Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2500032298 |
GE119 |
GLUCOSE 20% |
Dextrose |
50g/ 250ml |
VD-29314-18 (893110606724) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
680 |
13,530 |
9,200,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
2 |
PP2500032421 |
GE242 |
Paracetamol 500 mg |
Paracetamol |
500mg |
893100322924
(VD-32051-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
491,000 |
100 |
49,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
3 |
PP2500032231 |
GE052 |
Cefotaxime 1g |
Cefotaxim
(dưới dạng Cefotaxim natri) |
1g |
893110159124 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
17,000 |
5,315 |
90,355,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
4 |
PP2500032405 |
GE226 |
Nước cất pha tiêm 5ml |
Nước cất pha tiêm |
5ml |
VD-31299-18 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
21,000 |
504 |
10,584,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
48 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
5 |
PP2500032319 |
GE140 |
Irbesartan |
Irbesartan |
150mg |
VD-35515-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
347 |
138,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
6 |
PP2500032277 |
GE098 |
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml |
Ephedrin hydrochlorid |
30mg/ml |
VN-23066-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals |
Anh |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
260 |
57,750 |
15,015,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
7 |
PP2500032436 |
GE257 |
Pipebamid 4,0g/0,5g |
Hỗn hợp bột vô khuẩn chứa piperacilin natri và tazobactam natri tỉ lệ 8:1: Piperacilin 4g; Tazobactam 0,5g |
Hỗn hợp bột vô khuẩn chứa piperacilin natri và tazobactam natri tỉ lệ 8:1: Piperacilin 4g; Tazobactam 0,5g |
893110740724 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
2,500 |
65,880 |
164,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
8 |
PP2500032190 |
GE011 |
Allopurinol |
Allopurinol |
300mg |
893110064024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
28,000 |
385 |
10,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
9 |
PP2500032336 |
GE157 |
Levofloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
893115155923 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 150ml |
Lọ |
1,000 |
20,745 |
20,745,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
10 |
PP2500032232 |
GE053 |
Zasemer 1g |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
1g |
893110656724
(VD-23500-15) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
1,300 |
43,000 |
55,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
11 |
PP2500032185 |
GE006 |
Kidmin |
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g |
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. |
Việt Nam |
Thùng 20
túi x 200 ml |
Túi |
560 |
115,000 |
64,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
12 |
PP2500032356 |
GE177 |
Opemesal |
Mesalazine |
500mg |
893110156623 |
Uống |
Viên bao tan ở ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,700 |
7,455 |
49,948,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
13 |
PP2500032279 |
GE100 |
Nanokine 2000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
2000 IU/1ml |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) |
Lọ |
2,400 |
125,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
14 |
PP2500032224 |
GE045 |
Carbocistein 375 |
Carbocisteine |
375mg |
893100329900 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
160,000 |
455 |
72,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
15 |
PP2500032246 |
GE067 |
Dorocodon |
Codein camphosulfonat; Sulfogaiacol; Cao mềm Grindelia |
25mg; 100mg; 20mg |
VD-22307-15 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ nhôm-PVC x 10 viên |
Viên |
18,000 |
1,680 |
30,240,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
16 |
PP2500032191 |
GE012 |
Alphachymotrypsin |
Chymotrypsin |
4,2mg |
893110074200
(VD-32047-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên nén (Ép vỉ nhôm - PVC) |
Viên |
67,300 |
108 |
7,268,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
17 |
PP2500032473 |
GE294 |
Trasolu |
Tramadol HCl |
100mg/2ml |
893111872924 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
2,700 |
6,993 |
18,881,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
18 |
PP2500032409 |
GE230 |
Kagasdine |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) |
20mg |
VD-33461-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
700,000 |
150 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
19 |
PP2500032344 |
GE165 |
Losartan |
Losartan kali |
50mg |
893110666324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
220,000 |
185 |
40,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
20 |
PP2500032410 |
GE231 |
Omevin |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) |
40mg |
893110374823 |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
480 |
5,750 |
2,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
21 |
PP2500032402 |
GE223 |
A.T Noradrenaline 1mg/ml |
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) |
1mg/ml |
893110361624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
800 |
14,960 |
11,968,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
22 |
PP2500032468 |
GE289 |
Timolol 0,5% |
Mỗi 5ml chứa timolol (dưới dạng timolol maleat) 25mg |
Mỗi 5ml chứa timolol (dưới dạng timolol maleat) 25mg |
893110368323 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 5ml |
Lọ |
60 |
27,000 |
1,620,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
23 |
PP2500032284 |
GE105 |
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml |
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) |
0,05mg/ml |
VN-22494-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml |
Ống |
1,000 |
18,000 |
18,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
24 |
PP2500032205 |
GE026 |
Atorvastatin 20 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
20mg |
893110291000 (VD-21313-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
513,000 |
128 |
65,664,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
25 |
PP2500032341 |
GE162 |
Lidocain 40mg/ 2ml |
Lidocain hydroclorid |
40mg/ 2ml |
893110315824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 2ml |
Ống |
4,100 |
525 |
2,152,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
26 |
PP2500032288 |
GE109 |
Flunarizin 5 - BVP |
Flunarizin (dưới dạng flunarizin dihydroclorid) |
5mg |
893110224423 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
215 |
5,375,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
27 |
PP2500032359 |
GE180 |
Metformin 500mg |
Metformin hydroclorid |
500mg |
893110230800
(VD-33619-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
162 |
48,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
28 |
PP2500032464 |
GE285 |
PRUNITIL |
Telmisartan; Hydrochlorothiazide |
40mg + 12,5mg |
VD-35733-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,000 |
375 |
13,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
29 |
PP2500032248 |
GE069 |
Colistimed |
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri) |
3 MIU |
VD-28603-17 (893114062600) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
lọ |
750 |
620,025 |
465,018,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
30 |
PP2500032315 |
GE136 |
Mixtard 30 |
Mỗi 10ml chứa Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) 700 IU, Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) 300 IU |
Mỗi 10ml chứa Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) 700 IU, Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) 300 IU |
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
2,700 |
60,000 |
162,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
30 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
31 |
PP2500032355 |
GE176 |
Mizapenem 1g |
Meropenem
(dưới dạng meropenem trihydrat) |
1g |
893110066624 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ |
Lọ |
800 |
37,845 |
30,276,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
32 |
PP2500032437 |
GE258 |
Kacetam |
Piracetam |
800mg |
VD-34693-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
424,000 |
365 |
154,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
33 |
PP2500032487 |
GE308 |
Agi-vitac |
Acid ascorbic |
500mg |
893110380524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
155 |
775,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
34 |
PP2500032432 |
GE253 |
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid 0,690mg) 0,5mg |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid 0,690mg) 0,5mg |
VN-21311-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
90 |
194,500 |
17,505,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
35 |
PP2500032345 |
GE166 |
Orgametril |
Lynestrenol |
5mg |
870110412823 |
Uống |
Viên nén |
N.V. Organon |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
300 |
2,360 |
708,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
60 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
36 |
PP2500032362 |
GE183 |
BV Medra 4 |
Methyl prednisolon |
4mg |
893110166123 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
198 |
13,860,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
37 |
PP2500032415 |
GE236 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol |
10mg/ml |
VD-33956-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Thùng 48 túi x 100ml |
túi |
2,700 |
9,030 |
24,381,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
38 |
PP2500032313 |
GE134 |
NovoMix 30 FlexPen |
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) |
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) |
QLSP-1034-17 (Có QĐ gia hạn số 803/QĐ-QLD ngày 07/12/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
1,500 |
200,508 |
300,762,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
39 |
PP2500032381 |
GE202 |
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 % |
Natri clorid |
900mg/ 100ml |
893100479724 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
1,200 |
8,900 |
10,680,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
40 |
PP2500032276 |
GE097 |
Musotret 50 |
Eperison
hydroclorid |
50mg |
VD-36075-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x
10 viên |
Viên |
250,000 |
188 |
47,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
41 |
PP2500032305 |
GE126 |
Vinceryl 5mg/5ml |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong propylen glycol) |
5mg/5ml |
893110030324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml |
Ống |
500 |
50,000 |
25,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
42 |
PP2500032482 |
GE303 |
Vancomycin 1g |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) |
1g |
893110375623 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
270 |
29,000 |
7,830,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
43 |
PP2500032333 |
GE154 |
Eyexacin |
Mỗi lọ 5ml chứa: Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 25mg |
Mỗi lọ 5ml chứa: Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 25mg |
VD-28235-17 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
700 |
8,694 |
6,085,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
44 |
PP2500032260 |
GE081 |
DIGOXINEQUALY |
Digoxin |
0,25mg |
893110428024 (VD-31550-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 30viên |
Viên |
5,000 |
630 |
3,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
45 |
PP2500032187 |
GE008 |
ALBENDAZOL 400 |
Albendazol |
400mg |
893110080024 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 100 vỉ x 6 viên |
Viên |
3,100 |
1,552 |
4,811,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
46 |
PP2500032318 |
GE139 |
Omnipaque |
Iohexol
647mg/ml tương
đương Iod
300mg/ml |
Iohexol
647mg/ml tương
đương Iod
300mg/ml |
539110067223 |
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể) |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 10 chai 50ml |
Chai |
100 |
240,776 |
24,077,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
47 |
PP2500032270 |
GE091 |
VACODROTA 40 |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
893110081024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
91,000 |
148 |
13,468,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
48 |
PP2500032417 |
GE238 |
Biragan 300 |
Paracetamol |
300mg |
VD-23136-15 |
Đặt trực tràng |
Thuốc đạn |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
160 |
1,890 |
302,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
49 |
PP2500032236 |
GE057 |
BV Celex 200 |
Celecoxib |
200mg |
VD-36067-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
38,000 |
320 |
12,160,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
50 |
PP2500032182 |
GE003 |
Acetacmin |
N-Acetyl-DL-Leucin |
500mg/5ml |
893110032524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml, Hộp 10 ống x 5ml |
ống |
6,180 |
12,600 |
77,868,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
51 |
PP2500032200 |
GE021 |
Midantin 875/125 |
Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel (1 :1)) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 875mg |
125mg + 875mg |
893110391824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
106,000 |
1,938 |
205,428,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
52 |
PP2500032299 |
GE120 |
GLUCOSE 30% |
Glucose khan |
30% |
VD-23167-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
40 |
15,750 |
630,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
53 |
PP2500032206 |
GE027 |
Notrixum |
Atracurium Besylat |
25mg/2,5ml |
899114017724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống x 2,5ml |
Ống |
100 |
25,523 |
2,552,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
54 |
PP2500032338 |
GE159 |
Octocaine 100 |
Lidocain hydroclorid 36mg/1,8ml; Epinephrin (dưới dạng Epinephrin bitartrat) 0,018mg/1,8ml |
Lidocain hydroclorid 36mg/1,8ml; Epinephrin (dưới dạng Epinephrin bitartrat) 0,018mg/1,8ml |
VN-17694-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm gây tê nha khoa |
Novocol Pharmaceutical of Canada, Inc |
Canada |
Hộp 50 ống/1,8ml |
Ống |
2,300 |
15,400 |
35,420,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
55 |
PP2500032222 |
GE043 |
Vinbetocin |
Carbetocin |
100µg/1ml |
893110200723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml |
Ống |
20 |
346,500 |
6,930,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
56 |
PP2500032386 |
GE207 |
NATRI CLORID 3% |
Natri clorid |
3g/100ml |
VD-23170-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
500 |
7,600 |
3,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
57 |
PP2500032226 |
GE047 |
Cefdinir 300 mg |
Cefdinir |
300mg |
893110689324
(VD-29926-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,000 |
2,750 |
30,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
58 |
PP2500032374 |
GE195 |
Biviloxin 400 |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride 436,34mg) |
400mg |
893115294524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,800 |
8,500 |
15,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
59 |
PP2500032348 |
GE169 |
Gelactive |
Magnesi hydroxyd 30% 1333,4mg (tương đương magnesi hydroxyd 400mg); Nhôm hydroxyd gel 20% 1500mg (tương đương nhôm hydroxyd 300mg) |
Magnesi hydroxyd 30% 1333,4mg (tương đương magnesi hydroxyd 400mg); Nhôm hydroxyd gel 20% 1500mg (tương đương nhôm hydroxyd 300mg) |
893110345524 (VD-31402-18) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
gói |
139,000 |
2,394 |
332,766,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
60 |
PP2500032261 |
GE082 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/ml |
893110288900 (VD-31618-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
100 |
16,000 |
1,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
61 |
PP2500032404 |
GE225 |
Nước cất pha tiêm 10ml |
Nước cất pha tiêm |
10ml |
VD-31298-18 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
15,000 |
735 |
11,025,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
48 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
62 |
PP2500032181 |
GE002 |
TANGELAN |
N-Acetyl-DL-Leucin |
500mg |
893100080724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
200,000 |
323 |
64,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
63 |
PP2500032453 |
GE274 |
Zensalbu nebules 5.0 |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
5mg/2,5ml |
893115019100 (VD-21554-14) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
19,800 |
8,400 |
166,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
64 |
PP2500032390 |
GE211 |
NATRI BICARBONAT 1,4% |
Natri bicarbonat |
3,5g/ 250ml |
VD-25877-16 (893110492424) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 250ml |
Chai |
30 |
32,000 |
960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
65 |
PP2500032443 |
GE264 |
Propranolol |
Propranolol.HCl |
40mg |
893110045423
(VD-21392-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
590 |
2,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
66 |
PP2500032480 |
GE301 |
Maxxhepa urso 200 |
Acid ursodeoxycholic |
200mg |
893110702424
(VD-31064-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
2,600 |
7,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
67 |
PP2500032379 |
GE200 |
BFS-Naloxone |
Naloxone hydrochloride (dưới dạng naloxone hydrochloride dihydrate) |
0,4mg/ml |
893110017800 (VD-23379-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
10 |
29,400 |
294,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
68 |
PP2500032186 |
GE007 |
Aminoleban |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) 0,64g (0,47); L-Proline 1,6g; L-Threonine 0,9g; L-Phenylalanine 0,2g; L-Isoleucine 1,8g; L-Valine 1,68g; L-Alanine 1,5g; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) 1,46g (1,21); L-Leucine 2,2g; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine) 1,52g (1,22) |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) 0,64g (0,47); L-Proline 1,6g; L-Threonine 0,9g; L-Phenylalanine 0,2g; L-Isoleucine 1,8g; L-Valine 1,68g; L-Alanine 1,5g; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) 1,46g (1,21); L-Leucine 2,2g; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine) 1,52g (1,22) |
VD-36020-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. |
Việt Nam |
Thùng 20 túi
x 200 ml |
Túi |
75 |
104,000 |
7,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
69 |
PP2500032300 |
GE121 |
Glucose 30% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
1,5g/5ml |
893110712124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
800 |
1,050 |
840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
70 |
PP2500032331 |
GE152 |
Lansoprazol |
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%) |
30mg |
893110024200 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
272 |
54,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
71 |
PP2500032304 |
GE125 |
Vinceryl 10mg/10ml |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong Propylen Glycol) |
10mg/10ml |
893110251124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
300 |
58,905 |
17,671,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
72 |
PP2500032208 |
GE029 |
Enterobella |
Mỗi gói 1g chứa: bào tử Bacillus clausii 2.10^9 CFU |
Mỗi gói 1g chứa: bào tử Bacillus clausii 2.10^9 cfu |
893400048925
|
Uống |
Thuốc bột uống |
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x1g |
Gói |
7,400 |
2,959 |
21,896,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
73 |
PP2500032419 |
GE240 |
Panactol 325mg |
Paracetamol |
325mg |
893100389524 |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,500 |
100 |
650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
74 |
PP2500032280 |
GE101 |
Esomeprazol 20mg |
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) |
20mg |
893110810424 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
220,000 |
226 |
49,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
75 |
PP2500032375 |
GE196 |
MOXIFLOXACIN KABI |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) |
400mg/250ml |
VD-34818-20 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 250ml |
Chai |
1,200 |
38,450 |
46,140,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
76 |
PP2500032485 |
GE306 |
Neutrifore |
Thiamin mononitrat + Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin |
250mg + 250mg + 1000mcg |
VD-18935-13 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
182,000 |
1,197 |
217,854,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
77 |
PP2500032484 |
GE305 |
Vitamin AD |
Vitamin A (Retinol palmitat) + Vitamin D3 (cholecalciferol) |
4000IU; 400IU |
VD-29467-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
599 |
23,960,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
78 |
PP2500032452 |
GE273 |
Zensalbu nebules 2.5 |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
893115019000 (VD-21553-14) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
2,500 |
4,410 |
11,025,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
79 |
PP2500032478 |
GE299 |
VasHasan MR |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
893110238024 |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 30 viên |
viên |
56,000 |
418 |
23,408,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
80 |
PP2500032393 |
GE214 |
Enokast 4 |
Mỗi gói 500mg chứa: Montelukast (dưới dạng natri montelukast) 4mg |
Mỗi gói 500mg chứa: Montelukast (dưới dạng natri montelukast) 4mg |
893110559924 (VD-33901-19) |
Uống |
thuốc cốm |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 28 gói |
gói |
1,900 |
2,499 |
4,748,100 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
81 |
PP2500032332 |
GE153 |
Cravit 1.5% |
Levofloxacin hydrat |
75mg/5ml |
VN-20214-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
400 |
115,999 |
46,399,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
82 |
PP2500032197 |
GE018 |
Aharon 150 mg/3 ml |
Amiodaron hydroclorid |
150mg/3ml |
893110226024 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống,
20 ống x 3ml |
ống |
400 |
24,000 |
9,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
83 |
PP2500032274 |
GE095 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
2,000 |
70,000 |
140,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
84 |
PP2500032251 |
GE072 |
Dexibuprofen 200mg |
Dexibuprofen |
200mg |
893110216923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
37,000 |
1,421 |
52,577,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
85 |
PP2500032380 |
GE201 |
Natri clorid 0,9% |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 12 chai x 1000ml |
Chai |
280 |
13,100 |
3,668,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
86 |
PP2500032201 |
GE022 |
Claminat 1,2g |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) 1g; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 200mg |
1g; 200mg |
893110387624
(VD-20745-14) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1,2g |
Lọ |
1,000 |
36,500 |
36,500,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
87 |
PP2500032334 |
GE155 |
Kaflovo |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
500mg |
893115886324 (VD-33460-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 05 viên |
Viên |
6,800 |
865 |
5,882,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
88 |
PP2500032475 |
GE296 |
Cammic |
Acid Tranexamic |
250mg/5ml |
893110306123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
1,600 |
1,225 |
1,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
89 |
PP2500032290 |
GE111 |
Vinzix |
Furosemid |
40mg |
893110306023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 50 viên |
Viên |
45,000 |
88 |
3,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
90 |
PP2500032237 |
GE058 |
CETAZIN TAB |
Cetirizine dihydrochloride |
10mg |
893100236500 (VD-34314-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
55,000 |
45 |
2,475,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
91 |
PP2500032326 |
GE147 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
2,000 |
1,930 |
3,860,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
92 |
PP2500032426 |
GE247 |
Perindopril 4 |
Perindopril tert-butylamin |
4mg |
VD-34695-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,900 |
245 |
2,670,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
93 |
PP2500032398 |
GE219 |
SMOFlipid 20% |
100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam; Triglycerid mạch trung bình 6 gam; Dầu ô liu tinh chế 5 gam; Dầu cá tinh chế 3 gam |
100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam; Triglycerid mạch trung bình 6 gam; Dầu ô liu tinh chế 5 gam; Dầu cá tinh chế 3 gam |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
10 |
155,000 |
1,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
94 |
PP2500032240 |
GE061 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
500mg |
893115287023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
16,000 |
505 |
8,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
95 |
PP2500032320 |
GE141 |
Donox 20 mg |
Isosorbid mononitrat (dưới dạng Diluted Isosorbid mononitrat 60 %) |
20mg |
893110183824
(VD-29396-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 50 viên. |
Viên |
34,000 |
1,450 |
49,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
96 |
PP2500032287 |
GE108 |
Fefasdin 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
893100097023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
78,000 |
215 |
16,770,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
97 |
PP2500032449 |
GE270 |
MICEZYM 100 |
Mỗi gói 1g chứa: Saccharomyces boulardii 100mg (tương đương 2,26 x 109 CFU) |
Mỗi gói 1g chứa: Saccharomyces boulardii 100mg (tương đương 2,26 x 109 CFU) |
893400108924 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
gói |
9,000 |
3,906 |
35,154,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
98 |
PP2500032245 |
GE066 |
Shinpoong Cristan |
Clotrimazol |
100mg |
893100387223 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
400 |
1,200 |
480,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
99 |
PP2500032416 |
GE237 |
SACENDOL 250 |
Paracetamol |
250mg |
893100324124 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 200 gói x 1 gam |
Gói |
13,000 |
299 |
3,887,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
100 |
PP2500032400 |
GE221 |
A.T Nicardipine 10 mg/10 ml |
Nicardipine hydrochloride |
10mg/10ml |
VD-36200-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10 ml |
Ống |
200 |
84,000 |
16,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
101 |
PP2500032316 |
GE137 |
Insunova 30/70 (Biphasic) |
Insulin người 100IU/ml (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) (Insulin người nguồn gốc DNA tái tổ hợp) |
Insulin người 100IU/ml (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) (Insulin người nguồn gốc DNA tái tổ hợp) |
QLSP-847-15 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
990 |
54,000 |
53,460,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
102 |
PP2500032230 |
GE051 |
Trikapezon Plus 2g |
Cefoperazon : Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp trộn sẵn Cefoperazon natri và Sulbactam natri ) 1g : 1g |
Cefoperazon : Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp trộn sẵn Cefoperazon natri và Sulbactam natri ) 1g : 1g |
893110822924
(VD-23037-15) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - PHARBACO |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,400 |
50,000 |
70,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
103 |
PP2500032385 |
GE206 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
900mg/ 100ml |
VD-33124-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 500ml |
Túi |
25,000 |
5,900 |
147,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
104 |
PP2500032440 |
GE261 |
Antivic 75 |
Pregabalin |
75mg |
893110277023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
500 |
40,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
105 |
PP2500032373 |
GE194 |
Morphin 30mg |
Morphin sulfat |
30mg |
VD-19031-13 (Công văn 574/QĐ-QLD ngày 26/9/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
350 |
7,140 |
2,499,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
106 |
PP2500032477 |
GE298 |
Agitritine 100 |
Trimebutin maleat |
100mg |
893110257123 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
305 |
12,200,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
107 |
PP2500032295 |
GE116 |
Glimepiride 2mg |
Glimepiride |
2mg |
VD-34692-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
37,000 |
128 |
4,736,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
108 |
PP2500032474 |
GE295 |
Acid tranexamic 500mg |
Acid tranexamic |
500mg |
893110666824
(VD-26894-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,800 |
1,008 |
1,814,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
109 |
PP2500032434 |
GE255 |
Vinphyton 1mg |
Phytomenadion (vitamin K1) |
1mg/1ml |
893110712324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
1,180 |
1,180,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
110 |
PP2500032422 |
GE243 |
Sotrapharnotalzin 650 |
Paracetamol |
650mg |
893100338000 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
233,000 |
110 |
25,630,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
111 |
PP2500032220 |
GE041 |
Captopril |
Captopril |
25mg |
893110483424 (VD-32847-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
298,000 |
104 |
30,992,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
112 |
PP2500032360 |
GE181 |
Metformin 850mg |
Metformin hydroclorid |
850mg |
893110230900
(VD-33620-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
272,000 |
220 |
59,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
113 |
PP2500032378 |
GE199 |
Bixamuc 200 |
Acetylcysteine |
200mg |
893100754424 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
190 |
22,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
114 |
PP2500032249 |
GE070 |
Nocutil 0.1 mg tablets |
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg) |
0,089mg |
VN-22958-21 |
Uống |
Viên nén |
Gebro Pharma GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
1,000 |
18,480 |
18,480,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
115 |
PP2500032258 |
GE079 |
Diclofenac |
Diclofenac Natri |
50mg |
893110303923 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
78 |
1,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
116 |
PP2500032211 |
GE032 |
Bisoprolol 2,5mg |
Bisoprolol fumarate |
2,5mg |
893110329400 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
189,000 |
88 |
16,632,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
117 |
PP2500032238 |
GE059 |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
131,000 |
26 |
3,406,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
118 |
PP2500032322 |
GE143 |
Bitoprid 50 |
Itopride hydrochloride |
50mg |
893110294324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
65,000 |
680 |
44,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
119 |
PP2500032358 |
GE179 |
Glucofine 1000 mg |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-33036-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
487 |
194,800,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
120 |
PP2500032217 |
GE038 |
Caldihasan |
Calci (dưới dạng Calci carbonat 1250mg) 500mg; Cholecalciferol 100.00IU/g (Dry vitamin D3 100SD/S) (tương đương vitamin D3 125IU) 1,25mg |
500mg; 1,25mg |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
197,000 |
840 |
165,480,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
121 |
PP2500032470 |
GE291 |
A.T Tobramycine inj |
Mỗi ống 2ml chứa tobramycin 80mg |
Mỗi ống 2ml chứa tobramycin 80mg |
893110345923 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
6,700 |
3,840 |
25,728,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
122 |
PP2500032342 |
GE163 |
Xylocaine Jelly |
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 2% |
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 2% |
VN-19788-16 |
Dùng ngoài |
Gel |
Recipharm Karlskoga AB |
Thụy Điển |
Hộp 10 tuýp x 30 gam |
Tuýp |
90 |
66,720 |
6,004,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
123 |
PP2500032309 |
GE130 |
Syseye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3% (w/v) |
893100182624 (VD-25905-16) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
1,390 |
30,000 |
41,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
124 |
PP2500032370 |
GE191 |
Golistin-enema |
Lọ 133ml chứa: Dibasic natri phosphat (dưới dạng Dibasic natri phosphat.7H2O) 7,89g; Monobasic natri phosphat (dưới dạng Monobasic natri phosphat.H2O) 21,41g |
Lọ 133ml chứa: Dibasic natri phosphat (dưới dạng Dibasic natri phosphat.7H2O) 7,89g; Monobasic natri phosphat (dưới dạng Monobasic natri phosphat.H2O) 21,41g |
893100265500 (VD-25147-16) |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 133ml |
Lọ |
220 |
51,975 |
11,434,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
60 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
125 |
PP2500032324 |
GE145 |
Ivaralan |
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 8,085 mg) |
7,5mg |
893110259324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,100 |
1,450 |
3,045,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
126 |
PP2500032461 |
GE282 |
Kamydazol |
Spiramycin + metronidazol |
750.000IU + 125mg |
893115287823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
1,135 |
17,025,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
127 |
PP2500032446 |
GE267 |
RivaHasan 20 |
Rivaroxaban |
20mg |
893110133623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 06 vỉ x 15 viên |
viên |
1,500 |
1,932 |
2,898,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
128 |
PP2500032353 |
GE174 |
MELOXVACO 15 |
Meloxicam |
15mg |
VD-34802-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
42,000 |
111 |
4,662,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
129 |
PP2500032454 |
GE275 |
Combiwave SF 125 |
Mỗi liều hít chứa Salmeterol 25mcg (dưới dạng Salmeterol xinafoate) và Fluticason propionat 125mcg |
Mỗi liều hít chứa Salmeterol 25mcg (dưới dạng Salmeterol xinafoate) và Fluticason propionat 125mcg |
890110028823 |
Thuốc hít |
Thuốc hít định liều |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
80 |
90,000 |
7,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
130 |
PP2500032481 |
GE302 |
Epilona DR |
Natri valproat |
200mg |
893114258724 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,800 |
1,323 |
14,288,400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
131 |
PP2500032317 |
GE138 |
Humulin 30/70 Kwikpen |
Mỗi 3ml chứa Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) 300 IU |
Mỗi 3ml chứa Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) 300 IU |
QLSP-1089-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
5,700 |
110,000 |
627,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
132 |
PP2500032418 |
GE239 |
Paracetamol A.T inj |
Paracetamol |
300mg/2ml |
893110203524 (VD-26757-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
2,100 |
6,300 |
13,230,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
133 |
PP2500032229 |
GE050 |
Cefixime 50mg |
Mỗi gói 1,4g chứa Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) 50mg |
Mỗi gói 1,4g chứa Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) 50mg |
VD-32525-19
(QĐ gia hạn số: 199 /QĐ-QLD ngày 26/3/2024 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
7,000 |
796 |
5,572,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
134 |
PP2500032442 |
GE263 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
320 |
25,500 |
8,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
135 |
PP2500032486 |
GE307 |
Magnesi B6 |
Magnesi lactat dihydrat; Pyridoxin hydroclorid |
5mg; 470mg |
893100322824
(VD-28004-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
120 |
6,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
136 |
PP2500032476 |
GE297 |
Travatan |
Travoprost |
0,04mg/ml |
540110031923 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Lọ |
120 |
252,300 |
30,276,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
137 |
PP2500032189 |
GE010 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
68,000 |
6,531 |
444,108,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
138 |
PP2500032376 |
GE197 |
Taxedac Eye Drops |
Mỗi 5ml chứa: Dexamethason phosphat (Dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 5mg; Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 25mg |
Mỗi 5ml chứa: Dexamethason phosphat (Dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 5mg; Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 25mg |
893110843124
(VD-31508-19) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
640 |
19,950 |
12,768,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
139 |
PP2500032202 |
GE023 |
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25 |
Mỗi gói chứa: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 31,25mg |
Mỗi gói chứa: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 31,25mg |
VD-22488-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
10,000 |
1,042 |
10,420,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
140 |
PP2500032369 |
GE190 |
Fleet Enema |
Mỗi 118ml chứa: Monobasic natri phosphat 19g; Dibasic natri phosphat 7g |
Mỗi 118ml chứa: Monobasic natri phosphat 19g; Dibasic natri phosphat 7g |
VN-21175-18
(Mã HS gia hạn: 88371/TT90) |
Thụt trực tràng |
Dung dịch |
C.B Fleet Company Inc |
Mỹ |
Hộp 1 chai 133ml |
Chai |
200 |
59,000 |
11,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
141 |
PP2500032227 |
GE048 |
Cefixime 100mg |
Mỗi gói 1,4g chứa Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) 100mg |
Mỗi gói 1,4g chứa Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) 100mg |
VD-32524-19
(QĐ gia hạn số: 199 /QĐ-QLD ngày 26/3/2024 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
9,000 |
966 |
8,694,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
142 |
PP2500032352 |
GE173 |
Atimecox 15 inj |
Meloxicam |
15mg/1,5ml |
893110277723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1,5 ml |
Ống |
1,660 |
1,880 |
3,120,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
143 |
PP2500032271 |
GE092 |
Vinopa |
Drotaverin hydroclorid |
40mg/2ml |
VD-18008-12 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
820 |
2,500 |
2,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
144 |
PP2500032394 |
GE215 |
Nicarlol 2,5 |
Nebivolol (dưới dạng nebivolol hydroclorid) |
2,5mg |
893110258723 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,900 |
560 |
8,344,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
145 |
PP2500032411 |
GE232 |
Oxacillin 1g |
Oxacillin (dưới dạng Oxacillin natri) |
1g |
893110342023 (VD-30654-18) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
200 |
28,350 |
5,670,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
146 |
PP2500032451 |
GE272 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
840115067923 |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
15 |
50,000 |
750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
147 |
PP2500032278 |
GE099 |
Adrenalin |
Adrenalin |
1mg/1ml |
893110172024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1,200 |
1,245 |
1,494,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
30 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
148 |
PP2500032456 |
GE277 |
Seaoflura |
Sevofluran |
250ml |
001114017424 (VN-17775-14) |
Đường hô hấp |
Dung dịch gây mê đường hô hấp |
Piramal Critical Care, Inc |
Mỹ |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
34 |
1,523,550 |
51,800,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
60 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
149 |
PP2500032264 |
GE085 |
Traflon - 500 |
Diosmin : Hesperidin
(9:1) (tương ứng Diosmin 450mg Hesperidin 50mg) 500mg |
450mg+ 50mg |
893100112200 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 12 viên |
Viên |
150,000 |
700 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
150 |
PP2500032223 |
GE044 |
Lomazole |
Carbimazol |
5mg |
893110612124
(VD-24661-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,000 |
525 |
8,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
151 |
PP2500032328 |
GE149 |
A.T Ketoconazole 2% |
Mỗi 5g chứa: Ketoconazol 100mg |
Mỗi 5g chứa: Ketoconazol 100mg |
VD-35727-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5 g |
Tuýp |
290 |
2,745 |
796,050 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
152 |
PP2500032194 |
GE015 |
Newstomaz |
Simethicon; Alverin citrat |
300mg; 60mg |
VD-21865-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
55,000 |
935 |
51,425,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
153 |
PP2500032215 |
GE036 |
Benita |
Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide 64µg |
Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide 64µg |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
60 |
90,000 |
5,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
154 |
PP2500032444 |
GE265 |
Agiremid 100 |
Rebamipid |
100mg |
893110256923 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
42,000 |
510 |
21,420,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
155 |
PP2500032203 |
GE024 |
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125 |
Acid clavulanic (dùng dạng kali clavulanat + avicel tỉ lệ 1 : 1) 125mg; Amoxicilin (dùng dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg |
125mg+500mg |
893110218200
(VD-31778-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
80,000 |
1,548 |
123,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
156 |
PP2500032350 |
GE171 |
MAGNESI SULFAT KABI 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
400 |
2,900 |
1,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
157 |
PP2500032219 |
GE040 |
Candesartan 8 |
Candesartan cilexetil |
8mg |
893110329500 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
55,000 |
382 |
21,010,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
158 |
PP2500032383 |
GE204 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/ 100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai |
46,600 |
5,020 |
233,932,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
159 |
PP2500032450 |
GE271 |
Vinsalpium |
Mỗi 2,5ml chứa: Ipratropium bromid (dưới dạng Ipratropium bromid monohydrat) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg |
Mỗi 2,5ml chứa: Ipratropium bromid (dưới dạng Ipratropium bromid monohydrat) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg |
893115604024
|
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 2,5ml |
Lọ |
4,500 |
12,600 |
56,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
160 |
PP2500032209 |
GE030 |
Bambuterol 10-US |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
893110610024
(VD-33027-19) |
Uống |
Viên nén bao
phim |
Công ty Cổ Phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
69,000 |
288 |
19,872,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
161 |
PP2500032465 |
GE286 |
Vinocam 20mg |
Tenoxicam |
20mg |
893110375923 |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi |
Lọ |
2,400 |
8,100 |
19,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
162 |
PP2500032312 |
GE133 |
Toujeo Solostar |
Insulin glargine |
300 (đơn vị) U/ml |
400410304624 (QLSP-1113-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml |
Bút tiêm |
500 |
415,000 |
207,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
30 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
163 |
PP2500032323 |
GE144 |
Hasanox |
Itraconazol (dưới dạng itraconazol pellet 22,0%) |
100mg |
893110617924 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ x 10 viên |
viên |
8,000 |
3,108 |
24,864,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
164 |
PP2500032282 |
GE103 |
Lipagim 300 |
Fenofibrat |
300mg |
893110573324 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
435 |
87,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
165 |
PP2500032397 |
GE218 |
Nelcin 200 |
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) |
200mg/2ml |
VD-23089-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống |
Ống |
2,500 |
56,700 |
141,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
166 |
PP2500032195 |
GE016 |
Acheron 500mg/2ml |
Amikacin ( dưới dạng Amikacin sulfate) |
500mg/2ml |
893110804524 (VD-33400-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
6,000 |
4,795 |
28,770,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
167 |
PP2500032396 |
GE217 |
NEOSTIGMIN KABI |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
VD-34331-20 |
Tiêm bắp- tiêm tĩnh mạch- tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
3,630 |
3,630,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
168 |
PP2500032367 |
GE188 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) |
5mg/1ml |
893112265523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
900 |
15,750 |
14,175,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
169 |
PP2500032321 |
GE142 |
Vasotrate-30 OD |
Diluted Isosorbide Mononitrate tương đương Isosorbide mononitrate |
30mg |
890110008700
(VN-12691-11) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 2 vỉ lớn x 2 vỉ nhỏ x 7 viên |
Viên |
54,000 |
2,553 |
137,862,000 |
CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU |
Nhóm 3 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
170 |
PP2500032357 |
GE178 |
DH-Metglu XR 1000 |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-27507-17 |
Uống |
viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
56,000 |
976 |
54,656,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
171 |
PP2500032241 |
GE062 |
Derminate |
Clobetasol propionat |
0,05% |
VD-35578-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
2,780 |
6,300 |
17,514,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
172 |
PP2500032183 |
GE004 |
Aspirin 81 |
Acid acetylsalicylic |
81mg |
893110257523 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
43,400 |
57 |
2,473,800 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
173 |
PP2500032363 |
GE184 |
METOCLOPRAMID KABI 10MG |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
893110310123 |
Tiêm tĩnh mạch - Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 12 ống x 2ml |
Ống |
3,800 |
1,100 |
4,180,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
174 |
PP2500032368 |
GE189 |
Heraprostol |
Misoprostol (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion) |
200 µg (mcg) |
893110465724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
680 |
3,580 |
2,434,400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
175 |
PP2500032433 |
GE254 |
Vinphyton 10mg |
Phytomenadion |
10mg/1ml |
893110078124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
250 |
1,520 |
380,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
176 |
PP2500032483 |
GE304 |
Sudagon 50 |
Vildagliptin |
50mg |
893110576624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
88,000 |
1,100 |
96,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
177 |
PP2500032306 |
GE127 |
Haloperidol 0,5% |
Haloperidol |
5mg/1 ml |
VD-28791-18 (893110285600) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
400 |
2,100 |
840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
178 |
PP2500032311 |
GE132 |
Cepemid 1g |
Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 0,5g; Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) 0,5g |
0,5g + 0,5g |
893110484924 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
2,000 |
49,450 |
98,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
179 |
PP2500032233 |
GE054 |
Cefuroxime 250mg |
Cefuroxim
(dưới dạng Cefuroxim axetil) |
250mg |
893110065124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,500 |
1,210 |
9,075,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
180 |
PP2500032297 |
GE118 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + metformin hydroclorid |
2mg; 500mg |
893110617124 (VD-33885-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
26,000 |
2,499 |
64,974,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
181 |
PP2500032424 |
GE245 |
Panactol Codein plus |
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat |
500mg + 30mg |
VD-20766-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
572 |
8,580,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
182 |
PP2500032192 |
GE013 |
Actilyse |
Alteplase |
50,0mg/ lọ |
QLSP-948-16 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm |
Lọ |
24 |
10,830,000 |
259,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
183 |
PP2500032403 |
GE224 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
1000ml |
893110118823 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 12 Chai x 1000ml |
Chai |
1,500 |
14,700 |
22,050,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
184 |
PP2500032268 |
GE089 |
Domperidon |
Domperidon (dưới dạng Domperidone maleate) |
10mg |
893110287323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
35,000 |
63 |
2,205,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
185 |
PP2500032335 |
GE156 |
Bivelox I.V 500mg/100ml |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
5mg/1ml |
VD-33729-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai |
2,000 |
14,700 |
29,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
186 |
PP2500032235 |
GE056 |
Agilecox 100 |
Celecoxib |
100mg |
893110255423 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
69,000 |
280 |
19,320,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
187 |
PP2500032310 |
GE131 |
Atithios inj |
Hyoscin butylbromid |
20mg/1ml |
893110479524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
4,380 |
2,604 |
11,405,520 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
188 |
PP2500032387 |
GE208 |
Oresol |
Mỗi gói 27,9g chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 20g; Kali clorid 1,5g; Natri clorid 3,5g; Trinatricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) 2,545g |
Mỗi gói 27,9g chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 20g; Kali clorid 1,5g; Natri clorid 3,5g; Trinatricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) 2,545g |
VD-29957-18 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 27,9g |
Gói |
350 |
1,491 |
521,850 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
189 |
PP2500032388 |
GE209 |
Glucolyte-2 |
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 1,955g; Kali clorid 0,375g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat.3H2O 0,68g; Magne sulfat.7H2O 0,316g; Kẽm sulfat.7H2O 5,76mg; Dextrose Anhydrous 37,5g |
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 1,955g; Kali clorid 0,375g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat.3H2O 0,68g; Magne sulfat.7H2O 0,316g; Kẽm sulfat.7H2O 5,76mg; Dextrose Anhydrous 37,5g |
VD - 25376-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi
500 ml |
Túi |
1,100 |
17,000 |
18,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
190 |
PP2500032292 |
GE113 |
Gabapentin |
Gabapentin |
300mg |
VD-22908-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
94,000 |
365 |
34,310,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
191 |
PP2500032286 |
GE107 |
Bivixifen 180 |
Fexofenadine
hydrochloride |
180mg |
893100255324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
62,000 |
520 |
32,240,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
192 |
PP2500032407 |
GE228 |
NYSTATIN 25000 IU |
Nystatin |
25.000IU |
893100200124 (VD-18216-13) |
Bột đánh tưa lưỡi |
Thuốc bột rà miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 20gói x 1gam |
Gói |
550 |
980 |
539,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
193 |
PP2500032184 |
GE005 |
Amiparen 10% |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; - L-Alanine 1,6g; L-Arginine 2,1g; L-Leucine 2,8g; Glycine 1,18g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 2,96 (2,1)g; L-Tryptophan 0,4g |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; L-Alanine 1,6g; L-Arginine 2,1g; L-Leucine 2,8g; Glycine 1,18g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 2,96 (2,1)g; L-Tryptophan 0,4g |
893110453623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. |
Việt Nam |
Thùng 20
túi x 200 ml |
Túi |
180 |
63,000 |
11,340,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
194 |
PP2500032281 |
GE102 |
Vinxium |
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri) |
40mg |
VD-22552-15 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
7,780 |
7,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
195 |
PP2500032382 |
GE203 |
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 % |
Natri clorid |
900mg/ 100ml |
893100479724 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
1,700 |
5,740 |
9,758,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
196 |
PP2500032445 |
GE266 |
RINGER LACTATE |
Mỗi 500ml chứa: Calci clorid. 2H2O 0,135g; Kali clorid 0,2g; Natri clorid 3g; Natri lactat 1,6g |
Mỗi 500ml chứa: Calci clorid. 2H2O 0,135g; Kali clorid 0,2g; Natri clorid 3g; Natri lactat 1,6g |
VD-22591-15 (893110829424) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
1,480 |
6,730 |
9,960,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
197 |
PP2500032291 |
GE112 |
Bifudin |
Fusidic acid |
20mg/1g |
893110145123 |
Dùng ngoài |
Kem |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
100 |
33,600 |
3,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
198 |
PP2500032448 |
GE269 |
Rotundin 30 |
Rotundin |
30mg |
893110705624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
55,000 |
410 |
22,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
199 |
PP2500032346 |
GE167 |
Akigol |
Macrogol 4000 10g |
Macrogol 4000 10g |
VD-25154-16 (893100613824) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
2,300 |
2,930 |
6,739,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
200 |
PP2500032273 |
GE094 |
Enalapril |
Enalapril maleat |
5mg |
893110216900 (VD-34187-20) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
37,800 |
77 |
2,910,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
201 |
PP2500032469 |
GE290 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dưới dạng tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
893110668324
(VD-27954-17) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 5ml |
Lọ |
160 |
2,719 |
435,040 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
202 |
PP2500032213 |
GE034 |
Bromhexin |
Bromhexin hydrochlorid |
8mg |
893100388524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 50 viên |
Viên |
100,000 |
37 |
3,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
203 |
PP2500032193 |
GE014 |
Spas- Agi |
Alverin citrat |
40mg |
893110431724 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
61,000 |
125 |
7,625,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
204 |
PP2500032351 |
GE172 |
MANNITOL |
D-Mannitol |
20g/100ml |
VD-23168-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai |
150 |
19,000 |
2,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
205 |
PP2500032391 |
GE212 |
BFS-Nabica 8,4% |
Natri bicarbonat |
840mg/10ml |
VD-26123-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
20 |
19,740 |
394,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
206 |
PP2500032395 |
GE216 |
Nebivolol 5mg |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) |
5mg |
893110154523 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,400 |
550 |
6,270,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
207 |
PP2500032361 |
GE182 |
Kapredin |
Methylprednisolone |
16mg |
893110154323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
42,700 |
598 |
25,534,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
208 |
PP2500032196 |
GE017 |
Diaphyllin Venosum |
Theophylin-ethylendiamin |
240mg |
599110994824 (VN-19654-16) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
600 |
17,500 |
10,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
209 |
PP2500032420 |
GE241 |
Hapacol Caplet 500 |
Acetaminophen (Paracetamol) |
500mg |
VD-20564-14 |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
279,000 |
194 |
54,126,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
210 |
PP2500032301 |
GE122 |
Glucose 5% |
Mỗi 100ml chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat 5,5g) 5g |
Mỗi 100ml chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat 5,5g) 5g |
VD-33120-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 500ml |
Túi |
2,900 |
7,140 |
20,706,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
211 |
PP2500032479 |
GE300 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
10 |
67,500 |
675,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
30 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
212 |
PP2500032243 |
GE064 |
Aminazin 25mg |
Clorpromazin hydroclorid |
25mg |
VD-28783-18 (893115285300) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 500 viên |
Viên |
40,000 |
114 |
4,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
213 |
PP2500032293 |
GE114 |
Memloba Fort |
Cao khô lá Bạch quả |
120mg |
VD-22184-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,200 |
1,680 |
12,096,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
214 |
PP2500032294 |
GE115 |
Hasanbest 500/5 |
Glibenclamid + metformin hydroclorid |
5mg; 500mg |
893110457824 (VD-32392-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên |
viên |
17,000 |
1,197 |
20,349,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
215 |
PP2500032327 |
GE148 |
Kali clorid |
Kali clorid |
500mg |
893110627524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,600 |
790 |
10,744,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
216 |
PP2500032198 |
GE019 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
476,000 |
104 |
49,504,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
217 |
PP2500032414 |
GE235 |
Biragan 150 |
Paracetamol |
150mg |
VD-21236-14 |
Đặt trực tràng |
Thuốc đạn |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
250 |
1,680 |
420,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
218 |
PP2500032239 |
GE060 |
Cinnarizin |
Cinnarizin |
25mg |
893100388624 (VD-31734-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 50 viên |
Viên |
39,000 |
68 |
2,652,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
219 |
PP2500032259 |
GE080 |
Diclofenac |
Diclofenac natri |
75mg/3ml |
893110304023
(VD-25829-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml |
Ống |
680 |
830 |
564,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
220 |
PP2500032252 |
GE073 |
DEXTROMETHORPHAN 15 |
Dextromethorphan hydrobromid |
15mg |
893110037700 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 20 viên |
Viên |
32,000 |
129 |
4,128,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
48 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
221 |
PP2500032329 |
GE150 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus 10^8 CFU/gói |
Lactobacillus acidophilus 10^8 CFU/gói |
QLSP-851-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói |
Gói |
47,000 |
882 |
41,454,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
222 |
PP2500032384 |
GE205 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9% (w/v) |
893100218900
(VD-22949-15) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, dung dịch nhỏ mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
950 |
1,345 |
1,277,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
223 |
PP2500032221 |
GE042 |
Carbamazepin 200 mg |
Carbamazepin |
200 mg |
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
1,100 |
928 |
1,020,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
224 |
PP2500032242 |
GE063 |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
893110288623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
477,000 |
257 |
122,589,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
225 |
PP2500032364 |
GE185 |
Metronidazol 250mg |
Metronidazol |
250mg |
893115066024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
123 |
2,214,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
226 |
PP2500032467 |
GE288 |
Viticalat |
Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin dinatri) 3g; phối hợp với Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 0,2g theo tỷ lệ 15:1 |
Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin dinatri) 3g; phối hợp với Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 0,2g theo tỷ lệ 15:1 |
893110298000
(SĐK cũ: VD-34292-20) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CP Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
590 |
97,950 |
57,790,500 |
CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
227 |
PP2500032257 |
GE078 |
Veltaron |
Diclofenac natri |
100mg |
893110208623 |
Đặt trực tràng |
Viên đạn đặt trực tràng |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1,450 |
6,993 |
10,139,850 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
228 |
PP2500032413 |
GE234 |
Pantoprazol |
Pantoprazol (dưới dạng vi hạt 15% Pantoprazol) |
40mg |
VD-21315-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
139,000 |
301 |
41,839,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
229 |
PP2500032214 |
GE035 |
Zensonid |
Mỗi lọ 2ml chứa Budesonid 0,5mg |
Mỗi lọ 2ml chứa Budesonid 0,5mg |
893110281923 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
1,900 |
12,600 |
23,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
230 |
PP2500032458 |
GE279 |
Espumisan L |
Simethicon |
40mg/ml |
VN-22001-19 |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt |
Lọ |
80 |
53,300 |
4,264,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
231 |
PP2500032234 |
GE055 |
Cefuroxime 500mg |
Cefuroxim (dưới
dạng Cefuroxim
axetil) |
500mg |
893110291900
(VD-22940-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
2,051 |
92,295,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
232 |
PP2500032408 |
GE229 |
Ofloxacin |
Ofloxacin |
200mg |
893115288323 (VD-27919-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,600 |
340 |
4,284,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
233 |
PP2500032401 |
GE222 |
Nifedipin Hasan 20 Retard |
Nifedipin |
20mg |
893110458024 (VD-32593-19) |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
152,000 |
504 |
76,608,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
234 |
PP2500032212 |
GE033 |
A.T Bisoprolol 5 |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VD-24129-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên;
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
62,000 |
126 |
7,812,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
235 |
PP2500032296 |
GE117 |
Glimepiride 4mg |
Glimepiride |
4mg |
VD-35817-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
41,000 |
184 |
7,544,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
236 |
PP2500032466 |
GE287 |
Aticolcide 4 |
Thiocolchicosid |
4mg |
893110277223 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
805 |
80,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
237 |
PP2500032228 |
GE049 |
Orenko |
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) |
200mg |
893110072824
(VD-23074-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,290 |
25,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
238 |
PP2500032438 |
GE259 |
Povidon iodin 10% |
Mỗi chai 20 ml chứa Povidon iodine 10% (w/v) |
Mỗi chai 20 ml chứa Povidon iodine 10% (w/v) |
893100900624
(VD-28005-17) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
480 |
43,000 |
20,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
239 |
PP2500032254 |
GE075 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg/2ml |
893112683724 (VD-25308-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
300 |
5,250 |
1,575,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
240 |
PP2500032349 |
GE170 |
Varogel |
Nhôm oxyd tương đương Nhôm hydroxyd 611,76mg (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel) 400mg; Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd 30% paste) 800,4mg; Simethicon (dưới dạng Simethicon 30% emulsion) 80mg |
Nhôm oxyd tương đương Nhôm hydroxyd 611,76mg (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel) 400mg; Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd 30% paste) 800,4mg; Simethicon (dưới dạng Simethicon 30% emulsion) 80mg |
893100219224
(VD-18848-13) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
138,000 |
2,940 |
405,720,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
241 |
PP2500032218 |
GE039 |
Growpone 10% |
Calci gluconate |
95,5mg/ml |
VN-16410-13 |
tiêm |
Dung dịch tiêm |
FARMAK JOINT STOCK COMPANY |
Ukraine |
Hộp 10 ống x 10 ml |
Ống |
300 |
14,600 |
4,380,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
242 |
PP2500032255 |
GE076 |
Diazepam 5mg |
Diazepam |
5mg |
893112683824 (VD-24311-16) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
300 |
12,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
243 |
PP2500032308 |
GE129 |
Laci-eye |
Hydroxypropylmethylcellulose |
6mg/2ml |
893110591624 (VD-27827-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 10ml |
Ống |
2,700 |
24,400 |
65,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
244 |
PP2500032377 |
GE198 |
VACOMUC 200 SACHET |
N-acetyl-L-Cystein |
200mg |
893100632824 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 200 gói x 1g |
Gói |
100,000 |
459 |
45,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
30 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
245 |
PP2500032283 |
GE104 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide |
250mcg/ml + 500mcg/ml |
VN-22997-22 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Istituto de Angeli S.R.L |
Italy |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
680 |
96,870 |
65,871,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
246 |
PP2500032275 |
GE096 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
6000IU/0,6ml |
800410092023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml |
Bơm tiêm |
1,800 |
95,000 |
171,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
247 |
PP2500032372 |
GE193 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin hydroclorid |
10mg/ml |
893111093823
(VD-24315-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
2,500 |
6,993 |
17,482,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
248 |
PP2500032272 |
GE093 |
Avodirat |
Dutasterid |
0,5mg |
893110931824
(VD-30827-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,600 |
5,179 |
189,551,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
249 |
PP2500032314 |
GE135 |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ |
40 |
62,000 |
2,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
30 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |
|
250 |
PP2500032354 |
GE175 |
MELOXICAM 7,5 |
Meloxicam |
7,5mg |
893110080524 (VD-30638-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
160,000 |
63 |
10,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500036837_2504251531 |
14/08/2025 |
Cu Lao Minh General Hospital |