Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Package 1: Generic drug bidding package

    Watching      
Find: 14:47 19/12/2025
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
Buy medicine in 2025-2026 from Vat Lai Commune Health Station
Bidding package name
Package 1: Generic drug bidding package
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Drug purchasing plan for 2025-2026 of Vat Lai Commune Health Station
Spending category
Mandatory spending
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
Health insurance fund, revenue from medical examination and treatment services and other lawful incomes of the unit
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
Fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Simplified Online Bidding
Contract Execution location
- Xã Vật Lại, City Hà Nội
Approval date
19/12/2025 14:42
Approval Authority
TRẠM Y TẾ XÃ VẬT LẠI

Price Quotation

Price quotation start time
09:00 25/12/2025
Price quotation end time
16:00 30/12/2025
Validity of bid documents
30 days

Part/lot information

Number Lot code Name of each part/lot Price per lot (VND) Price step (VND)
1
PP2500619124
Ibuprofen
2.600.000
2.600
2
PP2500619125
Paracetamol + chlorpheniramin
7.200.000
7.200
3
PP2500619126
Colchicin
1.160.000
1.160
4
PP2500619127
Alpha chymotrypsin
3.950.000
3.950
5
PP2500619128
Cetirizin
20.000.000
20.000
6
PP2500619129
Chlorpheniramin
7.000.000
7.000
7
PP2500619130
Diphenhydramin
78.000
78
8
PP2500619131
Amoxicilin + acid clavulanic
112.500.000
112.500
9
PP2500619132
Amoxicilin + acid clavulanic
47.000.000
47.000
10
PP2500619133
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
18.500.000
18.500
11
PP2500619134
Tobramycin
13.750.000
13.750
12
PP2500619135
Metronidazol + neomycin + nystatin
4.500.000
4.500
13
PP2500619136
Spiramycin + metronidazol
9.950.000
9.950
14
PP2500619137
Ofloxacin
4.750.000
4.750
15
PP2500619138
Trimetazidin
3.780.000
3.780
16
PP2500619139
Amlodipin + losartan
104.000.000
104.000
17
PP2500619140
Amlodipin + lisinopril
35.500.000
35.500
18
PP2500619141
Amlodipin + indapamid
49.870.000
49.870
19
PP2500619142
Amlodipin + indapamid + perindopril
17.114.000
17.114
20
PP2500619143
Enalapril + hydrochlorothiazid
13.020.000
13.020
21
PP2500619144
Enalapril + hydrochlorothiazid
207.000.000
207.000
22
PP2500619145
Enalapril + hydrochlorothiazid
115.500.000
115.500
23
PP2500619146
Felodipin
40.800.000
40.800
24
PP2500619147
Irbesartan + hydroclorothiazid
16.800.000
16.800
25
PP2500619148
Lisinopril + hydroclorothiazid
40.500.000
40.500
26
PP2500619149
Losartan
57.600.000
57.600
27
PP2500619150
Telmisartan + hydroclorothiazid
139.650.000
139.650
28
PP2500619151
Valsartan
9.660.000
9.660
29
PP2500619152
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
680.000
680
30
PP2500619153
Pravastatin
12.900.000
12.900
31
PP2500619154
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
38.000.000
38.000
32
PP2500619155
Domperidon
257.000
257
33
PP2500619156
Bisacodyl
315.000
315
34
PP2500619157
Bacillus subtilis
4.500.000
4.500
35
PP2500619158
Dioctahedral smectit
10.950.000
10.950
36
PP2500619159
Saccharomyces boulardii
9.198.000
9.198
37
PP2500619160
Gliclazid
72.000.000
72.000
38
PP2500619161
Gliclazid + metformin
64.000.000
64.000
39
PP2500619162
Glimepirid + metformin
120.000.000
120.000
40
PP2500619163
Glimepirid + metformin
120.000.000
120.000
41
PP2500619164
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
44.000.000
44.000
42
PP2500619165
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
34.500.000
34.500
43
PP2500619166
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
52.500.000
52.500
44
PP2500619167
Metformin
27.300.000
27.300
45
PP2500619168
Metformin
157.500.000
157.500
46
PP2500619169
Natri clorid
1.950.000
1.950
47
PP2500619170
Diazepam
96.600
97
48
PP2500619171
Diazepam
359.000
359
49
PP2500619172
Rotundin
2.058.000
2.058
50
PP2500619173
Acetyl leucin
22.000.000
22.000
51
PP2500619174
Piracetam
32.000.000
32.000
52
PP2500619175
Ambroxol
8.940.000
8.940
53
PP2500619176
N-acetylcystein
7.500.000
7.500
54
PP2500619177
N-acetylcystein
6.930.000
6.930
55
PP2500619178
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
6.400.000
6.400
56
PP2500619179
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1.440.000
1.440
57
PP2500619180
Vitamin B1 + B6 + B12
35.000.000
35.000
58
PP2500619181
Vitamin B6 + magnesi lactat
2.940.000
2.940

List of goods:

Mẫu số 02B. PHẠM VI CUNG CẤP HÀNG HÓA (áp dụng đối với loại hợp đồng theo đơn giá):

Number Part/lot code Part/lot name Category Brand Manufacturer Origin Year of manufacture Amount Calculation Unit Description Execution location since date The latest delivery date Complete date Note
1
Gliclazid
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm)
15000
Viên
60mg, Viên giải phóng có kiểm soát, Uống, N1
2
PP2500619161
Gliclazid + metformin
Trạm Y tế xã Vật Lại, thôn Vật Lại 1, xã Vật Lại, TP Hà Nội
01 ngày
07 ngày
3
Gliclazid + metformin
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm)
20000
Viên
80mg + 500mg (dạng muối), Viên, Uống, N5
4
PP2500619162
Glimepirid + metformin
Trạm Y tế xã Vật Lại, thôn Vật Lại 1, xã Vật Lại, TP Hà Nội
01 ngày
07 ngày
5
Glimepirid + metformin
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm)
40000
Viên
2mg + 500mg (dạng muối), Viên giải phóng có kiểm soát, Uống, N2
6
PP2500619163
Glimepirid + metformin
Trạm Y tế xã Vật Lại, thôn Vật Lại 1, xã Vật Lại, TP Hà Nội
01 ngày
07 ngày
7
Glimepirid + metformin
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm)
40000
Viên
2mg + 500mg (dạng muối), Viên giải phóng có kiểm soát, Uống, N3
8
PP2500619164
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Trạm Y tế xã Vật Lại, thôn Vật Lại 1, xã Vật Lại, TP Hà Nội
01 ngày
07 ngày
9
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm)
200
Bút tiêm
100IU/ml x 3ml, Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm, Tiêm, N5
10
PP2500619165
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
Trạm Y tế xã Vật Lại, thôn Vật Lại 1, xã Vật Lại, TP Hà Nội
01 ngày
07 ngày
11
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm)
300
Lọ/ống
100IU/ml x 10ml, Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền, Tiêm/Tiêm truyền, N1
12
PP2500619166
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
Trạm Y tế xã Vật Lại, thôn Vật Lại 1, xã Vật Lại, TP Hà Nội
01 ngày
07 ngày
13
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm)
500
Bút tiêm
100 IU/ml x 3ml, Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm, Tiêm, N5
14
PP2500619167
Metformin
Trạm Y tế xã Vật Lại, thôn Vật Lại 1, xã Vật Lại, TP Hà Nội
01 ngày
07 ngày
15
Metformin
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm)
20000
Viên
1000mg (dạng muối), Viên giải phóng có kiểm soát , Uống, N3
16
PP2500619168
Metformin
Trạm Y tế xã Vật Lại, thôn Vật Lại 1, xã Vật Lại, TP Hà Nội
01 ngày
07 ngày
17
Metformin
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm)
150000
Viên
500mg (dạng muối), Viên giải phóng có kiểm soát , Uống, N2
18
PP2500619169
Natri clorid
Trạm Y tế xã Vật Lại, thôn Vật Lại 1, xã Vật Lại, TP Hà Nội
01 ngày
07 ngày
19
Natri clorid
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm)
1500
Lọ
0,9%/10ml, Thuốc nhỏ mắt, Nhỏ mắt, N4
20
PP2500619170
Diazepam
Trạm Y tế xã Vật Lại, thôn Vật Lại 1, xã Vật Lại, TP Hà Nội
01 ngày
07 ngày
21
Diazepam
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm)
50
Viên
5mg, Viên, Uống, N1
22
PP2500619171
Diazepam
Trạm Y tế xã Vật Lại, thôn Vật Lại 1, xã Vật Lại, TP Hà Nội
01 ngày
07 ngày
23
Diazepam
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm)
20
Lọ/ống
10mg/2ml, Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền, Tiêm/Tiêm truyền, N1
24
PP2500619172
Rotundin
Trạm Y tế xã Vật Lại, thôn Vật Lại 1, xã Vật Lại, TP Hà Nội
01 ngày
07 ngày
25
Rotundin
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm)
1400
Viên
30mg, Viên, Uống, N4
26
PP2500619173
Acetyl leucin
Trạm Y tế xã Vật Lại, thôn Vật Lại 1, xã Vật Lại, TP Hà Nội
01 ngày
07 ngày
27
Acetyl leucin
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm)
10000
Viên
500mg, Viên, Uống, N3
28
PP2500619174
Piracetam
Trạm Y tế xã Vật Lại, thôn Vật Lại 1, xã Vật Lại, TP Hà Nội
01 ngày
07 ngày
29
Piracetam
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm)
20000
Viên
400mg, Viên nang, Uống, N1
30
PP2500619175
Ambroxol
Trạm Y tế xã Vật Lại, thôn Vật Lại 1, xã Vật Lại, TP Hà Nội
01 ngày
07 ngày
31
Ambroxol
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm)
1000
Chai/Lọ
15mg (dạng muối)/5ml x 60 ml, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Uống, N4
32
PP2500619176
N-acetylcystein
Trạm Y tế xã Vật Lại, thôn Vật Lại 1, xã Vật Lại, TP Hà Nội
01 ngày
07 ngày
33
N-acetylcystein
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm)
10000
Viên
200mg, Viên nang, Uống, N2
34
PP2500619177
N-acetylcystein
Trạm Y tế xã Vật Lại, thôn Vật Lại 1, xã Vật Lại, TP Hà Nội
01 ngày
07 ngày
35
N-acetylcystein
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm)
15000
Gói
100mg, Bột/cốm/hạt pha uống, Uống, N4
36
PP2500619178
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Trạm Y tế xã Vật Lại, thôn Vật Lại 1, xã Vật Lại, TP Hà Nội
01 ngày
07 ngày
37
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm)
4000
Gói
0,7g + 0,3g + 0,58g (dạng ngậm nước) + 4g/ 5,6g, Bột/cốm/hạt pha uống, Uống, N4
38
PP2500619179
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
Trạm Y tế xã Vật Lại, thôn Vật Lại 1, xã Vật Lại, TP Hà Nội
01 ngày
07 ngày
39
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm)
4500
Viên
2.500UI + 200UI, Viên nang, Uống, N4
40
PP2500619180
Vitamin B1 + B6 + B12
Trạm Y tế xã Vật Lại, thôn Vật Lại 1, xã Vật Lại, TP Hà Nội
01 ngày
07 ngày
41
Vitamin B1 + B6 + B12
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm)
35000
Viên
100mg + 100mg + 150mcg, Viên, Uống, N4
42
PP2500619181
Vitamin B6 + magnesi lactat
Trạm Y tế xã Vật Lại, thôn Vật Lại 1, xã Vật Lại, TP Hà Nội
01 ngày
07 ngày
43
Vitamin B6 + magnesi lactat
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm)
3000
Viên
5mg + 470mg (dạng ngậm nước), Viên bao tan ở ruột, Uống, N2
44
PP2500619124
Ibuprofen
Trạm Y tế xã Vật Lại, thôn Vật Lại 1, xã Vật Lại, TP Hà Nội
01 ngày
07 ngày
45
Ibuprofen
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm)
200
Chai/Lọ
100mg/5ml, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Uống, N4
46
PP2500619125
Paracetamol + chlorpheniramin
Trạm Y tế xã Vật Lại, thôn Vật Lại 1, xã Vật Lại, TP Hà Nội
01 ngày
07 ngày
47
Paracetamol + chlorpheniramin
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm)
20000
Viên
500mg +2mg (dạng muối), Viên nang, Uống, N4
48
PP2500619126
Colchicin
Trạm Y tế xã Vật Lại, thôn Vật Lại 1, xã Vật Lại, TP Hà Nội
01 ngày
07 ngày
49
Colchicin
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm)
2000
Viên
1mg, Viên, Uống, N4
50
PP2500619127
Alpha chymotrypsin
Trạm Y tế xã Vật Lại, thôn Vật Lại 1, xã Vật Lại, TP Hà Nội
01 ngày
07 ngày

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Package 1: Generic drug bidding package". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Package 1: Generic drug bidding package" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 0

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second