Thông báo mời thầu

Gói số 1: thuốc generic (182 mặt hàng)

E-HSMT có nội dung cần làm rõ hoặc có nội dung chưa rõ ràng!

-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!

Tìm thấy: 17:23 29/06/2023
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Mua thuốc tập trung cấp địa phương của 16 cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh Sóc Trăng 03 năm (2023-2025)
Tên gói thầu
Gói số 1: thuốc generic (182 mặt hàng)
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Ngân sách nhà nước, nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của các đơn vị
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm thực hiện gói thầu (Sau sáp nhập)
Thời điểm đóng thầu
08:30 20/07/2023
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
180 Ngày
Số quyết định phê duyệt
439/QĐ-SYT
Ngày phê duyệt
28/06/2023 17:22
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Sở Y tế tỉnh Sóc Trăng
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
17:22 29/06/2023
đến
08:30 20/07/2023
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
08:30 20/07/2023
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
3.634.202.945 VND
Số tiền bằng chữ
Ba tỷ sáu trăm ba mươi bốn triệu hai trăm lẻ hai nghìn chín trăm bốn mươi lăm đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
210 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 20/07/2023 (15/02/2024)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Nội dung làm rõ HSMT

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Aciclovir
419.016.500
419.016.500
0
36 tháng
2
Albendazol
69.519.860
69.519.860
0
36 tháng
3
Albumin
19.580.400.000
19.580.400.000
0
36 tháng
4
Allopurinol
384.341.960
384.341.960
0
36 tháng
5
Alverin citrat
832.763.456
832.763.456
0
36 tháng
6
Amikacin
70.300.000
70.300.000
0
36 tháng
7
Amikacin
6.524.046.000
6.524.046.000
0
36 tháng
8
Amikacin
2.057.284.000
2.057.284.000
0
36 tháng
9
Amiodaron hydroclorid
185.881.500
185.881.500
0
36 tháng
10
Amiodaron hydroclorid
78.111.000
78.111.000
0
36 tháng
11
Amoxicilin
285.275.760
285.275.760
0
36 tháng
12
Amoxicilin
3.393.461.476
3.393.461.476
0
36 tháng
13
Amoxicilin + acid clavulanic
837.791.000
837.791.000
0
36 tháng
14
Amoxicilin + acid clavulanic
729.653.200
729.653.200
0
36 tháng
15
Ampicilin (muối natri)
52.724.340
52.724.340
0
36 tháng
16
Atenolol
23.921.750
23.921.750
0
36 tháng
17
Atenolol
8.904.600
8.904.600
0
36 tháng
18
Atenolol
9.704.200
9.704.200
0
36 tháng
19
Atorvastatin
884.000.000
884.000.000
0
36 tháng
20
Atorvastatin
885.582.000
885.582.000
0
36 tháng
21
Atorvastatin
579.360.000
579.360.000
0
36 tháng
22
Atorvastatin
1.518.244.928
1.518.244.928
0
36 tháng
23
Azithromycin
125.370.000
125.370.000
0
36 tháng
24
Azithromycin
413.962.500
413.962.500
0
36 tháng
25
Bromhexin hydroclorid
271.162.800
271.162.800
0
36 tháng
26
Bupivacain hydroclorid
68.241.000
68.241.000
0
36 tháng
27
Bupivacain hydroclorid
1.060.264.512
1.060.264.512
0
36 tháng
28
Captopril
71.249.400
71.249.400
0
36 tháng
29
Captopril
727.915.000
727.915.000
0
36 tháng
30
Captopril
363.944.560
363.944.560
0
36 tháng
31
Carboplatin
240.000.000
240.000.000
0
36 tháng
32
Cefalexin
1.700.120.000
1.700.120.000
0
36 tháng
33
Cefalexin
369.600.000
369.600.000
0
36 tháng
34
Cefalexin
999.524.800
999.524.800
0
36 tháng
35
Cefalexin
2.153.613.660
2.153.613.660
0
36 tháng
36
Cefazolin
75.411.000
75.411.000
0
36 tháng
37
Cefazolin
243.252.000
243.252.000
0
36 tháng
38
Cefixim
790.300.686
790.300.686
0
36 tháng
39
Cefixim
6.704.266.000
6.704.266.000
0
36 tháng
40
Cefixim
7.463.850.000
7.463.850.000
0
36 tháng
41
Cefixim
676.053.000
676.053.000
0
36 tháng
42
Cefixim
3.821.200.110
3.821.200.110
0
36 tháng
43
Ciprofloxacin
32.374.860
32.374.860
0
36 tháng
44
Ciprofloxacin
885.022.590
885.022.590
0
36 tháng
45
Clarithromycin
581.032.800
581.032.800
0
36 tháng
46
Clarithromycin
600.281.000
600.281.000
0
36 tháng
47
Clindamycin
18.849.600
18.849.600
0
36 tháng
48
Clindamycin
13.056.000
13.056.000
0
36 tháng
49
Clindamycin
75.411.000
75.411.000
0
36 tháng
50
Clindamycin
37.439.010
37.439.010
0
36 tháng
51
Clotrimazol
58.083.000
58.083.000
0
36 tháng
52
Diclofenac
96.778.600
96.778.600
0
36 tháng
53
Diclofenac
479.890.600
479.890.600
0
36 tháng
54
Dobutamin
2.301.112.800
2.301.112.800
0
36 tháng
55
Dopamin hydroclorid
128.440.000
128.440.000
0
36 tháng
56
Doxycyclin
75.777.100
75.777.100
0
36 tháng
57
Enalapril
43.575.000
43.575.000
0
36 tháng
58
Enalapril
92.492.960
92.492.960
0
36 tháng
59
Enalapril
334.187.200
334.187.200
0
36 tháng
60
Enalapril
745.379.300
745.379.300
0
36 tháng
61
Enalapril
492.230.700
492.230.700
0
36 tháng
62
Epinephrin (adrenalin)
272.957.510
272.957.510
0
36 tháng
63
Famotidin
60.065.460
60.065.460
0
36 tháng
64
Fenofibrat
14.694.000
14.694.000
0
36 tháng
65
Fluconazol
92.249.800
92.249.800
0
36 tháng
66
Fluorouracil (5-FU)
535.500.000
535.500.000
0
36 tháng
67
Fluorouracil (5-FU)
720.720.000
720.720.000
0
36 tháng
68
Furosemid
592.200.000
592.200.000
0
36 tháng
69
Furosemid
182.558.414
182.558.414
0
36 tháng
70
Furosemid
176.260.000
176.260.000
0
36 tháng
71
Furosemid
248.180.940
248.180.940
0
36 tháng
72
Gentamicin
353.580.960
353.580.960
0
36 tháng
73
Gliclazid
1.671.655.200
1.671.655.200
0
36 tháng
74
Gliclazid
829.943.400
829.943.400
0
36 tháng
75
Gliclazid
2.374.593.100
2.374.593.100
0
36 tháng
76
Gliclazid
127.376.000
127.376.000
0
36 tháng
77
Heparin (natri)
13.312.671.000
13.312.671.000
0
36 tháng
78
Heparin (natri)
717.360.000
717.360.000
0
36 tháng
79
Heparin (natri)
5.223.830.500
5.223.830.500
0
36 tháng
80
Hydrocortison
1.647.946.440
1.647.946.440
0
36 tháng
81
Hyoscin butylbromid
112.896.000
112.896.000
0
36 tháng
82
Hyoscin butylbromid
37.668.960
37.668.960
0
36 tháng
83
Hyoscin butylbromid
416.445.120
416.445.120
0
36 tháng
84
Ibuprofen
52.900.940
52.900.940
0
36 tháng
85
Ibuprofen
582.469.440
582.469.440
0
36 tháng
86
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
989.194.500
989.194.500
0
36 tháng
87
Ketoconazol
24.336.000
24.336.000
0
36 tháng
88
Ketoconazol
343.835.900
343.835.900
0
36 tháng
89
Lactulose
350.875.360
350.875.360
0
36 tháng
90
Levofloxacin
56.576.000
56.576.000
0
36 tháng
91
Lidocain hydroclodrid
98.880.000
98.880.000
0
36 tháng
92
Lidocain hydroclodrid
220.087.530
220.087.530
0
36 tháng
93
Loperamid
36.579.840
36.579.840
0
36 tháng
94
Loratadin
253.345.680
253.345.680
0
36 tháng
95
Mebendazol
129.421.380
129.421.380
0
36 tháng
96
Meloxicam
585.000.000
585.000.000
0
36 tháng
97
Meloxicam
127.159.200
127.159.200
0
36 tháng
98
Meloxicam
330.285.400
330.285.400
0
36 tháng
99
Meloxicam
90.720.000
90.720.000
0
36 tháng
100
Meloxicam
144.810.000
144.810.000
0
36 tháng
101
Meloxicam
586.728.000
586.728.000
0
36 tháng
102
Metformin
835.268.000
835.268.000
0
36 tháng
103
Metformin
2.797.710.630
2.797.710.630
0
36 tháng
104
Metformin
5.051.535.720
5.051.535.720
0
36 tháng
105
Methotrexat
54.390.000
54.390.000
0
36 tháng
106
Methyl ergometrin maleat
2.646.000
2.646.000
0
36 tháng
107
Methyl ergometrin maleat
32.963.000
32.963.000
0
36 tháng
108
Methyl ergometrin maleat
90.667.500
90.667.500
0
36 tháng
109
Methyl prednisolon
1.187.452.900
1.187.452.900
0
36 tháng
110
Methyl prednisolon
510.735.484
510.735.484
0
36 tháng
111
Methyl prednisolon
1.115.982.000
1.115.982.000
0
36 tháng
112
Methyl prednisolon
3.415.933.080
3.415.933.080
0
36 tháng
113
Methyl prednisolon
2.355.418.044
2.355.418.044
0
36 tháng
114
Methyl prednisolon
552.593.000
552.593.000
0
36 tháng
115
Methyl prednisolon
404.217.060
404.217.060
0
36 tháng
116
Methyldopa
19.950.000
19.950.000
0
36 tháng
117
Methyldopa
1.381.327.920
1.381.327.920
0
36 tháng
118
Metronidazol
191.717.880
191.717.880
0
36 tháng
119
Metronidazol
791.910.000
791.910.000
0
36 tháng
120
Metronidazol
880.940.588
880.940.588
0
36 tháng
121
Misoprostol
1.155.542.000
1.155.542.000
0
36 tháng
122
Nifedipin
9.981.000
9.981.000
0
36 tháng
123
Nifedipin
140.160.000
140.160.000
0
36 tháng
124
Nifedipin
25.955.000
25.955.000
0
36 tháng
125
Nifedipin
242.313.120
242.313.120
0
36 tháng
126
Nifedipin
833.001.120
833.001.120
0
36 tháng
127
Nước cất pha tiêm
609.641.802
609.641.802
0
36 tháng
128
Nước cất pha tiêm
2.416.893.930
2.416.893.930
0
36 tháng
129
Ofloxacin
32.590.800
32.590.800
0
36 tháng
130
Ondansetron
236.407.500
236.407.500
0
36 tháng
131
Oxytocin
419.929.146
419.929.146
0
36 tháng
132
Oxytocin
915.404.000
915.404.000
0
36 tháng
133
Pantoprazol
270.130.000
270.130.000
0
36 tháng
134
Pantoprazol
1.282.130.400
1.282.130.400
0
36 tháng
135
Pantoprazol
656.432.640
656.432.640
0
36 tháng
136
Paracetamol (acetaminophen)
619.954.314
619.954.314
0
36 tháng
137
Paracetamol (acetaminophen)
563.971.590
563.971.590
0
36 tháng
138
Paracetamol (acetaminophen)
2.122.372.000
2.122.372.000
0
36 tháng
139
Paracetamol (acetaminophen)
564.300.000
564.300.000
0
36 tháng
140
Paracetamol (acetaminophen)
4.329.786.240
4.329.786.240
0
36 tháng
141
Paracetamol (acetaminophen)
1.954.899.200
1.954.899.200
0
36 tháng
142
Paracetamol (acetaminophen)
3.340.342.320
3.340.342.320
0
36 tháng
143
Paracetamol (acetaminophen)
2.882.818.000
2.882.818.000
0
36 tháng
144
Paracetamol (acetaminophen)
677.873.330
677.873.330
0
36 tháng
145
Paracetamol (acetaminophen)
1.526.934.500
1.526.934.500
0
36 tháng
146
Paracetamol (acetaminophen)
1.049.000.000
1.049.000.000
0
36 tháng
147
Paracetamol (acetaminophen)
5.680.463.250
5.680.463.250
0
36 tháng
148
Paracetamol (acetaminophen)
3.064.904.562
3.064.904.562
0
36 tháng
149
Paracetamol (acetaminophen)
1.880.836.200
1.880.836.200
0
36 tháng
150
Paracetamol (acetaminophen)
25.260.000
25.260.000
0
36 tháng
151
Piroxicam
76.086.400
76.086.400
0
36 tháng
152
Piroxicam
7.087.500
7.087.500
0
36 tháng
153
Povidon iodin
168.752.000
168.752.000
0
36 tháng
154
Povidon iodin
249.972.000
249.972.000
0
36 tháng
155
Povidon iodin
45.004.800
45.004.800
0
36 tháng
156
Prednisolon acetat (natri phosphate)
1.026.879.490
1.026.879.490
0
36 tháng
157
Propylthiouracil (PTU)
255.568.000
255.568.000
0
36 tháng
158
Risperidon
646.800.000
646.800.000
0
36 tháng
159
Risperidon
163.305.000
163.305.000
0
36 tháng
160
Salbutamol sulfat
85.386.000
85.386.000
0
36 tháng
161
Simvastatin
27.501.120
27.501.120
0
36 tháng
162
Simvastatin
9.170.000
9.170.000
0
36 tháng
163
Simvastatin
39.508.740
39.508.740
0
36 tháng
164
Spironolacton
1.091.766.060
1.091.766.060
0
36 tháng
165
Spironolacton
439.037.676
439.037.676
0
36 tháng
166
Sulfamethoxazol + trimethoprim
19.383.690
19.383.690
0
36 tháng
167
Sulpirid
93.600.000
93.600.000
0
36 tháng
168
Sulpirid
538.569.000
538.569.000
0
36 tháng
169
Sulpirid
824.915.440
824.915.440
0
36 tháng
170
Tamoxifen
9.177.000
9.177.000
0
36 tháng
171
Tenofovir (TDF)
67.200.000
67.200.000
0
36 tháng
172
Tenofovir (TDF)
2.155.008.000
2.155.008.000
0
36 tháng
173
Tenofovir (TDF)
1.378.409.500
1.378.409.500
0
36 tháng
174
Tranexamic acid
8.600.000
8.600.000
0
36 tháng
175
Tranexamic acid
22.591.000
22.591.000
0
36 tháng
176
Tranexamic acid
78.134.010
78.134.010
0
36 tháng
177
Tranexamic acid
139.632.560
139.632.560
0
36 tháng
178
Tranexamic acid
201.147.840
201.147.840
0
36 tháng
179
Tranexamic acid
158.513.040
158.513.040
0
36 tháng
180
Vancomycin
426.420.200
426.420.200
0
36 tháng
181
Vancomycin
474.474.000
474.474.000
0
36 tháng
182
Xylometazolin
13.399.750
13.399.750
0
36 tháng

Phân tích bên mời thầu

Kết quả phân tích dữ liệu của phần mềm DauThau.info cho bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Sóc Trăng như sau:

  • Có quan hệ với 550 nhà thầu.
  • Trung bình số nhà thầu tham gia mỗi gói thầu là: 11,80 nhà thầu.
  • Tỉ lệ lĩnh vực mời thầu: Hàng hoá 77,62%, Xây lắp 0,48%, Tư vấn 0,00%, Phi tư vấn 20,48%, Hỗn hợp 1,42%, Lĩnh vực khác 0%.
  • Tổng giá trị theo gói thầu có KQLCNT hợp lệ là: 1.801.216.987.214 VNĐ, trong đó tổng giá trị trúng thầu là: 1.395.670.747.779 VNĐ.
  • Tỉ lệ tiết kiệm là: 22,52%.
Phần mềm DauThau.info đọc từ cơ sở dữ liệu mời thầu quốc gia

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói số 1: thuốc generic (182 mặt hàng)". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói số 1: thuốc generic (182 mặt hàng)" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 222

QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây