Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acarbose
|
193.200.000
|
193.200.000
|
0
|
546 ngày
|
|
2
|
Acenocoumarol
|
186.000
|
186.000
|
0
|
546 ngày
|
|
3
|
Acetylcystein
|
42.600.000
|
42.600.000
|
0
|
546 ngày
|
|
4
|
Acetylleucin
|
92.240.000
|
92.240.000
|
0
|
546 ngày
|
|
5
|
Acetylleucin
|
88.000.000
|
88.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
6
|
Acetylsalicylic acid
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
7
|
Acetylsalicylic acid
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
546 ngày
|
|
8
|
Acetylsalicylic acid +clopidogrel
|
62.484.000
|
62.484.000
|
0
|
546 ngày
|
|
9
|
Acetylsalicylic acid +clopidogrel
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
10
|
Aciclovir
|
27.225.000
|
27.225.000
|
0
|
546 ngày
|
|
11
|
Aciclovir
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
546 ngày
|
|
12
|
Aciclovir
|
8.200.000
|
8.200.000
|
0
|
546 ngày
|
|
13
|
Acid amin
|
45.900.000
|
45.900.000
|
0
|
546 ngày
|
|
14
|
Acid amin
|
26.500.000
|
26.500.000
|
0
|
546 ngày
|
|
15
|
Acid amin
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
546 ngày
|
|
16
|
Acid amin
|
47.500.000
|
47.500.000
|
0
|
546 ngày
|
|
17
|
Acid amin
|
44.500.000
|
44.500.000
|
0
|
546 ngày
|
|
18
|
Acid fusidic
|
37.537.500
|
37.537.500
|
0
|
546 ngày
|
|
19
|
Acid fusidic
|
20.250.000
|
20.250.000
|
0
|
546 ngày
|
|
20
|
Acid fusidic + betamethason
|
147.510.000
|
147.510.000
|
0
|
546 ngày
|
|
21
|
Acid thioctic
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
22
|
Albumin
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
23
|
Alfuzosin hydrochloride
|
92.295.000
|
92.295.000
|
0
|
546 ngày
|
|
24
|
Allopurinol
|
51.600.000
|
51.600.000
|
0
|
546 ngày
|
|
25
|
Allopurinol
|
4.576.000
|
4.576.000
|
0
|
546 ngày
|
|
26
|
Alpha-chymotrypsin
|
33.500.000
|
33.500.000
|
0
|
546 ngày
|
|
27
|
Alpha-chymotrypsin
|
1.663.200
|
1.663.200
|
0
|
546 ngày
|
|
28
|
Aluminium hydroxide + Magnesium hydroxide + Simethicon
|
227.500.000
|
227.500.000
|
0
|
546 ngày
|
|
29
|
Alverin citrat
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
30
|
Alverin citrat
|
7.800.000
|
7.800.000
|
0
|
546 ngày
|
|
31
|
Ambroxol hydrochloride
|
61.800.000
|
61.800.000
|
0
|
546 ngày
|
|
32
|
Aminophylin
|
36.310.000
|
36.310.000
|
0
|
546 ngày
|
|
33
|
Aminophylin
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
34
|
Amitriptylin hydrochloride
|
14.500.000
|
14.500.000
|
0
|
546 ngày
|
|
35
|
Amitriptylin hydrochloride
|
4.950.000
|
4.950.000
|
0
|
546 ngày
|
|
36
|
Amlodipin + indapamid
|
299.220.000
|
299.220.000
|
0
|
546 ngày
|
|
37
|
Amlodipin + indapamid
|
44.883.000
|
44.883.000
|
0
|
546 ngày
|
|
38
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
97.500.000
|
97.500.000
|
0
|
546 ngày
|
|
39
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
399.000.000
|
399.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
40
|
Atracurium besilate
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
41
|
Atropin sulfat
|
2.500.000
|
2.500.000
|
0
|
546 ngày
|
|
42
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
|
173.880.000
|
173.880.000
|
0
|
546 ngày
|
|
43
|
Bacillus subtilis
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
44
|
Baclofen
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
45
|
Bambuterol hydroclorid
|
29.925.000
|
29.925.000
|
0
|
546 ngày
|
|
46
|
Bambuterol hydroclorid
|
10.710.000
|
10.710.000
|
0
|
546 ngày
|
|
47
|
Berberin
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
48
|
Betahistine dihydrochloride
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
49
|
Betahistine dihydrochloride
|
28.960.000
|
28.960.000
|
0
|
546 ngày
|
|
50
|
Betahistine dihydrochloride
|
119.240.000
|
119.240.000
|
0
|
546 ngày
|
|
51
|
Betahistine dihydrochloride
|
69.000.000
|
69.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
52
|
Betamethason dipropionat + Acid salicylic
|
42.600.000
|
42.600.000
|
0
|
546 ngày
|
|
53
|
Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)
|
31.869.000
|
31.869.000
|
0
|
546 ngày
|
|
54
|
Bismuth trioxid
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
55
|
Bisoprolol fumarate
|
22.200.000
|
22.200.000
|
0
|
546 ngày
|
|
56
|
Bisoprolol fumarate
|
257.400.000
|
257.400.000
|
0
|
546 ngày
|
|
57
|
Bisoprolol fumarate + hydroclorothiazid
|
312.000.000
|
312.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
58
|
Bromhexin hydrochlorid
|
113.400.000
|
113.400.000
|
0
|
546 ngày
|
|
59
|
Budesonid
|
150.408.000
|
150.408.000
|
0
|
546 ngày
|
|
60
|
Bupivacain hydrochlorid
|
37.872.000
|
37.872.000
|
0
|
546 ngày
|
|
61
|
Calci clorid
|
2.529.000
|
2.529.000
|
0
|
546 ngày
|
|
62
|
Calci-3-methyl-2-oxovalerat+ Calci-4-methyl-2-oxovalerat+ Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat+ Calci-3-methyl-2-oxo-butyrat+ Calci-DL-2-hydroxy-4-methylthio butyrat+ L-lysin acetat
+ L-threonin+ L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
63
|
Calcipotriol + betamethason dipropionat
|
43.312.500
|
43.312.500
|
0
|
546 ngày
|
|
64
|
Calcitonin
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
65
|
Calcitriol
|
39.900.000
|
39.900.000
|
0
|
546 ngày
|
|
66
|
Calcium carbonate
+ vitamin D3
|
296.000.000
|
296.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
67
|
Candesartan cilexetil
|
45.600.000
|
45.600.000
|
0
|
546 ngày
|
|
68
|
Candesartan cilexetil
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
69
|
Cao khô rễ Đan sâm + Cao khô rễ Tam Thất + Borneol
|
2.250.000.000
|
2.250.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
70
|
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành
|
43.200.000
|
43.200.000
|
0
|
546 ngày
|
|
71
|
Carbomer
|
67.200.000
|
67.200.000
|
0
|
546 ngày
|
|
72
|
Cefoperazon
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
73
|
Cefoperazon
|
627.000.000
|
627.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
74
|
Cefoxitin
|
253.680.000
|
253.680.000
|
0
|
546 ngày
|
|
75
|
Celecoxib
|
546.000.000
|
546.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
76
|
Celecoxib
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
77
|
Cetirizin dihydrochlorid
|
189.500.000
|
189.500.000
|
0
|
546 ngày
|
|
78
|
Chlorpheniramin
|
1.750.000
|
1.750.000
|
0
|
546 ngày
|
|
79
|
Cilostazol
|
2.850.000
|
2.850.000
|
0
|
546 ngày
|
|
80
|
Cinnarizin
|
111.450.000
|
111.450.000
|
0
|
546 ngày
|
|
81
|
Ciprofloxacin
|
4.300.000
|
4.300.000
|
0
|
546 ngày
|
|
82
|
Citicolin
|
50.890.000
|
50.890.000
|
0
|
546 ngày
|
|
83
|
Clopidogrel
|
11.520.000
|
11.520.000
|
0
|
546 ngày
|
|
84
|
Clorpromazin HCl
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
546 ngày
|
|
85
|
Colchicine
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
86
|
Cytidin dinatri monophosphat + uridin dinatri monophosphat
|
131.700.000
|
131.700.000
|
0
|
546 ngày
|
|
87
|
Cytidin-5'-disodium monophosphat + uridin-5'-trisodium triphosphat
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
88
|
Cytidine-5'-monophosphate disodium + Uridin
|
216.000.000
|
216.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
89
|
Dabigatran etexilate
|
30.388.000
|
30.388.000
|
0
|
546 ngày
|
|
90
|
Dequalinium chloride
|
194.200.000
|
194.200.000
|
0
|
546 ngày
|
|
91
|
Dexamethason + neomycin sulfat+ polymycin B sulfat
|
125.400.000
|
125.400.000
|
0
|
546 ngày
|
|
92
|
Dexpanthenol
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
546 ngày
|
|
93
|
Diacerein
|
131.250.000
|
131.250.000
|
0
|
546 ngày
|
|
94
|
Diazepam
|
45.360.000
|
45.360.000
|
0
|
546 ngày
|
|
95
|
Diazepam
|
8.800.000
|
8.800.000
|
0
|
546 ngày
|
|
96
|
Diclofenac natri
|
3.200.000
|
3.200.000
|
0
|
546 ngày
|
|
97
|
Digoxin
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
546 ngày
|
|
98
|
Digoxin
|
3.200.000
|
3.200.000
|
0
|
546 ngày
|
|
99
|
Diltiazem HCl
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
546 ngày
|
|
100
|
Diosmectit
|
112.590.000
|
112.590.000
|
0
|
546 ngày
|
|
101
|
Diosmectit
|
17.780.000
|
17.780.000
|
0
|
546 ngày
|
|
102
|
Diosmin + Hesperidin
|
217.000.000
|
217.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
103
|
Diosmin + Hesperidin
|
63.200.000
|
63.200.000
|
0
|
546 ngày
|
|
104
|
Diosmin + Hesperidin
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
105
|
Diphenhydramin hydroclorid
|
3.780.000
|
3.780.000
|
0
|
546 ngày
|
|
106
|
Dopamin hydrochlorid
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
107
|
Doxycyclin
|
745.000
|
745.000
|
0
|
546 ngày
|
|
108
|
Doxycyclin
|
2.625.000
|
2.625.000
|
0
|
546 ngày
|
|
109
|
Drotaverin hydrochlorid
|
62.500.000
|
62.500.000
|
0
|
546 ngày
|
|
110
|
Drotaverin hydrochlorid
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
111
|
Drotaverin hydrochlorid
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
546 ngày
|
|
112
|
Dydrogesteron
|
77.280.000
|
77.280.000
|
0
|
546 ngày
|
|
113
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
114
|
Enoxaparin natri
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
115
|
Entecavir
|
48.300.000
|
48.300.000
|
0
|
546 ngày
|
|
116
|
Eperison hydrochlorid
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
117
|
Ephedrin
|
57.750.000
|
57.750.000
|
0
|
546 ngày
|
|
118
|
Erythromycin + Tretinoin
|
28.250.000
|
28.250.000
|
0
|
546 ngày
|
|
119
|
Esomeprazol
|
5.320.000
|
5.320.000
|
0
|
546 ngày
|
|
120
|
Esomeprazol
|
32.550.000
|
32.550.000
|
0
|
546 ngày
|
|
121
|
Estradiol valerat
|
8.187.500
|
8.187.500
|
0
|
546 ngày
|
|
122
|
Etoricoxib
|
472.500.000
|
472.500.000
|
0
|
546 ngày
|
|
123
|
Etoricoxib
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
124
|
Famotidin
|
788.000
|
788.000
|
0
|
546 ngày
|
|
125
|
Fenofibrat
|
347.622.000
|
347.622.000
|
0
|
546 ngày
|
|
126
|
Fenofibrat
|
43.500.000
|
43.500.000
|
0
|
546 ngày
|
|
127
|
Fenofibrat
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
128
|
Fentanyl
|
20.475.000
|
20.475.000
|
0
|
546 ngày
|
|
129
|
Fenticonazol nitrat
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
130
|
Fexofenadine hydrochloride
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
546 ngày
|
|
131
|
Fexofenadine hydrochloride
|
111.500.000
|
111.500.000
|
0
|
546 ngày
|
|
132
|
Flunarizin
|
77.600.000
|
77.600.000
|
0
|
546 ngày
|
|
133
|
Fluocinolon acetonid
|
1.965.000
|
1.965.000
|
0
|
546 ngày
|
|
134
|
Fluvastatin
|
172.500.000
|
172.500.000
|
0
|
546 ngày
|
|
135
|
Gabapentin
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
136
|
Gadobutrol
|
136.500.000
|
136.500.000
|
0
|
546 ngày
|
|
137
|
Galantamin
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
138
|
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
|
46.400.000
|
46.400.000
|
0
|
546 ngày
|
|
139
|
Ginkgo biloba
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
140
|
Glimepiride
|
1.006.200
|
1.006.200
|
0
|
546 ngày
|
|
141
|
Glimepiride
|
1.101.600
|
1.101.600
|
0
|
546 ngày
|
|
142
|
Glucosamin sulfat
|
211.250.000
|
211.250.000
|
0
|
546 ngày
|
|
143
|
Glucosamin sulfat
|
294.000.000
|
294.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
144
|
Glucose
|
63.840.000
|
63.840.000
|
0
|
546 ngày
|
|
145
|
Glucose
|
23.625.000
|
23.625.000
|
0
|
546 ngày
|
|
146
|
Glucose
|
16.696.000
|
16.696.000
|
0
|
546 ngày
|
|
147
|
Glucose
|
4.925.000
|
4.925.000
|
0
|
546 ngày
|
|
148
|
Glucose
|
2.850.000
|
2.850.000
|
0
|
546 ngày
|
|
149
|
Glutathion
|
46.500.000
|
46.500.000
|
0
|
546 ngày
|
|
150
|
Glycerol
|
6.930.000
|
6.930.000
|
0
|
546 ngày
|
|
151
|
Glyceryl trinitrat
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
152
|
Haloperidol
|
463.500
|
463.500
|
0
|
546 ngày
|
|
153
|
Heptaminol hydroclorid
|
1.080.000
|
1.080.000
|
0
|
546 ngày
|
|
154
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
25.263.000
|
25.263.000
|
0
|
546 ngày
|
|
155
|
Hydroclorothiazid
|
785.000
|
785.000
|
0
|
546 ngày
|
|
156
|
Hydroxychloroquine sulfate
|
13.440.000
|
13.440.000
|
0
|
546 ngày
|
|
157
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
158
|
Imidapril hydroclorid
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
159
|
Indapamid
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
160
|
Insulin glargine
|
249.000.000
|
249.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
161
|
Insulin nhanh
|
624.000.000
|
624.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
162
|
Insulin trộn 30/70 (M)
|
1.976.000.000
|
1.976.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
163
|
Insulin trung bình
|
239.200.000
|
239.200.000
|
0
|
546 ngày
|
|
164
|
Irbesartan
|
298.800.000
|
298.800.000
|
0
|
546 ngày
|
|
165
|
Irbesartan +
hydroclorothiazid
|
34.020.000
|
34.020.000
|
0
|
546 ngày
|
|
166
|
Kali clorid
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
167
|
Kali clorid
|
18.450.000
|
18.450.000
|
0
|
546 ngày
|
|
168
|
Kali clorid
|
13.650.000
|
13.650.000
|
0
|
546 ngày
|
|
169
|
Ketamin
|
60.800.000
|
60.800.000
|
0
|
546 ngày
|
|
170
|
Lactobacillus acidophilus
|
35.850.000
|
35.850.000
|
0
|
546 ngày
|
|
171
|
Lansoprazol
|
25.500.000
|
25.500.000
|
0
|
546 ngày
|
|
172
|
Levodopa + benserazid
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
546 ngày
|
|
173
|
Levofloxacin
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
174
|
Levofloxacin
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
546 ngày
|
|
175
|
Lidocain
|
47.700.000
|
47.700.000
|
0
|
546 ngày
|
|
176
|
Lidocain hydroclorid
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
177
|
Lidocain hydroclorid
|
13.344.000
|
13.344.000
|
0
|
546 ngày
|
|
178
|
Lidocain hydroclorid
|
3.050.000
|
3.050.000
|
0
|
546 ngày
|
|
179
|
Lidocain hydroclorid + Adrenalin
|
13.230.000
|
13.230.000
|
0
|
546 ngày
|
|
180
|
Lisinopril
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
546 ngày
|
|
181
|
L-Ornithin - L- aspartat
|
172.500.000
|
172.500.000
|
0
|
546 ngày
|
|
182
|
Losartan kali + hydroclorothiazid
|
243.000.000
|
243.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
183
|
Losartan kali + hydroclorothiazid
|
54.400.000
|
54.400.000
|
0
|
546 ngày
|
|
184
|
Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride
|
44.998.500
|
44.998.500
|
0
|
546 ngày
|
|
185
|
Magne + B6
|
120.771.000
|
120.771.000
|
0
|
546 ngày
|
|
186
|
Magnesi aspartat anhydrat + Kali aspartat anhydrat
|
12.800.000
|
12.800.000
|
0
|
546 ngày
|
|
187
|
Magnesi aspartat anhydrat + Kali aspartat anhydrat
|
69.000.000
|
69.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
188
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
|
118.500.000
|
118.500.000
|
0
|
546 ngày
|
|
189
|
Magnesi sulfat
|
8.694.000
|
8.694.000
|
0
|
546 ngày
|
|
190
|
Manitol
|
56.700.000
|
56.700.000
|
0
|
546 ngày
|
|
191
|
Mecobalamin
|
9.975.000
|
9.975.000
|
0
|
546 ngày
|
|
192
|
Mecobalamin
|
291.064.000
|
291.064.000
|
0
|
546 ngày
|
|
193
|
Mecobalamin
|
150.600.000
|
150.600.000
|
0
|
546 ngày
|
|
194
|
Meglumin natri succinat
|
30.390.000
|
30.390.000
|
0
|
546 ngày
|
|
195
|
Mesalazin
|
23.748.000
|
23.748.000
|
0
|
546 ngày
|
|
196
|
Metformin hydrochloride
|
718.000.000
|
718.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
197
|
Metformin hydrochloride + Glibenclamid
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
198
|
Metoclopramid hydroclorid
|
28.400.000
|
28.400.000
|
0
|
546 ngày
|
|
199
|
Metoclopramid hydroclorid
|
5.040.000
|
5.040.000
|
0
|
546 ngày
|
|
200
|
Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin
|
59.400.000
|
59.400.000
|
0
|
546 ngày
|
|
201
|
Metroprolol tartrate
|
395.500.000
|
395.500.000
|
0
|
546 ngày
|
|
202
|
Metroprolol tartrate
|
67.500.000
|
67.500.000
|
0
|
546 ngày
|
|
203
|
Miconazol nitrat
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
204
|
Midazolam
|
12.060.000
|
12.060.000
|
0
|
546 ngày
|
|
205
|
Mirtazapin
|
5.740.000
|
5.740.000
|
0
|
546 ngày
|
|
206
|
Mỗi gói 4,1g chứa: Natri clorid + natricitrat + kali clorid + glucose khan
|
48.300.000
|
48.300.000
|
0
|
546 ngày
|
|
207
|
Mỗi gói 5,63g chứa: Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
208
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
58.000.000
|
58.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
209
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
51.975.000
|
51.975.000
|
0
|
546 ngày
|
|
210
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
39.690.000
|
39.690.000
|
0
|
546 ngày
|
|
211
|
Montelukast
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
212
|
Morphin sulfat
|
4.290.000
|
4.290.000
|
0
|
546 ngày
|
|
213
|
Morphine hydrochlorid
|
3.360.000
|
3.360.000
|
0
|
546 ngày
|
|
214
|
Moxifloxacin
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
215
|
Moxifloxacin + dexamethason
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
216
|
Moxifloxacin hydrochlorid
|
13.800.000
|
13.800.000
|
0
|
546 ngày
|
|
217
|
Naloxon hydroclorid
|
2.199.750
|
2.199.750
|
0
|
546 ngày
|
|
218
|
Naloxon hydroclorid
|
2.940.000
|
2.940.000
|
0
|
546 ngày
|
|
219
|
Natri chlorid
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
220
|
Natri clorid
|
93.750.000
|
93.750.000
|
0
|
546 ngày
|
|
221
|
Natri clorid
|
203.490.000
|
203.490.000
|
0
|
546 ngày
|
|
222
|
Natri clorid
|
150.822.000
|
150.822.000
|
0
|
546 ngày
|
|
223
|
Natri clorid
|
6.930.000
|
6.930.000
|
0
|
546 ngày
|
|
224
|
Natri clorid
|
11.897.000
|
11.897.000
|
0
|
546 ngày
|
|
225
|
Natri clorid
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
226
|
Natri hyaluronat
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
227
|
Natri hydrocarbonat (Natribicarbonat)
|
64.000.000
|
64.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
228
|
Natri hydrocarbonat (Natribicarbonat)
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
229
|
Natri hydrocarbonat (Natribicarbonat)
|
57.000.000
|
57.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
230
|
Natri Valproat
|
24.790.000
|
24.790.000
|
0
|
546 ngày
|
|
231
|
Natri Valproat
|
10.080.000
|
10.080.000
|
0
|
546 ngày
|
|
232
|
Nebivolol hydroclorid
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
546 ngày
|
|
233
|
Nefopam
|
28.035.000
|
28.035.000
|
0
|
546 ngày
|
|
234
|
Neomycin sulfat+ Polymycin B sulfat +Nystatin
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
235
|
Neostigmin methylsulfat
|
27.600.000
|
27.600.000
|
0
|
546 ngày
|
|
236
|
Nhũ dịch lipid
|
93.000.000
|
93.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
237
|
Nicardipin hydrochlorid
|
62.500.000
|
62.500.000
|
0
|
546 ngày
|
|
238
|
Nicorandil
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
546 ngày
|
|
239
|
Nitroglycerin
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
240
|
Nor-adrenalin
|
41.800.000
|
41.800.000
|
0
|
546 ngày
|
|
241
|
Nor-adrenalin
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
242
|
Nước oxy già
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
546 ngày
|
|
243
|
Ô đầu + Địa liền + Đại hồi + Quế nhục + Thiên niên kiện + Uy linh tiên + Mã tiền + Huyết giác + Xuyên khung + Tế tân + Methyl salicylat
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
244
|
Ofloxacin
|
74.530.000
|
74.530.000
|
0
|
546 ngày
|
|
245
|
Ofloxacin
|
26.208.000
|
26.208.000
|
0
|
546 ngày
|
|
246
|
Olanzapin
|
57.000.000
|
57.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
247
|
Olanzapin
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
248
|
Papaverin hydroclorid
|
13.250.000
|
13.250.000
|
0
|
546 ngày
|
|
249
|
Paracetamol + codein phosphat
|
131.500.000
|
131.500.000
|
0
|
546 ngày
|
|
250
|
Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
251
|
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
|
26.460.000
|
26.460.000
|
0
|
546 ngày
|
|
252
|
Perindopril arginine + Amlodipine
|
91.107.000
|
91.107.000
|
0
|
546 ngày
|
|
253
|
Perindopril arginine + Amlodipine
|
395.340.000
|
395.340.000
|
0
|
546 ngày
|
|
254
|
Perindopril arginine + Amlodipine
|
329.450.000
|
329.450.000
|
0
|
546 ngày
|
|
255
|
Perindopril arginine + Amlodipine
|
119.200.000
|
119.200.000
|
0
|
546 ngày
|
|
256
|
Perindopril arginine + Amlodipine
|
856.570.000
|
856.570.000
|
0
|
546 ngày
|
|
257
|
Perindopril arginine + Indapamide
|
487.500.000
|
487.500.000
|
0
|
546 ngày
|
|
258
|
Perindopril Arginine + Indapamide + Amlodipine
|
427.850.000
|
427.850.000
|
0
|
546 ngày
|
|
259
|
Perindopril erbumin
|
112.500.000
|
112.500.000
|
0
|
546 ngày
|
|
260
|
Perindopril erbumin + indapamid
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
261
|
Perindopril tert- butylamin + Amlodipin
|
231.000.000
|
231.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
262
|
Perindopril tert- butylamin + Amlodipin
|
511.200.000
|
511.200.000
|
0
|
546 ngày
|
|
263
|
Pethidin
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
264
|
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens
|
37.465.000
|
37.465.000
|
0
|
546 ngày
|
|
265
|
Phenobarbital
|
231.000
|
231.000
|
0
|
546 ngày
|
|
266
|
Phenobarbital
|
7.434.000
|
7.434.000
|
0
|
546 ngày
|
|
267
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
2.960.000
|
2.960.000
|
0
|
546 ngày
|
|
268
|
Povidon iod
|
11.220.000
|
11.220.000
|
0
|
546 ngày
|
|
269
|
Povidon iodin
|
21.200.000
|
21.200.000
|
0
|
546 ngày
|
|
270
|
Povidon iodin
|
282.540.000
|
282.540.000
|
0
|
546 ngày
|
|
271
|
Pravastatin natri
|
269.750.000
|
269.750.000
|
0
|
546 ngày
|
|
272
|
Pravastatin natri
|
154.800.000
|
154.800.000
|
0
|
546 ngày
|
|
273
|
Pregabalin
|
329.400.000
|
329.400.000
|
0
|
546 ngày
|
|
274
|
Pregabalin
|
18.780.000
|
18.780.000
|
0
|
546 ngày
|
|
275
|
Procain hydoclorid
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
546 ngày
|
|
276
|
Progesteron
|
28.350.000
|
28.350.000
|
0
|
546 ngày
|
|
277
|
Progesteron
|
14.848.000
|
14.848.000
|
0
|
546 ngày
|
|
278
|
Promethazine
|
7.260.000
|
7.260.000
|
0
|
546 ngày
|
|
279
|
Propofol
|
51.800.000
|
51.800.000
|
0
|
546 ngày
|
|
280
|
Propranolol hydroclorid
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
281
|
Propylthiouracil
|
1.896.000
|
1.896.000
|
0
|
546 ngày
|
|
282
|
Pyridoxin hydroclorid
|
945.000
|
945.000
|
0
|
546 ngày
|
|
283
|
Rabeprazole natri
|
550.000.000
|
550.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
284
|
Rebamipid
|
1.950.000
|
1.950.000
|
0
|
546 ngày
|
|
285
|
Rebamipid
|
567.000
|
567.000
|
0
|
546 ngày
|
|
286
|
Ringer lactat (Natri clorid +
Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O)
|
127.024.000
|
127.024.000
|
0
|
546 ngày
|
|
287
|
Risedronat natri
|
212.000.000
|
212.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
288
|
Rocuronium bromide
|
46.800.000
|
46.800.000
|
0
|
546 ngày
|
|
289
|
Rotundin
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
290
|
Rotundin
|
31.000.000
|
31.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
291
|
Rupatadin
|
3.250.000
|
3.250.000
|
0
|
546 ngày
|
|
292
|
Saccharomyces boulardii
|
97.500.000
|
97.500.000
|
0
|
546 ngày
|
|
293
|
Salbutamol
|
7.631.850
|
7.631.850
|
0
|
546 ngày
|
|
294
|
Salbutamol
|
29.700.000
|
29.700.000
|
0
|
546 ngày
|
|
295
|
Salbutamol
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
546 ngày
|
|
296
|
Salbutamol
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
546 ngày
|
|
297
|
Salbutamol + Ipratropium bromid
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
546 ngày
|
|
298
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
278.090.000
|
278.090.000
|
0
|
546 ngày
|
|
299
|
Sắt (dưới dạng Sắt gluconat) + Mangan (dưới dạng mangan gluconat) + Đồng (dưới dạng đồng gluconat)
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
300
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
301
|
Saxagliptin
|
86.550.000
|
86.550.000
|
0
|
546 ngày
|
|
302
|
Saxagliptin + Metformin Hydrochlorid
|
321.150.000
|
321.150.000
|
0
|
546 ngày
|
|
303
|
Saxagliptin + Metformin Hydrochlorid
|
21.410.000
|
21.410.000
|
0
|
546 ngày
|
|
304
|
Sertralin
|
87.000.000
|
87.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
305
|
Sevofluran
|
465.600.000
|
465.600.000
|
0
|
546 ngày
|
|
306
|
Silymarin
|
950.000.000
|
950.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
307
|
Simvastatine +ezetimibe
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
308
|
Sitagliptin
|
291.000.000
|
291.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
309
|
Sitagliptin + Metformin Hydrochlorid
|
85.144.000
|
85.144.000
|
0
|
546 ngày
|
|
310
|
Sorbitol
|
4.600.000
|
4.600.000
|
0
|
546 ngày
|
|
311
|
Spiramicin + Metronidazol
|
62.000.000
|
62.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
312
|
Sucralfat
|
19.450.000
|
19.450.000
|
0
|
546 ngày
|
|
313
|
Sucralfat
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
314
|
Sugammadex
|
181.434.000
|
181.434.000
|
0
|
546 ngày
|
|
315
|
Sulfasalazin
|
19.530.000
|
19.530.000
|
0
|
546 ngày
|
|
316
|
Suxamethonium chlorid
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
317
|
Tacrolimus
|
145.500.000
|
145.500.000
|
0
|
546 ngày
|
|
318
|
Tamsulosin hydrochlorid
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
319
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
103.068.000
|
103.068.000
|
0
|
546 ngày
|
|
320
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
283.500.000
|
283.500.000
|
0
|
546 ngày
|
|
321
|
Terpin hydrat + codein phosphat
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
322
|
Tetracyclin hydrochlorid
|
960.000
|
960.000
|
0
|
546 ngày
|
|
323
|
Thiamazole
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
324
|
Thiamazole
|
22.410.000
|
22.410.000
|
0
|
546 ngày
|
|
325
|
Tinidazol
|
380.000
|
380.000
|
0
|
546 ngày
|
|
326
|
Tizanidin hydroclorid
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
546 ngày
|
|
327
|
Tobramycin
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
328
|
Tobramycin
|
2.719.000
|
2.719.000
|
0
|
546 ngày
|
|
329
|
Tobramycin + Dexamethason
|
215.200.000
|
215.200.000
|
0
|
546 ngày
|
|
330
|
Tranexamic acid
|
62.800.000
|
62.800.000
|
0
|
546 ngày
|
|
331
|
Triamcinolon acetonid
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
332
|
Trihexyphenidyl hydroclorid
|
345.000
|
345.000
|
0
|
546 ngày
|
|
333
|
Trimebutin maleat
|
90.000
|
90.000
|
0
|
546 ngày
|
|
334
|
Trimetazidin dihydrochlorid
|
141.400.000
|
141.400.000
|
0
|
546 ngày
|
|
335
|
Trimetazidin dihydrochloride
|
486.900.000
|
486.900.000
|
0
|
546 ngày
|
|
336
|
Tropicamide + Phenylephrin hydroclorid
|
33.750.000
|
33.750.000
|
0
|
546 ngày
|
|
337
|
Tyrothricin
|
12.180.000
|
12.180.000
|
0
|
546 ngày
|
|
338
|
Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium clorid
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
339
|
Ursodeoxycholic acid
|
82.500.000
|
82.500.000
|
0
|
546 ngày
|
|
340
|
Valsartan
|
74.000.000
|
74.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
341
|
Valsartan + Amlodipin
|
172.000.000
|
172.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
342
|
Valsartan + Amlodipin
|
312.000.000
|
312.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
343
|
Valsartan + Hydroclorothiazid
|
106.750.000
|
106.750.000
|
0
|
546 ngày
|
|
344
|
Vildagliptin
|
82.250.000
|
82.250.000
|
0
|
546 ngày
|
|
345
|
Vildagliptin + Metformin hydrochloride
|
92.740.000
|
92.740.000
|
0
|
546 ngày
|
|
346
|
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid)
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
546 ngày
|
|
347
|
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat)
|
2.600.000
|
2.600.000
|
0
|
546 ngày
|
|
348
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
136.500.000
|
136.500.000
|
0
|
546 ngày
|
|
349
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
861.840.000
|
861.840.000
|
0
|
546 ngày
|
|
350
|
Vitamin B12
|
2.712.000
|
2.712.000
|
0
|
546 ngày
|
|
351
|
Vitamin C
|
57.000.000
|
57.000.000
|
0
|
546 ngày
|
|
352
|
Vitamin C
|
110.250.000
|
110.250.000
|
0
|
546 ngày
|
|
353
|
Vitamin E
|
2.700.000
|
2.700.000
|
0
|
546 ngày
|
|
354
|
Vitamin K
|
1.785.000
|
1.785.000
|
0
|
546 ngày
|
|
355
|
Xylometazolin hydroclorid
|
38.080.000
|
38.080.000
|
0
|
546 ngày
|
|
356
|
Zoledronic acid
|
247.500.000
|
247.500.000
|
0
|
546 ngày
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Webinar Đấu Thầu 360 #03: CEO DEAL - Bạn đưa nhu cầu, CEO đưa quyết định
Tiêu chuẩn ASTM A123 là gì? Yêu cầu về mạ kẽm nhúng nóng và ứng dụng trong đấu thầu
Năng lượng tái tạo là gì? Cách tìm kiếm gói thầu năng lượng tái tạo trên DauThau.info
Người đại diện hợp pháp là gì? Ví dụ và cách tra cứu người đại diện doanh nghiệp
Thương hiệu Quốc gia là gì? Có được ưu đãi khi tham gia đấu thầu không?
Hồ sơ yêu cầu là gì? Quy định về hồ sơ yêu cầu theo từng hình thức lựa chọn nhà thầu
DauThau.info thông báo bảo trì hệ thống ngày 03/09/2026
DauThau.info góp phần lan tỏa giá trị nguồn mở tại Hội thảo Linux và Phần mềm nguồn mở 2026
"Trong cuộc sống bận rộn, chúng ta đôi khi quên mất rằng chúng ta xứng đáng với những điều tốt đẹp, những khoảng khắc vui vẻ và bạn bè thân thương. Vậy nên hãy ghi nhớ điều này. BẠN xứng đáng! "
Katrina Mayer
Sự kiện trong nước: Từ ngày 5 đến ngày 7-9-1954 đã diễn ra Hội nghị Ban chấp hành Trung ương Đảng. Hội nghị kiểm điểm tình hình mới sau hiệp định Giơnevơ và đề ra nhiệm vụ cho toàn Đảng toàn dân ta là: "Hàn gắn những vết thương chiến tranh, phục hồi kinh tế quốc dân, giảm bớt những khó khăn về đời sống nhân dân, phát triển kinh tế một cách có kế hoạch và từng bước mở rộng việc giao lưu kinh tế giữa thành thị và thôn quê". Hội nghị nêu lên 4 đặc điểm của tình hình nước ta: 1- Từ chiến tranh chuyển sang hòa bình 2- Nước ta tạm thời chia làm hai miền 3- Từ nông thôn chuyển vào thành thị 4- Từ phân tán chuyển đến tập trung.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không?
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN, BỘ CÔNG AN đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN, BỘ CÔNG AN đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.