Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
- IB2300093799-01 - Thay đổi: Số TBMT, Ngày đăng tải, Nhận HSDT từ (Xem thay đổi)
- IB2300093799-00 Đăng lần đầu (Xem thay đổi)
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Yêu cầu về kỹ thuật | tại danh mục hồ sơ mời thầu như file đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | YEU CAU LAM RO E-HSMT - BV PHU SAN CAN THO |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | Yêu cầu làm rõ về yêu cầu Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự. | 01 hợp đồng tương tự về quy mô: tối thiểu doanh thu bằng 70% giá trị nhà thầu tham dự (tổng giá trị các mặt hàng dự thầu) HSMT: yêu cầu số lượng là 03 hợp đồng tương tự: yêu cầu tối thiểu doanh thu bằng 210% giá trị nhà thầu nhà thầu tham dự trong gói thầu. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Bảng dữ liệu đấu thầu | Tên dự án/dự toán mua sắm | Lựa chọn nhà thầu cung cấp thuốc tập trung cấp địa phương năm 2023-2025 phục vụ điều trị cho các Cơ sở Y tế trên địa bàn thành phố Cần Thơ của đơn vị mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương (Bệnh viện Phụ sản thành phố Cần Thơ) |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Abiraterone acetate
|
1.143.560.000
|
1.143.560.000
|
0
|
24 tháng
|
|
2
|
Acarbose
|
372.960.000
|
372.960.000
|
0
|
24 tháng
|
|
3
|
Acarbose
|
768.240.000
|
768.240.000
|
0
|
24 tháng
|
|
4
|
Acarbose
|
1.625.746.000
|
1.625.746.000
|
0
|
24 tháng
|
|
5
|
Aceclofenac
|
259.600.000
|
259.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
6
|
Acetylcystein
|
14.175.000
|
14.175.000
|
0
|
24 tháng
|
|
7
|
Acetylleucin(N-Acetyl-DL-leucin)
|
261.492.000
|
261.492.000
|
0
|
24 tháng
|
|
8
|
Acetylsalicylic acid
(DL-lysin-acetylsalicylat)
|
636.109.400
|
636.109.400
|
0
|
24 tháng
|
|
9
|
Acetylsalicylic acid+Clopidogrel
|
209.000.000
|
209.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
10
|
Aciclovir
|
7.774.200
|
7.774.200
|
0
|
24 tháng
|
|
11
|
Aciclovir
|
15.800.000
|
15.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
12
|
Aciclovir
|
1.740.000
|
1.740.000
|
0
|
24 tháng
|
|
13
|
Aciclovir
|
134.071.000
|
134.071.000
|
0
|
24 tháng
|
|
14
|
Acid Acetyl salicylic
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
15
|
Acid acetylsalicylic+Clopidogrel
|
374.400.000
|
374.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
16
|
Acid amin(Dùng cho bệnh nhân suy gan)
|
770.000.000
|
770.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
17
|
Acid amin*
|
176.000.000
|
176.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
18
|
Acid amin*
|
735.300.000
|
735.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
19
|
Acid amin*
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
20
|
Acid amin+glucose+lipid(*)
|
981.750.000
|
981.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
21
|
Acid amin+glucose+lipid(*)
|
3.304.000.000
|
3.304.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
22
|
Acid fusidic
|
6.750.000
|
6.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
23
|
Acid Tranexamic
|
437.849.790
|
437.849.790
|
0
|
24 tháng
|
|
24
|
Acid Tranexamic
|
1.440.423.600
|
1.440.423.600
|
0
|
24 tháng
|
|
25
|
Aescin (dưới dạng natri aescinat)
|
777.600.000
|
777.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
26
|
Albendazol
|
13.176.000
|
13.176.000
|
0
|
24 tháng
|
|
27
|
Albendazol
|
110.280.800
|
110.280.800
|
0
|
24 tháng
|
|
28
|
Albumin
|
23.765.940.000
|
23.765.940.000
|
0
|
24 tháng
|
|
29
|
Alendronat natri
|
34.470.000
|
34.470.000
|
0
|
24 tháng
|
|
30
|
Alendronate+Cholecalciferol
|
197.200.000
|
197.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
31
|
Alfuzosin
|
4.567.104.000
|
4.567.104.000
|
0
|
24 tháng
|
|
32
|
Allopurinol
|
524.562.440
|
524.562.440
|
0
|
24 tháng
|
|
33
|
Almagate
|
72.720.000
|
72.720.000
|
0
|
24 tháng
|
|
34
|
Almagate
|
2.205.000
|
2.205.000
|
0
|
24 tháng
|
|
35
|
Alpha amylase +
Papain +
Simethicon
|
144.160.000
|
144.160.000
|
0
|
24 tháng
|
|
36
|
Alpha chymotrypsin
|
553.499.600
|
553.499.600
|
0
|
24 tháng
|
|
37
|
Alverin citrat+simethicon
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
38
|
Ambroxol
|
367.500.000
|
367.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
39
|
Amikacin
|
1.176.480.000
|
1.176.480.000
|
0
|
24 tháng
|
|
40
|
Amikacin
|
252.500.000
|
252.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
41
|
Amikacin
|
277.750.000
|
277.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
42
|
Amikacin
|
294.000.000
|
294.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
43
|
Amiodaron
|
114.800.000
|
114.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
44
|
Amiodaron
|
158.124.400
|
158.124.400
|
0
|
24 tháng
|
|
45
|
Amitriptylin hydroclorid
|
23.200.000
|
23.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
46
|
Amitriptylin hydroclorid
|
345.928.000
|
345.928.000
|
0
|
24 tháng
|
|
47
|
Amlodipin
|
219.936.000
|
219.936.000
|
0
|
24 tháng
|
|
48
|
Amlodipin
|
2.074.143.160
|
2.074.143.160
|
0
|
24 tháng
|
|
49
|
Amlodipin+Atorvastatin
|
259.362.000
|
259.362.000
|
0
|
24 tháng
|
|
50
|
Amlodipin+Losartan
|
94.640.000
|
94.640.000
|
0
|
24 tháng
|
|
51
|
Amoxcilin+Sulbactam
|
2.862.697.950
|
2.862.697.950
|
0
|
24 tháng
|
|
52
|
Amoxicilin
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
53
|
Amoxicilin
|
360.278.000
|
360.278.000
|
0
|
24 tháng
|
|
54
|
Amoxicilin+Acid Clavulanic
|
1.180.704.000
|
1.180.704.000
|
0
|
24 tháng
|
|
55
|
Amoxicilin+Acid Clavulanic
|
4.246.305.000
|
4.246.305.000
|
0
|
24 tháng
|
|
56
|
Amoxicilin+Acid Clavulanic
|
138.000.000
|
138.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
57
|
Amoxicilin+Acid Clavulanic
|
404.740.000
|
404.740.000
|
0
|
24 tháng
|
|
58
|
Amoxicilin+Acid Clavulanic
|
465.833.920
|
465.833.920
|
0
|
24 tháng
|
|
59
|
Amoxicilin+acid clavulanic
|
969.432.000
|
969.432.000
|
0
|
24 tháng
|
|
60
|
Amoxicilin+Acid Clavulanic
|
2.993.760.000
|
2.993.760.000
|
0
|
24 tháng
|
|
61
|
Amoxicilin+Acid Clavulanic
|
257.233.200
|
257.233.200
|
0
|
24 tháng
|
|
62
|
Amoxicilin+Acid Clavulanic
|
277.032.000
|
277.032.000
|
0
|
24 tháng
|
|
63
|
Amoxicilin+Acid Clavulanic
|
1.088.437.000
|
1.088.437.000
|
0
|
24 tháng
|
|
64
|
Amoxicillin
|
276.985.800
|
276.985.800
|
0
|
24 tháng
|
|
65
|
Ampicilin+Sulbactam
|
112.400.000
|
112.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
66
|
Ampicilin+Sulbactam
|
2.089.626.000
|
2.089.626.000
|
0
|
24 tháng
|
|
67
|
Atenolol
|
32.256.000
|
32.256.000
|
0
|
24 tháng
|
|
68
|
Atorvastatin
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
69
|
Atorvastatin
|
769.574.400
|
769.574.400
|
0
|
24 tháng
|
|
70
|
Atorvastatin
|
13.800.000
|
13.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
71
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
208.000.000
|
208.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
72
|
Atosiban
|
86.400.000
|
86.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
73
|
Azacitidin
|
2.709.504.000
|
2.709.504.000
|
0
|
24 tháng
|
|
74
|
Azithromycin
|
576.714.600
|
576.714.600
|
0
|
24 tháng
|
|
75
|
Azithromycin(dưới dạng Azithromycin dihydrat)
|
182.880.000
|
182.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
76
|
Baclofen
|
2.064.000
|
2.064.000
|
0
|
24 tháng
|
|
77
|
Baclofen
|
325.600.000
|
325.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
78
|
Bambuterol
|
184.087.750
|
184.087.750
|
0
|
24 tháng
|
|
79
|
Betahistin
|
918.295.092
|
918.295.092
|
0
|
24 tháng
|
|
80
|
Bezafibrat
|
452.400.000
|
452.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
81
|
Bicalutamid
|
612.500.000
|
612.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
82
|
Bilastine
|
324.000.000
|
324.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
83
|
Bisacodyl
|
6.426.000
|
6.426.000
|
0
|
24 tháng
|
|
84
|
Bisacodyl
|
36.162.000
|
36.162.000
|
0
|
24 tháng
|
|
85
|
Bismuth
|
644.324.000
|
644.324.000
|
0
|
24 tháng
|
|
86
|
Bisoprolol
|
2.212.980.000
|
2.212.980.000
|
0
|
24 tháng
|
|
87
|
Bisoprolol
|
165.900.000
|
165.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
88
|
Bisoprolol fumarat+Hydrochlorothiazid
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
89
|
Bleomycin
|
182.754.000
|
182.754.000
|
0
|
24 tháng
|
|
90
|
Bortezomib
|
1.352.800.000
|
1.352.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
91
|
Bromhexin hydroclorid
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
92
|
Bromhexin hydroclorid
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
93
|
Bupivacain
|
204.633.000
|
204.633.000
|
0
|
24 tháng
|
|
94
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
542.235.000
|
542.235.000
|
0
|
24 tháng
|
|
95
|
Calci carbonat+Calci gluconolactat
|
713.700.000
|
713.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
96
|
Calci carbonat+calci gluconolactat
|
1.027.810.000
|
1.027.810.000
|
0
|
24 tháng
|
|
97
|
Calci carbonat+Colecalciferol(Vitamin D3)
|
370.000.000
|
370.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
98
|
Calci carbonat+Colecalciferol(Vitamin D3)
|
565.550.580
|
565.550.580
|
0
|
24 tháng
|
|
99
|
Calci gluconat
|
1.529.226.000
|
1.529.226.000
|
0
|
24 tháng
|
|
100
|
Calci lactat
|
416.808.000
|
416.808.000
|
0
|
24 tháng
|
|
101
|
Calcitriol
|
227.409.000
|
227.409.000
|
0
|
24 tháng
|
|
102
|
Candesartan+Hydrochlorothiazid
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
103
|
Capecitabine
|
12.633.710.000
|
12.633.710.000
|
0
|
24 tháng
|
|
104
|
Captopril
|
172.248.420
|
172.248.420
|
0
|
24 tháng
|
|
105
|
Carboplatin
|
38.588.550
|
38.588.550
|
0
|
24 tháng
|
|
106
|
Carboplatin
|
1.620.000.000
|
1.620.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
107
|
Carvedilol
|
8.955.000
|
8.955.000
|
0
|
24 tháng
|
|
108
|
Carvedilol
|
313.800.000
|
313.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
109
|
Cefaclor
|
545.625.000
|
545.625.000
|
0
|
24 tháng
|
|
110
|
Cefaclor
|
155.008.000
|
155.008.000
|
0
|
24 tháng
|
|
111
|
Cefadroxil
|
255.360.000
|
255.360.000
|
0
|
24 tháng
|
|
112
|
Cefalexin
|
1.200.020.000
|
1.200.020.000
|
0
|
24 tháng
|
|
113
|
Cefalothin
|
1.544.100.000
|
1.544.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
114
|
Cefalothin
|
167.983.200
|
167.983.200
|
0
|
24 tháng
|
|
115
|
Cefamandol
|
829.312.000
|
829.312.000
|
0
|
24 tháng
|
|
116
|
Cefamandol
|
2.548.000.000
|
2.548.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
117
|
Cefazolin
|
153.090.000
|
153.090.000
|
0
|
24 tháng
|
|
118
|
Cefazolin
|
293.600.000
|
293.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
119
|
Cefdinir
|
390.240.000
|
390.240.000
|
0
|
24 tháng
|
|
120
|
Cefdinir
|
414.592.000
|
414.592.000
|
0
|
24 tháng
|
|
121
|
Cefepime
|
144.100.000
|
144.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
122
|
Cefixim
|
1.057.875.000
|
1.057.875.000
|
0
|
24 tháng
|
|
123
|
Cefixim
|
6.825.000
|
6.825.000
|
0
|
24 tháng
|
|
124
|
Cefixim
|
860.244.000
|
860.244.000
|
0
|
24 tháng
|
|
125
|
Cefixim
|
800.200.000
|
800.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
126
|
Cefoperazon
|
2.347.800.000
|
2.347.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
127
|
Cefoperazon
|
928.200.000
|
928.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
128
|
Cefoperazon
|
2.065.000.000
|
2.065.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
129
|
Cefoperazon+Sulbactam
|
12.643.800.000
|
12.643.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
130
|
Cefoperazon+Sulbactam
|
1.248.990.000
|
1.248.990.000
|
0
|
24 tháng
|
|
131
|
Cefotaxim
|
928.200.000
|
928.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
132
|
Cefotiam
|
63.600.000
|
63.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
133
|
Cefotiam
|
1.638.000.000
|
1.638.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
134
|
Cefoxitin
|
1.471.080.000
|
1.471.080.000
|
0
|
24 tháng
|
|
135
|
Cefoxitin
|
5.887.464.000
|
5.887.464.000
|
0
|
24 tháng
|
|
136
|
Cefpirom
|
2.119.600.000
|
2.119.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
137
|
Cefpodoxim
|
89.600.000
|
89.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
138
|
Cefpodoxim
|
333.200.000
|
333.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
139
|
Cefradin
|
283.500.000
|
283.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
140
|
Ceftazidim
|
2.982.000
|
2.982.000
|
0
|
24 tháng
|
|
141
|
Ceftizoxim
|
4.761.000.000
|
4.761.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
142
|
Ceftizoxim
|
717.972.000
|
717.972.000
|
0
|
24 tháng
|
|
143
|
Ceftriaxon
|
84.366.000
|
84.366.000
|
0
|
24 tháng
|
|
144
|
Ceftriaxon
|
1.413.600.000
|
1.413.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
145
|
Ceftriaxon
|
1.843.000.000
|
1.843.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
146
|
Celecoxib
|
72.720.000
|
72.720.000
|
0
|
24 tháng
|
|
147
|
Celecoxib
|
2.076.750.000
|
2.076.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
148
|
Cephalexin
|
74.480.000
|
74.480.000
|
0
|
24 tháng
|
|
149
|
Cephalexin
|
13.185.000
|
13.185.000
|
0
|
24 tháng
|
|
150
|
Cetirizin
|
35.196.720
|
35.196.720
|
0
|
24 tháng
|
|
151
|
Cilostazol
|
74.800.000
|
74.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
152
|
Cimetidine
|
17.600.000
|
17.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
153
|
Ciprofloxacin
|
3.933.048.000
|
3.933.048.000
|
0
|
24 tháng
|
|
154
|
Ciprofloxacin
|
140.184.000
|
140.184.000
|
0
|
24 tháng
|
|
155
|
Cisplatin
|
224.940.000
|
224.940.000
|
0
|
24 tháng
|
|
156
|
Cisplatin
|
1.830.400.000
|
1.830.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
157
|
Citicolin
|
22.800.000
|
22.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
158
|
Citicolin
|
515.865.200
|
515.865.200
|
0
|
24 tháng
|
|
159
|
Clarithromycin
|
115.900.000
|
115.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
160
|
Clarithromycin
|
494.000.000
|
494.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
161
|
Clindamycin
|
39.200.000
|
39.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
162
|
Clindamycin
|
1.466.424.000
|
1.466.424.000
|
0
|
24 tháng
|
|
163
|
Clotrimazol
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
164
|
Cloxacilin
|
1.100.700.000
|
1.100.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
165
|
Colchicin
|
73.678.000
|
73.678.000
|
0
|
24 tháng
|
|
166
|
Colistin*
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
167
|
Colistin*
|
835.000.000
|
835.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
168
|
Colistin*
|
442.500.000
|
442.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
169
|
Cyanocobalamin
|
3.200.000
|
3.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
170
|
Cytarabin
|
117.835.200
|
117.835.200
|
0
|
24 tháng
|
|
171
|
Cytarabin
|
543.312.000
|
543.312.000
|
0
|
24 tháng
|
|
172
|
Cytidin-5-monophosphat disodium+Uridin
|
7.230.277.320
|
7.230.277.320
|
0
|
24 tháng
|
|
173
|
Daunorubicin
|
86.632.000
|
86.632.000
|
0
|
24 tháng
|
|
174
|
Decitabin
|
1.413.360.000
|
1.413.360.000
|
0
|
24 tháng
|
|
175
|
Desloratadin
|
80.104.000
|
80.104.000
|
0
|
24 tháng
|
|
176
|
Dexamethason
|
124.828.800
|
124.828.800
|
0
|
24 tháng
|
|
177
|
Dexamethasone
|
59.520.000
|
59.520.000
|
0
|
24 tháng
|
|
178
|
Dịch lọc màng bụng
|
7.976.501.340
|
7.976.501.340
|
0
|
24 tháng
|
|
179
|
Dịch lọc màng bụng
|
6.569.297.340
|
6.569.297.340
|
0
|
24 tháng
|
|
180
|
Dịch lọc màng bụng
|
390.890.000
|
390.890.000
|
0
|
24 tháng
|
|
181
|
Diclofenac
|
184.900.000
|
184.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
182
|
Diclofenac
|
425.600
|
425.600
|
0
|
24 tháng
|
|
183
|
Diclofenac
|
67.974.400
|
67.974.400
|
0
|
24 tháng
|
|
184
|
Diclofenac
|
122.560.000
|
122.560.000
|
0
|
24 tháng
|
|
185
|
Diltiazem
|
453.600.000
|
453.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
186
|
Dimenhydrinat
|
400.000
|
400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
187
|
Diosmin
|
597.380.000
|
597.380.000
|
0
|
24 tháng
|
|
188
|
Diosmin+Hesperidin
|
2.163.235.440
|
2.163.235.440
|
0
|
24 tháng
|
|
189
|
Diosmin+Hesperidin
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
190
|
Dobutamin
|
579.790.000
|
579.790.000
|
0
|
24 tháng
|
|
191
|
Domperidon
|
337.084.000
|
337.084.000
|
0
|
24 tháng
|
|
192
|
Donepezil
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
193
|
Dopamin hydroclorid
|
21.585.900
|
21.585.900
|
0
|
24 tháng
|
|
194
|
Doxazosin
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
195
|
Doxorubicin hydrochlorid
|
92.710.800
|
92.710.800
|
0
|
24 tháng
|
|
196
|
Doxorubicin hydrochlorid
|
152.000.000
|
152.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
197
|
Doxycyclin
|
2.896.000
|
2.896.000
|
0
|
24 tháng
|
|
198
|
Drotaverin clohydrat
|
248.430.000
|
248.430.000
|
0
|
24 tháng
|
|
199
|
Dutasterid
|
1.124.550.000
|
1.124.550.000
|
0
|
24 tháng
|
|
200
|
Ebastin
|
62.088.000
|
62.088.000
|
0
|
24 tháng
|
|
201
|
Enalapril
|
7.128.000
|
7.128.000
|
0
|
24 tháng
|
|
202
|
Enalapril
|
58.265.100
|
58.265.100
|
0
|
24 tháng
|
|
203
|
Enalapril maleat+Hydroclorothiazide
|
930.000.000
|
930.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
204
|
Enalapril+Hydrochlorothiazid
|
3.450.000
|
3.450.000
|
0
|
24 tháng
|
|
205
|
Enoxaparin natri
|
649.380.000
|
649.380.000
|
0
|
24 tháng
|
|
206
|
Eperison
|
777.598.200
|
777.598.200
|
0
|
24 tháng
|
|
207
|
Epirubicin hydrocholorid
|
371.494.850
|
371.494.850
|
0
|
24 tháng
|
|
208
|
Eprazinon
|
434.250.000
|
434.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
209
|
Erythropoietin alfa
|
2.554.860.000
|
2.554.860.000
|
0
|
24 tháng
|
|
210
|
Erythropoietin Alpha
|
2.700.000.000
|
2.700.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
211
|
Erythropoietin Alpha
|
11.250.000.000
|
11.250.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
212
|
Etodolac
|
877.800.000
|
877.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
213
|
Etoricoxib
|
1.040.000.000
|
1.040.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
214
|
Exemestan
|
129.000.000
|
129.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
215
|
Ezetimibe
|
322.000.000
|
322.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
216
|
Famotidin
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
217
|
Felodipin
|
155.400.000
|
155.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
218
|
Fenofibrat
|
538.356.000
|
538.356.000
|
0
|
24 tháng
|
|
219
|
Fenofibrat
|
259.440.000
|
259.440.000
|
0
|
24 tháng
|
|
220
|
Fenofibrat
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
221
|
Fenofibrat
|
72.600.000
|
72.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
222
|
Fenoterol+Ipratropium
|
153.054.600
|
153.054.600
|
0
|
24 tháng
|
|
223
|
Fenoterol+Ipratropium
|
222.801.000
|
222.801.000
|
0
|
24 tháng
|
|
224
|
Fexofenadin
|
80.304.000
|
80.304.000
|
0
|
24 tháng
|
|
225
|
Fexofenadin
|
152.432.000
|
152.432.000
|
0
|
24 tháng
|
|
226
|
Fexofenadin
|
794.178.000
|
794.178.000
|
0
|
24 tháng
|
|
227
|
Filgrastim
|
707.365.900
|
707.365.900
|
0
|
24 tháng
|
|
228
|
Flavoxat
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
229
|
Fluconazol
|
694.900
|
694.900
|
0
|
24 tháng
|
|
230
|
Fluconazol
|
76.780.000
|
76.780.000
|
0
|
24 tháng
|
|
231
|
Flunarizin
|
13.410.348
|
13.410.348
|
0
|
24 tháng
|
|
232
|
Flunarizin
|
14.850.000
|
14.850.000
|
0
|
24 tháng
|
|
233
|
Fluocinolon acetonid
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
234
|
Fluorometholon
|
47.401.200
|
47.401.200
|
0
|
24 tháng
|
|
235
|
Fluoxetin
|
381.912.500
|
381.912.500
|
0
|
24 tháng
|
|
236
|
Fulvestrant
|
1.082.381.500
|
1.082.381.500
|
0
|
24 tháng
|
|
237
|
Furosemid
|
129.292.800
|
129.292.800
|
0
|
24 tháng
|
|
238
|
Furosemid
|
2.700.000
|
2.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
239
|
Furosemid+Spironolacton
|
283.253.180
|
283.253.180
|
0
|
24 tháng
|
|
240
|
Fusidic acid
|
12.012.000
|
12.012.000
|
0
|
24 tháng
|
|
241
|
Gabapentin
|
350.688.000
|
350.688.000
|
0
|
24 tháng
|
|
242
|
Gabapentin
|
316.642.000
|
316.642.000
|
0
|
24 tháng
|
|
243
|
Gabapentin
|
95.760.000
|
95.760.000
|
0
|
24 tháng
|
|
244
|
Gabapentin
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
245
|
Gel Nhôm hydroxyd+Magnesi hydroxyd+Simethicon
|
314.420.000
|
314.420.000
|
0
|
24 tháng
|
|
246
|
Gelatin
|
82.500.000
|
82.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
247
|
Gelatin khan(dưới dạng gelatin biến tính)+NaCl+Magnesi clorid hexahydrat+KCl+Natri lactat(dưới dạng dung dịch Natri(S)-lactat)
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
248
|
Gemcitabin
|
1.553.270.292
|
1.553.270.292
|
0
|
24 tháng
|
|
249
|
Gemcitabin
|
851.235.000
|
851.235.000
|
0
|
24 tháng
|
|
250
|
Ginkgo biloba
|
100.800.000
|
100.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
251
|
Glibenclamid+Metformin
|
604.800.000
|
604.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
252
|
Glibenclamid+Metformin
|
207.799.200
|
207.799.200
|
0
|
24 tháng
|
|
253
|
Gliclazid
|
1.128.329.800
|
1.128.329.800
|
0
|
24 tháng
|
|
254
|
Gliclazid
|
4.445.700.000
|
4.445.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
255
|
Glimepirid
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
256
|
Glimepirid
|
643.860.000
|
643.860.000
|
0
|
24 tháng
|
|
257
|
Glimepirid
|
104.000.000
|
104.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
258
|
Glimepirid
|
145.524.000
|
145.524.000
|
0
|
24 tháng
|
|
259
|
Glipizid
|
238.950.000
|
238.950.000
|
0
|
24 tháng
|
|
260
|
Glucosamin
|
11.900.000
|
11.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
261
|
Heparin natri
|
5.720.946.000
|
5.720.946.000
|
0
|
24 tháng
|
|
262
|
Human Chorionic Gonadotropin
|
5.360.010
|
5.360.010
|
0
|
24 tháng
|
|
263
|
Hydroxy cloroquin
|
50.176.000
|
50.176.000
|
0
|
24 tháng
|
|
264
|
Hydroxyurea(Hydroxycarbamid)
|
1.613.145.000
|
1.613.145.000
|
0
|
24 tháng
|
|
265
|
Hyoscin butylbromid
|
985.600
|
985.600
|
0
|
24 tháng
|
|
266
|
Hyoscin butylbromid
|
137.764.000
|
137.764.000
|
0
|
24 tháng
|
|
267
|
Ibuprofen
|
208.549.600
|
208.549.600
|
0
|
24 tháng
|
|
268
|
Imatinib
|
5.092.200.000
|
5.092.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
269
|
Imatinib
|
7.849.800.000
|
7.849.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
270
|
Imidapril
|
115.240.000
|
115.240.000
|
0
|
24 tháng
|
|
271
|
Imiquimod 5%(kl/kl)
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
272
|
Immune globulin
|
5.724.000.000
|
5.724.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
273
|
Insulin Glargine
|
282.800.000
|
282.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
274
|
Insulin người trộn,hỗn hợp
|
184.500.000
|
184.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
275
|
Iohexol
|
2.144.208.000
|
2.144.208.000
|
0
|
24 tháng
|
|
276
|
Iohexol
|
589.656.000
|
589.656.000
|
0
|
24 tháng
|
|
277
|
Irbesartan
|
979.312.000
|
979.312.000
|
0
|
24 tháng
|
|
278
|
Irbesartan
|
1.880.000
|
1.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
279
|
Irbesartan+hydroclorothiazid
|
727.740.000
|
727.740.000
|
0
|
24 tháng
|
|
280
|
Irbesartan+Hydroclorothiazid
|
22.800.000
|
22.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
281
|
Irinotecan
|
61.950.000
|
61.950.000
|
0
|
24 tháng
|
|
282
|
Irinotecan hydroclorid trihydrat
|
320.600.000
|
320.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
283
|
Isosorbid
|
6.433.000
|
6.433.000
|
0
|
24 tháng
|
|
284
|
Isosorbid mononitrat
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
285
|
Isosorbid(dinitrat hoặc mononitrat)
|
587.955.900
|
587.955.900
|
0
|
24 tháng
|
|
286
|
Isotretinoin
|
68.250.000
|
68.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
287
|
Itoprid
|
248.585.400
|
248.585.400
|
0
|
24 tháng
|
|
288
|
Itraconazol
|
105.120.000
|
105.120.000
|
0
|
24 tháng
|
|
289
|
Itraconazol
|
123.570.000
|
123.570.000
|
0
|
24 tháng
|
|
290
|
Ivabradin
|
375.200.000
|
375.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
291
|
Ivabradin
|
993.216.000
|
993.216.000
|
0
|
24 tháng
|
|
292
|
Kali clorid
|
291.585.000
|
291.585.000
|
0
|
24 tháng
|
|
293
|
Kali iodid+natri iodid
|
886.486.440
|
886.486.440
|
0
|
24 tháng
|
|
294
|
Kẽm Gluconat
|
77.994.000
|
77.994.000
|
0
|
24 tháng
|
|
295
|
Kẽm sulfat
|
1.552.200.000
|
1.552.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
296
|
Ketoconazol
|
1.690.000
|
1.690.000
|
0
|
24 tháng
|
|
297
|
Ketoprofen
|
371.000.000
|
371.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
298
|
Lacidipin
|
357.600.000
|
357.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
299
|
Lacidipin
|
850.080.000
|
850.080.000
|
0
|
24 tháng
|
|
300
|
Lactulose
|
153.420.288
|
153.420.288
|
0
|
24 tháng
|
|
301
|
Lamivudin
|
91.647.200
|
91.647.200
|
0
|
24 tháng
|
|
302
|
Lansoprazol
|
311.085.000
|
311.085.000
|
0
|
24 tháng
|
|
303
|
Lansoprazol
|
87.606.000
|
87.606.000
|
0
|
24 tháng
|
|
304
|
L-Cystine
|
1.938.000
|
1.938.000
|
0
|
24 tháng
|
|
305
|
Lenalidomide
|
837.900.000
|
837.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
306
|
Lenalidomide
|
1.724.310.000
|
1.724.310.000
|
0
|
24 tháng
|
|
307
|
Lercanidipin hydroclorid
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
308
|
Letrozole
|
4.482.000
|
4.482.000
|
0
|
24 tháng
|
|
309
|
Levetiracetam
|
61.600.000
|
61.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
310
|
Levetiracetam
|
57.500.000
|
57.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
311
|
Levocetirizin
|
1.044.706.000
|
1.044.706.000
|
0
|
24 tháng
|
|
312
|
Levocetirizin
|
23.744.000
|
23.744.000
|
0
|
24 tháng
|
|
313
|
Levodopa+carbidopa
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
314
|
Levofloxacin
|
10.332.282
|
10.332.282
|
0
|
24 tháng
|
|
315
|
Levofloxacin
|
749.942.000
|
749.942.000
|
0
|
24 tháng
|
|
316
|
Levofloxacin
|
545.100.000
|
545.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
317
|
Levosulpirid
|
407.433.600
|
407.433.600
|
0
|
24 tháng
|
|
318
|
Levosulpirid
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
319
|
Levothyroxin natri
|
41.088.000
|
41.088.000
|
0
|
24 tháng
|
|
320
|
Levothyroxin natri
|
160.113.000
|
160.113.000
|
0
|
24 tháng
|
|
321
|
Lidocain
|
6.090.300
|
6.090.300
|
0
|
24 tháng
|
|
322
|
Linagliptin
|
242.340.000
|
242.340.000
|
0
|
24 tháng
|
|
323
|
Linezolid*
|
216.828.000
|
216.828.000
|
0
|
24 tháng
|
|
324
|
Linezolid*
|
25.341.874.000
|
25.341.874.000
|
0
|
24 tháng
|
|
325
|
Lisinopril
|
277.824.000
|
277.824.000
|
0
|
24 tháng
|
|
326
|
Lisinopril
|
883.300.000
|
883.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
327
|
Lisinopril dihydrate
|
170.730.000
|
170.730.000
|
0
|
24 tháng
|
|
328
|
Lisinopril+hydroclorothiazid
|
97.200.000
|
97.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
329
|
Lisinopril+hydroclorothiazid
|
226.809.000
|
226.809.000
|
0
|
24 tháng
|
|
330
|
Loperamid
|
2.845.960
|
2.845.960
|
0
|
24 tháng
|
|
331
|
Loratadin
|
239.950.550
|
239.950.550
|
0
|
24 tháng
|
|
332
|
L-Ornithin - L- aspartat
|
608.000
|
608.000
|
0
|
24 tháng
|
|
333
|
Losartan
|
322.560.000
|
322.560.000
|
0
|
24 tháng
|
|
334
|
Losartan
|
292.800.000
|
292.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
335
|
Losartan
|
759.822.000
|
759.822.000
|
0
|
24 tháng
|
|
336
|
Losartan+hydroclorothiazid
|
363.748.000
|
363.748.000
|
0
|
24 tháng
|
|
337
|
Loxoprofen
|
512.253.000
|
512.253.000
|
0
|
24 tháng
|
|
338
|
Magnesi hydroxid+Nhôm hydroxid
|
875.716.380
|
875.716.380
|
0
|
24 tháng
|
|
339
|
Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd
|
279.720.000
|
279.720.000
|
0
|
24 tháng
|
|
340
|
Mebendazol
|
159.400.000
|
159.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
341
|
Meloxicam
|
619.660.800
|
619.660.800
|
0
|
24 tháng
|
|
342
|
Meloxicam
|
675.326.000
|
675.326.000
|
0
|
24 tháng
|
|
343
|
Mequitazin
|
127.360.000
|
127.360.000
|
0
|
24 tháng
|
|
344
|
Mercaptopurin
|
92.400.000
|
92.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
345
|
Meropenem *
|
339.426.000
|
339.426.000
|
0
|
24 tháng
|
|
346
|
Mesalazin(mesalamin)
|
37.920.000
|
37.920.000
|
0
|
24 tháng
|
|
347
|
Metformin
|
22.800.000
|
22.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
348
|
Metformin
|
1.360.400.000
|
1.360.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
349
|
Metformin
|
2.631.268.530
|
2.631.268.530
|
0
|
24 tháng
|
|
350
|
Methocarbamol
|
580.000.000
|
580.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
351
|
Methocarbamol
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
352
|
Methotrexat
|
39.908.000
|
39.908.000
|
0
|
24 tháng
|
|
353
|
Methotrexat
|
18.600.000
|
18.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
354
|
Methyl prednisolon
|
1.498.320.000
|
1.498.320.000
|
0
|
24 tháng
|
|
355
|
Methyl prednisolon
|
5.578.157.844
|
5.578.157.844
|
0
|
24 tháng
|
|
356
|
Methyl prednisolon
|
906.204.364
|
906.204.364
|
0
|
24 tháng
|
|
357
|
Methyl prednisolone
|
134.946.000
|
134.946.000
|
0
|
24 tháng
|
|
358
|
Metoclopramid
|
128.000.000
|
128.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
359
|
Metronidazol
|
441.406.800
|
441.406.800
|
0
|
24 tháng
|
|
360
|
Metronidazol+Spiramycine
|
77.910.000
|
77.910.000
|
0
|
24 tháng
|
|
361
|
Midazolam
|
1.200.376.800
|
1.200.376.800
|
0
|
24 tháng
|
|
362
|
Misoprostol
|
73.350.000
|
73.350.000
|
0
|
24 tháng
|
|
363
|
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan(dưới dạng gelatin biến tính) 15g;NaCl 2,691g;Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g;KCl 0,1865g;Natri lactat(dưới dạng dung dịch Natri(S)-lactat) 1,6800g
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
364
|
Mometason furoat
|
156.230.000
|
156.230.000
|
0
|
24 tháng
|
|
365
|
Moxifloxacin
|
346.539.900
|
346.539.900
|
0
|
24 tháng
|
|
366
|
Moxifloxacin
|
1.303.019.760
|
1.303.019.760
|
0
|
24 tháng
|
|
367
|
Moxifloxacin
|
765.925.125
|
765.925.125
|
0
|
24 tháng
|
|
368
|
Mupirocin
|
35.250.000
|
35.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
369
|
Mupirocin
|
267.540.000
|
267.540.000
|
0
|
24 tháng
|
|
370
|
Mupirocin
|
10.800.000
|
10.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
371
|
Mupirocin
|
310.675.680
|
310.675.680
|
0
|
24 tháng
|
|
372
|
Mycophenolate mofetil
|
5.580.000
|
5.580.000
|
0
|
24 tháng
|
|
373
|
Nabumeton
|
44.250.000
|
44.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
374
|
N-acetylcystein
|
435.680.000
|
435.680.000
|
0
|
24 tháng
|
|
375
|
NaI-131/I-131
|
13.110.000.000
|
13.110.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
376
|
Naproxen
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
377
|
Natri clorid
|
7.043.075.000
|
7.043.075.000
|
0
|
24 tháng
|
|
378
|
Natri hyaluronat
|
197.200.000
|
197.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
379
|
Natri hyaluronat
|
56.400.000
|
56.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
380
|
Natri hyaluronat
|
1.041.600.000
|
1.041.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
381
|
Natri Montelukast
|
989.667.000
|
989.667.000
|
0
|
24 tháng
|
|
382
|
Natri Montelukast
|
23.616.000
|
23.616.000
|
0
|
24 tháng
|
|
383
|
Natri Montelukast
|
12.180.000
|
12.180.000
|
0
|
24 tháng
|
|
384
|
Nebivolol
|
564.060.000
|
564.060.000
|
0
|
24 tháng
|
|
385
|
Nebivolol
|
890.352.000
|
890.352.000
|
0
|
24 tháng
|
|
386
|
Neomycin+polymyxin B+dexamethason
|
4.180.000
|
4.180.000
|
0
|
24 tháng
|
|
387
|
Nepidermin
|
2.300.000.000
|
2.300.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
388
|
Nicorandil
|
910.350.000
|
910.350.000
|
0
|
24 tháng
|
|
389
|
Nifedipin
|
1.397.309.550
|
1.397.309.550
|
0
|
24 tháng
|
|
390
|
Nimodipin
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
391
|
Nizatidin
|
639.360.000
|
639.360.000
|
0
|
24 tháng
|
|
392
|
Nor-epinephrin(Nor- adrenalin)
|
314.930.000
|
314.930.000
|
0
|
24 tháng
|
|
393
|
Ofloxacin
|
383.500.000
|
383.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
394
|
Ofloxacin
|
415.855.440
|
415.855.440
|
0
|
24 tháng
|
|
395
|
Ofloxacin
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
396
|
Ofloxacin
|
415.373.700
|
415.373.700
|
0
|
24 tháng
|
|
397
|
Olopatadin hydroclorid
|
23.100.000
|
23.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
398
|
Omeprazol
|
11.760.000
|
11.760.000
|
0
|
24 tháng
|
|
399
|
Omeprazol
|
179.879.980
|
179.879.980
|
0
|
24 tháng
|
|
400
|
Omeprazol
|
690.822.000
|
690.822.000
|
0
|
24 tháng
|
|
401
|
Ondansetron
|
346.560.000
|
346.560.000
|
0
|
24 tháng
|
|
402
|
Ondansetron
|
698.250.000
|
698.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
403
|
Ondansetron
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
404
|
Ondansetron(dưới dạng Ondansetron HCl)
|
282.575.000
|
282.575.000
|
0
|
24 tháng
|
|
405
|
Oxacilin
|
872.844.210
|
872.844.210
|
0
|
24 tháng
|
|
406
|
Oxacilin
|
3.696.000
|
3.696.000
|
0
|
24 tháng
|
|
407
|
Oxacilin
|
5.280.000
|
5.280.000
|
0
|
24 tháng
|
|
408
|
Oxacilin
|
89.295.000
|
89.295.000
|
0
|
24 tháng
|
|
409
|
Oxaliplatin
|
468.000.000
|
468.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
410
|
Paclitaxel(Công thức Polymeric Micelle)
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
411
|
Paclitaxel(Công thức Polymeric Micelle)
|
62.500.000
|
62.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
412
|
Pantoprazol
|
7.689.000
|
7.689.000
|
0
|
24 tháng
|
|
413
|
Pantoprazol
|
2.620.000.000
|
2.620.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
414
|
Pantoprazol
|
546.000.000
|
546.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
415
|
Pantoprazol
|
124.600.000
|
124.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
416
|
Paracetamol
|
371.771.400
|
371.771.400
|
0
|
24 tháng
|
|
417
|
Paracetamol
|
795.960.000
|
795.960.000
|
0
|
24 tháng
|
|
418
|
Paracetamol
|
1.160.000.000
|
1.160.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
419
|
Paracetamol
|
176.631.000
|
176.631.000
|
0
|
24 tháng
|
|
420
|
Paracetamol
|
252.560.000
|
252.560.000
|
0
|
24 tháng
|
|
421
|
Paracetamol
|
478.676.250
|
478.676.250
|
0
|
24 tháng
|
|
422
|
Paracetamol
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
423
|
Paracetamol
|
5.766.918.150
|
5.766.918.150
|
0
|
24 tháng
|
|
424
|
Paracetamol
|
74.613.000
|
74.613.000
|
0
|
24 tháng
|
|
425
|
Paracetamol + Ibuprofen
|
35.460.000
|
35.460.000
|
0
|
24 tháng
|
|
426
|
Paracetamol+Chlorpheniramin
|
18.018.000
|
18.018.000
|
0
|
24 tháng
|
|
427
|
Paracetamol+Codein Phosphat
|
157.800.000
|
157.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
428
|
Paracetamol+Ibuprofen
|
32.928.000
|
32.928.000
|
0
|
24 tháng
|
|
429
|
Paracetamol+methocarbamol
|
348.000.000
|
348.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
430
|
Paracetamol+tramadol
|
389.712.000
|
389.712.000
|
0
|
24 tháng
|
|
431
|
Pemetrexed
|
494.000.000
|
494.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
432
|
Pemetrexed
|
655.500.000
|
655.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
433
|
Perindopril
|
257.400.000
|
257.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
434
|
Perindopril
|
67.200.000
|
67.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
435
|
Perindopril erbumin
|
23.400.000
|
23.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
436
|
Perindopril+amlodipin
|
2.295.000.000
|
2.295.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
437
|
Perindopril+indapamid
|
511.520.000
|
511.520.000
|
0
|
24 tháng
|
|
438
|
Pethidin
|
53.550.000
|
53.550.000
|
0
|
24 tháng
|
|
439
|
Phytomenadion(dùng được cho trẻ sơ sinh)
|
378.400.000
|
378.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
440
|
Piperacilin
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
441
|
Piperacilin
|
3.908.520.000
|
3.908.520.000
|
0
|
24 tháng
|
|
442
|
Piperacilin+Tazobactam
|
224.733.600
|
224.733.600
|
0
|
24 tháng
|
|
443
|
Piracetam
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
444
|
Piracetam
|
655.200.000
|
655.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
445
|
Piroxicam
|
109.200.000
|
109.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
446
|
Pitavastatin calcium
|
22.200.000
|
22.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
447
|
Pralidoxim
|
30.780.000
|
30.780.000
|
0
|
24 tháng
|
|
448
|
Pravastatin
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
449
|
Pravastatin
|
1.015.300.000
|
1.015.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
450
|
Prednisolon
|
4.448.000
|
4.448.000
|
0
|
24 tháng
|
|
451
|
Pregabalin
|
391.000.000
|
391.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
452
|
Pregabalin
|
579.348.000
|
579.348.000
|
0
|
24 tháng
|
|
453
|
Pregabalin
|
1.263.835.000
|
1.263.835.000
|
0
|
24 tháng
|
|
454
|
Progesteone
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
24 tháng
|
|
455
|
Progesteone
|
2.520.000
|
2.520.000
|
0
|
24 tháng
|
|
456
|
Progesteron
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
457
|
Progesteron
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
458
|
Rabeprazol
|
129.600.000
|
129.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
459
|
Rabeprazol
|
391.716.000
|
391.716.000
|
0
|
24 tháng
|
|
460
|
Rabeprazol
|
422.280.000
|
422.280.000
|
0
|
24 tháng
|
|
461
|
Ramipril
|
190.080.000
|
190.080.000
|
0
|
24 tháng
|
|
462
|
Rebamipid
|
61.236.000
|
61.236.000
|
0
|
24 tháng
|
|
463
|
Repaglinid
|
68.880.000
|
68.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
464
|
Rivaroxaban
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
465
|
Rocuronium bromid
|
1.323.489.920
|
1.323.489.920
|
0
|
24 tháng
|
|
466
|
Rosuvastatin
|
30.576.000
|
30.576.000
|
0
|
24 tháng
|
|
467
|
Rupatadin
|
3.245.000.000
|
3.245.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
468
|
Salbutamol + ipratropium
|
2.175.000
|
2.175.000
|
0
|
24 tháng
|
|
469
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
231.750.000
|
231.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
470
|
Salmeterol+fluticason propionat
|
67.200.000
|
67.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
471
|
Salmeterol+fluticason propionat
|
576.800.000
|
576.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
472
|
Sertraline
|
850.824.000
|
850.824.000
|
0
|
24 tháng
|
|
473
|
Silymarin
|
360.866.940
|
360.866.940
|
0
|
24 tháng
|
|
474
|
Simvastatin
|
21.987.000
|
21.987.000
|
0
|
24 tháng
|
|
475
|
Simvastatin
|
170.300.000
|
170.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
476
|
Simvastatin
|
335.930.000
|
335.930.000
|
0
|
24 tháng
|
|
477
|
Simvastatin+Ezetimib
|
432.000.000
|
432.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
478
|
Sitagliptin
|
396.000.000
|
396.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
479
|
Sodium hyaluronate
|
1.870.955.800
|
1.870.955.800
|
0
|
24 tháng
|
|
480
|
Spiramycin
|
590.940.000
|
590.940.000
|
0
|
24 tháng
|
|
481
|
Spironolacton
|
1.245.109.404
|
1.245.109.404
|
0
|
24 tháng
|
|
482
|
Spironolacton
|
132.825.000
|
132.825.000
|
0
|
24 tháng
|
|
483
|
Sulpirid
|
168.492.960
|
168.492.960
|
0
|
24 tháng
|
|
484
|
Sultamicilin
|
231.200.000
|
231.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
485
|
Technetium 99m (Tc99m)
|
4.811.557.680
|
4.811.557.680
|
0
|
24 tháng
|
|
486
|
Tegafur-Uracil
|
4.542.500.000
|
4.542.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
487
|
Teicoplanin
|
209.776.140
|
209.776.140
|
0
|
24 tháng
|
|
488
|
Teicoplanin*
|
1.208.000.000
|
1.208.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
489
|
Telmisartan
|
843.920.000
|
843.920.000
|
0
|
24 tháng
|
|
490
|
Telmisartan
|
92.512.000
|
92.512.000
|
0
|
24 tháng
|
|
491
|
Telmisartan+Hydrochlorothiazid
|
667.500.000
|
667.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
492
|
Telmisartan+Hydrochlorothiazid
|
31.600.000
|
31.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
493
|
Tenofovir (TDF)
|
2.681.624.988
|
2.681.624.988
|
0
|
24 tháng
|
|
494
|
Tenofovir disoproxil fumarat
|
2.952.113.600
|
2.952.113.600
|
0
|
24 tháng
|
|
495
|
Terbinafin(hydroclorid)
|
388.080.000
|
388.080.000
|
0
|
24 tháng
|
|
496
|
Thalidomid
|
136.160.000
|
136.160.000
|
0
|
24 tháng
|
|
497
|
Thiamazol(Methimazol)
|
164.430.000
|
164.430.000
|
0
|
24 tháng
|
|
498
|
Thiocolchicosid
|
521.700.000
|
521.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
499
|
Thiocolchicosid
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
500
|
Ticarcillin+acid clavulanic
|
772.800.000
|
772.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
501
|
Ticarcillin+acid clavulanic
|
3.751.920.000
|
3.751.920.000
|
0
|
24 tháng
|
|
502
|
Tinidazol
|
9.828.000
|
9.828.000
|
0
|
24 tháng
|
|
503
|
Tobramycin
|
395.099.320
|
395.099.320
|
0
|
24 tháng
|
|
504
|
Tobramycin
|
129.835.860
|
129.835.860
|
0
|
24 tháng
|
|
505
|
Tobramycin+dexamethason
|
89.760.000
|
89.760.000
|
0
|
24 tháng
|
|
506
|
Tolperison
|
224.130.240
|
224.130.240
|
0
|
24 tháng
|
|
507
|
Tolvaptan
|
5.670.000
|
5.670.000
|
0
|
24 tháng
|
|
508
|
Topiramat
|
237.532.800
|
237.532.800
|
0
|
24 tháng
|
|
509
|
Trastuzumab
|
6.719.899.200
|
6.719.899.200
|
0
|
24 tháng
|
|
510
|
Trastuzumab
|
7.344.000.000
|
7.344.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
511
|
Trimebutin maleat
|
186.628.500
|
186.628.500
|
0
|
24 tháng
|
|
512
|
Trimetazidin
|
198.000.000
|
198.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
513
|
Trimetazidin
|
1.067.269.000
|
1.067.269.000
|
0
|
24 tháng
|
|
514
|
Trimetazidin
|
71.250.000
|
71.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
515
|
Ursodeoxycholic acid
|
56.544.000
|
56.544.000
|
0
|
24 tháng
|
|
516
|
Ursodeoxycholic acid
|
167.580.000
|
167.580.000
|
0
|
24 tháng
|
|
517
|
Ursodeoxycholic acid
|
104.386.000
|
104.386.000
|
0
|
24 tháng
|
|
518
|
Ursodeoxycholic acid
|
127.500.000
|
127.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
519
|
Valproat natri
|
7.437.000
|
7.437.000
|
0
|
24 tháng
|
|
520
|
Valproat natri + valproic acid
|
62.748.000
|
62.748.000
|
0
|
24 tháng
|
|
521
|
Valsartan
|
53.720.000
|
53.720.000
|
0
|
24 tháng
|
|
522
|
Valsartan+Hydroclorothiazid
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
523
|
Vancomycin
|
3.192.148.000
|
3.192.148.000
|
0
|
24 tháng
|
|
524
|
Vancomycin
|
103.992.000
|
103.992.000
|
0
|
24 tháng
|
|
525
|
Vancomycin
|
3.743.744.850
|
3.743.744.850
|
0
|
24 tháng
|
|
526
|
Vincristin sulfat
|
322.000.000
|
322.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
527
|
Vinorelbin
|
550.000.000
|
550.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
528
|
Vinorelbin
|
2.100.000.000
|
2.100.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
529
|
Vinpocetin
|
245.700.000
|
245.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
530
|
Vinpocetin
|
140.450.000
|
140.450.000
|
0
|
24 tháng
|
|
531
|
Vitamin B1+B6+B12
|
161.392.000
|
161.392.000
|
0
|
24 tháng
|
|
532
|
Vitamin B1+B6+B12
|
440.000.000
|
440.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
533
|
Vitamin B1+B6+B12
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
534
|
Vitamin B6+magnesi lactat
|
1.262.099.200
|
1.262.099.200
|
0
|
24 tháng
|
|
535
|
Vitamin C(Acid ascorbic)
|
1.039.072.000
|
1.039.072.000
|
0
|
24 tháng
|
|
536
|
Vitamin C(Acid ascorbic)
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
537
|
Vitamin E
|
421.990.000
|
421.990.000
|
0
|
24 tháng
|
|
538
|
Zoledronic acid
|
1.470.000.000
|
1.470.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
539
|
Zoledronic acid
|
3.989.700.000
|
3.989.700.000
|
0
|
24 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Nếu nói tôi hoài niệm anh ấy, chi bằng nói tôi hoài niệm khoảng thời gian ngày đó của chính mình, hoài niệm những chuyện tôi vì anh ấy mà làm, những chuyện tôi vì anh ấy mà có được, vì anh ấy mà mất đi. Có lẽ không phải tôi không quên được anh ấy, chỉ là tôi không có cách nào quên được hình ảnh một tôi đầy nhiệt huyết, đầy bất chấp khi yêu anh ấy của những năm tháng đó mà thôi. "
Khuyết Danh
Sự kiện ngoài nước: ILya Grigorjecitsh Ehrenbung nhà vǎn, nhà báo, nhà hoạt động xã hội nổi tiếng Nga. Ông sinh ngày 14-1-1891. Ông tham gia tổ chức bí mật Bônsêvích từ những nǎm 1905-1907. Ông nổi tiếng với hàng ngàn bài báo, chính luận ca ngợi chủ nghĩa yêu nước xô viết, lòng cǎm thù chủ nghía phát xít, khẳng định niềm tin và thắng lợi của chủ nghĩa xã hội. Các tác phẩm nổi tiếng của ông có: Ngày hôm sau; Chó rừng; Pari thất thủ; Bão táp; Làn sóng thứ chín; Tuyết tan; Người con gái; Nǎm tháng cuộc đời... Ông được nhiều giải thưởng quốc gia Liên Xô và được giải thưởng Lênin, ông là chiến sĩ hoà bình nổi tiếng thế giới. Ông mất ngày 31-8-1967 tại Matxcơva.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Bệnh Viện Phụ Sản Thành Phố Cần Thơ đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Bệnh Viện Phụ Sản Thành Phố Cần Thơ đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.