Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500032180 | Acetazolamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 10.011.129 | 180 | 1.344.000 | 1.344.000 | 0 |
| 2 | PP2500032181 | Acetyl leucin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 13.257.826 | 180 | 70.400.000 | 70.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 30.300.000 | 180 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 4.360.185 | 180 | 64.600.000 | 64.600.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500032182 | Acetyl leucin | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 1.168.020 | 180 | 77.868.000 | 77.868.000 | 0 |
| 4 | PP2500032183 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 21.200.000 | 210 | 2.473.800 | 2.473.800 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 30.300.000 | 180 | 2.690.800 | 2.690.800 | 0 | |||
| 5 | PP2500032184 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 2.982.158 | 180 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| 6 | PP2500032185 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 2.982.158 | 180 | 64.400.000 | 64.400.000 | 0 |
| 7 | PP2500032186 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 2.982.158 | 180 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| 8 | PP2500032187 | Albendazol | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 533.258 | 180 | 5.192.500 | 5.192.500 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 4.360.185 | 180 | 4.811.200 | 4.811.200 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 6.175.770 | 180 | 5.518.000 | 5.518.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500032188 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 1.309.310 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500032189 | Alfuzosin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 25.000.000 | 180 | 444.108.000 | 444.108.000 | 0 |
| 11 | PP2500032190 | Allopurinol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 21.200.000 | 210 | 12.320.000 | 12.320.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 30.300.000 | 180 | 10.780.000 | 10.780.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500032191 | Alpha chymotrypsin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 18.404.846 | 180 | 7.268.400 | 7.268.400 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 30.300.000 | 180 | 7.739.500 | 7.739.500 | 0 | |||
| 13 | PP2500032192 | Alteplase | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 40.000.000 | 195 | 259.920.000 | 259.920.000 | 0 |
| 14 | PP2500032193 | Alverin citrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 21.200.000 | 210 | 7.625.000 | 7.625.000 | 0 |
| 15 | PP2500032194 | Alverin citrat + simethicon | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 10.011.129 | 180 | 51.425.000 | 51.425.000 | 0 |
| 16 | PP2500032195 | Amikacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 8.086.661 | 180 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 5.658.237 | 180 | 28.770.000 | 28.770.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500032196 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 2.688.060 | 180 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 18 | PP2500032197 | Amiodaron hydroclorid | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 150 | 305.160 | 180 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 19 | PP2500032198 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 30.300.000 | 180 | 49.504.000 | 49.504.000 | 0 |
| 20 | PP2500032200 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 17.901.726 | 180 | 205.428.000 | 205.428.000 | 0 |
| 21 | PP2500032201 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 547.500 | 180 | 36.500.000 | 36.500.000 | 0 |
| 22 | PP2500032202 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 17.901.726 | 180 | 10.420.000 | 10.420.000 | 0 |
| 23 | PP2500032203 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 17.901.726 | 180 | 123.840.000 | 123.840.000 | 0 |
| 24 | PP2500032205 | Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 21.200.000 | 210 | 67.716.000 | 67.716.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 30.300.000 | 180 | 67.716.000 | 67.716.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500032206 | Atracurium besylat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 40.000.000 | 195 | 2.552.300 | 2.552.300 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 1.309.310 | 180 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500032208 | Bacillus clausii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 150 | 355.200 | 180 | 21.896.600 | 21.896.600 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 2.688.060 | 180 | 22.348.000 | 22.348.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500032209 | Bambuterol | vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 8.904.512 | 180 | 19.872.000 | 19.872.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 21.200.000 | 210 | 20.010.000 | 20.010.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500032210 | Betahistin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 30.300.000 | 180 | 10.146.000 | 10.146.000 | 0 |
| 29 | PP2500032211 | Bisoprolol | vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 8.904.512 | 180 | 22.491.000 | 22.491.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 4.130.948 | 180 | 20.790.000 | 20.790.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 21.200.000 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 30.300.000 | 180 | 16.632.000 | 16.632.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 4.360.185 | 180 | 18.333.000 | 18.333.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 5.658.237 | 180 | 17.010.000 | 17.010.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500032212 | Bisoprolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 21.200.000 | 210 | 8.370.000 | 8.370.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 30.300.000 | 180 | 7.936.000 | 7.936.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 5.658.237 | 180 | 7.812.000 | 7.812.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500032213 | Bromhexin hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 18.404.846 | 180 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 30.300.000 | 180 | 3.700.000 | 3.700.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500032214 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 4.645.025 | 180 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 |
| 33 | PP2500032215 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 706.500 | 180 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 34 | PP2500032216 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 25.000.000 | 180 | 10.531.500 | 10.531.500 | 0 |
| 35 | PP2500032217 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 25.000.000 | 180 | 165.480.000 | 165.480.000 | 0 |
| 36 | PP2500032218 | Calci gluconat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 10.011.129 | 180 | 4.380.000 | 4.380.000 | 0 |
| 37 | PP2500032219 | Candesartan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 10.011.129 | 180 | 23.925.000 | 23.925.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 30.300.000 | 180 | 21.010.000 | 21.010.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 6.232.242 | 180 | 23.650.000 | 23.650.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 5.658.237 | 180 | 23.650.000 | 23.650.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500032220 | Captopril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 21.200.000 | 210 | 31.886.000 | 31.886.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 30.300.000 | 180 | 30.992.000 | 30.992.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500032221 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 592.754 | 180 | 1.020.800 | 1.020.800 | 0 |
| 40 | PP2500032222 | Carbetocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 8.086.661 | 180 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| 41 | PP2500032223 | Carbimazol | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 150 | 126.000 | 180 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 42 | PP2500032224 | Carbocistein | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 1.560.525 | 180 | 87.200.000 | 87.200.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 30.300.000 | 180 | 72.800.000 | 72.800.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 4.360.185 | 180 | 73.280.000 | 73.280.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500032226 | Cefdinir | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 18.404.846 | 180 | 30.250.000 | 30.250.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 17.901.726 | 180 | 33.055.000 | 33.055.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500032227 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 17.901.726 | 180 | 8.694.000 | 8.694.000 | 0 |
| 45 | PP2500032228 | Cefixim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 18.404.846 | 180 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 4.602.750 | 180 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500032229 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 17.901.726 | 180 | 5.572.000 | 5.572.000 | 0 |
| 47 | PP2500032230 | Cefoperazon + sulbactam | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 150 | 1.888.500 | 180 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500032231 | Cefotaxim | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 13.257.826 | 180 | 96.747.000 | 96.747.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 18.404.846 | 180 | 93.704.000 | 93.704.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 17.901.726 | 180 | 90.355.000 | 90.355.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500032232 | Ceftizoxim | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 150 | 1.888.500 | 180 | 55.900.000 | 55.900.000 | 0 |
| 50 | PP2500032233 | Cefuroxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 18.404.846 | 180 | 9.180.000 | 9.180.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 17.901.726 | 180 | 9.075.000 | 9.075.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500032234 | Cefuroxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 18.404.846 | 180 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 17.901.726 | 180 | 92.295.000 | 92.295.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500032235 | Celecoxib | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 21.200.000 | 210 | 19.320.000 | 19.320.000 | 0 |
| 53 | PP2500032236 | Celecoxib | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 150 | 6.555.690 | 180 | 12.160.000 | 12.160.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 30.300.000 | 180 | 12.730.000 | 12.730.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500032237 | Cetirizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 30.300.000 | 180 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 4.360.185 | 180 | 2.475.000 | 2.475.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500032238 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 18.404.846 | 180 | 3.668.000 | 3.668.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 30.300.000 | 180 | 3.406.000 | 3.406.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500032239 | Cinnarizin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 8.086.661 | 180 | 2.925.000 | 2.925.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 30.300.000 | 180 | 2.652.000 | 2.652.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500032240 | Ciprofloxacin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 18.404.846 | 180 | 8.192.000 | 8.192.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 17.901.726 | 180 | 8.080.000 | 8.080.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 30.300.000 | 180 | 8.080.000 | 8.080.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500032241 | Clobetasol propionat | vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 8.904.512 | 180 | 18.623.220 | 18.623.220 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.344.930 | 180 | 24.742.000 | 24.742.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 150 | 6.555.690 | 180 | 18.070.000 | 18.070.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 21.200.000 | 210 | 22.796.000 | 22.796.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 5.658.237 | 180 | 17.514.000 | 17.514.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500032242 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 30.300.000 | 180 | 122.589.000 | 122.589.000 | 0 |
| 60 | PP2500032243 | Clorpromazin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 30.300.000 | 180 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 592.754 | 180 | 4.560.000 | 4.560.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 8.086.661 | 180 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500032245 | Clotrimazol | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 6.175.770 | 180 | 480.000 | 480.000 | 0 |
| 62 | PP2500032246 | Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 4.602.750 | 180 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| 63 | PP2500032247 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 30.300.000 | 180 | 3.840.000 | 3.840.000 | 0 |
| 64 | PP2500032248 | Colistin* | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 150 | 7.290.000 | 180 | 465.018.750 | 465.018.750 | 0 |
| 65 | PP2500032249 | Desmopressin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 40.000.000 | 195 | 18.813.000 | 18.813.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 282.195 | 180 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500032250 | Dexamethason | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 8.086.661 | 180 | 1.704.000 | 1.704.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 17.901.726 | 180 | 1.692.000 | 1.692.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500032251 | Dexibuprofen | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 13.257.826 | 180 | 64.491.000 | 64.491.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 17.901.726 | 180 | 52.577.000 | 52.577.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500032252 | Dextromethorphan | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 18.404.846 | 180 | 4.224.000 | 4.224.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 4.360.185 | 180 | 4.128.000 | 4.128.000 | 0 | |||
| 69 | PP2500032254 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 5.018.850 | 180 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 |
| 70 | PP2500032255 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 2.982.158 | 180 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 71 | PP2500032257 | Diclofenac | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 13.257.826 | 180 | 10.139.850 | 10.139.850 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 10.011.129 | 180 | 15.921.000 | 15.921.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 1.560.525 | 180 | 10.150.000 | 10.150.000 | 0 | |||
| 72 | PP2500032258 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 8.086.661 | 180 | 1.950.000 | 1.950.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 4.360.185 | 180 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500032259 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 8.086.661 | 180 | 564.400 | 564.400 | 0 |
| 74 | PP2500032260 | Digoxin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 533.258 | 180 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 75 | PP2500032261 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 4.645.025 | 180 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 76 | PP2500032264 | Diosmin + Hesperidin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 150 | 6.555.690 | 180 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 |
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 150 | 2.137.478 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 21.200.000 | 210 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500032267 | Dobutamin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 9.370.303 | 180 | 13.180.000 | 13.180.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 40.000.000 | 195 | 14.763.200 | 14.763.200 | 0 | |||
| 78 | PP2500032268 | Domperidon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 30.300.000 | 180 | 2.205.000 | 2.205.000 | 0 |
| 79 | PP2500032270 | Drotaverin clohydrat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 30.300.000 | 180 | 15.015.000 | 15.015.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 4.360.185 | 180 | 13.468.000 | 13.468.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500032271 | Drotaverin clohydrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 8.086.661 | 180 | 2.050.000 | 2.050.000 | 0 |
| 81 | PP2500032272 | Dutasterid | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 150 | 2.843.820 | 180 | 189.551.400 | 189.551.400 | 0 |
| 82 | PP2500032273 | Enalapril | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 30.300.000 | 180 | 2.910.600 | 2.910.600 | 0 |
| 83 | PP2500032274 | Enoxaparin (natri) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 40.000.000 | 195 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 84 | PP2500032275 | Enoxaparin (natri) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 40.000.000 | 195 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 |
| 85 | PP2500032276 | Eperison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 8.086.661 | 180 | 49.250.000 | 49.250.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 13.257.826 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 150 | 6.555.690 | 180 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 30.300.000 | 180 | 48.750.000 | 48.750.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500032277 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 5.018.850 | 180 | 15.015.000 | 15.015.000 | 0 |
| 87 | PP2500032278 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 8.086.661 | 180 | 1.494.000 | 1.494.000 | 0 |
| 88 | PP2500032279 | Erythropoietin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 5.018.850 | 180 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 89 | PP2500032280 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 30.300.000 | 180 | 49.720.000 | 49.720.000 | 0 |
| 90 | PP2500032281 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 8.086.661 | 180 | 7.780.000 | 7.780.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 13.257.826 | 180 | 7.896.000 | 7.896.000 | 0 | |||
| 91 | PP2500032282 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 21.200.000 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 30.300.000 | 180 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500032283 | Fenoterol + ipratropium | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 40.000.000 | 195 | 65.871.600 | 65.871.600 | 0 |
| 93 | PP2500032284 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 5.018.850 | 180 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 94 | PP2500032286 | Fexofenadin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 150 | 6.555.690 | 180 | 32.240.000 | 32.240.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 30.300.000 | 180 | 32.736.000 | 32.736.000 | 0 | |||
| 95 | PP2500032287 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 30.300.000 | 180 | 16.770.000 | 16.770.000 | 0 |
| 96 | PP2500032288 | Flunarizin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 18.404.846 | 180 | 5.750.000 | 5.750.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 150 | 6.555.690 | 180 | 5.375.000 | 5.375.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 4.602.750 | 180 | 5.975.000 | 5.975.000 | 0 | |||
| 97 | PP2500032290 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 8.086.661 | 180 | 3.960.000 | 3.960.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 21.200.000 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| 98 | PP2500032291 | Fusidic acid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 13.257.826 | 180 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| 99 | PP2500032292 | Gabapentin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 21.200.000 | 210 | 35.720.000 | 35.720.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 30.300.000 | 180 | 34.310.000 | 34.310.000 | 0 | |||
| 100 | PP2500032293 | Ginkgo Biloba | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 10.011.129 | 180 | 12.096.000 | 12.096.000 | 0 |
| 101 | PP2500032294 | Glibenclamid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 25.000.000 | 180 | 20.349.000 | 20.349.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 4.192.410 | 180 | 29.750.000 | 29.750.000 | 0 | |||
| 102 | PP2500032295 | Glimepirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 21.200.000 | 210 | 4.810.000 | 4.810.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 30.300.000 | 180 | 4.736.000 | 4.736.000 | 0 | |||
| 103 | PP2500032296 | Glimepirid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 18.404.846 | 180 | 8.405.000 | 8.405.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 21.200.000 | 210 | 8.405.000 | 8.405.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 30.300.000 | 180 | 7.544.000 | 7.544.000 | 0 | |||
| 104 | PP2500032297 | Glimepirid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 25.000.000 | 180 | 64.974.000 | 64.974.000 | 0 |
| 105 | PP2500032298 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 9.370.303 | 180 | 9.200.400 | 9.200.400 | 0 |
| 106 | PP2500032299 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 9.370.303 | 180 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 107 | PP2500032300 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 8.086.661 | 180 | 840.000 | 840.000 | 0 |
| 108 | PP2500032301 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 10.011.129 | 180 | 22.402.500 | 22.402.500 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 9.370.303 | 180 | 22.330.000 | 22.330.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 8.904.512 | 180 | 20.706.000 | 20.706.000 | 0 | |||
| 109 | PP2500032304 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 8.086.661 | 180 | 17.671.500 | 17.671.500 | 0 |
| 110 | PP2500032305 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 8.086.661 | 180 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 111 | PP2500032306 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 592.754 | 180 | 840.000 | 840.000 | 0 |
| 112 | PP2500032308 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 4.645.025 | 180 | 65.880.000 | 65.880.000 | 0 |
| 113 | PP2500032309 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 706.500 | 180 | 41.700.000 | 41.700.000 | 0 |
| 114 | PP2500032310 | Hyoscin butylbromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 8.086.661 | 180 | 11.563.200 | 11.563.200 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 5.658.237 | 180 | 11.405.520 | 11.405.520 | 0 | |||
| 115 | PP2500032311 | Imipenem + cilastatin* | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 17.901.726 | 180 | 98.900.000 | 98.900.000 | 0 |
| 116 | PP2500032312 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.344.930 | 180 | 207.500.000 | 207.500.000 | 0 |
| 117 | PP2500032313 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 40.000.000 | 195 | 300.762.000 | 300.762.000 | 0 |
| 118 | PP2500032314 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 40.000.000 | 195 | 2.480.000 | 2.480.000 | 0 |
| 119 | PP2500032315 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 40.000.000 | 195 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 2.430.000 | 180 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500032316 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.344.930 | 180 | 53.460.000 | 53.460.000 | 0 |
| 121 | PP2500032317 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 40.000.000 | 195 | 627.000.000 | 627.000.000 | 0 |
| 122 | PP2500032318 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 6.232.242 | 180 | 24.077.600 | 24.077.600 | 0 |
| 123 | PP2500032319 | Irbesartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 21.200.000 | 210 | 158.000.000 | 158.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 30.300.000 | 180 | 138.800.000 | 138.800.000 | 0 | |||
| 124 | PP2500032320 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 1.503.300 | 180 | 49.300.000 | 49.300.000 | 0 |
| 125 | PP2500032321 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 150 | 2.067.930 | 180 | 137.862.000 | 137.862.000 | 0 |
| 126 | PP2500032322 | Itoprid | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 150 | 809.250 | 180 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 150 | 6.555.690 | 180 | 44.200.000 | 44.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 21.200.000 | 210 | 52.650.000 | 52.650.000 | 0 | |||
| 127 | PP2500032323 | Itraconazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 21.200.000 | 210 | 27.200.000 | 27.200.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 25.000.000 | 180 | 24.864.000 | 24.864.000 | 0 | |||
| 128 | PP2500032324 | Ivabradin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 10.011.129 | 180 | 3.045.000 | 3.045.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 21.200.000 | 210 | 5.565.000 | 5.565.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 30.300.000 | 180 | 3.076.500 | 3.076.500 | 0 | |||
| 129 | PP2500032326 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 8.086.661 | 180 | 3.860.000 | 3.860.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 9.370.303 | 180 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 | |||
| 130 | PP2500032327 | Kali clorid | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 150 | 305.160 | 180 | 10.744.000 | 10.744.000 | 0 |
| 131 | PP2500032328 | Ketoconazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 13.257.826 | 180 | 943.950 | 943.950 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 5.658.237 | 180 | 796.050 | 796.050 | 0 | |||
| 132 | PP2500032329 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 13.257.826 | 180 | 41.454.000 | 41.454.000 | 0 |
| 133 | PP2500032330 | Lactulose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 6.232.242 | 180 | 7.840.000 | 7.840.000 | 0 |
| 134 | PP2500032331 | Lansoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 30.300.000 | 180 | 54.400.000 | 54.400.000 | 0 |
| 135 | PP2500032332 | Levofloxacin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 40.000.000 | 195 | 46.399.600 | 46.399.600 | 0 |
| 136 | PP2500032333 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 13.257.826 | 180 | 6.085.800 | 6.085.800 | 0 |
| 137 | PP2500032334 | Levofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.339.850 | 180 | 6.596.000 | 6.596.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 30.300.000 | 180 | 5.882.000 | 5.882.000 | 0 | |||
| 138 | PP2500032335 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 13.257.826 | 180 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 139 | PP2500032336 | Levofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 17.901.726 | 180 | 20.745.000 | 20.745.000 | 0 |
| 140 | PP2500032338 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 150 | 534.198 | 180 | 35.613.200 | 35.613.200 | 0 |
| vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 150 | 534.198 | 180 | 35.420.000 | 35.420.000 | 0 | |||
| 141 | PP2500032341 | Lidocain hydroclodrid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 8.086.661 | 180 | 2.296.000 | 2.296.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 9.370.303 | 180 | 2.788.000 | 2.788.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 17.901.726 | 180 | 2.152.500 | 2.152.500 | 0 | |||
| 142 | PP2500032342 | Lidocain hydroclodrid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 6.232.242 | 180 | 6.004.800 | 6.004.800 | 0 |
| 143 | PP2500032344 | Losartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 21.200.000 | 210 | 42.900.000 | 42.900.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 30.300.000 | 180 | 40.700.000 | 40.700.000 | 0 | |||
| 144 | PP2500032345 | Lynestrenol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 40.000.000 | 195 | 708.000 | 708.000 | 0 |
| 145 | PP2500032346 | Macrogol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 10.011.129 | 180 | 7.130.000 | 7.130.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 6.232.242 | 180 | 6.739.000 | 6.739.000 | 0 | |||
| 146 | PP2500032348 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 25.000.000 | 180 | 332.766.000 | 332.766.000 | 0 |
| 147 | PP2500032349 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 6.175.770 | 180 | 405.720.000 | 405.720.000 | 0 |
| 148 | PP2500032350 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 9.370.303 | 180 | 1.160.000 | 1.160.000 | 0 |
| 149 | PP2500032351 | Manitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 9.370.303 | 180 | 2.850.000 | 2.850.000 | 0 |
| 150 | PP2500032352 | Meloxicam | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 5.658.237 | 180 | 3.120.800 | 3.120.800 | 0 |
| 151 | PP2500032353 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 30.300.000 | 180 | 4.788.000 | 4.788.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 4.360.185 | 180 | 4.662.000 | 4.662.000 | 0 | |||
| 152 | PP2500032354 | Meloxicam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 8.086.661 | 180 | 14.720.000 | 14.720.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 18.404.846 | 180 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 30.300.000 | 180 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 4.360.185 | 180 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| 153 | PP2500032355 | Meropenem* | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 17.901.726 | 180 | 30.276.000 | 30.276.000 | 0 |
| 154 | PP2500032356 | Mesalazin (mesalamin) | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 1.503.300 | 180 | 49.948.500 | 49.948.500 | 0 |
| 155 | PP2500032357 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.339.850 | 180 | 57.064.000 | 57.064.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 25.000.000 | 180 | 54.656.000 | 54.656.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 4.192.410 | 180 | 78.400.000 | 78.400.000 | 0 | |||
| 156 | PP2500032358 | Metformin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 18.404.846 | 180 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 4.602.750 | 180 | 194.800.000 | 194.800.000 | 0 | |||
| 157 | PP2500032359 | Metformin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 18.404.846 | 180 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 |
| 158 | PP2500032360 | Metformin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 18.404.846 | 180 | 59.840.000 | 59.840.000 | 0 |
| 159 | PP2500032361 | Methyl prednisolon | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 18.404.846 | 180 | 26.260.500 | 26.260.500 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 30.300.000 | 180 | 25.534.600 | 25.534.600 | 0 | |||
| 160 | PP2500032362 | Methyl prednisolon | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 150 | 6.555.690 | 180 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 30.300.000 | 180 | 14.350.000 | 14.350.000 | 0 | |||
| 161 | PP2500032363 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 8.086.661 | 180 | 4.218.000 | 4.218.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 9.370.303 | 180 | 4.180.000 | 4.180.000 | 0 | |||
| 162 | PP2500032364 | Metronidazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 8.086.661 | 180 | 2.430.000 | 2.430.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 17.901.726 | 180 | 2.214.000 | 2.214.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 30.300.000 | 180 | 2.376.000 | 2.376.000 | 0 | |||
| 163 | PP2500032365 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 533.258 | 180 | 2.021.000 | 2.021.000 | 0 |
| 164 | PP2500032366 | Midazolam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 10.011.129 | 180 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| 165 | PP2500032367 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 592.754 | 180 | 14.175.000 | 14.175.000 | 0 |
| 166 | PP2500032368 | Misoprostol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 10.011.129 | 180 | 2.434.400 | 2.434.400 | 0 |
| 167 | PP2500032369 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 2.982.158 | 180 | 11.800.000 | 11.800.000 | 0 |
| 168 | PP2500032370 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 4.645.025 | 180 | 11.434.500 | 11.434.500 | 0 |
| 169 | PP2500032372 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 2.982.158 | 180 | 17.482.500 | 17.482.500 | 0 |
| 170 | PP2500032373 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 2.982.158 | 180 | 2.499.000 | 2.499.000 | 0 |
| 171 | PP2500032374 | Moxifloxacin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 150 | 6.555.690 | 180 | 15.300.000 | 15.300.000 | 0 |
| 172 | PP2500032375 | Moxifloxacin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 9.370.303 | 180 | 46.140.000 | 46.140.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 17.901.726 | 180 | 46.740.000 | 46.740.000 | 0 | |||
| 173 | PP2500032376 | Moxifloxacin + dexamethason | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 211.200 | 180 | 12.768.000 | 12.768.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 4.645.025 | 180 | 14.080.000 | 14.080.000 | 0 | |||
| 174 | PP2500032377 | N-acetylcystein | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 18.404.846 | 180 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 150 | 6.555.690 | 180 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 4.360.185 | 180 | 45.900.000 | 45.900.000 | 0 | |||
| 175 | PP2500032378 | N-acetylcystein | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 150 | 6.555.690 | 180 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 21.200.000 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 30.300.000 | 180 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 | |||
| 176 | PP2500032379 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 4.645.025 | 180 | 294.000 | 294.000 | 0 |
| 177 | PP2500032380 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 10.011.129 | 180 | 3.668.000 | 3.668.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 9.370.303 | 180 | 3.692.640 | 3.692.640 | 0 | |||
| 178 | PP2500032381 | Natri clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 533.258 | 180 | 12.096.000 | 12.096.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 5.658.237 | 180 | 10.680.000 | 10.680.000 | 0 | |||
| 179 | PP2500032382 | Natri clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 533.258 | 180 | 12.138.000 | 12.138.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 5.658.237 | 180 | 9.758.000 | 9.758.000 | 0 | |||
| 180 | PP2500032383 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 10.011.129 | 180 | 236.168.800 | 236.168.800 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 9.370.303 | 180 | 233.932.000 | 233.932.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 8.904.512 | 180 | 263.290.000 | 263.290.000 | 0 | |||
| 181 | PP2500032384 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 17.901.726 | 180 | 1.277.750 | 1.277.750 | 0 |
| 182 | PP2500032385 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 10.011.129 | 180 | 158.725.000 | 158.725.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 9.370.303 | 180 | 157.350.000 | 157.350.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 8.904.512 | 180 | 147.500.000 | 147.500.000 | 0 | |||
| 183 | PP2500032386 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 10.011.129 | 180 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 9.370.303 | 180 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 | |||
| 184 | PP2500032387 | Natri clorid + kali clorid + Tri natricitrat khan + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 13.257.826 | 180 | 521.850 | 521.850 | 0 |
| 185 | PP2500032388 | Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 2.982.158 | 180 | 18.700.000 | 18.700.000 | 0 |
| 186 | PP2500032390 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 9.370.303 | 180 | 960.000 | 960.000 | 0 |
| 187 | PP2500032391 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 4.645.025 | 180 | 394.800 | 394.800 | 0 |
| 188 | PP2500032392 | Natri montelukast | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 18.404.846 | 180 | 30.250.000 | 30.250.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 4.130.948 | 180 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 | |||
| 189 | PP2500032393 | Natri montelukast | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 25.000.000 | 180 | 4.748.100 | 4.748.100 | 0 |
| 190 | PP2500032394 | Nebivolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 21.200.000 | 210 | 8.344.000 | 8.344.000 | 0 |
| 191 | PP2500032395 | Nebivolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 21.200.000 | 210 | 7.182.000 | 7.182.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 30.300.000 | 180 | 6.270.000 | 6.270.000 | 0 | |||
| 192 | PP2500032396 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 8.086.661 | 180 | 3.668.000 | 3.668.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 9.370.303 | 180 | 3.630.000 | 3.630.000 | 0 | |||
| 193 | PP2500032397 | Netilmicin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 8.086.661 | 180 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 |
| 194 | PP2500032398 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 6.232.242 | 180 | 1.550.000 | 1.550.000 | 0 |
| 195 | PP2500032399 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 6.232.242 | 180 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| 196 | PP2500032400 | Nicardipin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 5.658.237 | 180 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 197 | PP2500032401 | Nifedipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 25.000.000 | 180 | 76.608.000 | 76.608.000 | 0 |
| 198 | PP2500032402 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 8.086.661 | 180 | 11.984.000 | 11.984.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 5.658.237 | 180 | 11.968.000 | 11.968.000 | 0 | |||
| 199 | PP2500032403 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 10.011.129 | 180 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| 200 | PP2500032404 | Nước cất pha tiêm | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 13.257.826 | 180 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 |
| 201 | PP2500032405 | Nước cất pha tiêm | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 13.257.826 | 180 | 10.584.000 | 10.584.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 4.645.025 | 180 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 | |||
| 202 | PP2500032407 | Nystatin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 533.258 | 180 | 539.000 | 539.000 | 0 |
| 203 | PP2500032408 | Ofloxacin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 21.200.000 | 210 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 30.300.000 | 180 | 4.284.000 | 4.284.000 | 0 | |||
| 204 | PP2500032409 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 30.300.000 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 205 | PP2500032410 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 8.086.661 | 180 | 2.760.000 | 2.760.000 | 0 |
| 206 | PP2500032411 | Oxacilin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 13.257.826 | 180 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 |
| 207 | PP2500032413 | Pantoprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 18.404.846 | 180 | 43.368.000 | 43.368.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 30.300.000 | 180 | 41.839.000 | 41.839.000 | 0 | |||
| 208 | PP2500032414 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 13.257.826 | 180 | 420.000 | 420.000 | 0 |
| 209 | PP2500032415 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 8.904.512 | 180 | 24.381.000 | 24.381.000 | 0 |
| 210 | PP2500032416 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 18.404.846 | 180 | 4.238.000 | 4.238.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 4.360.185 | 180 | 3.887.000 | 3.887.000 | 0 | |||
| 211 | PP2500032417 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 13.257.826 | 180 | 302.400 | 302.400 | 0 |
| 212 | PP2500032418 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 5.658.237 | 180 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 |
| 213 | PP2500032419 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 21.200.000 | 210 | 845.000 | 845.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 30.300.000 | 180 | 650.000 | 650.000 | 0 | |||
| 214 | PP2500032420 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.339.850 | 180 | 54.126.000 | 54.126.000 | 0 |
| 215 | PP2500032421 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 18.404.846 | 180 | 49.100.000 | 49.100.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 21.200.000 | 210 | 73.650.000 | 73.650.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 30.300.000 | 180 | 51.555.000 | 51.555.000 | 0 | |||
| 216 | PP2500032422 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 18.404.846 | 180 | 25.630.000 | 25.630.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 21.200.000 | 210 | 44.270.000 | 44.270.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 30.300.000 | 180 | 29.125.000 | 29.125.000 | 0 | |||
| 217 | PP2500032424 | Paracetamol + codein phosphat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 30.300.000 | 180 | 8.580.000 | 8.580.000 | 0 |
| 218 | PP2500032426 | Perindopril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 21.200.000 | 210 | 2.834.000 | 2.834.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 30.300.000 | 180 | 2.670.500 | 2.670.500 | 0 | |||
| 219 | PP2500032427 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 6.232.242 | 180 | 33.376.000 | 33.376.000 | 0 |
| 220 | PP2500032428 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 6.232.242 | 180 | 59.301.000 | 59.301.000 | 0 |
| 221 | PP2500032432 | Phenylephrin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 40.000.000 | 195 | 17.505.000 | 17.505.000 | 0 |
| 222 | PP2500032433 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 8.086.661 | 180 | 380.000 | 380.000 | 0 |
| 223 | PP2500032434 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 8.086.661 | 180 | 1.180.000 | 1.180.000 | 0 |
| 224 | PP2500032436 | Piperacilin + tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 13.257.826 | 180 | 164.745.000 | 164.745.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 17.901.726 | 180 | 164.745.000 | 164.745.000 | 0 | |||
| 225 | PP2500032437 | Piracetam | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 18.404.846 | 180 | 163.240.000 | 163.240.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 21.200.000 | 210 | 173.840.000 | 173.840.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 30.300.000 | 180 | 154.760.000 | 154.760.000 | 0 | |||
| 226 | PP2500032438 | Povidon iodin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 18.404.846 | 180 | 20.640.000 | 20.640.000 | 0 |
| 227 | PP2500032440 | Pregabalin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 21.200.000 | 210 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 5.658.237 | 180 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 18.404.846 | 180 | 41.920.000 | 41.920.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 4.130.948 | 180 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| 228 | PP2500032442 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 6.232.242 | 180 | 8.160.000 | 8.160.000 | 0 |
| 229 | PP2500032443 | Propranolol hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 18.404.846 | 180 | 2.360.000 | 2.360.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 4.602.750 | 180 | 3.956.000 | 3.956.000 | 0 | |||
| 230 | PP2500032444 | Rebamipid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 21.200.000 | 210 | 21.420.000 | 21.420.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 30.300.000 | 180 | 21.924.000 | 21.924.000 | 0 | |||
| 231 | PP2500032445 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 10.011.129 | 180 | 10.180.920 | 10.180.920 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 9.370.303 | 180 | 9.960.400 | 9.960.400 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 8.904.512 | 180 | 10.715.200 | 10.715.200 | 0 | |||
| 232 | PP2500032446 | Rivaroxaban | vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 8.904.512 | 180 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 150 | 2.137.478 | 180 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 4.130.948 | 180 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 25.000.000 | 180 | 2.898.000 | 2.898.000 | 0 | |||
| 233 | PP2500032448 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 30.300.000 | 180 | 22.550.000 | 22.550.000 | 0 |
| 234 | PP2500032449 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 25.000.000 | 180 | 35.154.000 | 35.154.000 | 0 |
| 235 | PP2500032450 | Salbutamol + ipratropium | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 8.086.661 | 180 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 236 | PP2500032451 | Salbutamol sulfat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 40.000.000 | 195 | 750.000 | 750.000 | 0 |
| 237 | PP2500032452 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 4.645.025 | 180 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 |
| 238 | PP2500032453 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 4.645.025 | 180 | 166.320.000 | 166.320.000 | 0 |
| 239 | PP2500032454 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 40.000.000 | 195 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 240 | PP2500032455 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 6.232.242 | 180 | 239.865.600 | 239.865.600 | 0 |
| 241 | PP2500032456 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 2.982.158 | 180 | 51.800.700 | 51.800.700 | 0 |
| 242 | PP2500032458 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 6.232.242 | 180 | 4.264.000 | 4.264.000 | 0 |
| 243 | PP2500032461 | Spiramycin + metronidazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 8.086.661 | 180 | 17.700.000 | 17.700.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 30.300.000 | 180 | 17.025.000 | 17.025.000 | 0 | |||
| 244 | PP2500032464 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 30.300.000 | 180 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 245 | PP2500032465 | Tenoxicam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 8.086.661 | 180 | 19.440.000 | 19.440.000 | 0 |
| 246 | PP2500032466 | Thiocolchicosid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 30.300.000 | 180 | 85.200.000 | 85.200.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 5.658.237 | 180 | 80.500.000 | 80.500.000 | 0 | |||
| 247 | PP2500032467 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 150 | 866.858 | 180 | 57.790.500 | 57.790.500 | 0 |
| 248 | PP2500032468 | Timolol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 17.901.726 | 180 | 1.620.000 | 1.620.000 | 0 |
| 249 | PP2500032469 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 17.901.726 | 180 | 435.040 | 435.040 | 0 |
| 250 | PP2500032470 | Tobramycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 8.086.661 | 180 | 25.962.500 | 25.962.500 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 5.658.237 | 180 | 25.728.000 | 25.728.000 | 0 | |||
| 251 | PP2500032471 | Tobramycin + dexamethason | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 13.257.826 | 180 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 252 | PP2500032473 | Tramadol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 592.754 | 180 | 18.881.100 | 18.881.100 | 0 |
| 253 | PP2500032474 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 8.086.661 | 180 | 1.845.000 | 1.845.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 17.901.726 | 180 | 1.814.400 | 1.814.400 | 0 | |||
| 254 | PP2500032475 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 8.086.661 | 180 | 1.960.000 | 1.960.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 17.901.726 | 180 | 1.968.000 | 1.968.000 | 0 | |||
| 255 | PP2500032476 | Travoprost | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 40.000.000 | 195 | 30.276.000 | 30.276.000 | 0 |
| 256 | PP2500032477 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 21.200.000 | 210 | 12.200.000 | 12.200.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 30.300.000 | 180 | 12.680.000 | 12.680.000 | 0 | |||
| 257 | PP2500032478 | Trimetazidin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 25.000.000 | 180 | 23.408.000 | 23.408.000 | 0 |
| 258 | PP2500032479 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 40.000.000 | 195 | 675.000 | 675.000 | 0 |
| 259 | PP2500032480 | Ursodeoxycholic acid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 4.130.948 | 180 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 4.602.750 | 180 | 8.694.000 | 8.694.000 | 0 | |||
| 260 | PP2500032481 | Valproat natri | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 10.011.129 | 180 | 14.288.400 | 14.288.400 | 0 |
| 261 | PP2500032482 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 8.086.661 | 180 | 7.830.000 | 7.830.000 | 0 |
| 262 | PP2500032483 | Vildagliptin | vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 150 | 2.175.360 | 180 | 65.032.000 | 65.032.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 2.688.060 | 180 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 4.130.948 | 180 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 21.200.000 | 210 | 127.600.000 | 127.600.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 25.000.000 | 180 | 105.336.000 | 105.336.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 4.192.410 | 180 | 96.800.000 | 96.800.000 | 0 | |||
| 263 | PP2500032484 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 150 | 359.400 | 180 | 23.960.000 | 23.960.000 | 0 |
| 264 | PP2500032485 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 13.257.826 | 180 | 217.854.000 | 217.854.000 | 0 |
| 265 | PP2500032486 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 18.404.846 | 180 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 30.300.000 | 180 | 6.700.000 | 6.700.000 | 0 | |||
| 266 | PP2500032487 | Vitamin C | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 21.200.000 | 210 | 775.000 | 775.000 | 0 |
1. PP2500032484 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2500032376 - Moxifloxacin + dexamethason
1. PP2500032483 - Vildagliptin
1. PP2500032201 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2500032230 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2500032232 - Ceftizoxim
1. PP2500032195 - Amikacin
2. PP2500032222 - Carbetocin
3. PP2500032239 - Cinnarizin
4. PP2500032243 - Clorpromazin
5. PP2500032250 - Dexamethason
6. PP2500032258 - Diclofenac
7. PP2500032259 - Diclofenac
8. PP2500032271 - Drotaverin clohydrat
9. PP2500032276 - Eperison
10. PP2500032278 - Epinephrin (adrenalin)
11. PP2500032281 - Esomeprazol
12. PP2500032290 - Furosemid
13. PP2500032300 - Glucose
14. PP2500032304 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
15. PP2500032305 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
16. PP2500032310 - Hyoscin butylbromid
17. PP2500032326 - Kali clorid
18. PP2500032341 - Lidocain hydroclodrid
19. PP2500032354 - Meloxicam
20. PP2500032363 - Metoclopramid
21. PP2500032364 - Metronidazol
22. PP2500032396 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
23. PP2500032397 - Netilmicin sulfat
24. PP2500032402 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
25. PP2500032410 - Omeprazol
26. PP2500032433 - Phytomenadion (vitamin K1)
27. PP2500032434 - Phytomenadion (vitamin K1)
28. PP2500032450 - Salbutamol + ipratropium
29. PP2500032461 - Spiramycin + metronidazol
30. PP2500032465 - Tenoxicam
31. PP2500032470 - Tobramycin
32. PP2500032474 - Tranexamic acid
33. PP2500032475 - Tranexamic acid
34. PP2500032482 - Vancomycin
1. PP2500032181 - Acetyl leucin
2. PP2500032231 - Cefotaxim
3. PP2500032251 - Dexibuprofen
4. PP2500032257 - Diclofenac
5. PP2500032276 - Eperison
6. PP2500032281 - Esomeprazol
7. PP2500032291 - Fusidic acid
8. PP2500032328 - Ketoconazol
9. PP2500032329 - Lactobacillus acidophilus
10. PP2500032333 - Levofloxacin
11. PP2500032335 - Levofloxacin
12. PP2500032387 - Natri clorid + kali clorid + Tri natricitrat khan + glucose khan
13. PP2500032404 - Nước cất pha tiêm
14. PP2500032405 - Nước cất pha tiêm
15. PP2500032411 - Oxacilin
16. PP2500032414 - Paracetamol (acetaminophen)
17. PP2500032417 - Paracetamol (acetaminophen)
18. PP2500032436 - Piperacilin + tazobactam
19. PP2500032471 - Tobramycin + dexamethason
20. PP2500032485 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500032180 - Acetazolamid
2. PP2500032194 - Alverin citrat + simethicon
3. PP2500032218 - Calci gluconat
4. PP2500032219 - Candesartan
5. PP2500032257 - Diclofenac
6. PP2500032293 - Ginkgo Biloba
7. PP2500032301 - Glucose
8. PP2500032324 - Ivabradin
9. PP2500032346 - Macrogol
10. PP2500032366 - Midazolam
11. PP2500032368 - Misoprostol
12. PP2500032380 - Natri clorid
13. PP2500032383 - Natri clorid
14. PP2500032385 - Natri clorid
15. PP2500032386 - Natri clorid
16. PP2500032403 - Nước cất pha tiêm
17. PP2500032445 - Ringer lactat
18. PP2500032481 - Valproat natri
1. PP2500032322 - Itoprid
1. PP2500032191 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500032213 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2500032226 - Cefdinir
4. PP2500032228 - Cefixim
5. PP2500032231 - Cefotaxim
6. PP2500032233 - Cefuroxim
7. PP2500032234 - Cefuroxim
8. PP2500032238 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
9. PP2500032240 - Ciprofloxacin
10. PP2500032252 - Dextromethorphan
11. PP2500032288 - Flunarizin
12. PP2500032296 - Glimepirid
13. PP2500032354 - Meloxicam
14. PP2500032358 - Metformin
15. PP2500032359 - Metformin
16. PP2500032360 - Metformin
17. PP2500032361 - Methyl prednisolon
18. PP2500032377 - N-acetylcystein
19. PP2500032392 - Natri montelukast
20. PP2500032413 - Pantoprazol
21. PP2500032416 - Paracetamol (acetaminophen)
22. PP2500032421 - Paracetamol (acetaminophen)
23. PP2500032422 - Paracetamol (acetaminophen)
24. PP2500032437 - Piracetam
25. PP2500032438 - Povidon iodin
26. PP2500032440 - Pregabalin
27. PP2500032443 - Propranolol hydroclorid
28. PP2500032486 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500032320 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
2. PP2500032356 - Mesalazin (mesalamin)
1. PP2500032267 - Dobutamin
2. PP2500032298 - Glucose
3. PP2500032299 - Glucose
4. PP2500032301 - Glucose
5. PP2500032326 - Kali clorid
6. PP2500032341 - Lidocain hydroclodrid
7. PP2500032350 - Magnesi sulfat
8. PP2500032351 - Manitol
9. PP2500032363 - Metoclopramid
10. PP2500032375 - Moxifloxacin
11. PP2500032380 - Natri clorid
12. PP2500032383 - Natri clorid
13. PP2500032385 - Natri clorid
14. PP2500032386 - Natri clorid
15. PP2500032390 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
16. PP2500032396 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
17. PP2500032445 - Ringer lactat
1. PP2500032209 - Bambuterol
2. PP2500032211 - Bisoprolol
3. PP2500032241 - Clobetasol propionat
4. PP2500032301 - Glucose
5. PP2500032383 - Natri clorid
6. PP2500032385 - Natri clorid
7. PP2500032415 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2500032445 - Ringer lactat
9. PP2500032446 - Rivaroxaban
1. PP2500032208 - Bacillus clausii
1. PP2500032197 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2500032327 - Kali clorid
1. PP2500032241 - Clobetasol propionat
2. PP2500032312 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài
3. PP2500032316 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500032200 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500032202 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500032203 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500032226 - Cefdinir
5. PP2500032227 - Cefixim
6. PP2500032229 - Cefixim
7. PP2500032231 - Cefotaxim
8. PP2500032233 - Cefuroxim
9. PP2500032234 - Cefuroxim
10. PP2500032240 - Ciprofloxacin
11. PP2500032250 - Dexamethason
12. PP2500032251 - Dexibuprofen
13. PP2500032311 - Imipenem + cilastatin*
14. PP2500032336 - Levofloxacin
15. PP2500032341 - Lidocain hydroclodrid
16. PP2500032355 - Meropenem*
17. PP2500032364 - Metronidazol
18. PP2500032375 - Moxifloxacin
19. PP2500032384 - Natri clorid
20. PP2500032436 - Piperacilin + tazobactam
21. PP2500032468 - Timolol
22. PP2500032469 - Tobramycin
23. PP2500032474 - Tranexamic acid
24. PP2500032475 - Tranexamic acid
1. PP2500032196 - Aminophylin
2. PP2500032208 - Bacillus clausii
3. PP2500032483 - Vildagliptin
1. PP2500032223 - Carbimazol
1. PP2500032182 - Acetyl leucin
1. PP2500032236 - Celecoxib
2. PP2500032241 - Clobetasol propionat
3. PP2500032264 - Diosmin + Hesperidin
4. PP2500032276 - Eperison
5. PP2500032286 - Fexofenadin
6. PP2500032288 - Flunarizin
7. PP2500032322 - Itoprid
8. PP2500032362 - Methyl prednisolon
9. PP2500032374 - Moxifloxacin
10. PP2500032377 - N-acetylcystein
11. PP2500032378 - N-acetylcystein
1. PP2500032264 - Diosmin + Hesperidin
2. PP2500032446 - Rivaroxaban
1. PP2500032187 - Albendazol
2. PP2500032260 - Digoxin
3. PP2500032365 - Metronidazol + neomycin + nystatin
4. PP2500032381 - Natri clorid
5. PP2500032382 - Natri clorid
6. PP2500032407 - Nystatin
1. PP2500032248 - Colistin*
1. PP2500032211 - Bisoprolol
2. PP2500032392 - Natri montelukast
3. PP2500032440 - Pregabalin
4. PP2500032446 - Rivaroxaban
5. PP2500032480 - Ursodeoxycholic acid
6. PP2500032483 - Vildagliptin
1. PP2500032334 - Levofloxacin
2. PP2500032357 - Metformin
3. PP2500032420 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500032224 - Carbocistein
2. PP2500032257 - Diclofenac
1. PP2500032183 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
2. PP2500032190 - Allopurinol
3. PP2500032193 - Alverin citrat
4. PP2500032205 - Atorvastatin
5. PP2500032209 - Bambuterol
6. PP2500032211 - Bisoprolol
7. PP2500032212 - Bisoprolol
8. PP2500032220 - Captopril
9. PP2500032235 - Celecoxib
10. PP2500032241 - Clobetasol propionat
11. PP2500032264 - Diosmin + Hesperidin
12. PP2500032282 - Fenofibrat
13. PP2500032290 - Furosemid
14. PP2500032292 - Gabapentin
15. PP2500032295 - Glimepirid
16. PP2500032296 - Glimepirid
17. PP2500032319 - Irbesartan
18. PP2500032322 - Itoprid
19. PP2500032323 - Itraconazol
20. PP2500032324 - Ivabradin
21. PP2500032344 - Losartan
22. PP2500032378 - N-acetylcystein
23. PP2500032394 - Nebivolol
24. PP2500032395 - Nebivolol
25. PP2500032408 - Ofloxacin
26. PP2500032419 - Paracetamol (acetaminophen)
27. PP2500032421 - Paracetamol (acetaminophen)
28. PP2500032422 - Paracetamol (acetaminophen)
29. PP2500032426 - Perindopril
30. PP2500032437 - Piracetam
31. PP2500032440 - Pregabalin
32. PP2500032444 - Rebamipid
33. PP2500032477 - Trimebutin maleat
34. PP2500032483 - Vildagliptin
35. PP2500032487 - Vitamin C
1. PP2500032181 - Acetyl leucin
2. PP2500032183 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
3. PP2500032190 - Allopurinol
4. PP2500032191 - Alpha chymotrypsin
5. PP2500032198 - Amlodipin
6. PP2500032205 - Atorvastatin
7. PP2500032210 - Betahistin
8. PP2500032211 - Bisoprolol
9. PP2500032212 - Bisoprolol
10. PP2500032213 - Bromhexin hydroclorid
11. PP2500032219 - Candesartan
12. PP2500032220 - Captopril
13. PP2500032224 - Carbocistein
14. PP2500032236 - Celecoxib
15. PP2500032237 - Cetirizin
16. PP2500032238 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
17. PP2500032239 - Cinnarizin
18. PP2500032240 - Ciprofloxacin
19. PP2500032242 - Clopidogrel
20. PP2500032243 - Clorpromazin
21. PP2500032247 - Colchicin
22. PP2500032268 - Domperidon
23. PP2500032270 - Drotaverin clohydrat
24. PP2500032273 - Enalapril
25. PP2500032276 - Eperison
26. PP2500032280 - Esomeprazol
27. PP2500032282 - Fenofibrat
28. PP2500032286 - Fexofenadin
29. PP2500032287 - Fexofenadin
30. PP2500032292 - Gabapentin
31. PP2500032295 - Glimepirid
32. PP2500032296 - Glimepirid
33. PP2500032319 - Irbesartan
34. PP2500032324 - Ivabradin
35. PP2500032331 - Lansoprazol
36. PP2500032334 - Levofloxacin
37. PP2500032344 - Losartan
38. PP2500032353 - Meloxicam
39. PP2500032354 - Meloxicam
40. PP2500032361 - Methyl prednisolon
41. PP2500032362 - Methyl prednisolon
42. PP2500032364 - Metronidazol
43. PP2500032378 - N-acetylcystein
44. PP2500032395 - Nebivolol
45. PP2500032408 - Ofloxacin
46. PP2500032409 - Omeprazol
47. PP2500032413 - Pantoprazol
48. PP2500032419 - Paracetamol (acetaminophen)
49. PP2500032421 - Paracetamol (acetaminophen)
50. PP2500032422 - Paracetamol (acetaminophen)
51. PP2500032424 - Paracetamol + codein phosphat
52. PP2500032426 - Perindopril
53. PP2500032437 - Piracetam
54. PP2500032444 - Rebamipid
55. PP2500032448 - Rotundin
56. PP2500032461 - Spiramycin + metronidazol
57. PP2500032464 - Telmisartan + hydroclorothiazid
58. PP2500032466 - Thiocolchicosid
59. PP2500032477 - Trimebutin maleat
60. PP2500032486 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500032221 - Carbamazepin
2. PP2500032243 - Clorpromazin
3. PP2500032306 - Haloperidol
4. PP2500032367 - Midazolam
5. PP2500032473 - Tramadol
1. PP2500032189 - Alfuzosin
2. PP2500032216 - Calci carbonat + vitamin D3
3. PP2500032217 - Calci carbonat + vitamin D3
4. PP2500032294 - Glibenclamid + metformin
5. PP2500032297 - Glimepirid + metformin
6. PP2500032323 - Itraconazol
7. PP2500032348 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
8. PP2500032357 - Metformin
9. PP2500032393 - Natri montelukast
10. PP2500032401 - Nifedipin
11. PP2500032446 - Rivaroxaban
12. PP2500032449 - Saccharomyces boulardii
13. PP2500032478 - Trimetazidin
14. PP2500032483 - Vildagliptin
1. PP2500032254 - Diazepam
2. PP2500032277 - Ephedrin
3. PP2500032279 - Erythropoietin
4. PP2500032284 - Fentanyl
1. PP2500032181 - Acetyl leucin
2. PP2500032187 - Albendazol
3. PP2500032211 - Bisoprolol
4. PP2500032224 - Carbocistein
5. PP2500032237 - Cetirizin
6. PP2500032252 - Dextromethorphan
7. PP2500032258 - Diclofenac
8. PP2500032270 - Drotaverin clohydrat
9. PP2500032353 - Meloxicam
10. PP2500032354 - Meloxicam
11. PP2500032377 - N-acetylcystein
12. PP2500032416 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500032214 - Budesonid
2. PP2500032261 - Digoxin
3. PP2500032308 - Hydroxypropylmethylcellulose
4. PP2500032370 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
5. PP2500032376 - Moxifloxacin + dexamethason
6. PP2500032379 - Naloxon hydroclorid
7. PP2500032391 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
8. PP2500032405 - Nước cất pha tiêm
9. PP2500032452 - Salbutamol sulfat
10. PP2500032453 - Salbutamol sulfat
1. PP2500032192 - Alteplase
2. PP2500032206 - Atracurium besylat
3. PP2500032249 - Desmopressin
4. PP2500032267 - Dobutamin
5. PP2500032274 - Enoxaparin (natri)
6. PP2500032275 - Enoxaparin (natri)
7. PP2500032283 - Fenoterol + ipratropium
8. PP2500032313 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
9. PP2500032314 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
10. PP2500032315 - Insulin người trộn, hỗn hợp
11. PP2500032317 - Insulin người trộn, hỗn hợp
12. PP2500032332 - Levofloxacin
13. PP2500032345 - Lynestrenol
14. PP2500032432 - Phenylephrin
15. PP2500032451 - Salbutamol sulfat
16. PP2500032454 - Salmeterol + fluticason propionat
17. PP2500032476 - Travoprost
18. PP2500032479 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
1. PP2500032315 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500032338 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
1. PP2500032187 - Albendazol
2. PP2500032245 - Clotrimazol
3. PP2500032349 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500032467 - Ticarcillin + acid clavulanic
1. PP2500032184 - Acid amin*
2. PP2500032185 - Acid amin*
3. PP2500032186 - Acid amin*
4. PP2500032255 - Diazepam
5. PP2500032369 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
6. PP2500032372 - Morphin
7. PP2500032373 - Morphin
8. PP2500032388 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
9. PP2500032456 - Sevofluran
1. PP2500032219 - Candesartan
2. PP2500032318 - Iohexol
3. PP2500032330 - Lactulose
4. PP2500032342 - Lidocain hydroclodrid
5. PP2500032346 - Macrogol
6. PP2500032398 - Nhũ dịch lipid
7. PP2500032399 - Nhũ dịch lipid
8. PP2500032427 - Perindopril + amlodipin
9. PP2500032428 - Perindopril + amlodipin
10. PP2500032442 - Propofol
11. PP2500032455 - Salmeterol + fluticason propionat
12. PP2500032458 - Simethicon
1. PP2500032321 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
1. PP2500032195 - Amikacin
2. PP2500032211 - Bisoprolol
3. PP2500032212 - Bisoprolol
4. PP2500032219 - Candesartan
5. PP2500032241 - Clobetasol propionat
6. PP2500032310 - Hyoscin butylbromid
7. PP2500032328 - Ketoconazol
8. PP2500032352 - Meloxicam
9. PP2500032381 - Natri clorid
10. PP2500032382 - Natri clorid
11. PP2500032400 - Nicardipin
12. PP2500032402 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
13. PP2500032418 - Paracetamol (acetaminophen)
14. PP2500032440 - Pregabalin
15. PP2500032466 - Thiocolchicosid
16. PP2500032470 - Tobramycin
1. PP2500032249 - Desmopressin
1. PP2500032338 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
1. PP2500032272 - Dutasterid
1. PP2500032294 - Glibenclamid + metformin
2. PP2500032357 - Metformin
3. PP2500032483 - Vildagliptin
1. PP2500032188 - Albumin
2. PP2500032206 - Atracurium besylat
1. PP2500032215 - Budesonid
2. PP2500032309 - Hydroxypropylmethylcellulose
1. PP2500032228 - Cefixim
2. PP2500032246 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
3. PP2500032288 - Flunarizin
4. PP2500032358 - Metformin
5. PP2500032443 - Propranolol hydroclorid
6. PP2500032480 - Ursodeoxycholic acid