Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PP2500255838 |
Fucidin hoặc tương đương |
Bệnh viện Đa khoa quận Thốt Nốt, QL 91, KV Phụng Thạnh 1, P. Thốt Nốt, Q. Thốt Nốt, TP. Cần Thơ |
01 ngày kể từ ngày cơ sở y tế yêu cầu giao hàng |
05 ngày kể từ ngày cơ sở y tế yêu cầu giao hàng |
||||||||||
2 |
Acid Fusidic |
Fucidin |
Leo Laboratories Limited |
Ireland |
không yêu cầu |
100 |
Tuýp |
Nồng độ/ Hàm lượng: 2% (w/w), Đường dùng: Dùng ngoài, Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài, Nhóm TCKT theo Thông tư 07/2024/TT-BYT: Biệt dược gốc |
|||||||
3 |
PP2500255839 |
Augmentin 500mg/62,5mg hoặc tương đương |
Bệnh viện Đa khoa quận Thốt Nốt, QL 91, KV Phụng Thạnh 1, P. Thốt Nốt, Q. Thốt Nốt, TP. Cần Thơ |
01 ngày kể từ ngày cơ sở y tế yêu cầu giao hàng |
05 ngày kể từ ngày cơ sở y tế yêu cầu giao hàng |
||||||||||
4 |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) |
Augmentin 500mg/62,5mg |
Glaxo Wellcome Production |
Pháp |
không yêu cầu |
1000 |
Gói |
Nồng độ/ Hàm lượng: 500mg + 62,5mg, Đường dùng: Uống, Dạng bào chế: Bột/ cốm/ hạt pha uống, Nhóm TCKT theo Thông tư 07/2024/TT-BYT: Biệt dược gốc |
|||||||
5 |
PP2500255840 |
Augmentin 1g hoặc tương đương |
Bệnh viện Đa khoa quận Thốt Nốt, QL 91, KV Phụng Thạnh 1, P. Thốt Nốt, Q. Thốt Nốt, TP. Cần Thơ |
01 ngày kể từ ngày cơ sở y tế yêu cầu giao hàng |
05 ngày kể từ ngày cơ sở y tế yêu cầu giao hàng |
||||||||||
6 |
Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium) |
Augmentin 1g |
SmithKline Beecham Pharmaceuticals |
Anh |
không yêu cầu |
1000 |
Viên |
Nồng độ/ Hàm lượng: 875mg + 125mg, Đường dùng: Uống, Dạng bào chế: Viên, Nhóm TCKT theo Thông tư 07/2024/TT-BYT: Biệt dược gốc |
|||||||
7 |
PP2500255841 |
Augmentin 250mg/31,25mg hoặc tương đương |
Bệnh viện Đa khoa quận Thốt Nốt, QL 91, KV Phụng Thạnh 1, P. Thốt Nốt, Q. Thốt Nốt, TP. Cần Thơ |
01 ngày kể từ ngày cơ sở y tế yêu cầu giao hàng |
05 ngày kể từ ngày cơ sở y tế yêu cầu giao hàng |
||||||||||
8 |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) |
Augmentin 250mg/31,25mg |
Glaxo Wellcome Production |
Pháp |
không yêu cầu |
1000 |
Gói |
Nồng độ/ Hàm lượng: 250mg + 31,25mg, Đường dùng: Uống, Dạng bào chế: Bột/ cốm/ hạt pha uống, Nhóm TCKT theo Thông tư 07/2024/TT-BYT: Biệt dược gốc |
|||||||
9 |
PP2500255842 |
Augmentin 625mg tablets hoặc tương đương |
Bệnh viện Đa khoa quận Thốt Nốt, QL 91, KV Phụng Thạnh 1, P. Thốt Nốt, Q. Thốt Nốt, TP. Cần Thơ |
01 ngày kể từ ngày cơ sở y tế yêu cầu giao hàng |
05 ngày kể từ ngày cơ sở y tế yêu cầu giao hàng |
||||||||||
10 |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) |
Augmentin 625mg tablets |
SmithKline Beecham Limited |
Anh |
không yêu cầu |
1000 |
Viên |
Nồng độ/ Hàm lượng: 500mg + 125mg, Đường dùng: Uống, Dạng bào chế: Viên, Nhóm TCKT theo Thông tư 07/2024/TT-BYT: Biệt dược gốc |
|||||||
11 |
PP2500255843 |
Zinnat tablets 250mg hoặc tương đương |
Bệnh viện Đa khoa quận Thốt Nốt, QL 91, KV Phụng Thạnh 1, P. Thốt Nốt, Q. Thốt Nốt, TP. Cần Thơ |
01 ngày kể từ ngày cơ sở y tế yêu cầu giao hàng |
05 ngày kể từ ngày cơ sở y tế yêu cầu giao hàng |
||||||||||
12 |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
Zinnat tablets 250mg |
Glaxo Operations UK Limited |
Anh |
không yêu cầu |
1000 |
Viên |
Nồng độ/ Hàm lượng: 250mg, Đường dùng: Uống, Dạng bào chế: Viên, Nhóm TCKT theo Thông tư 07/2024/TT-BYT: Biệt dược gốc |
|||||||
13 |
PP2500255844 |
Zinnat tablets 500mg hoặc tương đương |
Bệnh viện Đa khoa quận Thốt Nốt, QL 91, KV Phụng Thạnh 1, P. Thốt Nốt, Q. Thốt Nốt, TP. Cần Thơ |
01 ngày kể từ ngày cơ sở y tế yêu cầu giao hàng |
05 ngày kể từ ngày cơ sở y tế yêu cầu giao hàng |
||||||||||
14 |
Cefuroxim (Dưới dạng Cefuroxim axetil) |
Zinnat tablets 500mg |
Glaxo Operations UK Limited |
Anh |
không yêu cầu |
1000 |
Viên |
Nồng độ/ Hàm lượng: 500mg, Đường dùng: Uống, Dạng bào chế: Viên, Nhóm TCKT theo Thông tư 07/2024/TT-BYT: Biệt dược gốc |
|||||||
15 |
PP2500255845 |
Celebrex hoặc tương đương |
Bệnh viện Đa khoa quận Thốt Nốt, QL 91, KV Phụng Thạnh 1, P. Thốt Nốt, Q. Thốt Nốt, TP. Cần Thơ |
01 ngày kể từ ngày cơ sở y tế yêu cầu giao hàng |
05 ngày kể từ ngày cơ sở y tế yêu cầu giao hàng |
||||||||||
16 |
Celecoxib |
Celebrex |
CSSX: Pfizer Pharmaceuticals LLC; CS đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
không yêu cầu |
1000 |
Viên |
Nồng độ/ Hàm lượng: 200mg, Đường dùng: Uống, Dạng bào chế: Viên nang, Nhóm TCKT theo Thông tư 07/2024/TT-BYT: Biệt dược gốc |
|||||||
17 |
PP2500255846 |
Ciprobay 500 hoặc tương đương |
Bệnh viện Đa khoa quận Thốt Nốt, QL 91, KV Phụng Thạnh 1, P. Thốt Nốt, Q. Thốt Nốt, TP. Cần Thơ |
01 ngày kể từ ngày cơ sở y tế yêu cầu giao hàng |
05 ngày kể từ ngày cơ sở y tế yêu cầu giao hàng |
||||||||||
18 |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) |
Ciprobay 500 |
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. |
Ý |
không yêu cầu |
1000 |
Viên |
Nồng độ/ Hàm lượng: 500mg, Đường dùng: Uống, Dạng bào chế: Viên, Nhóm TCKT theo Thông tư 07/2024/TT-BYT: Biệt dược gốc |
|||||||
19 |
PP2500255847 |
Voltaren hoặc tương đương |
Bệnh viện Đa khoa quận Thốt Nốt, QL 91, KV Phụng Thạnh 1, P. Thốt Nốt, Q. Thốt Nốt, TP. Cần Thơ |
01 ngày kể từ ngày cơ sở y tế yêu cầu giao hàng |
05 ngày kể từ ngày cơ sở y tế yêu cầu giao hàng |
||||||||||
20 |
Diclofenac natri |
Voltaren |
Delpharm Huningue S.A.S |
Pháp |
không yêu cầu |
200 |
Viên |
Nồng độ/ Hàm lượng: 100mg, Đường dùng: Đặt trực tràng, Dạng bào chế: Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng, Nhóm TCKT theo Thông tư 07/2024/TT-BYT: Biệt dược gốc |
|||||||
21 |
PP2500255848 |
Nexium Mups hoặc tương đương |
Bệnh viện Đa khoa quận Thốt Nốt, QL 91, KV Phụng Thạnh 1, P. Thốt Nốt, Q. Thốt Nốt, TP. Cần Thơ |
01 ngày kể từ ngày cơ sở y tế yêu cầu giao hàng |
05 ngày kể từ ngày cơ sở y tế yêu cầu giao hàng |
||||||||||
22 |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) |
Nexium Mups |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
không yêu cầu |
1000 |
Viên |
Nồng độ/ Hàm lượng: 40mg, Đường dùng: Uống, Dạng bào chế: Viên, Nhóm TCKT theo Thông tư 07/2024/TT-BYT: Biệt dược gốc |
|||||||
23 |
PP2500255849 |
Arcoxia 120mg hoặc tương đương |
Bệnh viện Đa khoa quận Thốt Nốt, QL 91, KV Phụng Thạnh 1, P. Thốt Nốt, Q. Thốt Nốt, TP. Cần Thơ |
01 ngày kể từ ngày cơ sở y tế yêu cầu giao hàng |
05 ngày kể từ ngày cơ sở y tế yêu cầu giao hàng |
||||||||||
24 |
Etoricoxib |
Arcoxia 120mg |
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited |
CSSX: Tây Ban Nha; CSĐG và xuất xưởng: Anh |
không yêu cầu |
1000 |
Viên |
Nồng độ/ Hàm lượng: 120mg, Đường dùng: Uống, Dạng bào chế: Viên, Nhóm TCKT theo Thông tư 07/2024/TT-BYT: Biệt dược gốc |
|||||||
25 |
PP2500255850 |
Elthon 50mg hoặc tương đương |
Bệnh viện Đa khoa quận Thốt Nốt, QL 91, KV Phụng Thạnh 1, P. Thốt Nốt, Q. Thốt Nốt, TP. Cần Thơ |
01 ngày kể từ ngày cơ sở y tế yêu cầu giao hàng |
05 ngày kể từ ngày cơ sở y tế yêu cầu giao hàng |
||||||||||
26 |
Itoprid hydrochlorid |
Elthon 50mg |
Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. |
Nhật |
không yêu cầu |
1000 |
Viên |
Nồng độ/ Hàm lượng: 50mg, Đường dùng: Uống, Dạng bào chế: Viên, Nhóm TCKT theo Thông tư 07/2024/TT-BYT: Biệt dược gốc |
|||||||
27 |
PP2500255851 |
Vigamox hoặc tương đương |
Bệnh viện Đa khoa quận Thốt Nốt, QL 91, KV Phụng Thạnh 1, P. Thốt Nốt, Q. Thốt Nốt, TP. Cần Thơ |
01 ngày kể từ ngày cơ sở y tế yêu cầu giao hàng |
05 ngày kể từ ngày cơ sở y tế yêu cầu giao hàng |
||||||||||
28 |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) |
Vigamox |
Alcon Research, LLC. |
Mỹ |
không yêu cầu |
100 |
Chai/ Lọ |
Nồng độ/ Hàm lượng: 5mg/1ml, Đường dùng: Nhỏ mắt, Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt, Nhóm TCKT theo Thông tư 07/2024/TT-BYT: Biệt dược gốc |
|||||||
29 |
PP2500255852 |
Sanlein 0,1 hoặc tương đương |
Bệnh viện Đa khoa quận Thốt Nốt, QL 91, KV Phụng Thạnh 1, P. Thốt Nốt, Q. Thốt Nốt, TP. Cần Thơ |
01 ngày kể từ ngày cơ sở y tế yêu cầu giao hàng |
05 ngày kể từ ngày cơ sở y tế yêu cầu giao hàng |
||||||||||
30 |
Natri hyaluronat tinh khiết |
Sanlein 0,1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật |
không yêu cầu |
100 |
Chai/ Lọ |
Nồng độ/ Hàm lượng: 5mg/5ml, Đường dùng: Nhỏ mắt, Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt, Nhóm TCKT theo Thông tư 07/2024/TT-BYT: Biệt dược gốc |
|||||||
31 |
PP2500255853 |
Otrivin hoặc tương đương |
Bệnh viện Đa khoa quận Thốt Nốt, QL 91, KV Phụng Thạnh 1, P. Thốt Nốt, Q. Thốt Nốt, TP. Cần Thơ |
01 ngày kể từ ngày cơ sở y tế yêu cầu giao hàng |
05 ngày kể từ ngày cơ sở y tế yêu cầu giao hàng |
||||||||||
32 |
Xylometazoline Hydrochloride |
Otrivin hoặc |
Haleon CH SARL |
Thụy Sĩ |
không yêu cầu |
100 |
Chai/ Lọ |
Nồng độ/ Hàm lượng: 10mg/10ml, Đường dùng: Xịt mũi, Dạng bào chế: Thuốc xịt mũi, Nhóm TCKT theo Thông tư 07/2024/TT-BYT: Biệt dược gốc |