Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Yêu cầu về kỹ thuật | Nội dung làm rõ theo tài liệu đình kèm | Hàng hóa của Nhà thầu dự thầu theo đặt tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn chất lượng quy định tại Phụ lục Yêu cầu về kỹ thuật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Bông gòn viên thấm nước
|
73.500.000
|
73.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
2
|
Bông hút nước 1kg
|
69.500.000
|
69.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
3
|
Bông y tế 1kg
|
72.500.000
|
72.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
4
|
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm
|
205.000.000
|
205.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
5
|
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm
|
59.000.000
|
59.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
6
|
Xà phòng rửa tay phẫu thuật
|
143.400.000
|
143.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
7
|
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ y tế
|
52.700.000
|
52.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
8
|
Dung dịch khử khuẩn thiết bị y tế mức độ cao
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
9
|
Dung dịch khử khuẩn thiết bị y tế mức độ cao
|
98.013.300
|
98.013.300
|
0
|
18 tháng
|
|
10
|
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
11
|
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
12
|
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế có hoạt tính enzyme
|
112.500.000
|
112.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
13
|
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
14
|
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế
|
62.500.000
|
62.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
15
|
Băng bột bó sợi thủy tinh 12,5cm x 3,6m
|
13.020.000
|
13.020.000
|
0
|
18 tháng
|
|
16
|
Băng bột bó 15cm x 2,7m
|
139.500.000
|
139.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
17
|
Băng bột bó 15cm x 2,7m
|
32.700.000
|
32.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
18
|
Băng bột bó sợi thủy tinh 10cm x 3,6m
|
11.924.000
|
11.924.000
|
0
|
18 tháng
|
|
19
|
Băng bột bó 10cm x 2,7m
|
71.000.000
|
71.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
20
|
Băng bột bó 10cm x 2,7m
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
21
|
Băng bột bó sợi thủy tinh 7,5cm x 3,6m
|
10.316.000
|
10.316.000
|
0
|
18 tháng
|
|
22
|
Băng bột bó 7,5cm x 2,7m
|
13.200.000
|
13.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
23
|
Băng bột bó 7,5cm x 2,7m
|
7.938.000
|
7.938.000
|
0
|
18 tháng
|
|
24
|
Băng thun 7,5cm x 4,5m
|
68.250.000
|
68.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
25
|
Băng thun 7,5cm x 4,5m
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
26
|
Băng thun 2 móc 7,5cm x 4,5m
|
69.405.000
|
69.405.000
|
0
|
18 tháng
|
|
27
|
Băng thun 10cm x 4,5m
|
121.000.000
|
121.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
28
|
Băng thun 10cm x 4,5m
|
148.875.000
|
148.875.000
|
0
|
18 tháng
|
|
29
|
Băng thun 3 móc 10cm x 4,5m
|
81.375.000
|
81.375.000
|
0
|
18 tháng
|
|
30
|
Băng thun 15cm x 4,5m
|
39.960.000
|
39.960.000
|
0
|
18 tháng
|
|
31
|
Băng thun có keo cố định khớp 6cm x 4,5m
|
43.000.000
|
43.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
32
|
Băng thun có keo cố định khớp 8cm x 4,5m
|
53.000.000
|
53.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
33
|
Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4,5m
|
62.000.000
|
62.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
34
|
Băng cuộn 7cm x 2,5m
|
5.425.000
|
5.425.000
|
0
|
18 tháng
|
|
35
|
Băng cuộn 9cm x 2,5m
|
19.740.000
|
19.740.000
|
0
|
18 tháng
|
|
36
|
Băng gạc tiệt trùng 100mm x 70mm
|
16.620.000
|
16.620.000
|
0
|
18 tháng
|
|
37
|
Băng keo cá nhân 2cm x 6cm
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
38
|
Băng keo cá nhân
|
14.800.000
|
14.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
39
|
Băng keo lụa 1,25cm x 5m
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
40
|
Băng keo lụa 1,25cm x 5m
|
32.095.000
|
32.095.000
|
0
|
18 tháng
|
|
41
|
Băng keo lụa 2,5cm x 5m
|
60.300.000
|
60.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
42
|
Băng keo lụa 2,5cm x 5m
|
53.053.000
|
53.053.000
|
0
|
18 tháng
|
|
43
|
Gạc alginate 10cm x 10cm
|
12.760.000
|
12.760.000
|
0
|
18 tháng
|
|
44
|
Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10cm x 10cm x 8 lớp
|
96.400.000
|
96.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
45
|
Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10cm x 10cm x 4 lớp
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
46
|
Gạc phẫu thuật tiệt trùng 30cm x 40cm x 4 lớp
|
33.900.000
|
33.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
47
|
Gạc phẫu thuật tiệt trùng 30cm x 40cm x 6 lớp
|
205.500.000
|
205.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
48
|
Gạc phẫu thuật tiệt trùng 30cm x 40cm x 8 lớp
|
129.500.000
|
129.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
49
|
Gạc dẫn lưu 1cm x 200cm x 4 lớp
|
10.920.000
|
10.920.000
|
0
|
18 tháng
|
|
50
|
Gạc dẫn lưu tiệt trùng 2cm x 30cm x 6 lớp
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
51
|
Gạc hút nước y tế 0.8m x 200m
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
52
|
Gạc hút nước y tế 0.8m x 200m
|
60.165.000
|
60.165.000
|
0
|
18 tháng
|
|
53
|
Băng keo có gạc vô trùng 25cm x 10cm
|
23.600.000
|
23.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
54
|
Băng keo có gạc vô trùng 10cm x 8cm
|
4.260.000
|
4.260.000
|
0
|
18 tháng
|
|
55
|
Băng keo có gạc vô trùng 10cm x 7cm
|
4.120.000
|
4.120.000
|
0
|
18 tháng
|
|
56
|
Vật liệu cầm máu mũi
|
17.700.000
|
17.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
57
|
Miếng cầm máu mũi
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
58
|
Bơm cho ăn 50ml
|
16.250.000
|
16.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
59
|
Bơm tiêm 1cc, cỡ kim 26G x 1/2"
|
30.855.000
|
30.855.000
|
0
|
18 tháng
|
|
60
|
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần vô trùng 1ml
|
33.770.000
|
33.770.000
|
0
|
18 tháng
|
|
61
|
Bơm tiêm 3cc, cỡ kim 23Gx1"
|
46.400.000
|
46.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
62
|
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần vô trùng 3ml
|
49.120.000
|
49.120.000
|
0
|
18 tháng
|
|
63
|
Bơm tiêm 5cc, cỡ kim 23Gx1"
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
64
|
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần vô trùng 5ml
|
63.600.000
|
63.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
65
|
Bơm tiêm 10cc, cỡ kim 23Gx1"
|
83.800.000
|
83.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
66
|
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần vô trùng 10ml
|
92.600.000
|
92.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
67
|
Bơm tiêm 20cc, cỡ kim 23Gx1"
|
19.140.000
|
19.140.000
|
0
|
18 tháng
|
|
68
|
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần 20ml
|
22.440.000
|
22.440.000
|
0
|
18 tháng
|
|
69
|
Bơm tiêm 50cc
|
6.476.000
|
6.476.000
|
0
|
18 tháng
|
|
70
|
Bơm tiêm dùng một lần vô trùng 50ml
|
7.560.000
|
7.560.000
|
0
|
18 tháng
|
|
71
|
Bơm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện
|
3.238.000
|
3.238.000
|
0
|
18 tháng
|
|
72
|
Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện tự động 50ml
|
4.540.000
|
4.540.000
|
0
|
18 tháng
|
|
73
|
Xilanh 200ml dùng cho máy bơm cản quang Nemoto Dual Shot
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
74
|
Bộ xilanh 200ml dùng cho máy bơm cản quang Nemoto Dual Shot alpha
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
75
|
Bơm tiêm insulin 100UI/1ml, cỡ kim 30G x 1/2'
|
1.460.000
|
1.460.000
|
0
|
18 tháng
|
|
76
|
Bơm tiêm insulin 1ml
|
1.640.000
|
1.640.000
|
0
|
18 tháng
|
|
77
|
Bơm tiêm tự động nhiều tốc độ 100ml
|
65.002.500
|
65.002.500
|
0
|
18 tháng
|
|
78
|
Bơm truyền cơ học đàn hồi dùng một lần (liều nền thay đổi, Exacta MultiRate)
|
89.775.000
|
89.775.000
|
0
|
18 tháng
|
|
79
|
Bơm tiêm tự động nhiều tốc độ 200ml
|
90.960.000
|
90.960.000
|
0
|
18 tháng
|
|
80
|
Kim truyền tĩnh mạch
|
66.150.000
|
66.150.000
|
0
|
18 tháng
|
|
81
|
Kim chích máu
|
2.600.000
|
2.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
82
|
Kim lấy thuốc
|
20.800.000
|
20.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
83
|
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cửa
|
35.250.000
|
35.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
84
|
Kim luồn tĩnh mạch các số
|
35.250.000
|
35.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
85
|
Kim luồn tĩnh mạch an toàn
|
231.000.000
|
231.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
86
|
Nút chặn đuôi kim luồn
|
2.950.000
|
2.950.000
|
0
|
18 tháng
|
|
87
|
Nút chặn kim luồn
|
2.950.000
|
2.950.000
|
0
|
18 tháng
|
|
88
|
Kim chọc dò và gây tê tủy sống các số 25, 27G
|
51.200.000
|
51.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
89
|
Kim chọc dò và gây tê tủy sống các cỡ
|
239.316.000
|
239.316.000
|
0
|
18 tháng
|
|
90
|
Kim châm cứu các cỡ
|
43.000.000
|
43.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
91
|
Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
92
|
Dây truyền dịch
|
93.500.000
|
93.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
93
|
Dây truyền dịch kim 2 cánh bướm
|
94.920.000
|
94.920.000
|
0
|
18 tháng
|
|
94
|
Dây truyền dịch có màng lọc, loại thường
|
49.800.000
|
49.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
95
|
Dây Oxy 2 nhánh
|
16.716.000
|
16.716.000
|
0
|
18 tháng
|
|
96
|
Dây Oxy 2 nhánh
|
18.400.000
|
18.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
97
|
Dây thở, gây mê 2 nhánh dùng cho máy gây mê, giúp thở
|
22.518.000
|
22.518.000
|
0
|
18 tháng
|
|
98
|
Dây truyền máu
|
2.625.000
|
2.625.000
|
0
|
18 tháng
|
|
99
|
Dây nối dài dùng trong truyền dịch, bơm thuốc
|
1.590.000
|
1.590.000
|
0
|
18 tháng
|
|
100
|
Khóa ba ngã có dây nối
|
7.590.000
|
7.590.000
|
0
|
18 tháng
|
|
101
|
Khóa ba ngã không dây nối
|
2.929.000
|
2.929.000
|
0
|
18 tháng
|
|
102
|
Găng tay y tế các size
|
145.000.000
|
145.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
103
|
Găng tay khám bệnh các size
|
183.600.000
|
183.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
104
|
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số
|
269.000.000
|
269.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
105
|
Ống silicone nuôi ăn đường mũi - dạ dày, có phễu và nắp (đầu típ đóng).
|
102.500.000
|
102.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
106
|
Cuộn bao gói tiệt trùng Plasma cỡ 7,5cm x 100m
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
107
|
Cuộn bao gói tiệt trùng Plasma cỡ 10cm x 100m
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
108
|
Cuộn bao gói tiệt trùng Plasma cỡ 15cm x 100m
|
4.750.000
|
4.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
109
|
Cuộn bao gói tiệt trùng Plasma cỡ 20cm x 100m
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
110
|
Cuộn bao gói tiệt trùng Plasma cỡ 25cm x 100m
|
9.500.000
|
9.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
111
|
Cuộn bao gói tiệt trùng cỡ 40cm x 200m
|
5.700.000
|
5.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
112
|
Túi đựng nước tiểu
|
9.700.000
|
9.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
113
|
Túi đựng nước tiểu van xả thẳng có dây
|
10.180.000
|
10.180.000
|
0
|
18 tháng
|
|
114
|
Chặn lưỡi (airway) nhựa
|
3.644.000
|
3.644.000
|
0
|
18 tháng
|
|
115
|
Mở khí quản có bóng các số
|
2.750.000
|
2.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
116
|
Ống nội khí quản sử dụng một lần các số
|
5.670.000
|
5.670.000
|
0
|
18 tháng
|
|
117
|
Ống nội khí quản cong đường mũi
|
3.780.000
|
3.780.000
|
0
|
18 tháng
|
|
118
|
Ống nội khí quản có bóng sử dụng một lần các số
|
14.987.700
|
14.987.700
|
0
|
18 tháng
|
|
119
|
Ống đặt nội khí quản có lò xo các cỡ
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
120
|
Sonde tiểu Nelaton các số
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
121
|
Sonde tiểu Foley 2 nhánh các số
|
17.304.000
|
17.304.000
|
0
|
18 tháng
|
|
122
|
Ống thông tiểu Silicone tiệt trùng 2 nhánh.
|
57.000.000
|
57.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
123
|
Ống thông tiểu Silicone tiệt trùng 3 nhánh
|
29.000.000
|
29.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
124
|
Ống thông niệu quản Polyurethane
|
48.500.000
|
48.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
125
|
Sonde dạ dày các số
|
11.756.000
|
11.756.000
|
0
|
18 tháng
|
|
126
|
Dây hút dịch phẫu thuật
|
82.280.000
|
82.280.000
|
0
|
18 tháng
|
|
127
|
Ống hút phẫu thuật bằng nhựa
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
128
|
Dây hút đàm nhớt các số
|
5.040.000
|
5.040.000
|
0
|
18 tháng
|
|
129
|
Ống dẫn lưu màng phổi, lồng ngực có co nối đi kèm các số
|
19.929.000
|
19.929.000
|
0
|
18 tháng
|
|
130
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng, tốc độ cao
|
2.195.000
|
2.195.000
|
0
|
18 tháng
|
|
131
|
Chỉ PDS II 0
|
18.585.000
|
18.585.000
|
0
|
18 tháng
|
|
132
|
Chỉ PDS II 2/0
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
133
|
Chỉ PDS II 3/0
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
134
|
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 2/0
|
798.000
|
798.000
|
0
|
18 tháng
|
|
135
|
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 3/0
|
10.458.000
|
10.458.000
|
0
|
18 tháng
|
|
136
|
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 4/0
|
14.700.000
|
14.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
137
|
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 5/0
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
138
|
Chỉ Daclon Nylon số 2/0, kim tam giác 24mm
|
53.000.000
|
53.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
139
|
Chỉ nylon 2/0 kim tam giác
|
22.750.000
|
22.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
140
|
Chỉ Daclon Nylon số 3/0, kim tam giác 24mm
|
63.600.000
|
63.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
141
|
Chỉ nylon 3/0 kim tam giác
|
27.300.000
|
27.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
142
|
Chỉ Daclon Nylon số 4/0
|
21.200.000
|
21.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
143
|
Chỉ nylon 4/0 kim tam giác
|
9.100.000
|
9.100.000
|
0
|
18 tháng
|
|
144
|
Chỉ nylon 5/0 kim tam giác
|
11.500.000
|
11.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
145
|
Chỉ Daclon Nylon số 6/0
|
8.250.000
|
8.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
146
|
Chỉ nylon 6/0 kim tam giác
|
6.615.000
|
6.615.000
|
0
|
18 tháng
|
|
147
|
Chỉ Catgut Chrom số 2/0
|
10.050.000
|
10.050.000
|
0
|
18 tháng
|
|
148
|
Chỉ tiêu tự nhiên Catgut chrom 2/0 kim tròn
|
7.612.500
|
7.612.500
|
0
|
18 tháng
|
|
149
|
Chỉ Catgut Chrom số 3/0
|
48.750.000
|
48.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
150
|
Chỉ tiêu tự nhiên Catgut chrom 3/0
|
23.856.000
|
23.856.000
|
0
|
18 tháng
|
|
151
|
Chỉ Ecosorb
|
2.961.000
|
2.961.000
|
0
|
18 tháng
|
|
152
|
Chỉ Silk Black số 2/0, kim tam giác 24mm
|
10.625.000
|
10.625.000
|
0
|
18 tháng
|
|
153
|
Chỉ Silk 2/0 kim tam giác
|
5.145.000
|
5.145.000
|
0
|
18 tháng
|
|
154
|
Chỉ Silk Black số 2/0, kim tròn 26mm
|
10.625.000
|
10.625.000
|
0
|
18 tháng
|
|
155
|
Chỉ Silk 2/0 kim tròn
|
5.145.000
|
5.145.000
|
0
|
18 tháng
|
|
156
|
Chỉ Silk 3/0 kim tam giác
|
4.116.000
|
4.116.000
|
0
|
18 tháng
|
|
157
|
Chỉ Silk 3/0 kim tròn
|
3.990.000
|
3.990.000
|
0
|
18 tháng
|
|
158
|
Chỉ silk 4/0 kim tam giác
|
1.029.000
|
1.029.000
|
0
|
18 tháng
|
|
159
|
Chỉ Silk 5/0 kim tam giác
|
1.300.000
|
1.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
160
|
Chỉ Silk 6/0 kim tam giác
|
1.312.500
|
1.312.500
|
0
|
18 tháng
|
|
161
|
Chỉ Silk 7/0 kim tam giác
|
1.365.000
|
1.365.000
|
0
|
18 tháng
|
|
162
|
Chỉ Surgicryl PGA số 0, kim tròn 40mm
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
163
|
Chỉ vicryl số 0
|
19.536.300
|
19.536.300
|
0
|
18 tháng
|
|
164
|
Chỉ Surgicryl 910 số 1
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
165
|
Chỉ Vicryl số 1
|
69.772.500
|
69.772.500
|
0
|
18 tháng
|
|
166
|
Chỉ Surgicryl 910 số 2/0, kim tròn 26mm
|
60.250.000
|
60.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
167
|
Chỉ vicryl số 2/0
|
29.000.000
|
29.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
168
|
Chỉ Surgicryl 910 số 3/0
|
12.050.000
|
12.050.000
|
0
|
18 tháng
|
|
169
|
Chỉ vicryl số 3/0
|
5.581.800
|
5.581.800
|
0
|
18 tháng
|
|
170
|
Chỉ vicryl số 4/0
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
171
|
Chỉ vicryl số 4/0
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
172
|
Chỉ vicryl số 5/0
|
7.539.000
|
7.539.000
|
0
|
18 tháng
|
|
173
|
Chỉ vicryl số 5/0
|
7.539.000
|
7.539.000
|
0
|
18 tháng
|
|
174
|
Chỉ khâu chỉnh hình siêu bền
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
175
|
Chỉ khâu chỉnh hình siêu bền loại dẹt
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
176
|
Chỉ thép các cỡ
|
13.912.500
|
13.912.500
|
0
|
18 tháng
|
|
177
|
Lưỡi dao mổ các số
|
9.240.000
|
9.240.000
|
0
|
18 tháng
|
|
178
|
Tay dao cắt đốt điện cực đơn dùng 1 lần
|
141.750.000
|
141.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
179
|
Lưỡi bào ổ khớp
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
180
|
Lưỡi bào ổ khớp
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
181
|
Lưỡi bào xương ngược
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
182
|
Lưỡi mài ổ khớp
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
183
|
Lưỡi mài dùng cho nội soi khớp
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
184
|
Khớp háng toàn phần không xi măng (MOP), góc cổ chuôi 135 độ
|
1.000.000.000
|
1.000.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
185
|
Khớp háng toàn phần không xi măng (MOP), góc cổ chuôi 132 độ, chuôi phủ Plasma
|
535.000.000
|
535.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
186
|
Khớp háng toàn phần không xi măng (MOP), chuôi phủ HA, cổ rời
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
187
|
Khớp háng toàn phần không xi măng (MOP), góc cổ chuôi 135 độ, chuôi phủ HA chuyển động kép có lớp phủ Ti
|
847.500.000
|
847.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
188
|
Khớp háng toàn phần không xi măng (MOP), góc cổ chuôi 135 độ, chuôi phủ Plasma, lớp lót có Vitamin E
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
189
|
Khớp háng toàn phần không xi măng (MOP), góc cổ chuôi 131 độ, chuôi phủ HA, chuôi thon nhỏ phù hợp lòng tủy nhỏ
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
190
|
Khớp háng toàn phần không xi măng (MOP), chuôi phủ Plasma, góc cổ chuôi 131 độ, chuôi thường
|
627.600.000
|
627.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
191
|
Khớp háng toàn phần không xi măng (MOP), chỏm xương đùi lớn, góc cổ chuôi 135 độ, chuôi phủ HA
|
650.000.000
|
650.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
192
|
Khớp háng toàn phần không xi măng (MOP), góc cổ chuôi 135 độ, chuôi phủ Protasul, chuôi dài, lớp lót có Vitamin E
|
735.800.000
|
735.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
193
|
Khớp háng toàn phần không xi măng (MOP), góc cổ chuôi 131 độ, chuôi phủ HA, chuôi thon nhỏ phù hợp lòng tủy nhỏ, lớp lót chuyển động kép
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
194
|
Khớp háng toàn phần không xi măng (COP), chuôi phủ HA
|
423.500.000
|
423.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
195
|
Khớp háng toàn phần không xi măng (COP), góc cổ chuôi 130 độ, chuôi nhỏ phủ Titanium Plasma
|
446.600.000
|
446.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
196
|
Khớp háng toàn phần không xi măng (COP), góc cổ chuôi 132 độ, chuôi phủ Plasma
|
451.500.000
|
451.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
197
|
Khớp háng toàn phần không xi măng (COP), chuôi phủ HA, cổ rời
|
455.000.000
|
455.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
198
|
Khớp háng toàn phần không xi măng (COP), góc cổ chuôi 131 độ, chuôi phủ HA
|
476.000.000
|
476.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
199
|
Khớp háng toàn phần không xi măng (COP), góc cổ chuôi 135 độ, chuôi phủ Plasma, lớp lót có Vitamin E
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
200
|
Khớp háng toàn phần không xi măng (COP), góc cổ chuôi 131 độ, chuôi phủ Plasma, chuôi thường, lớp lót có Vitamin E
|
381.000.000
|
381.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
201
|
Khớp háng toàn phần không xi măng (COC), góc cổ chuôi 135 độ, chuôi phủ Plasma
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
202
|
Khớp háng toàn phần không xi măng (COC), góc cổ chuôi 131 độ, chuôi phủ HA
|
328.000.000
|
328.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
203
|
Khớp háng toàn phần không xi măng (COC), góc cổ chuôi 131 độ, chuôi phủ HA
|
174.000.000
|
174.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
204
|
Khớp háng toàn phần không xi măng (COC), góc cổ chuôi 131 độ, chuôi phủ Plasma, chuôi thường
|
376.800.000
|
376.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
205
|
Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi 135 độ, chuôi phủ Plasma
|
152.000.000
|
152.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
206
|
Khớp háng bán phần không xi măng cổ liền, chuôi phủ Plasma
|
154.240.000
|
154.240.000
|
0
|
18 tháng
|
|
207
|
Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi 130 độ, chuôi nhỏ phủ Titanium Plasma
|
397.900.000
|
397.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
208
|
Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi 132 độ, chuôi phủ Plasma
|
425.000.000
|
425.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
209
|
Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi 135 độ, chuôi phủ HA
|
445.000.000
|
445.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
210
|
Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi 135 độ
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
211
|
Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi 135 độ, chuôi phủ Plasma
|
1.125.000.000
|
1.125.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
212
|
Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi 131 độ, chuôi phủ Plasma, chuôi thường
|
465.000.000
|
465.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
213
|
Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi 131 độ, chuôi phủ HA, chuôi thon nhỏ phù hợp lòng tủy nhỏ
|
188.000.000
|
188.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
214
|
Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi 131 độ, chuôi phủ Plasma
|
490.000.000
|
490.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
215
|
Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi 135 độ, chuôi dài
|
520.000.000
|
520.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
216
|
Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi 135 độ, chuôi dài
|
639.900.000
|
639.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
217
|
Khớp háng bán phần có xi măng, góc cổ chuôi 132 độ, chuôi phủ Plasma
|
345.000.000
|
345.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
218
|
Khớp gối toàn phần có xi măng, có mấu ngừa trật khớp, trụ mâm chày nghiêng 3°
|
345.100.000
|
345.100.000
|
0
|
18 tháng
|
|
219
|
Khớp gối toàn phần có xi măng, cố định Fixed Bearing, bảo tồn dây chằng chéo
|
371.000.000
|
371.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
220
|
Khớp gối toàn phần có xi măng, bảo tồn dây chằng chéo, gập gối tối đa 155 độ
|
374.500.000
|
374.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
221
|
Khớp gối toàn phần có xi măng, cố định Fixed Bearing, lớp đệm có vitamin E, bảo tồn xương tối đa, gắn được miếng ghép bù xương mâm chày
|
406.000.000
|
406.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
222
|
Khớp gối toàn phần không xi măng, bảo tồn dây chằng chéo, bánh chè có vitamin E
|
465.500.000
|
465.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
223
|
Khớp gối toàn phần không xi măng PS, lớp đệm và bánh chè có Vitamin E
|
355.000.000
|
355.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
224
|
Khớp gối toàn phần không xi măng, cố định Fixed Bearing, gập gối tối đa 160 độ
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
225
|
Miếng ghép bù xương mâm chày
|
81.200.000
|
81.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
226
|
Chuôi nối dài xương chày
|
90.720.000
|
90.720.000
|
0
|
18 tháng
|
|
227
|
Mảnh ghép thoát vị bẹn vá thành bụng 10 x 15cm
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
228
|
Mảnh ghép thoát vị bẹn vá thành bụng 6 x 11cm
|
27.300.000
|
27.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
229
|
Dây bơm nước dùng trong nội soi chạy bằng máy có van điều khiển dòng nước
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
230
|
Dây bơm nước dùng trong nội soi chạy bằng máy
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
231
|
Dây bơm tiêm điện áp lực cao
|
14.655.000
|
14.655.000
|
0
|
18 tháng
|
|
232
|
Dây nối dài dùng trong bơm thuốc cản quang
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
233
|
Dây nối áp lực cao 350psi dài 150cm dùng cho máy bơm tiêm cản quang
|
7.350.000
|
7.350.000
|
0
|
18 tháng
|
|
234
|
Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo
|
221.200.000
|
221.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
235
|
Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo 33mm
|
115.290.000
|
115.290.000
|
0
|
18 tháng
|
|
236
|
Lưới điều trị thoát vị 6x11cm
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
237
|
Lưới điều trị thoát vị 7,5x15cm
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
238
|
Lưới điều trị thoát vị 15x15cm
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
239
|
Bộ đặt dẫn lưu thận qua da (kiểu bóng)/ Nephrostomy kit
|
33.500.000
|
33.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
240
|
Bộ mở thận tán sỏi ra da
|
51.000.000
|
51.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
241
|
Xi măng khớp gối
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
242
|
Xi măng sinh học
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
243
|
Đinh chốt titan đùi các cỡ
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
244
|
Bộ đinh chốt nội tủy xương đùi PFNA
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
245
|
Bộ Đinh nội tuỷ xương đùi
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
246
|
Bộ Đinh nội tủy xương chày
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
247
|
Đinh chốt titan cẳng chân các cỡ
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
248
|
Đinh Kirschner các cỡ
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
249
|
Đinh Kirschner có răng các cỡ
|
5.500.000
|
5.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
250
|
Đinh Kirschner 2 đầu nhọn các cỡ
|
16.200.000
|
16.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
251
|
Đinh Steinman các cỡ
|
28.500.000
|
28.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
252
|
Nẹp bất động đầu dưới xương quay
|
43.000.000
|
43.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
253
|
Nẹp bất động cẳng chân
|
103.200.000
|
103.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
254
|
Nẹp bất động đùi
|
43.000.000
|
43.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
255
|
Nẹp nén ép DCP bản rộng các cỡ
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
256
|
Nẹp nén ép DCP bản hẹp các cỡ
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
257
|
Nẹp nén ép DCP bản nhỏ các cỡ
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
258
|
Nẹp lòng máng 1/3 các cỡ
|
44.400.000
|
44.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
259
|
Nẹp chữ L phải
|
81.000.000
|
81.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
260
|
Nẹp chữ L trái
|
81.000.000
|
81.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
261
|
Nẹp chữ T các cỡ
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
262
|
Nẹp mắc xích các cỡ
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
263
|
Nẹp xương đòn các cỡ
|
640.000.000
|
640.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
264
|
Nẹp mặt thẳng các cỡ
|
87.600.000
|
87.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
265
|
Nẹp hàm thẳng các cỡ
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
266
|
Nẹp khóa xương đòn các cỡ
|
1.050.000.000
|
1.050.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
267
|
Nẹp khóa móc xương đòn các cỡ
|
510.000.000
|
510.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
268
|
Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
269
|
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
270
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay trái/phải các cỡ
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
271
|
Nẹp khóa bản hẹp các cỡ
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
272
|
Nẹp khóa bản rộng các cỡ
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
273
|
Nẹp khóa chữ T các cỡ
|
102.000.000
|
102.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
274
|
Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái/ phải các cỡ
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
275
|
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái/phải các cỡ
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
276
|
Nẹp khóa đầu trên xương chày trái/phải các cỡ
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
277
|
Nẹp khóa đầu trên xương đùi trái/phải các cỡ
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
278
|
Nẹp khóa bản rộng, các cỡ, titan (xương đùi)
|
168.250.000
|
168.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
279
|
Nẹp khóa đầu trên xương đùi, các loại, các cỡ, titan
|
197.500.000
|
197.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
280
|
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, các loại, các cỡ, titan
|
212.500.000
|
212.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
281
|
Nẹp khóa bản hẹp, các cỡ, titan (cẳng chân)
|
318.000.000
|
318.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
282
|
Nẹp khóa xương cánh tay các cỡ
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
283
|
Nẹp khóa nén ép bản nhỏ các cỡ
|
318.000.000
|
318.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
284
|
Nẹp khóa cẳng tay các cỡ
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
285
|
Nẹp khóa cánh tay các cỡ
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
286
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay (trái, phải) các cỡ
|
351.000.000
|
351.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
287
|
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ
|
435.000.000
|
435.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
288
|
Nẹp khóa đầu trên mâm chày (trái, phải) các cỡ
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
289
|
Nẹp khóa ốp lồi cầu đùi (trái, phải) các cỡ
|
85.000.000
|
85.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
290
|
Nẹp khoá đầu trên xương cánh tay các cỡ
|
780.000.000
|
780.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
291
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay các loại, titan
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
292
|
Nẹp khóa DHS các cỡ
|
83.000.000
|
83.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
293
|
Nẹp khóa đầu trên xương chày các cỡ
|
382.500.000
|
382.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
294
|
Nẹp khóa đầu dưới xương chày các cỡ
|
382.500.000
|
382.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
295
|
Nẹp khóa đầu dưới xương mác các cỡ
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
296
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
297
|
Nẹp khóa chữ I các cỡ
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
298
|
Nẹp khóa chữ L các cỡ
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
299
|
Nẹp khoá đầu trên xương chày chữ L các cỡ
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
300
|
Nẹp khóa chữ T các cỡ
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
301
|
Nẹp khoá đầu trên xương chày chữ T
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
302
|
Nẹp khóa đa hướng cẳng tay các cỡ
|
525.000.000
|
525.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
303
|
Nẹp khóa đa hướng cánh tay các cỡ
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
304
|
Nẹp khóa đa hướng xương đòn S (trái, phải) các cỡ
|
2.450.000.000
|
2.450.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
305
|
Nẹp khóa đa hướng khớp cùng đòn (trái, phải) các cỡ
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
306
|
Nẹp khóa đa hướng T nhỏ các cỡ
|
830.000.000
|
830.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
307
|
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác các cỡ
|
380.000.000
|
380.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
308
|
Nẹp khóa đa hướng T nâng đỡ các cỡ
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
309
|
Nẹp khóa đa hướng L nâng đỡ (trái, phải) các cỡ
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
310
|
Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay các cỡ
|
460.000.000
|
460.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
311
|
Nẹp khóa đa hướng lồi cầu ngoài cánh tay (trái, phải) các cỡ
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
312
|
Nẹp khóa đa hướng lồi cầu trong cánh tay (trái, phải) các cỡ
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
313
|
Nẹp khóa đa hướng mắc xích các cỡ
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
314
|
Nẹp khóa đa hướng cẳng chân các cỡ
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
315
|
Nẹp khóa đa hướng đùi các cỡ
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
316
|
Nẹp khóa đa hướng đầu trên mâm chày (trái, phải) các cỡ
|
460.000.000
|
460.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
317
|
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới cẳng chân II (trái, phải) các cỡ
|
575.000.000
|
575.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
318
|
Nẹp khóa đa hướng ốp lồi cầu đùi (trái, phải) các cỡ
|
287.500.000
|
287.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
319
|
Nẹp khóa đa hướng đùi đầu rắn các cỡ
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
320
|
Nẹp khóa đa hướng gót chân IV các cỡ
|
460.000.000
|
460.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
321
|
Bộ nẹp DHS khóa
|
51.500.000
|
51.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
322
|
Nẹp khóa xương đòn chữ S các cỡ
|
490.000.000
|
490.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
323
|
Nẹp khóa móc xương đòn các cỡ
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
324
|
Nẹp khóa mõm khuỷu các cỡ
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
325
|
Nẹp khóa đầu dưới xương chày (ti) các cỡ
|
255.000.000
|
255.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
326
|
Nẹp khóa gót chân các cỡ
|
187.500.000
|
187.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
327
|
Nẹp khóa xương bàn ngón chữ L các cỡ
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
328
|
Nẹp khóa Mini thẳng
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
329
|
Nẹp khóa chữ T
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
330
|
Nẹp khóa Mini chữ Y
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
331
|
Nẹp khóa đầu dưới mặt ngoài xương cánh tay
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
332
|
Nẹp khóa tái tạo (mắt xích)
|
290.000.000
|
290.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
333
|
Nẹp chữ T
|
37.000.000
|
37.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
334
|
Nẹp chữ Y
|
37.000.000
|
37.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
335
|
Nẹp thẳng
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
336
|
Vít cố dịnh dây chằng chéo tự tiêu sinh học
|
57.375.000
|
57.375.000
|
0
|
18 tháng
|
|
337
|
Vít cố dịnh dây chằng chéo tự tiêu sinh học
|
57.375.000
|
57.375.000
|
0
|
18 tháng
|
|
338
|
Vít cố định dây chằng chéo
|
204.000.000
|
204.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
339
|
Vít treo mảng ghép gân
|
114.750.000
|
114.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
340
|
Vít neo cố định dây chằng chéo
|
114.750.000
|
114.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
341
|
Vít dây chằng giữ mảnh ghép gân có thể điều chỉnh độ dài
|
340.000.000
|
340.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
342
|
Vít neo kèm chỉ
|
258.000.000
|
258.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
343
|
Vít neo tự tiêu dùng cho kỹ thuật khâu sụn viền không nút thắt
|
267.000.000
|
267.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
344
|
Vít dây chằng giữ mảnh ghép gân có thể điều chỉnh độ ngắn dài
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
345
|
Vít neo sinh học tổng hợp ren toàn thân kèm chỉ
|
333.000.000
|
333.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
346
|
Vít chốt neo điều chỉnh chiều dài cơ chế khoá 4 nút một chiều
|
254.000.000
|
254.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
347
|
Vít chỉ neo khâu chóp xoay thế hệ mới
|
134.000.000
|
134.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
348
|
Vít neo kèm chỉ
|
138.000.000
|
138.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
349
|
Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 2,0mm
|
375.000.000
|
375.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
350
|
Vít khóa 2,0 các cỡ
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
351
|
Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 2,4mm
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
352
|
Vít khóa
|
57.000.000
|
57.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
353
|
Vít khóa 2,7 các cỡ
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
354
|
Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 2,7mm
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
355
|
Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 3,5mm
|
304.000.000
|
304.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
356
|
Vít khóa 3,5mm các cỡ
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
357
|
Vít khoá 4,0 các cỡ
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
358
|
Vít khoá 5,0 các cỡ
|
500.000.000
|
500.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
359
|
Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 5,0mm
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
360
|
Vít khóa 5,0mm các cỡ
|
675.000.000
|
675.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
361
|
Vít khoá 6,5 các cỡ
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
362
|
Vít khóa rỗng 6,5mm (ti) các cỡ
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
363
|
Vít vỏ (titanium) 2,0 các cỡ
|
700.000.000
|
700.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
364
|
Vít vỏ 2,7 các cỡ
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
365
|
Vít vỏ 4,0 các cỡ
|
875.000.000
|
875.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
366
|
Vít vỏ 5,0 các cỡ
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
367
|
Vít xương xốp đường kính 4,0mm, ren toàn phần
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
368
|
Vít xương xốp đường kính 4,0mm, ren ngắn
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
369
|
Vít xốp 6,5 các cỡ
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
370
|
Vít xương mắt cá chân đường kính 4,5mm
|
16.940.000
|
16.940.000
|
0
|
18 tháng
|
|
371
|
Vít xốp rỗng 7,3 các cỡ
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
372
|
Vít rỗng titan 3,0 các cỡ
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
373
|
Vít cứng
|
51.000.000
|
51.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
374
|
Vít xương cứng 3,5mm các cỡ
|
7.125.000
|
7.125.000
|
0
|
18 tháng
|
|
375
|
Vít xương cứng 4,5mm các cỡ
|
6.600.000
|
6.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
376
|
Vít xương cứng đường kính 2,7mm
|
6.750.000
|
6.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
377
|
Vít cứng 3,5mm (ti) các cỡ
|
245.000.000
|
245.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
378
|
Vít cứng 4,5mm (ti) các cỡ
|
245.000.000
|
245.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
379
|
Vít mặt 2,0mm (ti) các cỡ
|
49.000.000
|
49.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
380
|
Vít hàm 2,3mm (ti) các cỡ
|
49.000.000
|
49.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
381
|
Nẹp áo
|
21.420.000
|
21.420.000
|
0
|
18 tháng
|
|
382
|
Nẹp cẳng chân gỗ
|
8.800.000
|
8.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
383
|
Nẹp cẳng chân vải
|
40.320.000
|
40.320.000
|
0
|
18 tháng
|
|
384
|
Nẹp cẳng tay gỗ
|
1.950.000
|
1.950.000
|
0
|
18 tháng
|
|
385
|
Nẹp cẳng tay vải
|
33.285.000
|
33.285.000
|
0
|
18 tháng
|
|
386
|
Nẹp cánh tay gỗ
|
1.410.000
|
1.410.000
|
0
|
18 tháng
|
|
387
|
Nẹp cánh tay vải
|
16.695.000
|
16.695.000
|
0
|
18 tháng
|
|
388
|
Nẹp vải chống xoay
|
22.680.000
|
22.680.000
|
0
|
18 tháng
|
|
389
|
Nẹp cổ cứng
|
2.583.000
|
2.583.000
|
0
|
18 tháng
|
|
390
|
Nẹp cổ mềm
|
945.000
|
945.000
|
0
|
18 tháng
|
|
391
|
Nẹp đùi gỗ
|
5.750.000
|
5.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
392
|
Nẹp đùi vải
|
39.500.000
|
39.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
393
|
Nẹp ngón chụp
|
4.935.000
|
4.935.000
|
0
|
18 tháng
|
|
394
|
Nẹp ngón thẳng
|
4.462.500
|
4.462.500
|
0
|
18 tháng
|
|
395
|
Đai cột sống
|
38.115.000
|
38.115.000
|
0
|
18 tháng
|
|
396
|
Đai xương đòn
|
14.175.000
|
14.175.000
|
0
|
18 tháng
|
|
397
|
Dây dẫn dịch tưới cho máy bơm tưới hoạt dịch ổ khớp, tiệt trùng loại chạy máy
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
398
|
Dây dẫn dịch tưới cho máy bơm tưới hoạt dịch ổ khớp, tiệt trùng loại chạy máy
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
399
|
Đầu đốt bằng sóng cao tần dùng cho phẫu thuật nội soi khớp
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
400
|
Đầu đốt bằng sóng cao tần dùng cho phẫu thuật nội soi khớp
|
385.000.000
|
385.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
401
|
Bao Camera nội soi
|
1.710.000
|
1.710.000
|
0
|
18 tháng
|
|
402
|
Đầu côn vàng
|
600.000
|
600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
403
|
Đầu côn xanh
|
500.000
|
500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
404
|
Đè lưỡi gỗ
|
9.520.000
|
9.520.000
|
0
|
18 tháng
|
|
405
|
Điện cực dán
|
5.145.000
|
5.145.000
|
0
|
18 tháng
|
|
406
|
Kẹp khâu da 11.6
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
407
|
Kẹp khâu da 13
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
408
|
Mặt nạ (Mask) gây mê
|
87.780.000
|
87.780.000
|
0
|
18 tháng
|
|
409
|
Mặt nạ (Mask) thở oxy có túi chứa oxy
|
23.600.000
|
23.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
410
|
Mask thanh quản số 1-5
|
18.858.000
|
18.858.000
|
0
|
18 tháng
|
|
411
|
Miếng dán PT (Opsite) 28x45cm
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
412
|
Miếng dán PT (Opsite) 40x42cm
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
413
|
Miếng dán PT (Opsite) 45 x 55cm
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
414
|
Troca nội soi khớp
|
46.000.000
|
46.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
415
|
Troca dẫn đường mềm
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
416
|
Gạc Hydrocolloid loại mỏng 10x 10 cm, dày 0.35mm
|
18.375.000
|
18.375.000
|
0
|
18 tháng
|
|
417
|
Gạc Hydrocolloid tiêu chuẩn 10x 10 cm (dầy 0.85mm)
|
11.025.000
|
11.025.000
|
0
|
18 tháng
|
|
418
|
Gạc Hydrocolloid tiêu chuẩn 20x 20 cm (dầy 0.85mm)
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
419
|
Dụng cụ cắt khâu bao quy đầu dùng 1 lần
|
17.413.200
|
17.413.200
|
0
|
18 tháng
|
|
420
|
Bộ gây tê ngoài màng cứng
|
144.795.000
|
144.795.000
|
0
|
18 tháng
|
|
421
|
Bọc xốp đựng thuốc
|
29.500.000
|
29.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
422
|
Dây treo tay vải
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
423
|
Gel bôi trơn
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
424
|
Gel siêu âm 5 lít/chai
|
5.800.000
|
5.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
425
|
Giấy in điện tim 80mm x 20m
|
3.570.000
|
3.570.000
|
0
|
18 tháng
|
|
426
|
Giấy in nhiệt 80x25
|
4.400.000
|
4.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
427
|
Giấy in siêu âm 110mm x 20m
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
428
|
Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng
|
27.900.000
|
27.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
429
|
Khẩu trang phẫu thuật
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
430
|
Khẩu trang y tế 4 lớp
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
431
|
Khẩu trang y tế 4 lớp
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
432
|
Khí sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
433
|
Nạng gỗ
|
79.000.000
|
79.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
434
|
Nón y tế tiệt trùng
|
20.400.000
|
20.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
435
|
Nón phẫu thuật
|
19.800.000
|
19.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
436
|
Săng mổ 80x80cm
|
5.880.000
|
5.880.000
|
0
|
18 tháng
|
|
437
|
Săng mổ 100x100cm
|
9.282.000
|
9.282.000
|
0
|
18 tháng
|
|
438
|
Tất gối
|
5.300.000
|
5.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
439
|
Tất khuỷu tay
|
2.900.000
|
2.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
440
|
Viên nén khử khuẩn hòa tan trong nước
|
107.500.000
|
107.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
441
|
Phim khô laser DI-HL 20x25cm
|
779.625.000
|
779.625.000
|
0
|
18 tháng
|
|
442
|
Phim khô laser DI-HL 25x30cm
|
1.110.375.000
|
1.110.375.000
|
0
|
18 tháng
|
|
443
|
Phim khô laser DI-HL 35x43cm
|
614.250.000
|
614.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
444
|
Phim nha khoa 3x4cm
|
101.250.000
|
101.250.000
|
0
|
18 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Một đội ngũ thành công là nhiều bàn tay và một trí tuệ. "
Bill Bethel
Sự kiện ngoài nước: ILya Grigorjecitsh Ehrenbung nhà vǎn, nhà báo, nhà hoạt động xã hội nổi tiếng Nga. Ông sinh ngày 14-1-1891. Ông tham gia tổ chức bí mật Bônsêvích từ những nǎm 1905-1907. Ông nổi tiếng với hàng ngàn bài báo, chính luận ca ngợi chủ nghĩa yêu nước xô viết, lòng cǎm thù chủ nghía phát xít, khẳng định niềm tin và thắng lợi của chủ nghĩa xã hội. Các tác phẩm nổi tiếng của ông có: Ngày hôm sau; Chó rừng; Pari thất thủ; Bão táp; Làn sóng thứ chín; Tuyết tan; Người con gái; Nǎm tháng cuộc đời... Ông được nhiều giải thưởng quốc gia Liên Xô và được giải thưởng Lênin, ông là chiến sĩ hoà bình nổi tiếng thế giới. Ông mất ngày 31-8-1967 tại Matxcơva.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.