Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Rơle bảo vệ quá dòng điện kỹ thuật số mới có đầy đủ chức năng bảo vệ (F67/67N, F50/51, F50N/51N, F49, 3U0, 3U2, FR, FL, F74 …), có hỗ trợ đồng bộ thời gian và chuẩn giao thức IEC61850 hoặc tương đương. |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sửa chữa rơ le bảo vệ quá dòng điện (REF543) ngăn 234 TBA 220kV Hòa Khánh |
60 ngày |
90 ngày (bao gồm thời gian cung cấp dịch vụ liên quan) |
|
2 |
Dây nhảy quang dài 10m kết nối rơle mới với bộ chuyển mạch hiện hữu HTĐKTH tại trạm |
2 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Sửa chữa rơ le bảo vệ quá dòng điện (REF543) ngăn 234 TBA 220kV Hòa Khánh |
60 ngày |
90 ngày (bao gồm thời gian cung cấp dịch vụ liên quan) |
|
3 |
Dây điện mềm nhiều sợi 1x2,5mm2 |
100 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Sửa chữa rơ le bảo vệ quá dòng điện (REF543) ngăn 234 TBA 220kV Hòa Khánh |
60 ngày |
90 ngày (bao gồm thời gian cung cấp dịch vụ liên quan) |
|
4 |
Dây điện mềm nhiều sợi 1x4mm2 |
20 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Sửa chữa rơ le bảo vệ quá dòng điện (REF543) ngăn 234 TBA 220kV Hòa Khánh |
60 ngày |
90 ngày (bao gồm thời gian cung cấp dịch vụ liên quan) |
|
5 |
Ống in gen số 3.6mm2 |
5 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Sửa chữa rơ le bảo vệ quá dòng điện (REF543) ngăn 234 TBA 220kV Hòa Khánh |
60 ngày |
90 ngày (bao gồm thời gian cung cấp dịch vụ liên quan) |
|
6 |
Ống ruột gà Ø 21 cho dây nhảy quang |
10 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Sửa chữa rơ le bảo vệ quá dòng điện (REF543) ngăn 234 TBA 220kV Hòa Khánh |
60 ngày |
90 ngày (bao gồm thời gian cung cấp dịch vụ liên quan) |
|
7 |
Đầu cốt rỗng 4 mm2 |
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sửa chữa rơ le bảo vệ quá dòng điện (REF543) ngăn 234 TBA 220kV Hòa Khánh |
60 ngày |
90 ngày (bao gồm thời gian cung cấp dịch vụ liên quan) |
|
8 |
Đầu cốt cho cáp 2,5mm2 |
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sửa chữa rơ le bảo vệ quá dòng điện (REF543) ngăn 234 TBA 220kV Hòa Khánh |
60 ngày |
90 ngày (bao gồm thời gian cung cấp dịch vụ liên quan) |
|
9 |
Dây rút nhựa 200 mm (100 cái/gói) |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Sửa chữa rơ le bảo vệ quá dòng điện (REF543) ngăn 234 TBA 220kV Hòa Khánh |
60 ngày |
90 ngày (bao gồm thời gian cung cấp dịch vụ liên quan) |
|
10 |
Băng keo cách điện |
1 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Sửa chữa rơ le bảo vệ quá dòng điện (REF543) ngăn 234 TBA 220kV Hòa Khánh |
60 ngày |
90 ngày (bao gồm thời gian cung cấp dịch vụ liên quan) |
|
11 |
Rơle bảo vệ quá dòng loại kỹ thuật số mới có đầy đủ chức năng bảo vệ (F67/67N, 50/51, 50/51N, F49, 3U0, 3U2, F74, 50BF, FR, …), có hỗ trợ đồng bộ thời gian và chuẩn giao thức IEC61850 hoặc tương đương. |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sửa chữa rơ le bảo vệ quá dòng điện (REF543) ngăn 134 TBA 220kV Hòa Khánh |
60 ngày |
90 ngày (bao gồm thời gian cung cấp dịch vụ liên quan) |
|
12 |
Dây nhảy quang dài 10m kết nối rơle mới với bộ chuyển mạch hiện hữu HTĐKTH tại trạm |
2 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Sửa chữa rơ le bảo vệ quá dòng điện (REF543) ngăn 134 TBA 220kV Hòa Khánh |
60 ngày |
90 ngày (bao gồm thời gian cung cấp dịch vụ liên quan) |
|
13 |
Dây điện mềm nhiều sợi loại 4,0mm2 |
20 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Sửa chữa rơ le bảo vệ quá dòng điện (REF543) ngăn 134 TBA 220kV Hòa Khánh |
60 ngày |
90 ngày (bao gồm thời gian cung cấp dịch vụ liên quan) |
|
14 |
Dây điện mềm nhiều sợi loại 2,5mm2 |
100 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Sửa chữa rơ le bảo vệ quá dòng điện (REF543) ngăn 134 TBA 220kV Hòa Khánh |
60 ngày |
90 ngày (bao gồm thời gian cung cấp dịch vụ liên quan) |
|
15 |
Ống in gen số 3.6mm2 |
5 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Sửa chữa rơ le bảo vệ quá dòng điện (REF543) ngăn 134 TBA 220kV Hòa Khánh |
60 ngày |
90 ngày (bao gồm thời gian cung cấp dịch vụ liên quan) |
|
16 |
Ống ruột gà phi 21 cho dây nhảy quang |
10 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Sửa chữa rơ le bảo vệ quá dòng điện (REF543) ngăn 134 TBA 220kV Hòa Khánh |
60 ngày |
90 ngày (bao gồm thời gian cung cấp dịch vụ liên quan) |
|
17 |
Đầu cốt rỗng 4 mm2 |
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sửa chữa rơ le bảo vệ quá dòng điện (REF543) ngăn 134 TBA 220kV Hòa Khánh |
60 ngày |
90 ngày (bao gồm thời gian cung cấp dịch vụ liên quan) |
|
18 |
Đầu cốt cho cáp 2,5mm2 |
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sửa chữa rơ le bảo vệ quá dòng điện (REF543) ngăn 134 TBA 220kV Hòa Khánh |
60 ngày |
90 ngày (bao gồm thời gian cung cấp dịch vụ liên quan) |
|
19 |
Dây rút nhựa 200 mm (100 cái/gói) |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Sửa chữa rơ le bảo vệ quá dòng điện (REF543) ngăn 134 TBA 220kV Hòa Khánh |
60 ngày |
90 ngày (bao gồm thời gian cung cấp dịch vụ liên quan) |
|
20 |
Băng keo cách điện |
1 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Sửa chữa rơ le bảo vệ quá dòng điện (REF543) ngăn 134 TBA 220kV Hòa Khánh |
60 ngày |
90 ngày (bao gồm thời gian cung cấp dịch vụ liên quan) |
|
21 |
Rơle điều chỉnh tự động điện áp kỹ thuật số (F90), có nguồn cung cấp 220VDC, dòng điện đầu vào Analog IE= 5A, điện áp đầu vào Analog UE=100V, chế độ làm việc: điều áp độc lập và song song, giao thức truyền thông IEC61850 |
2 |
Rơle |
Theo quy định tại Chương V |
Sửa chữa rơ le điều áp REG-DA ngăn MBA AT1, AT2 TBA 220kV Đồng Hới |
60 ngày |
90 ngày (bao gồm thời gian cung cấp dịch vụ liên quan) |
|
22 |
Dây quang dài 15m kết nối mạng Lan kèm ống bảo vệ |
4 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Sửa chữa rơ le điều áp REG-DA ngăn MBA AT1, AT2 TBA 220kV Đồng Hới |
60 ngày |
90 ngày (bao gồm thời gian cung cấp dịch vụ liên quan) |
|
23 |
Cáp đơn đấu nối nội bộ 1x1,5mm2 |
100 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Sửa chữa rơ le điều áp REG-DA ngăn MBA AT1, AT2 TBA 220kV Đồng Hới |
60 ngày |
90 ngày (bao gồm thời gian cung cấp dịch vụ liên quan) |
|
24 |
Cáp đơn đấu nối nội bộ 1x2,5mm2 |
50 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Sửa chữa rơ le điều áp REG-DA ngăn MBA AT1, AT2 TBA 220kV Đồng Hới |
60 ngày |
90 ngày (bao gồm thời gian cung cấp dịch vụ liên quan) |
|
25 |
Đầu cốt kim 1,5mm2 |
200 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sửa chữa rơ le điều áp REG-DA ngăn MBA AT1, AT2 TBA 220kV Đồng Hới |
60 ngày |
90 ngày (bao gồm thời gian cung cấp dịch vụ liên quan) |
|
26 |
Đầu cốt chẻ 2,5mm2 |
50 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sửa chữa rơ le điều áp REG-DA ngăn MBA AT1, AT2 TBA 220kV Đồng Hới |
60 ngày |
90 ngày (bao gồm thời gian cung cấp dịch vụ liên quan) |
|
27 |
Đầu cốt kim 2,5mm2 |
50 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sửa chữa rơ le điều áp REG-DA ngăn MBA AT1, AT2 TBA 220kV Đồng Hới |
60 ngày |
90 ngày (bao gồm thời gian cung cấp dịch vụ liên quan) |
|
28 |
Ống ghen chữ, số 4,6mm2 |
2 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Sửa chữa rơ le điều áp REG-DA ngăn MBA AT1, AT2 TBA 220kV Đồng Hới |
60 ngày |
90 ngày (bao gồm thời gian cung cấp dịch vụ liên quan) |
|
29 |
Ống ghen chữ, số 3,6mm2 |
5 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Sửa chữa rơ le điều áp REG-DA ngăn MBA AT1, AT2 TBA 220kV Đồng Hới |
60 ngày |
90 ngày (bao gồm thời gian cung cấp dịch vụ liên quan) |
|
30 |
Rơle điều chỉnh tự động điện áp kỹ thuật số (F90), có nguồn cung cấp 220VDC, dòng điện đầu vào Analog IE= 1A, điện áp đầu vào Analog UE=110V, chế độ làm việc: Điều áp độc lập và song song, giao thức truyền thông IEC61850 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sửa chữa rơ le điều áp REG-DA máy biến áp AT2 TBA 220kV Đông Hà |
60 ngày |
90 ngày (bao gồm thời gian cung cấp dịch vụ liên quan) |
|
31 |
Dây quang dài 5m kết nối mạng LAN cho rơle, kèm ống bảo vệ |
2 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Sửa chữa rơ le điều áp REG-DA máy biến áp AT2 TBA 220kV Đông Hà |
60 ngày |
90 ngày (bao gồm thời gian cung cấp dịch vụ liên quan) |
|
32 |
Cáp đơn cầu nội bộ 1x1,5mm2 |
50 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Sửa chữa rơ le điều áp REG-DA máy biến áp AT2 TBA 220kV Đông Hà |
60 ngày |
90 ngày (bao gồm thời gian cung cấp dịch vụ liên quan) |
|
33 |
Cáp đơn cầu nội bộ 1x2.5mm2 |
20 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Sửa chữa rơ le điều áp REG-DA máy biến áp AT2 TBA 220kV Đông Hà |
60 ngày |
90 ngày (bao gồm thời gian cung cấp dịch vụ liên quan) |
|
34 |
Đầu cốt kim 1,5mm2 |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sửa chữa rơ le điều áp REG-DA máy biến áp AT2 TBA 220kV Đông Hà |
60 ngày |
90 ngày (bao gồm thời gian cung cấp dịch vụ liên quan) |
|
35 |
Đầu cốt kim 2,5 mm2 |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sửa chữa rơ le điều áp REG-DA máy biến áp AT2 TBA 220kV Đông Hà |
60 ngày |
90 ngày (bao gồm thời gian cung cấp dịch vụ liên quan) |
|
36 |
Ống lồng in gen số loại Ø 3.6 |
3 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Sửa chữa rơ le điều áp REG-DA máy biến áp AT2 TBA 220kV Đông Hà |
60 ngày |
90 ngày (bao gồm thời gian cung cấp dịch vụ liên quan) |
|
37 |
Ống lồng in gen số loại Ø 4.6 |
1 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Sửa chữa rơ le điều áp REG-DA máy biến áp AT2 TBA 220kV Đông Hà |
60 ngày |
90 ngày (bao gồm thời gian cung cấp dịch vụ liên quan) |
|
38 |
Băng keo cách điện |
2 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Sửa chữa rơ le điều áp REG-DA máy biến áp AT2 TBA 220kV Đông Hà |
60 ngày |
90 ngày (bao gồm thời gian cung cấp dịch vụ liên quan) |
|
39 |
Đầu RJ45 |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sửa chữa rơ le điều áp REG-DA máy biến áp AT2 TBA 220kV Đông Hà |
60 ngày |
90 ngày (bao gồm thời gian cung cấp dịch vụ liên quan) |
|
40 |
Rơle bảo vệ khoảng cách kỹ thuật số (F21) mới, có hỗ trợ đồng bộ thời gian và chuẩn giao thức IEC61850 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sửa chữa rơle bảo vệ khoảng cách F21 (Micom P443) ngăn 273 TBA 220kV Tam Kỳ |
60 ngày |
90 ngày (bao gồm thời gian cung cấp dịch vụ liên quan) |
|
41 |
Cáp quang ngầm Multimode 4FO |
200 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Sửa chữa rơle bảo vệ khoảng cách F21 (Micom P443) ngăn 273 TBA 220kV Tam Kỳ |
60 ngày |
90 ngày (bao gồm thời gian cung cấp dịch vụ liên quan) |
|
42 |
Hộp phối quang ODF vỏ sắt, khay trượt (tối thiểu 08FO) lắp vừa tủ rack 19" kèm phụ kiện cáp quang multimode, đầu LC/UPC. |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Sửa chữa rơle bảo vệ khoảng cách F21 (Micom P443) ngăn 273 TBA 220kV Tam Kỳ |
60 ngày |
90 ngày (bao gồm thời gian cung cấp dịch vụ liên quan) |
|
43 |
Dây nhảy quang Multimode Duplex OM2 dài 5 mét (01 đầu nối kiểu LC, đầu còn lại có chủng loại phù hợp role F21 mới) |
2 |
Dây |
Theo quy định tại Chương V |
Sửa chữa rơle bảo vệ khoảng cách F21 (Micom P443) ngăn 273 TBA 220kV Tam Kỳ |
60 ngày |
90 ngày (bao gồm thời gian cung cấp dịch vụ liên quan) |
|
44 |
Dây nhảy quang Multimode Duplex OM2 dài 5 mét (01 đầu LC phù hợp ODF lắp mới, 01 đầu phù hợp SW tại tủ D00+RP) |
2 |
Dây |
Theo quy định tại Chương V |
Sửa chữa rơle bảo vệ khoảng cách F21 (Micom P443) ngăn 273 TBA 220kV Tam Kỳ |
60 ngày |
90 ngày (bao gồm thời gian cung cấp dịch vụ liên quan) |
|
45 |
Mặt dưỡng lắp đặt phù hợp với rơle mới |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sửa chữa rơle bảo vệ khoảng cách F21 (Micom P443) ngăn 273 TBA 220kV Tam Kỳ |
60 ngày |
90 ngày (bao gồm thời gian cung cấp dịch vụ liên quan) |
|
46 |
Ống ruột gà xoắn HDPE 32/25 để bảo vệ cáp quang |
200 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Sửa chữa rơle bảo vệ khoảng cách F21 (Micom P443) ngăn 273 TBA 220kV Tam Kỳ |
60 ngày |
90 ngày (bao gồm thời gian cung cấp dịch vụ liên quan) |
|
47 |
Ốc siết cáp PG42 |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sửa chữa rơle bảo vệ khoảng cách F21 (Micom P443) ngăn 273 TBA 220kV Tam Kỳ |
60 ngày |
90 ngày (bao gồm thời gian cung cấp dịch vụ liên quan) |
|
48 |
Cáp đấu nối nội bộ tủ loại 1x4.0mm2 |
50 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Sửa chữa rơle bảo vệ khoảng cách F21 (Micom P443) ngăn 273 TBA 220kV Tam Kỳ |
60 ngày |
90 ngày (bao gồm thời gian cung cấp dịch vụ liên quan) |
|
49 |
Cáp đấu nối nội bộ tủ loại 1x2.5mm2 |
50 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Sửa chữa rơle bảo vệ khoảng cách F21 (Micom P443) ngăn 273 TBA 220kV Tam Kỳ |
60 ngày |
90 ngày (bao gồm thời gian cung cấp dịch vụ liên quan) |
|
50 |
Cáp đấu nối nội bộ tủ loại 1x1.5mm2 |
50 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Sửa chữa rơle bảo vệ khoảng cách F21 (Micom P443) ngăn 273 TBA 220kV Tam Kỳ |
60 ngày |
90 ngày (bao gồm thời gian cung cấp dịch vụ liên quan) |