Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy tính bảng |
90 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 1, thị trấn Tam Bình, huyện Tam Bình, tỉnh Vĩnh Long |
5 |
10 |
|
2 |
Wifi |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 1, thị trấn Tam Bình, huyện Tam Bình, tỉnh Vĩnh Long |
5 |
10 |
|
3 |
Hệ thống màn hình led hội trường nhỏ |
HT (Không chào giá) |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 1, thị trấn Tam Bình, huyện Tam Bình, tỉnh Vĩnh Long |
5 |
10 |
||
4 |
Màn hình LED P3 trong nhà |
4 |
M2 |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 1, thị trấn Tam Bình, huyện Tam Bình, tỉnh Vĩnh Long |
5 |
10 |
|
5 |
Nguồn chuyển đổi 5V60A |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 1, thị trấn Tam Bình, huyện Tam Bình, tỉnh Vĩnh Long |
5 |
10 |
|
6 |
Card thu tín hiệu |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 1, thị trấn Tam Bình, huyện Tam Bình, tỉnh Vĩnh Long |
5 |
10 |
|
7 |
Bộ xử lý hình ảnh |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 1, thị trấn Tam Bình, huyện Tam Bình, tỉnh Vĩnh Long |
5 |
10 |
|
8 |
Phụ kiện lắp đặt cho màn hình LED |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 1, thị trấn Tam Bình, huyện Tam Bình, tỉnh Vĩnh Long |
5 |
10 |
|
9 |
Khung giá đỡ màn hình LED |
4 |
M2 |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 1, thị trấn Tam Bình, huyện Tam Bình, tỉnh Vĩnh Long |
5 |
10 |
|
10 |
Chi phí thi công lắp đặt |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 1, thị trấn Tam Bình, huyện Tam Bình, tỉnh Vĩnh Long |
5 |
10 |
|
11 |
Chi phí hiệu chỉnh và chuyển giao công nghệ |
1 |
HT |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 1, thị trấn Tam Bình, huyện Tam Bình, tỉnh Vĩnh Long |
5 |
10 |
|
12 |
Hệ thống Màn hình led hội trường lớn |
HT (Không chào giá) |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 1, thị trấn Tam Bình, huyện Tam Bình, tỉnh Vĩnh Long |
5 |
10 |
||
13 |
Màn hình LED P3 trong nhà |
19.17 |
M2 |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 1, thị trấn Tam Bình, huyện Tam Bình, tỉnh Vĩnh Long |
5 |
10 |
|
14 |
Nguồn chuyển đổi 5V60A |
65 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 1, thị trấn Tam Bình, huyện Tam Bình, tỉnh Vĩnh Long |
5 |
10 |
|
15 |
Card thu tín hiệu |
18 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 1, thị trấn Tam Bình, huyện Tam Bình, tỉnh Vĩnh Long |
5 |
10 |
|
16 |
Bộ xử lý hình ảnh |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 1, thị trấn Tam Bình, huyện Tam Bình, tỉnh Vĩnh Long |
5 |
10 |
|
17 |
Phụ kiện lắp đặt cho màn hình LED |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 1, thị trấn Tam Bình, huyện Tam Bình, tỉnh Vĩnh Long |
5 |
10 |
|
18 |
Khung giá đỡ màn hình LED |
19.17 |
M2 |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 1, thị trấn Tam Bình, huyện Tam Bình, tỉnh Vĩnh Long |
5 |
10 |
|
19 |
Chi phí thi công lắp đặt |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 1, thị trấn Tam Bình, huyện Tam Bình, tỉnh Vĩnh Long |
5 |
10 |
|
20 |
Chi phí hiệu chỉnh và chuyển giao công nghệ |
1 |
HT |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 1, thị trấn Tam Bình, huyện Tam Bình, tỉnh Vĩnh Long |
5 |
10 |
|
21 |
Tủ lưu trữ, bảo quản máy tính bảng |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 1, thị trấn Tam Bình, huyện Tam Bình, tỉnh Vĩnh Long |
5 |
10 |