Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 60cm |
23 |
cây |
||
2 |
Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 60cm |
23 |
gốc cây |
||
3 |
Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép các vị trí cầu dân sinh tự phát bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
31.59 |
m3 |
||
4 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV |
0.3159 |
100m3 |
||
5 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV |
0.3159 |
100m3 |
||
6 |
Nạo vét bùn bằng thủ công |
45.948 |
m3 |
||
7 |
Nạo vét bùn bằng máy đào, đất bùn lỏng |
8.7301 |
100m3 |
||
8 |
Bóc hữu cơ + đánh cấp nền đường bằng thủ công, đất cấp I |
60.726 |
m3 |
||
9 |
Bóc hữu cơ + đánh cấp nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I |
11.5379 |
100m3 |
||
10 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I |
21.3348 |
100m3 |
||
11 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I |
21.3348 |
100m3 |
||
12 |
Đào nền đường, khuôn đường bằng thủ công, đất cấp II |
13.0295 |
m3 |
||
13 |
Đào nền đường, khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II |
2.4756 |
100m3 |
||
14 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
2.6059 |
100m3 |
||
15 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II |
2.6059 |
100m3 |
||
16 |
Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II |
477.25 |
100m |
||
17 |
Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
72.7898 |
100m3 |
||
18 |
Mua đất đá hỗn hợp để đắp (cấp phối đất đá xô bồ) |
8225.2474 |
m3 |
||
19 |
Cấp phối đá dăm lớp trên mặt đường mở rộng |
2.2498 |
100m3 |
||
20 |
Đào móng tường khóa cửa vào cống bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II |
0.2033 |
100m3 |
||
21 |
Đào móng bằng thủ công, đất cấp II |
1.07 |
m3 |
||
22 |
Đắp đất trả móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.0713 |
100m3 |
||
23 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
0.1427 |
100m3 |
||
24 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II |
0.1427 |
100m3 |
||
25 |
Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II |
9.8313 |
100m |
||
26 |
Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 |
12.1 |
m3 |
||
27 |
Xây đá hộc, xây tường thẳng, vữa XM mác 100 |
17.26 |
m3 |
||
28 |
Đào móng hố ga, máy đào 0,4m3, đất cấp II |
0.1906 |
100m3 |
||
29 |
Đào móng hố ga bằng thủ công, đất cấp II |
1.003 |
m3 |
||
30 |
Đắp đất trả móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.0669 |
100m3 |
||
31 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
0.1337 |
100m3 |
||
32 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II |
0.1337 |
100m3 |
||
33 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn BT móng |
0.116 |
100m2 |
||
34 |
Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 150 |
8.4 |
m3 |
||
35 |
Cốt thép hố ga D<=10mm |
0.2606 |
tấn |
||
36 |
Cốt thép hố ga D<=18mm |
3.7899 |
tấn |
||
37 |
Cốt thép hố ga D>18mm |
0.0865 |
tấn |
||
38 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn hố ga |
2.0301 |
100m2 |
||
39 |
Đổ bê tông hố ga đá 1x2, mác 250# |
35.97 |
m3 |
||
40 |
Cốt thép giằng cổ, mũ mố hố ga |
0.0663 |
tấn |
||
41 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng cổ, mũ mố hố ga |
0.119 |
100m2 |
||
42 |
Bê tông giằng cổ, mũ mố hố ga đá 1x2, 250# |
1.2 |
m3 |
||
43 |
Xây gạch bê tông đặc, xây cổ hố ga VXM 75# |
2.51 |
m3 |
||
44 |
Trát tường cổ hố ga VXM 75# dày 2cm |
8.93 |
m2 |
||
45 |
Cốt thép tấm nắp hố ga |
0.0863 |
tấn |
||
46 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm nắp hố ga |
0.024 |
100m2 |
||
47 |
Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 |
0.6 |
m3 |
||
48 |
Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp đặt tấm đan hố ga |
5 |
1 cấu kiện |
||
49 |
Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 |
147.21 |
m3 |
||
50 |
Lắp đặt ống cống BTCT đúc sẵn D150 (L=2,5m) |
118 |
đoạn ống |