Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
ALT/GPT |
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh xá khu vực 43 |
1 |
360 |
|
2 |
AST/SGOT |
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh xá khu vực 43 |
1 |
360 |
|
3 |
Cholesterol |
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh xá khu vực 43 |
1 |
360 |
|
4 |
CLEANAC (Mek-520) |
4 |
Can |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh xá khu vực 43 |
1 |
360 |
|
5 |
CLEANAC.3 (Mek-620) |
2 |
Can |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh xá khu vực 43 |
1 |
360 |
|
6 |
Creatinin |
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh xá khu vực 43 |
1 |
360 |
|
7 |
Dung dịch Hemolynac 3N |
2 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh xá khu vực 43 |
1 |
360 |
|
8 |
Dung dịch Isotonac 3 |
4 |
Can |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh xá khu vực 43 |
1 |
360 |
|
9 |
GGT |
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh xá khu vực 43 |
1 |
360 |
|
10 |
Glucose |
12 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh xá khu vực 43 |
1 |
360 |
|
11 |
Triglycerides |
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh xá khu vực 43 |
1 |
360 |
|
12 |
Uric Acid |
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh xá khu vực 43 |
1 |
360 |
|
13 |
Bông hút |
48 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh xá khu vực 43 |
1 |
360 |
|
14 |
Cồn 70 độ |
150 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh xá khu vực 43 |
1 |
360 |
|
15 |
Băng cuộn |
2000 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh xá khu vực 43 |
1 |
360 |
|
16 |
Băng dính vải lụa |
162 |
cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh xá khu vực 43 |
1 |
360 |
|
17 |
Băng dính vải lụa |
168 |
cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh xá khu vực 43 |
1 |
360 |
|
18 |
Băng chun Gói 1 cái |
324 |
cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh xá khu vực 43 |
1 |
360 |
|
19 |
Gạc hút nước tẩy trắng khổ 0,8m |
1000 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh xá khu vực 43 |
1 |
360 |
|
20 |
Bơm tiêm nhựa 10ml |
1000 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh xá khu vực 43 |
1 |
360 |
|
21 |
Bơm tiêm nhựa 3ml |
5000 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh xá khu vực 43 |
1 |
360 |
|
22 |
Bơm tiêm nhựa 5ml |
10000 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh xá khu vực 43 |
1 |
360 |
|
23 |
Dây truyền dịch có kim cánh bướm 23G |
2000 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh xá khu vực 43 |
1 |
360 |
|
24 |
Găng tay khám |
3000 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh xá khu vực 43 |
1 |
360 |
|
25 |
Phim X- quang |
300 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh xá khu vực 43 |
1 |
360 |
|
26 |
Phim X- quang |
300 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh xá khu vực 43 |
1 |
360 |
|
27 |
Phim X- quang |
300 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh xá khu vực 43 |
1 |
360 |
|
28 |
Đầu côn vàng |
3000 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh xá khu vực 43 |
1 |
360 |
|
29 |
Đầu côn xanh |
5000 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh xá khu vực 43 |
1 |
360 |
|
30 |
Gel điện tim |
30 |
Tube |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh xá khu vực 43 |
1 |
360 |
|
31 |
Gel siêu âm |
20 |
can |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh xá khu vực 43 |
1 |
360 |
|
32 |
Giấy in điện tim 3 cần có dòng kẻ |
120 |
Xấp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh xá khu vực 43 |
1 |
360 |
|
33 |
Ống nghiệm chống đông EDTA |
12000 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh xá khu vực 43 |
1 |
360 |
|
34 |
Kim châm cứu số 1 |
2000 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh xá khu vực 43 |
1 |
360 |
|
35 |
Kim châm cứu số 5 |
2000 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh xá khu vực 43 |
1 |
360 |
|
36 |
Kim châm cứu số 7 |
2000 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh xá khu vực 43 |
1 |
360 |
|
37 |
Kim châm cứu số 10 |
2000 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh xá khu vực 43 |
1 |
360 |
|
38 |
Ống nghiệm nhựa |
20000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh xá khu vực 43 |
1 |
360 |
|
39 |
Ống nghiệm tiểu |
5000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh xá khu vực 43 |
1 |
360 |