Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Gliclazid |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
15000 |
Viên |
60mg, Viên giải phóng có kiểm soát, Uống, N1 |
|||||||
2 |
PP2500619161 |
Gliclazid + metformin |
Trạm Y tế xã Vật Lại, thôn Vật Lại 1, xã Vật Lại, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
3 |
Gliclazid + metformin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
20000 |
Viên |
80mg + 500mg (dạng muối), Viên, Uống, N5 |
|||||||
4 |
PP2500619162 |
Glimepirid + metformin |
Trạm Y tế xã Vật Lại, thôn Vật Lại 1, xã Vật Lại, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
5 |
Glimepirid + metformin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
40000 |
Viên |
2mg + 500mg (dạng muối), Viên giải phóng có kiểm soát, Uống, N2 |
|||||||
6 |
PP2500619163 |
Glimepirid + metformin |
Trạm Y tế xã Vật Lại, thôn Vật Lại 1, xã Vật Lại, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
7 |
Glimepirid + metformin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
40000 |
Viên |
2mg + 500mg (dạng muối), Viên giải phóng có kiểm soát, Uống, N3 |
|||||||
8 |
PP2500619164 |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) |
Trạm Y tế xã Vật Lại, thôn Vật Lại 1, xã Vật Lại, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
9 |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
200 |
Bút tiêm |
100IU/ml x 3ml, Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm, Tiêm, N5 |
|||||||
10 |
PP2500619165 |
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) |
Trạm Y tế xã Vật Lại, thôn Vật Lại 1, xã Vật Lại, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
11 |
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
300 |
Lọ/ống |
100IU/ml x 10ml, Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền, Tiêm/Tiêm truyền, N1 |
|||||||
12 |
PP2500619166 |
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) |
Trạm Y tế xã Vật Lại, thôn Vật Lại 1, xã Vật Lại, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
13 |
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
500 |
Bút tiêm |
100 IU/ml x 3ml, Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm, Tiêm, N5 |
|||||||
14 |
PP2500619167 |
Metformin |
Trạm Y tế xã Vật Lại, thôn Vật Lại 1, xã Vật Lại, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
15 |
Metformin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
20000 |
Viên |
1000mg (dạng muối), Viên giải phóng có kiểm soát , Uống, N3 |
|||||||
16 |
PP2500619168 |
Metformin |
Trạm Y tế xã Vật Lại, thôn Vật Lại 1, xã Vật Lại, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
17 |
Metformin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
150000 |
Viên |
500mg (dạng muối), Viên giải phóng có kiểm soát , Uống, N2 |
|||||||
18 |
PP2500619169 |
Natri clorid |
Trạm Y tế xã Vật Lại, thôn Vật Lại 1, xã Vật Lại, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
19 |
Natri clorid |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
1500 |
Lọ |
0,9%/10ml, Thuốc nhỏ mắt, Nhỏ mắt, N4 |
|||||||
20 |
PP2500619170 |
Diazepam |
Trạm Y tế xã Vật Lại, thôn Vật Lại 1, xã Vật Lại, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
21 |
Diazepam |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
50 |
Viên |
5mg, Viên, Uống, N1 |
|||||||
22 |
PP2500619171 |
Diazepam |
Trạm Y tế xã Vật Lại, thôn Vật Lại 1, xã Vật Lại, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
23 |
Diazepam |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
20 |
Lọ/ống |
10mg/2ml, Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền, Tiêm/Tiêm truyền, N1 |
|||||||
24 |
PP2500619172 |
Rotundin |
Trạm Y tế xã Vật Lại, thôn Vật Lại 1, xã Vật Lại, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
25 |
Rotundin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
1400 |
Viên |
30mg, Viên, Uống, N4 |
|||||||
26 |
PP2500619173 |
Acetyl leucin |
Trạm Y tế xã Vật Lại, thôn Vật Lại 1, xã Vật Lại, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
27 |
Acetyl leucin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
10000 |
Viên |
500mg, Viên, Uống, N3 |
|||||||
28 |
PP2500619174 |
Piracetam |
Trạm Y tế xã Vật Lại, thôn Vật Lại 1, xã Vật Lại, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
29 |
Piracetam |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
20000 |
Viên |
400mg, Viên nang, Uống, N1 |
|||||||
30 |
PP2500619175 |
Ambroxol |
Trạm Y tế xã Vật Lại, thôn Vật Lại 1, xã Vật Lại, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
31 |
Ambroxol |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
1000 |
Chai/Lọ |
15mg (dạng muối)/5ml x 60 ml, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Uống, N4 |
|||||||
32 |
PP2500619176 |
N-acetylcystein |
Trạm Y tế xã Vật Lại, thôn Vật Lại 1, xã Vật Lại, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
33 |
N-acetylcystein |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
10000 |
Viên |
200mg, Viên nang, Uống, N2 |
|||||||
34 |
PP2500619177 |
N-acetylcystein |
Trạm Y tế xã Vật Lại, thôn Vật Lại 1, xã Vật Lại, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
35 |
N-acetylcystein |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
15000 |
Gói |
100mg, Bột/cốm/hạt pha uống, Uống, N4 |
|||||||
36 |
PP2500619178 |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
Trạm Y tế xã Vật Lại, thôn Vật Lại 1, xã Vật Lại, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
37 |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
4000 |
Gói |
0,7g + 0,3g + 0,58g (dạng ngậm nước) + 4g/ 5,6g, Bột/cốm/hạt pha uống, Uống, N4 |
|||||||
38 |
PP2500619179 |
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) |
Trạm Y tế xã Vật Lại, thôn Vật Lại 1, xã Vật Lại, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
39 |
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
4500 |
Viên |
2.500UI + 200UI, Viên nang, Uống, N4 |
|||||||
40 |
PP2500619180 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
Trạm Y tế xã Vật Lại, thôn Vật Lại 1, xã Vật Lại, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
41 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
35000 |
Viên |
100mg + 100mg + 150mcg, Viên, Uống, N4 |
|||||||
42 |
PP2500619181 |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
Trạm Y tế xã Vật Lại, thôn Vật Lại 1, xã Vật Lại, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
43 |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
3000 |
Viên |
5mg + 470mg (dạng ngậm nước), Viên bao tan ở ruột, Uống, N2 |
|||||||
44 |
PP2500619124 |
Ibuprofen |
Trạm Y tế xã Vật Lại, thôn Vật Lại 1, xã Vật Lại, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
45 |
Ibuprofen |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
200 |
Chai/Lọ |
100mg/5ml, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Uống, N4 |
|||||||
46 |
PP2500619125 |
Paracetamol + chlorpheniramin |
Trạm Y tế xã Vật Lại, thôn Vật Lại 1, xã Vật Lại, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
47 |
Paracetamol + chlorpheniramin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
20000 |
Viên |
500mg +2mg (dạng muối), Viên nang, Uống, N4 |
|||||||
48 |
PP2500619126 |
Colchicin |
Trạm Y tế xã Vật Lại, thôn Vật Lại 1, xã Vật Lại, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
49 |
Colchicin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
2000 |
Viên |
1mg, Viên, Uống, N4 |
|||||||
50 |
PP2500619127 |
Alpha chymotrypsin |
Trạm Y tế xã Vật Lại, thôn Vật Lại 1, xã Vật Lại, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |