 172 | PP2400209659 | Dây truyền máu | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 33.713.240 | 33.713.240 | 0 |
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 20.688.000 | 210 | 19.166.763 | 19.166.763 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 165.428.000 | 210 | 24.669.183 | 24.669.183 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 123.170.000 | 210 | 19.214.800 | 19.214.800 | 0 | |||
| vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 180 | 89.124.000 | 210 | 29.804.775 | 29.804.775 | 0 | |||
| 173 | PP2400209660 | Dây truyền máu | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 106.150.000 | 106.150.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 68.000.000 | 210 | 150.975.000 | 150.975.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 156.835.000 | 210 | 69.437.500 | 69.437.500 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 123.170.000 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 77.673.750 | 77.673.750 | 0 | |||
| 174 | PP2400209662 | Đè lưỡi gỗ | vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 30.873.000 | 210 | 7.040.250 | 7.040.250 | 0 |
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 180 | 7.326.000 | 210 | 5.587.500 | 5.587.500 | 0 | |||
| vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 180 | 89.124.000 | 210 | 6.570.900 | 6.570.900 | 0 | |||
| 175 | PP2400209663 | Đĩa Petri nhựa | vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 180 | 7.326.000 | 210 | 40.300.000 | 40.300.000 | 0 |
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 180 | 8.932.000 | 210 | 45.058.000 | 45.058.000 | 0 | |||
| 176 | PP2400209664 | Điện cực cắt rạch hình vòng 24Fr | vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 93.046.000 | 210 | 14.970.000 | 14.970.000 | 0 |
| 177 | PP2400209665 | Điện cực dán ngực | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 187.507.320 | 187.507.320 | 0 |
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 156.835.000 | 210 | 164.566.864 | 164.566.864 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 102.678.000 | 210 | 181.737.864 | 181.737.864 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 170.198.952 | 170.198.952 | 0 | |||
| vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 180 | 89.124.000 | 210 | 196.161.504 | 196.161.504 | 0 | |||
| 178 | PP2400209667 | Điện cực đo độ dẫn truyền dùng cho máy điện cơ | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 109.365.000 | 210 | 11.487.000 | 11.487.000 | 0 |
| 179 | PP2400209668 | Dụng cụ cắt bao quy đầu | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 68.000.000 | 210 | 128.700.000 | 128.700.000 | 0 |
| 180 | PP2400209669 | Dụng cụ cắt trĩ Longo | vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 180 | 141.416.000 | 210 | 91.334.250 | 91.334.250 | 0 |
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 9.963.000 | 210 | 155.250.000 | 155.250.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 75.376.000 | 210 | 152.100.000 | 152.100.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 156.835.000 | 210 | 90.900.000 | 90.900.000 | 0 | |||
| vn0106148408 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ GIA PHÁT | 180 | 8.573.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| 181 | PP2400209670 | Dụng cụ cắt trĩ theo phương pháp Longo, đe rời | vn0314705025 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 6.639.000 | 210 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| 182 | PP2400209671 | Dụng cụ cố định nội khí quản có chống cắn | vn0304835307 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI | 180 | 73.646.000 | 240 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 |
| 183 | PP2400209673 | Dụng cụ dẫn lưu đường mật 10Fr qua ERCP (dài 7cm, 9cm và 12cm) | vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 180 | 35.955.000 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 18.581.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 184 | PP2400209674 | Dụng cụ khâu cắt đa năng, dùng trong phẫu thuật nội soi | vn0401523092 | CÔNG TY TNHH DP TBVTYT B.T.D | 180 | 133.946.000 | 210 | 169.003.800 | 169.003.800 | 0 |
| 185 | PP2400209675 | Dụng cụ khâu cắt nối nội soi gập góc liên tục | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 165.428.000 | 210 | 151.500.000 | 151.500.000 | 0 |
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 180 | 37.588.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 186 | PP2400209676 | Dụng cụ khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ mở | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 165.428.000 | 210 | 188.000.000 | 188.000.000 | 0 |
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 180 | 37.588.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 187 | PP2400209677 | Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở các cỡ 60mm, 80mm | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 9.963.000 | 210 | 121.695.000 | 121.695.000 | 0 |
| 188 | PP2400209678 | Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi gập góc 45/60 | vn0401523092 | CÔNG TY TNHH DP TBVTYT B.T.D | 180 | 133.946.000 | 210 | 399.271.491 | 399.271.491 | 0 |
| 189 | PP2400209679 | Dụng cụ khâu nối ống tiêu hóa thẳng 75mm | vn0401523092 | CÔNG TY TNHH DP TBVTYT B.T.D | 180 | 133.946.000 | 210 | 62.593.300 | 62.593.300 | 0 |
| 190 | PP2400209680 | Dụng cụ khâu nối tròn dùng khâu nối ống tiêu hóa cỡ 29mm/32mm | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 75.376.000 | 210 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 165.428.000 | 210 | 292.600.000 | 292.600.000 | 0 | |||
| 191 | PP2400209681 | Dụng cụ phẫu thuật trĩ | vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 180 | 141.416.000 | 210 | 231.380.100 | 231.380.100 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 68.000.000 | 210 | 262.200.000 | 262.200.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 75.376.000 | 210 | 422.940.000 | 422.940.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 165.428.000 | 210 | 668.952.000 | 668.952.000 | 0 | |||
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 180 | 37.588.000 | 210 | 273.600.000 | 273.600.000 | 0 | |||
| vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 180 | 43.170.000 | 210 | 359.100.000 | 359.100.000 | 0 | |||
| 192 | PP2400209682 | Dung dịch bảo vệ và hổ trợ điều trị tổn thương da, dạng xịt 28ml | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 6.243.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 193 | PP2400209683 | Dung dịch xịt phòng ngừa điều trị loét do tì đè 20ml | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 67.700.000 | 217 | 200.980.000 | 200.980.000 | 0 |
| 194 | PP2400209684 | fitter lọc khuẩn virus làm ẩm trẻ em, sơ sinh | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 |
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 180 | 20.281.000 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| 195 | PP2400209685 | Foley 2 nhánh phủ silicon cao cấp Gold, van cứng số 12-22F | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 83.160.000 | 83.160.000 | 0 |
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 20.688.000 | 210 | 68.745.600 | 68.745.600 | 0 | |||
| vn0304856025 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 180 | 37.595.000 | 210 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 82.975.200 | 82.975.200 | 0 | |||
| 196 | PP2400209686 | Foley 2 nhánh phủ silicon số 12-28F | vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 180 | 17.299.000 | 210 | 46.676.200 | 46.676.200 | 0 |
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 69.822.480 | 69.822.480 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 20.688.000 | 210 | 49.949.928 | 49.949.928 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 165.428.000 | 210 | 60.289.026 | 60.289.026 | 0 | |||
| 197 | PP2400209687 | Foley 3 nhánh phủ silicon số 16F-26F | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 6.158.250 | 6.158.250 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 11.602.500 | 11.602.500 | 0 | |||
| 198 | PP2400209688 | Gạc cố định kim luồn | vn0304835307 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI | 180 | 73.646.000 | 240 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 199 | PP2400209689 | Gạc collagen 4x6x0,8 cm | vn0304835307 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI | 180 | 73.646.000 | 240 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 200 | PP2400209690 | Gạc đặt xung quanh ống mở khí quản | vn0304835307 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI | 180 | 73.646.000 | 240 | 2.835.000 | 2.835.000 | 0 |
| 201 | PP2400209691 | Gạc Gel 10x10 cm | vn0304835307 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI | 180 | 73.646.000 | 240 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 202 | PP2400209692 | Gạc hút dịch không dính vết thương 20x30cm | vn0304835307 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI | 180 | 73.646.000 | 240 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 203 | PP2400209693 | Gạc hút dịch tạo gel diệt trùng 10x10 cm | vn0304835307 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI | 180 | 73.646.000 | 240 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 204 | PP2400209694 | Gạc hút dịch tạo gel 10x10 cm | vn0304835307 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI | 180 | 73.646.000 | 240 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 205 | PP2400209695 | Gạc hút dịch thẳng đứng 10x10 cm | vn0304835307 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI | 180 | 73.646.000 | 240 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 206 | PP2400209696 | Gạc hút dịch thẳng đứng 10x10 cm | vn0304835307 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI | 180 | 73.646.000 | 240 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 207 | PP2400209697 | Gạc hút dịch 10x10 cm | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 165.428.000 | 210 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| vn0304835307 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI | 180 | 73.646.000 | 240 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 | |||
| 208 | PP2400209698 | Gạc lưới polyester, có ion bạc, co dãn, không dính vết thương, kích cỡ 10cmx10cm | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 165.428.000 | 210 | 298.900.000 | 298.900.000 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 67.700.000 | 217 | 176.290.000 | 176.290.000 | 0 | |||
| 209 | PP2400209699 | Gạc lưới tẩm bạc 10cmx10cm | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 165.428.000 | 210 | 242.550.000 | 242.550.000 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 67.700.000 | 217 | 366.052.500 | 366.052.500 | 0 | |||
| 210 | PP2400209700 | Gạc tẩm cồn | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 26.540.000 | 210 | 372.000 | 372.000 | 0 |
| 211 | PP2400209701 | Giấy cuộn Tyvek 100mm x 70m | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 13.501.000 | 210 | 60.500.000 | 60.500.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 123.170.000 | 210 | 57.200.000 | 57.200.000 | 0 | |||
| vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 180 | 13.501.000 | 210 | 110.990.000 | 110.990.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 12.899.000 | 210 | 64.514.890 | 64.514.890 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.000.000 | 210 | 163.275.420 | 163.275.420 | 0 | |||
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 180 | 41.301.000 | 210 | 61.600.000 | 61.600.000 | 0 | |||
| 212 | PP2400209702 | Giấy cuộn Tyvek 150mm x 70m | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 13.501.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 123.170.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 180 | 13.501.000 | 210 | 138.400.000 | 138.400.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 12.899.000 | 210 | 82.138.000 | 82.138.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.000.000 | 210 | 226.163.700 | 226.163.700 | 0 | |||
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 180 | 41.301.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| 213 | PP2400209703 | Giấy cuộn Tyvek 200mm x 70m | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 13.501.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 123.170.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 180 | 13.501.000 | 210 | 159.660.000 | 159.660.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 12.899.000 | 210 | 105.759.000 | 105.759.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.000.000 | 210 | 243.692.820 | 243.692.820 | 0 | |||
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 180 | 41.301.000 | 210 | 106.200.000 | 106.200.000 | 0 | |||
| 214 | PP2400209704 | Giấy cuộn Tyvek 250mm x 70m | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 13.501.000 | 210 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 123.170.000 | 210 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 | |||
| vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 180 | 13.501.000 | 210 | 246.126.000 | 246.126.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 12.899.000 | 210 | 161.211.846 | 161.211.846 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.000.000 | 210 | 334.834.416 | 334.834.416 | 0 | |||
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 180 | 41.301.000 | 210 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 | |||
| 215 | PP2400209705 | Giấy điện tim 6 cần 110x140x142 | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 20.688.000 | 210 | 7.302.750 | 7.302.750 | 0 |
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 156.835.000 | 210 | 6.630.000 | 6.630.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 123.170.000 | 210 | 6.825.000 | 6.825.000 | 0 | |||
| 216 | PP2400209706 | Giấy đo điện tim 1 cần 50mm x 30m, lõi tròn bằng nhựa cứng | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 20.688.000 | 210 | 514.500 | 514.500 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 123.170.000 | 210 | 450.000 | 450.000 | 0 | |||
| 217 | PP2400209707 | Giấy đo điện tim 3 cần | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 20.688.000 | 210 | 26.208.000 | 26.208.000 | 0 |
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 156.835.000 | 210 | 22.210.500 | 22.210.500 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 123.170.000 | 210 | 24.375.000 | 24.375.000 | 0 | |||
| 218 | PP2400209709 | Giấy in kết quả dùng cho máy sterade 100s | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.000.000 | 210 | 1.330.560 | 1.330.560 | 0 |
| 219 | PP2400209710 | Giấy in Monitor sản | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 20.688.000 | 210 | 38.587.500 | 38.587.500 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 123.170.000 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| 220 | PP2400209712 | Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.000.000 | 210 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| 221 | PP2400209713 | Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế 1,5cm x 20cm | vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 8.047.000 | 210 | 31.680.000 | 31.680.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.000.000 | 210 | 87.840.000 | 87.840.000 | 0 | |||
| 222 | PP2400209714 | Hộp Cassette nhựa có nắp | vn0310905898 | Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs | 180 | 946.000 | 210 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 |
| 223 | PP2400209715 | Kem chống xì | vn0304835307 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI | 180 | 73.646.000 | 240 | 24.075.000 | 24.075.000 | 0 |
| 224 | PP2400209716 | Keo dán da thành phần 2 -octyl cyanoacrylate. Ống 0,5ml. | vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 8.047.000 | 210 | 19.460.000 | 19.460.000 | 0 |
| vn0401791380 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL | 180 | 59.269.000 | 210 | 16.800.000 | 12.684.000 | 24.5 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.000.000 | 210 | 12.782.910 | 12.782.910 | 0 | |||
| 225 | PP2400209717 | Keo dán màng cứng sinh học tự tiêu | vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 180 | 14.428.000 | 210 | 930.000.000 | 930.000.000 | 0 |
| 226 | PP2400209718 | Kẹp titan túi phình mạch máu não dạng thẳng loại standard các cỡ | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 109.365.000 | 210 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 |
| vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 180 | 89.124.000 | 210 | 342.000.000 | 342.000.000 | 0 | |||
| 227 | PP2400209719 | Kẹp titan túi phình mạch máu não hình lưỡi lê (bayonet) standard các cỡ | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 109.365.000 | 210 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 |
| vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 180 | 89.124.000 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 | |||
| 228 | PP2400209720 | Kẹp titan túi phình mạch máu não loại MINI các cỡ. | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 109.365.000 | 210 | 29.750.000 | 29.750.000 | 0 |
| vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 180 | 89.124.000 | 210 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 | |||
| 229 | PP2400209721 | Kẹp túi phình mạch máu não lưỡi lê/gập góc/cong/thằng | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 109.365.000 | 210 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 |
| vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 180 | 89.124.000 | 210 | 136.800.000 | 136.800.000 | 0 | |||
| 230 | PP2400209722 | Khóa ba ngã dịch truyền có dây nối | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 11.428.500 | 11.428.500 | 0 |
| vn0401523092 | CÔNG TY TNHH DP TBVTYT B.T.D | 180 | 133.946.000 | 210 | 42.750.000 | 42.750.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 12.508.650 | 12.508.650 | 0 | |||
| 231 | PP2400209723 | Khóa ba ngã dịch truyền không dây nối | vn0401523092 | CÔNG TY TNHH DP TBVTYT B.T.D | 180 | 133.946.000 | 210 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 2.167.200 | 2.167.200 | 0 | |||
| 232 | PP2400209724 | Kiềm sinh thiết ngàm hình oval có kim | vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 180 | 35.955.000 | 210 | 1.300.000 | 1.300.000 | 0 |
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 180 | 6.469.000 | 210 | 850.000 | 850.000 | 0 | |||
| 233 | PP2400209725 | Kiềm sinh thiết ngàm hình oval không kim | vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 180 | 6.469.000 | 210 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 18.581.000 | 210 | 18.200.000 | 18.018.000 | 1 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 180 | 35.955.000 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 77.585.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 234 | PP2400209727 | Kim chích cầm máu tiêu hóa | vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 180 | 35.955.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 77.585.000 | 210 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 180 | 6.469.000 | 210 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 18.581.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| 235 | PP2400209729 | Kim chọc gây tê tủy sống các số 18G - 27G | vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 156.835.000 | 210 | 11.565.630 | 11.565.630 | 0 |
| vn0401791380 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL | 180 | 59.269.000 | 210 | 11.984.000 | 11.984.000 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 102.678.000 | 210 | 20.201.600 | 20.201.600 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 77.585.000 | 210 | 12.733.000 | 12.733.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 17.953.530 | 17.953.530 | 0 | |||
| vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 180 | 89.124.000 | 210 | 19.099.500 | 19.099.500 | 0 | |||
| 236 | PP2400209730 | Kim điện cơ | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 109.365.000 | 210 | 19.152.000 | 19.152.000 | 0 |
| 237 | PP2400209733 | Kim gây tê đám rối thần kinh dài 100mm | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 65.082.000 | 230 | 3.089.296 | 3.089.296 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 2.518.320 | 2.518.320 | 0 | |||
| 238 | PP2400209734 | Kim gây tê đám rối thần kinh dưới siêu âm | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 503.580.000 | 503.580.000 | 0 |
| 239 | PP2400209735 | Kim gây tê tủy sống các số 18G/20G/22G/25G/27G | vn0401791380 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL | 180 | 59.269.000 | 210 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 |
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 102.678.000 | 210 | 26.904.000 | 26.904.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 77.585.000 | 210 | 16.957.500 | 16.957.500 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 23.910.075 | 23.910.075 | 0 | |||
| 240 | PP2400209738 | Kìm kẹp clip đơn nội soi Ligaclip | vn0401523092 | CÔNG TY TNHH DP TBVTYT B.T.D | 180 | 133.946.000 | 210 | 243.652.000 | 243.652.000 | 0 |
| 241 | PP2400209739 | Kìm kẹp clip đơn nội soi Ligaclip | vn0401523092 | CÔNG TY TNHH DP TBVTYT B.T.D | 180 | 133.946.000 | 210 | 266.315.000 | 266.315.000 | 0 |
| 242 | PP2400209740 | Kim luồn an toàn chất liệu Vialon có đầu bảo vệ bằng nhựa, có cánh, có cửa chích thuốc | vn0401523092 | CÔNG TY TNHH DP TBVTYT B.T.D | 180 | 133.946.000 | 210 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 38.994.900 | 38.994.900 | 0 | |||
| 243 | PP2400209741 | Kim luồn có cánh có cổng 18G ~ 22G, có cản quang | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 55.731.375 | 55.731.375 | 0 |
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 20.688.000 | 210 | 43.693.398 | 43.693.398 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 44.139.249 | 44.139.249 | 0 | |||
| 244 | PP2400209744 | Kim luồn lưu dài ngày chất liệu vialon | vn0401523092 | CÔNG TY TNHH DP TBVTYT B.T.D | 180 | 133.946.000 | 210 | 690.030.000 | 690.030.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 165.428.000 | 210 | 510.581.610 | 510.581.610 | 0 | |||
| 245 | PP2400209745 | Kim luồn tĩnh mạch | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 163.567.950 | 163.567.950 | 0 |
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 20.688.000 | 210 | 123.305.070 | 123.305.070 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 130.854.360 | 130.854.360 | 0 | |||
| 246 | PP2400209746 | Kim luồn tĩnh mạch 24G, có cánh và không có cổng | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 75.376.000 | 210 | 25.240.410 | 25.240.410 | 0 |
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 102.678.000 | 210 | 49.078.575 | 49.078.575 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 34.528.221 | 34.528.221 | 0 | |||
| 247 | PP2400209747 | Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cửa | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 20.688.000 | 210 | 77.586.600 | 77.586.600 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 78.378.300 | 78.378.300 | 0 | |||
| 248 | PP2400209748 | Kim luồn tĩnh mạch ngoại vi trẻ em và sơ sinh có đầu bảo vệ bằng thép (số 24) | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 75.376.000 | 210 | 382.200.375 | 382.200.375 | 0 |
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 102.678.000 | 210 | 604.707.000 | 604.707.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 180 | 24.348.000 | 210 | 532.312.500 | 532.312.500 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 446.248.215 | 446.248.215 | 0 | |||
| vn0108533363 | CÔNG TY TNHH ECOMED | 180 | 9.856.000 | 210 | 645.162.750 | 645.162.750 | 0 | |||
| 249 | PP2400209749 | Kim nhựa 18G | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 109.589.794 | 109.589.794 | 0 |
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 30.873.000 | 210 | 156.996.615 | 156.996.615 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 123.170.000 | 210 | 101.586.045 | 101.586.045 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 28.175.000 | 210 | 183.470.554 | 183.470.554 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 180 | 13.746.000 | 210 | 104.664.410 | 104.664.410 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 23.638.000 | 210 | 105.895.756 | 105.895.756 | 0 | |||
| 250 | PP2400209750 | Kim tiêm | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 697.582 | 697.582 | 0 |
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 30.873.000 | 210 | 1.065.968 | 1.065.968 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 123.170.000 | 210 | 705.420 | 705.420 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 28.175.000 | 210 | 1.167.862 | 1.167.862 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 23.638.000 | 210 | 674.068 | 674.068 | 0 | |||
| 251 | PP2400209751 | Lam Kính mờ 7105 | vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 30.873.000 | 210 | 17.764.240 | 17.764.240 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 56.808.000 | 210 | 17.687.670 | 17.687.670 | 0 | |||
| 252 | PP2400209752 | Lam kính trong | vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 30.873.000 | 210 | 8.720.850 | 8.720.850 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 56.808.000 | 210 | 8.024.310 | 8.024.310 | 0 | |||
| 253 | PP2400209755 | Lọ nhựa bệnh phẩm nắp đỏ | vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 180 | 14.360.000 | 210 | 36.482.028 | 36.482.028 | 0 |
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 180 | 24.348.000 | 210 | 35.938.100 | 35.938.100 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 93.046.000 | 210 | 34.189.760 | 34.189.760 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 180 | 8.932.000 | 210 | 36.248.916 | 36.248.916 | 0 | |||
| 254 | PP2400209756 | Lọc khuẩn 3 chức năng (HMEF) có cổng đo CO2 | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 193.102.140 | 193.102.140 | 0 |
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 156.835.000 | 210 | 220.927.000 | 220.927.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 150.218.418 | 150.218.418 | 0 | |||
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 180 | 41.301.000 | 210 | 149.275.000 | 149.275.000 | 0 | |||
| 255 | PP2400209757 | Lọc vi sinh cho điều áp hút | vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 180 | 37.959.000 | 210 | 126.840.000 | 126.840.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 158.550.000 | 158.550.000 | 0 | |||
| 256 | PP2400209758 | Lưới thoát vị bẹn loại rất nhẹ 5cm x 10Cm | vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 8.047.000 | 210 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 115.395.000 | 115.395.000 | 0 | |||
| 257 | PP2400209759 | Lưới thoát vị bẹn loại rất nhẹ cỡ 10Cm x 15Cm | vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 8.047.000 | 210 | 839.358.450 | 839.358.450 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 68.000.000 | 210 | 145.116.000 | 145.116.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 123.170.000 | 210 | 104.250.000 | 104.250.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 175.052.430 | 175.052.430 | 0 | |||
| vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 180 | 43.170.000 | 210 | 141.780.000 | 141.780.000 | 0 | |||
| 258 | PP2400209760 | Lưới thoát vị cỡ 30x30cm | vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 180 | 43.170.000 | 210 | 4.050.000 | 4.050.000 | 0 |
| 259 | PP2400209761 | Lưỡi dao cắt vi thể | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 65.082.000 | 230 | 39.375.000 | 39.375.000 | 0 |
| vn0310905898 | Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs | 180 | 946.000 | 210 | 39.375.000 | 39.375.000 | 0 | |||
| vn0105120470 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ VÀ ĐẦU TƯ MDC | 180 | 638.000 | 210 | 39.375.000 | 39.375.000 | 0 | |||
| 260 | PP2400209762 | Lưới điều trị thoát vị polyprolene loại mềm 6.4 x 11.4 cm. | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 126.934.500 | 126.934.500 | 0 |
| 261 | PP2400209763 | Lưới điều trị thoát vị polyprolene loại mềm 15x15cm. | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 123.170.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 262 | PP2400209764 | Màng mổ kháng khuẩn 30cm x 26cm | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 109.365.000 | 210 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 180 | 43.170.000 | 210 | 18.214.500 | 18.214.500 | 0 | |||
| 263 | PP2400209765 | Màng mổ kháng khuẩn 44cm x 26cm | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 109.365.000 | 210 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 |
| vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 180 | 43.170.000 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| 264 | PP2400209766 | Màng mổ kháng khuẩn 45cm x 55cm | vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 8.047.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 109.365.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 180 | 43.170.000 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 | |||
| 265 | PP2400209767 | Màng phẫu thuật 28X30 cm | vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 180 | 43.170.000 | 210 | 18.214.500 | 18.214.500 | 0 |
| 266 | PP2400209768 | Mask gây mê | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 11.519.550 | 11.519.550 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 10.562.370 | 10.562.370 | 0 | |||
| 267 | PP2400209769 | Mask khí dung | vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 180 | 17.299.000 | 210 | 63.729.000 | 63.729.000 | 0 |
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 65.437.200 | 65.437.200 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 20.688.000 | 210 | 63.466.200 | 63.466.200 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 156.835.000 | 210 | 73.584.000 | 73.584.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 75.745.530 | 75.745.530 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 180 | 7.326.000 | 210 | 88.695.000 | 88.695.000 | 0 | |||
| vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 180 | 89.124.000 | 210 | 68.985.000 | 68.985.000 | 0 | |||
| 268 | PP2400209770 | Mặt nạ thanh quản có dây hút dịch sử dụng nhiều lần | vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 102.678.000 | 210 | 1.183.800.000 | 1.183.800.000 | 0 |
| 269 | PP2400209771 | Mặt nạ thở oxy | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 525.000 | 525.000 | 0 |
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 156.835.000 | 210 | 462.500 | 462.500 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 576.450 | 576.450 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 180 | 7.326.000 | 210 | 525.000 | 525.000 | 0 | |||
| 270 | PP2400209772 | Miếng cầm máu bằng gelatin dạng ống màu trắng tiệt trùng, tự tiêu, kích thước 8 x3cm. | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 68.000.000 | 210 | 11.520.000 | 11.520.000 | 0 |
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 93.046.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| 271 | PP2400209773 | Miếng dán điện cực | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 30.166.500 | 30.166.500 | 0 |
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 102.678.000 | 210 | 29.238.300 | 29.238.300 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 27.381.900 | 27.381.900 | 0 | |||
| vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 180 | 89.124.000 | 210 | 31.558.800 | 31.558.800 | 0 | |||
| 272 | PP2400209774 | Miếng dán phẫu thuật bằng polyurethane cỡ 20cm x 15cm | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 109.365.000 | 210 | 21.525.000 | 21.525.000 | 0 |
| 273 | PP2400209775 | Miếng dán phẫu thuật bằng polyurethane cỡ 20cm x 30cm | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 109.365.000 | 210 | 25.987.500 | 25.987.500 | 0 |
| 274 | PP2400209776 | Miếng dán phẫu thuật bằng polyurethane cỡ 30cm x 30cm | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 109.365.000 | 210 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| 275 | PP2400209777 | Miếng dán phẫu thuật chuyên dùng cho tán sỏi qua da | vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 52.365.000 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 276 | PP2400209778 | Miếng dán phẫu thuật cỡ 40cm x 60cm | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 109.365.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 277 | PP2400209779 | Miếng dán phẫu thuật dùng tán sỏi qua da | vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 52.365.000 | 210 | 26.950.000 | 26.950.000 | 0 |
| 278 | PP2400209780 | Miếng vá khuyết sọ kích thước 150x150x0,6mm | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 18.281.000 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 109.365.000 | 210 | 70.750.000 | 70.750.000 | 0 | |||
| vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 180 | 89.124.000 | 210 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 | |||
| 279 | PP2400209781 | Miếng vá khuyết sọ kích thước 200x200x0,6mm | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 109.365.000 | 210 | 307.500.000 | 307.500.000 | 0 |
| vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 180 | 89.124.000 | 210 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 | |||
| 280 | PP2400209782 | Miếng vá khuyết sọ kích thước 90x98x0.6mm | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 109.365.000 | 210 | 50.750.000 | 50.750.000 | 0 |
| 281 | PP2400209783 | Miếng xốp cầm máu tự tiêu bằng gelatin, dạng bọt xốp màu trắng tiệt trùng, kích thước 7x5x1cm. | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 94.290.000 | 94.290.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 68.000.000 | 210 | 110.400.000 | 110.400.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 93.046.000 | 210 | 89.440.000 | 89.440.000 | 0 | |||
| 282 | PP2400209784 | Miếng xốp cầm máu tự tiêu bằng gelatin, dạng bọt xốp màu trắng tiệt trùng, kích thước 7x5x1cm | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 30.744.000 | 30.744.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 68.000.000 | 210 | 33.120.000 | 33.120.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 12.330.000 | 210 | 25.792.200 | 25.792.200 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.000.000 | 210 | 89.712.000 | 89.712.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 93.046.000 | 210 | 26.832.000 | 26.832.000 | 0 | |||
| 283 | PP2400209785 | Mỏ vịt nhựa các cỡ | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 19.020.000 | 19.020.000 | 0 |
| 284 | PP2400209789 | Mũi khoan ngắn dài các loại cho vít 1.5-2.0mm | vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 180 | 49.643.000 | 210 | 102.500.000 | 102.500.000 | 0 |
| 285 | PP2400209794 | Nẹp cẳng tay các số | vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 180 | 37.959.000 | 210 | 56.392.560 | 56.392.560 | 0 |
| 286 | PP2400209795 | Nẹp cẳng tay ôm ngón tay cái (Trái), (Phải) các cỡ | vn0304856025 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 180 | 37.595.000 | 210 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 |
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 38.144.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 180 | 37.959.000 | 210 | 24.150.000 | 24.150.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 56.808.000 | 210 | 32.287.500 | 32.287.500 | 0 | |||
| 287 | PP2400209796 | Nẹp cổ cứng các số | vn0304856025 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 180 | 37.595.000 | 210 | 39.230.625 | 39.230.625 | 0 |
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 38.144.000 | 210 | 39.284.000 | 39.284.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 180 | 37.959.000 | 210 | 34.074.600 | 34.074.600 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 93.046.000 | 210 | 36.935.500 | 36.935.500 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 56.808.000 | 210 | 37.742.103 | 37.742.103 | 0 | |||
| 288 | PP2400209797 | Nẹp cố định 16 lỗ, vít 2.0mm L87mm | vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 180 | 49.643.000 | 210 | 194.700.000 | 194.700.000 | 0 |
| 289 | PP2400209798 | Nẹp cố định 20 lỗ, vít 2.0mm L109mm | vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 180 | 49.643.000 | 210 | 22.620.000 | 22.620.000 | 0 |
| 290 | PP2400209799 | Nẹp đùi các số (nẹp zimmer) | vn0304856025 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 180 | 37.595.000 | 210 | 541.695.000 | 541.695.000 | 0 |
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 38.144.000 | 210 | 984.900.000 | 984.900.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 180 | 37.959.000 | 210 | 443.205.000 | 443.205.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 93.046.000 | 210 | 432.418.000 | 432.418.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 56.808.000 | 210 | 431.386.200 | 431.386.200 | 0 | |||
| 291 | PP2400209800 | Nẹp mini chữ L trái/ phải, bắc cầu ngắn, dài, 4 lỗ cho vít 2.0mm | vn0401523092 | CÔNG TY TNHH DP TBVTYT B.T.D | 180 | 133.946.000 | 210 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 |
| vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 180 | 49.643.000 | 210 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 | |||
| 292 | PP2400209801 | Nẹp mini chữ X | vn0401523092 | CÔNG TY TNHH DP TBVTYT B.T.D | 180 | 133.946.000 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 180 | 49.643.000 | 210 | 12.700.000 | 12.700.000 | 0 | |||
| 293 | PP2400209802 | Nẹp mini chữ Y | vn0401523092 | CÔNG TY TNHH DP TBVTYT B.T.D | 180 | 133.946.000 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 180 | 49.643.000 | 210 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 | |||
| 294 | PP2400209803 | Nẹp Mini thẳng 4 lỗ, L21mm | vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 180 | 49.643.000 | 210 | 53.736.000 | 53.736.000 | 0 |
| 295 | PP2400209804 | Nẹp Mini thẳng 4 lỗ, L27mm bắc cầu dài | vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 180 | 49.643.000 | 210 | 4.950.000 | 4.950.000 | 0 |
| 296 | PP2400209805 | Nẹp Mini thẳng 6 lỗ, vít 2.0, L32mm | vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 180 | 49.643.000 | 210 | 63.360.000 | 63.360.000 | 0 |
| 297 | PP2400209806 | Nẹp Mini thẳng 6 lỗ, vít 2.0, L32mm | vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 180 | 49.643.000 | 210 | 111.375.000 | 111.375.000 | 0 |
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 109.365.000 | 210 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 | |||
| vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 180 | 89.124.000 | 210 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 | |||
| 298 | PP2400209808 | Nẹp sọ não Titanium thẳng gồm 20 lỗ, dùng vít 1.6mm | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 18.281.000 | 210 | 171.392.000 | 171.392.000 | 0 |
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 109.365.000 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| 299 | PP2400209809 | Nẹp titan mini thẳng 16 lỗ, chiều dài 99mm, hệ 2.0 mm | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 109.365.000 | 210 | 171.392.000 | 171.392.000 | 0 |
| vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 180 | 89.124.000 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| 300 | PP2400209810 | Nẹp titan thẳng 16 lỗ | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 109.365.000 | 210 | 387.440.000 | 387.440.000 | 0 |
| vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 180 | 89.124.000 | 210 | 317.300.000 | 317.300.000 | 0 | |||
| 301 | PP2400209811 | Nẹp titan thẳng 6 lỗ | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 109.365.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 180 | 89.124.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| 302 | PP2400209812 | Nẹp vải cẳng bàn tay (Phải) các cỡ | vn0304856025 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 180 | 37.595.000 | 210 | 42.168.000 | 42.168.000 | 0 |
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 38.144.000 | 210 | 110.440.000 | 110.440.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 180 | 37.959.000 | 210 | 48.493.200 | 48.493.200 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 93.046.000 | 210 | 32.529.600 | 32.529.600 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 56.808.000 | 210 | 33.713.316 | 33.713.316 | 0 | |||
| 303 | PP2400209814 | Nẹp vải cánh bàn tay (Trái), (Phải) các cỡ | vn0304856025 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 180 | 37.595.000 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 38.144.000 | 210 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 180 | 37.959.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 93.046.000 | 210 | 29.760.000 | 29.760.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 56.808.000 | 210 | 30.996.000 | 30.996.000 | 0 | |||
| 304 | PP2400209815 | Nẹp vải chống xoay các cỡ | vn0304856025 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 180 | 37.595.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 38.144.000 | 210 | 132.500.000 | 132.500.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 180 | 37.959.000 | 210 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 93.046.000 | 210 | 89.500.000 | 89.500.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 56.808.000 | 210 | 96.075.000 | 96.075.000 | 0 | |||
| 305 | PP2400209816 | Nội khí quản không bóng số 2.0 -> 7.0 | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 9.445.800 | 9.445.800 | 0 |
| 306 | PP2400209817 | Nội khí quản lò xo có 2 vạch đen an toàn, số 5.0 -> 9.0 | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 22.039.500 | 22.039.500 | 0 |
| 307 | PP2400209818 | Nút đậy kim luồn tĩnh mạch | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 27.354.600 | 27.354.600 | 0 |
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 20.688.000 | 210 | 15.045.030 | 15.045.030 | 0 | |||
| vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 180 | 89.124.000 | 210 | 22.795.500 | 22.795.500 | 0 | |||
| 308 | PP2400209819 | Nút vặn kim luồn | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 266.387.940 | 266.387.940 | 0 |
| vn0401523092 | CÔNG TY TNHH DP TBVTYT B.T.D | 180 | 133.946.000 | 210 | 5.074.056.000 | 5.074.056.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 123.170.000 | 210 | 139.536.540 | 139.536.540 | 0 | |||
| vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 180 | 89.124.000 | 210 | 221.989.950 | 221.989.950 | 0 | |||
| 309 | PP2400209820 | Ống Airway các số | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 18.621.330 | 18.621.330 | 0 |
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 30.873.000 | 210 | 20.376.122 | 20.376.122 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 156.835.000 | 210 | 20.068.100 | 20.068.100 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 26.540.000 | 210 | 16.147.820 | 16.147.820 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 20.483.463 | 20.483.463 | 0 | |||
| 310 | PP2400209821 | ống Canyl mở khí quản các số từ 3-9 có bóng hoặc không bóng | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 159.821.760 | 159.821.760 | 0 |
| 311 | PP2400209822 | Ống chữ T cai máy thở | vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 180 | 141.416.000 | 210 | 33.818.400 | 33.818.400 | 0 |
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 52.000.000 | 215 | 26.132.400 | 26.132.400 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 180 | 37.959.000 | 210 | 39.967.200 | 39.967.200 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 102.678.000 | 210 | 38.430.000 | 38.430.000 | 0 | |||
| 312 | PP2400209823 | Ống dẫn lưu màng phổi | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 698.739.363 | 698.739.363 | 0 |
| 313 | PP2400209824 | Ống dẫn lưu màng phổi | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 997.500 | 997.500 | 0 |
| 314 | PP2400209826 | Ống đặt nội khí quản cong (gập mũi/miệng) có cuff các số | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 52.000.000 | 215 | 21.756.000 | 21.756.000 | 0 |
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 180 | 37.959.000 | 210 | 17.191.902 | 17.191.902 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 19.569.522 | 19.569.522 | 0 | |||
| 315 | PP2400209828 | Ống hút đàm giải các số có kiểm soát | vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 180 | 17.299.000 | 210 | 133.572.400 | 133.572.400 | 0 |
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 140.251.020 | 140.251.020 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 52.000.000 | 215 | 214.501.560 | 214.501.560 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 93.046.000 | 210 | 143.001.040 | 143.001.040 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 155.101.128 | 155.101.128 | 0 | |||
| 316 | PP2400209829 | Ống hút dịch phẫu thuật 4m | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 155.904.000 | 155.904.000 | 0 |
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 26.540.000 | 210 | 192.322.200 | 192.322.200 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 56.808.000 | 210 | 177.767.100 | 177.767.100 | 0 | |||
| 317 | PP2400209830 | Ống hút điều kinh | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 56.808.000 | 210 | 642.600 | 642.600 | 0 | |||
| 318 | PP2400209831 | Ống hút nhựa khoa răng | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 26.540.000 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 319 | PP2400209834 | Ống mở khí quản 2 nòng có bóng, cửa sổ, sử dụng lâu ngày, tập nói 4FEN,6FEN,8FEN | vn0101798730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) | 180 | 31.104.000 | 210 | 61.200.000 | 61.200.000 | 0 |
| 320 | PP2400209835 | Ống mở khí quản 2 nòng, không bóng | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 156.794.400 | 156.794.400 | 0 |
| 321 | PP2400209836 | Ống nghiệm Chimigly | vn0312088377 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC LABONE | 180 | 13.268.000 | 210 | 1.236.700 | 1.236.700 | 0 |
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 93.046.000 | 210 | 1.147.060 | 1.147.060 | 0 | |||
| 322 | PP2400209837 | Ống nghiệm Citrate 3,2%, 2ml nắp xanh lá, mous thấp | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 60.134.000 | 60.134.000 | 0 |
| vn0312088377 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC LABONE | 180 | 13.268.000 | 210 | 77.040.000 | 77.040.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 180 | 14.360.000 | 210 | 66.875.000 | 66.875.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 180 | 24.348.000 | 210 | 63.879.000 | 63.879.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 93.046.000 | 210 | 72.546.000 | 72.546.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 180 | 8.932.000 | 210 | 57.031.000 | 57.031.000 | 0 | |||
| 323 | PP2400209838 | Ống nghiệm EDTA K2, 2ml nắp cao su xanh dương, mous thấp | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 104.020.000 | 104.020.000 | 0 |
| vn0312088377 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC LABONE | 180 | 13.268.000 | 210 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 | |||
| vn0401791380 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL | 180 | 59.269.000 | 210 | 131.600.000 | 131.600.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 180 | 14.360.000 | 210 | 115.360.000 | 115.360.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 180 | 24.348.000 | 210 | 111.580.000 | 111.580.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 93.046.000 | 210 | 113.260.000 | 113.260.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 180 | 8.932.000 | 210 | 102.620.000 | 102.620.000 | 0 | |||
| 324 | PP2400209839 | Ống nghiệm EDTA nắp cao su | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 284.586.089 | 284.586.089 | 0 |
| vn0312088377 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC LABONE | 180 | 13.268.000 | 210 | 342.039.539 | 342.039.539 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 180 | 14.360.000 | 210 | 352.764.183 | 352.764.183 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 180 | 24.348.000 | 210 | 286.118.181 | 286.118.181 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 93.046.000 | 210 | 309.865.607 | 309.865.607 | 0 | |||
| 325 | PP2400209840 | Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml nắp trắng | vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 93.046.000 | 210 | 4.067.000 | 4.067.000 | 0 |
| 326 | PP2400209841 | Ống nghiệm Serum | vn0312088377 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC LABONE | 180 | 13.268.000 | 210 | 185.720.400 | 185.720.400 | 0 |
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 180 | 14.360.000 | 210 | 152.075.400 | 152.075.400 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 180 | 24.348.000 | 210 | 156.112.800 | 156.112.800 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 93.046.000 | 210 | 166.610.040 | 166.610.040 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 180 | 8.932.000 | 210 | 135.118.320 | 135.118.320 | 0 | |||
| 327 | PP2400209843 | ống NKQ gập có bóng | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 52.000.000 | 215 | 25.641.000 | 25.641.000 | 0 |
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 180 | 37.959.000 | 210 | 17.282.700 | 17.282.700 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 34.731.900 | 34.731.900 | 0 | |||
| 328 | PP2400209844 | ống NKQ hai nòng trái, phải | vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 180 | 141.416.000 | 210 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 52.000.000 | 215 | 296.100.000 | 296.100.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 220.437.000 | 220.437.000 | 0 | |||
| 329 | PP2400209846 | Ống nối dây máy thở cao tần dùng 1 lần, tiệt trùng (loại đa hướng) | vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 30.000.000 | 211 | 13.480.000 | 13.480.000 | 0 |
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 156.835.000 | 210 | 13.100.000 | 13.100.000 | 0 | |||
| 330 | PP2400209847 | Ống nối dây máy thở cao tần dùng một lần loại đa hướng | vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 30.000.000 | 211 | 67.400.000 | 67.400.000 | 0 |
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 156.835.000 | 210 | 65.500.000 | 65.500.000 | 0 | |||
| 331 | PP2400209848 | Ống nội khí quản có bóng các cỡ | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 20.688.000 | 210 | 129.708.600 | 129.708.600 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 143.991.120 | 143.991.120 | 0 | |||
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 158.856.600 | 158.856.600 | 0 | |||
| 332 | PP2400209849 | Ống nội khí quản có lỗ hút đàm trên bóng các số, bóng soft-seal | vn0101798730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) | 180 | 31.104.000 | 210 | 51.300.000 | 51.300.000 | 0 |
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 180 | 37.959.000 | 210 | 13.387.500 | 13.387.500 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 51.943.500 | 51.943.500 | 0 | |||
| 333 | PP2400209850 | Ống nội khí quản lò xo có bóng chèn | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 22.942.500 | 22.942.500 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 41.895.000 | 41.895.000 | 0 | |||
| 334 | PP2400209851 | Ống nội phế quản 2 nòng phải với bóng Soft Seal, các số 28 đến 41 | vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 102.678.000 | 210 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 235.935.000 | 235.935.000 | 0 | |||
| 335 | PP2400209852 | Ống nuôi ăn Kangaroo | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 4.714.500 | 4.714.500 | 0 |
| 336 | PP2400209855 | Ống silicone cầm máu thực quản và dạ dày (Sonde blakemore) các cỡ, các số | vn0312433979 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT NAM PHƯƠNG | 180 | 37.448.000 | 210 | 650.475.000 | 650.475.000 | 0 |
| 337 | PP2400209856 | Ống silicone nuôi ăn đường mũi - dạ dày, có phễu và nắp (đầu típ đóng). Các cỡ, các số | vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 180 | 141.416.000 | 210 | 130.665.150 | 130.665.150 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 72.557.100 | 72.557.100 | 0 | |||
| 338 | PP2400209857 | Ống thông chữ T các số | vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 156.835.000 | 210 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 |
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 52.000.000 | 215 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| 339 | PP2400209858 | Ống thông dạ dày các số | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 25.848.480 | 25.848.480 | 0 |
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 30.873.000 | 210 | 30.279.648 | 30.279.648 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 156.835.000 | 210 | 30.772.000 | 30.772.000 | 0 | |||
| 340 | PP2400209859 | Ống thông đường mật qua da có kim các số | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 339.164.280 | 339.164.280 | 0 |
| 341 | PP2400209860 | Ống thông Foley 2 nhánh | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 23.478.000 | 23.478.000 | 0 |
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 20.688.000 | 210 | 16.795.800 | 16.795.800 | 0 | |||
| vn0304856025 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 180 | 37.595.000 | 210 | 22.575.000 | 22.575.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 156.835.000 | 210 | 20.317.500 | 20.317.500 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 24.787.350 | 24.787.350 | 0 | |||
| 342 | PP2400209861 | Ống thông Foley 2 nhánh các số 12 - 22 | vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 180 | 17.299.000 | 210 | 19.666.200 | 19.666.200 | 0 |
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 25.458.300 | 25.458.300 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 20.688.000 | 210 | 21.045.528 | 21.045.528 | 0 | |||
| vn0304856025 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 180 | 37.595.000 | 210 | 28.287.000 | 28.287.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 165.428.000 | 210 | 25.401.726 | 25.401.726 | 0 | |||
| 343 | PP2400209862 | Ống thông hậu môn | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 1.892.750 | 1.892.750 | 0 |
| 344 | PP2400209863 | Ống thông JJ (phủ Hydrophilic) | vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 52.365.000 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 180 | 43.170.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| 345 | PP2400209866 | Ống thông Nelaton các số (có hàng mẫu kèm theo) | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 16.795.548 | 16.795.548 | 0 |
| 346 | PP2400209867 | Ống thông niệu quản các cỡ | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 31.680.000 | 210 | 135.200.000 | 135.200.000 | 0 |
| vn0312433979 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT NAM PHƯƠNG | 180 | 37.448.000 | 210 | 114.660.000 | 114.660.000 | 0 | |||
| vn0104091548 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NAM VIỆT HƯNG YÊN | 180 | 27.105.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 152.825.400 | 152.825.400 | 0 | |||
| 347 | PP2400209868 | Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 31.680.000 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| vn0104091548 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NAM VIỆT HƯNG YÊN | 180 | 27.105.000 | 210 | 40.680.000 | 40.680.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 180 | 40.270.000 | 210 | 26.100.000 | 26.100.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 33.982.200 | 33.982.200 | 0 | |||
| vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 180 | 43.170.000 | 210 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 | |||
| 348 | PP2400209869 | Ống thông niệu quản dùng tán sỏi qua da | vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 52.365.000 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| vn0401523092 | CÔNG TY TNHH DP TBVTYT B.T.D | 180 | 133.946.000 | 210 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 180 | 41.239.000 | 210 | 22.700.000 | 22.700.000 | 0 | |||
| vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 180 | 43.170.000 | 210 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| 349 | PP2400209870 | Ống thông phế quản size Fr28, 35, 37, 39 | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 52.000.000 | 215 | 296.100.000 | 296.100.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 437.787.000 | 437.787.000 | 0 | |||
| 350 | PP2400209871 | Ống thông thở oxy 2 nhánh sơ sinh | vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 30.000.000 | 211 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 |
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 3.704.400 | 3.704.400 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 5.124.420 | 5.124.420 | 0 | |||
| 351 | PP2400209872 | Ống thông tiểu Silicone tiệt trùng 2 nhánh. Cỡ số 6 đến số 10 | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 52.000.000 | 215 | 72.345.000 | 72.345.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 66.668.700 | 66.668.700 | 0 | |||
| 352 | PP2400209873 | Ống thông tiểu Silicone tiệt trùng 3 nhánh các cỡ, các số | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 52.000.000 | 215 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 73.395.000 | 73.395.000 | 0 | |||
| 353 | PP2400209874 | Phin lọc vi khuẩn,vius 2 cơ chế | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 26.670.000 | 26.670.000 | 0 |
| vn0101798730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) | 180 | 31.104.000 | 210 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 33.558.000 | 33.558.000 | 0 | |||
| 354 | PP2400209876 | Que tăm bông một đầu tiệt trùng (có ống nghiệm) | vn0401791380 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL | 180 | 59.269.000 | 210 | 6.460.000 | 6.460.000 | 0 |
| 355 | PP2400209879 | Rectal số 16 - 24 | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 1.172.500 | 1.172.500 | 0 |
| 356 | PP2400209880 | Rọ bắt sỏi (1.8Fr) | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 31.680.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 52.365.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 68.000.000 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 180 | 41.239.000 | 210 | 55.430.000 | 55.430.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 180 | 40.270.000 | 210 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 180 | 43.170.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| 357 | PP2400209881 | Rọ bắt sỏi (3.0Fr) | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 31.680.000 | 210 | 735.000.000 | 735.000.000 | 0 |
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 180 | 141.416.000 | 210 | 477.750.000 | 477.750.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 68.000.000 | 210 | 875.000.000 | 875.000.000 | 0 | |||
| vn0401523092 | CÔNG TY TNHH DP TBVTYT B.T.D | 180 | 133.946.000 | 210 | 973.875.000 | 973.875.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 180 | 35.955.000 | 210 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 156.835.000 | 210 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 | |||
| vn0104091548 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NAM VIỆT HƯNG YÊN | 180 | 27.105.000 | 210 | 752.500.000 | 752.500.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 180 | 40.270.000 | 210 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 77.585.000 | 210 | 519.750.000 | 519.750.000 | 0 | |||
| vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 180 | 43.170.000 | 210 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 | |||
| 358 | PP2400209882 | Rọ kéo sỏi ống mật chủ 04 dây | vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 180 | 35.955.000 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 18.581.000 | 210 | 54.750.000 | 54.750.000 | 0 | |||
| 359 | PP2400209883 | Rọ lấy sỏi niệu quản size 3Fr, 4 dây hình xoắn ốc dài 90cm | vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 180 | 43.170.000 | 210 | 408.500.000 | 408.500.000 | 0 |
| 360 | PP2400209885 | Sáp dán xương | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 68.000.000 | 210 | 57.325.200 | 57.325.200 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 29.143.000 | 210 | 78.120.000 | 78.120.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.000.000 | 210 | 82.244.240 | 82.244.240 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 93.046.000 | 210 | 48.112.000 | 48.112.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 59.839.920 | 59.839.920 | 0 | |||
| 361 | PP2400209886 | Stent nhựa đường mật | vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 18.581.000 | 210 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 |
| 362 | PP2400209889 | Tay dao đốt điện | vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 156.835.000 | 210 | 243.900.000 | 243.900.000 | 0 |
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 102.678.000 | 210 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 76.917.000 | 210 | 362.500.000 | 362.500.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 56.808.000 | 210 | 271.950.000 | 271.950.000 | 0 | |||
| vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 180 | 89.124.000 | 210 | 287.700.000 | 287.700.000 | 0 | |||
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 180 | 41.301.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| 363 | PP2400209891 | Thòng lọng cắt polyp dạ dày/ đại tràng | vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 18.581.000 | 210 | 3.423.000 | 3.423.000 | 0 |
| 364 | PP2400209897 | Trocar nhựa không dao dùng trong phẫu thuật nội soi | vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 180 | 141.416.000 | 210 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 75.376.000 | 210 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 156.835.000 | 210 | 118.500.000 | 118.500.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 165.428.000 | 210 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 | |||
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 180 | 6.469.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0314705025 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 6.639.000 | 210 | 107.700.000 | 107.700.000 | 0 | |||
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 180 | 37.588.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0103637859 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG PHÚC THỊNH | 180 | 2.678.000 | 210 | 107.250.000 | 107.250.000 | 0 | |||
| 365 | PP2400209899 | Tube Citrat | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 5.260.320 | 5.260.320 | 0 |
| vn0312088377 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC LABONE | 180 | 13.268.000 | 210 | 5.709.600 | 5.709.600 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 180 | 24.348.000 | 210 | 6.037.200 | 6.037.200 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 93.046.000 | 210 | 6.346.080 | 6.346.080 | 0 | |||
| 366 | PP2400209900 | Tube Heparin | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 13.353.120 | 13.353.120 | 0 |
| vn0312088377 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC LABONE | 180 | 13.268.000 | 210 | 17.511.920 | 17.511.920 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 180 | 14.360.000 | 210 | 14.162.400 | 14.162.400 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 180 | 24.348.000 | 210 | 14.050.000 | 14.050.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 93.046.000 | 210 | 14.522.080 | 14.522.080 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 180 | 8.932.000 | 210 | 12.431.440 | 12.431.440 | 0 | |||
| 367 | PP2400209901 | Túi đựng nước tiểu | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 65.179.600 | 65.179.600 | 0 |
| vn0401791380 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL | 180 | 59.269.000 | 210 | 80.434.400 | 80.434.400 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 180 | 7.326.000 | 210 | 56.858.800 | 56.858.800 | 0 | |||
| 368 | PP2400209903 | Túi phồng 300mmx100m | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 13.501.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 123.170.000 | 210 | 24.300.000 | 24.300.000 | 0 | |||
| vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 180 | 13.501.000 | 210 | 33.750.000 | 33.750.000 | 0 | |||
| 369 | PP2400209904 | Túi tạo áp lực cao | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 312.409.000 | 210 | 17.948.700 | 17.948.700 | 0 |
| 370 | PP2400209905 | Van dẫn lưu dịch não tủy loại SM1, áp lực cao/trung bình/thấp, đường kính van 16 mm | vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 180 | 14.428.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 371 | PP2400209906 | Vật liệu cầm máu dạng bông xốp tự tiêu, có tính kháng khuẩn, bằng cellulose oxi hóa tái tổ hợp (oxidized regenerated cellulose), kích thước 5.1 x 10.2cm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.000.000 | 210 | 397.047.000 | 397.047.000 | 0 |
| 372 | PP2400209907 | Vật liệu cầm máu tự tiêu, có tính kháng khuẩn, bằng cellulose oxi hóa tái tổ hợp (oxidized regenerated cellulose), kích thước 10 x 20 cm. | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 480.639.390 | 480.639.390 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 68.000.000 | 210 | 524.494.620 | 524.494.620 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 12.330.000 | 210 | 421.379.910 | 421.379.910 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 123.170.000 | 210 | 407.208.000 | 407.208.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 93.046.000 | 210 | 450.072.000 | 450.072.000 | 0 | |||
| 373 | PP2400209908 | Vít cố định đường kính 1.5- 2.0mm dài 6mm | vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 180 | 49.643.000 | 210 | 402.520.000 | 402.520.000 | 0 |
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 109.365.000 | 210 | 899.000.000 | 899.000.000 | 0 | |||
| 374 | PP2400209909 | Vít cố định đường kính 1.5- 2.0mm dài 6mm | vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 180 | 49.643.000 | 210 | 56.025.000 | 56.025.000 | 0 |
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 109.365.000 | 210 | 139.500.000 | 139.500.000 | 0 | |||
| 375 | PP2400209910 | Vít cố định đường kính 2.0mm dài 6mm | vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 180 | 49.643.000 | 210 | 56.025.000 | 56.025.000 | 0 |
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 109.365.000 | 210 | 139.500.000 | 139.500.000 | 0 | |||
| 376 | PP2400209911 | Vít sọ não Titanium tự khoan (tự Taro) đường kính 1.6 mm, dài 4mm. Sử dụng trong vá sọ bằng lưới và nẹp Titanium | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 18.281.000 | 210 | 455.000.000 | 455.000.000 | 0 |
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 109.365.000 | 210 | 217.000.000 | 217.000.000 | 0 | |||
| vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 180 | 89.124.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| 377 | PP2400209912 | Vit titan 2 x 9mm | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 109.365.000 | 210 | 44.620.000 | 44.620.000 | 0 |
| vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 180 | 89.124.000 | 210 | 42.550.000 | 42.550.000 | 0 | |||
| 378 | PP2400209913 | Vít titan 2.3/2.4mm | vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 180 | 89.124.000 | 210 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 |
| 379 | PP2400209914 | Vít titan mini, tự khoan kích thước 2.0x6 mm. | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 109.365.000 | 210 | 64.750.000 | 64.750.000 | 0 |
| vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 180 | 89.124.000 | 210 | 64.750.000 | 64.750.000 | 0 | |||
| 380 | PP2400209915 | Vít titan mini tự khoan, kích thước 2.0x5/ 6 mm. | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 109.365.000 | 210 | 64.750.000 | 64.750.000 | 0 |
| vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 180 | 89.124.000 | 210 | 64.750.000 | 64.750.000 | 0 | |||
| 381 | PP2400209916 | Vít Titan RHM 2,0x6mm | vn0401523092 | CÔNG TY TNHH DP TBVTYT B.T.D | 180 | 133.946.000 | 210 | 51.620.000 | 51.620.000 | 0 |
| vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 180 | 49.643.000 | 210 | 36.105.000 | 36.105.000 | 0 | |||
| vn0106154867 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 180 | 8.899.000 | 210 | 34.220.000 | 34.220.000 | 0 | |||
| vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 180 | 89.124.000 | 210 | 53.650.000 | 53.650.000 | 0 | |||
| 382 | PP2400209917 | Vỏ đỡ niệu quản 2 kênh dùng cho tán sỏi ống mềm | vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 52.365.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 383 | PP2400209918 | Vỏ đỡ niệu quản dùng cho ống kính soi mềm | vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 52.365.000 | 210 | 54.900.000 | 54.900.000 | 0 |
| 384 | PP2400209919 | Vỏ que nong 2 kênh dùng cho tán sỏi qua da | vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 52.365.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 385 | PP2400209920 | Vỏ que nong dùng cho tán sỏi qua da | vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 52.365.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 386 | PP2400209921 | Vòng đệm bằng 98mm | vn0304835307 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI | 180 | 73.646.000 | 240 | 9.765.000 | 9.765.000 | 0 |
| 387 | PP2400209922 | Xốp cầm máu tự tiêu cỡ 80x50x10mm | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 180 | 147.071.000 | 210 | 94.290.000 | 94.290.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 68.000.000 | 210 | 110.400.000 | 110.400.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 93.046.000 | 210 | 89.440.000 | 89.440.000 | 0 | |||
| 388 | PP2400209923 | Gạc phẫu thuật 30x40x4 lớp | vn0400519128 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PTC | 180 | 4.894.000 | 210 | 14.900.000 | 14.900.000 | 0 |
| 389 | PP2400209924 | Áo phẫu thuật | vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 180 | 12.566.000 | 210 | 135.209.200 | 135.209.200 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 75.376.000 | 210 | 138.315.520 | 138.315.520 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 26.540.000 | 210 | 165.550.000 | 165.550.000 | 0 | |||
| vn3603298529 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH | 180 | 12.566.000 | 210 | 148.543.500 | 148.543.500 | 0 | |||
| vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 180 | 7.609.000 | 210 | 162.540.000 | 162.540.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 12.566.000 | 210 | 171.449.600 | 171.449.600 | 0 | |||
| 390 | PP2400209925 | Băng vải | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 75.376.000 | 210 | 4.176.000 | 4.176.000 | 0 |
| 391 | PP2400209926 | Bao Camera nội soi | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 26.540.000 | 210 | 88.919.600 | 88.919.600 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 56.808.000 | 210 | 87.641.400 | 87.641.400 | 0 | |||
| 392 | PP2400209927 | Bao đo lượng máu sau khi sinh | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 26.540.000 | 210 | 25.700.400 | 25.700.400 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 56.808.000 | 210 | 24.532.200 | 24.532.200 | 0 | |||
| 393 | PP2400209928 | Bao giầy giấy | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 75.376.000 | 210 | 11.582.230 | 11.582.230 | 0 |
| vn0400519128 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PTC | 180 | 4.894.000 | 210 | 11.699.380 | 11.699.380 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 29.143.000 | 210 | 9.426.670 | 9.426.670 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 26.540.000 | 210 | 5.545.100 | 5.545.100 | 0 | |||
| 394 | PP2400209929 | Bộ khăn chụp mạch vành | vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 180 | 12.566.000 | 210 | 12.657.400 | 12.657.400 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 75.376.000 | 210 | 15.722.000 | 15.722.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 26.540.000 | 210 | 16.359.000 | 16.359.000 | 0 | |||
| vn3603298529 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH | 180 | 12.566.000 | 210 | 20.580.000 | 20.580.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 12.566.000 | 210 | 20.470.000 | 20.470.000 | 0 | |||
| 395 | PP2400209930 | Bộ khăn nội soi khớp gối B | vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 180 | 12.566.000 | 210 | 209.330.100 | 209.330.100 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 75.376.000 | 210 | 155.630.585 | 155.630.585 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 26.540.000 | 210 | 205.829.000 | 205.829.000 | 0 | |||
| vn3603298529 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH | 180 | 12.566.000 | 210 | 196.686.000 | 196.686.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 12.566.000 | 210 | 246.102.800 | 246.102.800 | 0 | |||
| 396 | PP2400209931 | Bộ khăn nội soi khớp vai A | vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 180 | 12.566.000 | 210 | 84.573.300 | 84.573.300 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 75.376.000 | 210 | 70.722.375 | 70.722.375 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 26.540.000 | 210 | 85.387.000 | 85.387.000 | 0 | |||
| vn3603298529 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH | 180 | 12.566.000 | 210 | 90.846.000 | 90.846.000 | 0 | |||
| vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 180 | 7.609.000 | 210 | 86.005.000 | 86.005.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 12.566.000 | 210 | 113.670.800 | 113.670.800 | 0 | |||
| 397 | PP2400209932 | Bộ khăn phẫu thuật cột sống | vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 180 | 12.566.000 | 210 | 93.744.000 | 93.744.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 75.376.000 | 210 | 88.958.840 | 88.958.840 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 26.540.000 | 210 | 128.278.000 | 128.278.000 | 0 | |||
| vn3603298529 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH | 180 | 12.566.000 | 210 | 109.368.000 | 109.368.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 12.566.000 | 210 | 143.468.000 | 143.468.000 | 0 | |||
| 398 | PP2400209933 | Bộ khăn tổng quát | vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 180 | 12.566.000 | 210 | 37.548.000 | 37.548.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 75.376.000 | 210 | 32.971.000 | 32.971.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 26.540.000 | 210 | 37.180.000 | 37.180.000 | 0 | |||
| vn3603298529 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH | 180 | 12.566.000 | 210 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 | |||
| vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 180 | 7.609.000 | 210 | 41.558.000 | 41.558.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 12.566.000 | 210 | 50.374.000 | 50.374.000 | 0 | |||
| 399 | PP2400209934 | Bông ép sọ não | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 75.376.000 | 210 | 38.586.000 | 38.586.000 | 0 |
| vn0400519128 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PTC | 180 | 4.894.000 | 210 | 34.880.000 | 34.880.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 29.143.000 | 210 | 24.143.500 | 24.143.500 | 0 | |||
| 400 | PP2400209935 | Bông y tế không thấm nước | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 29.143.000 | 210 | 32.130.000 | 32.130.000 | 0 |
| 401 | PP2400209936 | Dây Garo | vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 180 | 7.326.000 | 210 | 4.355.085 | 4.355.085 | 0 |
| 402 | PP2400209938 | Găng tay phẫu thuật tiệt trùng dài 280mm, có bột, cỡ 6,0 ~ 8,0 | vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 180 | 19.127.000 | 210 | 1.063.420.890 | 1.063.420.890 | 0 |
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 93.046.000 | 210 | 1.049.212.800 | 1.049.212.800 | 0 | |||
| 403 | PP2400209939 | Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng (dây cột) | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 75.376.000 | 210 | 93.030.000 | 93.030.000 | 0 |
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 26.540.000 | 210 | 89.670.000 | 89.670.000 | 0 | |||
| vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 180 | 7.609.000 | 210 | 89.250.000 | 89.250.000 | 0 | |||
| 404 | PP2400209941 | Mũ giấy tiệt trùng | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 68.000.000 | 210 | 10.977.880 | 10.977.880 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 75.376.000 | 210 | 11.172.370 | 11.172.370 | 0 | |||
| vn0401791380 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL | 180 | 59.269.000 | 210 | 13.182.100 | 13.182.100 | 0 | |||
| vn0400519128 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PTC | 180 | 4.894.000 | 210 | 14.565.140 | 14.565.140 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 26.540.000 | 210 | 11.971.940 | 11.971.940 | 0 | |||
| vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 180 | 7.609.000 | 210 | 11.885.500 | 11.885.500 | 0 | |||
| 405 | PP2400209942 | Tấm trải Nylon vô trùng cỡ 1,6m x 2,6 m | vn0400519128 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PTC | 180 | 4.894.000 | 210 | 338.807.000 | 338.807.000 | 0 |
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 26.540.000 | 210 | 173.362.000 | 173.362.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 56.808.000 | 210 | 196.098.000 | 196.098.000 | 0 |
1. PP2400209485 - Băng dán vô trùng trong suốt 12cm x 10cm
2. PP2400209487 - Băng dính cố định kim luồn 60x80mm
3. PP2400209498 - Băng keo trong suốt cố định kim luồn - 6 x7cm
4. PP2400209713 - Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế 1,5cm x 20cm
5. PP2400209716 - Keo dán da thành phần 2 -octyl cyanoacrylate. Ống 0,5ml.
6. PP2400209758 - Lưới thoát vị bẹn loại rất nhẹ 5cm x 10Cm
7. PP2400209759 - Lưới thoát vị bẹn loại rất nhẹ cỡ 10Cm x 15Cm
8. PP2400209766 - Màng mổ kháng khuẩn 45cm x 55cm
1. PP2400209613 - Dẫn đường dùng trong niệu quản
2. PP2400209643 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản
3. PP2400209867 - Ống thông niệu quản các cỡ
4. PP2400209868 - Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da
5. PP2400209880 - Rọ bắt sỏi (1.8Fr)
6. PP2400209881 - Rọ bắt sỏi (3.0Fr)
1. PP2400209613 - Dẫn đường dùng trong niệu quản
2. PP2400209641 - Dây dẫn đường cho niệu quản
3. PP2400209642 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản
4. PP2400209643 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản
1. PP2400209518 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 2 đường
2. PP2400209522 - Bộ đo huyết áp xâm lấn 1 đường
3. PP2400209525 - Bộ gây tê ngoài màng cứng
4. PP2400209529 - Bộ gây tê ngoài màng cứng và tủy sống phối hợp
5. PP2400209542 - Bộ mở thông dạ dày qua da
6. PP2400209558 - Bơm PCA
7. PP2400209572 - Bóng bơm tiêm thuốc giảm đau 1 dòng truyền continuous, tốc độ dòng 4ml/h và 5ml/h
8. PP2400209582 - Catheter động mạch quay các cỡ
9. PP2400209601 - Clip kẹp mạch máu Polymer Hemoclok
10. PP2400209602 - Clip kẹp mạch máu Titanium, kích thước lớn
11. PP2400209603 - Clip kẹp mạch máu Titanium, kích thước trung bình
12. PP2400209604 - Clip kẹp mạch máu Titan Ligaclip extra
13. PP2400209613 - Dẫn đường dùng trong niệu quản
14. PP2400209614 - Dẫn lưu dịch não tủy ra ngoài
15. PP2400209631 - Dây cho ăn dùng dài ngày (4 tuần) cản quang, không chất DEHP, dài 125cm, các số
16. PP2400209636 - Dây cưa xương
17. PP2400209669 - Dụng cụ cắt trĩ Longo
18. PP2400209681 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ
19. PP2400209822 - Ống chữ T cai máy thở
20. PP2400209844 - ống NKQ hai nòng trái, phải
21. PP2400209856 - Ống silicone nuôi ăn đường mũi - dạ dày, có phễu và nắp (đầu típ đóng). Các cỡ, các số
22. PP2400209881 - Rọ bắt sỏi (3.0Fr)
23. PP2400209897 - Trocar nhựa không dao dùng trong phẫu thuật nội soi
1. PP2400209474 - Bàn chải vệ sinh răng miệng bằng bọt biển
1. PP2400209487 - Băng dính cố định kim luồn 60x80mm
2. PP2400209495 - Băng keo có gạc vô trùng 60mmx70mm
3. PP2400209634 - Dây chuyền dịch
4. PP2400209651 - Dây Oxy 2 nhánh người lớn/trẻ em, 6mm x 210cm
5. PP2400209652 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh, phần luồn mũi điều chỉnh được dài 210cm
6. PP2400209653 - Dây truyền 3 nhánh có khóa
7. PP2400209654 - Dây truyền 3 nhánh có khóa dài 25cm
8. PP2400209655 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml
9. PP2400209656 - Dây truyền dịch kèm kim dùng cho máy truyền dịch
10. PP2400209846 - Ống nối dây máy thở cao tần dùng 1 lần, tiệt trùng (loại đa hướng)
11. PP2400209847 - Ống nối dây máy thở cao tần dùng một lần loại đa hướng
12. PP2400209871 - Ống thông thở oxy 2 nhánh sơ sinh
1. PP2400209538 - Bộ Mask khí dung người lớn
2. PP2400209539 - Bộ Mask khí dung trẻ em
3. PP2400209632 - Dây chuyền 3 nhánh có khoá 50cm
4. PP2400209653 - Dây truyền 3 nhánh có khóa
5. PP2400209686 - Foley 2 nhánh phủ silicon số 12-28F
6. PP2400209769 - Mask khí dung
7. PP2400209828 - Ống hút đàm giải các số có kiểm soát
8. PP2400209861 - Ống thông Foley 2 nhánh các số 12 - 22
1. PP2400209508 - Bình dẫn lưu vết thương áp lực âm 400ml, trocar 14Fr
2. PP2400209530 - Bộ hút đàm kín
3. PP2400209538 - Bộ Mask khí dung người lớn
4. PP2400209539 - Bộ Mask khí dung trẻ em
5. PP2400209540 - Bộ mask oxy nồng độ cao người lớn
6. PP2400209550 - Bộ Van dẫn lưu nhân tạo não thất - màng bụng có khoang Delta kiểm soát hiện tượng siphon
7. PP2400209551 - Bơm kim tiêm 1ml
8. PP2400209553 - Bơm kim tiêm nhựa 10ml
9. PP2400209554 - Bơm kim tiêm nhựa 1ml
10. PP2400209555 - Bơm kim tiêm nhựa 20ml
11. PP2400209556 - Bơm kim tiêm nhựa 3ml
12. PP2400209557 - Bơm kim tiêm nhựa 5ml
13. PP2400209559 - Bơm tiêm 10ml
14. PP2400209560 - Bơm tiêm 1ml
15. PP2400209561 - Bơm tiêm 20ml
16. PP2400209562 - Bơm tiêm 3ml
17. PP2400209563 - Bơm tiêm 50ml
18. PP2400209564 - Bơm tiêm 5ml
19. PP2400209566 - Bơm tiêm cho ăn 50ml
20. PP2400209567 - bơm tiêm đầu khóa 50ml
21. PP2400209568 - bơm tiêm đầu khóa 50ml
22. PP2400209570 - Bơm tiêm insulin 1ml
23. PP2400209571 - Bơm tiêm nhựa đầu nhỏ
24. PP2400209573 - Bông cầm máu gelatin
25. PP2400209612 - Đai xương đòn hình số 8 (các cỡ)
26. PP2400209625 - Đầu lọc vô khuẩn đo chức năng hô hấp
27. PP2400209632 - Dây chuyền 3 nhánh có khoá 50cm
28. PP2400209633 - Dây chuyền có khóa 3 nhánh-25cm
29. PP2400209634 - Dây chuyền dịch
30. PP2400209635 - Dây chuyền dịch Kim thường
31. PP2400209646 - Dây hút đàm có kiểm soát, dài 53cm, tiệt trùng
32. PP2400209648 - Dây máy thở người lớn
33. PP2400209651 - Dây Oxy 2 nhánh người lớn/trẻ em, 6mm x 210cm
34. PP2400209652 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh, phần luồn mũi điều chỉnh được dài 210cm
35. PP2400209653 - Dây truyền 3 nhánh có khóa
36. PP2400209654 - Dây truyền 3 nhánh có khóa dài 25cm
37. PP2400209655 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml
38. PP2400209659 - Dây truyền máu
39. PP2400209660 - Dây truyền máu
40. PP2400209665 - Điện cực dán ngực
41. PP2400209685 - Foley 2 nhánh phủ silicon cao cấp Gold, van cứng số 12-22F
42. PP2400209686 - Foley 2 nhánh phủ silicon số 12-28F
43. PP2400209687 - Foley 3 nhánh phủ silicon số 16F-26F
44. PP2400209722 - Khóa ba ngã dịch truyền có dây nối
45. PP2400209741 - Kim luồn có cánh có cổng 18G ~ 22G, có cản quang
46. PP2400209745 - Kim luồn tĩnh mạch
47. PP2400209749 - Kim nhựa 18G
48. PP2400209750 - Kim tiêm
49. PP2400209756 - Lọc khuẩn 3 chức năng (HMEF) có cổng đo CO2
50. PP2400209768 - Mask gây mê
51. PP2400209769 - Mask khí dung
52. PP2400209771 - Mặt nạ thở oxy
53. PP2400209773 - Miếng dán điện cực
54. PP2400209783 - Miếng xốp cầm máu tự tiêu bằng gelatin, dạng bọt xốp màu trắng tiệt trùng, kích thước 7x5x1cm.
55. PP2400209784 - Miếng xốp cầm máu tự tiêu bằng gelatin, dạng bọt xốp màu trắng tiệt trùng, kích thước 7x5x1cm
56. PP2400209785 - Mỏ vịt nhựa các cỡ
57. PP2400209816 - Nội khí quản không bóng số 2.0 -> 7.0
58. PP2400209818 - Nút đậy kim luồn tĩnh mạch
59. PP2400209819 - Nút vặn kim luồn
60. PP2400209820 - Ống Airway các số
61. PP2400209828 - Ống hút đàm giải các số có kiểm soát
62. PP2400209829 - Ống hút dịch phẫu thuật 4m
63. PP2400209830 - Ống hút điều kinh
64. PP2400209837 - Ống nghiệm Citrate 3,2%, 2ml nắp xanh lá, mous thấp
65. PP2400209838 - Ống nghiệm EDTA K2, 2ml nắp cao su xanh dương, mous thấp
66. PP2400209839 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su
67. PP2400209848 - Ống nội khí quản có bóng các cỡ
68. PP2400209850 - Ống nội khí quản lò xo có bóng chèn
69. PP2400209858 - Ống thông dạ dày các số
70. PP2400209860 - Ống thông Foley 2 nhánh
71. PP2400209861 - Ống thông Foley 2 nhánh các số 12 - 22
72. PP2400209862 - Ống thông hậu môn
73. PP2400209871 - Ống thông thở oxy 2 nhánh sơ sinh
74. PP2400209874 - Phin lọc vi khuẩn,vius 2 cơ chế
75. PP2400209879 - Rectal số 16 - 24
76. PP2400209899 - Tube Citrat
77. PP2400209900 - Tube Heparin
78. PP2400209901 - Túi đựng nước tiểu
79. PP2400209907 - Vật liệu cầm máu tự tiêu, có tính kháng khuẩn, bằng cellulose oxi hóa tái tổ hợp (oxidized regenerated cellulose), kích thước 10 x 20 cm.
80. PP2400209922 - Xốp cầm máu tự tiêu cỡ 80x50x10mm
1. PP2400209545 - Bộ nong thận chuyên dùng cho tán sỏi qua da
2. PP2400209546 - Bộ nong thận dùng tán sỏi qua da
3. PP2400209613 - Dẫn đường dùng trong niệu quản
4. PP2400209641 - Dây dẫn đường cho niệu quản
5. PP2400209642 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản
6. PP2400209643 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản
7. PP2400209777 - Miếng dán phẫu thuật chuyên dùng cho tán sỏi qua da
8. PP2400209779 - Miếng dán phẫu thuật dùng tán sỏi qua da
9. PP2400209863 - Ống thông JJ (phủ Hydrophilic)
10. PP2400209869 - Ống thông niệu quản dùng tán sỏi qua da
11. PP2400209880 - Rọ bắt sỏi (1.8Fr)
12. PP2400209917 - Vỏ đỡ niệu quản 2 kênh dùng cho tán sỏi ống mềm
13. PP2400209918 - Vỏ đỡ niệu quản dùng cho ống kính soi mềm
14. PP2400209919 - Vỏ que nong 2 kênh dùng cho tán sỏi qua da
15. PP2400209920 - Vỏ que nong dùng cho tán sỏi qua da
1. PP2400209651 - Dây Oxy 2 nhánh người lớn/trẻ em, 6mm x 210cm
2. PP2400209653 - Dây truyền 3 nhánh có khóa
3. PP2400209654 - Dây truyền 3 nhánh có khóa dài 25cm
4. PP2400209659 - Dây truyền máu
5. PP2400209685 - Foley 2 nhánh phủ silicon cao cấp Gold, van cứng số 12-22F
6. PP2400209686 - Foley 2 nhánh phủ silicon số 12-28F
7. PP2400209705 - Giấy điện tim 6 cần 110x140x142
8. PP2400209706 - Giấy đo điện tim 1 cần 50mm x 30m, lõi tròn bằng nhựa cứng
9. PP2400209707 - Giấy đo điện tim 3 cần
10. PP2400209710 - Giấy in Monitor sản
11. PP2400209741 - Kim luồn có cánh có cổng 18G ~ 22G, có cản quang
12. PP2400209745 - Kim luồn tĩnh mạch
13. PP2400209747 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cửa
14. PP2400209769 - Mask khí dung
15. PP2400209818 - Nút đậy kim luồn tĩnh mạch
16. PP2400209848 - Ống nội khí quản có bóng các cỡ
17. PP2400209860 - Ống thông Foley 2 nhánh
18. PP2400209861 - Ống thông Foley 2 nhánh các số 12 - 22
1. PP2400209590 - Catheter TM ngoại biên số 28
2. PP2400209591 - Catheter TM rốn số 3
3. PP2400209592 - Catheter TM rốn số 4
4. PP2400209608 - Đai cột sống lưng, các cỡ
5. PP2400209609 - Đai Desault các cỡ
6. PP2400209611 - Đai treo tay
7. PP2400209612 - Đai xương đòn hình số 8 (các cỡ)
8. PP2400209648 - Dây máy thở người lớn
9. PP2400209649 - Dây máy thở trẻ em
10. PP2400209685 - Foley 2 nhánh phủ silicon cao cấp Gold, van cứng số 12-22F
11. PP2400209795 - Nẹp cẳng tay ôm ngón tay cái (Trái), (Phải) các cỡ
12. PP2400209796 - Nẹp cổ cứng các số
13. PP2400209799 - Nẹp đùi các số (nẹp zimmer)
14. PP2400209812 - Nẹp vải cẳng bàn tay (Phải) các cỡ
15. PP2400209814 - Nẹp vải cánh bàn tay (Trái), (Phải) các cỡ
16. PP2400209815 - Nẹp vải chống xoay các cỡ
17. PP2400209860 - Ống thông Foley 2 nhánh
18. PP2400209861 - Ống thông Foley 2 nhánh các số 12 - 22
1. PP2400209924 - Áo phẫu thuật
2. PP2400209929 - Bộ khăn chụp mạch vành
3. PP2400209930 - Bộ khăn nội soi khớp gối B
4. PP2400209931 - Bộ khăn nội soi khớp vai A
5. PP2400209932 - Bộ khăn phẫu thuật cột sống
6. PP2400209933 - Bộ khăn tổng quát
1. PP2400209573 - Bông cầm máu gelatin
2. PP2400209585 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
3. PP2400209586 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 4F x 8cm;
4. PP2400209587 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 5Fr x 8cm
5. PP2400209629 - Dây bơm cản quang 200 cm
6. PP2400209641 - Dây dẫn đường cho niệu quản
7. PP2400209642 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản
8. PP2400209643 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản
9. PP2400209660 - Dây truyền máu
10. PP2400209668 - Dụng cụ cắt bao quy đầu
11. PP2400209681 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ
12. PP2400209759 - Lưới thoát vị bẹn loại rất nhẹ cỡ 10Cm x 15Cm
13. PP2400209772 - Miếng cầm máu bằng gelatin dạng ống màu trắng tiệt trùng, tự tiêu, kích thước 8 x3cm.
14. PP2400209783 - Miếng xốp cầm máu tự tiêu bằng gelatin, dạng bọt xốp màu trắng tiệt trùng, kích thước 7x5x1cm.
15. PP2400209784 - Miếng xốp cầm máu tự tiêu bằng gelatin, dạng bọt xốp màu trắng tiệt trùng, kích thước 7x5x1cm
16. PP2400209880 - Rọ bắt sỏi (1.8Fr)
17. PP2400209881 - Rọ bắt sỏi (3.0Fr)
18. PP2400209885 - Sáp dán xương
19. PP2400209907 - Vật liệu cầm máu tự tiêu, có tính kháng khuẩn, bằng cellulose oxi hóa tái tổ hợp (oxidized regenerated cellulose), kích thước 10 x 20 cm.
20. PP2400209922 - Xốp cầm máu tự tiêu cỡ 80x50x10mm
21. PP2400209941 - Mũ giấy tiệt trùng
1. PP2400209476 - Băng bột bó cỡ 15cm x 2.7m
2. PP2400209608 - Đai cột sống lưng, các cỡ
3. PP2400209609 - Đai Desault các cỡ
4. PP2400209611 - Đai treo tay
5. PP2400209612 - Đai xương đòn hình số 8 (các cỡ)
6. PP2400209795 - Nẹp cẳng tay ôm ngón tay cái (Trái), (Phải) các cỡ
7. PP2400209796 - Nẹp cổ cứng các số
8. PP2400209799 - Nẹp đùi các số (nẹp zimmer)
9. PP2400209812 - Nẹp vải cẳng bàn tay (Phải) các cỡ
10. PP2400209814 - Nẹp vải cánh bàn tay (Trái), (Phải) các cỡ
11. PP2400209815 - Nẹp vải chống xoay các cỡ
1. PP2400209784 - Miếng xốp cầm máu tự tiêu bằng gelatin, dạng bọt xốp màu trắng tiệt trùng, kích thước 7x5x1cm
2. PP2400209907 - Vật liệu cầm máu tự tiêu, có tính kháng khuẩn, bằng cellulose oxi hóa tái tổ hợp (oxidized regenerated cellulose), kích thước 10 x 20 cm.
1. PP2400209479 - Băng đạn của dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi đa năng
2. PP2400209481 - Băng đạn khâu cắt nối thẳng 75mm
3. PP2400209513 - Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm chất liệu polyurethance lưu lâu ngày đi từ ngoại vi 2 nòng dây dẫn 70cm các số
4. PP2400209533 - Bộ kim luồn dây nối an toàn hệ thống kín
5. PP2400209537 - Bộ kít tách huyết tương giàu tiểu cầu
6. PP2400209545 - Bộ nong thận chuyên dùng cho tán sỏi qua da
7. PP2400209568 - bơm tiêm đầu khóa 50ml
8. PP2400209569 - Bơm tiêm đầu xoắn có nắp đậy dùng cho thông tráng catheter các loại 3ml, 5ml, 10ml
9. PP2400209584 - Catheter tĩnh mạch trung tâm lưu lâu ngày đi từ ngoại vi 3 nòng các số
10. PP2400209604 - Clip kẹp mạch máu Titan Ligaclip extra
11. PP2400209620 - Dao siêu âm dùng trong phẩu thuật mổ hở
12. PP2400209621 - Dao siêu âm dùng trong phẩu thuật nội soi
13. PP2400209622 - Dao siêu âm lưỡi cong, cầm được mạch máu
14. PP2400209636 - Dây cưa xương
15. PP2400209641 - Dây dẫn đường cho niệu quản
16. PP2400209642 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản
17. PP2400209643 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản
18. PP2400209644 - Dây dao siêu âm mổ hở
19. PP2400209645 - Dây dao siêu âm mổ nội soi
20. PP2400209650 - Dây nối đường truyền tĩnh mạch hệ thống kín chữ Y 24cm có 2 đầu nối an toàn
21. PP2400209674 - Dụng cụ khâu cắt đa năng, dùng trong phẫu thuật nội soi
22. PP2400209678 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi gập góc 45/60
23. PP2400209679 - Dụng cụ khâu nối ống tiêu hóa thẳng 75mm
24. PP2400209722 - Khóa ba ngã dịch truyền có dây nối
25. PP2400209723 - Khóa ba ngã dịch truyền không dây nối
26. PP2400209738 - Kìm kẹp clip đơn nội soi Ligaclip
27. PP2400209739 - Kìm kẹp clip đơn nội soi Ligaclip
28. PP2400209740 - Kim luồn an toàn chất liệu Vialon có đầu bảo vệ bằng nhựa, có cánh, có cửa chích thuốc
29. PP2400209744 - Kim luồn lưu dài ngày chất liệu vialon
30. PP2400209800 - Nẹp mini chữ L trái/ phải, bắc cầu ngắn, dài, 4 lỗ cho vít 2.0mm
31. PP2400209801 - Nẹp mini chữ X
32. PP2400209802 - Nẹp mini chữ Y
33. PP2400209819 - Nút vặn kim luồn
34. PP2400209869 - Ống thông niệu quản dùng tán sỏi qua da
35. PP2400209881 - Rọ bắt sỏi (3.0Fr)
36. PP2400209916 - Vít Titan RHM 2,0x6mm
1. PP2400209543 - Bộ mở thông dạ dày qua da
2. PP2400209545 - Bộ nong thận chuyên dùng cho tán sỏi qua da
3. PP2400209546 - Bộ nong thận dùng tán sỏi qua da
4. PP2400209855 - Ống silicone cầm máu thực quản và dạ dày (Sonde blakemore) các cỡ, các số
5. PP2400209867 - Ống thông niệu quản các cỡ
1. PP2400209482 - Băng đạn khâu cắt nối thẳng các cỡ 60mm, 80mmdùng trong phẫu thuật mổ mở
2. PP2400209483 - Băng đạn mổ mở dùng cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng các cỡ
3. PP2400209669 - Dụng cụ cắt trĩ Longo
4. PP2400209677 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở các cỡ 60mm, 80mm
1. PP2400209836 - Ống nghiệm Chimigly
2. PP2400209837 - Ống nghiệm Citrate 3,2%, 2ml nắp xanh lá, mous thấp
3. PP2400209838 - Ống nghiệm EDTA K2, 2ml nắp cao su xanh dương, mous thấp
4. PP2400209839 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su
5. PP2400209841 - Ống nghiệm Serum
6. PP2400209899 - Tube Citrat
7. PP2400209900 - Tube Heparin
1. PP2400209701 - Giấy cuộn Tyvek 100mm x 70m
2. PP2400209702 - Giấy cuộn Tyvek 150mm x 70m
3. PP2400209703 - Giấy cuộn Tyvek 200mm x 70m
4. PP2400209704 - Giấy cuộn Tyvek 250mm x 70m
5. PP2400209903 - Túi phồng 300mmx100m
1. PP2400209575 - Bóng kéo sỏi mật
2. PP2400209576 - Bóng nong đường mật
3. PP2400209577 - Bóng nong thực quản, ruột, cơ vòng các loại
4. PP2400209600 - Clip cầm máu tiêu hóa
5. PP2400209626 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản
6. PP2400209639 - Dây dẫn đường (guidewire)
7. PP2400209640 - Dây dẫn đường (guidewire)
8. PP2400209641 - Dây dẫn đường cho niệu quản
9. PP2400209642 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản
10. PP2400209643 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản
11. PP2400209673 - Dụng cụ dẫn lưu đường mật 10Fr qua ERCP (dài 7cm, 9cm và 12cm)
12. PP2400209724 - Kiềm sinh thiết ngàm hình oval có kim
13. PP2400209725 - Kiềm sinh thiết ngàm hình oval không kim
14. PP2400209727 - Kim chích cầm máu tiêu hóa
15. PP2400209881 - Rọ bắt sỏi (3.0Fr)
16. PP2400209882 - Rọ kéo sỏi ống mật chủ 04 dây
1. PP2400209501 - Băng thun cotton 10cmx4,5cm
2. PP2400209669 - Dụng cụ cắt trĩ Longo
3. PP2400209680 - Dụng cụ khâu nối tròn dùng khâu nối ống tiêu hóa cỡ 29mm/32mm
4. PP2400209681 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ
5. PP2400209746 - Kim luồn tĩnh mạch 24G, có cánh và không có cổng
6. PP2400209748 - Kim luồn tĩnh mạch ngoại vi trẻ em và sơ sinh có đầu bảo vệ bằng thép (số 24)
7. PP2400209897 - Trocar nhựa không dao dùng trong phẫu thuật nội soi
8. PP2400209924 - Áo phẫu thuật
9. PP2400209925 - Băng vải
10. PP2400209928 - Bao giầy giấy
11. PP2400209929 - Bộ khăn chụp mạch vành
12. PP2400209930 - Bộ khăn nội soi khớp gối B
13. PP2400209931 - Bộ khăn nội soi khớp vai A
14. PP2400209932 - Bộ khăn phẫu thuật cột sống
15. PP2400209933 - Bộ khăn tổng quát
16. PP2400209934 - Bông ép sọ não
17. PP2400209939 - Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng (dây cột)
18. PP2400209941 - Mũ giấy tiệt trùng
1. PP2400209508 - Bình dẫn lưu vết thương áp lực âm 400ml, trocar 14Fr
2. PP2400209538 - Bộ Mask khí dung người lớn
3. PP2400209539 - Bộ Mask khí dung trẻ em
4. PP2400209553 - Bơm kim tiêm nhựa 10ml
5. PP2400209554 - Bơm kim tiêm nhựa 1ml
6. PP2400209555 - Bơm kim tiêm nhựa 20ml
7. PP2400209556 - Bơm kim tiêm nhựa 3ml
8. PP2400209557 - Bơm kim tiêm nhựa 5ml
9. PP2400209619 - Dao mổ số 10,11,12,15,20,21
10. PP2400209623 - Đầu cole vàng
11. PP2400209624 - Đầu cole xanh
12. PP2400209654 - Dây truyền 3 nhánh có khóa dài 25cm
13. PP2400209655 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml
14. PP2400209662 - Đè lưỡi gỗ
15. PP2400209749 - Kim nhựa 18G
16. PP2400209750 - Kim tiêm
17. PP2400209751 - Lam Kính mờ 7105
18. PP2400209752 - Lam kính trong
19. PP2400209820 - Ống Airway các số
20. PP2400209858 - Ống thông dạ dày các số
1. PP2400209487 - Băng dính cố định kim luồn 60x80mm
2. PP2400209488 - Băng dính co giãn 10mx15cm
3. PP2400209490 - Băng keo cá nhân
4. PP2400209492 - Băng keo có gạc vô trùng 100mmx100mm
5. PP2400209495 - Băng keo có gạc vô trùng 60mmx70mm
6. PP2400209496 - Băng keo lụa
7. PP2400209497 - Băng keo lụa
8. PP2400209500 - Băng thun có keo 8cm x 4,5m
9. PP2400209504 - Băng vô trùng 53mmx70mm
10. PP2400209613 - Dẫn đường dùng trong niệu quản
11. PP2400209869 - Ống thông niệu quản dùng tán sỏi qua da
12. PP2400209880 - Rọ bắt sỏi (1.8Fr)
1. PP2400209476 - Băng bột bó cỡ 15cm x 2.7m
2. PP2400209496 - Băng keo lụa
3. PP2400209501 - Băng thun cotton 10cmx4,5cm
4. PP2400209508 - Bình dẫn lưu vết thương áp lực âm 400ml, trocar 14Fr
5. PP2400209530 - Bộ hút đàm kín
6. PP2400209531 - Bộ hút đàm kín 6Fr
7. PP2400209532 - Bộ hút đàm kín 8Fr
8. PP2400209539 - Bộ Mask khí dung trẻ em
9. PP2400209540 - Bộ mask oxy nồng độ cao người lớn
10. PP2400209583 - Catheter mouth
11. PP2400209585 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
12. PP2400209601 - Clip kẹp mạch máu Polymer Hemoclok
13. PP2400209604 - Clip kẹp mạch máu Titan Ligaclip extra
14. PP2400209613 - Dẫn đường dùng trong niệu quản
15. PP2400209632 - Dây chuyền 3 nhánh có khoá 50cm
16. PP2400209633 - Dây chuyền có khóa 3 nhánh-25cm
17. PP2400209634 - Dây chuyền dịch
18. PP2400209641 - Dây dẫn đường cho niệu quản
19. PP2400209642 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản
20. PP2400209643 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản
21. PP2400209651 - Dây Oxy 2 nhánh người lớn/trẻ em, 6mm x 210cm
22. PP2400209653 - Dây truyền 3 nhánh có khóa
23. PP2400209654 - Dây truyền 3 nhánh có khóa dài 25cm
24. PP2400209660 - Dây truyền máu
25. PP2400209665 - Điện cực dán ngực
26. PP2400209669 - Dụng cụ cắt trĩ Longo
27. PP2400209705 - Giấy điện tim 6 cần 110x140x142
28. PP2400209707 - Giấy đo điện tim 3 cần
29. PP2400209729 - Kim chọc gây tê tủy sống các số 18G - 27G
30. PP2400209756 - Lọc khuẩn 3 chức năng (HMEF) có cổng đo CO2
31. PP2400209769 - Mask khí dung
32. PP2400209771 - Mặt nạ thở oxy
33. PP2400209820 - Ống Airway các số
34. PP2400209846 - Ống nối dây máy thở cao tần dùng 1 lần, tiệt trùng (loại đa hướng)
35. PP2400209847 - Ống nối dây máy thở cao tần dùng một lần loại đa hướng
36. PP2400209857 - Ống thông chữ T các số
37. PP2400209858 - Ống thông dạ dày các số
38. PP2400209860 - Ống thông Foley 2 nhánh
39. PP2400209881 - Rọ bắt sỏi (3.0Fr)
40. PP2400209889 - Tay dao đốt điện
41. PP2400209897 - Trocar nhựa không dao dùng trong phẫu thuật nội soi
1. PP2400209511 - Bộ bảo vệ khí máu loại Protector hoặc tương đương
2. PP2400209524 - Bộ gây tê ngoài màng cứng
3. PP2400209525 - Bộ gây tê ngoài màng cứng
4. PP2400209527 - Bộ gây tê ngoài màng cứng đơn giản có màng lọc, bơm tiêm áp lực
5. PP2400209558 - Bơm PCA
6. PP2400209716 - Keo dán da thành phần 2 -octyl cyanoacrylate. Ống 0,5ml.
7. PP2400209729 - Kim chọc gây tê tủy sống các số 18G - 27G
8. PP2400209735 - Kim gây tê tủy sống các số 18G/20G/22G/25G/27G
9. PP2400209838 - Ống nghiệm EDTA K2, 2ml nắp cao su xanh dương, mous thấp
10. PP2400209876 - Que tăm bông một đầu tiệt trùng (có ống nghiệm)
11. PP2400209901 - Túi đựng nước tiểu
12. PP2400209941 - Mũ giấy tiệt trùng
1. PP2400209474 - Bàn chải vệ sinh răng miệng bằng bọt biển
2. PP2400209605 - Co nối chữ I 3/8" x 1/4"
3. PP2400209834 - Ống mở khí quản 2 nòng có bóng, cửa sổ, sử dụng lâu ngày, tập nói 4FEN,6FEN,8FEN
4. PP2400209849 - Ống nội khí quản có lỗ hút đàm trên bóng các số, bóng soft-seal
5. PP2400209874 - Phin lọc vi khuẩn,vius 2 cơ chế
1. PP2400209755 - Lọ nhựa bệnh phẩm nắp đỏ
2. PP2400209837 - Ống nghiệm Citrate 3,2%, 2ml nắp xanh lá, mous thấp
3. PP2400209838 - Ống nghiệm EDTA K2, 2ml nắp cao su xanh dương, mous thấp
4. PP2400209839 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su
5. PP2400209841 - Ống nghiệm Serum
6. PP2400209900 - Tube Heparin
1. PP2400209923 - Gạc phẫu thuật 30x40x4 lớp
2. PP2400209928 - Bao giầy giấy
3. PP2400209934 - Bông ép sọ não
4. PP2400209941 - Mũ giấy tiệt trùng
5. PP2400209942 - Tấm trải Nylon vô trùng cỡ 1,6m x 2,6 m
1. PP2400209508 - Bình dẫn lưu vết thương áp lực âm 400ml, trocar 14Fr
2. PP2400209524 - Bộ gây tê ngoài màng cứng
3. PP2400209527 - Bộ gây tê ngoài màng cứng đơn giản có màng lọc, bơm tiêm áp lực
4. PP2400209528 - Bộ gây tê ngoài màng cứng và gây tê tuỷ sống phối hợp
5. PP2400209529 - Bộ gây tê ngoài màng cứng và tủy sống phối hợp
6. PP2400209733 - Kim gây tê đám rối thần kinh dài 100mm
7. PP2400209761 - Lưỡi dao cắt vi thể
1. PP2400209485 - Băng dán vô trùng trong suốt 12cm x 10cm
2. PP2400209488 - Băng dính co giãn 10mx15cm
3. PP2400209490 - Băng keo cá nhân
4. PP2400209492 - Băng keo có gạc vô trùng 100mmx100mm
5. PP2400209494 - Băng keo có gạc vô trùng 200mm x 100mm
6. PP2400209495 - Băng keo có gạc vô trùng 60mmx70mm
7. PP2400209496 - Băng keo lụa
8. PP2400209497 - Băng keo lụa
9. PP2400209885 - Sáp dán xương
10. PP2400209928 - Bao giầy giấy
11. PP2400209934 - Bông ép sọ não
12. PP2400209935 - Bông y tế không thấm nước
1. PP2400209593 - Cây hướng dẫn đặt nội khí quản (Stylet) số 6, 10, 14
2. PP2400209605 - Co nối chữ I 3/8" x 1/4"
3. PP2400209634 - Dây chuyền dịch
4. PP2400209646 - Dây hút đàm có kiểm soát, dài 53cm, tiệt trùng
5. PP2400209822 - Ống chữ T cai máy thở
6. PP2400209826 - Ống đặt nội khí quản cong (gập mũi/miệng) có cuff các số
7. PP2400209828 - Ống hút đàm giải các số có kiểm soát
8. PP2400209843 - ống NKQ gập có bóng
9. PP2400209844 - ống NKQ hai nòng trái, phải
10. PP2400209857 - Ống thông chữ T các số
11. PP2400209870 - Ống thông phế quản size Fr28, 35, 37, 39
12. PP2400209872 - Ống thông tiểu Silicone tiệt trùng 2 nhánh. Cỡ số 6 đến số 10
13. PP2400209873 - Ống thông tiểu Silicone tiệt trùng 3 nhánh các cỡ, các số
1. PP2400209938 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng dài 280mm, có bột, cỡ 6,0 ~ 8,0
1. PP2400209512 - Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch và bộ phận cảm biến nhiệt
2. PP2400209547 - Bộ tấm dán hạ thân nhiệt cho trẻ em từ 2,5- 5kg
3. PP2400209548 - Bộ tấm dán hạ thân nhiệt cỡ S cho bệnh nhân từ 46-60kg
4. PP2400209581 - Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ
1. PP2400209477 - Băng đạn cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ mở có chiều dài 60mm/ 80mm
2. PP2400209480 - Băng đạn dùng cho dụng cụ khâu cắt nối nội soi 3 chiều cao ghim trước khi đóng 3- 3.5-4 mm; sau khi đóng 1.5mm-2.25mm
3. PP2400209483 - Băng đạn mổ mở dùng cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng các cỡ
4. PP2400209484 - Băng đạn nội soi cỡ 45mm, 60mm chiều cao kim 3mm-3.5mm-4mm.
5. PP2400209505 - Băng xốp 10 x 10 cm
6. PP2400209534 - Bộ kít miếng xốp điều trị vết thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ L
7. PP2400209535 - Bộ kít miếng xốp điều trị vết thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ M
8. PP2400209536 - Bộ kít miếng xốp điều trị vết thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ S
9. PP2400209580 - Catheter động mạch đùi các cỡ
10. PP2400209588 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng phủ thuốc chống nhiễm trùng, 7Fr x 15cm/20cm, với Guidewire luồn trong bơm tiêm an toan trong sử dụng
11. PP2400209631 - Dây cho ăn dùng dài ngày (4 tuần) cản quang, không chất DEHP, dài 125cm, các số
12. PP2400209641 - Dây dẫn đường cho niệu quản
13. PP2400209650 - Dây nối đường truyền tĩnh mạch hệ thống kín chữ Y 24cm có 2 đầu nối an toàn
14. PP2400209659 - Dây truyền máu
15. PP2400209675 - Dụng cụ khâu cắt nối nội soi gập góc liên tục
16. PP2400209676 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ mở
17. PP2400209680 - Dụng cụ khâu nối tròn dùng khâu nối ống tiêu hóa cỡ 29mm/32mm
18. PP2400209681 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ
19. PP2400209686 - Foley 2 nhánh phủ silicon số 12-28F
20. PP2400209697 - Gạc hút dịch 10x10 cm
21. PP2400209698 - Gạc lưới polyester, có ion bạc, co dãn, không dính vết thương, kích cỡ 10cmx10cm
22. PP2400209699 - Gạc lưới tẩm bạc 10cmx10cm
23. PP2400209744 - Kim luồn lưu dài ngày chất liệu vialon
24. PP2400209861 - Ống thông Foley 2 nhánh các số 12 - 22
25. PP2400209897 - Trocar nhựa không dao dùng trong phẫu thuật nội soi
1. PP2400209714 - Hộp Cassette nhựa có nắp
2. PP2400209761 - Lưỡi dao cắt vi thể
1. PP2400209476 - Băng bột bó cỡ 15cm x 2.7m
2. PP2400209496 - Băng keo lụa
3. PP2400209497 - Băng keo lụa
4. PP2400209501 - Băng thun cotton 10cmx4,5cm
5. PP2400209524 - Bộ gây tê ngoài màng cứng
6. PP2400209565 - Bơm tiêm cản quang
7. PP2400209634 - Dây chuyền dịch
8. PP2400209635 - Dây chuyền dịch Kim thường
9. PP2400209659 - Dây truyền máu
10. PP2400209660 - Dây truyền máu
11. PP2400209701 - Giấy cuộn Tyvek 100mm x 70m
12. PP2400209702 - Giấy cuộn Tyvek 150mm x 70m
13. PP2400209703 - Giấy cuộn Tyvek 200mm x 70m
14. PP2400209704 - Giấy cuộn Tyvek 250mm x 70m
15. PP2400209705 - Giấy điện tim 6 cần 110x140x142
16. PP2400209706 - Giấy đo điện tim 1 cần 50mm x 30m, lõi tròn bằng nhựa cứng
17. PP2400209707 - Giấy đo điện tim 3 cần
18. PP2400209710 - Giấy in Monitor sản
19. PP2400209749 - Kim nhựa 18G
20. PP2400209750 - Kim tiêm
21. PP2400209759 - Lưới thoát vị bẹn loại rất nhẹ cỡ 10Cm x 15Cm
22. PP2400209763 - Lưới điều trị thoát vị polyprolene loại mềm 15x15cm.
23. PP2400209819 - Nút vặn kim luồn
24. PP2400209903 - Túi phồng 300mmx100m
25. PP2400209907 - Vật liệu cầm máu tự tiêu, có tính kháng khuẩn, bằng cellulose oxi hóa tái tổ hợp (oxidized regenerated cellulose), kích thước 10 x 20 cm.
1. PP2400209701 - Giấy cuộn Tyvek 100mm x 70m
2. PP2400209702 - Giấy cuộn Tyvek 150mm x 70m
3. PP2400209703 - Giấy cuộn Tyvek 200mm x 70m
4. PP2400209704 - Giấy cuộn Tyvek 250mm x 70m
5. PP2400209903 - Túi phồng 300mmx100m
1. PP2400209641 - Dây dẫn đường cho niệu quản
2. PP2400209642 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản
3. PP2400209643 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản
4. PP2400209867 - Ống thông niệu quản các cỡ
5. PP2400209868 - Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da
6. PP2400209881 - Rọ bắt sỏi (3.0Fr)
1. PP2400209553 - Bơm kim tiêm nhựa 10ml
2. PP2400209555 - Bơm kim tiêm nhựa 20ml
3. PP2400209556 - Bơm kim tiêm nhựa 3ml
4. PP2400209557 - Bơm kim tiêm nhựa 5ml
5. PP2400209559 - Bơm tiêm 10ml
6. PP2400209561 - Bơm tiêm 20ml
7. PP2400209562 - Bơm tiêm 3ml
8. PP2400209563 - Bơm tiêm 50ml
9. PP2400209564 - Bơm tiêm 5ml
10. PP2400209566 - Bơm tiêm cho ăn 50ml
11. PP2400209571 - Bơm tiêm nhựa đầu nhỏ
12. PP2400209749 - Kim nhựa 18G
13. PP2400209750 - Kim tiêm
1. PP2400209700 - Gạc tẩm cồn
2. PP2400209820 - Ống Airway các số
3. PP2400209829 - Ống hút dịch phẫu thuật 4m
4. PP2400209831 - Ống hút nhựa khoa răng
5. PP2400209924 - Áo phẫu thuật
6. PP2400209926 - Bao Camera nội soi
7. PP2400209927 - Bao đo lượng máu sau khi sinh
8. PP2400209928 - Bao giầy giấy
9. PP2400209929 - Bộ khăn chụp mạch vành
10. PP2400209930 - Bộ khăn nội soi khớp gối B
11. PP2400209931 - Bộ khăn nội soi khớp vai A
12. PP2400209932 - Bộ khăn phẫu thuật cột sống
13. PP2400209933 - Bộ khăn tổng quát
14. PP2400209939 - Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng (dây cột)
15. PP2400209941 - Mũ giấy tiệt trùng
16. PP2400209942 - Tấm trải Nylon vô trùng cỡ 1,6m x 2,6 m
1. PP2400209530 - Bộ hút đàm kín
2. PP2400209593 - Cây hướng dẫn đặt nội khí quản (Stylet) số 6, 10, 14
3. PP2400209608 - Đai cột sống lưng, các cỡ
4. PP2400209609 - Đai Desault các cỡ
5. PP2400209611 - Đai treo tay
6. PP2400209612 - Đai xương đòn hình số 8 (các cỡ)
7. PP2400209625 - Đầu lọc vô khuẩn đo chức năng hô hấp
8. PP2400209648 - Dây máy thở người lớn
9. PP2400209649 - Dây máy thở trẻ em
10. PP2400209757 - Lọc vi sinh cho điều áp hút
11. PP2400209794 - Nẹp cẳng tay các số
12. PP2400209795 - Nẹp cẳng tay ôm ngón tay cái (Trái), (Phải) các cỡ
13. PP2400209796 - Nẹp cổ cứng các số
14. PP2400209799 - Nẹp đùi các số (nẹp zimmer)
15. PP2400209812 - Nẹp vải cẳng bàn tay (Phải) các cỡ
16. PP2400209814 - Nẹp vải cánh bàn tay (Trái), (Phải) các cỡ
17. PP2400209815 - Nẹp vải chống xoay các cỡ
18. PP2400209822 - Ống chữ T cai máy thở
19. PP2400209826 - Ống đặt nội khí quản cong (gập mũi/miệng) có cuff các số
20. PP2400209843 - ống NKQ gập có bóng
21. PP2400209849 - Ống nội khí quản có lỗ hút đàm trên bóng các số, bóng soft-seal
1. PP2400209613 - Dẫn đường dùng trong niệu quản
2. PP2400209641 - Dây dẫn đường cho niệu quản
3. PP2400209642 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản
4. PP2400209643 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản
5. PP2400209868 - Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da
6. PP2400209880 - Rọ bắt sỏi (1.8Fr)
7. PP2400209881 - Rọ bắt sỏi (3.0Fr)
1. PP2400209615 - Dẫn lưu dịch não tủy vào trong ổ bụng
2. PP2400209717 - Keo dán màng cứng sinh học tự tiêu
3. PP2400209905 - Van dẫn lưu dịch não tủy loại SM1, áp lực cao/trung bình/thấp, đường kính van 16 mm
1. PP2400209701 - Giấy cuộn Tyvek 100mm x 70m
2. PP2400209702 - Giấy cuộn Tyvek 150mm x 70m
3. PP2400209703 - Giấy cuộn Tyvek 200mm x 70m
4. PP2400209704 - Giấy cuộn Tyvek 250mm x 70m
1. PP2400209527 - Bộ gây tê ngoài màng cứng đơn giản có màng lọc, bơm tiêm áp lực
2. PP2400209572 - Bóng bơm tiêm thuốc giảm đau 1 dòng truyền continuous, tốc độ dòng 4ml/h và 5ml/h
1. PP2400209524 - Bộ gây tê ngoài màng cứng
2. PP2400209525 - Bộ gây tê ngoài màng cứng
3. PP2400209529 - Bộ gây tê ngoài màng cứng và tủy sống phối hợp
4. PP2400209530 - Bộ hút đàm kín
5. PP2400209565 - Bơm tiêm cản quang
6. PP2400209583 - Catheter mouth
7. PP2400209625 - Đầu lọc vô khuẩn đo chức năng hô hấp
8. PP2400209648 - Dây máy thở người lớn
9. PP2400209665 - Điện cực dán ngực
10. PP2400209729 - Kim chọc gây tê tủy sống các số 18G - 27G
11. PP2400209735 - Kim gây tê tủy sống các số 18G/20G/22G/25G/27G
12. PP2400209746 - Kim luồn tĩnh mạch 24G, có cánh và không có cổng
13. PP2400209748 - Kim luồn tĩnh mạch ngoại vi trẻ em và sơ sinh có đầu bảo vệ bằng thép (số 24)
14. PP2400209770 - Mặt nạ thanh quản có dây hút dịch sử dụng nhiều lần
15. PP2400209773 - Miếng dán điện cực
16. PP2400209822 - Ống chữ T cai máy thở
17. PP2400209851 - Ống nội phế quản 2 nòng phải với bóng Soft Seal, các số 28 đến 41
18. PP2400209889 - Tay dao đốt điện
1. PP2400209924 - Áo phẫu thuật
2. PP2400209929 - Bộ khăn chụp mạch vành
3. PP2400209930 - Bộ khăn nội soi khớp gối B
4. PP2400209931 - Bộ khăn nội soi khớp vai A
5. PP2400209932 - Bộ khăn phẫu thuật cột sống
6. PP2400209933 - Bộ khăn tổng quát
1. PP2400209485 - Băng dán vô trùng trong suốt 12cm x 10cm
2. PP2400209488 - Băng dính co giãn 10mx15cm
3. PP2400209490 - Băng keo cá nhân
4. PP2400209492 - Băng keo có gạc vô trùng 100mmx100mm
5. PP2400209494 - Băng keo có gạc vô trùng 200mm x 100mm
6. PP2400209496 - Băng keo lụa
7. PP2400209497 - Băng keo lụa
8. PP2400209500 - Băng thun có keo 8cm x 4,5m
9. PP2400209501 - Băng thun cotton 10cmx4,5cm
10. PP2400209502 - Băng vô trùng
11. PP2400209503 - Băng vô trùng
12. PP2400209504 - Băng vô trùng 53mmx70mm
13. PP2400209683 - Dung dịch xịt phòng ngừa điều trị loét do tì đè 20ml
14. PP2400209698 - Gạc lưới polyester, có ion bạc, co dãn, không dính vết thương, kích cỡ 10cmx10cm
15. PP2400209699 - Gạc lưới tẩm bạc 10cmx10cm
1. PP2400209510 - Bộ bao chi áp lực phòng ngừa thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch, loại một khoan bắp chân, size M, từ dưới 43cm
2. PP2400209565 - Bơm tiêm cản quang
3. PP2400209594 - Chăn làm ấm Y tế linh hoạt
1. PP2400209924 - Áo phẫu thuật
2. PP2400209931 - Bộ khăn nội soi khớp vai A
3. PP2400209933 - Bộ khăn tổng quát
4. PP2400209939 - Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng (dây cột)
5. PP2400209941 - Mũ giấy tiệt trùng
1. PP2400209517 - Bộ dẫn lưu ngoài và theo dõi dịch não tủy CFS có thang đo áp lực dòng chảy.
2. PP2400209550 - Bộ Van dẫn lưu nhân tạo não thất - màng bụng có khoang Delta kiểm soát hiện tượng siphon
3. PP2400209780 - Miếng vá khuyết sọ kích thước 150x150x0,6mm
4. PP2400209808 - Nẹp sọ não Titanium thẳng gồm 20 lỗ, dùng vít 1.6mm
5. PP2400209911 - Vít sọ não Titanium tự khoan (tự Taro) đường kính 1.6 mm, dài 4mm. Sử dụng trong vá sọ bằng lưới và nẹp Titanium
1. PP2400209748 - Kim luồn tĩnh mạch ngoại vi trẻ em và sơ sinh có đầu bảo vệ bằng thép (số 24)
2. PP2400209755 - Lọ nhựa bệnh phẩm nắp đỏ
3. PP2400209837 - Ống nghiệm Citrate 3,2%, 2ml nắp xanh lá, mous thấp
4. PP2400209838 - Ống nghiệm EDTA K2, 2ml nắp cao su xanh dương, mous thấp
5. PP2400209839 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su
6. PP2400209841 - Ống nghiệm Serum
7. PP2400209899 - Tube Citrat
8. PP2400209900 - Tube Heparin
1. PP2400209789 - Mũi khoan ngắn dài các loại cho vít 1.5-2.0mm
2. PP2400209797 - Nẹp cố định 16 lỗ, vít 2.0mm L87mm
3. PP2400209798 - Nẹp cố định 20 lỗ, vít 2.0mm L109mm
4. PP2400209800 - Nẹp mini chữ L trái/ phải, bắc cầu ngắn, dài, 4 lỗ cho vít 2.0mm
5. PP2400209801 - Nẹp mini chữ X
6. PP2400209802 - Nẹp mini chữ Y
7. PP2400209803 - Nẹp Mini thẳng 4 lỗ, L21mm
8. PP2400209804 - Nẹp Mini thẳng 4 lỗ, L27mm bắc cầu dài
9. PP2400209805 - Nẹp Mini thẳng 6 lỗ, vít 2.0, L32mm
10. PP2400209806 - Nẹp Mini thẳng 6 lỗ, vít 2.0, L32mm
11. PP2400209908 - Vít cố định đường kính 1.5- 2.0mm dài 6mm
12. PP2400209909 - Vít cố định đường kính 1.5- 2.0mm dài 6mm
13. PP2400209910 - Vít cố định đường kính 2.0mm dài 6mm
14. PP2400209916 - Vít Titan RHM 2,0x6mm
1. PP2400209491 - Băng keo chỉ thị nhiệt 18mm
2. PP2400209499 - Băng mực in dùng cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp
3. PP2400209597 - Chỉ thị sinh học STERRAD CycleSure (hoặc tương đương)
4. PP2400209701 - Giấy cuộn Tyvek 100mm x 70m
5. PP2400209702 - Giấy cuộn Tyvek 150mm x 70m
6. PP2400209703 - Giấy cuộn Tyvek 200mm x 70m
7. PP2400209704 - Giấy cuộn Tyvek 250mm x 70m
8. PP2400209709 - Giấy in kết quả dùng cho máy sterade 100s
9. PP2400209712 - Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước
10. PP2400209713 - Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế 1,5cm x 20cm
11. PP2400209716 - Keo dán da thành phần 2 -octyl cyanoacrylate. Ống 0,5ml.
12. PP2400209784 - Miếng xốp cầm máu tự tiêu bằng gelatin, dạng bọt xốp màu trắng tiệt trùng, kích thước 7x5x1cm
13. PP2400209885 - Sáp dán xương
14. PP2400209906 - Vật liệu cầm máu dạng bông xốp tự tiêu, có tính kháng khuẩn, bằng cellulose oxi hóa tái tổ hợp (oxidized regenerated cellulose), kích thước 5.1 x 10.2cm
1. PP2400209614 - Dẫn lưu dịch não tủy ra ngoài
2. PP2400209916 - Vít Titan RHM 2,0x6mm
1. PP2400209537 - Bộ kít tách huyết tương giàu tiểu cầu
2. PP2400209669 - Dụng cụ cắt trĩ Longo
1. PP2400209524 - Bộ gây tê ngoài màng cứng
2. PP2400209527 - Bộ gây tê ngoài màng cứng đơn giản có màng lọc, bơm tiêm áp lực
3. PP2400209528 - Bộ gây tê ngoài màng cứng và gây tê tuỷ sống phối hợp
4. PP2400209529 - Bộ gây tê ngoài màng cứng và tủy sống phối hợp
5. PP2400209600 - Clip cầm máu tiêu hóa
6. PP2400209725 - Kiềm sinh thiết ngàm hình oval không kim
7. PP2400209727 - Kim chích cầm máu tiêu hóa
8. PP2400209729 - Kim chọc gây tê tủy sống các số 18G - 27G
9. PP2400209735 - Kim gây tê tủy sống các số 18G/20G/22G/25G/27G
10. PP2400209881 - Rọ bắt sỏi (3.0Fr)
1. PP2400209600 - Clip cầm máu tiêu hóa
2. PP2400209626 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản
3. PP2400209627 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản 06 vòng có tay quay
4. PP2400209724 - Kiềm sinh thiết ngàm hình oval có kim
5. PP2400209725 - Kiềm sinh thiết ngàm hình oval không kim
6. PP2400209727 - Kim chích cầm máu tiêu hóa
7. PP2400209897 - Trocar nhựa không dao dùng trong phẫu thuật nội soi
1. PP2400209524 - Bộ gây tê ngoài màng cứng
2. PP2400209525 - Bộ gây tê ngoài màng cứng
3. PP2400209527 - Bộ gây tê ngoài màng cứng đơn giản có màng lọc, bơm tiêm áp lực
4. PP2400209558 - Bơm PCA
1. PP2400209474 - Bàn chải vệ sinh răng miệng bằng bọt biển
2. PP2400209508 - Bình dẫn lưu vết thương áp lực âm 400ml, trocar 14Fr
3. PP2400209519 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 1đường
4. PP2400209524 - Bộ gây tê ngoài màng cứng
5. PP2400209527 - Bộ gây tê ngoài màng cứng đơn giản có màng lọc, bơm tiêm áp lực
6. PP2400209528 - Bộ gây tê ngoài màng cứng và gây tê tuỷ sống phối hợp
7. PP2400209530 - Bộ hút đàm kín
8. PP2400209565 - Bơm tiêm cản quang
9. PP2400209583 - Catheter mouth
10. PP2400209889 - Tay dao đốt điện
1. PP2400209573 - Bông cầm máu gelatin
2. PP2400209608 - Đai cột sống lưng, các cỡ
3. PP2400209609 - Đai Desault các cỡ
4. PP2400209611 - Đai treo tay
5. PP2400209612 - Đai xương đòn hình số 8 (các cỡ)
6. PP2400209643 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản
7. PP2400209651 - Dây Oxy 2 nhánh người lớn/trẻ em, 6mm x 210cm
8. PP2400209655 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml
9. PP2400209664 - Điện cực cắt rạch hình vòng 24Fr
10. PP2400209755 - Lọ nhựa bệnh phẩm nắp đỏ
11. PP2400209772 - Miếng cầm máu bằng gelatin dạng ống màu trắng tiệt trùng, tự tiêu, kích thước 8 x3cm.
12. PP2400209783 - Miếng xốp cầm máu tự tiêu bằng gelatin, dạng bọt xốp màu trắng tiệt trùng, kích thước 7x5x1cm.
13. PP2400209784 - Miếng xốp cầm máu tự tiêu bằng gelatin, dạng bọt xốp màu trắng tiệt trùng, kích thước 7x5x1cm
14. PP2400209796 - Nẹp cổ cứng các số
15. PP2400209799 - Nẹp đùi các số (nẹp zimmer)
16. PP2400209812 - Nẹp vải cẳng bàn tay (Phải) các cỡ
17. PP2400209814 - Nẹp vải cánh bàn tay (Trái), (Phải) các cỡ
18. PP2400209815 - Nẹp vải chống xoay các cỡ
19. PP2400209828 - Ống hút đàm giải các số có kiểm soát
20. PP2400209836 - Ống nghiệm Chimigly
21. PP2400209837 - Ống nghiệm Citrate 3,2%, 2ml nắp xanh lá, mous thấp
22. PP2400209838 - Ống nghiệm EDTA K2, 2ml nắp cao su xanh dương, mous thấp
23. PP2400209839 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su
24. PP2400209840 - Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml nắp trắng
25. PP2400209841 - Ống nghiệm Serum
26. PP2400209885 - Sáp dán xương
27. PP2400209899 - Tube Citrat
28. PP2400209900 - Tube Heparin
29. PP2400209907 - Vật liệu cầm máu tự tiêu, có tính kháng khuẩn, bằng cellulose oxi hóa tái tổ hợp (oxidized regenerated cellulose), kích thước 10 x 20 cm.
30. PP2400209922 - Xốp cầm máu tự tiêu cỡ 80x50x10mm
31. PP2400209938 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng dài 280mm, có bột, cỡ 6,0 ~ 8,0
1. PP2400209508 - Bình dẫn lưu vết thương áp lực âm 400ml, trocar 14Fr
2. PP2400209509 - Bình hút đàm nhớt
3. PP2400209513 - Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm chất liệu polyurethance lưu lâu ngày đi từ ngoại vi 2 nòng dây dẫn 70cm các số
4. PP2400209518 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 2 đường
5. PP2400209519 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 1đường
6. PP2400209522 - Bộ đo huyết áp xâm lấn 1 đường
7. PP2400209523 - Bộ gây tê đám rối thần kinh liên tục
8. PP2400209526 - Bộ gây tê ngoài màng cứng 18G systems 1
9. PP2400209530 - Bộ hút đàm kín
10. PP2400209531 - Bộ hút đàm kín 6Fr
11. PP2400209532 - Bộ hút đàm kín 8Fr
12. PP2400209538 - Bộ Mask khí dung người lớn
13. PP2400209539 - Bộ Mask khí dung trẻ em
14. PP2400209540 - Bộ mask oxy nồng độ cao người lớn
15. PP2400209570 - Bơm tiêm insulin 1ml
16. PP2400209572 - Bóng bơm tiêm thuốc giảm đau 1 dòng truyền continuous, tốc độ dòng 4ml/h và 5ml/h
17. PP2400209579 - Canulla mũi
18. PP2400209582 - Catheter động mạch quay các cỡ
19. PP2400209583 - Catheter mouth
20. PP2400209584 - Catheter tĩnh mạch trung tâm lưu lâu ngày đi từ ngoại vi 3 nòng các số
21. PP2400209585 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
22. PP2400209586 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 4F x 8cm;
23. PP2400209587 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 5Fr x 8cm
24. PP2400209589 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng phủ thuốc chống nhiễm trùng, 7Fr x 15cm/20cm, với Guidewire luồn trong bơm tiêm an toan trong sử dụng
25. PP2400209593 - Cây hướng dẫn đặt nội khí quản (Stylet) số 6, 10, 14
26. PP2400209605 - Co nối chữ I 3/8" x 1/4"
27. PP2400209613 - Dẫn đường dùng trong niệu quản
28. PP2400209625 - Đầu lọc vô khuẩn đo chức năng hô hấp
29. PP2400209630 - Dây cho ăn dùng dài ngày (4 tuần) cản quang, dài 125cm, câc số
30. PP2400209632 - Dây chuyền 3 nhánh có khoá 50cm
31. PP2400209633 - Dây chuyền có khóa 3 nhánh-25cm
32. PP2400209634 - Dây chuyền dịch
33. PP2400209635 - Dây chuyền dịch Kim thường
34. PP2400209642 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản
35. PP2400209643 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản
36. PP2400209647 - Dây hút đàm kín có màng lọc khuẩn 5micron, có khóa, 1 cổng súc rửa, CH12 ~ 16, dài 45cm
37. PP2400209648 - Dây máy thở người lớn
38. PP2400209649 - Dây máy thở trẻ em
39. PP2400209651 - Dây Oxy 2 nhánh người lớn/trẻ em, 6mm x 210cm
40. PP2400209652 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh, phần luồn mũi điều chỉnh được dài 210cm
41. PP2400209653 - Dây truyền 3 nhánh có khóa
42. PP2400209654 - Dây truyền 3 nhánh có khóa dài 25cm
43. PP2400209657 - Dây truyền dịch trẻ em 60 giọt/ml
44. PP2400209658 - Dây truyền dịch tự động đuổi khí và khóa dịch, cổng Y
45. PP2400209660 - Dây truyền máu
46. PP2400209665 - Điện cực dán ngực
47. PP2400209684 - fitter lọc khuẩn virus làm ẩm trẻ em, sơ sinh
48. PP2400209685 - Foley 2 nhánh phủ silicon cao cấp Gold, van cứng số 12-22F
49. PP2400209687 - Foley 3 nhánh phủ silicon số 16F-26F
50. PP2400209722 - Khóa ba ngã dịch truyền có dây nối
51. PP2400209723 - Khóa ba ngã dịch truyền không dây nối
52. PP2400209729 - Kim chọc gây tê tủy sống các số 18G - 27G
53. PP2400209733 - Kim gây tê đám rối thần kinh dài 100mm
54. PP2400209734 - Kim gây tê đám rối thần kinh dưới siêu âm
55. PP2400209735 - Kim gây tê tủy sống các số 18G/20G/22G/25G/27G
56. PP2400209740 - Kim luồn an toàn chất liệu Vialon có đầu bảo vệ bằng nhựa, có cánh, có cửa chích thuốc
57. PP2400209741 - Kim luồn có cánh có cổng 18G ~ 22G, có cản quang
58. PP2400209745 - Kim luồn tĩnh mạch
59. PP2400209746 - Kim luồn tĩnh mạch 24G, có cánh và không có cổng
60. PP2400209747 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cửa
61. PP2400209748 - Kim luồn tĩnh mạch ngoại vi trẻ em và sơ sinh có đầu bảo vệ bằng thép (số 24)
62. PP2400209756 - Lọc khuẩn 3 chức năng (HMEF) có cổng đo CO2
63. PP2400209757 - Lọc vi sinh cho điều áp hút
64. PP2400209758 - Lưới thoát vị bẹn loại rất nhẹ 5cm x 10Cm
65. PP2400209759 - Lưới thoát vị bẹn loại rất nhẹ cỡ 10Cm x 15Cm
66. PP2400209762 - Lưới điều trị thoát vị polyprolene loại mềm 6.4 x 11.4 cm.
67. PP2400209768 - Mask gây mê
68. PP2400209769 - Mask khí dung
69. PP2400209771 - Mặt nạ thở oxy
70. PP2400209773 - Miếng dán điện cực
71. PP2400209817 - Nội khí quản lò xo có 2 vạch đen an toàn, số 5.0 -> 9.0
72. PP2400209820 - Ống Airway các số
73. PP2400209821 - ống Canyl mở khí quản các số từ 3-9 có bóng hoặc không bóng
74. PP2400209823 - Ống dẫn lưu màng phổi
75. PP2400209824 - Ống dẫn lưu màng phổi
76. PP2400209826 - Ống đặt nội khí quản cong (gập mũi/miệng) có cuff các số
77. PP2400209828 - Ống hút đàm giải các số có kiểm soát
78. PP2400209835 - Ống mở khí quản 2 nòng, không bóng
79. PP2400209843 - ống NKQ gập có bóng
80. PP2400209844 - ống NKQ hai nòng trái, phải
81. PP2400209848 - Ống nội khí quản có bóng các cỡ
82. PP2400209849 - Ống nội khí quản có lỗ hút đàm trên bóng các số, bóng soft-seal
83. PP2400209850 - Ống nội khí quản lò xo có bóng chèn
84. PP2400209851 - Ống nội phế quản 2 nòng phải với bóng Soft Seal, các số 28 đến 41
85. PP2400209852 - Ống nuôi ăn Kangaroo
86. PP2400209856 - Ống silicone nuôi ăn đường mũi - dạ dày, có phễu và nắp (đầu típ đóng). Các cỡ, các số
87. PP2400209859 - Ống thông đường mật qua da có kim các số
88. PP2400209860 - Ống thông Foley 2 nhánh
89. PP2400209866 - Ống thông Nelaton các số (có hàng mẫu kèm theo)
90. PP2400209867 - Ống thông niệu quản các cỡ
91. PP2400209868 - Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da
92. PP2400209870 - Ống thông phế quản size Fr28, 35, 37, 39
93. PP2400209871 - Ống thông thở oxy 2 nhánh sơ sinh
94. PP2400209872 - Ống thông tiểu Silicone tiệt trùng 2 nhánh. Cỡ số 6 đến số 10
95. PP2400209873 - Ống thông tiểu Silicone tiệt trùng 3 nhánh các cỡ, các số
96. PP2400209874 - Phin lọc vi khuẩn,vius 2 cơ chế
97. PP2400209885 - Sáp dán xương
98. PP2400209904 - Túi tạo áp lực cao
1. PP2400209924 - Áo phẫu thuật
2. PP2400209929 - Bộ khăn chụp mạch vành
3. PP2400209930 - Bộ khăn nội soi khớp gối B
4. PP2400209931 - Bộ khăn nội soi khớp vai A
5. PP2400209932 - Bộ khăn phẫu thuật cột sống
6. PP2400209933 - Bộ khăn tổng quát
1. PP2400209670 - Dụng cụ cắt trĩ theo phương pháp Longo, đe rời
2. PP2400209897 - Trocar nhựa không dao dùng trong phẫu thuật nội soi
1. PP2400209501 - Băng thun cotton 10cmx4,5cm
2. PP2400209749 - Kim nhựa 18G
1. PP2400209480 - Băng đạn dùng cho dụng cụ khâu cắt nối nội soi 3 chiều cao ghim trước khi đóng 3- 3.5-4 mm; sau khi đóng 1.5mm-2.25mm
2. PP2400209483 - Băng đạn mổ mở dùng cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng các cỡ
3. PP2400209484 - Băng đạn nội soi cỡ 45mm, 60mm chiều cao kim 3mm-3.5mm-4mm.
4. PP2400209675 - Dụng cụ khâu cắt nối nội soi gập góc liên tục
5. PP2400209676 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ mở
6. PP2400209681 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ
7. PP2400209897 - Trocar nhựa không dao dùng trong phẫu thuật nội soi
1. PP2400209485 - Băng dán vô trùng trong suốt 12cm x 10cm
2. PP2400209486 - Băng dán vô trùng trong suốt 8cm x 10cm
3. PP2400209517 - Bộ dẫn lưu ngoài và theo dõi dịch não tủy CFS có thang đo áp lực dòng chảy.
4. PP2400209549 - Bộ van dẫn lưu dịch não tủy VP Shunt áp lực cao/trung bình/thấp, đường kính van 16 mm.
5. PP2400209614 - Dẫn lưu dịch não tủy ra ngoài
6. PP2400209615 - Dẫn lưu dịch não tủy vào trong ổ bụng
7. PP2400209636 - Dây cưa xương
8. PP2400209667 - Điện cực đo độ dẫn truyền dùng cho máy điện cơ
9. PP2400209718 - Kẹp titan túi phình mạch máu não dạng thẳng loại standard các cỡ
10. PP2400209719 - Kẹp titan túi phình mạch máu não hình lưỡi lê (bayonet) standard các cỡ
11. PP2400209720 - Kẹp titan túi phình mạch máu não loại MINI các cỡ.
12. PP2400209721 - Kẹp túi phình mạch máu não lưỡi lê/gập góc/cong/thằng
13. PP2400209730 - Kim điện cơ
14. PP2400209764 - Màng mổ kháng khuẩn 30cm x 26cm
15. PP2400209765 - Màng mổ kháng khuẩn 44cm x 26cm
16. PP2400209766 - Màng mổ kháng khuẩn 45cm x 55cm
17. PP2400209774 - Miếng dán phẫu thuật bằng polyurethane cỡ 20cm x 15cm
18. PP2400209775 - Miếng dán phẫu thuật bằng polyurethane cỡ 20cm x 30cm
19. PP2400209776 - Miếng dán phẫu thuật bằng polyurethane cỡ 30cm x 30cm
20. PP2400209778 - Miếng dán phẫu thuật cỡ 40cm x 60cm
21. PP2400209780 - Miếng vá khuyết sọ kích thước 150x150x0,6mm
22. PP2400209781 - Miếng vá khuyết sọ kích thước 200x200x0,6mm
23. PP2400209782 - Miếng vá khuyết sọ kích thước 90x98x0.6mm
24. PP2400209806 - Nẹp Mini thẳng 6 lỗ, vít 2.0, L32mm
25. PP2400209808 - Nẹp sọ não Titanium thẳng gồm 20 lỗ, dùng vít 1.6mm
26. PP2400209809 - Nẹp titan mini thẳng 16 lỗ, chiều dài 99mm, hệ 2.0 mm
27. PP2400209810 - Nẹp titan thẳng 16 lỗ
28. PP2400209811 - Nẹp titan thẳng 6 lỗ
29. PP2400209908 - Vít cố định đường kính 1.5- 2.0mm dài 6mm
30. PP2400209909 - Vít cố định đường kính 1.5- 2.0mm dài 6mm
31. PP2400209910 - Vít cố định đường kính 2.0mm dài 6mm
32. PP2400209911 - Vít sọ não Titanium tự khoan (tự Taro) đường kính 1.6 mm, dài 4mm. Sử dụng trong vá sọ bằng lưới và nẹp Titanium
33. PP2400209912 - Vit titan 2 x 9mm
34. PP2400209914 - Vít titan mini, tự khoan kích thước 2.0x6 mm.
35. PP2400209915 - Vít titan mini tự khoan, kích thước 2.0x5/ 6 mm.
1. PP2400209748 - Kim luồn tĩnh mạch ngoại vi trẻ em và sơ sinh có đầu bảo vệ bằng thép (số 24)
1. PP2400209542 - Bộ mở thông dạ dày qua da
2. PP2400209574 - Bóng kéo sỏi mật
3. PP2400209575 - Bóng kéo sỏi mật
4. PP2400209576 - Bóng nong đường mật
5. PP2400209577 - Bóng nong thực quản, ruột, cơ vòng các loại
6. PP2400209600 - Clip cầm máu tiêu hóa
7. PP2400209616 - Dao cắt cơ vòng
8. PP2400209617 - Dao cắt cơ vòng
9. PP2400209618 - Dao kim cắt phễu trong ERCP
10. PP2400209626 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản
11. PP2400209627 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản 06 vòng có tay quay
12. PP2400209638 - Dây dẫn đường (guidewire)
13. PP2400209639 - Dây dẫn đường (guidewire)
14. PP2400209640 - Dây dẫn đường (guidewire)
15. PP2400209673 - Dụng cụ dẫn lưu đường mật 10Fr qua ERCP (dài 7cm, 9cm và 12cm)
16. PP2400209725 - Kiềm sinh thiết ngàm hình oval không kim
17. PP2400209727 - Kim chích cầm máu tiêu hóa
18. PP2400209882 - Rọ kéo sỏi ống mật chủ 04 dây
19. PP2400209886 - Stent nhựa đường mật
20. PP2400209891 - Thòng lọng cắt polyp dạ dày/ đại tràng
1. PP2400209475 - Băng bảo vệ trong suốt cỡ 10 cm x 10 m
2. PP2400209478 - Băng dán cố định tĩnh mạch trung tâm trong suốt 9x11 cm
3. PP2400209489 - Băng hấp thu dịch tối ưu không viền băng keo 10x10 cm
4. PP2400209498 - Băng keo trong suốt cố định kim luồn - 6 x7cm
5. PP2400209505 - Băng xốp 10 x 10 cm
6. PP2400209510 - Bộ bao chi áp lực phòng ngừa thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch, loại một khoan bắp chân, size M, từ dưới 43cm
7. PP2400209514 - Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo loại một phần cho người lớn
8. PP2400209515 - Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo, đế bằng
9. PP2400209516 - Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo, túi chứa phân
10. PP2400209534 - Bộ kít miếng xốp điều trị vết thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ L
11. PP2400209535 - Bộ kít miếng xốp điều trị vết thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ M
12. PP2400209536 - Bộ kít miếng xốp điều trị vết thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ S
13. PP2400209578 - Bột hút ẩm
14. PP2400209671 - Dụng cụ cố định nội khí quản có chống cắn
15. PP2400209688 - Gạc cố định kim luồn
16. PP2400209689 - Gạc collagen 4x6x0,8 cm
17. PP2400209690 - Gạc đặt xung quanh ống mở khí quản
18. PP2400209691 - Gạc Gel 10x10 cm
19. PP2400209692 - Gạc hút dịch không dính vết thương 20x30cm
20. PP2400209693 - Gạc hút dịch tạo gel diệt trùng 10x10 cm
21. PP2400209694 - Gạc hút dịch tạo gel 10x10 cm
22. PP2400209695 - Gạc hút dịch thẳng đứng 10x10 cm
23. PP2400209696 - Gạc hút dịch thẳng đứng 10x10 cm
24. PP2400209697 - Gạc hút dịch 10x10 cm
25. PP2400209715 - Kem chống xì
26. PP2400209921 - Vòng đệm bằng 98mm
1. PP2400209538 - Bộ Mask khí dung người lớn
2. PP2400209539 - Bộ Mask khí dung trẻ em
3. PP2400209583 - Catheter mouth
4. PP2400209633 - Dây chuyền có khóa 3 nhánh-25cm
5. PP2400209662 - Đè lưỡi gỗ
6. PP2400209663 - Đĩa Petri nhựa
7. PP2400209769 - Mask khí dung
8. PP2400209771 - Mặt nạ thở oxy
9. PP2400209901 - Túi đựng nước tiểu
10. PP2400209936 - Dây Garo
1. PP2400209761 - Lưỡi dao cắt vi thể
1. PP2400209897 - Trocar nhựa không dao dùng trong phẫu thuật nội soi
1. PP2400209474 - Bàn chải vệ sinh răng miệng bằng bọt biển
2. PP2400209684 - fitter lọc khuẩn virus làm ẩm trẻ em, sơ sinh
1. PP2400209485 - Băng dán vô trùng trong suốt 12cm x 10cm
2. PP2400209486 - Băng dán vô trùng trong suốt 8cm x 10cm
3. PP2400209594 - Chăn làm ấm Y tế linh hoạt
4. PP2400209595 - Chăn làm ấm Y tế toàn thân
5. PP2400209596 - Chăn làm ấm Y tế trẻ em
6. PP2400209682 - Dung dịch bảo vệ và hổ trợ điều trị tổn thương da, dạng xịt 28ml
1. PP2400209634 - Dây chuyền dịch
2. PP2400209749 - Kim nhựa 18G
3. PP2400209750 - Kim tiêm
1. PP2400209681 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ
2. PP2400209759 - Lưới thoát vị bẹn loại rất nhẹ cỡ 10Cm x 15Cm
3. PP2400209760 - Lưới thoát vị cỡ 30x30cm
4. PP2400209764 - Màng mổ kháng khuẩn 30cm x 26cm
5. PP2400209765 - Màng mổ kháng khuẩn 44cm x 26cm
6. PP2400209766 - Màng mổ kháng khuẩn 45cm x 55cm
7. PP2400209767 - Màng phẫu thuật 28X30 cm
8. PP2400209863 - Ống thông JJ (phủ Hydrophilic)
9. PP2400209868 - Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da
10. PP2400209869 - Ống thông niệu quản dùng tán sỏi qua da
11. PP2400209880 - Rọ bắt sỏi (1.8Fr)
12. PP2400209881 - Rọ bắt sỏi (3.0Fr)
13. PP2400209883 - Rọ lấy sỏi niệu quản size 3Fr, 4 dây hình xoắn ốc dài 90cm
1. PP2400209663 - Đĩa Petri nhựa
2. PP2400209755 - Lọ nhựa bệnh phẩm nắp đỏ
3. PP2400209837 - Ống nghiệm Citrate 3,2%, 2ml nắp xanh lá, mous thấp
4. PP2400209838 - Ống nghiệm EDTA K2, 2ml nắp cao su xanh dương, mous thấp
5. PP2400209841 - Ống nghiệm Serum
6. PP2400209900 - Tube Heparin
1. PP2400209530 - Bộ hút đàm kín
2. PP2400209531 - Bộ hút đàm kín 6Fr
3. PP2400209532 - Bộ hút đàm kín 8Fr
1. PP2400209476 - Băng bột bó cỡ 15cm x 2.7m
2. PP2400209544 - Bộ nắp bình dẫn lưu phổi
3. PP2400209608 - Đai cột sống lưng, các cỡ
4. PP2400209609 - Đai Desault các cỡ
5. PP2400209611 - Đai treo tay
6. PP2400209612 - Đai xương đòn hình số 8 (các cỡ)
7. PP2400209619 - Dao mổ số 10,11,12,15,20,21
8. PP2400209623 - Đầu cole vàng
9. PP2400209624 - Đầu cole xanh
10. PP2400209751 - Lam Kính mờ 7105
11. PP2400209752 - Lam kính trong
12. PP2400209795 - Nẹp cẳng tay ôm ngón tay cái (Trái), (Phải) các cỡ
13. PP2400209796 - Nẹp cổ cứng các số
14. PP2400209799 - Nẹp đùi các số (nẹp zimmer)
15. PP2400209812 - Nẹp vải cẳng bàn tay (Phải) các cỡ
16. PP2400209814 - Nẹp vải cánh bàn tay (Trái), (Phải) các cỡ
17. PP2400209815 - Nẹp vải chống xoay các cỡ
18. PP2400209829 - Ống hút dịch phẫu thuật 4m
19. PP2400209830 - Ống hút điều kinh
20. PP2400209889 - Tay dao đốt điện
21. PP2400209926 - Bao Camera nội soi
22. PP2400209927 - Bao đo lượng máu sau khi sinh
23. PP2400209942 - Tấm trải Nylon vô trùng cỡ 1,6m x 2,6 m
1. PP2400209508 - Bình dẫn lưu vết thương áp lực âm 400ml, trocar 14Fr
2. PP2400209538 - Bộ Mask khí dung người lớn
3. PP2400209539 - Bộ Mask khí dung trẻ em
4. PP2400209619 - Dao mổ số 10,11,12,15,20,21
5. PP2400209634 - Dây chuyền dịch
6. PP2400209636 - Dây cưa xương
7. PP2400209655 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml
8. PP2400209659 - Dây truyền máu
9. PP2400209662 - Đè lưỡi gỗ
10. PP2400209665 - Điện cực dán ngực
11. PP2400209718 - Kẹp titan túi phình mạch máu não dạng thẳng loại standard các cỡ
12. PP2400209719 - Kẹp titan túi phình mạch máu não hình lưỡi lê (bayonet) standard các cỡ
13. PP2400209720 - Kẹp titan túi phình mạch máu não loại MINI các cỡ.
14. PP2400209721 - Kẹp túi phình mạch máu não lưỡi lê/gập góc/cong/thằng
15. PP2400209729 - Kim chọc gây tê tủy sống các số 18G - 27G
16. PP2400209769 - Mask khí dung
17. PP2400209773 - Miếng dán điện cực
18. PP2400209780 - Miếng vá khuyết sọ kích thước 150x150x0,6mm
19. PP2400209781 - Miếng vá khuyết sọ kích thước 200x200x0,6mm
20. PP2400209806 - Nẹp Mini thẳng 6 lỗ, vít 2.0, L32mm
21. PP2400209809 - Nẹp titan mini thẳng 16 lỗ, chiều dài 99mm, hệ 2.0 mm
22. PP2400209810 - Nẹp titan thẳng 16 lỗ
23. PP2400209811 - Nẹp titan thẳng 6 lỗ
24. PP2400209818 - Nút đậy kim luồn tĩnh mạch
25. PP2400209819 - Nút vặn kim luồn
26. PP2400209889 - Tay dao đốt điện
27. PP2400209911 - Vít sọ não Titanium tự khoan (tự Taro) đường kính 1.6 mm, dài 4mm. Sử dụng trong vá sọ bằng lưới và nẹp Titanium
28. PP2400209912 - Vit titan 2 x 9mm
29. PP2400209913 - Vít titan 2.3/2.4mm
30. PP2400209914 - Vít titan mini, tự khoan kích thước 2.0x6 mm.
31. PP2400209915 - Vít titan mini tự khoan, kích thước 2.0x5/ 6 mm.
32. PP2400209916 - Vít Titan RHM 2,0x6mm
1. PP2400209501 - Băng thun cotton 10cmx4,5cm
2. PP2400209508 - Bình dẫn lưu vết thương áp lực âm 400ml, trocar 14Fr
3. PP2400209565 - Bơm tiêm cản quang
4. PP2400209583 - Catheter mouth
5. PP2400209701 - Giấy cuộn Tyvek 100mm x 70m
6. PP2400209702 - Giấy cuộn Tyvek 150mm x 70m
7. PP2400209703 - Giấy cuộn Tyvek 200mm x 70m
8. PP2400209704 - Giấy cuộn Tyvek 250mm x 70m
9. PP2400209756 - Lọc khuẩn 3 chức năng (HMEF) có cổng đo CO2
10. PP2400209889 - Tay dao đốt điện