Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
|
77.420.000
|
77.420.000
|
0
|
365 ngày
|
|
2
|
Diclofenac
|
1.043.100
|
1.043.100
|
0
|
365 ngày
|
|
3
|
Etodolac
|
3.255.000
|
3.255.000
|
0
|
365 ngày
|
|
4
|
Etoricoxib
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
5
|
Etoricoxib
|
27.600.000
|
27.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
6
|
Ibuprofen
|
11.700.000
|
11.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
7
|
Ketoprofen
|
47.500.000
|
47.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
8
|
Meloxicam
|
45.610.000
|
45.610.000
|
0
|
365 ngày
|
|
9
|
Naproxen + Esomeprazol
|
63.400.000
|
63.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
10
|
Paracetamol
|
945.000
|
945.000
|
0
|
365 ngày
|
|
11
|
Paracetamol
|
969.000
|
969.000
|
0
|
365 ngày
|
|
12
|
Paracetamol
|
362.500
|
362.500
|
0
|
365 ngày
|
|
13
|
Paracetamol
|
2.258.000
|
2.258.000
|
0
|
365 ngày
|
|
14
|
Paracetamol
|
2.553.000
|
2.553.000
|
0
|
365 ngày
|
|
15
|
Paracetamol
|
2.793.000
|
2.793.000
|
0
|
365 ngày
|
|
16
|
Paracetamol
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
17
|
Paracetamol
|
2.773.000
|
2.773.000
|
0
|
365 ngày
|
|
18
|
Paracetamol
|
11.025.000
|
11.025.000
|
0
|
365 ngày
|
|
19
|
Paracetamol
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
20
|
Paracetamol
|
11.498.000
|
11.498.000
|
0
|
365 ngày
|
|
21
|
Paracetamol + Phenylephrin
|
6.304.000
|
6.304.000
|
0
|
365 ngày
|
|
22
|
Paracetamol + Tramadol
|
11.550.000
|
11.550.000
|
0
|
365 ngày
|
|
23
|
Paracetamol + Phenylephrin + Diphenhydramin
|
18.600.000
|
18.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
24
|
Paracetamol + Chlopheniramin + Phenylephrin
|
3.780.000
|
3.780.000
|
0
|
365 ngày
|
|
25
|
Paracetamol + Cafein
|
23.760.000
|
23.760.000
|
0
|
365 ngày
|
|
26
|
Allopurinol
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
27
|
Colchicin
|
16.200.000
|
16.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
28
|
Diacerein
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
29
|
Glucosamin
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
30
|
Glucosamin
|
21.450.000
|
21.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
31
|
Alpha Chymotrypsin
|
26.800.000
|
26.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
32
|
Alpha chymotrypsin
|
8.670.000
|
8.670.000
|
0
|
365 ngày
|
|
33
|
Zoledronic acid
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
34
|
Zoledronic acid
|
49.500.000
|
49.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
35
|
Alimemazin
|
3.900.000
|
3.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
36
|
Cinnarizin
|
2.229.000
|
2.229.000
|
0
|
365 ngày
|
|
37
|
Desloratadin
|
735.000
|
735.000
|
0
|
365 ngày
|
|
38
|
Diphenhydramin
|
1.175.000
|
1.175.000
|
0
|
365 ngày
|
|
39
|
Ebastin
|
3.003.000
|
3.003.000
|
0
|
365 ngày
|
|
40
|
Ebastin
|
9.900.000
|
9.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
41
|
Fexofenadin
|
13.400.000
|
13.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
42
|
Fexofenadin
|
3.280.000
|
3.280.000
|
0
|
365 ngày
|
|
43
|
Fexofenadin
|
724.000
|
724.000
|
0
|
365 ngày
|
|
44
|
Ketotifen
|
2.500.000
|
2.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
45
|
Promethazin hydroclorid
|
315.000
|
315.000
|
0
|
365 ngày
|
|
46
|
Glutathion
|
92.000.000
|
92.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
47
|
Glutathion
|
134.000.000
|
134.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
48
|
Pregabalin
|
25.500.000
|
25.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
49
|
Albendazol
|
900.000
|
900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
50
|
Albendazol
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
51
|
Amoxicilin
|
7.050.000
|
7.050.000
|
0
|
365 ngày
|
|
52
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
239.715.000
|
239.715.000
|
0
|
365 ngày
|
|
53
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
17.758.000
|
17.758.000
|
0
|
365 ngày
|
|
54
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
81.000.000
|
81.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
55
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
82.500.000
|
82.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
56
|
Amoxicilin + sulbactam
|
84.500.000
|
84.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
57
|
Cefaclor
|
50.600.000
|
50.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
58
|
Cefdinir
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
59
|
Cefixim
|
15.720.000
|
15.720.000
|
0
|
365 ngày
|
|
60
|
Cefixim
|
650.000
|
650.000
|
0
|
365 ngày
|
|
61
|
Cefotiam
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
62
|
Cefpodoxim
|
15.600.000
|
15.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
63
|
Cefprozil
|
43.200.000
|
43.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
64
|
Cefprozil
|
17.250.000
|
17.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
65
|
Cefprozil
|
24.500.000
|
24.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
66
|
Doripenem
|
52.300.000
|
52.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
67
|
Amikacin
|
70.770.000
|
70.770.000
|
0
|
365 ngày
|
|
68
|
Neomycin + Polymycin B + Dexamethason
|
7.400.000
|
7.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
69
|
Neomycin + Polymycin B + Dexamethason
|
2.595.000
|
2.595.000
|
0
|
365 ngày
|
|
70
|
Metronidazol
|
2.520.000
|
2.520.000
|
0
|
365 ngày
|
|
71
|
Metronidazol
|
1.275.000
|
1.275.000
|
0
|
365 ngày
|
|
72
|
Ornidazol
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
73
|
Azithromycin
|
2.040.000
|
2.040.000
|
0
|
365 ngày
|
|
74
|
Azithromycin
|
4.410.000
|
4.410.000
|
0
|
365 ngày
|
|
75
|
Azithromycin
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
76
|
Clarithromycin
|
33.780.000
|
33.780.000
|
0
|
365 ngày
|
|
77
|
Spiramycin + metronidazol
|
5.970.000
|
5.970.000
|
0
|
365 ngày
|
|
78
|
Erythromycin + Tretinoin
|
11.300.000
|
11.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
79
|
Ciprofloxacin
|
10.320.000
|
10.320.000
|
0
|
365 ngày
|
|
80
|
Levofloxacin
|
129.900.000
|
129.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
81
|
Levofloxacin
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
82
|
Levofloxacin
|
44.500.000
|
44.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
83
|
Levofloxacin
|
155.000.000
|
155.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
84
|
Moxifloxacin
|
113.500.000
|
113.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
85
|
Sulfadiazin bạc
|
1.020.000
|
1.020.000
|
0
|
365 ngày
|
|
86
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
87
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
88
|
Doxycyclin
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
89
|
Aciclovir
|
1.272.000
|
1.272.000
|
0
|
365 ngày
|
|
90
|
Aciclovir
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
91
|
Aciclovir
|
1.025.000
|
1.025.000
|
0
|
365 ngày
|
|
92
|
Aciclovir
|
5.900.000
|
5.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
93
|
Oseltamivir
|
44.877.000
|
44.877.000
|
0
|
365 ngày
|
|
94
|
Dequalinium clorid
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
95
|
Itraconazol
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
96
|
Miconazol
|
1.245.000
|
1.245.000
|
0
|
365 ngày
|
|
97
|
Metronidazol + Miconazol
|
13.286.000
|
13.286.000
|
0
|
365 ngày
|
|
98
|
Nystatin
|
490.000
|
490.000
|
0
|
365 ngày
|
|
99
|
Neomycin + Polymycin B + Nystatin
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
100
|
Hydroxy cloroquin
|
17.920.000
|
17.920.000
|
0
|
365 ngày
|
|
101
|
Solifenacin succinate
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
102
|
Tamsulosin hydroclorid
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
103
|
Levodopa + carbidopa
|
17.140.000
|
17.140.000
|
0
|
365 ngày
|
|
104
|
Sắt III (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)
|
66.800.000
|
66.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
105
|
Tranexamic acid
|
2.200.000
|
2.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
106
|
Tranexamic acid
|
3.850.000
|
3.850.000
|
0
|
365 ngày
|
|
107
|
Tranexamic acid
|
15.600.000
|
15.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
108
|
Albumin
|
85.951.300
|
85.951.300
|
0
|
365 ngày
|
|
109
|
Trimetazidin
|
2.705.000
|
2.705.000
|
0
|
365 ngày
|
|
110
|
Propranolol hydroclorid
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
111
|
Amlodipin
|
1.460.000
|
1.460.000
|
0
|
365 ngày
|
|
112
|
Amlodipin + indapamid
|
2.992.200
|
2.992.200
|
0
|
365 ngày
|
|
113
|
Amlodipin + indapamid + perindopril
|
12.835.500
|
12.835.500
|
0
|
365 ngày
|
|
114
|
Amlodipin + indapamid + perindopril
|
12.835.500
|
12.835.500
|
0
|
365 ngày
|
|
115
|
Nicardipin
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
116
|
Perindopril arginine + amlodipin
|
65.890.000
|
65.890.000
|
0
|
365 ngày
|
|
117
|
Digoxin
|
3.900.000
|
3.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
118
|
Ivabradin
|
7.100.000
|
7.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
119
|
Ivabradin
|
9.996.000
|
9.996.000
|
0
|
365 ngày
|
|
120
|
Acetylsalicylic acid
|
450.000
|
450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
121
|
Rivaroxaban
|
24.750.000
|
24.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
122
|
Rivaroxaban
|
46.560.000
|
46.560.000
|
0
|
365 ngày
|
|
123
|
Atorvastatin
|
1.750.000
|
1.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
124
|
Pravastatin
|
6.450.000
|
6.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
125
|
Rosuvastatin
|
27.250.000
|
27.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
126
|
Simvastatin + ezetimibe
|
290.000.000
|
290.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
127
|
Pitavastatin
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
128
|
Pitavastatin
|
18.500.000
|
18.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
129
|
Adapalen
|
11.800.000
|
11.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
130
|
Benzoyl peroxid
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
131
|
Clotrimazol
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
132
|
Diethylphtalat
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
133
|
Fusidic acid + betamethason
|
9.834.000
|
9.834.000
|
0
|
365 ngày
|
|
134
|
Fusidic acid + hydrocortison
|
9.713.000
|
9.713.000
|
0
|
365 ngày
|
|
135
|
Isotretinoin
|
3.450.000
|
3.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
136
|
Isotretinoin
|
6.600.000
|
6.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
137
|
Tyrothricin
|
3.750.000
|
3.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
138
|
Povidon Iod
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
139
|
Povidon Iod
|
9.800.000
|
9.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
140
|
Povidon iod
|
11.301.600
|
11.301.600
|
0
|
365 ngày
|
|
141
|
Povidon Iod
|
66.903.000
|
66.903.000
|
0
|
365 ngày
|
|
142
|
Povidon Iod
|
2.562.000
|
2.562.000
|
0
|
365 ngày
|
|
143
|
Furosemid
|
92.000
|
92.000
|
0
|
365 ngày
|
|
144
|
Furosemid
|
880.000
|
880.000
|
0
|
365 ngày
|
|
145
|
Furosemid + spironolacton
|
1.620.000
|
1.620.000
|
0
|
365 ngày
|
|
146
|
Spironolacton
|
4.998.000
|
4.998.000
|
0
|
365 ngày
|
|
147
|
Bismuth
|
11.340.000
|
11.340.000
|
0
|
365 ngày
|
|
148
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
9.300.000
|
9.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
149
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
7.898.000
|
7.898.000
|
0
|
365 ngày
|
|
150
|
Omeprazol
|
20.450.000
|
20.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
151
|
Omeprazol
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
152
|
Esomeprazol
|
47.200.000
|
47.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
153
|
Sucralfat
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
154
|
Domperidon
|
1.400.000
|
1.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
155
|
Domperidon
|
212.500
|
212.500
|
0
|
365 ngày
|
|
156
|
Metoclopramid
|
520.000
|
520.000
|
0
|
365 ngày
|
|
157
|
Drotaverin clohydrat
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
158
|
Drotaverin clohydrat
|
13.950.000
|
13.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
159
|
Glycerol
|
6.930.000
|
6.930.000
|
0
|
365 ngày
|
|
160
|
Lactulose
|
5.184.000
|
5.184.000
|
0
|
365 ngày
|
|
161
|
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
|
32.999.000
|
32.999.000
|
0
|
365 ngày
|
|
162
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
88.000.000
|
88.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
163
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
51.975.000
|
51.975.000
|
0
|
365 ngày
|
|
164
|
Sorbitol
|
9.187.500
|
9.187.500
|
0
|
365 ngày
|
|
165
|
Saccharomyces boulardii
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
166
|
Bacillus clausii
|
72.200.000
|
72.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
167
|
Bacillus clausii
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
168
|
Dioctahedral smectit
|
17.640.000
|
17.640.000
|
0
|
365 ngày
|
|
169
|
Diosmectit
|
15.012.000
|
15.012.000
|
0
|
365 ngày
|
|
170
|
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
171
|
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)
|
17.990.000
|
17.990.000
|
0
|
365 ngày
|
|
172
|
Loperamid
|
600.000
|
600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
173
|
Racecadotril
|
978.800
|
978.800
|
0
|
365 ngày
|
|
174
|
Racecadotril
|
3.212.400
|
3.212.400
|
0
|
365 ngày
|
|
175
|
Diosmin + hesperidin
|
9.300.000
|
9.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
176
|
L-Ornithin - L- aspartat
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
177
|
Simethicon
|
1.676.000
|
1.676.000
|
0
|
365 ngày
|
|
178
|
Simethicon
|
2.665.000
|
2.665.000
|
0
|
365 ngày
|
|
179
|
Silymarin
|
6.720.000
|
6.720.000
|
0
|
365 ngày
|
|
180
|
Silymarin
|
19.900.000
|
19.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
181
|
Terlipressin
|
74.487.000
|
74.487.000
|
0
|
365 ngày
|
|
182
|
Trimebutin maleat
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
183
|
Ursodeoxycholic acid
|
34.500.000
|
34.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
184
|
Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)
|
20.521.200
|
20.521.200
|
0
|
365 ngày
|
|
185
|
Dexamethason
|
365.000
|
365.000
|
0
|
365 ngày
|
|
186
|
Betamethasone + dexchlorpheniramin
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
187
|
Hydrocortison
|
4.998.000
|
4.998.000
|
0
|
365 ngày
|
|
188
|
Hydrocortison + Lidocain
|
19.215.000
|
19.215.000
|
0
|
365 ngày
|
|
189
|
Methyl prednisolon
|
36.720.000
|
36.720.000
|
0
|
365 ngày
|
|
190
|
Dapagliflozin
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
191
|
Dapagliflozin
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
192
|
Gliclazid + metformin
|
3.700.000
|
3.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
193
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
33.300.000
|
33.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
194
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
11.400.000
|
11.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
195
|
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
|
40.100.000
|
40.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
196
|
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
|
11.800.000
|
11.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
197
|
Sitagliptin
|
1.328.000
|
1.328.000
|
0
|
365 ngày
|
|
198
|
Levothyroxin (muối natri)
|
1.337.500
|
1.337.500
|
0
|
365 ngày
|
|
199
|
Thiamazol
|
2.800.000
|
2.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
200
|
Eperison
|
900.000
|
900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
201
|
Tolperison
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
202
|
Natri hyaluronat
|
43.200.000
|
43.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
203
|
Natri hyaluronat
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
204
|
Polyethylen glycol + propylen glycol
|
6.010.000
|
6.010.000
|
0
|
365 ngày
|
|
205
|
Polyethylen glycol + propylen glycol
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
206
|
Timolol
|
1.266.000
|
1.266.000
|
0
|
365 ngày
|
|
207
|
Betahistin
|
17.886.000
|
17.886.000
|
0
|
365 ngày
|
|
208
|
Betahistin
|
9.650.000
|
9.650.000
|
0
|
365 ngày
|
|
209
|
Tyrothricin + benzalkonium + benzocain
|
9.600.000
|
9.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
210
|
Xylometazolin
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
211
|
Carbetocin
|
10.746.990
|
10.746.990
|
0
|
365 ngày
|
|
212
|
Methyl ergometrin maleat
|
72.100.000
|
72.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
213
|
Misoprostol
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
214
|
Papaverin hydroclorid
|
786.000
|
786.000
|
0
|
365 ngày
|
|
215
|
Etifoxin chlohydrat
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
216
|
Rotundin
|
1.600.000
|
1.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
217
|
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
218
|
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
219
|
Sulpirid
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
220
|
Acetyl leucin
|
23.060.000
|
23.060.000
|
0
|
365 ngày
|
|
221
|
Acetyl leucin
|
15.600.000
|
15.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
222
|
Choline alfoscerat
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
223
|
Citicolin
|
112.500.000
|
112.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
224
|
Citicolin
|
163.800.000
|
163.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
225
|
Ginkgo biloba
|
87.900.000
|
87.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
226
|
Ginkgo biloba
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
227
|
Ginkgo biloba
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
228
|
Mecobalamin
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
229
|
Mecobalamin
|
13.150.000
|
13.150.000
|
0
|
365 ngày
|
|
230
|
Piracetam
|
2.440.000
|
2.440.000
|
0
|
365 ngày
|
|
231
|
Piracetam
|
3.675.000
|
3.675.000
|
0
|
365 ngày
|
|
232
|
Piracetam
|
44.800.000
|
44.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
233
|
Piracetam
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
234
|
Piracetam
|
81.000.000
|
81.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
235
|
Piracetam
|
45.780.000
|
45.780.000
|
0
|
365 ngày
|
|
236
|
Piracetam
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
237
|
Bambuterol
|
2.490.000
|
2.490.000
|
0
|
365 ngày
|
|
238
|
lndacaterol+ glycopyrronium
|
20.976.240
|
20.976.240
|
0
|
365 ngày
|
|
239
|
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
240
|
Salbutamol sulfat
|
882.000
|
882.000
|
0
|
365 ngày
|
|
241
|
Salbutamol sulfat
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
242
|
Salbutamol + ipratropium
|
4.822.200
|
4.822.200
|
0
|
365 ngày
|
|
243
|
Tiotropium
|
24.003.000
|
24.003.000
|
0
|
365 ngày
|
|
244
|
Ambroxol
|
5.850.000
|
5.850.000
|
0
|
365 ngày
|
|
245
|
Ambroxol
|
22.350.000
|
22.350.000
|
0
|
365 ngày
|
|
246
|
Bromhexin hydroclorid
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
247
|
Codein + terpin hydrat
|
9.120.000
|
9.120.000
|
0
|
365 ngày
|
|
248
|
N-acetylcystein
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
249
|
N-acetylcystein
|
7.350.000
|
7.350.000
|
0
|
365 ngày
|
|
250
|
Kali clorid
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
251
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
252
|
Acid amin + glucose + lipid
|
558.900.000
|
558.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
253
|
Acid amin + glucose + lipid
|
610.000.000
|
610.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
254
|
Acid amin + glucose + lipid
|
41.000.000
|
41.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
255
|
Kali clorid
|
2.000.000
|
2.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
256
|
Natri clorid
|
12.390.000
|
12.390.000
|
0
|
365 ngày
|
|
257
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
2.800.000
|
2.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
258
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
259
|
Calci lactat
|
16.905.000
|
16.905.000
|
0
|
365 ngày
|
|
260
|
Calci lactat
|
33.900.000
|
33.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
261
|
Calci + Vitamin B1+ Vitamin B2 + Vitamin B6 + Cholecalciferol + Alpha tocopheryl acetat + Nicotinamide + Dexpanthenol + Lysin hydrochlorid
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
262
|
Lysin hydrochlorid + Vitamin B1 +
Vitamin B2 +
Vitamin B6 + Cholecalciferol +
D,L-α- Tocopheryl acetat+
Vitamin B3 + Dexapanthenol+
Calci (dưới dạng Calcilactat pentahydrate)
|
186.000.000
|
186.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
263
|
Vitamin A+
Vitamin D3+
Vitamin E+
Vitamin C+
Vitamin B1+
Vitamin B2+
Vitamin B6+
L-Lysin HCL+
Calci
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
264
|
Vitamin C + Calci carbonat + Lysin HCL
|
31.410.000
|
31.410.000
|
0
|
365 ngày
|
|
265
|
Vitamin B1
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
365 ngày
|
|
266
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
20.395.000
|
20.395.000
|
0
|
365 ngày
|
|
267
|
Vitamin B12
|
3.045.000
|
3.045.000
|
0
|
365 ngày
|
|
268
|
Vitamin B12
|
10.399.200
|
10.399.200
|
0
|
365 ngày
|
|
269
|
Vitamin H
|
1.995.000
|
1.995.000
|
0
|
365 ngày
|
|
270
|
Octreotid
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
271
|
Sulbutiamin
|
10.632.000
|
10.632.000
|
0
|
365 ngày
|
|
272
|
Mupirocin
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
273
|
Mupirocin
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
274
|
Sắt sulfat + acid folic
|
14.245.000
|
14.245.000
|
0
|
365 ngày
|
|
275
|
Thymomodulin
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
276
|
Azintamide + Pancreatin + Cellulase + Simethicon
|
112.500.000
|
112.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
277
|
Deflazacort
|
7.350.000
|
7.350.000
|
0
|
365 ngày
|
|
278
|
Ubidecarenon
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
279
|
Butamirat citrat
|
91.200.000
|
91.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
280
|
Benfotiamin
|
14.860.000
|
14.860.000
|
0
|
365 ngày
|
|
281
|
Xanh Methylen + Bromocamphor
|
800.000
|
800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
282
|
Bột hạt malva + Xanh methylen + Camphor monobromid
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
283
|
Febuxostat
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
284
|
Febuxostat
|
28.800.000
|
28.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
285
|
L-Arginin L-aspartat
|
54.360.000
|
54.360.000
|
0
|
365 ngày
|
|
286
|
L- ornithin – L - aspartat
|
8.800.000
|
8.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
287
|
L-ornithin L-Aspartat; Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin C; Vitamin E
|
49.000.000
|
49.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
288
|
Methylcobalamin
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
289
|
Phospholipid đậu nành
|
267.000.000
|
267.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
290
|
Terbutalin + Guaifenesin
|
15.960.000
|
15.960.000
|
0
|
365 ngày
|
|
291
|
Oxymetazolin + Camphor + Menthol
|
4.778.000
|
4.778.000
|
0
|
365 ngày
|
|
292
|
Ethanol
|
1.008.000
|
1.008.000
|
0
|
365 ngày
|
|
293
|
Ethanol
|
1.720.000
|
1.720.000
|
0
|
365 ngày
|
|
294
|
Chlorhexidin digluconat
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
295
|
Ketoconazol + Neomycin
|
1.200.000
|
1.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
296
|
Clotrimazol + Triamcinolon + Gentamicin
|
800.000
|
800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
297
|
Betamethason + clotrimazol + gentamicin
|
5.220.000
|
5.220.000
|
0
|
365 ngày
|
|
298
|
Betamethason + clotrimazol + gentamicin
|
1.575.000
|
1.575.000
|
0
|
365 ngày
|
|
299
|
Edoxaban
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
300
|
Edoxaban
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
301
|
Vitamin C + Kẽm nguyên tố
|
9.900.000
|
9.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
302
|
Umeclidinium + vilanterol
|
20.788.440
|
20.788.440
|
0
|
365 ngày
|
|
303
|
Fluticasonefuroate + umeclidinium + vilanterol(dạng trifenatate)
|
10.689.000
|
10.689.000
|
0
|
365 ngày
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Phụ nữ giống như những túi trà; chúng ta không biết điểm mạnh của mình cho đến khi ở trong nước nóng! "
Eleanor Roosevelt
Sự kiện trong nước: Ngày 15-1-1970 Uỷ ban Thường vụ Quốc Hội thông qua Pháp lệnh đặt các danh hiệu vinh dự cấp Nhà nước: Anh hùng lao động và Anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân. Pháp lênh quy định danh hiệu, tiêu chuẩn đối với mỗi người hoặc đơn vị để được tặng. Ngày 27-1 Chủ tịch Tôn Đức Thắng đã ký Lệnh công bố.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Vân Đình đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Bệnh viện đa khoa Vân Đình đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.