Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
293.405 |
m2 |
||
2 |
Tháo dỡ vách kính |
18.09 |
m2 |
||
3 |
Tháo dỡ khuôn cửa đơn |
573.6 |
m |
||
4 |
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại |
485.0471 |
m2 |
||
5 |
Phá dỡ nền |
25.7461 |
m2 |
||
6 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤33cm |
1.7557 |
m3 |
||
7 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T |
60.0554 |
m3 |
||
8 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T |
60.0554 |
m3 |
||
9 |
Cạo rỉ các kết cấu thép |
124.7093 |
m2 |
||
10 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
124.7093 |
m2 |
||
11 |
Trát bù má cửa dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 |
120.362 |
m2 |
||
12 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m |
14.157 |
100m2 |
||
13 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
340.8245 |
m2 |
||
14 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
2255.0602 |
m2 |
||
15 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần |
2040.0444 |
m2 |
||
16 |
Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 600x600, vữa XM M75, PCB40 |
491.7287 |
m2 |
||
17 |
Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,08m2 |
24.072 |
m2 |
||
18 |
Lắp dựng hoa sắt |
113.85 |
m2 |
||
19 |
Lắp dựng cửa đi 2 cánh khung nhôm Xingfa kính cường lực dày 8mm |
78.76 |
m2 |
||
20 |
Lắp dựng cửa đi 1 cánh khung nhôm Xingfa, kính cường lực dày 8mm |
7.92 |
m2 |
||
21 |
Lắp dựng cửa sổ, ô thoáng khung nhôm Xingfa, kính cường lực dày 8mm |
100.575 |
m2 |
||
22 |
Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm |
46.575 |
m2 |
||
23 |
Lắp dựng vách kính khung nhôm Xingfa mặt tiền |
18.09 |
m2 |
||
24 |
Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà |
58.48 |
m2 |
||
25 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
388.9283 |
m2 |
||
26 |
Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
4073.8534 |
m2 |
||
27 |
Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 |
2.7289 |
m3 |
||
28 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
0.0238 |
tấn |
||
29 |
Bê tông SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 |
0.4808 |
m3 |
||
30 |
Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
1.0071 |
m3 |
||
31 |
Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M100, PCB40 |
34.0749 |
m2 |
||
32 |
Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M100, PCB40 |
8.46 |
m2 |
||
33 |
Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng |
22.5627 |
m2 |
||
34 |
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 110mm |
0.224 |
100m |
||
35 |
Lắp đặt đèn sát trần có chụp |
31 |
bộ |
||
36 |
Lắp đặt các automat 2 pha 63A |
15 |
cái |
||
37 |
Lắp đặt các automat 2 pha 25A |
15 |
cái |
||
38 |
Lắp đặt các automat 2 pha 10A |
15 |
cái |
||
39 |
Lắp đặt công tắc 2 hạt |
8 |
cái |
||
40 |
Lắp đặt ổ cắm đôi |
15 |
cái |
||
41 |
Xây tường thẳng bằng gạch đất không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 |
20.5894 |
m3 |
||
42 |
Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 |
274.5253 |
m2 |
||
43 |
Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - Đường kính cốt thép ≤10mm |
0.3001 |
100kg |
||
44 |
Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - Đường kính cốt thép ≤18mm |
2.2634 |
100kg |
||
45 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) |
1.9256 |
m3 |
||
46 |
Gia công xà gồ thép |
2.6849 |
tấn |
||
47 |
Lắp dựng xà gồ thép |
2.6849 |
tấn |
||
48 |
Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ |
5.0633 |
100m2 |
||
49 |
Lợp tôn úp nóc |
0.444 |
100m2 |
||
50 |
Lắp đặt kim thu sét mạ kẽm thép fi16 dài 0,8m |
3 |
cái |