Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Hoá chất công đoạn hoàn thành khô (Trau chuốt) |
120 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
300 |
|
2 |
Hoá chất công đoạn hoàn thành khô (Trau chuốt) |
110 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
300 |
|
3 |
Hoá chất công đoạn hoàn thành khô (Trau chuốt) |
110 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
300 |
|
4 |
Hoá chất công đoạn hoàn thành khô (Trau chuốt) |
110 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
300 |
|
5 |
Hoá chất công đoạn hoàn thành khô (Trau chuốt) |
115 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
300 |
|
6 |
Hoá chất công đoạn hoàn thành khô (Trau chuốt) |
110 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
300 |
|
7 |
Hoá chất công đoạn hoàn thành khô (Trau chuốt) |
50 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
300 |
|
8 |
Hoá chất công đoạn hoàn thành khô (Trau chuốt) |
100 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
300 |
|
9 |
Hoá chất công đoạn thuộc |
110 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
300 |
|
10 |
Hoá chất công đoạn hoàn thành ướt (hồi ẩm) |
180 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
300 |
|
11 |
Hoá chất công đoạn chuẩn bị thuộc |
100 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
300 |
|
12 |
Hoá chất công đoạn chuẩn bị thuộc |
150 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
300 |
|
13 |
Hoá chất công đoạn chuẩn bị thuộc |
125 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
300 |
|
14 |
Hoá chất công đoạn hoàn thành ướt, hoàn thành khô |
10 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
300 |
|
15 |
Hoá chất công đoạn thuộc (nâng kiềm) |
75 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
300 |
|
16 |
Hoá chất công đoạn chuẩn bị thuộc (bảo quản da nguyên liệu) |
10 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
300 |
|
17 |
Hoá chất công đoạn hoàn thành ướt |
180 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
300 |
|
18 |
Hoá chất công đoạn hoàn thành ướt |
180 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
300 |
|
19 |
Hoá chất công đoạn hoàn thành ướt |
180 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
300 |
|
20 |
Hoá chất công đoạn hoàn thành ướt |
180 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
300 |
|
21 |
Hoá chất công đoạn hoàn thành khô (Trau chuốt) |
50 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
300 |
|
22 |
Hoá chất công đoạn thuộc, hoàn thành ướt |
250 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
300 |
|
23 |
Hoá chất công đoạn hoàn thành ướt |
150 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
300 |
|
24 |
Hoá chất công đoạn chuẩn bị thuộc |
100 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
300 |
|
25 |
Hoá chất công đoạn chuẩn bị thuộc |
300 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
300 |
|
26 |
Hoá chất công đoạn chuẩn bị thuộc |
700 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
300 |
|
27 |
Hoá chất công đoạn chuẩn bị thuộc |
10000 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
300 |
|
28 |
Hoá chất công đoạn thuộc (nâng kiềm), hoàn thành ướt (trung hoà) |
100 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
300 |
|
29 |
Hoá chất công đoạn chuẩn bị thuộc |
250 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
300 |
|
30 |
Hoá chất công đoạn hoàn thành ướt |
150 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
300 |
|
31 |
Hoá chất công đoạn hoàn thành ướt |
225 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
300 |
|
32 |
Hoá chất công đoạn hoàn thành khô (Trau chuốt) |
125 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
300 |
|
33 |
Hoá chất công đoạn hoàn thành ướt |
180 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
300 |
|
34 |
Hoá chất công đoạn hoàn thành ướt |
180 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
300 |
|
35 |
Hoá chất công đoạn hoàn thành khô |
3000 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
300 |
|
36 |
Hoá chất công đoạn hoàn thành ướt |
180 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
300 |
|
37 |
Hoá chất công đoạn hoàn thành ướt |
180 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
300 |
|
38 |
Hoá chất công đoạn thuộc, hoàn thành ướt |
700 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
300 |
|
39 |
Hoá chất công đoạn chuẩn bị thuộc |
450 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
300 |