Package 1: Generic drug bidding package

        Watching
Tender ID
Views
27
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package 1: Generic drug bidding package
Bidding method
Online bidding
Tender value
13.283.240.220 VND
Publication date
15:30 15/08/2025
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
KQ2500036837_2504251531
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Cu Lao Minh General Hospital
Approval date
14/08/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0300523385 SAIGON PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 113.386.800 121.473.340 8 See details
2 vn4100259564 BINH ĐINH PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 336.816.900 368.256.050 12 See details
3 vn4200562765 KHANH HOA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 1.170.501.700 1.285.961.600 35 See details
4 vn1100112319 VACOPHARM PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 154.011.200 178.389.000 9 See details
5 vn0316214382 AN NHÂN PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 77.868.000 77.868.000 1 See details
6 vn1600699279 AGIMEXPHARM PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY 159.157.800 164.742.800 8 See details
7 vn0300483319 CODUPHA CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 197.822.200 198.810.500 9 See details
8 vn0302408317 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY OF FEBRUARY 3 RD 3.689.000 3.777.500 2 See details
9 vnz000019802 SHINPOONG DAEWOO PHARMA CO., LTD 406.200.000 406.200.000 2 See details
10 vn0302339800 VIETDUC PHARMACEUTICAL CO.,LTD 1.250.013.100 1.330.618.600 12 See details
11 vn2100274872 TV.PHARM PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 275.488.400 377.406.060 10 See details
12 vn0400101404 DANANG PHARMACEUTICAL - MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 1.835.099.500 1.835.099.500 16 See details
13 vn2500228415 VINHPHUC PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 304.099.900 307.231.700 19 See details
14 vn0313142700 ATIPHARM PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 278.082.370 329.235.750 14 See details
15 vn1300382591 BENTRE PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY 10.500.000 10.500.000 1 See details
16 vn0302848371 HUY THINH PHARMACEUTICAL CO., LTD 20.344.000 20.344.000 2 See details
17 vn0600337774 MINH DAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 922.435.690 1.053.461.540 19 See details
18 vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 36.500.000 36.500.000 1 See details
19 vn0313449805 BELLA PHARMACY COMPANY LIMITED 21.896.600 23.680.000 1 See details
20 vn0315134695 HA KIM PHAT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED 212.459.000 226.993.200 4 See details
21 vn3600510960 AMPHARCO U.S.A PHARMACEUTICAL JOINT - STOCK COMPANY 7.800.000 8.694.000 1 See details
22 vn0104089394 HA NOI CPC1 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 280.888.300 280.888.300 8 See details
23 vn0101400572 MERAP GROUP CORPORATION 47.100.000 47.100.000 2 See details
24 vn0302597576 NATIONAL PHYTOPHARMA JOINT-STOCK COMPANY 50.795.400 52.106.400 6 See details
25 vn0400102091 DANAPHA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 39.476.900 39.516.900 5 See details
26 vn0302850437 GOODWILL TRADING COMPANY LIMITED 8.400.000 8.400.000 1 See details
27 vn1400460395 DOMESCO MEDICAL IMPORT-EXPORT JOINT STOCK CORPORATION 225.040.000 230.240.000 2 See details
28 vn0315599066 ALASKA TRADING CORPORATION 125.900.000 125.900.000 2 See details
29 vn0302166964 VIETTHAI PHARMACEUTITALS CO.,LTD 192.935.000 239.804.000 8 See details
30 vn0301140748 HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD 260.960.000 264.920.000 2 See details
31 vn0312763053 REXTON JOINT STOCK COMPANY 465.018.750 486.000.000 1 See details
32 vn0101261544 VIFRANCO PHARMA COMPANY LIMITED 18.480.000 18.813.000 1 See details
33 vn0100108536 CENTRAL PHARMACEUTICAL CPC1.JSC 334.590.000 334.590.000 4 See details
34 vn0316836760 NGUYEN HOANG PHARMACEUTICALS & MEDICAL EQUIPMENNT JOINT STOCK COMPANY 105.000.000 123.000.000 1 See details
35 vn0309829522 GONSA JOINT STOCK COMPANY 316.442.800 419.961.800 11 See details
36 vn0311557996 Y.A.C PHARMACEUTICALS COMPANY LIMITED 189.551.400 189.588.000 1 See details
37 vn0314089150 RELIV PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 96.800.000 145.024.000 1 See details
38 vn1301090400 KHAI BINH PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 99.248.500 100.220.000 2 See details
39 vn0402065575 HAVIPHARM EUROPE COMPANY LIMITED 137.862.000 137.862.000 1 See details
40 vn1800156801 DHG PHARMACEUTICAL JOINT - STOCK COMPANY 54.126.000 54.126.000 1 See details
41 vn0311691180 DENTECH MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 35.420.000 35.613.200 1 See details
42 vn2200751085 THAO PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 12.768.000 14.080.000 1 See details
43 vn0312552870 NOVA PHARMA COMPANY LIMITED 57.790.500 57.790.500 1 See details
44 vn0310496959 NGUYEN PHAT MEDICAL EQUIPMENT AND PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 23.960.000 23.960.000 1 See details
Total: 44 contractors 10.970.628.710 11.794.747.240 250
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2500032298
GE119
GLUCOSE 20%
Dextrose
50g/ 250ml
VD-29314-18 (893110606724)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
680
13,530
9,200,400
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
24 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
2
PP2500032421
GE242
Paracetamol 500 mg
Paracetamol
500mg
893100322924 (VD-32051-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
491,000
100
49,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
3
PP2500032231
GE052
Cefotaxime 1g
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri)
1g
893110159124
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
17,000
5,315
90,355,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
4
PP2500032405
GE226
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
5ml
VD-31299-18
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
21,000
504
10,584,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
48 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
5
PP2500032319
GE140
Irbesartan
Irbesartan
150mg
VD-35515-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
400,000
347
138,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
6
PP2500032277
GE098
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Ephedrin hydrochlorid
30mg/ml
VN-23066-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals
Anh
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
260
57,750
15,015,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
7
PP2500032436
GE257
Pipebamid 4,0g/0,5g
Hỗn hợp bột vô khuẩn chứa piperacilin natri và tazobactam natri tỉ lệ 8:1: Piperacilin 4g; Tazobactam 0,5g
Hỗn hợp bột vô khuẩn chứa piperacilin natri và tazobactam natri tỉ lệ 8:1: Piperacilin 4g; Tazobactam 0,5g
893110740724
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 01 lọ
Lọ
2,500
65,880
164,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
8
PP2500032190
GE011
Allopurinol
Allopurinol
300mg
893110064024
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
28,000
385
10,780,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
9
PP2500032336
GE157
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
750mg/150ml
893115155923
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 150ml
Lọ
1,000
20,745
20,745,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
10
PP2500032232
GE053
Zasemer 1g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
1g
893110656724 (VD-23500-15)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược Phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Lọ
1,300
43,000
55,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
11
PP2500032185
GE006
Kidmin
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g
VD-35943-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam.
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200 ml
Túi
560
115,000
64,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
24 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
12
PP2500032356
GE177
Opemesal
Mesalazine
500mg
893110156623
Uống
Viên bao tan ở ruột
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
6,700
7,455
49,948,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
Nhóm 4
24 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
13
PP2500032279
GE100
Nanokine 2000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
2000 IU/1ml
QLSP-920-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml)
Lọ
2,400
125,000
300,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
24 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
14
PP2500032224
GE045
Carbocistein 375
Carbocisteine
375mg
893100329900
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
160,000
455
72,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
15
PP2500032246
GE067
Dorocodon
Codein camphosulfonat; Sulfogaiacol; Cao mềm Grindelia
25mg; 100mg; 20mg
VD-22307-15
Uống
Viên nén bao đường
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ nhôm-PVC x 10 viên
Viên
18,000
1,680
30,240,000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
16
PP2500032191
GE012
Alphachymotrypsin
Chymotrypsin
4,2mg
893110074200 (VD-32047-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên nén (Ép vỉ nhôm - PVC)
Viên
67,300
108
7,268,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
24 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
17
PP2500032473
GE294
Trasolu
Tramadol HCl
100mg/2ml
893111872924
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
2,700
6,993
18,881,100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
18
PP2500032409
GE230
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%)
20mg
VD-33461-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
700,000
150
105,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
19
PP2500032344
GE165
Losartan
Losartan kali
50mg
893110666324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
220,000
185
40,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
20
PP2500032410
GE231
Omevin
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri)
40mg
893110374823
Tiêm
Thuốc tiêm bột đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
480
5,750
2,760,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
21
PP2500032402
GE223
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
1mg/ml
893110361624
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
800
14,960
11,968,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
22
PP2500032468
GE289
Timolol 0,5%
Mỗi 5ml chứa timolol (dưới dạng timolol maleat) 25mg
Mỗi 5ml chứa timolol (dưới dạng timolol maleat) 25mg
893110368323
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 01 lọ 5ml
Lọ
60
27,000
1,620,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
23
PP2500032284
GE105
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat)
0,05mg/ml
VN-22494-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml
Ống
1,000
18,000
18,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
24
PP2500032205
GE026
Atorvastatin 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium)
20mg
893110291000 (VD-21313-14)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
513,000
128
65,664,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
25
PP2500032341
GE162
Lidocain 40mg/ 2ml
Lidocain hydroclorid
40mg/ 2ml
893110315824
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 100 ống 2ml
Ống
4,100
525
2,152,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
26
PP2500032288
GE109
Flunarizin 5 - BVP
Flunarizin (dưới dạng flunarizin dihydroclorid)
5mg
893110224423
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
25,000
215
5,375,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
27
PP2500032359
GE180
Metformin 500mg
Metformin hydroclorid
500mg
893110230800 (VD-33619-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
300,000
162
48,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
28
PP2500032464
GE285
PRUNITIL
Telmisartan; Hydrochlorothiazide
40mg + 12,5mg
VD-35733-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
36,000
375
13,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
29
PP2500032248
GE069
Colistimed
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri)
3 MIU
VD-28603-17 (893114062600)
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
lọ
750
620,025
465,018,750
CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
30
PP2500032315
GE136
Mixtard 30
Mỗi 10ml chứa Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) 700 IU, Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) 300 IU
Mỗi 10ml chứa Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) 700 IU, Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) 300 IU
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
2,700
60,000
162,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
30 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
31
PP2500032355
GE176
Mizapenem 1g
Meropenem (dưới dạng meropenem trihydrat)
1g
893110066624
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ
Lọ
800
37,845
30,276,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
32
PP2500032437
GE258
Kacetam
Piracetam
800mg
VD-34693-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
424,000
365
154,760,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
33
PP2500032487
GE308
Agi-vitac
Acid ascorbic
500mg
893110380524
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
155
775,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
34
PP2500032432
GE253
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid 0,690mg) 0,5mg
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid 0,690mg) 0,5mg
VN-21311-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml
Bơm tiêm
90
194,500
17,505,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
35
PP2500032345
GE166
Orgametril
Lynestrenol
5mg
870110412823
Uống
Viên nén
N.V. Organon
Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
300
2,360
708,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
60 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
36
PP2500032362
GE183
BV Medra 4
Methyl prednisolon
4mg
893110166123
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70,000
198
13,860,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
37
PP2500032415
GE236
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
10mg/ml
VD-33956-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
Thùng 48 túi x 100ml
túi
2,700
9,030
24,381,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
38
PP2500032313
GE134
NovoMix 30 FlexPen
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg)
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg)
QLSP-1034-17 (Có QĐ gia hạn số 803/QĐ-QLD ngày 07/12/2024)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
1,500
200,508
300,762,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
39
PP2500032381
GE202
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 %
Natri clorid
900mg/ 100ml
893100479724
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Chai 1000ml
Chai
1,200
8,900
10,680,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
40
PP2500032276
GE097
Musotret 50
Eperison hydroclorid
50mg
VD-36075-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
250,000
188
47,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
41
PP2500032305
GE126
Vinceryl 5mg/5ml
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong propylen glycol)
5mg/5ml
893110030324
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml
Ống
500
50,000
25,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
42
PP2500032482
GE303
Vancomycin 1g
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
1g
893110375623
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
270
29,000
7,830,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
43
PP2500032333
GE154
Eyexacin
Mỗi lọ 5ml chứa: Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 25mg
Mỗi lọ 5ml chứa: Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 25mg
VD-28235-17
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
700
8,694
6,085,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
44
PP2500032260
GE081
DIGOXINEQUALY
Digoxin
0,25mg
893110428024 (VD-31550-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1vỉ x 30viên
Viên
5,000
630
3,150,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
45
PP2500032187
GE008
ALBENDAZOL 400
Albendazol
400mg
893110080024
Uống
Viên nén nhai
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 100 vỉ x 6 viên
Viên
3,100
1,552
4,811,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
46
PP2500032318
GE139
Omnipaque
Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml
Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml
539110067223
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể)
Dung dịch tiêm
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
Hộp 10 chai 50ml
Chai
100
240,776
24,077,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
47
PP2500032270
GE091
VACODROTA 40
Drotaverin hydroclorid
40mg
893110081024
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
91,000
148
13,468,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 4
24 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
48
PP2500032417
GE238
Biragan 300
Paracetamol
300mg
VD-23136-15
Đặt trực tràng
Thuốc đạn
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
160
1,890
302,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
49
PP2500032236
GE057
BV Celex 200
Celecoxib
200mg
VD-36067-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Chai 100 viên
Viên
38,000
320
12,160,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
50
PP2500032182
GE003
Acetacmin
N-Acetyl-DL-Leucin
500mg/5ml
893110032524
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 5 ống x 5ml, Hộp 10 ống x 5ml
ống
6,180
12,600
77,868,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
51
PP2500032200
GE021
Midantin 875/125
Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel (1 :1)) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 875mg
125mg + 875mg
893110391824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
106,000
1,938
205,428,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
52
PP2500032299
GE120
GLUCOSE 30%
Glucose khan
30%
VD-23167-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
40
15,750
630,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
24 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
53
PP2500032206
GE027
Notrixum
Atracurium Besylat
25mg/2,5ml
899114017724
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 5 ống x 2,5ml
Ống
100
25,523
2,552,300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 2
24 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
54
PP2500032338
GE159
Octocaine 100
Lidocain hydroclorid 36mg/1,8ml; Epinephrin (dưới dạng Epinephrin bitartrat) 0,018mg/1,8ml
Lidocain hydroclorid 36mg/1,8ml; Epinephrin (dưới dạng Epinephrin bitartrat) 0,018mg/1,8ml
VN-17694-14
Tiêm
Dung dịch tiêm gây tê nha khoa
Novocol Pharmaceutical of Canada, Inc
Canada
Hộp 50 ống/1,8ml
Ống
2,300
15,400
35,420,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH
Nhóm 1
24 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
55
PP2500032222
GE043
Vinbetocin
Carbetocin
100µg/1ml
893110200723
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml
Ống
20
346,500
6,930,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
56
PP2500032386
GE207
NATRI CLORID 3%
Natri clorid
3g/100ml
VD-23170-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 chai x 100ml
Chai
500
7,600
3,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
57
PP2500032226
GE047
Cefdinir 300 mg
Cefdinir
300mg
893110689324 (VD-29926-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
11,000
2,750
30,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
58
PP2500032374
GE195
Biviloxin 400
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride 436,34mg)
400mg
893115294524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,800
8,500
15,300,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
59
PP2500032348
GE169
Gelactive
Magnesi hydroxyd 30% 1333,4mg (tương đương magnesi hydroxyd 400mg); Nhôm hydroxyd gel 20% 1500mg (tương đương nhôm hydroxyd 300mg)
Magnesi hydroxyd 30% 1333,4mg (tương đương magnesi hydroxyd 400mg); Nhôm hydroxyd gel 20% 1500mg (tương đương nhôm hydroxyd 300mg)
893110345524 (VD-31402-18)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
gói
139,000
2,394
332,766,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
60
PP2500032261
GE082
Digoxin-BFS
Digoxin
0,25mg/ml
893110288900 (VD-31618-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
100
16,000
1,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
61
PP2500032404
GE225
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm
10ml
VD-31298-18
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
15,000
735
11,025,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
48 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
62
PP2500032181
GE002
TANGELAN
N-Acetyl-DL-Leucin
500mg
893100080724
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
200,000
323
64,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
63
PP2500032453
GE274
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
5mg/2,5ml
893115019100 (VD-21554-14)
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2,5ml
Ống
19,800
8,400
166,320,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
64
PP2500032390
GE211
NATRI BICARBONAT 1,4%
Natri bicarbonat
3,5g/ 250ml
VD-25877-16 (893110492424)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 250ml
Chai
30
32,000
960,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
65
PP2500032443
GE264
Propranolol
Propranolol.HCl
40mg
893110045423 (VD-21392-14)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4,000
590
2,360,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
66
PP2500032480
GE301
Maxxhepa urso 200
Acid ursodeoxycholic
200mg
893110702424 (VD-31064-18)
Uống
Viên nang mềm
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 túi x 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
2,600
7,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
67
PP2500032379
GE200
BFS-Naloxone
Naloxone hydrochloride (dưới dạng naloxone hydrochloride dihydrate)
0,4mg/ml
893110017800 (VD-23379-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
10
29,400
294,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
68
PP2500032186
GE007
Aminoleban
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) 0,64g (0,47); L-Proline 1,6g; L-Threonine 0,9g; L-Phenylalanine 0,2g; L-Isoleucine 1,8g; L-Valine 1,68g; L-Alanine 1,5g; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) 1,46g (1,21); L-Leucine 2,2g; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine) 1,52g (1,22)
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) 0,64g (0,47); L-Proline 1,6g; L-Threonine 0,9g; L-Phenylalanine 0,2g; L-Isoleucine 1,8g; L-Valine 1,68g; L-Alanine 1,5g; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) 1,46g (1,21); L-Leucine 2,2g; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine) 1,52g (1,22)
VD-36020-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam.
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200 ml
Túi
75
104,000
7,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
24 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
69
PP2500032300
GE121
Glucose 30%
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat)
1,5g/5ml
893110712124
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
800
1,050
840,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
70
PP2500032331
GE152
Lansoprazol
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%)
30mg
893110024200
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
272
54,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
71
PP2500032304
GE125
Vinceryl 10mg/10ml
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong Propylen Glycol)
10mg/10ml
893110251124
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
300
58,905
17,671,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 5
24 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
72
PP2500032208
GE029
Enterobella
Mỗi gói 1g chứa: bào tử Bacillus clausii 2.10^9 CFU
Mỗi gói 1g chứa: bào tử Bacillus clausii 2.10^9 cfu
893400048925
Uống
Thuốc bột uống
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 25 gói x1g
Gói
7,400
2,959
21,896,600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
73
PP2500032419
GE240
Panactol 325mg
Paracetamol
325mg
893100389524
Uống
Viên nén dài
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6,500
100
650,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
74
PP2500032280
GE101
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%)
20mg
893110810424
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
220,000
226
49,720,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
75
PP2500032375
GE196
MOXIFLOXACIN KABI
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid)
400mg/250ml
VD-34818-20
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai x 250ml
Chai
1,200
38,450
46,140,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
24 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
76
PP2500032485
GE306
Neutrifore
Thiamin mononitrat + Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin
250mg + 250mg + 1000mcg
VD-18935-13
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
182,000
1,197
217,854,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
77
PP2500032484
GE305
Vitamin AD
Vitamin A (Retinol palmitat) + Vitamin D3 (cholecalciferol)
4000IU; 400IU
VD-29467-18
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
599
23,960,000
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
78
PP2500032452
GE273
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
2,5mg/2,5ml
893115019000 (VD-21553-14)
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2,5ml
Ống
2,500
4,410
11,025,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
79
PP2500032478
GE299
VasHasan MR
Trimetazidin dihydroclorid
35mg
893110238024
Uống
viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 30 viên
viên
56,000
418
23,408,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
80
PP2500032393
GE214
Enokast 4
Mỗi gói 500mg chứa: Montelukast (dưới dạng natri montelukast) 4mg
Mỗi gói 500mg chứa: Montelukast (dưới dạng natri montelukast) 4mg
893110559924 (VD-33901-19)
Uống
thuốc cốm
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 28 gói
gói
1,900
2,499
4,748,100
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
24 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
81
PP2500032332
GE153
Cravit 1.5%
Levofloxacin hydrat
75mg/5ml
VN-20214-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
400
115,999
46,399,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
82
PP2500032197
GE018
Aharon 150 mg/3 ml
Amiodaron hydroclorid
150mg/3ml
893110226024
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml
ống
400
24,000
9,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
83
PP2500032274
GE095
Gemapaxane
Enoxaparin natri
4000IU/0,4ml
800410092123
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco S.p.A
Ý
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml
Bơm tiêm
2,000
70,000
140,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
84
PP2500032251
GE072
Dexibuprofen 200mg
Dexibuprofen
200mg
893110216923
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
37,000
1,421
52,577,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
85
PP2500032380
GE201
Natri clorid 0,9%
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g
893110118423
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 12 chai x 1000ml
Chai
280
13,100
3,668,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
86
PP2500032201
GE022
Claminat 1,2g
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) 1g; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 200mg
1g; 200mg
893110387624 (VD-20745-14)
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1,2g
Lọ
1,000
36,500
36,500,000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 2
24 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
87
PP2500032334
GE155
Kaflovo
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
500mg
893115886324 (VD-33460-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 05 viên
Viên
6,800
865
5,882,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 3
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
88
PP2500032475
GE296
Cammic
Acid Tranexamic
250mg/5ml
893110306123
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
1,600
1,225
1,960,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
89
PP2500032290
GE111
Vinzix
Furosemid
40mg
893110306023
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 50 viên
Viên
45,000
88
3,960,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
90
PP2500032237
GE058
CETAZIN TAB
Cetirizine dihydrochloride
10mg
893100236500 (VD-34314-20)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
55,000
45
2,475,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
91
PP2500032326
GE147
Kali clorid 10%
Kali clorid
1g/10ml
893110375223
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
2,000
1,930
3,860,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
92
PP2500032426
GE247
Perindopril 4
Perindopril tert-butylamin
4mg
VD-34695-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,900
245
2,670,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
93
PP2500032398
GE219
SMOFlipid 20%
100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam; Triglycerid mạch trung bình 6 gam; Dầu ô liu tinh chế 5 gam; Dầu cá tinh chế 3 gam
100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam; Triglycerid mạch trung bình 6 gam; Dầu ô liu tinh chế 5 gam; Dầu cá tinh chế 3 gam
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250 ml
Chai
10
155,000
1,550,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
18 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
94
PP2500032240
GE061
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)
500mg
893115287023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 300 viên
Viên
16,000
505
8,080,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
95
PP2500032320
GE141
Donox 20 mg
Isosorbid mononitrat (dưới dạng Diluted Isosorbid mononitrat 60 %)
20mg
893110183824 (VD-29396-18)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 50 viên.
Viên
34,000
1,450
49,300,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
96
PP2500032287
GE108
Fefasdin 60
Fexofenadin hydroclorid
60mg
893100097023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
78,000
215
16,770,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
97
PP2500032449
GE270
MICEZYM 100
Mỗi gói 1g chứa: Saccharomyces boulardii 100mg (tương đương 2,26 x 109 CFU)
Mỗi gói 1g chứa: Saccharomyces boulardii 100mg (tương đương 2,26 x 109 CFU)
893400108924
Uống
Thuốc bột
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
gói
9,000
3,906
35,154,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
24 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
98
PP2500032245
GE066
Shinpoong Cristan
Clotrimazol
100mg
893100387223
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
400
1,200
480,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
99
PP2500032416
GE237
SACENDOL 250
Paracetamol
250mg
893100324124
Uống
Thuốc cốm
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 200 gói x 1 gam
Gói
13,000
299
3,887,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
100
PP2500032400
GE221
A.T Nicardipine 10 mg/10 ml
Nicardipine hydrochloride
10mg/10ml
VD-36200-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10 ml
Ống
200
84,000
16,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
101
PP2500032316
GE137
Insunova 30/70 (Biphasic)
Insulin người 100IU/ml (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) (Insulin người nguồn gốc DNA tái tổ hợp)
Insulin người 100IU/ml (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) (Insulin người nguồn gốc DNA tái tổ hợp)
QLSP-847-15
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Biocon Biologics Limited
India
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
990
54,000
53,460,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
102
PP2500032230
GE051
Trikapezon Plus 2g
Cefoperazon : Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp trộn sẵn Cefoperazon natri và Sulbactam natri ) 1g : 1g
Cefoperazon : Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp trộn sẵn Cefoperazon natri và Sulbactam natri ) 1g : 1g
893110822924 (VD-23037-15)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - PHARBACO
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1,400
50,000
70,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA
Nhóm 4
24 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
103
PP2500032385
GE206
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
900mg/ 100ml
VD-33124-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
Thùng 20 túi x 500ml
Túi
25,000
5,900
147,500,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
104
PP2500032440
GE261
Antivic 75
Pregabalin
75mg
893110277023
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80,000
500
40,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
105
PP2500032373
GE194
Morphin 30mg
Morphin sulfat
30mg
VD-19031-13 (Công văn 574/QĐ-QLD ngày 26/9/2022)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
350
7,140
2,499,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
106
PP2500032477
GE298
Agitritine 100
Trimebutin maleat
100mg
893110257123
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
305
12,200,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
107
PP2500032295
GE116
Glimepiride 2mg
Glimepiride
2mg
VD-34692-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
37,000
128
4,736,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
108
PP2500032474
GE295
Acid tranexamic 500mg
Acid tranexamic
500mg
893110666824 (VD-26894-17)
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,800
1,008
1,814,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
109
PP2500032434
GE255
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
1mg/1ml
893110712324
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
1,000
1,180
1,180,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
110
PP2500032422
GE243
Sotrapharnotalzin 650
Paracetamol
650mg
893100338000
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
233,000
110
25,630,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
111
PP2500032220
GE041
Captopril
Captopril
25mg
893110483424 (VD-32847-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
298,000
104
30,992,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
112
PP2500032360
GE181
Metformin 850mg
Metformin hydroclorid
850mg
893110230900 (VD-33620-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
272,000
220
59,840,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 3
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
113
PP2500032378
GE199
Bixamuc 200
Acetylcysteine
200mg
893100754424
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120,000
190
22,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
114
PP2500032249
GE070
Nocutil 0.1 mg tablets
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg)
0,089mg
VN-22958-21
Uống
Viên nén
Gebro Pharma GmbH
Áo
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
1,000
18,480
18,480,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 1
24 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
115
PP2500032258
GE079
Diclofenac
Diclofenac Natri
50mg
893110303923
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
25,000
78
1,950,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
116
PP2500032211
GE032
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol fumarate
2,5mg
893110329400
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
189,000
88
16,632,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
117
PP2500032238
GE059
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramine maleat
4mg
VD-34186-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
131,000
26
3,406,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
118
PP2500032322
GE143
Bitoprid 50
Itopride hydrochloride
50mg
893110294324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
65,000
680
44,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
119
PP2500032358
GE179
Glucofine 1000 mg
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-33036-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
400,000
487
194,800,000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
120
PP2500032217
GE038
Caldihasan
Calci (dưới dạng Calci carbonat 1250mg) 500mg; Cholecalciferol 100.00IU/g (Dry vitamin D3 100SD/S) (tương đương vitamin D3 125IU) 1,25mg
500mg; 1,25mg
VD-34896-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
197,000
840
165,480,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
121
PP2500032470
GE291
A.T Tobramycine inj
Mỗi ống 2ml chứa tobramycin 80mg
Mỗi ống 2ml chứa tobramycin 80mg
893110345923
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2 ml
Ống
6,700
3,840
25,728,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
122
PP2500032342
GE163
Xylocaine Jelly
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 2%
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 2%
VN-19788-16
Dùng ngoài
Gel
Recipharm Karlskoga AB
Thụy Điển
Hộp 10 tuýp x 30 gam
Tuýp
90
66,720
6,004,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
123
PP2500032309
GE130
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
0,3% (w/v)
893100182624 (VD-25905-16)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
1,390
30,000
41,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
124
PP2500032370
GE191
Golistin-enema
Lọ 133ml chứa: Dibasic natri phosphat (dưới dạng Dibasic natri phosphat.7H2O) 7,89g; Monobasic natri phosphat (dưới dạng Monobasic natri phosphat.H2O) 21,41g
Lọ 133ml chứa: Dibasic natri phosphat (dưới dạng Dibasic natri phosphat.7H2O) 7,89g; Monobasic natri phosphat (dưới dạng Monobasic natri phosphat.H2O) 21,41g
893100265500 (VD-25147-16)
Thụt trực tràng
Dung dịch thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 133ml
Lọ
220
51,975
11,434,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
60 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
125
PP2500032324
GE145
Ivaralan
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 8,085 mg)
7,5mg
893110259324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2,100
1,450
3,045,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
126
PP2500032461
GE282
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
750.000IU + 125mg
893115287823
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
1,135
17,025,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
127
PP2500032446
GE267
RivaHasan 20
Rivaroxaban
20mg
893110133623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 06 vỉ x 15 viên
viên
1,500
1,932
2,898,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
128
PP2500032353
GE174
MELOXVACO 15
Meloxicam
15mg
VD-34802-20
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
42,000
111
4,662,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
129
PP2500032454
GE275
Combiwave SF 125
Mỗi liều hít chứa Salmeterol 25mcg (dưới dạng Salmeterol xinafoate) và Fluticason propionat 125mcg
Mỗi liều hít chứa Salmeterol 25mcg (dưới dạng Salmeterol xinafoate) và Fluticason propionat 125mcg
890110028823
Thuốc hít
Thuốc hít định liều
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Bình
80
90,000
7,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 2
24 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
130
PP2500032481
GE302
Epilona DR
Natri valproat
200mg
893114258724
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,800
1,323
14,288,400
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
131
PP2500032317
GE138
Humulin 30/70 Kwikpen
Mỗi 3ml chứa Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) 300 IU
Mỗi 3ml chứa Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) 300 IU
QLSP-1089-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Lilly France
Pháp
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
5,700
110,000
627,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
132
PP2500032418
GE239
Paracetamol A.T inj
Paracetamol
300mg/2ml
893110203524 (VD-26757-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2 ml
Ống
2,100
6,300
13,230,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
133
PP2500032229
GE050
Cefixime 50mg
Mỗi gói 1,4g chứa Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) 50mg
Mỗi gói 1,4g chứa Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) 50mg
VD-32525-19 (QĐ gia hạn số: 199 /QĐ-QLD ngày 26/3/2024 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1,4g
Gói
7,000
796
5,572,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
134
PP2500032442
GE263
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
320
25,500
8,160,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
135
PP2500032486
GE307
Magnesi B6
Magnesi lactat dihydrat; Pyridoxin hydroclorid
5mg; 470mg
893100322824 (VD-28004-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
120
6,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
136
PP2500032476
GE297
Travatan
Travoprost
0,04mg/ml
540110031923
Nhỏ mắt
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
S.A. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 2,5ml
Lọ
120
252,300
30,276,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
137
PP2500032189
GE010
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
10mg
VD-34894-20
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
68,000
6,531
444,108,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
138
PP2500032376
GE197
Taxedac Eye Drops
Mỗi 5ml chứa: Dexamethason phosphat (Dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 5mg; Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 25mg
Mỗi 5ml chứa: Dexamethason phosphat (Dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 5mg; Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 25mg
893110843124 (VD-31508-19)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
640
19,950
12,768,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
139
PP2500032202
GE023
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25
Mỗi gói chứa: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 31,25mg
Mỗi gói chứa: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 31,25mg
VD-22488-15 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,5g
Gói
10,000
1,042
10,420,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
140
PP2500032369
GE190
Fleet Enema
Mỗi 118ml chứa: Monobasic natri phosphat 19g; Dibasic natri phosphat 7g
Mỗi 118ml chứa: Monobasic natri phosphat 19g; Dibasic natri phosphat 7g
VN-21175-18 (Mã HS gia hạn: 88371/TT90)
Thụt trực tràng
Dung dịch
C.B Fleet Company Inc
Mỹ
Hộp 1 chai 133ml
Chai
200
59,000
11,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
141
PP2500032227
GE048
Cefixime 100mg
Mỗi gói 1,4g chứa Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) 100mg
Mỗi gói 1,4g chứa Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) 100mg
VD-32524-19 (QĐ gia hạn số: 199 /QĐ-QLD ngày 26/3/2024 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1,4g
Gói
9,000
966
8,694,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
142
PP2500032352
GE173
Atimecox 15 inj
Meloxicam
15mg/1,5ml
893110277723
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1,5 ml
Ống
1,660
1,880
3,120,800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
143
PP2500032271
GE092
Vinopa
Drotaverin hydroclorid
40mg/2ml
VD-18008-12
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
820
2,500
2,050,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
144
PP2500032394
GE215
Nicarlol 2,5
Nebivolol (dưới dạng nebivolol hydroclorid)
2,5mg
893110258723
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
14,900
560
8,344,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
145
PP2500032411
GE232
Oxacillin 1g
Oxacillin (dưới dạng Oxacillin natri)
1g
893110342023 (VD-30654-18)
Tiêm/Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
200
28,350
5,670,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
146
PP2500032451
GE272
Buto-Asma
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
100mcg/liều
840115067923
Đường hô hấp
Khí dung đã chia liều
Laboratorio Aldo-Unión SL.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều
Bình
15
50,000
750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
147
PP2500032278
GE099
Adrenalin
Adrenalin
1mg/1ml
893110172024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
1,200
1,245
1,494,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
30 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
148
PP2500032456
GE277
Seaoflura
Sevofluran
250ml
001114017424 (VN-17775-14)
Đường hô hấp
Dung dịch gây mê đường hô hấp
Piramal Critical Care, Inc
Mỹ
Hộp 1 chai 250ml
Chai
34
1,523,550
51,800,700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
60 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
149
PP2500032264
GE085
Traflon - 500
Diosmin : Hesperidin (9:1) (tương ứng Diosmin 450mg Hesperidin 50mg) 500mg
450mg+ 50mg
893100112200
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 12 viên
Viên
150,000
700
105,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
150
PP2500032223
GE044
Lomazole
Carbimazol
5mg
893110612124 (VD-24661-16)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
16,000
525
8,400,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
151
PP2500032328
GE149
A.T Ketoconazole 2%
Mỗi 5g chứa: Ketoconazol 100mg
Mỗi 5g chứa: Ketoconazol 100mg
VD-35727-22
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5 g
Tuýp
290
2,745
796,050
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
152
PP2500032194
GE015
Newstomaz
Simethicon; Alverin citrat
300mg; 60mg
VD-21865-14
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
55,000
935
51,425,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
153
PP2500032215
GE036
Benita
Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide 64µg
Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide 64µg
893100314323 (VD-23879-15)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 120 liều
Lọ
60
90,000
5,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
154
PP2500032444
GE265
Agiremid 100
Rebamipid
100mg
893110256923
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
42,000
510
21,420,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
155
PP2500032203
GE024
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Acid clavulanic (dùng dạng kali clavulanat + avicel tỉ lệ 1 : 1) 125mg; Amoxicilin (dùng dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg
125mg+500mg
893110218200 (VD-31778-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
80,000
1,548
123,840,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
156
PP2500032350
GE171
MAGNESI SULFAT KABI 15%
Magnesi sulfat
1,5g/10ml
VD-19567-13
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
400
2,900
1,160,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
157
PP2500032219
GE040
Candesartan 8
Candesartan cilexetil
8mg
893110329500
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
55,000
382
21,010,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
158
PP2500032383
GE204
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9g/ 100ml
893110039623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 chai nhựa 100ml
Chai
46,600
5,020
233,932,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
159
PP2500032450
GE271
Vinsalpium
Mỗi 2,5ml chứa: Ipratropium bromid (dưới dạng Ipratropium bromid monohydrat) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg
Mỗi 2,5ml chứa: Ipratropium bromid (dưới dạng Ipratropium bromid monohydrat) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg
893115604024
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 2,5ml
Lọ
4,500
12,600
56,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
160
PP2500032209
GE030
Bambuterol 10-US
Bambuterol hydroclorid
10mg
893110610024 (VD-33027-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
69,000
288
19,872,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
161
PP2500032465
GE286
Vinocam 20mg
Tenoxicam
20mg
893110375923
Tiêm
Thuốc tiêm bột đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi
Lọ
2,400
8,100
19,440,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
162
PP2500032312
GE133
Toujeo Solostar
Insulin glargine
300 (đơn vị) U/ml
400410304624 (QLSP-1113-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml
Bút tiêm
500
415,000
207,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
30 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
163
PP2500032323
GE144
Hasanox
Itraconazol (dưới dạng itraconazol pellet 22,0%)
100mg
893110617924
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ x 10 viên
viên
8,000
3,108
24,864,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
164
PP2500032282
GE103
Lipagim 300
Fenofibrat
300mg
893110573324
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
435
87,000,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
165
PP2500032397
GE218
Nelcin 200
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat)
200mg/2ml
VD-23089-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 ống
Ống
2,500
56,700
141,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
166
PP2500032195
GE016
Acheron 500mg/2ml
Amikacin ( dưới dạng Amikacin sulfate)
500mg/2ml
893110804524 (VD-33400-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
6,000
4,795
28,770,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
167
PP2500032396
GE217
NEOSTIGMIN KABI
Neostigmin methylsulfat
0,5mg/ml
VD-34331-20
Tiêm bắp- tiêm tĩnh mạch- tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
1,000
3,630
3,630,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
24 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
168
PP2500032367
GE188
Zodalan
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg)
5mg/1ml
893112265523
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
900
15,750
14,175,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
169
PP2500032321
GE142
Vasotrate-30 OD
Diluted Isosorbide Mononitrate tương đương Isosorbide mononitrate
30mg
890110008700 (VN-12691-11)
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Torrent Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp 2 vỉ lớn x 2 vỉ nhỏ x 7 viên
Viên
54,000
2,553
137,862,000
CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU
Nhóm 3
24 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
170
PP2500032357
GE178
DH-Metglu XR 1000
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-27507-17
Uống
viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
56,000
976
54,656,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
171
PP2500032241
GE062
Derminate
Clobetasol propionat
0,05%
VD-35578-22
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
2,780
6,300
17,514,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
172
PP2500032183
GE004
Aspirin 81
Acid acetylsalicylic
81mg
893110257523
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
43,400
57
2,473,800
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
173
PP2500032363
GE184
METOCLOPRAMID KABI 10MG
Metoclopramid hydroclorid
10mg/2ml
893110310123
Tiêm tĩnh mạch - Tiêm bắp
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 12 ống x 2ml
Ống
3,800
1,100
4,180,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
174
PP2500032368
GE189
Heraprostol
Misoprostol (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion)
200 µg (mcg)
893110465724
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
680
3,580
2,434,400
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
175
PP2500032433
GE254
Vinphyton 10mg
Phytomenadion
10mg/1ml
893110078124
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
250
1,520
380,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
176
PP2500032483
GE304
Sudagon 50
Vildagliptin
50mg
893110576624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Viên
88,000
1,100
96,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
177
PP2500032306
GE127
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
5mg/1 ml
VD-28791-18 (893110285600)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 ống x 1ml
Ống
400
2,100
840,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
178
PP2500032311
GE132
Cepemid 1g
Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 0,5g; Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) 0,5g
0,5g + 0,5g
893110484924
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
2,000
49,450
98,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
179
PP2500032233
GE054
Cefuroxime 250mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
250mg
893110065124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7,500
1,210
9,075,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
180
PP2500032297
GE118
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin hydroclorid
2mg; 500mg
893110617124 (VD-33885-19)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
26,000
2,499
64,974,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
181
PP2500032424
GE245
Panactol Codein plus
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat
500mg + 30mg
VD-20766-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
572
8,580,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
182
PP2500032192
GE013
Actilyse
Alteplase
50,0mg/ lọ
QLSP-948-16 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022)
Tiêm truyền
Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm
Lọ
24
10,830,000
259,920,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
183
PP2500032403
GE224
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
1000ml
893110118823
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 12 Chai x 1000ml
Chai
1,500
14,700
22,050,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
184
PP2500032268
GE089
Domperidon
Domperidon (dưới dạng Domperidone maleate)
10mg
893110287323
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
35,000
63
2,205,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
185
PP2500032335
GE156
Bivelox I.V 500mg/100ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
5mg/1ml
VD-33729-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Chai 100ml
Chai
2,000
14,700
29,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
186
PP2500032235
GE056
Agilecox 100
Celecoxib
100mg
893110255423
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
69,000
280
19,320,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
187
PP2500032310
GE131
Atithios inj
Hyoscin butylbromid
20mg/1ml
893110479524
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
4,380
2,604
11,405,520
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
188
PP2500032387
GE208
Oresol
Mỗi gói 27,9g chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 20g; Kali clorid 1,5g; Natri clorid 3,5g; Trinatricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) 2,545g
Mỗi gói 27,9g chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 20g; Kali clorid 1,5g; Natri clorid 3,5g; Trinatricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) 2,545g
VD-29957-18
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói x 27,9g
Gói
350
1,491
521,850
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
189
PP2500032388
GE209
Glucolyte-2
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 1,955g; Kali clorid 0,375g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat.3H2O 0,68g; Magne sulfat.7H2O 0,316g; Kẽm sulfat.7H2O 5,76mg; Dextrose Anhydrous 37,5g
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 1,955g; Kali clorid 0,375g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat.3H2O 0,68g; Magne sulfat.7H2O 0,316g; Kẽm sulfat.7H2O 5,76mg; Dextrose Anhydrous 37,5g
VD - 25376-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi 500 ml
Túi
1,100
17,000
18,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
190
PP2500032292
GE113
Gabapentin
Gabapentin
300mg
VD-22908-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
94,000
365
34,310,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
191
PP2500032286
GE107
Bivixifen 180
Fexofenadine hydrochloride
180mg
893100255324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
62,000
520
32,240,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
192
PP2500032407
GE228
NYSTATIN 25000 IU
Nystatin
25.000IU
893100200124 (VD-18216-13)
Bột đánh tưa lưỡi
Thuốc bột rà miệng
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 20gói x 1gam
Gói
550
980
539,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
Nhóm 4
24 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
193
PP2500032184
GE005
Amiparen 10%
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; - L-Alanine 1,6g; L-Arginine 2,1g; L-Leucine 2,8g; Glycine 1,18g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 2,96 (2,1)g; L-Tryptophan 0,4g
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; L-Alanine 1,6g; L-Arginine 2,1g; L-Leucine 2,8g; Glycine 1,18g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 2,96 (2,1)g; L-Tryptophan 0,4g
893110453623
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam.
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200 ml
Túi
180
63,000
11,340,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
24 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
194
PP2500032281
GE102
Vinxium
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri)
40mg
VD-22552-15
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1,000
7,780
7,780,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
195
PP2500032382
GE203
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 %
Natri clorid
900mg/ 100ml
893100479724
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
1,700
5,740
9,758,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
196
PP2500032445
GE266
RINGER LACTATE
Mỗi 500ml chứa: Calci clorid. 2H2O 0,135g; Kali clorid 0,2g; Natri clorid 3g; Natri lactat 1,6g
Mỗi 500ml chứa: Calci clorid. 2H2O 0,135g; Kali clorid 0,2g; Natri clorid 3g; Natri lactat 1,6g
VD-22591-15 (893110829424)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
1,480
6,730
9,960,400
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
197
PP2500032291
GE112
Bifudin
Fusidic acid
20mg/1g
893110145123
Dùng ngoài
Kem
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
100
33,600
3,360,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
198
PP2500032448
GE269
Rotundin 30
Rotundin
30mg
893110705624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
55,000
410
22,550,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
199
PP2500032346
GE167
Akigol
Macrogol 4000 10g
Macrogol 4000 10g
VD-25154-16 (893100613824)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10g
Gói
2,300
2,930
6,739,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
200
PP2500032273
GE094
Enalapril
Enalapril maleat
5mg
893110216900 (VD-34187-20)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
37,800
77
2,910,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
201
PP2500032469
GE290
Tobramycin 0,3%
Tobramycin (dưới dạng tobramycin sulfat)
15mg/ 5ml
893110668324 (VD-27954-17)
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 5ml
Lọ
160
2,719
435,040
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
202
PP2500032213
GE034
Bromhexin
Bromhexin hydrochlorid
8mg
893100388524
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 04 vỉ x 50 viên
Viên
100,000
37
3,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
203
PP2500032193
GE014
Spas- Agi
Alverin citrat
40mg
893110431724
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
61,000
125
7,625,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
204
PP2500032351
GE172
MANNITOL
D-Mannitol
20g/100ml
VD-23168-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai x 250ml
Chai
150
19,000
2,850,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
205
PP2500032391
GE212
BFS-Nabica 8,4%
Natri bicarbonat
840mg/10ml
VD-26123-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml
Lọ
20
19,740
394,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
206
PP2500032395
GE216
Nebivolol 5mg
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride)
5mg
893110154523
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
11,400
550
6,270,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
207
PP2500032361
GE182
Kapredin
Methylprednisolone
16mg
893110154323
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
42,700
598
25,534,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
208
PP2500032196
GE017
Diaphyllin Venosum
Theophylin-ethylendiamin
240mg
599110994824 (VN-19654-16)
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 5 ống 5ml
Ống
600
17,500
10,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
60 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
209
PP2500032420
GE241
Hapacol Caplet 500
Acetaminophen (Paracetamol)
500mg
VD-20564-14
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
279,000
194
54,126,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
210
PP2500032301
GE122
Glucose 5%
Mỗi 100ml chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat 5,5g) 5g
Mỗi 100ml chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat 5,5g) 5g
VD-33120-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
Thùng 20 túi x 500ml
Túi
2,900
7,140
20,706,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
211
PP2500032479
GE300
Mydrin-P
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
50mg/10ml + 50mg/10ml
499110415423
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
10
67,500
675,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
30 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
212
PP2500032243
GE064
Aminazin 25mg
Clorpromazin hydroclorid
25mg
VD-28783-18 (893115285300)
Uống
Viên nén bao đường
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 500 viên
Viên
40,000
114
4,560,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
213
PP2500032293
GE114
Memloba Fort
Cao khô lá Bạch quả
120mg
VD-22184-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7,200
1,680
12,096,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
214
PP2500032294
GE115
Hasanbest 500/5
Glibenclamid + metformin hydroclorid
5mg; 500mg
893110457824 (VD-32392-19)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên
viên
17,000
1,197
20,349,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
215
PP2500032327
GE148
Kali clorid
Kali clorid
500mg
893110627524
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
13,600
790
10,744,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
216
PP2500032198
GE019
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
5mg
VD-20761-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
476,000
104
49,504,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
217
PP2500032414
GE235
Biragan 150
Paracetamol
150mg
VD-21236-14
Đặt trực tràng
Thuốc đạn
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
250
1,680
420,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
218
PP2500032239
GE060
Cinnarizin
Cinnarizin
25mg
893100388624 (VD-31734-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 04 vỉ x 50 viên
Viên
39,000
68
2,652,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
219
PP2500032259
GE080
Diclofenac
Diclofenac natri
75mg/3ml
893110304023 (VD-25829-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml
Ống
680
830
564,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
220
PP2500032252
GE073
DEXTROMETHORPHAN 15
Dextromethorphan hydrobromid
15mg
893110037700
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 20 viên
Viên
32,000
129
4,128,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 4
48 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
221
PP2500032329
GE150
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus 10^8 CFU/gói
Lactobacillus acidophilus 10^8 CFU/gói
QLSP-851-15
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói
Gói
47,000
882
41,454,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
222
PP2500032384
GE205
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9% (w/v)
893100218900 (VD-22949-15)
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mắt, dung dịch nhỏ mũi
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 10ml
Lọ
950
1,345
1,277,750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
223
PP2500032221
GE042
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
200 mg
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
1,100
928
1,020,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
224
PP2500032242
GE063
Tunadimet
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
75mg
893110288623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
477,000
257
122,589,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
225
PP2500032364
GE185
Metronidazol 250mg
Metronidazol
250mg
893115066024
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
18,000
123
2,214,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
226
PP2500032467
GE288
Viticalat
Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin dinatri) 3g; phối hợp với Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 0,2g theo tỷ lệ 15:1
Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin dinatri) 3g; phối hợp với Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 0,2g theo tỷ lệ 15:1
893110298000 (SĐK cũ: VD-34292-20)
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CP Dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
590
97,950
57,790,500
CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA
Nhóm 4
24 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
227
PP2500032257
GE078
Veltaron
Diclofenac natri
100mg
893110208623
Đặt trực tràng
Viên đạn đặt trực tràng
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
1,450
6,993
10,139,850
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
228
PP2500032413
GE234
Pantoprazol
Pantoprazol (dưới dạng vi hạt 15% Pantoprazol)
40mg
VD-21315-14
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
139,000
301
41,839,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
229
PP2500032214
GE035
Zensonid
Mỗi lọ 2ml chứa Budesonid 0,5mg
Mỗi lọ 2ml chứa Budesonid 0,5mg
893110281923
Hít qua máy khí dung
Hỗn dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2ml
Lọ
1,900
12,600
23,940,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
230
PP2500032458
GE279
Espumisan L
Simethicon
40mg/ml
VN-22001-19
Uống
Nhũ dịch uống
Berlin Chemie AG
Đức
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt
Lọ
80
53,300
4,264,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
231
PP2500032234
GE055
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
500mg
893110291900 (VD-22940-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
45,000
2,051
92,295,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
232
PP2500032408
GE229
Ofloxacin
Ofloxacin
200mg
893115288323 (VD-27919-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12,600
340
4,284,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
233
PP2500032401
GE222
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
20mg
893110458024 (VD-32593-19)
Uống
viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
152,000
504
76,608,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
234
PP2500032212
GE033
A.T Bisoprolol 5
Bisoprolol fumarat
5mg
VD-24129-16
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
62,000
126
7,812,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
235
PP2500032296
GE117
Glimepiride 4mg
Glimepiride
4mg
VD-35817-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
41,000
184
7,544,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
236
PP2500032466
GE287
Aticolcide 4
Thiocolchicosid
4mg
893110277223
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
805
80,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
237
PP2500032228
GE049
Orenko
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat)
200mg
893110072824 (VD-23074-15)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
1,290
25,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
238
PP2500032438
GE259
Povidon iodin 10%
Mỗi chai 20 ml chứa Povidon iodine 10% (w/v)
Mỗi chai 20 ml chứa Povidon iodine 10% (w/v)
893100900624 (VD-28005-17)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
480
43,000
20,640,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
239
PP2500032254
GE075
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
10mg/2ml
893112683724 (VD-25308-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
300
5,250
1,575,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
240
PP2500032349
GE170
Varogel
Nhôm oxyd tương đương Nhôm hydroxyd 611,76mg (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel) 400mg; Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd 30% paste) 800,4mg; Simethicon (dưới dạng Simethicon 30% emulsion) 80mg
Nhôm oxyd tương đương Nhôm hydroxyd 611,76mg (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel) 400mg; Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd 30% paste) 800,4mg; Simethicon (dưới dạng Simethicon 30% emulsion) 80mg
893100219224 (VD-18848-13)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 20 gói 10ml
Gói
138,000
2,940
405,720,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
241
PP2500032218
GE039
Growpone 10%
Calci gluconate
95,5mg/ml
VN-16410-13
tiêm
Dung dịch tiêm
FARMAK JOINT STOCK COMPANY
Ukraine
Hộp 10 ống x 10 ml
Ống
300
14,600
4,380,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 2
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
242
PP2500032255
GE076
Diazepam 5mg
Diazepam
5mg
893112683824 (VD-24311-16)
Uống
Viên nén
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
300
12,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
243
PP2500032308
GE129
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
6mg/2ml
893110591624 (VD-27827-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống x 10ml
Ống
2,700
24,400
65,880,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
244
PP2500032377
GE198
VACOMUC 200 SACHET
N-acetyl-L-Cystein
200mg
893100632824
Uống
Thuốc cốm
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 200 gói x 1g
Gói
100,000
459
45,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 4
30 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
245
PP2500032283
GE104
Berodual
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide
250mcg/ml + 500mcg/ml
VN-22997-22
Khí dung
Dung dịch khí dung
Istituto de Angeli S.R.L
Italy
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
680
96,870
65,871,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 2
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
246
PP2500032275
GE096
Gemapaxane
Enoxaparin natri
6000IU/0,6ml
800410092023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco S.p.A
Ý
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml
Bơm tiêm
1,800
95,000
171,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
247
PP2500032372
GE193
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydroclorid
10mg/ml
893111093823 (VD-24315-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 25 ống x 1ml
Ống
2,500
6,993
17,482,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
248
PP2500032272
GE093
Avodirat
Dutasterid
0,5mg
893110931824 (VD-30827-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
36,600
5,179
189,551,400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
249
PP2500032314
GE135
Actrapid
Insulin Human
1000IU/10ml
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp chứa 1 lọ x 10ml
Lọ
40
62,000
2,480,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
30 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
250
PP2500032354
GE175
MELOXICAM 7,5
Meloxicam
7,5mg
893110080524 (VD-30638-18)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
160,000
63
10,080,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 4
36 tháng
4 tháng
KQ2500036837_2504251531
14/08/2025
Cu Lao Minh General Hospital
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second