Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2500032298 |
GE119 |
GLUCOSE 20% |
Dextrose |
50g/ 250ml |
VD-29314-18 (893110606724) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
680 |
13.530 |
9.200.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
2 |
PP2500032421 |
GE242 |
Paracetamol 500 mg |
Paracetamol |
500mg |
893100322924
(VD-32051-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
491.000 |
100 |
49.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
3 |
PP2500032231 |
GE052 |
Cefotaxime 1g |
Cefotaxim
(dưới dạng Cefotaxim natri) |
1g |
893110159124 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
17.000 |
5.315 |
90.355.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
4 |
PP2500032405 |
GE226 |
Nước cất pha tiêm 5ml |
Nước cất pha tiêm |
5ml |
VD-31299-18 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
21.000 |
504 |
10.584.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
48 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
5 |
PP2500032319 |
GE140 |
Irbesartan |
Irbesartan |
150mg |
VD-35515-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
347 |
138.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
6 |
PP2500032277 |
GE098 |
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml |
Ephedrin hydrochlorid |
30mg/ml |
VN-23066-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals |
Anh |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
260 |
57.750 |
15.015.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
7 |
PP2500032436 |
GE257 |
Pipebamid 4,0g/0,5g |
Hỗn hợp bột vô khuẩn chứa piperacilin natri và tazobactam natri tỉ lệ 8:1: Piperacilin 4g; Tazobactam 0,5g |
Hỗn hợp bột vô khuẩn chứa piperacilin natri và tazobactam natri tỉ lệ 8:1: Piperacilin 4g; Tazobactam 0,5g |
893110740724 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
2.500 |
65.880 |
164.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
8 |
PP2500032190 |
GE011 |
Allopurinol |
Allopurinol |
300mg |
893110064024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
28.000 |
385 |
10.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
9 |
PP2500032336 |
GE157 |
Levofloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
893115155923 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 150ml |
Lọ |
1.000 |
20.745 |
20.745.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
10 |
PP2500032232 |
GE053 |
Zasemer 1g |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
1g |
893110656724
(VD-23500-15) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
1.300 |
43.000 |
55.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
11 |
PP2500032185 |
GE006 |
Kidmin |
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g |
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. |
Việt Nam |
Thùng 20
túi x 200 ml |
Túi |
560 |
115.000 |
64.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
12 |
PP2500032356 |
GE177 |
Opemesal |
Mesalazine |
500mg |
893110156623 |
Uống |
Viên bao tan ở ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.700 |
7.455 |
49.948.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
13 |
PP2500032279 |
GE100 |
Nanokine 2000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
2000 IU/1ml |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) |
Lọ |
2.400 |
125.000 |
300.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
14 |
PP2500032224 |
GE045 |
Carbocistein 375 |
Carbocisteine |
375mg |
893100329900 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
160.000 |
455 |
72.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
15 |
PP2500032246 |
GE067 |
Dorocodon |
Codein camphosulfonat; Sulfogaiacol; Cao mềm Grindelia |
25mg; 100mg; 20mg |
VD-22307-15 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ nhôm-PVC x 10 viên |
Viên |
18.000 |
1.680 |
30.240.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
16 |
PP2500032191 |
GE012 |
Alphachymotrypsin |
Chymotrypsin |
4,2mg |
893110074200
(VD-32047-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên nén (Ép vỉ nhôm - PVC) |
Viên |
67.300 |
108 |
7.268.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
17 |
PP2500032473 |
GE294 |
Trasolu |
Tramadol HCl |
100mg/2ml |
893111872924 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
2.700 |
6.993 |
18.881.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
18 |
PP2500032409 |
GE230 |
Kagasdine |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) |
20mg |
VD-33461-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
700.000 |
150 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
19 |
PP2500032344 |
GE165 |
Losartan |
Losartan kali |
50mg |
893110666324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
220.000 |
185 |
40.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
20 |
PP2500032410 |
GE231 |
Omevin |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) |
40mg |
893110374823 |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
480 |
5.750 |
2.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
21 |
PP2500032402 |
GE223 |
A.T Noradrenaline 1mg/ml |
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) |
1mg/ml |
893110361624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
800 |
14.960 |
11.968.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
22 |
PP2500032468 |
GE289 |
Timolol 0,5% |
Mỗi 5ml chứa timolol (dưới dạng timolol maleat) 25mg |
Mỗi 5ml chứa timolol (dưới dạng timolol maleat) 25mg |
893110368323 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 5ml |
Lọ |
60 |
27.000 |
1.620.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
23 |
PP2500032284 |
GE105 |
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml |
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) |
0,05mg/ml |
VN-22494-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml |
Ống |
1.000 |
18.000 |
18.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
24 |
PP2500032205 |
GE026 |
Atorvastatin 20 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
20mg |
893110291000 (VD-21313-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
513.000 |
128 |
65.664.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
25 |
PP2500032341 |
GE162 |
Lidocain 40mg/ 2ml |
Lidocain hydroclorid |
40mg/ 2ml |
893110315824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 2ml |
Ống |
4.100 |
525 |
2.152.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
26 |
PP2500032288 |
GE109 |
Flunarizin 5 - BVP |
Flunarizin (dưới dạng flunarizin dihydroclorid) |
5mg |
893110224423 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
215 |
5.375.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
27 |
PP2500032359 |
GE180 |
Metformin 500mg |
Metformin hydroclorid |
500mg |
893110230800
(VD-33619-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
162 |
48.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
28 |
PP2500032464 |
GE285 |
PRUNITIL |
Telmisartan; Hydrochlorothiazide |
40mg + 12,5mg |
VD-35733-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
375 |
13.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
29 |
PP2500032248 |
GE069 |
Colistimed |
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri) |
3 MIU |
VD-28603-17 (893114062600) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
lọ |
750 |
620.025 |
465.018.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
30 |
PP2500032315 |
GE136 |
Mixtard 30 |
Mỗi 10ml chứa Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) 700 IU, Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) 300 IU |
Mỗi 10ml chứa Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) 700 IU, Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) 300 IU |
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
2.700 |
60.000 |
162.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
30 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
31 |
PP2500032355 |
GE176 |
Mizapenem 1g |
Meropenem
(dưới dạng meropenem trihydrat) |
1g |
893110066624 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ |
Lọ |
800 |
37.845 |
30.276.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
32 |
PP2500032437 |
GE258 |
Kacetam |
Piracetam |
800mg |
VD-34693-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
424.000 |
365 |
154.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
33 |
PP2500032487 |
GE308 |
Agi-vitac |
Acid ascorbic |
500mg |
893110380524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
155 |
775.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
34 |
PP2500032432 |
GE253 |
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid 0,690mg) 0,5mg |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid 0,690mg) 0,5mg |
VN-21311-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
90 |
194.500 |
17.505.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
35 |
PP2500032345 |
GE166 |
Orgametril |
Lynestrenol |
5mg |
870110412823 |
Uống |
Viên nén |
N.V. Organon |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
300 |
2.360 |
708.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
60 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
36 |
PP2500032362 |
GE183 |
BV Medra 4 |
Methyl prednisolon |
4mg |
893110166123 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
198 |
13.860.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
37 |
PP2500032415 |
GE236 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol |
10mg/ml |
VD-33956-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Thùng 48 túi x 100ml |
túi |
2.700 |
9.030 |
24.381.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
38 |
PP2500032313 |
GE134 |
NovoMix 30 FlexPen |
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) |
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) |
QLSP-1034-17 (Có QĐ gia hạn số 803/QĐ-QLD ngày 07/12/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
1.500 |
200.508 |
300.762.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
39 |
PP2500032381 |
GE202 |
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 % |
Natri clorid |
900mg/ 100ml |
893100479724 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
1.200 |
8.900 |
10.680.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
40 |
PP2500032276 |
GE097 |
Musotret 50 |
Eperison
hydroclorid |
50mg |
VD-36075-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x
10 viên |
Viên |
250.000 |
188 |
47.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
41 |
PP2500032305 |
GE126 |
Vinceryl 5mg/5ml |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong propylen glycol) |
5mg/5ml |
893110030324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml |
Ống |
500 |
50.000 |
25.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
42 |
PP2500032482 |
GE303 |
Vancomycin 1g |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) |
1g |
893110375623 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
270 |
29.000 |
7.830.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
43 |
PP2500032333 |
GE154 |
Eyexacin |
Mỗi lọ 5ml chứa: Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 25mg |
Mỗi lọ 5ml chứa: Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 25mg |
VD-28235-17 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
700 |
8.694 |
6.085.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
44 |
PP2500032260 |
GE081 |
DIGOXINEQUALY |
Digoxin |
0,25mg |
893110428024 (VD-31550-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 30viên |
Viên |
5.000 |
630 |
3.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
45 |
PP2500032187 |
GE008 |
ALBENDAZOL 400 |
Albendazol |
400mg |
893110080024 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 100 vỉ x 6 viên |
Viên |
3.100 |
1.552 |
4.811.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
46 |
PP2500032318 |
GE139 |
Omnipaque |
Iohexol
647mg/ml tương
đương Iod
300mg/ml |
Iohexol
647mg/ml tương
đương Iod
300mg/ml |
539110067223 |
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể) |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 10 chai 50ml |
Chai |
100 |
240.776 |
24.077.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
47 |
PP2500032270 |
GE091 |
VACODROTA 40 |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
893110081024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
91.000 |
148 |
13.468.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
48 |
PP2500032417 |
GE238 |
Biragan 300 |
Paracetamol |
300mg |
VD-23136-15 |
Đặt trực tràng |
Thuốc đạn |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
160 |
1.890 |
302.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
49 |
PP2500032236 |
GE057 |
BV Celex 200 |
Celecoxib |
200mg |
VD-36067-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
38.000 |
320 |
12.160.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
50 |
PP2500032182 |
GE003 |
Acetacmin |
N-Acetyl-DL-Leucin |
500mg/5ml |
893110032524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml, Hộp 10 ống x 5ml |
ống |
6.180 |
12.600 |
77.868.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
51 |
PP2500032200 |
GE021 |
Midantin 875/125 |
Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel (1 :1)) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 875mg |
125mg + 875mg |
893110391824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
106.000 |
1.938 |
205.428.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
52 |
PP2500032299 |
GE120 |
GLUCOSE 30% |
Glucose khan |
30% |
VD-23167-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
40 |
15.750 |
630.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
53 |
PP2500032206 |
GE027 |
Notrixum |
Atracurium Besylat |
25mg/2,5ml |
899114017724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống x 2,5ml |
Ống |
100 |
25.523 |
2.552.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
54 |
PP2500032338 |
GE159 |
Octocaine 100 |
Lidocain hydroclorid 36mg/1,8ml; Epinephrin (dưới dạng Epinephrin bitartrat) 0,018mg/1,8ml |
Lidocain hydroclorid 36mg/1,8ml; Epinephrin (dưới dạng Epinephrin bitartrat) 0,018mg/1,8ml |
VN-17694-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm gây tê nha khoa |
Novocol Pharmaceutical of Canada, Inc |
Canada |
Hộp 50 ống/1,8ml |
Ống |
2.300 |
15.400 |
35.420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
55 |
PP2500032222 |
GE043 |
Vinbetocin |
Carbetocin |
100µg/1ml |
893110200723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml |
Ống |
20 |
346.500 |
6.930.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
56 |
PP2500032386 |
GE207 |
NATRI CLORID 3% |
Natri clorid |
3g/100ml |
VD-23170-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
500 |
7.600 |
3.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
57 |
PP2500032226 |
GE047 |
Cefdinir 300 mg |
Cefdinir |
300mg |
893110689324
(VD-29926-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.000 |
2.750 |
30.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
58 |
PP2500032374 |
GE195 |
Biviloxin 400 |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride 436,34mg) |
400mg |
893115294524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.800 |
8.500 |
15.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
59 |
PP2500032348 |
GE169 |
Gelactive |
Magnesi hydroxyd 30% 1333,4mg (tương đương magnesi hydroxyd 400mg); Nhôm hydroxyd gel 20% 1500mg (tương đương nhôm hydroxyd 300mg) |
Magnesi hydroxyd 30% 1333,4mg (tương đương magnesi hydroxyd 400mg); Nhôm hydroxyd gel 20% 1500mg (tương đương nhôm hydroxyd 300mg) |
893110345524 (VD-31402-18) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
gói |
139.000 |
2.394 |
332.766.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
60 |
PP2500032261 |
GE082 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/ml |
893110288900 (VD-31618-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
100 |
16.000 |
1.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
61 |
PP2500032404 |
GE225 |
Nước cất pha tiêm 10ml |
Nước cất pha tiêm |
10ml |
VD-31298-18 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
15.000 |
735 |
11.025.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
48 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
62 |
PP2500032181 |
GE002 |
TANGELAN |
N-Acetyl-DL-Leucin |
500mg |
893100080724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
200.000 |
323 |
64.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
63 |
PP2500032453 |
GE274 |
Zensalbu nebules 5.0 |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
5mg/2,5ml |
893115019100 (VD-21554-14) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
19.800 |
8.400 |
166.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
64 |
PP2500032390 |
GE211 |
NATRI BICARBONAT 1,4% |
Natri bicarbonat |
3,5g/ 250ml |
VD-25877-16 (893110492424) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 250ml |
Chai |
30 |
32.000 |
960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
65 |
PP2500032443 |
GE264 |
Propranolol |
Propranolol.HCl |
40mg |
893110045423
(VD-21392-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
590 |
2.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
66 |
PP2500032480 |
GE301 |
Maxxhepa urso 200 |
Acid ursodeoxycholic |
200mg |
893110702424
(VD-31064-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
2.600 |
7.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
67 |
PP2500032379 |
GE200 |
BFS-Naloxone |
Naloxone hydrochloride (dưới dạng naloxone hydrochloride dihydrate) |
0,4mg/ml |
893110017800 (VD-23379-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
10 |
29.400 |
294.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
68 |
PP2500032186 |
GE007 |
Aminoleban |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) 0,64g (0,47); L-Proline 1,6g; L-Threonine 0,9g; L-Phenylalanine 0,2g; L-Isoleucine 1,8g; L-Valine 1,68g; L-Alanine 1,5g; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) 1,46g (1,21); L-Leucine 2,2g; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine) 1,52g (1,22) |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) 0,64g (0,47); L-Proline 1,6g; L-Threonine 0,9g; L-Phenylalanine 0,2g; L-Isoleucine 1,8g; L-Valine 1,68g; L-Alanine 1,5g; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) 1,46g (1,21); L-Leucine 2,2g; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine) 1,52g (1,22) |
VD-36020-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. |
Việt Nam |
Thùng 20 túi
x 200 ml |
Túi |
75 |
104.000 |
7.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
69 |
PP2500032300 |
GE121 |
Glucose 30% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
1,5g/5ml |
893110712124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
800 |
1.050 |
840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
70 |
PP2500032331 |
GE152 |
Lansoprazol |
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%) |
30mg |
893110024200 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
272 |
54.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
71 |
PP2500032304 |
GE125 |
Vinceryl 10mg/10ml |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong Propylen Glycol) |
10mg/10ml |
893110251124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
300 |
58.905 |
17.671.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
72 |
PP2500032208 |
GE029 |
Enterobella |
Mỗi gói 1g chứa: bào tử Bacillus clausii 2.10^9 CFU |
Mỗi gói 1g chứa: bào tử Bacillus clausii 2.10^9 cfu |
893400048925
|
Uống |
Thuốc bột uống |
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x1g |
Gói |
7.400 |
2.959 |
21.896.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
73 |
PP2500032419 |
GE240 |
Panactol 325mg |
Paracetamol |
325mg |
893100389524 |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.500 |
100 |
650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
74 |
PP2500032280 |
GE101 |
Esomeprazol 20mg |
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) |
20mg |
893110810424 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
220.000 |
226 |
49.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
75 |
PP2500032375 |
GE196 |
MOXIFLOXACIN KABI |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) |
400mg/250ml |
VD-34818-20 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 250ml |
Chai |
1.200 |
38.450 |
46.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
76 |
PP2500032485 |
GE306 |
Neutrifore |
Thiamin mononitrat + Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin |
250mg + 250mg + 1000mcg |
VD-18935-13 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
182.000 |
1.197 |
217.854.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
77 |
PP2500032484 |
GE305 |
Vitamin AD |
Vitamin A (Retinol palmitat) + Vitamin D3 (cholecalciferol) |
4000IU; 400IU |
VD-29467-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
599 |
23.960.000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
78 |
PP2500032452 |
GE273 |
Zensalbu nebules 2.5 |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
893115019000 (VD-21553-14) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
2.500 |
4.410 |
11.025.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
79 |
PP2500032478 |
GE299 |
VasHasan MR |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
893110238024 |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 30 viên |
viên |
56.000 |
418 |
23.408.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
80 |
PP2500032393 |
GE214 |
Enokast 4 |
Mỗi gói 500mg chứa: Montelukast (dưới dạng natri montelukast) 4mg |
Mỗi gói 500mg chứa: Montelukast (dưới dạng natri montelukast) 4mg |
893110559924 (VD-33901-19) |
Uống |
thuốc cốm |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 28 gói |
gói |
1.900 |
2.499 |
4.748.100 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
81 |
PP2500032332 |
GE153 |
Cravit 1.5% |
Levofloxacin hydrat |
75mg/5ml |
VN-20214-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
400 |
115.999 |
46.399.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
82 |
PP2500032197 |
GE018 |
Aharon 150 mg/3 ml |
Amiodaron hydroclorid |
150mg/3ml |
893110226024 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống,
20 ống x 3ml |
ống |
400 |
24.000 |
9.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
83 |
PP2500032274 |
GE095 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
2.000 |
70.000 |
140.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
84 |
PP2500032251 |
GE072 |
Dexibuprofen 200mg |
Dexibuprofen |
200mg |
893110216923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
37.000 |
1.421 |
52.577.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
85 |
PP2500032380 |
GE201 |
Natri clorid 0,9% |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 12 chai x 1000ml |
Chai |
280 |
13.100 |
3.668.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
86 |
PP2500032201 |
GE022 |
Claminat 1,2g |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) 1g; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 200mg |
1g; 200mg |
893110387624
(VD-20745-14) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1,2g |
Lọ |
1.000 |
36.500 |
36.500.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
87 |
PP2500032334 |
GE155 |
Kaflovo |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
500mg |
893115886324 (VD-33460-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 05 viên |
Viên |
6.800 |
865 |
5.882.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
88 |
PP2500032475 |
GE296 |
Cammic |
Acid Tranexamic |
250mg/5ml |
893110306123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
1.600 |
1.225 |
1.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
89 |
PP2500032290 |
GE111 |
Vinzix |
Furosemid |
40mg |
893110306023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 50 viên |
Viên |
45.000 |
88 |
3.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
90 |
PP2500032237 |
GE058 |
CETAZIN TAB |
Cetirizine dihydrochloride |
10mg |
893100236500 (VD-34314-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
55.000 |
45 |
2.475.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
91 |
PP2500032326 |
GE147 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
2.000 |
1.930 |
3.860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
92 |
PP2500032426 |
GE247 |
Perindopril 4 |
Perindopril tert-butylamin |
4mg |
VD-34695-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.900 |
245 |
2.670.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
93 |
PP2500032398 |
GE219 |
SMOFlipid 20% |
100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam; Triglycerid mạch trung bình 6 gam; Dầu ô liu tinh chế 5 gam; Dầu cá tinh chế 3 gam |
100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam; Triglycerid mạch trung bình 6 gam; Dầu ô liu tinh chế 5 gam; Dầu cá tinh chế 3 gam |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
10 |
155.000 |
1.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
94 |
PP2500032240 |
GE061 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
500mg |
893115287023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
16.000 |
505 |
8.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
95 |
PP2500032320 |
GE141 |
Donox 20 mg |
Isosorbid mononitrat (dưới dạng Diluted Isosorbid mononitrat 60 %) |
20mg |
893110183824
(VD-29396-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 50 viên. |
Viên |
34.000 |
1.450 |
49.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
96 |
PP2500032287 |
GE108 |
Fefasdin 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
893100097023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
78.000 |
215 |
16.770.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
97 |
PP2500032449 |
GE270 |
MICEZYM 100 |
Mỗi gói 1g chứa: Saccharomyces boulardii 100mg (tương đương 2,26 x 109 CFU) |
Mỗi gói 1g chứa: Saccharomyces boulardii 100mg (tương đương 2,26 x 109 CFU) |
893400108924 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
gói |
9.000 |
3.906 |
35.154.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
98 |
PP2500032245 |
GE066 |
Shinpoong Cristan |
Clotrimazol |
100mg |
893100387223 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
400 |
1.200 |
480.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
99 |
PP2500032416 |
GE237 |
SACENDOL 250 |
Paracetamol |
250mg |
893100324124 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 200 gói x 1 gam |
Gói |
13.000 |
299 |
3.887.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
100 |
PP2500032400 |
GE221 |
A.T Nicardipine 10 mg/10 ml |
Nicardipine hydrochloride |
10mg/10ml |
VD-36200-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10 ml |
Ống |
200 |
84.000 |
16.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
101 |
PP2500032316 |
GE137 |
Insunova 30/70 (Biphasic) |
Insulin người 100IU/ml (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) (Insulin người nguồn gốc DNA tái tổ hợp) |
Insulin người 100IU/ml (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) (Insulin người nguồn gốc DNA tái tổ hợp) |
QLSP-847-15 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
990 |
54.000 |
53.460.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
102 |
PP2500032230 |
GE051 |
Trikapezon Plus 2g |
Cefoperazon : Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp trộn sẵn Cefoperazon natri và Sulbactam natri ) 1g : 1g |
Cefoperazon : Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp trộn sẵn Cefoperazon natri và Sulbactam natri ) 1g : 1g |
893110822924
(VD-23037-15) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - PHARBACO |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.400 |
50.000 |
70.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
103 |
PP2500032385 |
GE206 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
900mg/ 100ml |
VD-33124-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 500ml |
Túi |
25.000 |
5.900 |
147.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
104 |
PP2500032440 |
GE261 |
Antivic 75 |
Pregabalin |
75mg |
893110277023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
500 |
40.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
105 |
PP2500032373 |
GE194 |
Morphin 30mg |
Morphin sulfat |
30mg |
VD-19031-13 (Công văn 574/QĐ-QLD ngày 26/9/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
350 |
7.140 |
2.499.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
106 |
PP2500032477 |
GE298 |
Agitritine 100 |
Trimebutin maleat |
100mg |
893110257123 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
305 |
12.200.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
107 |
PP2500032295 |
GE116 |
Glimepiride 2mg |
Glimepiride |
2mg |
VD-34692-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
37.000 |
128 |
4.736.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
108 |
PP2500032474 |
GE295 |
Acid tranexamic 500mg |
Acid tranexamic |
500mg |
893110666824
(VD-26894-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.800 |
1.008 |
1.814.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
109 |
PP2500032434 |
GE255 |
Vinphyton 1mg |
Phytomenadion (vitamin K1) |
1mg/1ml |
893110712324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1.000 |
1.180 |
1.180.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
110 |
PP2500032422 |
GE243 |
Sotrapharnotalzin 650 |
Paracetamol |
650mg |
893100338000 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
233.000 |
110 |
25.630.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
111 |
PP2500032220 |
GE041 |
Captopril |
Captopril |
25mg |
893110483424 (VD-32847-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
298.000 |
104 |
30.992.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
112 |
PP2500032360 |
GE181 |
Metformin 850mg |
Metformin hydroclorid |
850mg |
893110230900
(VD-33620-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
272.000 |
220 |
59.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
113 |
PP2500032378 |
GE199 |
Bixamuc 200 |
Acetylcysteine |
200mg |
893100754424 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
190 |
22.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
114 |
PP2500032249 |
GE070 |
Nocutil 0.1 mg tablets |
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg) |
0,089mg |
VN-22958-21 |
Uống |
Viên nén |
Gebro Pharma GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
1.000 |
18.480 |
18.480.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
115 |
PP2500032258 |
GE079 |
Diclofenac |
Diclofenac Natri |
50mg |
893110303923 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
78 |
1.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
116 |
PP2500032211 |
GE032 |
Bisoprolol 2,5mg |
Bisoprolol fumarate |
2,5mg |
893110329400 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
189.000 |
88 |
16.632.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
117 |
PP2500032238 |
GE059 |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
131.000 |
26 |
3.406.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
118 |
PP2500032322 |
GE143 |
Bitoprid 50 |
Itopride hydrochloride |
50mg |
893110294324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
65.000 |
680 |
44.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
119 |
PP2500032358 |
GE179 |
Glucofine 1000 mg |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-33036-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
487 |
194.800.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
120 |
PP2500032217 |
GE038 |
Caldihasan |
Calci (dưới dạng Calci carbonat 1250mg) 500mg; Cholecalciferol 100.00IU/g (Dry vitamin D3 100SD/S) (tương đương vitamin D3 125IU) 1,25mg |
500mg; 1,25mg |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
197.000 |
840 |
165.480.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
121 |
PP2500032470 |
GE291 |
A.T Tobramycine inj |
Mỗi ống 2ml chứa tobramycin 80mg |
Mỗi ống 2ml chứa tobramycin 80mg |
893110345923 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
6.700 |
3.840 |
25.728.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
122 |
PP2500032342 |
GE163 |
Xylocaine Jelly |
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 2% |
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 2% |
VN-19788-16 |
Dùng ngoài |
Gel |
Recipharm Karlskoga AB |
Thụy Điển |
Hộp 10 tuýp x 30 gam |
Tuýp |
90 |
66.720 |
6.004.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
123 |
PP2500032309 |
GE130 |
Syseye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3% (w/v) |
893100182624 (VD-25905-16) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
1.390 |
30.000 |
41.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
124 |
PP2500032370 |
GE191 |
Golistin-enema |
Lọ 133ml chứa: Dibasic natri phosphat (dưới dạng Dibasic natri phosphat.7H2O) 7,89g; Monobasic natri phosphat (dưới dạng Monobasic natri phosphat.H2O) 21,41g |
Lọ 133ml chứa: Dibasic natri phosphat (dưới dạng Dibasic natri phosphat.7H2O) 7,89g; Monobasic natri phosphat (dưới dạng Monobasic natri phosphat.H2O) 21,41g |
893100265500 (VD-25147-16) |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 133ml |
Lọ |
220 |
51.975 |
11.434.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
60 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
125 |
PP2500032324 |
GE145 |
Ivaralan |
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 8,085 mg) |
7,5mg |
893110259324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.100 |
1.450 |
3.045.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
126 |
PP2500032461 |
GE282 |
Kamydazol |
Spiramycin + metronidazol |
750.000IU + 125mg |
893115287823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
1.135 |
17.025.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
127 |
PP2500032446 |
GE267 |
RivaHasan 20 |
Rivaroxaban |
20mg |
893110133623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 06 vỉ x 15 viên |
viên |
1.500 |
1.932 |
2.898.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
128 |
PP2500032353 |
GE174 |
MELOXVACO 15 |
Meloxicam |
15mg |
VD-34802-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
42.000 |
111 |
4.662.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
129 |
PP2500032454 |
GE275 |
Combiwave SF 125 |
Mỗi liều hít chứa Salmeterol 25mcg (dưới dạng Salmeterol xinafoate) và Fluticason propionat 125mcg |
Mỗi liều hít chứa Salmeterol 25mcg (dưới dạng Salmeterol xinafoate) và Fluticason propionat 125mcg |
890110028823 |
Thuốc hít |
Thuốc hít định liều |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
80 |
90.000 |
7.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
130 |
PP2500032481 |
GE302 |
Epilona DR |
Natri valproat |
200mg |
893114258724 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.800 |
1.323 |
14.288.400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
131 |
PP2500032317 |
GE138 |
Humulin 30/70 Kwikpen |
Mỗi 3ml chứa Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) 300 IU |
Mỗi 3ml chứa Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) 300 IU |
QLSP-1089-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
5.700 |
110.000 |
627.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
132 |
PP2500032418 |
GE239 |
Paracetamol A.T inj |
Paracetamol |
300mg/2ml |
893110203524 (VD-26757-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
2.100 |
6.300 |
13.230.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
133 |
PP2500032229 |
GE050 |
Cefixime 50mg |
Mỗi gói 1,4g chứa Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) 50mg |
Mỗi gói 1,4g chứa Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) 50mg |
VD-32525-19
(QĐ gia hạn số: 199 /QĐ-QLD ngày 26/3/2024 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
7.000 |
796 |
5.572.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
134 |
PP2500032442 |
GE263 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
320 |
25.500 |
8.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
135 |
PP2500032486 |
GE307 |
Magnesi B6 |
Magnesi lactat dihydrat; Pyridoxin hydroclorid |
5mg; 470mg |
893100322824
(VD-28004-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
120 |
6.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
136 |
PP2500032476 |
GE297 |
Travatan |
Travoprost |
0,04mg/ml |
540110031923 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Lọ |
120 |
252.300 |
30.276.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
137 |
PP2500032189 |
GE010 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
68.000 |
6.531 |
444.108.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
138 |
PP2500032376 |
GE197 |
Taxedac Eye Drops |
Mỗi 5ml chứa: Dexamethason phosphat (Dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 5mg; Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 25mg |
Mỗi 5ml chứa: Dexamethason phosphat (Dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 5mg; Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 25mg |
893110843124
(VD-31508-19) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
640 |
19.950 |
12.768.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
139 |
PP2500032202 |
GE023 |
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25 |
Mỗi gói chứa: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 31,25mg |
Mỗi gói chứa: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 31,25mg |
VD-22488-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
10.000 |
1.042 |
10.420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
140 |
PP2500032369 |
GE190 |
Fleet Enema |
Mỗi 118ml chứa: Monobasic natri phosphat 19g; Dibasic natri phosphat 7g |
Mỗi 118ml chứa: Monobasic natri phosphat 19g; Dibasic natri phosphat 7g |
VN-21175-18
(Mã HS gia hạn: 88371/TT90) |
Thụt trực tràng |
Dung dịch |
C.B Fleet Company Inc |
Mỹ |
Hộp 1 chai 133ml |
Chai |
200 |
59.000 |
11.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
141 |
PP2500032227 |
GE048 |
Cefixime 100mg |
Mỗi gói 1,4g chứa Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) 100mg |
Mỗi gói 1,4g chứa Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) 100mg |
VD-32524-19
(QĐ gia hạn số: 199 /QĐ-QLD ngày 26/3/2024 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
9.000 |
966 |
8.694.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
142 |
PP2500032352 |
GE173 |
Atimecox 15 inj |
Meloxicam |
15mg/1,5ml |
893110277723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1,5 ml |
Ống |
1.660 |
1.880 |
3.120.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
143 |
PP2500032271 |
GE092 |
Vinopa |
Drotaverin hydroclorid |
40mg/2ml |
VD-18008-12 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
820 |
2.500 |
2.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
144 |
PP2500032394 |
GE215 |
Nicarlol 2,5 |
Nebivolol (dưới dạng nebivolol hydroclorid) |
2,5mg |
893110258723 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.900 |
560 |
8.344.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
145 |
PP2500032411 |
GE232 |
Oxacillin 1g |
Oxacillin (dưới dạng Oxacillin natri) |
1g |
893110342023 (VD-30654-18) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
200 |
28.350 |
5.670.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
146 |
PP2500032451 |
GE272 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
840115067923 |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
15 |
50.000 |
750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
147 |
PP2500032278 |
GE099 |
Adrenalin |
Adrenalin |
1mg/1ml |
893110172024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1.200 |
1.245 |
1.494.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
30 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
148 |
PP2500032456 |
GE277 |
Seaoflura |
Sevofluran |
250ml |
001114017424 (VN-17775-14) |
Đường hô hấp |
Dung dịch gây mê đường hô hấp |
Piramal Critical Care, Inc |
Mỹ |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
34 |
1.523.550 |
51.800.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
60 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
149 |
PP2500032264 |
GE085 |
Traflon - 500 |
Diosmin : Hesperidin
(9:1) (tương ứng Diosmin 450mg Hesperidin 50mg) 500mg |
450mg+ 50mg |
893100112200 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 12 viên |
Viên |
150.000 |
700 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
150 |
PP2500032223 |
GE044 |
Lomazole |
Carbimazol |
5mg |
893110612124
(VD-24661-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.000 |
525 |
8.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
151 |
PP2500032328 |
GE149 |
A.T Ketoconazole 2% |
Mỗi 5g chứa: Ketoconazol 100mg |
Mỗi 5g chứa: Ketoconazol 100mg |
VD-35727-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5 g |
Tuýp |
290 |
2.745 |
796.050 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
152 |
PP2500032194 |
GE015 |
Newstomaz |
Simethicon; Alverin citrat |
300mg; 60mg |
VD-21865-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
55.000 |
935 |
51.425.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
153 |
PP2500032215 |
GE036 |
Benita |
Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide 64µg |
Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide 64µg |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
60 |
90.000 |
5.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
154 |
PP2500032444 |
GE265 |
Agiremid 100 |
Rebamipid |
100mg |
893110256923 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
42.000 |
510 |
21.420.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
155 |
PP2500032203 |
GE024 |
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125 |
Acid clavulanic (dùng dạng kali clavulanat + avicel tỉ lệ 1 : 1) 125mg; Amoxicilin (dùng dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg |
125mg+500mg |
893110218200
(VD-31778-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
80.000 |
1.548 |
123.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
156 |
PP2500032350 |
GE171 |
MAGNESI SULFAT KABI 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
400 |
2.900 |
1.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
157 |
PP2500032219 |
GE040 |
Candesartan 8 |
Candesartan cilexetil |
8mg |
893110329500 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
55.000 |
382 |
21.010.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
158 |
PP2500032383 |
GE204 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/ 100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai |
46.600 |
5.020 |
233.932.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
159 |
PP2500032450 |
GE271 |
Vinsalpium |
Mỗi 2,5ml chứa: Ipratropium bromid (dưới dạng Ipratropium bromid monohydrat) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg |
Mỗi 2,5ml chứa: Ipratropium bromid (dưới dạng Ipratropium bromid monohydrat) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg |
893115604024
|
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 2,5ml |
Lọ |
4.500 |
12.600 |
56.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
160 |
PP2500032209 |
GE030 |
Bambuterol 10-US |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
893110610024
(VD-33027-19) |
Uống |
Viên nén bao
phim |
Công ty Cổ Phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
69.000 |
288 |
19.872.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
161 |
PP2500032465 |
GE286 |
Vinocam 20mg |
Tenoxicam |
20mg |
893110375923 |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi |
Lọ |
2.400 |
8.100 |
19.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
162 |
PP2500032312 |
GE133 |
Toujeo Solostar |
Insulin glargine |
300 (đơn vị) U/ml |
400410304624 (QLSP-1113-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml |
Bút tiêm |
500 |
415.000 |
207.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
30 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
163 |
PP2500032323 |
GE144 |
Hasanox |
Itraconazol (dưới dạng itraconazol pellet 22,0%) |
100mg |
893110617924 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ x 10 viên |
viên |
8.000 |
3.108 |
24.864.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
164 |
PP2500032282 |
GE103 |
Lipagim 300 |
Fenofibrat |
300mg |
893110573324 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
435 |
87.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
165 |
PP2500032397 |
GE218 |
Nelcin 200 |
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) |
200mg/2ml |
VD-23089-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống |
Ống |
2.500 |
56.700 |
141.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
166 |
PP2500032195 |
GE016 |
Acheron 500mg/2ml |
Amikacin ( dưới dạng Amikacin sulfate) |
500mg/2ml |
893110804524 (VD-33400-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
6.000 |
4.795 |
28.770.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
167 |
PP2500032396 |
GE217 |
NEOSTIGMIN KABI |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
VD-34331-20 |
Tiêm bắp- tiêm tĩnh mạch- tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1.000 |
3.630 |
3.630.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
168 |
PP2500032367 |
GE188 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) |
5mg/1ml |
893112265523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
900 |
15.750 |
14.175.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
169 |
PP2500032321 |
GE142 |
Vasotrate-30 OD |
Diluted Isosorbide Mononitrate tương đương Isosorbide mononitrate |
30mg |
890110008700
(VN-12691-11) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 2 vỉ lớn x 2 vỉ nhỏ x 7 viên |
Viên |
54.000 |
2.553 |
137.862.000 |
CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU |
Nhóm 3 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
170 |
PP2500032357 |
GE178 |
DH-Metglu XR 1000 |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-27507-17 |
Uống |
viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
56.000 |
976 |
54.656.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
171 |
PP2500032241 |
GE062 |
Derminate |
Clobetasol propionat |
0,05% |
VD-35578-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
2.780 |
6.300 |
17.514.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
172 |
PP2500032183 |
GE004 |
Aspirin 81 |
Acid acetylsalicylic |
81mg |
893110257523 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
43.400 |
57 |
2.473.800 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
173 |
PP2500032363 |
GE184 |
METOCLOPRAMID KABI 10MG |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
893110310123 |
Tiêm tĩnh mạch - Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 12 ống x 2ml |
Ống |
3.800 |
1.100 |
4.180.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
174 |
PP2500032368 |
GE189 |
Heraprostol |
Misoprostol (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion) |
200 µg (mcg) |
893110465724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
680 |
3.580 |
2.434.400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
175 |
PP2500032433 |
GE254 |
Vinphyton 10mg |
Phytomenadion |
10mg/1ml |
893110078124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
250 |
1.520 |
380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
176 |
PP2500032483 |
GE304 |
Sudagon 50 |
Vildagliptin |
50mg |
893110576624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
88.000 |
1.100 |
96.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
177 |
PP2500032306 |
GE127 |
Haloperidol 0,5% |
Haloperidol |
5mg/1 ml |
VD-28791-18 (893110285600) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
400 |
2.100 |
840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
178 |
PP2500032311 |
GE132 |
Cepemid 1g |
Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 0,5g; Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) 0,5g |
0,5g + 0,5g |
893110484924 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
2.000 |
49.450 |
98.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
179 |
PP2500032233 |
GE054 |
Cefuroxime 250mg |
Cefuroxim
(dưới dạng Cefuroxim axetil) |
250mg |
893110065124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.500 |
1.210 |
9.075.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
180 |
PP2500032297 |
GE118 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + metformin hydroclorid |
2mg; 500mg |
893110617124 (VD-33885-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
26.000 |
2.499 |
64.974.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
181 |
PP2500032424 |
GE245 |
Panactol Codein plus |
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat |
500mg + 30mg |
VD-20766-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
572 |
8.580.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
182 |
PP2500032192 |
GE013 |
Actilyse |
Alteplase |
50,0mg/ lọ |
QLSP-948-16 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm |
Lọ |
24 |
10.830.000 |
259.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
183 |
PP2500032403 |
GE224 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
1000ml |
893110118823 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 12 Chai x 1000ml |
Chai |
1.500 |
14.700 |
22.050.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
184 |
PP2500032268 |
GE089 |
Domperidon |
Domperidon (dưới dạng Domperidone maleate) |
10mg |
893110287323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
35.000 |
63 |
2.205.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
185 |
PP2500032335 |
GE156 |
Bivelox I.V 500mg/100ml |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
5mg/1ml |
VD-33729-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai |
2.000 |
14.700 |
29.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
186 |
PP2500032235 |
GE056 |
Agilecox 100 |
Celecoxib |
100mg |
893110255423 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
69.000 |
280 |
19.320.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
187 |
PP2500032310 |
GE131 |
Atithios inj |
Hyoscin butylbromid |
20mg/1ml |
893110479524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
4.380 |
2.604 |
11.405.520 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
188 |
PP2500032387 |
GE208 |
Oresol |
Mỗi gói 27,9g chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 20g; Kali clorid 1,5g; Natri clorid 3,5g; Trinatricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) 2,545g |
Mỗi gói 27,9g chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 20g; Kali clorid 1,5g; Natri clorid 3,5g; Trinatricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) 2,545g |
VD-29957-18 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 27,9g |
Gói |
350 |
1.491 |
521.850 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
189 |
PP2500032388 |
GE209 |
Glucolyte-2 |
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 1,955g; Kali clorid 0,375g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat.3H2O 0,68g; Magne sulfat.7H2O 0,316g; Kẽm sulfat.7H2O 5,76mg; Dextrose Anhydrous 37,5g |
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 1,955g; Kali clorid 0,375g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat.3H2O 0,68g; Magne sulfat.7H2O 0,316g; Kẽm sulfat.7H2O 5,76mg; Dextrose Anhydrous 37,5g |
VD - 25376-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi
500 ml |
Túi |
1.100 |
17.000 |
18.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
190 |
PP2500032292 |
GE113 |
Gabapentin |
Gabapentin |
300mg |
VD-22908-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
94.000 |
365 |
34.310.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
191 |
PP2500032286 |
GE107 |
Bivixifen 180 |
Fexofenadine
hydrochloride |
180mg |
893100255324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
62.000 |
520 |
32.240.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
192 |
PP2500032407 |
GE228 |
NYSTATIN 25000 IU |
Nystatin |
25.000IU |
893100200124 (VD-18216-13) |
Bột đánh tưa lưỡi |
Thuốc bột rà miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 20gói x 1gam |
Gói |
550 |
980 |
539.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
193 |
PP2500032184 |
GE005 |
Amiparen 10% |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; - L-Alanine 1,6g; L-Arginine 2,1g; L-Leucine 2,8g; Glycine 1,18g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 2,96 (2,1)g; L-Tryptophan 0,4g |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; L-Alanine 1,6g; L-Arginine 2,1g; L-Leucine 2,8g; Glycine 1,18g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 2,96 (2,1)g; L-Tryptophan 0,4g |
893110453623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. |
Việt Nam |
Thùng 20
túi x 200 ml |
Túi |
180 |
63.000 |
11.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
194 |
PP2500032281 |
GE102 |
Vinxium |
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri) |
40mg |
VD-22552-15 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
7.780 |
7.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
195 |
PP2500032382 |
GE203 |
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 % |
Natri clorid |
900mg/ 100ml |
893100479724 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
1.700 |
5.740 |
9.758.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
196 |
PP2500032445 |
GE266 |
RINGER LACTATE |
Mỗi 500ml chứa: Calci clorid. 2H2O 0,135g; Kali clorid 0,2g; Natri clorid 3g; Natri lactat 1,6g |
Mỗi 500ml chứa: Calci clorid. 2H2O 0,135g; Kali clorid 0,2g; Natri clorid 3g; Natri lactat 1,6g |
VD-22591-15 (893110829424) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
1.480 |
6.730 |
9.960.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
197 |
PP2500032291 |
GE112 |
Bifudin |
Fusidic acid |
20mg/1g |
893110145123 |
Dùng ngoài |
Kem |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
100 |
33.600 |
3.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
198 |
PP2500032448 |
GE269 |
Rotundin 30 |
Rotundin |
30mg |
893110705624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
55.000 |
410 |
22.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
199 |
PP2500032346 |
GE167 |
Akigol |
Macrogol 4000 10g |
Macrogol 4000 10g |
VD-25154-16 (893100613824) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
2.300 |
2.930 |
6.739.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
200 |
PP2500032273 |
GE094 |
Enalapril |
Enalapril maleat |
5mg |
893110216900 (VD-34187-20) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
37.800 |
77 |
2.910.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
201 |
PP2500032469 |
GE290 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dưới dạng tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
893110668324
(VD-27954-17) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 5ml |
Lọ |
160 |
2.719 |
435.040 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
202 |
PP2500032213 |
GE034 |
Bromhexin |
Bromhexin hydrochlorid |
8mg |
893100388524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 50 viên |
Viên |
100.000 |
37 |
3.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
203 |
PP2500032193 |
GE014 |
Spas- Agi |
Alverin citrat |
40mg |
893110431724 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
61.000 |
125 |
7.625.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
204 |
PP2500032351 |
GE172 |
MANNITOL |
D-Mannitol |
20g/100ml |
VD-23168-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai |
150 |
19.000 |
2.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
205 |
PP2500032391 |
GE212 |
BFS-Nabica 8,4% |
Natri bicarbonat |
840mg/10ml |
VD-26123-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
20 |
19.740 |
394.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
206 |
PP2500032395 |
GE216 |
Nebivolol 5mg |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) |
5mg |
893110154523 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.400 |
550 |
6.270.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
207 |
PP2500032361 |
GE182 |
Kapredin |
Methylprednisolone |
16mg |
893110154323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
42.700 |
598 |
25.534.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
208 |
PP2500032196 |
GE017 |
Diaphyllin Venosum |
Theophylin-ethylendiamin |
240mg |
599110994824 (VN-19654-16) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
600 |
17.500 |
10.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
209 |
PP2500032420 |
GE241 |
Hapacol Caplet 500 |
Acetaminophen (Paracetamol) |
500mg |
VD-20564-14 |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
279.000 |
194 |
54.126.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
210 |
PP2500032301 |
GE122 |
Glucose 5% |
Mỗi 100ml chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat 5,5g) 5g |
Mỗi 100ml chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat 5,5g) 5g |
VD-33120-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 500ml |
Túi |
2.900 |
7.140 |
20.706.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
211 |
PP2500032479 |
GE300 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
10 |
67.500 |
675.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
30 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
212 |
PP2500032243 |
GE064 |
Aminazin 25mg |
Clorpromazin hydroclorid |
25mg |
VD-28783-18 (893115285300) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 500 viên |
Viên |
40.000 |
114 |
4.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
213 |
PP2500032293 |
GE114 |
Memloba Fort |
Cao khô lá Bạch quả |
120mg |
VD-22184-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.200 |
1.680 |
12.096.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
214 |
PP2500032294 |
GE115 |
Hasanbest 500/5 |
Glibenclamid + metformin hydroclorid |
5mg; 500mg |
893110457824 (VD-32392-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên |
viên |
17.000 |
1.197 |
20.349.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
215 |
PP2500032327 |
GE148 |
Kali clorid |
Kali clorid |
500mg |
893110627524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.600 |
790 |
10.744.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
216 |
PP2500032198 |
GE019 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
476.000 |
104 |
49.504.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
217 |
PP2500032414 |
GE235 |
Biragan 150 |
Paracetamol |
150mg |
VD-21236-14 |
Đặt trực tràng |
Thuốc đạn |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
250 |
1.680 |
420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
218 |
PP2500032239 |
GE060 |
Cinnarizin |
Cinnarizin |
25mg |
893100388624 (VD-31734-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 50 viên |
Viên |
39.000 |
68 |
2.652.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
219 |
PP2500032259 |
GE080 |
Diclofenac |
Diclofenac natri |
75mg/3ml |
893110304023
(VD-25829-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml |
Ống |
680 |
830 |
564.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
220 |
PP2500032252 |
GE073 |
DEXTROMETHORPHAN 15 |
Dextromethorphan hydrobromid |
15mg |
893110037700 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 20 viên |
Viên |
32.000 |
129 |
4.128.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
48 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
221 |
PP2500032329 |
GE150 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus 10^8 CFU/gói |
Lactobacillus acidophilus 10^8 CFU/gói |
QLSP-851-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói |
Gói |
47.000 |
882 |
41.454.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
222 |
PP2500032384 |
GE205 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9% (w/v) |
893100218900
(VD-22949-15) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, dung dịch nhỏ mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
950 |
1.345 |
1.277.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
223 |
PP2500032221 |
GE042 |
Carbamazepin 200 mg |
Carbamazepin |
200 mg |
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
1.100 |
928 |
1.020.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
224 |
PP2500032242 |
GE063 |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
893110288623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
477.000 |
257 |
122.589.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
225 |
PP2500032364 |
GE185 |
Metronidazol 250mg |
Metronidazol |
250mg |
893115066024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
123 |
2.214.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
226 |
PP2500032467 |
GE288 |
Viticalat |
Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin dinatri) 3g; phối hợp với Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 0,2g theo tỷ lệ 15:1 |
Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin dinatri) 3g; phối hợp với Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 0,2g theo tỷ lệ 15:1 |
893110298000
(SĐK cũ: VD-34292-20) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CP Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
590 |
97.950 |
57.790.500 |
CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
227 |
PP2500032257 |
GE078 |
Veltaron |
Diclofenac natri |
100mg |
893110208623 |
Đặt trực tràng |
Viên đạn đặt trực tràng |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.450 |
6.993 |
10.139.850 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
228 |
PP2500032413 |
GE234 |
Pantoprazol |
Pantoprazol (dưới dạng vi hạt 15% Pantoprazol) |
40mg |
VD-21315-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
139.000 |
301 |
41.839.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
229 |
PP2500032214 |
GE035 |
Zensonid |
Mỗi lọ 2ml chứa Budesonid 0,5mg |
Mỗi lọ 2ml chứa Budesonid 0,5mg |
893110281923 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
1.900 |
12.600 |
23.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
230 |
PP2500032458 |
GE279 |
Espumisan L |
Simethicon |
40mg/ml |
VN-22001-19 |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt |
Lọ |
80 |
53.300 |
4.264.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
231 |
PP2500032234 |
GE055 |
Cefuroxime 500mg |
Cefuroxim (dưới
dạng Cefuroxim
axetil) |
500mg |
893110291900
(VD-22940-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
2.051 |
92.295.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
232 |
PP2500032408 |
GE229 |
Ofloxacin |
Ofloxacin |
200mg |
893115288323 (VD-27919-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.600 |
340 |
4.284.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
233 |
PP2500032401 |
GE222 |
Nifedipin Hasan 20 Retard |
Nifedipin |
20mg |
893110458024 (VD-32593-19) |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
152.000 |
504 |
76.608.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
234 |
PP2500032212 |
GE033 |
A.T Bisoprolol 5 |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VD-24129-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên;
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
62.000 |
126 |
7.812.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
235 |
PP2500032296 |
GE117 |
Glimepiride 4mg |
Glimepiride |
4mg |
VD-35817-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
41.000 |
184 |
7.544.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
236 |
PP2500032466 |
GE287 |
Aticolcide 4 |
Thiocolchicosid |
4mg |
893110277223 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
805 |
80.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
237 |
PP2500032228 |
GE049 |
Orenko |
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) |
200mg |
893110072824
(VD-23074-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.290 |
25.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
238 |
PP2500032438 |
GE259 |
Povidon iodin 10% |
Mỗi chai 20 ml chứa Povidon iodine 10% (w/v) |
Mỗi chai 20 ml chứa Povidon iodine 10% (w/v) |
893100900624
(VD-28005-17) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
480 |
43.000 |
20.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
239 |
PP2500032254 |
GE075 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg/2ml |
893112683724 (VD-25308-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
300 |
5.250 |
1.575.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
240 |
PP2500032349 |
GE170 |
Varogel |
Nhôm oxyd tương đương Nhôm hydroxyd 611,76mg (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel) 400mg; Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd 30% paste) 800,4mg; Simethicon (dưới dạng Simethicon 30% emulsion) 80mg |
Nhôm oxyd tương đương Nhôm hydroxyd 611,76mg (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel) 400mg; Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd 30% paste) 800,4mg; Simethicon (dưới dạng Simethicon 30% emulsion) 80mg |
893100219224
(VD-18848-13) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
138.000 |
2.940 |
405.720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
241 |
PP2500032218 |
GE039 |
Growpone 10% |
Calci gluconate |
95,5mg/ml |
VN-16410-13 |
tiêm |
Dung dịch tiêm |
FARMAK JOINT STOCK COMPANY |
Ukraine |
Hộp 10 ống x 10 ml |
Ống |
300 |
14.600 |
4.380.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
242 |
PP2500032255 |
GE076 |
Diazepam 5mg |
Diazepam |
5mg |
893112683824 (VD-24311-16) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
300 |
12.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
243 |
PP2500032308 |
GE129 |
Laci-eye |
Hydroxypropylmethylcellulose |
6mg/2ml |
893110591624 (VD-27827-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 10ml |
Ống |
2.700 |
24.400 |
65.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
244 |
PP2500032377 |
GE198 |
VACOMUC 200 SACHET |
N-acetyl-L-Cystein |
200mg |
893100632824 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 200 gói x 1g |
Gói |
100.000 |
459 |
45.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
30 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
245 |
PP2500032283 |
GE104 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide |
250mcg/ml + 500mcg/ml |
VN-22997-22 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Istituto de Angeli S.R.L |
Italy |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
680 |
96.870 |
65.871.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
246 |
PP2500032275 |
GE096 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
6000IU/0,6ml |
800410092023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml |
Bơm tiêm |
1.800 |
95.000 |
171.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
247 |
PP2500032372 |
GE193 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin hydroclorid |
10mg/ml |
893111093823
(VD-24315-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
2.500 |
6.993 |
17.482.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
248 |
PP2500032272 |
GE093 |
Avodirat |
Dutasterid |
0,5mg |
893110931824
(VD-30827-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.600 |
5.179 |
189.551.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
249 |
PP2500032314 |
GE135 |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ |
40 |
62.000 |
2.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
30 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |
|
250 |
PP2500032354 |
GE175 |
MELOXICAM 7,5 |
Meloxicam |
7,5mg |
893110080524 (VD-30638-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
160.000 |
63 |
10.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH |