Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
E-HSMT có nội dung cần làm rõ hoặc có nội dung chưa rõ ràng!
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | Nội dung câu hỏi trong file đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Atropin sulfat
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
2
|
Etomidat
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
3
|
Fentanyl
|
284.550.000
|
284.550.000
|
0
|
730 ngày
|
|
4
|
Fentanyl
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
5
|
Ketamin
|
10.038.000
|
10.038.000
|
0
|
730 ngày
|
|
6
|
Levobupivacain
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
7
|
Phenylephrin
|
58.350.000
|
58.350.000
|
0
|
730 ngày
|
|
8
|
Midazolam
|
139.050.000
|
139.050.000
|
0
|
730 ngày
|
|
9
|
Morphin
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
10
|
Lidocain
|
33.390.000
|
33.390.000
|
0
|
730 ngày
|
|
11
|
Lidocain + Prilocain
|
13.363.500
|
13.363.500
|
0
|
730 ngày
|
|
12
|
Articain hydroclorid + Adrenaline
|
97.500.000
|
97.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
13
|
Mepivacain hydroclorid
|
34.200.000
|
34.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
14
|
Proparacain hydroclorid
|
1.969.000
|
1.969.000
|
0
|
730 ngày
|
|
15
|
Propofol
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
16
|
Sevofluran
|
310.400.000
|
310.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
17
|
Neostigmin metylsulfat
|
17.700.000
|
17.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
18
|
Atracurium besylat
|
19.950.000
|
19.950.000
|
0
|
730 ngày
|
|
19
|
Rocuronium bromid
|
86.925.000
|
86.925.000
|
0
|
730 ngày
|
|
20
|
Aescin
|
340.000.000
|
340.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
21
|
Aescin
|
780.000.000
|
780.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
22
|
Aescin
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
23
|
Celecoxib
|
161.700.000
|
161.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
24
|
Etoricoxib
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
25
|
Etoricoxib
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
26
|
Diclofenac
|
145.000.000
|
145.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
27
|
Diclofenac
|
15.720.000
|
15.720.000
|
0
|
730 ngày
|
|
28
|
Ketorolac tromethamine
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
29
|
Meloxicam
|
520.000.000
|
520.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
30
|
Nefopam hydrochlorid
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
31
|
Paracetamol
|
7.260.000
|
7.260.000
|
0
|
730 ngày
|
|
32
|
Paracetamol
|
10.564.000
|
10.564.000
|
0
|
730 ngày
|
|
33
|
Paracetamol
|
137.340.000
|
137.340.000
|
0
|
730 ngày
|
|
34
|
Paracetamol + diphenhydramin
|
20.700.000
|
20.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
35
|
Colchicin
|
187.200.000
|
187.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
36
|
Glucosamin
|
100.500.000
|
100.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
37
|
Glucosamin
|
112.000.000
|
112.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
38
|
Methocarbamol
|
124.950.000
|
124.950.000
|
0
|
730 ngày
|
|
39
|
Pethidin hydroclorid
|
26.400.000
|
26.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
40
|
Cetirizin
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
41
|
Desloratadin
|
755.580.000
|
755.580.000
|
0
|
730 ngày
|
|
42
|
Desloratadin
|
124.960.000
|
124.960.000
|
0
|
730 ngày
|
|
43
|
Fexofenadin
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
44
|
Diphenhydramin
|
14.288.000
|
14.288.000
|
0
|
730 ngày
|
|
45
|
Ephedrin
|
103.950.000
|
103.950.000
|
0
|
730 ngày
|
|
46
|
Glutathion
|
268.000.000
|
268.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
47
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
48
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
25.280.000
|
25.280.000
|
0
|
730 ngày
|
|
49
|
Gabapentin
|
340.000.000
|
340.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
50
|
Gabapentin
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
51
|
Pregabalin
|
153.600.000
|
153.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
52
|
Phenobarbital
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
53
|
Phenobarbital
|
280.000
|
280.000
|
0
|
730 ngày
|
|
54
|
Amoxicillin
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
55
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
199.500.000
|
199.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
56
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
311.500.000
|
311.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
57
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
1.664.680.000
|
1.664.680.000
|
0
|
730 ngày
|
|
58
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
271.950.000
|
271.950.000
|
0
|
730 ngày
|
|
59
|
Ampicilin + sulbactam
|
4.600.000.000
|
4.600.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
60
|
Ampicilin + sulbactam
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
61
|
Ampicilin + sulbactam
|
960.000.000
|
960.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
62
|
Cefamandol
|
1.040.000.000
|
1.040.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
63
|
Cefdinir
|
639.000.000
|
639.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
64
|
Cefixim
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
65
|
Cefoperazon
|
1.590.000.000
|
1.590.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
66
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
67
|
Cefotiam
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
68
|
Cefpodoxim
|
1.900.000.000
|
1.900.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
69
|
Ceftizoxim
|
800.000.000
|
800.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
70
|
Ceftizoxim
|
1.075.000.000
|
1.075.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
71
|
Neomycin +
Polymycin B +
Dexamethason
|
92.500.000
|
92.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
72
|
Tobramycin
|
359.856.000
|
359.856.000
|
0
|
730 ngày
|
|
73
|
Tinidazol
|
203.805.000
|
203.805.000
|
0
|
730 ngày
|
|
74
|
Spiramycin + Metronidazol
|
135.450.000
|
135.450.000
|
0
|
730 ngày
|
|
75
|
Levofloxacin
|
620.000.000
|
620.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
76
|
Moxifloxacin
|
436.700.000
|
436.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
77
|
Ciprofloxacin
|
8.600.000
|
8.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
78
|
Ofloxacin
|
770.000.000
|
770.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
79
|
Ofloxacin
|
675.000.000
|
675.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
80
|
Fosfomycin
|
249.000.000
|
249.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
81
|
Itraconazol
|
132.300.000
|
132.300.000
|
0
|
730 ngày
|
|
82
|
Terbinafine hydrocloride
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
83
|
Aciclovir
|
47.400.000
|
47.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
84
|
Dexamethasone + Neomycin sulfate + Polymycin B
|
56.376.000
|
56.376.000
|
0
|
730 ngày
|
|
85
|
Nystatin + Neomycin + Polymycin B
|
31.920.000
|
31.920.000
|
0
|
730 ngày
|
|
86
|
Tacrolimus
|
29.640.000
|
29.640.000
|
0
|
730 ngày
|
|
87
|
Alfuzosin
|
582.200.000
|
582.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
88
|
Alfuzosin
|
527.040.000
|
527.040.000
|
0
|
730 ngày
|
|
89
|
Dutasteride
|
479.400.000
|
479.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
90
|
Sắt fumarat + acid folic
|
22.680.000
|
22.680.000
|
0
|
730 ngày
|
|
91
|
Phytomenadion
|
9.600.000
|
9.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
92
|
Tranexamic acid
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
93
|
Tinh bột este hóa
|
40.950.000
|
40.950.000
|
0
|
730 ngày
|
|
94
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
95
|
Nicorandil
|
99.750.000
|
99.750.000
|
0
|
730 ngày
|
|
96
|
Trimetazidin
|
649.200.000
|
649.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
97
|
Adenosin triphosphat
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
98
|
Amiodaron hydroclorid
|
15.024.000
|
15.024.000
|
0
|
730 ngày
|
|
99
|
Losartan + Amlodipin
|
1.274.000.000
|
1.274.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
100
|
Amlodipine + Lisinopril
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
101
|
Amlodipin + Indapamid
|
199.480.000
|
199.480.000
|
0
|
730 ngày
|
|
102
|
Amlodipin + indapamid + perindopril
|
213.925.000
|
213.925.000
|
0
|
730 ngày
|
|
103
|
Amlodipin + Valsartan
|
980.000.000
|
980.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
104
|
Amlodipin + Valsartan
|
1.056.000.000
|
1.056.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
105
|
Bisoprolol
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
106
|
Candesartan
|
114.000.000
|
114.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
107
|
Hydroclorothiazid + Olmesartan medoxomi
|
4.520.000
|
4.520.000
|
0
|
730 ngày
|
|
108
|
Doxazosin
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
109
|
Enalapril + Hydrochlorothiazid
|
1.540.000.000
|
1.540.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
110
|
Enalapril + Hydrochlorothiazid
|
717.600.000
|
717.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
111
|
Enalapril + Hydrochlorothiazid
|
192.570.000
|
192.570.000
|
0
|
730 ngày
|
|
112
|
Lisinopril + Hydroclorothiazid
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
113
|
Lisinopril + Hydroclorothiazid
|
499.000.000
|
499.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
114
|
Metoprolol
|
393.600.000
|
393.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
115
|
Metoprolol
|
337.500.000
|
337.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
116
|
Nicardipin
|
54.600.000
|
54.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
117
|
Perindopril
|
207.500.000
|
207.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
118
|
Perindopril + Amlodipin
|
197.670.000
|
197.670.000
|
0
|
730 ngày
|
|
119
|
Perindopril + Amlodipin
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
120
|
Ramipril
|
218.400.000
|
218.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
121
|
Ramipril
|
822.150.000
|
822.150.000
|
0
|
730 ngày
|
|
122
|
Valsartan + Hydrochlorothiazide
|
712.000.000
|
712.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
123
|
Valsartan + Hydrochlorothiazide
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
124
|
Digoxin
|
17.600.000
|
17.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
125
|
Digoxin
|
9.750.000
|
9.750.000
|
0
|
730 ngày
|
|
126
|
Ivabradin
|
362.500.000
|
362.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
127
|
Acenocoumarol
|
1.400.000
|
1.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
128
|
Acenocoumarol
|
6.400.000
|
6.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
129
|
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
130
|
Clopidogrel
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
131
|
Rivaroxaban
|
227.010.000
|
227.010.000
|
0
|
730 ngày
|
|
132
|
Acetylsalicylic acid
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
133
|
Atorvastatin + Ezetimibe
|
4.837.500.000
|
4.837.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
134
|
Atorvastatin + Ezetimibe
|
1.625.000.000
|
1.625.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
135
|
Atorvastatin + Ezetimibe
|
3.000.000.000
|
3.000.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
136
|
Atorvastatin + Ezetimibe
|
325.000.000
|
325.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
137
|
Bezafibrat
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
138
|
Pravastatin
|
622.500.000
|
622.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
139
|
Pravastatin
|
1.612.500.000
|
1.612.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
140
|
Simvastatin + Ezetimibe
|
539.000.000
|
539.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
141
|
Calcipotriol + Betamethason dipropionat
|
292.500.000
|
292.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
142
|
Capsaicin
|
89.334.000
|
89.334.000
|
0
|
730 ngày
|
|
143
|
Fusidic acid + Hydrocortison
|
89.600.000
|
89.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
144
|
Fusidic acid + Betamethason
|
295.020.000
|
295.020.000
|
0
|
730 ngày
|
|
145
|
Mupirocin
|
137.200.000
|
137.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
146
|
Nước oxy già
|
2.025.000
|
2.025.000
|
0
|
730 ngày
|
|
147
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
57.078.000
|
57.078.000
|
0
|
730 ngày
|
|
148
|
Tyrothricin
|
194.880.000
|
194.880.000
|
0
|
730 ngày
|
|
149
|
Povidon iodin
|
212.000.000
|
212.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
150
|
Lansoprazol
|
1.237.500.000
|
1.237.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
151
|
Lansoprazol
|
1.520.000.000
|
1.520.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
152
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
153
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
|
227.500.000
|
227.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
154
|
Magnesi hydroxyd+
nhôm hydroxyd + simethicon
|
395.000.000
|
395.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
155
|
Magnesi hydroxyd+
nhôm hydroxyd + simethicon
|
790.000.000
|
790.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
156
|
Rabeprazol natri
|
680.000.000
|
680.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
157
|
Metoclopramid
|
14.280.000
|
14.280.000
|
0
|
730 ngày
|
|
158
|
Drotaverin clohydrat
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
159
|
Drotaverin clohydrat
|
178.272.000
|
178.272.000
|
0
|
730 ngày
|
|
160
|
Phloroglucinol dihydrate + Trimethylphloroglucinol
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
161
|
Monobasic Natri phosphat + Dibasic Natri phosphat
|
387.000.000
|
387.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
162
|
Bacillus subtilis
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
163
|
Bacillus subtilis
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
164
|
Diosmectit
|
326.560.000
|
326.560.000
|
0
|
730 ngày
|
|
165
|
Kẽm gluconat
|
44.500.000
|
44.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
166
|
Diosmin + Hesperidin
|
192.350.000
|
192.350.000
|
0
|
730 ngày
|
|
167
|
Diosmin + Hesperidin
|
217.000.000
|
217.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
168
|
L-Ornithin - L-Aspartat
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
169
|
L-Ornithin - L-Aspartat
|
312.000.000
|
312.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
170
|
Octreotid
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
171
|
Silymarin
|
33.775.000
|
33.775.000
|
0
|
730 ngày
|
|
172
|
Hydrocortison
|
36.335.000
|
36.335.000
|
0
|
730 ngày
|
|
173
|
Progesteron
|
178.176.000
|
178.176.000
|
0
|
730 ngày
|
|
174
|
Progesteron
|
279.000.000
|
279.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
175
|
Empagliflozin
|
2.700.000.000
|
2.700.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
176
|
Empagliflozin
|
800.000.000
|
800.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
177
|
Gliclazid
|
1.440.000.000
|
1.440.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
178
|
Gliclazid + Metformin
|
444.000.000
|
444.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
179
|
Glimepirid + Metformin
|
3.594.000.000
|
3.594.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
180
|
Sitagliptin + Metformin
|
375.900.000
|
375.900.000
|
0
|
730 ngày
|
|
181
|
Vildagliptin + Metformin
|
638.400.000
|
638.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
182
|
Vildagliptin + Metformin
|
2.520.000.000
|
2.520.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
183
|
Vildagliptin + Metformin
|
1.890.000.000
|
1.890.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
184
|
Vildagliptin + Metformin
|
2.268.000.000
|
2.268.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
185
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
1.554.000.000
|
1.554.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
186
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
27.600.000
|
27.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
187
|
Insulin human trộn hỗn hợp 30/70
|
460.000.000
|
460.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
188
|
Insulin human trộn hỗn hợp
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
189
|
Insulin human trộn hỗn hợp 30/70
|
382.500.000
|
382.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
190
|
Insulin người trộn, hỗn hợp 20/80
|
453.000.000
|
453.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
191
|
Sitagliptin
|
1.008.000.000
|
1.008.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
192
|
Betahistin
|
195.480.000
|
195.480.000
|
0
|
730 ngày
|
|
193
|
Betahistin
|
289.800.000
|
289.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
194
|
Memantine hydrochloride
|
11.360.000
|
11.360.000
|
0
|
730 ngày
|
|
195
|
Fluticasone propionate
|
51.750.000
|
51.750.000
|
0
|
730 ngày
|
|
196
|
Phenazon + lidocain hydroclorid
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
197
|
Levothyroxin
|
52.920.000
|
52.920.000
|
0
|
730 ngày
|
|
198
|
Thiamazol
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
199
|
Acetazolamid
|
11.130.000
|
11.130.000
|
0
|
730 ngày
|
|
200
|
Carbomer
|
162.500.000
|
162.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
201
|
Cyclosporin
|
107.436.000
|
107.436.000
|
0
|
730 ngày
|
|
202
|
Fluorometholon
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
203
|
Natri hyaluronat
|
342.000.000
|
342.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
204
|
Natri hyaluronat
|
1.300.000.000
|
1.300.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
205
|
Natri hyaluronat
|
117.000.000
|
117.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
206
|
Olopatadin
|
434.500.000
|
434.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
207
|
Polyethylen glycol + Propylen glycol
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
208
|
Pemirolast kali
|
123.196.500
|
123.196.500
|
0
|
730 ngày
|
|
209
|
Pirenoxin
|
97.272.000
|
97.272.000
|
0
|
730 ngày
|
|
210
|
Tropicamide + Phenylephrin hydroclorid
|
4.050.000
|
4.050.000
|
0
|
730 ngày
|
|
211
|
Carbetocin
|
644.819.400
|
644.819.400
|
0
|
730 ngày
|
|
212
|
Carbetocin
|
346.000.000
|
346.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
213
|
Diazepam
|
1.008.000
|
1.008.000
|
0
|
730 ngày
|
|
214
|
Diazepam
|
23.184.000
|
23.184.000
|
0
|
730 ngày
|
|
215
|
Acetyl leucin
|
576.000.000
|
576.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
216
|
Acetyl leucin
|
88.000.000
|
88.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
217
|
Mecobalamin
|
55.800.000
|
55.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
218
|
Piracetam
|
201.600.000
|
201.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
219
|
Bambuterol
|
119.700.000
|
119.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
220
|
Budesonid
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
221
|
Budesonid
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
222
|
Natri montelukast
|
26.700.000
|
26.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
223
|
Salbutamol sulfat
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
224
|
Salbutamol sulfat
|
340.000.000
|
340.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
225
|
Terbutalin
|
23.850.000
|
23.850.000
|
0
|
730 ngày
|
|
226
|
Ambroxol
|
1.118.000.000
|
1.118.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
227
|
Carbocistein
|
56.400.000
|
56.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
228
|
Carbocistein
|
199.500.000
|
199.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
229
|
N-acetylcystein
|
21.300.000
|
21.300.000
|
0
|
730 ngày
|
|
230
|
Mometason furoat
|
42.525.000
|
42.525.000
|
0
|
730 ngày
|
|
231
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
232
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
233
|
Acid amin*
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
730 ngày
|
|
234
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
248.000.000
|
248.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
235
|
Calci clorid
|
1.864.000
|
1.864.000
|
0
|
730 ngày
|
|
236
|
Glucose
|
20.937.000
|
20.937.000
|
0
|
730 ngày
|
|
237
|
Glucose
|
4.872.000
|
4.872.000
|
0
|
730 ngày
|
|
238
|
Glucose
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
730 ngày
|
|
239
|
Glucose
|
200.025.000
|
200.025.000
|
0
|
730 ngày
|
|
240
|
Kali clorid
|
32.340.000
|
32.340.000
|
0
|
730 ngày
|
|
241
|
Magnesi sulfat
|
2.900.000
|
2.900.000
|
0
|
730 ngày
|
|
242
|
Manitol
|
1.323.000
|
1.323.000
|
0
|
730 ngày
|
|
243
|
Natri clorid
|
184.290.000
|
184.290.000
|
0
|
730 ngày
|
|
244
|
Natri clorid
|
127.460.000
|
127.460.000
|
0
|
730 ngày
|
|
245
|
Natri clorid
|
802.800.000
|
802.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
246
|
Natri clorid
|
231.000
|
231.000
|
0
|
730 ngày
|
|
247
|
Calci clorid.2H2O; Kali clorid; Natri clorid; Natri lactat
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
248
|
Nước cất pha tiêm
|
176.400.000
|
176.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
249
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
1.950.000
|
1.950.000
|
0
|
730 ngày
|
|
250
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
251
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
18.600.000
|
18.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
252
|
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
|
172.800.000
|
172.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
253
|
Vitamin B1
|
912.000
|
912.000
|
0
|
730 ngày
|
|
254
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
255
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
1.100.000.000
|
1.100.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
256
|
Vitamin K
|
2.856.000
|
2.856.000
|
0
|
730 ngày
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Tiêu chuẩn ASTM A123 là gì? Yêu cầu về mạ kẽm nhúng nóng và ứng dụng trong đấu thầu
Năng lượng tái tạo là gì? Cách tìm kiếm gói thầu năng lượng tái tạo trên DauThau.info
Người đại diện hợp pháp là gì? Ví dụ và cách tra cứu người đại diện doanh nghiệp
Thương hiệu Quốc gia là gì? Có được ưu đãi khi tham gia đấu thầu không?
Hồ sơ yêu cầu là gì? Quy định về hồ sơ yêu cầu theo từng hình thức lựa chọn nhà thầu
DauThau.info thông báo bảo trì hệ thống ngày 03/09/2026
DauThau.info góp phần lan tỏa giá trị nguồn mở tại Hội thảo Linux và Phần mềm nguồn mở 2026
Từ tìm kiếm gói thầu đến lựa chọn đúng cơ hội kinh doanh
"Hôn nhân là việc mà mọi người đàn bà đều đồng ý và mọi người đàn ông đều không đồng tình. "
O. Oai-Đơ
Sự kiện trong nước: Nguyễn Huy Tự là nhà thơ đời Lê Hiển Tông, có tên khác nữa là Yên, tự Hữu Chi, hiệu Uẩn Trai. Ông sinh ngày 3-9-1743 tại Trường Lưu, Lại Thạch, La Sơn, tỉnh Hà Tĩnh. Ông là con Thám hoa Nguyễn Huy Oánh. Năm 1759 ông đỗ Hương Cống. Từ năm 1767, ông nhậm chức Tri phủ Quốc Oai. Năm 1770, ông được ưu đãi theo hàng Tiến sĩ, thăng Hiến sát xứ Sơn Nam, sau đó cải sang võ chức tước Nhạc Đình Bá, rồi làm Đốc đồng Sơn Tây. Ông là tác giả truyện thơ nổi tiếng "Hoa Tiên". Khi nhà Hậu Lê suy vong, năm 1789 ông được vua Quang Trung triệu tập vào Phú Xuân, bổ chức Hữu thị lang. Nhưng chẳng bao lâu, ngày 5-9-1790 ông mất, thọ 47 tuổi.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không?
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Đan Phượng đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác Bệnh viện Đa khoa Đan Phượng đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.