Thông báo mời thầu

Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

Tìm thấy: 15:18 14/02/2025
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Mua thuốc sử dụng trong thời gian chưa có kết quả mua thuốc tập trung cấp địa phương năm 2025 -2027 của Bệnh viện đa khoa khu vực Cù Lao Minh
Tên gói thầu
Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Mã KHLCNT
Tên KHLCNT
Mua thuốc sử dụng trong thời gian chưa có kết quả mua thuốc tập trung cấp địa phương năm 2025 -2027 của Bệnh viện đa khoa khu vực Cù Lao Minh
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Từ nguồn quỹ bảo hiểm y tế; nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện đa khoa khu vực Cù Lao Minh
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại (Sau sáp nhập)
- Huyện Mỏ Cày Nam, Tỉnh Vĩnh Long
Thực hiện tại (Trước sáp nhập)
- Huyện Mỏ Cày Nam, Tỉnh Bến Tre
Thời điểm đóng thầu
14:00 05/03/2025
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
150 Ngày
Số quyết định phê duyệt
E2500036837_2502131342
Ngày phê duyệt
14/02/2025 14:49
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
15:16 14/02/2025
đến
14:00 05/03/2025
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
14:00 05/03/2025
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
199.248.616 VND
Số tiền bằng chữ
Một trăm chín mươi chín triệu hai trăm bốn mươi tám nghìn sáu trăm mười sáu đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
180 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 05/03/2025 (01/09/2025)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Danh sách đơn vị tư vấn đã tham gia gói thầu

STT Tên đơn vị Vai trò Địa chỉ
1 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG HUY PHONG Tư vấn thẩm định E-HSMT Số 145K, Đường Đoàn Thị Nghiệp - Phường 5 - Thành phố Mỹ Tho - Tỉnh Tiền Giang
2 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG HUY PHONG Tư vấn thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu Số 145K, Đường Đoàn Thị Nghiệp - Phường 5 - Thành phố Mỹ Tho - Tỉnh Tiền Giang

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Acetazolamid
1.227.600
1.227.600
0
4 tháng
2
Acetyl leucin
74.000.000
74.000.000
0
4 tháng
3
Acetyl leucin
77.868.000
77.868.000
0
4 tháng
4
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
3.124.800
3.124.800
0
4 tháng
5
Acid amin*
11.340.000
11.340.000
0
4 tháng
6
Acid amin*
64.400.000
64.400.000
0
4 tháng
7
Acid amin*
7.800.000
7.800.000
0
4 tháng
8
Albendazol
5.518.000
5.518.000
0
4 tháng
9
Albumin
84.735.000
84.735.000
0
4 tháng
10
Alfuzosin
445.400.000
445.400.000
0
4 tháng
11
Allopurinol
12.880.000
12.880.000
0
4 tháng
12
Alpha chymotrypsin
9.893.100
9.893.100
0
4 tháng
13
Alteplase
259.920.000
259.920.000
0
4 tháng
14
Alverin citrat
7.869.000
7.869.000
0
4 tháng
15
Alverin citrat + simethicon
51.425.000
51.425.000
0
4 tháng
16
Amikacin
33.600.000
33.600.000
0
4 tháng
17
Aminophylin
10.500.000
10.500.000
0
4 tháng
18
Amiodaron hydroclorid
9.600.000
9.600.000
0
4 tháng
19
Amlodipin
49.504.000
49.504.000
0
4 tháng
20
Amoxicilin
1.788.800
1.788.800
0
4 tháng
21
Amoxicilin + acid clavulanic
226.840.000
226.840.000
0
4 tháng
22
Amoxicilin + acid clavulanic
36.500.000
36.500.000
0
4 tháng
23
Amoxicilin + acid clavulanic
10.420.000
10.420.000
0
4 tháng
24
Amoxicilin + acid clavulanic
131.760.000
131.760.000
0
4 tháng
25
Ampicilin + sulbactam
131.100.000
131.100.000
0
4 tháng
26
Atorvastatin
76.950.000
76.950.000
0
4 tháng
27
Atracurium besylat
2.552.300
2.552.300
0
4 tháng
28
Atropin sulfat
705.600
705.600
0
4 tháng
29
Bacillus clausii
23.680.000
23.680.000
0
4 tháng
30
Bambuterol
23.184.000
23.184.000
0
4 tháng
31
Betahistin
9.405.000
9.405.000
0
4 tháng
32
Bisoprolol
22.680.000
22.680.000
0
4 tháng
33
Bisoprolol
8.370.000
8.370.000
0
4 tháng
34
Bromhexin hydroclorid
4.100.000
4.100.000
0
4 tháng
35
Budesonid
23.940.000
23.940.000
0
4 tháng
36
Budesonid
5.400.000
5.400.000
0
4 tháng
37
Calci carbonat + vitamin D3
7.062.300
7.062.300
0
4 tháng
38
Calci carbonat + vitamin D3
165.480.000
165.480.000
0
4 tháng
39
Calci gluconat
4.380.000
4.380.000
0
4 tháng
40
Candesartan
25.300.000
25.300.000
0
4 tháng
41
Captopril
31.886.000
31.886.000
0
4 tháng
42
Carbamazepin
1.020.800
1.020.800
0
4 tháng
43
Carbetocin
6.930.000
6.930.000
0
4 tháng
44
Carbimazol
8.400.000
8.400.000
0
4 tháng
45
Carbocistein
87.360.000
87.360.000
0
4 tháng
46
Cefalexin
12.879.000
12.879.000
0
4 tháng
47
Cefdinir
33.110.000
33.110.000
0
4 tháng
48
Cefixim
8.694.000
8.694.000
0
4 tháng
49
Cefixim
57.960.000
57.960.000
0
4 tháng
50
Cefixim
5.572.000
5.572.000
0
4 tháng
51
Cefoperazon + sulbactam
70.000.000
70.000.000
0
4 tháng
52
Cefotaxim
98.175.000
98.175.000
0
4 tháng
53
Ceftizoxim
55.900.000
55.900.000
0
4 tháng
54
Cefuroxim
10.185.000
10.185.000
0
4 tháng
55
Cefuroxim
103.275.000
103.275.000
0
4 tháng
56
Celecoxib
19.320.000
19.320.000
0
4 tháng
57
Celecoxib
13.490.000
13.490.000
0
4 tháng
58
Cetirizin
3.300.000
3.300.000
0
4 tháng
59
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
3.930.000
3.930.000
0
4 tháng
60
Cinnarizin
3.120.000
3.120.000
0
4 tháng
61
Ciprofloxacin
10.208.000
10.208.000
0
4 tháng
62
Clobetasol propionat
24.742.000
24.742.000
0
4 tháng
63
Clopidogrel
129.744.000
129.744.000
0
4 tháng
64
Clorpromazin
4.600.000
4.600.000
0
4 tháng
65
Clotrimazol
1.740.000
1.740.000
0
4 tháng
66
Clotrimazol
480.000
480.000
0
4 tháng
67
Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
30.240.000
30.240.000
0
4 tháng
68
Colchicin
1.920.000
1.920.000
0
4 tháng
69
Colistin*
486.000.000
486.000.000
0
4 tháng
70
Desmopressin
18.813.000
18.813.000
0
4 tháng
71
Dexamethason
1.752.000
1.752.000
0
4 tháng
72
Dexibuprofen
100.455.000
100.455.000
0
4 tháng
73
Dextromethorphan
5.120.000
5.120.000
0
4 tháng
74
Diazepam
1.759.800
1.759.800
0
4 tháng
75
Diazepam
1.575.000
1.575.000
0
4 tháng
76
Diazepam
12.000.000
12.000.000
0
4 tháng
77
Diclofenac
12.600.000
12.600.000
0
4 tháng
78
Diclofenac
16.675.000
16.675.000
0
4 tháng
79
Diclofenac
2.250.000
2.250.000
0
4 tháng
80
Diclofenac
578.000
578.000
0
4 tháng
81
Digoxin
3.200.000
3.200.000
0
4 tháng
82
Digoxin
1.600.000
1.600.000
0
4 tháng
83
Diosmectit
1.600.220
1.600.220
0
4 tháng
84
Diosmin + Hesperidin
160.000.000
160.000.000
0
4 tháng
85
Diosmin + Hesperidin
123.000.000
123.000.000
0
4 tháng
86
Diphenhydramin
1.504.000
1.504.000
0
4 tháng
87
Dobutamin
15.960.000
15.960.000
0
4 tháng
88
Dobutamin
14.763.200
14.763.200
0
4 tháng
89
Domperidon
2.205.000
2.205.000
0
4 tháng
90
Đồng sulfat
198.000
198.000
0
4 tháng
91
Drotaverin clohydrat
15.743.000
15.743.000
0
4 tháng
92
Drotaverin clohydrat
2.050.000
2.050.000
0
4 tháng
93
Dutasterid
189.588.000
189.588.000
0
4 tháng
94
Enalapril
2.948.400
2.948.400
0
4 tháng
95
Enoxaparin (natri)
140.000.000
140.000.000
0
4 tháng
96
Enoxaparin (natri)
171.000.000
171.000.000
0
4 tháng
97
Eperison
65.000.000
65.000.000
0
4 tháng
98
Ephedrin
15.015.000
15.015.000
0
4 tháng
99
Epinephrin (adrenalin)
1.540.800
1.540.800
0
4 tháng
100
Erythropoietin
300.000.000
300.000.000
0
4 tháng
101
Esomeprazol
49.720.000
49.720.000
0
4 tháng
102
Esomeprazol
8.500.000
8.500.000
0
4 tháng
103
Fenofibrat
88.000.000
88.000.000
0
4 tháng
104
Fenoterol + ipratropium
65.871.600
65.871.600
0
4 tháng
105
Fentanyl
18.000.000
18.000.000
0
4 tháng
106
Fentanyl
12.600.000
12.600.000
0
4 tháng
107
Fexofenadin
37.634.000
37.634.000
0
4 tháng
108
Fexofenadin
18.330.000
18.330.000
0
4 tháng
109
Flunarizin
6.000.000
6.000.000
0
4 tháng
110
Fluticason propionat
3.840.000
3.840.000
0
4 tháng
111
Furosemid
4.500.000
4.500.000
0
4 tháng
112
Fusidic acid
3.990.000
3.990.000
0
4 tháng
113
Gabapentin
36.002.000
36.002.000
0
4 tháng
114
Ginkgo Biloba
12.096.000
12.096.000
0
4 tháng
115
Glibenclamid + metformin
39.270.000
39.270.000
0
4 tháng
116
Glimepirid
4.884.000
4.884.000
0
4 tháng
117
Glimepirid
8.405.000
8.405.000
0
4 tháng
118
Glimepirid + metformin
64.974.000
64.974.000
0
4 tháng
119
Glucose
9.200.400
9.200.400
0
4 tháng
120
Glucose
630.000
630.000
0
4 tháng
121
Glucose
840.000
840.000
0
4 tháng
122
Glucose
22.411.200
22.411.200
0
4 tháng
123
Glycerol
1.238.500
1.238.500
0
4 tháng
124
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
24.084.900
24.084.900
0
4 tháng
125
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
17.671.500
17.671.500
0
4 tháng
126
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
25.000.000
25.000.000
0
4 tháng
127
Haloperidol
840.000
840.000
0
4 tháng
128
Huyết thanh kháng uốn ván
2.904.300
2.904.300
0
4 tháng
129
Hydroxypropylmethylcellulose
65.880.000
65.880.000
0
4 tháng
130
Hydroxypropylmethylcellulose
41.700.000
41.700.000
0
4 tháng
131
Hyoscin butylbromid
16.425.000
16.425.000
0
4 tháng
132
Imipenem + cilastatin*
104.000.000
104.000.000
0
4 tháng
133
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài
207.500.000
207.500.000
0
4 tháng
134
Insulin analog trộn, hỗn hợp
300.762.000
300.762.000
0
4 tháng
135
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
2.480.000
2.480.000
0
4 tháng
136
Insulin người trộn, hỗn hợp
162.000.000
162.000.000
0
4 tháng
137
Insulin người trộn, hỗn hợp
57.420.000
57.420.000
0
4 tháng
138
Insulin người trộn, hỗn hợp
627.000.000
627.000.000
0
4 tháng
139
Iohexol
24.077.600
24.077.600
0
4 tháng
140
Irbesartan
162.000.000
162.000.000
0
4 tháng
141
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
49.300.000
49.300.000
0
4 tháng
142
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
137.862.000
137.862.000
0
4 tháng
143
Itoprid
53.950.000
53.950.000
0
4 tháng
144
Itraconazol
28.000.000
28.000.000
0
4 tháng
145
Ivabradin
6.906.900
6.906.900
0
4 tháng
146
Ivermectin
10.710.000
10.710.000
0
4 tháng
147
Kali clorid
4.620.000
4.620.000
0
4 tháng
148
Kali clorid
10.744.000
10.744.000
0
4 tháng
149
Ketoconazol
943.950
943.950
0
4 tháng
150
Lactobacillus acidophilus
60.865.000
60.865.000
0
4 tháng
151
Lactulose
3.628.800
3.628.800
0
4 tháng
152
Lansoprazol
55.000.000
55.000.000
0
4 tháng
153
Levofloxacin
46.399.600
46.399.600
0
4 tháng
154
Levofloxacin
6.232.800
6.232.800
0
4 tháng
155
Levofloxacin
6.664.000
6.664.000
0
4 tháng
156
Levofloxacin
30.000.000
30.000.000
0
4 tháng
157
Levofloxacin
36.845.000
36.845.000
0
4 tháng
158
Levothyroxin (muối natri)
1.117.200
1.117.200
0
4 tháng
159
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
35.613.200
35.613.200
0
4 tháng
160
Lidocain hydroclodrid
954.000
954.000
0
4 tháng
161
Lidocain hydroclodrid
4.800.000
4.800.000
0
4 tháng
162
Lidocain hydroclodrid
2.788.000
2.788.000
0
4 tháng
163
Lidocain hydroclodrid
6.004.800
6.004.800
0
4 tháng
164
Linezolid*
72.150.000
72.150.000
0
4 tháng
165
Losartan
46.200.000
46.200.000
0
4 tháng
166
Lynestrenol
708.000
708.000
0
4 tháng
167
Macrogol
8.050.000
8.050.000
0
4 tháng
168
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
5.600.000
5.600.000
0
4 tháng
169
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
332.766.000
332.766.000
0
4 tháng
170
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
405.720.000
405.720.000
0
4 tháng
171
Magnesi sulfat
1.160.000
1.160.000
0
4 tháng
172
Manitol
2.850.000
2.850.000
0
4 tháng
173
Meloxicam
3.120.800
3.120.800
0
4 tháng
174
Meloxicam
4.788.000
4.788.000
0
4 tháng
175
Meloxicam
16.000.000
16.000.000
0
4 tháng
176
Meropenem*
41.148.000
41.148.000
0
4 tháng
177
Mesalazin (mesalamin)
50.920.000
50.920.000
0
4 tháng
178
Metformin
95.200.000
95.200.000
0
4 tháng
179
Metformin
200.000.000
200.000.000
0
4 tháng
180
Metformin
50.400.000
50.400.000
0
4 tháng
181
Metformin
62.560.000
62.560.000
0
4 tháng
182
Methyl prednisolon
26.815.600
26.815.600
0
4 tháng
183
Methyl prednisolon
14.770.000
14.770.000
0
4 tháng
184
Metoclopramid
4.180.000
4.180.000
0
4 tháng
185
Metronidazol
2.484.000
2.484.000
0
4 tháng
186
Metronidazol + neomycin + nystatin
2.021.000
2.021.000
0
4 tháng
187
Midazolam
12.300.000
12.300.000
0
4 tháng
188
Midazolam
14.175.000
14.175.000
0
4 tháng
189
Misoprostol
2.434.400
2.434.400
0
4 tháng
190
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
11.800.000
11.800.000
0
4 tháng
191
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
11.434.500
11.434.500
0
4 tháng
192
Morphin
29.400.000
29.400.000
0
4 tháng
193
Morphin
17.500.000
17.500.000
0
4 tháng
194
Morphin
2.502.500
2.502.500
0
4 tháng
195
Moxifloxacin
18.360.000
18.360.000
0
4 tháng
196
Moxifloxacin
92.400.000
92.400.000
0
4 tháng
197
Moxifloxacin + dexamethason
14.080.000
14.080.000
0
4 tháng
198
N-acetylcystein
49.500.000
49.500.000
0
4 tháng
199
N-acetylcystein
30.600.000
30.600.000
0
4 tháng
200
Naloxon hydroclorid
294.000
294.000
0
4 tháng
201
Natri clorid
3.692.640
3.692.640
0
4 tháng
202
Natri clorid
12.096.000
12.096.000
0
4 tháng
203
Natri clorid
12.138.000
12.138.000
0
4 tháng
204
Natri clorid
288.687.000
288.687.000
0
4 tháng
205
Natri clorid
1.320.500
1.320.500
0
4 tháng
206
Natri clorid
156.450.000
156.450.000
0
4 tháng
207
Natri clorid
3.801.000
3.801.000
0
4 tháng
208
Natri clorid + kali clorid + Tri natricitrat khan + glucose khan
521.850
521.850
0
4 tháng
209
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
18.700.000
18.700.000
0
4 tháng
210
Natri hyaluronat
36.729.000
36.729.000
0
4 tháng
211
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
960.000
960.000
0
4 tháng
212
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
394.800
394.800
0
4 tháng
213
Natri montelukast
31.900.000
31.900.000
0
4 tháng
214
Natri montelukast
4.748.100
4.748.100
0
4 tháng
215
Nebivolol
9.089.000
9.089.000
0
4 tháng
216
Nebivolol
7.866.000
7.866.000
0
4 tháng
217
Neostigmin metylsulfat (bromid)
5.060.000
5.060.000
0
4 tháng
218
Netilmicin sulfat
141.750.000
141.750.000
0
4 tháng
219
Nhũ dịch lipid
1.550.000
1.550.000
0
4 tháng
220
Nhũ dịch lipid
1.905.000
1.905.000
0
4 tháng
221
Nicardipin
16.800.000
16.800.000
0
4 tháng
222
Nifedipin
76.608.000
76.608.000
0
4 tháng
223
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
27.200.000
27.200.000
0
4 tháng
224
Nước cất pha tiêm
26.250.000
26.250.000
0
4 tháng
225
Nước cất pha tiêm
11.025.000
11.025.000
0
4 tháng
226
Nước cất pha tiêm
14.700.000
14.700.000
0
4 tháng
227
Nước oxy già
340.200
340.200
0
4 tháng
228
Nystatin
577.500
577.500
0
4 tháng
229
Ofloxacin
4.435.200
4.435.200
0
4 tháng
230
Omeprazol
105.000.000
105.000.000
0
4 tháng
231
Omeprazol
2.853.600
2.853.600
0
4 tháng
232
Oxacilin
5.670.000
5.670.000
0
4 tháng
233
Pantoprazol
29.326.500
29.326.500
0
4 tháng
234
Pantoprazol
45.870.000
45.870.000
0
4 tháng
235
Paracetamol (acetaminophen)
420.000
420.000
0
4 tháng
236
Paracetamol (acetaminophen)
24.948.000
24.948.000
0
4 tháng
237
Paracetamol (acetaminophen)
4.420.000
4.420.000
0
4 tháng
238
Paracetamol (acetaminophen)
302.400
302.400
0
4 tháng
239
Paracetamol (acetaminophen)
13.230.000
13.230.000
0
4 tháng
240
Paracetamol (acetaminophen)
845.000
845.000
0
4 tháng
241
Paracetamol (acetaminophen)
54.126.000
54.126.000
0
4 tháng
242
Paracetamol (acetaminophen)
82.488.000
82.488.000
0
4 tháng
243
Paracetamol (acetaminophen)
48.930.000
48.930.000
0
4 tháng
244
Paracetamol (acetaminophen)
31.350.000
31.350.000
0
4 tháng
245
Paracetamol + codein phosphat
8.580.000
8.580.000
0
4 tháng
246
Paracetamol + Tramadol
1.683.000
1.683.000
0
4 tháng
247
Perindopril
2.899.400
2.899.400
0
4 tháng
248
Perindopril + amlodipin
33.376.000
33.376.000
0
4 tháng
249
Perindopril + amlodipin
59.301.000
59.301.000
0
4 tháng
250
Pethidin hydroclorid
7.210.560
7.210.560
0
4 tháng
251
Phenobarbital
2.760.000
2.760.000
0
4 tháng
252
Phenobarbital
176.400
176.400
0
4 tháng
253
Phenylephrin
17.505.000
17.505.000
0
4 tháng
254
Phytomenadion (vitamin K1)
380.000
380.000
0
4 tháng
255
Phytomenadion (vitamin K1)
1.200.000
1.200.000
0
4 tháng
256
Piperacilin
208.000.000
208.000.000
0
4 tháng
257
Piperacilin + tazobactam
164.745.000
164.745.000
0
4 tháng
258
Piracetam
178.080.000
178.080.000
0
4 tháng
259
Povidon iodin
21.408.960
21.408.960
0
4 tháng
260
Pralidoxim
9.000.000
9.000.000
0
4 tháng
261
Pregabalin
47.600.000
47.600.000
0
4 tháng
262
Progesteron
7.600.000
7.600.000
0
4 tháng
263
Propofol
8.160.000
8.160.000
0
4 tháng
264
Propranolol hydroclorid
3.956.000
3.956.000
0
4 tháng
265
Rebamipid
23.730.000
23.730.000
0
4 tháng
266
Ringer lactat
11.033.400
11.033.400
0
4 tháng
267
Rivaroxaban
19.498.500
19.498.500
0
4 tháng
268
Rocuronium bromid
14.992.000
14.992.000
0
4 tháng
269
Rotundin
22.550.000
22.550.000
0
4 tháng
270
Saccharomyces boulardii
35.154.000
35.154.000
0
4 tháng
271
Salbutamol + ipratropium
56.700.000
56.700.000
0
4 tháng
272
Salbutamol sulfat
750.000
750.000
0
4 tháng
273
Salbutamol sulfat
11.025.000
11.025.000
0
4 tháng
274
Salbutamol sulfat
166.320.000
166.320.000
0
4 tháng
275
Salmeterol + fluticason propionat
7.200.000
7.200.000
0
4 tháng
276
Salmeterol + fluticason propionat
239.865.600
239.865.600
0
4 tháng
277
Sevofluran
52.768.000
52.768.000
0
4 tháng
278
Silymarin
80.000.000
80.000.000
0
4 tháng
279
Simethicon
4.264.000
4.264.000
0
4 tháng
280
Sorbitol
3.300.000
3.300.000
0
4 tháng
281
Sorbitol
15.750.000
15.750.000
0
4 tháng
282
Spiramycin + metronidazol
19.500.000
19.500.000
0
4 tháng
283
Sulfamethoxazol + trimethoprim
213.500
213.500
0
4 tháng
284
Sulpirid
2.340.000
2.340.000
0
4 tháng
285
Telmisartan + hydroclorothiazid
13.500.000
13.500.000
0
4 tháng
286
Tenoxicam
19.440.000
19.440.000
0
4 tháng
287
Thiocolchicosid
85.500.000
85.500.000
0
4 tháng
288
Ticarcillin + acid clavulanic
57.790.500
57.790.500
0
4 tháng
289
Timolol
1.620.000
1.620.000
0
4 tháng
290
Tobramycin
435.040
435.040
0
4 tháng
291
Tobramycin
27.470.000
27.470.000
0
4 tháng
292
Tobramycin + dexamethason
3.780.000
3.780.000
0
4 tháng
293
Topiramat
7.000.000
7.000.000
0
4 tháng
294
Tramadol
18.881.100
18.881.100
0
4 tháng
295
Tranexamic acid
2.700.000
2.700.000
0
4 tháng
296
Tranexamic acid
2.516.800
2.516.800
0
4 tháng
297
Travoprost
30.276.000
30.276.000
0
4 tháng
298
Trimebutin maleat
12.800.000
12.800.000
0
4 tháng
299
Trimetazidin
23.520.000
23.520.000
0
4 tháng
300
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
675.000
675.000
0
4 tháng
301
Ursodeoxycholic acid
8.694.000
8.694.000
0
4 tháng
302
Valproat natri
14.288.400
14.288.400
0
4 tháng
303
Vancomycin
7.911.000
7.911.000
0
4 tháng
304
Vildagliptin
145.024.000
145.024.000
0
4 tháng
305
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
23.960.000
23.960.000
0
4 tháng
306
Vitamin B1 + B6 + B12
217.854.000
217.854.000
0
4 tháng
307
Vitamin B6 + magnesi lactat
6.700.000
6.700.000
0
4 tháng
308
Vitamin C
810.000
810.000
0
4 tháng
309
Vitamin C
8.340.000
8.340.000
0
4 tháng
310
Vitamin E
2.205.000
2.205.000
0
4 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói số 1: Gói thầu thuốc generic". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói số 1: Gói thầu thuốc generic" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 64

Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây