Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
- IB2400298618-01 - Thay đổi: Số TBMT, Ngày đăng tải, Nhận HSDT từ (Xem thay đổi)
- IB2400298618-00 Đăng lần đầu (Xem thay đổi)
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acarbose
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
2
|
Acenocoumarol
|
7.350.000
|
7.350.000
|
0
|
730 ngày
|
|
3
|
Acetazolamid
|
5.040.000
|
5.040.000
|
0
|
730 ngày
|
|
4
|
Acetyl leucin
|
117.000.000
|
117.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
5
|
Acetyl leucin
|
69.180.000
|
69.180.000
|
0
|
730 ngày
|
|
6
|
Acetyl leucin
|
34.650.000
|
34.650.000
|
0
|
730 ngày
|
|
7
|
Acetyl leucin
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
8
|
Acetyl leucin
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
9
|
Acetyl leucin
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
10
|
Acetylsalicylic acid
|
21.975.000
|
21.975.000
|
0
|
730 ngày
|
|
11
|
Acetylsalicylic acid
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
12
|
Acetylsalicylic acid
|
21.975.000
|
21.975.000
|
0
|
730 ngày
|
|
13
|
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
14
|
Aciclovir
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
15
|
Aciclovir
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
16
|
Aciclovir
|
3.030.000
|
3.030.000
|
0
|
730 ngày
|
|
17
|
Acid amin
|
295.500.000
|
295.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
18
|
Acid amin
|
194.700.000
|
194.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
19
|
Acid amin
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
20
|
Acid amin
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
21
|
Acid amin
|
153.000.000
|
153.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
22
|
Acid amin
|
53.250.000
|
53.250.000
|
0
|
730 ngày
|
|
23
|
Acid amin
|
149.700.000
|
149.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
24
|
Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy gan) 8%
|
142.500.000
|
142.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
25
|
Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận)
|
82.500.000
|
82.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
26
|
Acid amin + glucose + điện giải
|
303.502.500
|
303.502.500
|
0
|
730 ngày
|
|
27
|
Acid amin + glucose + lipid
|
162.000.000
|
162.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
28
|
Acid Fusidic
|
45.045.000
|
45.045.000
|
0
|
730 ngày
|
|
29
|
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat
|
14.569.500
|
14.569.500
|
0
|
730 ngày
|
|
30
|
Adapalen
|
14.850.000
|
14.850.000
|
0
|
730 ngày
|
|
31
|
Adrenalin
|
24.570.000
|
24.570.000
|
0
|
730 ngày
|
|
32
|
Adrenalin
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
33
|
Albumin
|
1.289.269.500
|
1.289.269.500
|
0
|
730 ngày
|
|
34
|
Albumin
|
435.000.000
|
435.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
35
|
Albumin người
|
1.384.500.000
|
1.384.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
36
|
Alfuzosin
|
51.000.000
|
51.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
37
|
Alfuzosin
|
10.200.000
|
10.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
38
|
Allopurinol
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
39
|
Alphachymotrypsin
|
9.885.000
|
9.885.000
|
0
|
730 ngày
|
|
40
|
Aluminum Hydroxide + Magnesium Hydroxide + Simethicone
|
8.250.000
|
8.250.000
|
0
|
730 ngày
|
|
41
|
Ambroxol
|
133.500.000
|
133.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
42
|
Ambroxol
|
14.700.000
|
14.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
43
|
Ambroxol
|
242.172.000
|
242.172.000
|
0
|
730 ngày
|
|
44
|
Ambroxol
|
196.125.000
|
196.125.000
|
0
|
730 ngày
|
|
45
|
Amikacin
|
25.500.000
|
25.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
46
|
Amikacin
|
33.300.000
|
33.300.000
|
0
|
730 ngày
|
|
47
|
Aminophylin
|
13.125.000
|
13.125.000
|
0
|
730 ngày
|
|
48
|
Amiodaron hydroclorid
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
49
|
Amitriptylin
|
19.800.000
|
19.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
50
|
Amlodipin
|
52.875.000
|
52.875.000
|
0
|
730 ngày
|
|
51
|
Amlodipin
|
31.200.000
|
31.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
52
|
Amlodipin + atorvastatin
|
129.277.500
|
129.277.500
|
0
|
730 ngày
|
|
53
|
Amlodipin + atorvastatin
|
48.750.000
|
48.750.000
|
0
|
730 ngày
|
|
54
|
Amlodipin + Lisinopril
|
91.500.000
|
91.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
55
|
Amoxicilin
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
56
|
Amoxicilin
|
156.870.000
|
156.870.000
|
0
|
730 ngày
|
|
57
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
24.900.000
|
24.900.000
|
0
|
730 ngày
|
|
58
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
42.525.000
|
42.525.000
|
0
|
730 ngày
|
|
59
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
143.400.000
|
143.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
60
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
40.500.000
|
40.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
61
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
28.476.000
|
28.476.000
|
0
|
730 ngày
|
|
62
|
Amoxicilin + sulbactam
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
63
|
Ampicilin + sulbactam
|
2.313.825.000
|
2.313.825.000
|
0
|
730 ngày
|
|
64
|
Ampicilin + Sulbactam
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
65
|
Arginin HCl
|
42.750.000
|
42.750.000
|
0
|
730 ngày
|
|
66
|
Atorvastatin
|
86.400.000
|
86.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
67
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
10.125.000
|
10.125.000
|
0
|
730 ngày
|
|
68
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + magnesi carbonat + nhôm hydroxyd
|
32.130.000
|
32.130.000
|
0
|
730 ngày
|
|
69
|
Atropin sulfat
|
12.750.000
|
12.750.000
|
0
|
730 ngày
|
|
70
|
Azithromycin
|
81.000.000
|
81.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
71
|
Azithromycin
|
26.250.000
|
26.250.000
|
0
|
730 ngày
|
|
72
|
Bacillus clausii
|
295.380.000
|
295.380.000
|
0
|
730 ngày
|
|
73
|
Bacillus clausii
|
20.475.000
|
20.475.000
|
0
|
730 ngày
|
|
74
|
Bacillus subtilis
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
75
|
Betahistin
|
119.240.000
|
119.240.000
|
0
|
730 ngày
|
|
76
|
Betahistin
|
26.550.000
|
26.550.000
|
0
|
730 ngày
|
|
77
|
Betamethason
|
92.250.000
|
92.250.000
|
0
|
730 ngày
|
|
78
|
Betamethason
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
730 ngày
|
|
79
|
Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)
|
153.909.000
|
153.909.000
|
0
|
730 ngày
|
|
80
|
Bismuth
|
17.766.000
|
17.766.000
|
0
|
730 ngày
|
|
81
|
Bisoprolol fumarat
|
31.050.000
|
31.050.000
|
0
|
730 ngày
|
|
82
|
Bisoprolol fumarat
|
5.850.000
|
5.850.000
|
0
|
730 ngày
|
|
83
|
Brinzolamid
|
8.752.500
|
8.752.500
|
0
|
730 ngày
|
|
84
|
Brinzolamid + Timolol
|
23.310.000
|
23.310.000
|
0
|
730 ngày
|
|
85
|
Bromhexin hydroclorid
|
59.850.000
|
59.850.000
|
0
|
730 ngày
|
|
86
|
Bromhexin hydroclorid
|
10.200.000
|
10.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
87
|
Bromhexin hydroclorid
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
730 ngày
|
|
88
|
Budesonid
|
37.359.000
|
37.359.000
|
0
|
730 ngày
|
|
89
|
Budesonid
|
376.020.000
|
376.020.000
|
0
|
730 ngày
|
|
90
|
Budesonid
|
202.500.000
|
202.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
91
|
Bupivacain hydroclorid
|
124.800.000
|
124.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
92
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
5.550.000
|
5.550.000
|
0
|
730 ngày
|
|
93
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
17.100.000
|
17.100.000
|
0
|
730 ngày
|
|
94
|
Calci clorid
|
1.257.000
|
1.257.000
|
0
|
730 ngày
|
|
95
|
Calci gluconat + vitamin D3
|
6.750.000
|
6.750.000
|
0
|
730 ngày
|
|
96
|
Candesartan
|
150.750.000
|
150.750.000
|
0
|
730 ngày
|
|
97
|
Candesartan
|
102.600.000
|
102.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
98
|
Candesartan
|
244.000.000
|
244.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
99
|
Candesartan
|
203.000.000
|
203.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
100
|
Candesartan + hydrochlorothiazid
|
97.500.000
|
97.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
101
|
Candesartan + hydrochlorothiazid
|
116.298.000
|
116.298.000
|
0
|
730 ngày
|
|
102
|
Captopril + hydroclorothiazid
|
4.441.500
|
4.441.500
|
0
|
730 ngày
|
|
103
|
Carbetocin
|
268.674.750
|
268.674.750
|
0
|
730 ngày
|
|
104
|
Carbetocin
|
259.500.000
|
259.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
105
|
Carbocistein
|
20.100.000
|
20.100.000
|
0
|
730 ngày
|
|
106
|
Carbocistein
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
107
|
Carbomer
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
108
|
Carboxymethylcellulose natri (medium viscosity) + Carboxymethylcellulose natri (high viscosity) + Glycerin
|
2.790.000
|
2.790.000
|
0
|
730 ngày
|
|
109
|
Carboxymethylcellulose Sodium
|
23.562.000
|
23.562.000
|
0
|
730 ngày
|
|
110
|
Cefaclor
|
145.650.000
|
145.650.000
|
0
|
730 ngày
|
|
111
|
Cefaclor
|
5.985.000
|
5.985.000
|
0
|
730 ngày
|
|
112
|
Cefalexin
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
113
|
Cefalothin
|
239.967.000
|
239.967.000
|
0
|
730 ngày
|
|
114
|
Cefamandol
|
1.462.500.000
|
1.462.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
115
|
Cefdinir
|
31.800.000
|
31.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
116
|
Cefdinir
|
14.364.000
|
14.364.000
|
0
|
730 ngày
|
|
117
|
Cefixim
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
118
|
Cefmetazol
|
141.000.000
|
141.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
119
|
Cefoperazon
|
6.440.000.000
|
6.440.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
120
|
Cefoperazon
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
121
|
Cefoperazon
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
122
|
Cefoperazon
|
174.000.000
|
174.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
123
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
237.000.000
|
237.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
124
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
125
|
Cefotaxim
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
126
|
Cefoxitin
|
576.450.000
|
576.450.000
|
0
|
730 ngày
|
|
127
|
Cefoxitin
|
348.000.000
|
348.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
128
|
Cefoxitin
|
2.236.000.000
|
2.236.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
129
|
Cefpodoxim
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
130
|
Cefpodoxim
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
131
|
Cefpodoxim
|
15.900.000
|
15.900.000
|
0
|
730 ngày
|
|
132
|
Cefradin
|
95.010.000
|
95.010.000
|
0
|
730 ngày
|
|
133
|
Ceftazidim
|
81.000.000
|
81.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
134
|
Ceftizoxim
|
3.105.000.000
|
3.105.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
135
|
Ceftriaxon
|
123.600.000
|
123.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
136
|
Ceftriaxon
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
137
|
Ceftriaxon
|
28.500.000
|
28.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
138
|
Cefuroxim
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
139
|
Cefuroxim
|
48.750.000
|
48.750.000
|
0
|
730 ngày
|
|
140
|
Celecoxib
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
730 ngày
|
|
141
|
Cetirizin dihydrochlorid
|
18.180.000
|
18.180.000
|
0
|
730 ngày
|
|
142
|
Cimetidin
|
5.071.500
|
5.071.500
|
0
|
730 ngày
|
|
143
|
Cinnarizin
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
730 ngày
|
|
144
|
Ciprofloxacin
|
1.029.000.000
|
1.029.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
145
|
Ciprofloxacin
|
382.500.000
|
382.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
146
|
Citicolin
|
239.377.500
|
239.377.500
|
0
|
730 ngày
|
|
147
|
Clarithromycin
|
77.355.000
|
77.355.000
|
0
|
730 ngày
|
|
148
|
Clobetasol propionat
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
149
|
Clobetasol propionat
|
6.675.000
|
6.675.000
|
0
|
730 ngày
|
|
150
|
Clorpheniramin
|
15.375.000
|
15.375.000
|
0
|
730 ngày
|
|
151
|
Clotrimazol
|
28.500.000
|
28.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
152
|
Clotrimazol + betamethason
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
153
|
Codein + terpin hydrat
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
154
|
Codein + terpin hydrat
|
4.560.000
|
4.560.000
|
0
|
730 ngày
|
|
155
|
Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
|
12.210.000
|
12.210.000
|
0
|
730 ngày
|
|
156
|
Colchicin
|
5.400.000
|
5.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
157
|
Choline Alfoscerate
|
51.975.000
|
51.975.000
|
0
|
730 ngày
|
|
158
|
Desfluran
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
159
|
Desloratadin
|
118.350.000
|
118.350.000
|
0
|
730 ngày
|
|
160
|
Desloratadin
|
187.440.000
|
187.440.000
|
0
|
730 ngày
|
|
161
|
Desloratadin
|
44.730.000
|
44.730.000
|
0
|
730 ngày
|
|
162
|
Dexamethason phosphat
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
163
|
Dexamethason phosphat
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
164
|
Dexamethason phosphat
|
5.325.000
|
5.325.000
|
0
|
730 ngày
|
|
165
|
Dexibuprofen
|
8.977.500
|
8.977.500
|
0
|
730 ngày
|
|
166
|
Diacerein
|
7.425.000
|
7.425.000
|
0
|
730 ngày
|
|
167
|
Diclofenac
|
53.100.000
|
53.100.000
|
0
|
730 ngày
|
|
168
|
Digoxin
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
169
|
Digoxin
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
170
|
Digoxin
|
975.000
|
975.000
|
0
|
730 ngày
|
|
171
|
Diosmectit
|
16.888.500
|
16.888.500
|
0
|
730 ngày
|
|
172
|
Diosmin + hesperidin
|
115.410.000
|
115.410.000
|
0
|
730 ngày
|
|
173
|
Diosmin + Hesperidin
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
174
|
Diphenhydramin
|
17.437.500
|
17.437.500
|
0
|
730 ngày
|
|
175
|
Domperidon
|
6.435.000
|
6.435.000
|
0
|
730 ngày
|
|
176
|
Domperidon
|
1.156.500
|
1.156.500
|
0
|
730 ngày
|
|
177
|
Drotaverin clohydrat
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
178
|
Drotaverin hydrochlorid
|
79.590.000
|
79.590.000
|
0
|
730 ngày
|
|
179
|
Drotaverin hydrochlorid
|
97.650.000
|
97.650.000
|
0
|
730 ngày
|
|
180
|
Drotaverin hydrochlorid
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
181
|
Dydrogesterone
|
23.184.000
|
23.184.000
|
0
|
730 ngày
|
|
182
|
Enalapril
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
183
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
209.250.000
|
209.250.000
|
0
|
730 ngày
|
|
184
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
53.850.000
|
53.850.000
|
0
|
730 ngày
|
|
185
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
59.670.000
|
59.670.000
|
0
|
730 ngày
|
|
186
|
Enoxaparin natri
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
187
|
Entecavir
|
24.450.000
|
24.450.000
|
0
|
730 ngày
|
|
188
|
Eperison
|
33.750.000
|
33.750.000
|
0
|
730 ngày
|
|
189
|
Eperison
|
7.260.000
|
7.260.000
|
0
|
730 ngày
|
|
190
|
Esomeprazol
|
16.842.000
|
16.842.000
|
0
|
730 ngày
|
|
191
|
Esomeprazol
|
55.800.000
|
55.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
192
|
Etomidat
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
193
|
Etonogestrel
|
387.134.775
|
387.134.775
|
0
|
730 ngày
|
|
194
|
Famotidin
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
195
|
Fenofibrat
|
73.500.000
|
73.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
196
|
Fenofibrat
|
22.950.000
|
22.950.000
|
0
|
730 ngày
|
|
197
|
Ferrous sulfate + acid folic
|
21.367.500
|
21.367.500
|
0
|
730 ngày
|
|
198
|
Fexofenadin
|
32.845.500
|
32.845.500
|
0
|
730 ngày
|
|
199
|
Fexofenadin
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
200
|
Fexofenadin
|
44.730.000
|
44.730.000
|
0
|
730 ngày
|
|
201
|
Fexofenadin
|
10.368.000
|
10.368.000
|
0
|
730 ngày
|
|
202
|
Flunarizin
|
9.375.000
|
9.375.000
|
0
|
730 ngày
|
|
203
|
Fluocinolon acetonid
|
14.121.000
|
14.121.000
|
0
|
730 ngày
|
|
204
|
Fluocinolone Acetonide + Neomycin Sulphate
|
11.100.000
|
11.100.000
|
0
|
730 ngày
|
|
205
|
Fluorometholon
|
13.532.400
|
13.532.400
|
0
|
730 ngày
|
|
206
|
Fluticason propionat
|
216.000.000
|
216.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
207
|
Fluvastatin
|
102.000.000
|
102.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
208
|
Fluvastatin
|
74.970.000
|
74.970.000
|
0
|
730 ngày
|
|
209
|
Furosemid
|
70.875.000
|
70.875.000
|
0
|
730 ngày
|
|
210
|
Furosemid + spironolacton
|
3.270.000
|
3.270.000
|
0
|
730 ngày
|
|
211
|
Fusidic acid + betamethason
|
31.390.000
|
31.390.000
|
0
|
730 ngày
|
|
212
|
Gabapentin
|
9.300.000
|
9.300.000
|
0
|
730 ngày
|
|
213
|
Gadoteric acid
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
214
|
Galantamin
|
257.040.000
|
257.040.000
|
0
|
730 ngày
|
|
215
|
Galantamin
|
11.812.500
|
11.812.500
|
0
|
730 ngày
|
|
216
|
Gentamicin
|
1.515.000
|
1.515.000
|
0
|
730 ngày
|
|
217
|
Gliclazid
|
292.500.000
|
292.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
218
|
Gliclazid
|
20.100.000
|
20.100.000
|
0
|
730 ngày
|
|
219
|
Glimepirid
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
220
|
Glimepirid + metformin
|
3.000.000.000
|
3.000.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
221
|
Glimepirid + metformin
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
222
|
Glimepirid + metformin
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
223
|
Glucosamin sulfat
|
89.250.000
|
89.250.000
|
0
|
730 ngày
|
|
224
|
Glucose
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
225
|
Glucose
|
121.500.000
|
121.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
226
|
Glucose
|
290.587.500
|
290.587.500
|
0
|
730 ngày
|
|
227
|
Glucose
|
80.892.000
|
80.892.000
|
0
|
730 ngày
|
|
228
|
Glucose
|
58.275.000
|
58.275.000
|
0
|
730 ngày
|
|
229
|
Glucose
|
23.550.000
|
23.550.000
|
0
|
730 ngày
|
|
230
|
Glucose
|
17.640.000
|
17.640.000
|
0
|
730 ngày
|
|
231
|
Glucose
|
14.100.000
|
14.100.000
|
0
|
730 ngày
|
|
232
|
Glucose
|
9.637.500
|
9.637.500
|
0
|
730 ngày
|
|
233
|
Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
730 ngày
|
|
234
|
Glutathion
|
201.000.000
|
201.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
235
|
Glycerol
|
7.276.500
|
7.276.500
|
0
|
730 ngày
|
|
236
|
Glyceryl trinitrat
|
1.650.000
|
1.650.000
|
0
|
730 ngày
|
|
237
|
Granisetron hydroclorid
|
59.535.000
|
59.535.000
|
0
|
730 ngày
|
|
238
|
Ginkgo biloba
|
36.900.000
|
36.900.000
|
0
|
730 ngày
|
|
239
|
Haloperidol
|
179.550
|
179.550
|
0
|
730 ngày
|
|
240
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
217.822.500
|
217.822.500
|
0
|
730 ngày
|
|
241
|
Hydrocortison + lidocain
|
11.529.000
|
11.529.000
|
0
|
730 ngày
|
|
242
|
Hydroxypropylmethyl
cellulose
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
243
|
Ibuprofen
|
35.250.000
|
35.250.000
|
0
|
730 ngày
|
|
244
|
Ibuprofen
|
69.246.000
|
69.246.000
|
0
|
730 ngày
|
|
245
|
Ibuprofen + Codein
|
139.500.000
|
139.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
246
|
Indapamid
|
24.487.500
|
24.487.500
|
0
|
730 ngày
|
|
247
|
Indapamid
|
4.473.000
|
4.473.000
|
0
|
730 ngày
|
|
248
|
Indapamid + Amlodipin
|
149.610.000
|
149.610.000
|
0
|
730 ngày
|
|
249
|
Indapamid + Amlodipin
|
37.402.500
|
37.402.500
|
0
|
730 ngày
|
|
250
|
Indomethacin
|
20.400.000
|
20.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
251
|
Insulin anolog tác dụng chậm, kéo dài
|
424.000.000
|
424.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
252
|
Insulin người tác dụng nhanh ngắn
|
208.000.000
|
208.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
253
|
Insulin người tác dụng trung
bình, trung gian
|
208.000.000
|
208.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
254
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
936.000.000
|
936.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
255
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
416.000.000
|
416.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
256
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
378.596.000
|
378.596.000
|
0
|
730 ngày
|
|
257
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
198.000.000
|
198.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
258
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
184.000.000
|
184.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
259
|
Iohexol
|
36.116.400
|
36.116.400
|
0
|
730 ngày
|
|
260
|
Irbesartan
|
74.812.500
|
74.812.500
|
0
|
730 ngày
|
|
261
|
Isosorbid mononitrat
|
7.350.000
|
7.350.000
|
0
|
730 ngày
|
|
262
|
Itraconazole
|
11.025.000
|
11.025.000
|
0
|
730 ngày
|
|
263
|
Ivabradin
|
53.625.000
|
53.625.000
|
0
|
730 ngày
|
|
264
|
Ivabradin
|
15.300.000
|
15.300.000
|
0
|
730 ngày
|
|
265
|
Kali clorid
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
730 ngày
|
|
266
|
Kali clorid
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
267
|
Kali clorid
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
268
|
Kẽm gluconat
|
67.500.000
|
67.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
269
|
Kẽm Gluconat
|
22.125.000
|
22.125.000
|
0
|
730 ngày
|
|
270
|
Ketorolac
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
271
|
Lacidipin
|
97.500.000
|
97.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
272
|
Lacidipin
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
273
|
Lactobacillus acidophilus
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
274
|
Lansoprazol
|
71.250.000
|
71.250.000
|
0
|
730 ngày
|
|
275
|
Lansoprazol
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
276
|
Levobupivacain
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
277
|
Levofloxacin
|
40.050.000
|
40.050.000
|
0
|
730 ngày
|
|
278
|
Levofloxacin
|
465.000.000
|
465.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
279
|
Levofloxacin
|
29.691.900
|
29.691.900
|
0
|
730 ngày
|
|
280
|
Levofloxacin
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
281
|
Levofloxacin
|
52.199.550
|
52.199.550
|
0
|
730 ngày
|
|
282
|
Levofloxacin
|
66.375.000
|
66.375.000
|
0
|
730 ngày
|
|
283
|
Levonorgestrel
|
80.036.550
|
80.036.550
|
0
|
730 ngày
|
|
284
|
Levothyroxin natri
|
4.531.500
|
4.531.500
|
0
|
730 ngày
|
|
285
|
Levothyroxin natri
|
3.087.000
|
3.087.000
|
0
|
730 ngày
|
|
286
|
Lidocain
|
47.700.000
|
47.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
287
|
Lidocain
|
24.180.000
|
24.180.000
|
0
|
730 ngày
|
|
288
|
Lidocain + adrenalin
|
13.230.000
|
13.230.000
|
0
|
730 ngày
|
|
289
|
Lidocain hydroclorid
|
100.080.000
|
100.080.000
|
0
|
730 ngày
|
|
290
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
55.912.500
|
55.912.500
|
0
|
730 ngày
|
|
291
|
Lisinopril+ hydroclorothiazid
|
72.450.000
|
72.450.000
|
0
|
730 ngày
|
|
292
|
L-Ornithin - L- aspartat
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
293
|
L-Ornithin - L-Aspartat
|
112.500.000
|
112.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
294
|
Losartan
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
295
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
112.680.000
|
112.680.000
|
0
|
730 ngày
|
|
296
|
Losartan + hydrochlorothiazid
|
42.300.000
|
42.300.000
|
0
|
730 ngày
|
|
297
|
Losartan kali + Amlodipin besilat 6,94mg
|
104.853.000
|
104.853.000
|
0
|
730 ngày
|
|
298
|
Lovastatin
|
26.250.000
|
26.250.000
|
0
|
730 ngày
|
|
299
|
Lovastatin
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
300
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
17.250.000
|
17.250.000
|
0
|
730 ngày
|
|
301
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
730 ngày
|
|
302
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
144.375.000
|
144.375.000
|
0
|
730 ngày
|
|
303
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
|
119.700.000
|
119.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
304
|
Magnesi sulfat
|
1.305.000
|
1.305.000
|
0
|
730 ngày
|
|
305
|
Manitol
|
14.175.000
|
14.175.000
|
0
|
730 ngày
|
|
306
|
Meclofenoxate hydroclorid
|
67.500.000
|
67.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
307
|
Mecobalamin
|
11.340.000
|
11.340.000
|
0
|
730 ngày
|
|
308
|
Meloxicam
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
309
|
Saccharomyces boulardii
|
101.700.000
|
101.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
310
|
Menadion Natribisulfit
|
5.775.000
|
5.775.000
|
0
|
730 ngày
|
|
311
|
Metformin
|
217.935.000
|
217.935.000
|
0
|
730 ngày
|
|
312
|
Metformin
|
175.350.000
|
175.350.000
|
0
|
730 ngày
|
|
313
|
Metformin
|
55.155.000
|
55.155.000
|
0
|
730 ngày
|
|
314
|
Metformin
|
285.000.000
|
285.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
315
|
Metformin
|
248.000.000
|
248.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
316
|
Metformin + Glibenclamid
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
317
|
Metformin + Glibenclamid
|
26.775.000
|
26.775.000
|
0
|
730 ngày
|
|
318
|
Metoclopramid
|
8.250.000
|
8.250.000
|
0
|
730 ngày
|
|
319
|
Metoprolol tartrat
|
34.700.000
|
34.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
320
|
Metoprolol tartrat
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
321
|
Methocarbamol
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
322
|
Methyl ergometrin maleat
|
17.310.000
|
17.310.000
|
0
|
730 ngày
|
|
323
|
Methyl prednisolon
|
10.230.000
|
10.230.000
|
0
|
730 ngày
|
|
324
|
Methyldopa
|
33.705.000
|
33.705.000
|
0
|
730 ngày
|
|
325
|
Metronidazol
|
9.660.000
|
9.660.000
|
0
|
730 ngày
|
|
326
|
Metronidazol
|
2.572.500
|
2.572.500
|
0
|
730 ngày
|
|
327
|
Metronidazol
|
212.250.000
|
212.250.000
|
0
|
730 ngày
|
|
328
|
Miconazol
|
6.225.000
|
6.225.000
|
0
|
730 ngày
|
|
329
|
Mifepriston
|
39.750.000
|
39.750.000
|
0
|
730 ngày
|
|
330
|
Montelukast
|
60.759.000
|
60.759.000
|
0
|
730 ngày
|
|
331
|
Montelukast
|
36.900.000
|
36.900.000
|
0
|
730 ngày
|
|
332
|
Moxifloxacin
|
120.750.000
|
120.750.000
|
0
|
730 ngày
|
|
333
|
Moxifloxacin
|
63.750.000
|
63.750.000
|
0
|
730 ngày
|
|
334
|
Moxifloxacin
|
48.750.000
|
48.750.000
|
0
|
730 ngày
|
|
335
|
Moxifloxacin
|
8.250.000
|
8.250.000
|
0
|
730 ngày
|
|
336
|
Moxifloxacin
|
6.900.000
|
6.900.000
|
0
|
730 ngày
|
|
337
|
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
|
1.650.000
|
1.650.000
|
0
|
730 ngày
|
|
338
|
Mupirocin
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
339
|
N-acetylcystein
|
98.100.000
|
98.100.000
|
0
|
730 ngày
|
|
340
|
N-acetylcystein
|
16.875.000
|
16.875.000
|
0
|
730 ngày
|
|
341
|
N-acetylcystein
|
56.100.000
|
56.100.000
|
0
|
730 ngày
|
|
342
|
N-acetylcystein
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
343
|
N-acetylcystein
|
11.025.000
|
11.025.000
|
0
|
730 ngày
|
|
344
|
Naloxon hydroclorid
|
8.820.000
|
8.820.000
|
0
|
730 ngày
|
|
345
|
Naphazolin
|
5.574.000
|
5.574.000
|
0
|
730 ngày
|
|
346
|
Natri aescinat
|
427.500.000
|
427.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
347
|
Natri bicarbonat
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
348
|
Natri bicarbonat
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
349
|
Natri carboxymethyl cellulose + Glycerin
|
62.137.500
|
62.137.500
|
0
|
730 ngày
|
|
350
|
Natri clorid
|
877.500.000
|
877.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
351
|
Natri clorid
|
247.500.000
|
247.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
352
|
Natri clorid
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
353
|
Natri clorid
|
469.350.000
|
469.350.000
|
0
|
730 ngày
|
|
354
|
Natri clorid
|
203.970.000
|
203.970.000
|
0
|
730 ngày
|
|
355
|
Natri clorid
|
176.400.000
|
176.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
356
|
Natri clorid
|
110.100.000
|
110.100.000
|
0
|
730 ngày
|
|
357
|
Natri clorid
|
30.600.000
|
30.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
358
|
Natri clorid
|
16.533.000
|
16.533.000
|
0
|
730 ngày
|
|
359
|
Natri clorid
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
360
|
Natri clorid
|
1.732.500
|
1.732.500
|
0
|
730 ngày
|
|
361
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
17.850.000
|
17.850.000
|
0
|
730 ngày
|
|
362
|
Natri hyaluronat tinh khiết
|
18.647.400
|
18.647.400
|
0
|
730 ngày
|
|
363
|
Nebivolol
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
364
|
Nefopam hydroclorid
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
365
|
Nefopam hydroclorid
|
23.625.000
|
23.625.000
|
0
|
730 ngày
|
|
366
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
54.495.000
|
54.495.000
|
0
|
730 ngày
|
|
367
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
55.500.000
|
55.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
368
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
94.350.000
|
94.350.000
|
0
|
730 ngày
|
|
369
|
Neostigmin metylsulfat
|
36.862.500
|
36.862.500
|
0
|
730 ngày
|
|
370
|
Neostigmin metylsulfat
|
24.570.000
|
24.570.000
|
0
|
730 ngày
|
|
371
|
Nicardipin hydrochlorid
|
93.750.000
|
93.750.000
|
0
|
730 ngày
|
|
372
|
Nicorandil
|
2.700.000
|
2.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
373
|
Nifedipin
|
900.000
|
900.000
|
0
|
730 ngày
|
|
374
|
Nor- adrenalin
|
14.850.000
|
14.850.000
|
0
|
730 ngày
|
|
375
|
Nor- adrenalin
|
17.250.000
|
17.250.000
|
0
|
730 ngày
|
|
376
|
Nước cất pha tiêm
|
4.725.000
|
4.725.000
|
0
|
730 ngày
|
|
377
|
Nystatin + neomycin + polymyxin B
|
76.500.000
|
76.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
378
|
Nhũ dịch lipid
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
379
|
Nhũ dịch lipid
|
70.500.000
|
70.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
380
|
Nhũ dịch lipid
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
381
|
Octreotid
|
37.350.000
|
37.350.000
|
0
|
730 ngày
|
|
382
|
Ofloxacin
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
383
|
Ofloxacin
|
1.012.500.000
|
1.012.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
384
|
Ofloxacin
|
198.000.000
|
198.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
385
|
Ofloxacin
|
37.406.250
|
37.406.250
|
0
|
730 ngày
|
|
386
|
Olanzapin
|
2.137.500
|
2.137.500
|
0
|
730 ngày
|
|
387
|
Omeprazol
|
88.200.000
|
88.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
388
|
Omeprazol
|
926.700.000
|
926.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
389
|
Ondansetron
|
53.100.000
|
53.100.000
|
0
|
730 ngày
|
|
390
|
Oxacilin
|
35.175.000
|
35.175.000
|
0
|
730 ngày
|
|
391
|
Oxytocin
|
28.050.000
|
28.050.000
|
0
|
730 ngày
|
|
392
|
Pancreatin
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
393
|
Pantoprazol
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
394
|
Pantoprazol
|
5.850.000
|
5.850.000
|
0
|
730 ngày
|
|
395
|
Paracetamol
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
396
|
Paracetamol
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
397
|
Paracetamol
|
41.775.000
|
41.775.000
|
0
|
730 ngày
|
|
398
|
Paracetamol
|
25.530.000
|
25.530.000
|
0
|
730 ngày
|
|
399
|
Paracetamol
|
11.628.000
|
11.628.000
|
0
|
730 ngày
|
|
400
|
Paracetamol
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
401
|
Paracetamol
|
5.242.500
|
5.242.500
|
0
|
730 ngày
|
|
402
|
Paracetamol
|
4.246.500
|
4.246.500
|
0
|
730 ngày
|
|
403
|
Paracetamol
|
1.453.500
|
1.453.500
|
0
|
730 ngày
|
|
404
|
Paracetamol
|
7.875.000
|
7.875.000
|
0
|
730 ngày
|
|
405
|
Paracetamol
|
502.500.000
|
502.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
406
|
Paracetamol
|
212.625.000
|
212.625.000
|
0
|
730 ngày
|
|
407
|
Paracetamol
|
42.705.000
|
42.705.000
|
0
|
730 ngày
|
|
408
|
Paracetamol
|
21.262.500
|
21.262.500
|
0
|
730 ngày
|
|
409
|
Paracetamol
|
6.615.000
|
6.615.000
|
0
|
730 ngày
|
|
410
|
Paracetamol
|
4.725.000
|
4.725.000
|
0
|
730 ngày
|
|
411
|
Paracetamol
|
3.240.000
|
3.240.000
|
0
|
730 ngày
|
|
412
|
Paracetamol + Codein
|
46.500.000
|
46.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
413
|
Paracetamol + chlorpheniramin
|
3.975.000
|
3.975.000
|
0
|
730 ngày
|
|
414
|
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
|
31.050.000
|
31.050.000
|
0
|
730 ngày
|
|
415
|
Paracetamol + tramadol
|
17.700.000
|
17.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
416
|
Paracetamol + tramadol
|
14.992.500
|
14.992.500
|
0
|
730 ngày
|
|
417
|
Perindopril tert-butylamin + amlodipin
|
102.000.000
|
102.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
418
|
Perindopril arginin
|
96.300.000
|
96.300.000
|
0
|
730 ngày
|
|
419
|
Perindopril arginin + amlodipin
|
345.922.500
|
345.922.500
|
0
|
730 ngày
|
|
420
|
Perindopril arginin + amlodipin
|
89.400.000
|
89.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
421
|
Perindopril arginin + amlodipin
|
45.553.500
|
45.553.500
|
0
|
730 ngày
|
|
422
|
Perindopril arginin + indapamid
|
97.500.000
|
97.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
423
|
Perindopril arginin + indapamid + amlodipin
|
513.420.000
|
513.420.000
|
0
|
730 ngày
|
|
424
|
Perindopril erbumin
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
425
|
Piracetam
|
153.750.000
|
153.750.000
|
0
|
730 ngày
|
|
426
|
Piracetam
|
76.500.000
|
76.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
427
|
Piracetam
|
19.530.000
|
19.530.000
|
0
|
730 ngày
|
|
428
|
Piracetam
|
343.350.000
|
343.350.000
|
0
|
730 ngày
|
|
429
|
Piracetam
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
430
|
Piracetam
|
561.240.000
|
561.240.000
|
0
|
730 ngày
|
|
431
|
Piracetam
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
432
|
Piracetam
|
70.500.000
|
70.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
433
|
Piracetam
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
434
|
Piroxicam
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
435
|
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrat + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat
|
26.400.000
|
26.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
436
|
Povidon iod
|
84.762.000
|
84.762.000
|
0
|
730 ngày
|
|
437
|
Povidon iod
|
189.600.000
|
189.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
438
|
Povidon iod
|
41.700.000
|
41.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
439
|
Pravastatin
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
730 ngày
|
|
440
|
Pravastatin
|
81.270.000
|
81.270.000
|
0
|
730 ngày
|
|
441
|
Prednisolon acetat
|
5.002.350
|
5.002.350
|
0
|
730 ngày
|
|
442
|
Pregabalin
|
2.362.500
|
2.362.500
|
0
|
730 ngày
|
|
443
|
Procain hydoclorid
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
730 ngày
|
|
444
|
Progesteron
|
66.816.000
|
66.816.000
|
0
|
730 ngày
|
|
445
|
Proparacain hydroclorid
|
11.814.000
|
11.814.000
|
0
|
730 ngày
|
|
446
|
Propylthiouracil (PTU)
|
11.025.000
|
11.025.000
|
0
|
730 ngày
|
|
447
|
Phenylephrin
|
58.350.000
|
58.350.000
|
0
|
730 ngày
|
|
448
|
Phloroglucinol dihydrate
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
449
|
Phloroglucinol hydrat+ Trimethylphloroglucinol
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
450
|
Phospholipids (chiết xuất từ phổi bò)
|
186.840.000
|
186.840.000
|
0
|
730 ngày
|
|
451
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
264.600.000
|
264.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
452
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
1.492.500
|
1.492.500
|
0
|
730 ngày
|
|
453
|
Rabeprazol
|
81.375.000
|
81.375.000
|
0
|
730 ngày
|
|
454
|
Racecadotril
|
5.031.000
|
5.031.000
|
0
|
730 ngày
|
|
455
|
Ramipril
|
88.500.000
|
88.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
456
|
Ramipril
|
74.970.000
|
74.970.000
|
0
|
730 ngày
|
|
457
|
Ramipril
|
53.865.000
|
53.865.000
|
0
|
730 ngày
|
|
458
|
Ringer lactat
|
209.475.000
|
209.475.000
|
0
|
730 ngày
|
|
459
|
Ringer lactat
|
162.000.000
|
162.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
460
|
Ringer lactat + glucose
|
174.000.000
|
174.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
461
|
Rivaroxaban
|
87.000.000
|
87.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
462
|
Rocuronium bromid
|
105.030.000
|
105.030.000
|
0
|
730 ngày
|
|
463
|
Rocuronium bromid
|
166.050.000
|
166.050.000
|
0
|
730 ngày
|
|
464
|
Rosuvastatin
|
18.960.000
|
18.960.000
|
0
|
730 ngày
|
|
465
|
Sacubitril và Valsartan
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
466
|
Salbutamol + Ipratropium
|
12.055.500
|
12.055.500
|
0
|
730 ngày
|
|
467
|
Salbutamol sulfat
|
86.625.000
|
86.625.000
|
0
|
730 ngày
|
|
468
|
Salbutamol sulfat
|
22.350.000
|
22.350.000
|
0
|
730 ngày
|
|
469
|
Salbutamol sulfat
|
264.600.000
|
264.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
470
|
Salbutamol sulfat
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
471
|
Salbutamol sulfat
|
28.500.000
|
28.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
472
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
42.600.000
|
42.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
473
|
Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat
|
4.050.000
|
4.050.000
|
0
|
730 ngày
|
|
474
|
Sắt hydroxid polymaltose + acid folic
|
41.250.000
|
41.250.000
|
0
|
730 ngày
|
|
475
|
Sevofluran
|
465.600.000
|
465.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
476
|
Silymarin
|
59.700.000
|
59.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
477
|
Silymarin
|
28.500.000
|
28.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
478
|
Simethicon
|
159.900.000
|
159.900.000
|
0
|
730 ngày
|
|
479
|
Simethicon
|
6.285.000
|
6.285.000
|
0
|
730 ngày
|
|
480
|
Simethicon
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
730 ngày
|
|
481
|
Simvastatin
|
6.490.000
|
6.490.000
|
0
|
730 ngày
|
|
482
|
Sorbitol
|
19.687.500
|
19.687.500
|
0
|
730 ngày
|
|
483
|
Sorbitol
|
21.750.000
|
21.750.000
|
0
|
730 ngày
|
|
484
|
Sorbitol
|
2.250.000
|
2.250.000
|
0
|
730 ngày
|
|
485
|
Spiramycin + metronidazol
|
306.000.000
|
306.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
486
|
Spiramycin + metronidazol
|
41.100.000
|
41.100.000
|
0
|
730 ngày
|
|
487
|
Spironolacton
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
730 ngày
|
|
488
|
Spironolacton
|
11.245.500
|
11.245.500
|
0
|
730 ngày
|
|
489
|
Sugammadex
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
730 ngày
|
|
490
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
40.500.000
|
40.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
491
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
3.750.000
|
3.750.000
|
0
|
730 ngày
|
|
492
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
3.480.000
|
3.480.000
|
0
|
730 ngày
|
|
493
|
Sulpirid
|
720.000
|
720.000
|
0
|
730 ngày
|
|
494
|
Telmisartan
|
37.650.000
|
37.650.000
|
0
|
730 ngày
|
|
495
|
Telmisartan
|
7.050.000
|
7.050.000
|
0
|
730 ngày
|
|
496
|
Telmisartan + Hydrochlorothiazid
|
234.000.000
|
234.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
497
|
Telmisartan + hydrochlorothiazid
|
31.200.000
|
31.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
498
|
Telmisartan+ Hydroclorothiazid
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
499
|
Tenoxicam
|
24.300.000
|
24.300.000
|
0
|
730 ngày
|
|
500
|
Terbutalin + guaiphenesin
|
5.985.000
|
5.985.000
|
0
|
730 ngày
|
|
501
|
Tetracain
|
4.504.500
|
4.504.500
|
0
|
730 ngày
|
|
502
|
Tetracyclin hydroclorid
|
2.662.500
|
2.662.500
|
0
|
730 ngày
|
|
503
|
Ticarcillin + acid clavulanic
|
78.750.000
|
78.750.000
|
0
|
730 ngày
|
|
504
|
Timolol
|
2.025.000
|
2.025.000
|
0
|
730 ngày
|
|
505
|
Tinidazol
|
78.390.000
|
78.390.000
|
0
|
730 ngày
|
|
506
|
Tobramycin
|
49.000.000
|
49.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
507
|
Tobramycin
|
148.500.000
|
148.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
508
|
Tobramycin
|
8.250.000
|
8.250.000
|
0
|
730 ngày
|
|
509
|
Tobramycin + dexamethason
|
39.225.000
|
39.225.000
|
0
|
730 ngày
|
|
510
|
Tobramycin + dexamethason
|
106.425.000
|
106.425.000
|
0
|
730 ngày
|
|
511
|
Tobramycin + dexamethason
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
512
|
Tolperison
|
37.350.000
|
37.350.000
|
0
|
730 ngày
|
|
513
|
Tolperison
|
25.500.000
|
25.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
514
|
Thiamazol
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
730 ngày
|
|
515
|
Thiamazol
|
3.307.500
|
3.307.500
|
0
|
730 ngày
|
|
516
|
Tranexamic acid
|
28.425.000
|
28.425.000
|
0
|
730 ngày
|
|
517
|
Tranexamic acid
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
518
|
Tranexamic acid
|
16.065.000
|
16.065.000
|
0
|
730 ngày
|
|
519
|
Trimetazidin
|
202.875.000
|
202.875.000
|
0
|
730 ngày
|
|
520
|
Trimetazidin
|
42.525.000
|
42.525.000
|
0
|
730 ngày
|
|
521
|
Trimetazidin
|
7.362.000
|
7.362.000
|
0
|
730 ngày
|
|
522
|
Tropicamid + phenylephrin hydroclorid
|
15.187.500
|
15.187.500
|
0
|
730 ngày
|
|
523
|
Valsartan
|
457.500.000
|
457.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
524
|
Valsartan
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
525
|
Valsartan
|
59.850.000
|
59.850.000
|
0
|
730 ngày
|
|
526
|
Valsartan + hydrochlorothiazid
|
38.250.000
|
38.250.000
|
0
|
730 ngày
|
|
527
|
Vancomycin
|
70.862.250
|
70.862.250
|
0
|
730 ngày
|
|
528
|
Vancomycin
|
59.250.000
|
59.250.000
|
0
|
730 ngày
|
|
529
|
Verapamil
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
530
|
Vinpocetin
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
531
|
Vitamin B1
|
2.280.000
|
2.280.000
|
0
|
730 ngày
|
|
532
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
45.300.000
|
45.300.000
|
0
|
730 ngày
|
|
533
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
534
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
535
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
536
|
Vitamin B6 + maganesi lactat
|
7.875.000
|
7.875.000
|
0
|
730 ngày
|
|
537
|
Vitamin B6 + maganesi lactat
|
6.118.500
|
6.118.500
|
0
|
730 ngày
|
|
538
|
Vitamin C
|
37.485.000
|
37.485.000
|
0
|
730 ngày
|
|
539
|
Vitamin C
|
9.607.500
|
9.607.500
|
0
|
730 ngày
|
|
540
|
Xylometazolin
|
9.750.000
|
9.750.000
|
0
|
730 ngày
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Tiêu chuẩn ASTM A123 là gì? Yêu cầu về mạ kẽm nhúng nóng và ứng dụng trong đấu thầu
Năng lượng tái tạo là gì? Cách tìm kiếm gói thầu năng lượng tái tạo trên DauThau.info
Người đại diện hợp pháp là gì? Ví dụ và cách tra cứu người đại diện doanh nghiệp
Thương hiệu Quốc gia là gì? Có được ưu đãi khi tham gia đấu thầu không?
Hồ sơ yêu cầu là gì? Quy định về hồ sơ yêu cầu theo từng hình thức lựa chọn nhà thầu
DauThau.info thông báo bảo trì hệ thống ngày 03/09/2026
DauThau.info góp phần lan tỏa giá trị nguồn mở tại Hội thảo Linux và Phần mềm nguồn mở 2026
Từ tìm kiếm gói thầu đến lựa chọn đúng cơ hội kinh doanh
"Người sinh ra với năng khiếu đáng nên sử dụng sẽ tìm thấy hạnh phúc lớn nhất khi sử dụng nó. "
Johann Wolfgang von Goethe
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không?
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư Công ty Cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác Công ty Cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.