Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Bidding package MS-03: shopping for medical supplies

    Watching    
Find: 12:40 04/07/2025
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
Medicine, medical supplies and chemicals, test materials in 2025
Bidding package name
Bidding package MS-03: shopping for medical supplies
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Providing drugs, medical supplies and chemicals and supplies in 2025
Spending category
Mandatory spending
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
Revenue from medical examination and treatment services and revenue is paid by the Health Insurance Fund
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
Fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Open bidding
Contract Execution location (After merge)
Contract Execution location (Before merge)
Time of bid closing
08:00 24/07/2025
Validity of bid documents
120 days
Approval ID
638/QĐ-BV
Approval date
03/07/2025 09:27
Approval Authority
Bệnh viện Quân y 7B
Approval Documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Participating in tenders

Bidding form
Online
Tender documents submission start from
08:51 04/07/2025
to
08:00 24/07/2025
Document Submission Fees
Location for receiving E-Bids
To view full information, please Login or Register

Bid award

Bid opening time
08:05 24/07/2025
Bid opening location
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Notice type
Guarantee letter or guarantee insurance certificate
Bid security amount
1.392.145.766 VND
Amount in words
One billion three hundred ninety two million one hundred forty five thousand seven hundred sixty six dong

Tender Invitation Information

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Part/lot information

Number Name of each part/lot Price per lot (VND) Estimate (VND) Guarantee amount (VND) Execution time
1
Bông gòn viên thấm nước
73.500.000
73.500.000
0
18 month
2
Bông hút nước 1kg
69.500.000
69.500.000
0
18 month
3
Bông y tế 1kg
72.500.000
72.500.000
0
18 month
4
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm
205.000.000
205.000.000
0
18 month
5
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm
59.000.000
59.000.000
0
18 month
6
Xà phòng rửa tay phẫu thuật
143.400.000
143.400.000
0
18 month
7
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ y tế
52.700.000
52.700.000
0
18 month
8
Dung dịch khử khuẩn thiết bị y tế mức độ cao
105.000.000
105.000.000
0
18 month
9
Dung dịch khử khuẩn thiết bị y tế mức độ cao
98.013.300
98.013.300
0
18 month
10
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh
70.000.000
70.000.000
0
18 month
11
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh
63.000.000
63.000.000
0
18 month
12
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế có hoạt tính enzyme
112.500.000
112.500.000
0
18 month
13
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế
125.000.000
125.000.000
0
18 month
14
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế
62.500.000
62.500.000
0
18 month
15
Băng bột bó sợi thủy tinh 12,5cm x 3,6m
13.020.000
13.020.000
0
18 month
16
Băng bột bó 15cm x 2,7m
139.500.000
139.500.000
0
18 month
17
Băng bột bó 15cm x 2,7m
32.700.000
32.700.000
0
18 month
18
Băng bột bó sợi thủy tinh 10cm x 3,6m
11.924.000
11.924.000
0
18 month
19
Băng bột bó 10cm x 2,7m
71.000.000
71.000.000
0
18 month
20
Băng bột bó 10cm x 2,7m
15.000.000
15.000.000
0
18 month
21
Băng bột bó sợi thủy tinh 7,5cm x 3,6m
10.316.000
10.316.000
0
18 month
22
Băng bột bó 7,5cm x 2,7m
13.200.000
13.200.000
0
18 month
23
Băng bột bó 7,5cm x 2,7m
7.938.000
7.938.000
0
18 month
24
Băng thun 7,5cm x 4,5m
68.250.000
68.250.000
0
18 month
25
Băng thun 7,5cm x 4,5m
94.500.000
94.500.000
0
18 month
26
Băng thun 2 móc 7,5cm x 4,5m
69.405.000
69.405.000
0
18 month
27
Băng thun 10cm x 4,5m
121.000.000
121.000.000
0
18 month
28
Băng thun 10cm x 4,5m
148.875.000
148.875.000
0
18 month
29
Băng thun 3 móc 10cm x 4,5m
81.375.000
81.375.000
0
18 month
30
Băng thun 15cm x 4,5m
39.960.000
39.960.000
0
18 month
31
Băng thun có keo cố định khớp 6cm x 4,5m
43.000.000
43.000.000
0
18 month
32
Băng thun có keo cố định khớp 8cm x 4,5m
53.000.000
53.000.000
0
18 month
33
Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4,5m
62.000.000
62.000.000
0
18 month
34
Băng cuộn 7cm x 2,5m
5.425.000
5.425.000
0
18 month
35
Băng cuộn 9cm x 2,5m
19.740.000
19.740.000
0
18 month
36
Băng gạc tiệt trùng 100mm x 70mm
16.620.000
16.620.000
0
18 month
37
Băng keo cá nhân 2cm x 6cm
45.000.000
45.000.000
0
18 month
38
Băng keo cá nhân
14.800.000
14.800.000
0
18 month
39
Băng keo lụa 1,25cm x 5m
50.400.000
50.400.000
0
18 month
40
Băng keo lụa 1,25cm x 5m
32.095.000
32.095.000
0
18 month
41
Băng keo lụa 2,5cm x 5m
60.300.000
60.300.000
0
18 month
42
Băng keo lụa 2,5cm x 5m
53.053.000
53.053.000
0
18 month
43
Gạc alginate 10cm x 10cm
12.760.000
12.760.000
0
18 month
44
Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10cm x 10cm x 8 lớp
96.400.000
96.400.000
0
18 month
45
Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10cm x 10cm x 4 lớp
33.000.000
33.000.000
0
18 month
46
Gạc phẫu thuật tiệt trùng 30cm x 40cm x 4 lớp
33.900.000
33.900.000
0
18 month
47
Gạc phẫu thuật tiệt trùng 30cm x 40cm x 6 lớp
205.500.000
205.500.000
0
18 month
48
Gạc phẫu thuật tiệt trùng 30cm x 40cm x 8 lớp
129.500.000
129.500.000
0
18 month
49
Gạc dẫn lưu 1cm x 200cm x 4 lớp
10.920.000
10.920.000
0
18 month
50
Gạc dẫn lưu tiệt trùng 2cm x 30cm x 6 lớp
21.000.000
21.000.000
0
18 month
51
Gạc hút nước y tế 0.8m x 200m
90.000.000
90.000.000
0
18 month
52
Gạc hút nước y tế 0.8m x 200m
60.165.000
60.165.000
0
18 month
53
Băng keo có gạc vô trùng 25cm x 10cm
23.600.000
23.600.000
0
18 month
54
Băng keo có gạc vô trùng 10cm x 8cm
4.260.000
4.260.000
0
18 month
55
Băng keo có gạc vô trùng 10cm x 7cm
4.120.000
4.120.000
0
18 month
56
Vật liệu cầm máu mũi
17.700.000
17.700.000
0
18 month
57
Miếng cầm máu mũi
30.000.000
30.000.000
0
18 month
58
Bơm cho ăn 50ml
16.250.000
16.250.000
0
18 month
59
Bơm tiêm 1cc, cỡ kim 26G x 1/2"
30.855.000
30.855.000
0
18 month
60
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần vô trùng 1ml
33.770.000
33.770.000
0
18 month
61
Bơm tiêm 3cc, cỡ kim 23Gx1"
46.400.000
46.400.000
0
18 month
62
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần vô trùng 3ml
49.120.000
49.120.000
0
18 month
63
Bơm tiêm 5cc, cỡ kim 23Gx1"
52.000.000
52.000.000
0
18 month
64
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần vô trùng 5ml
63.600.000
63.600.000
0
18 month
65
Bơm tiêm 10cc, cỡ kim 23Gx1"
83.800.000
83.800.000
0
18 month
66
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần vô trùng 10ml
92.600.000
92.600.000
0
18 month
67
Bơm tiêm 20cc, cỡ kim 23Gx1"
19.140.000
19.140.000
0
18 month
68
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần 20ml
22.440.000
22.440.000
0
18 month
69
Bơm tiêm 50cc
6.476.000
6.476.000
0
18 month
70
Bơm tiêm dùng một lần vô trùng 50ml
7.560.000
7.560.000
0
18 month
71
Bơm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện
3.238.000
3.238.000
0
18 month
72
Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện tự động 50ml
4.540.000
4.540.000
0
18 month
73
Xilanh 200ml dùng cho máy bơm cản quang Nemoto Dual Shot
37.800.000
37.800.000
0
18 month
74
Bộ xilanh 200ml dùng cho máy bơm cản quang Nemoto Dual Shot alpha
37.800.000
37.800.000
0
18 month
75
Bơm tiêm insulin 100UI/1ml, cỡ kim 30G x 1/2'
1.460.000
1.460.000
0
18 month
76
Bơm tiêm insulin 1ml
1.640.000
1.640.000
0
18 month
77
Bơm tiêm tự động nhiều tốc độ 100ml
65.002.500
65.002.500
0
18 month
78
Bơm truyền cơ học đàn hồi dùng một lần (liều nền thay đổi, Exacta MultiRate)
89.775.000
89.775.000
0
18 month
79
Bơm tiêm tự động nhiều tốc độ 200ml
90.960.000
90.960.000
0
18 month
80
Kim truyền tĩnh mạch
66.150.000
66.150.000
0
18 month
81
Kim chích máu
2.600.000
2.600.000
0
18 month
82
Kim lấy thuốc
20.800.000
20.800.000
0
18 month
83
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cửa
35.250.000
35.250.000
0
18 month
84
Kim luồn tĩnh mạch các số
35.250.000
35.250.000
0
18 month
85
Kim luồn tĩnh mạch an toàn
231.000.000
231.000.000
0
18 month
86
Nút chặn đuôi kim luồn
2.950.000
2.950.000
0
18 month
87
Nút chặn kim luồn
2.950.000
2.950.000
0
18 month
88
Kim chọc dò và gây tê tủy sống các số 25, 27G
51.200.000
51.200.000
0
18 month
89
Kim chọc dò và gây tê tủy sống các cỡ
239.316.000
239.316.000
0
18 month
90
Kim châm cứu các cỡ
43.000.000
43.000.000
0
18 month
91
Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần
50.000.000
50.000.000
0
18 month
92
Dây truyền dịch
93.500.000
93.500.000
0
18 month
93
Dây truyền dịch kim 2 cánh bướm
94.920.000
94.920.000
0
18 month
94
Dây truyền dịch có màng lọc, loại thường
49.800.000
49.800.000
0
18 month
95
Dây Oxy 2 nhánh
16.716.000
16.716.000
0
18 month
96
Dây Oxy 2 nhánh
18.400.000
18.400.000
0
18 month
97
Dây thở, gây mê 2 nhánh dùng cho máy gây mê, giúp thở
22.518.000
22.518.000
0
18 month
98
Dây truyền máu
2.625.000
2.625.000
0
18 month
99
Dây nối dài dùng trong truyền dịch, bơm thuốc
1.590.000
1.590.000
0
18 month
100
Khóa ba ngã có dây nối
7.590.000
7.590.000
0
18 month
101
Khóa ba ngã không dây nối
2.929.000
2.929.000
0
18 month
102
Găng tay y tế các size
145.000.000
145.000.000
0
18 month
103
Găng tay khám bệnh các size
183.600.000
183.600.000
0
18 month
104
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số
269.000.000
269.000.000
0
18 month
105
Ống silicone nuôi ăn đường mũi - dạ dày, có phễu và nắp (đầu típ đóng).
102.500.000
102.500.000
0
18 month
106
Cuộn bao gói tiệt trùng Plasma cỡ 7,5cm x 100m
3.000.000
3.000.000
0
18 month
107
Cuộn bao gói tiệt trùng Plasma cỡ 10cm x 100m
4.000.000
4.000.000
0
18 month
108
Cuộn bao gói tiệt trùng Plasma cỡ 15cm x 100m
4.750.000
4.750.000
0
18 month
109
Cuộn bao gói tiệt trùng Plasma cỡ 20cm x 100m
7.000.000
7.000.000
0
18 month
110
Cuộn bao gói tiệt trùng Plasma cỡ 25cm x 100m
9.500.000
9.500.000
0
18 month
111
Cuộn bao gói tiệt trùng cỡ 40cm x 200m
5.700.000
5.700.000
0
18 month
112
Túi đựng nước tiểu
9.700.000
9.700.000
0
18 month
113
Túi đựng nước tiểu van xả thẳng có dây
10.180.000
10.180.000
0
18 month
114
Chặn lưỡi (airway) nhựa
3.644.000
3.644.000
0
18 month
115
Mở khí quản có bóng các số
2.750.000
2.750.000
0
18 month
116
Ống nội khí quản sử dụng một lần các số
5.670.000
5.670.000
0
18 month
117
Ống nội khí quản cong đường mũi
3.780.000
3.780.000
0
18 month
118
Ống nội khí quản có bóng sử dụng một lần các số
14.987.700
14.987.700
0
18 month
119
Ống đặt nội khí quản có lò xo các cỡ
4.200.000
4.200.000
0
18 month
120
Sonde tiểu Nelaton các số
7.000.000
7.000.000
0
18 month
121
Sonde tiểu Foley 2 nhánh các số
17.304.000
17.304.000
0
18 month
122
Ống thông tiểu Silicone tiệt trùng 2 nhánh.
57.000.000
57.000.000
0
18 month
123
Ống thông tiểu Silicone tiệt trùng 3 nhánh
29.000.000
29.000.000
0
18 month
124
Ống thông niệu quản Polyurethane
48.500.000
48.500.000
0
18 month
125
Sonde dạ dày các số
11.756.000
11.756.000
0
18 month
126
Dây hút dịch phẫu thuật
82.280.000
82.280.000
0
18 month
127
Ống hút phẫu thuật bằng nhựa
60.000.000
60.000.000
0
18 month
128
Dây hút đàm nhớt các số
5.040.000
5.040.000
0
18 month
129
Ống dẫn lưu màng phổi, lồng ngực có co nối đi kèm các số
19.929.000
19.929.000
0
18 month
130
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng, tốc độ cao
2.195.000
2.195.000
0
18 month
131
Chỉ PDS II 0
18.585.000
18.585.000
0
18 month
132
Chỉ PDS II 2/0
12.600.000
12.600.000
0
18 month
133
Chỉ PDS II 3/0
12.600.000
12.600.000
0
18 month
134
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 2/0
798.000
798.000
0
18 month
135
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 3/0
10.458.000
10.458.000
0
18 month
136
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 4/0
14.700.000
14.700.000
0
18 month
137
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 5/0
18.900.000
18.900.000
0
18 month
138
Chỉ Daclon Nylon số 2/0, kim tam giác 24mm
53.000.000
53.000.000
0
18 month
139
Chỉ nylon 2/0 kim tam giác
22.750.000
22.750.000
0
18 month
140
Chỉ Daclon Nylon số 3/0, kim tam giác 24mm
63.600.000
63.600.000
0
18 month
141
Chỉ nylon 3/0 kim tam giác
27.300.000
27.300.000
0
18 month
142
Chỉ Daclon Nylon số 4/0
21.200.000
21.200.000
0
18 month
143
Chỉ nylon 4/0 kim tam giác
9.100.000
9.100.000
0
18 month
144
Chỉ nylon 5/0 kim tam giác
11.500.000
11.500.000
0
18 month
145
Chỉ Daclon Nylon số 6/0
8.250.000
8.250.000
0
18 month
146
Chỉ nylon 6/0 kim tam giác
6.615.000
6.615.000
0
18 month
147
Chỉ Catgut Chrom số 2/0
10.050.000
10.050.000
0
18 month
148
Chỉ tiêu tự nhiên Catgut chrom 2/0 kim tròn
7.612.500
7.612.500
0
18 month
149
Chỉ Catgut Chrom số 3/0
48.750.000
48.750.000
0
18 month
150
Chỉ tiêu tự nhiên Catgut chrom 3/0
23.856.000
23.856.000
0
18 month
151
Chỉ Ecosorb
2.961.000
2.961.000
0
18 month
152
Chỉ Silk Black số 2/0, kim tam giác 24mm
10.625.000
10.625.000
0
18 month
153
Chỉ Silk 2/0 kim tam giác
5.145.000
5.145.000
0
18 month
154
Chỉ Silk Black số 2/0, kim tròn 26mm
10.625.000
10.625.000
0
18 month
155
Chỉ Silk 2/0 kim tròn
5.145.000
5.145.000
0
18 month
156
Chỉ Silk 3/0 kim tam giác
4.116.000
4.116.000
0
18 month
157
Chỉ Silk 3/0 kim tròn
3.990.000
3.990.000
0
18 month
158
Chỉ silk 4/0 kim tam giác
1.029.000
1.029.000
0
18 month
159
Chỉ Silk 5/0 kim tam giác
1.300.000
1.300.000
0
18 month
160
Chỉ Silk 6/0 kim tam giác
1.312.500
1.312.500
0
18 month
161
Chỉ Silk 7/0 kim tam giác
1.365.000
1.365.000
0
18 month
162
Chỉ Surgicryl PGA số 0, kim tròn 40mm
25.000.000
25.000.000
0
18 month
163
Chỉ vicryl số 0
19.536.300
19.536.300
0
18 month
164
Chỉ Surgicryl 910 số 1
68.000.000
68.000.000
0
18 month
165
Chỉ Vicryl số 1
69.772.500
69.772.500
0
18 month
166
Chỉ Surgicryl 910 số 2/0, kim tròn 26mm
60.250.000
60.250.000
0
18 month
167
Chỉ vicryl số 2/0
29.000.000
29.000.000
0
18 month
168
Chỉ Surgicryl 910 số 3/0
12.050.000
12.050.000
0
18 month
169
Chỉ vicryl số 3/0
5.581.800
5.581.800
0
18 month
170
Chỉ vicryl số 4/0
6.000.000
6.000.000
0
18 month
171
Chỉ vicryl số 4/0
7.500.000
7.500.000
0
18 month
172
Chỉ vicryl số 5/0
7.539.000
7.539.000
0
18 month
173
Chỉ vicryl số 5/0
7.539.000
7.539.000
0
18 month
174
Chỉ khâu chỉnh hình siêu bền
120.000.000
120.000.000
0
18 month
175
Chỉ khâu chỉnh hình siêu bền loại dẹt
126.000.000
126.000.000
0
18 month
176
Chỉ thép các cỡ
13.912.500
13.912.500
0
18 month
177
Lưỡi dao mổ các số
9.240.000
9.240.000
0
18 month
178
Tay dao cắt đốt điện cực đơn dùng 1 lần
141.750.000
141.750.000
0
18 month
179
Lưỡi bào ổ khớp
210.000.000
210.000.000
0
18 month
180
Lưỡi bào ổ khớp
225.000.000
225.000.000
0
18 month
181
Lưỡi bào xương ngược
225.000.000
225.000.000
0
18 month
182
Lưỡi mài ổ khớp
210.000.000
210.000.000
0
18 month
183
Lưỡi mài dùng cho nội soi khớp
260.000.000
260.000.000
0
18 month
184
Khớp háng toàn phần không xi măng (MOP), góc cổ chuôi 135 độ
1.000.000.000
1.000.000.000
0
18 month
185
Khớp háng toàn phần không xi măng (MOP), góc cổ chuôi 132 độ, chuôi phủ Plasma
535.000.000
535.000.000
0
18 month
186
Khớp háng toàn phần không xi măng (MOP), chuôi phủ HA, cổ rời
220.000.000
220.000.000
0
18 month
187
Khớp háng toàn phần không xi măng (MOP), góc cổ chuôi 135 độ, chuôi phủ HA chuyển động kép có lớp phủ Ti
847.500.000
847.500.000
0
18 month
188
Khớp háng toàn phần không xi măng (MOP), góc cổ chuôi 135 độ, chuôi phủ Plasma, lớp lót có Vitamin E
900.000.000
900.000.000
0
18 month
189
Khớp háng toàn phần không xi măng (MOP), góc cổ chuôi 131 độ, chuôi phủ HA, chuôi thon nhỏ phù hợp lòng tủy nhỏ
600.000.000
600.000.000
0
18 month
190
Khớp háng toàn phần không xi măng (MOP), chuôi phủ Plasma, góc cổ chuôi 131 độ, chuôi thường
627.600.000
627.600.000
0
18 month
191
Khớp háng toàn phần không xi măng (MOP), chỏm xương đùi lớn, góc cổ chuôi 135 độ, chuôi phủ HA
650.000.000
650.000.000
0
18 month
192
Khớp háng toàn phần không xi măng (MOP), góc cổ chuôi 135 độ, chuôi phủ Protasul, chuôi dài, lớp lót có Vitamin E
735.800.000
735.800.000
0
18 month
193
Khớp háng toàn phần không xi măng (MOP), góc cổ chuôi 131 độ, chuôi phủ HA, chuôi thon nhỏ phù hợp lòng tủy nhỏ, lớp lót chuyển động kép
300.000.000
300.000.000
0
18 month
194
Khớp háng toàn phần không xi măng (COP), chuôi phủ HA
423.500.000
423.500.000
0
18 month
195
Khớp háng toàn phần không xi măng (COP), góc cổ chuôi 130 độ, chuôi nhỏ phủ Titanium Plasma
446.600.000
446.600.000
0
18 month
196
Khớp háng toàn phần không xi măng (COP), góc cổ chuôi 132 độ, chuôi phủ Plasma
451.500.000
451.500.000
0
18 month
197
Khớp háng toàn phần không xi măng (COP), chuôi phủ HA, cổ rời
455.000.000
455.000.000
0
18 month
198
Khớp háng toàn phần không xi măng (COP), góc cổ chuôi 131 độ, chuôi phủ HA
476.000.000
476.000.000
0
18 month
199
Khớp háng toàn phần không xi măng (COP), góc cổ chuôi 135 độ, chuôi phủ Plasma, lớp lót có Vitamin E
720.000.000
720.000.000
0
18 month
200
Khớp háng toàn phần không xi măng (COP), góc cổ chuôi 131 độ, chuôi phủ Plasma, chuôi thường, lớp lót có Vitamin E
381.000.000
381.000.000
0
18 month
201
Khớp háng toàn phần không xi măng (COC), góc cổ chuôi 135 độ, chuôi phủ Plasma
1.200.000.000
1.200.000.000
0
18 month
202
Khớp háng toàn phần không xi măng (COC), góc cổ chuôi 131 độ, chuôi phủ HA
328.000.000
328.000.000
0
18 month
203
Khớp háng toàn phần không xi măng (COC), góc cổ chuôi 131 độ, chuôi phủ HA
174.000.000
174.000.000
0
18 month
204
Khớp háng toàn phần không xi măng (COC), góc cổ chuôi 131 độ, chuôi phủ Plasma, chuôi thường
376.800.000
376.800.000
0
18 month
205
Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi 135 độ, chuôi phủ Plasma
152.000.000
152.000.000
0
18 month
206
Khớp háng bán phần không xi măng cổ liền, chuôi phủ Plasma
154.240.000
154.240.000
0
18 month
207
Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi 130 độ, chuôi nhỏ phủ Titanium Plasma
397.900.000
397.900.000
0
18 month
208
Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi 132 độ, chuôi phủ Plasma
425.000.000
425.000.000
0
18 month
209
Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi 135 độ, chuôi phủ HA
445.000.000
445.000.000
0
18 month
210
Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi 135 độ
450.000.000
450.000.000
0
18 month
211
Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi 135 độ, chuôi phủ Plasma
1.125.000.000
1.125.000.000
0
18 month
212
Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi 131 độ, chuôi phủ Plasma, chuôi thường
465.000.000
465.000.000
0
18 month
213
Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi 131 độ, chuôi phủ HA, chuôi thon nhỏ phù hợp lòng tủy nhỏ
188.000.000
188.000.000
0
18 month
214
Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi 131 độ, chuôi phủ Plasma
490.000.000
490.000.000
0
18 month
215
Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi 135 độ, chuôi dài
520.000.000
520.000.000
0
18 month
216
Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi 135 độ, chuôi dài
639.900.000
639.900.000
0
18 month
217
Khớp háng bán phần có xi măng, góc cổ chuôi 132 độ, chuôi phủ Plasma
345.000.000
345.000.000
0
18 month
218
Khớp gối toàn phần có xi măng, có mấu ngừa trật khớp, trụ mâm chày nghiêng 3°
345.100.000
345.100.000
0
18 month
219
Khớp gối toàn phần có xi măng, cố định Fixed Bearing, bảo tồn dây chằng chéo
371.000.000
371.000.000
0
18 month
220
Khớp gối toàn phần có xi măng, bảo tồn dây chằng chéo, gập gối tối đa 155 độ
374.500.000
374.500.000
0
18 month
221
Khớp gối toàn phần có xi măng, cố định Fixed Bearing, lớp đệm có vitamin E, bảo tồn xương tối đa, gắn được miếng ghép bù xương mâm chày
406.000.000
406.000.000
0
18 month
222
Khớp gối toàn phần không xi măng, bảo tồn dây chằng chéo, bánh chè có vitamin E
465.500.000
465.500.000
0
18 month
223
Khớp gối toàn phần không xi măng PS, lớp đệm và bánh chè có Vitamin E
355.000.000
355.000.000
0
18 month
224
Khớp gối toàn phần không xi măng, cố định Fixed Bearing, gập gối tối đa 160 độ
720.000.000
720.000.000
0
18 month
225
Miếng ghép bù xương mâm chày
81.200.000
81.200.000
0
18 month
226
Chuôi nối dài xương chày
90.720.000
90.720.000
0
18 month
227
Mảnh ghép thoát vị bẹn vá thành bụng 10 x 15cm
35.000.000
35.000.000
0
18 month
228
Mảnh ghép thoát vị bẹn vá thành bụng 6 x 11cm
27.300.000
27.300.000
0
18 month
229
Dây bơm nước dùng trong nội soi chạy bằng máy có van điều khiển dòng nước
60.000.000
60.000.000
0
18 month
230
Dây bơm nước dùng trong nội soi chạy bằng máy
60.000.000
60.000.000
0
18 month
231
Dây bơm tiêm điện áp lực cao
14.655.000
14.655.000
0
18 month
232
Dây nối dài dùng trong bơm thuốc cản quang
2.400.000
2.400.000
0
18 month
233
Dây nối áp lực cao 350psi dài 150cm dùng cho máy bơm tiêm cản quang
7.350.000
7.350.000
0
18 month
234
Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo
221.200.000
221.200.000
0
18 month
235
Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo 33mm
115.290.000
115.290.000
0
18 month
236
Lưới điều trị thoát vị 6x11cm
47.250.000
47.250.000
0
18 month
237
Lưới điều trị thoát vị 7,5x15cm
47.250.000
47.250.000
0
18 month
238
Lưới điều trị thoát vị 15x15cm
63.000.000
63.000.000
0
18 month
239
Bộ đặt dẫn lưu thận qua da (kiểu bóng)/ Nephrostomy kit
33.500.000
33.500.000
0
18 month
240
Bộ mở thận tán sỏi ra da
51.000.000
51.000.000
0
18 month
241
Xi măng khớp gối
40.000.000
40.000.000
0
18 month
242
Xi măng sinh học
120.000.000
120.000.000
0
18 month
243
Đinh chốt titan đùi các cỡ
300.000.000
300.000.000
0
18 month
244
Bộ đinh chốt nội tủy xương đùi PFNA
420.000.000
420.000.000
0
18 month
245
Bộ Đinh nội tuỷ xương đùi
140.000.000
140.000.000
0
18 month
246
Bộ Đinh nội tủy xương chày
110.000.000
110.000.000
0
18 month
247
Đinh chốt titan cẳng chân các cỡ
600.000.000
600.000.000
0
18 month
248
Đinh Kirschner các cỡ
33.000.000
33.000.000
0
18 month
249
Đinh Kirschner có răng các cỡ
5.500.000
5.500.000
0
18 month
250
Đinh Kirschner 2 đầu nhọn các cỡ
16.200.000
16.200.000
0
18 month
251
Đinh Steinman các cỡ
28.500.000
28.500.000
0
18 month
252
Nẹp bất động đầu dưới xương quay
43.000.000
43.000.000
0
18 month
253
Nẹp bất động cẳng chân
103.200.000
103.200.000
0
18 month
254
Nẹp bất động đùi
43.000.000
43.000.000
0
18 month
255
Nẹp nén ép DCP bản rộng các cỡ
54.000.000
54.000.000
0
18 month
256
Nẹp nén ép DCP bản hẹp các cỡ
66.000.000
66.000.000
0
18 month
257
Nẹp nén ép DCP bản nhỏ các cỡ
48.000.000
48.000.000
0
18 month
258
Nẹp lòng máng 1/3 các cỡ
44.400.000
44.400.000
0
18 month
259
Nẹp chữ L phải
81.000.000
81.000.000
0
18 month
260
Nẹp chữ L trái
81.000.000
81.000.000
0
18 month
261
Nẹp chữ T các cỡ
90.000.000
90.000.000
0
18 month
262
Nẹp mắc xích các cỡ
84.000.000
84.000.000
0
18 month
263
Nẹp xương đòn các cỡ
640.000.000
640.000.000
0
18 month
264
Nẹp mặt thẳng các cỡ
87.600.000
87.600.000
0
18 month
265
Nẹp hàm thẳng các cỡ
60.000.000
60.000.000
0
18 month
266
Nẹp khóa xương đòn các cỡ
1.050.000.000
1.050.000.000
0
18 month
267
Nẹp khóa móc xương đòn các cỡ
510.000.000
510.000.000
0
18 month
268
Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ
63.000.000
63.000.000
0
18 month
269
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ
400.000.000
400.000.000
0
18 month
270
Nẹp khóa đầu dưới xương quay trái/phải các cỡ
40.000.000
40.000.000
0
18 month
271
Nẹp khóa bản hẹp các cỡ
66.000.000
66.000.000
0
18 month
272
Nẹp khóa bản rộng các cỡ
165.000.000
165.000.000
0
18 month
273
Nẹp khóa chữ T các cỡ
102.000.000
102.000.000
0
18 month
274
Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái/ phải các cỡ
220.000.000
220.000.000
0
18 month
275
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái/phải các cỡ
120.000.000
120.000.000
0
18 month
276
Nẹp khóa đầu trên xương chày trái/phải các cỡ
110.000.000
110.000.000
0
18 month
277
Nẹp khóa đầu trên xương đùi trái/phải các cỡ
120.000.000
120.000.000
0
18 month
278
Nẹp khóa bản rộng, các cỡ, titan (xương đùi)
168.250.000
168.250.000
0
18 month
279
Nẹp khóa đầu trên xương đùi, các loại, các cỡ, titan
197.500.000
197.500.000
0
18 month
280
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, các loại, các cỡ, titan
212.500.000
212.500.000
0
18 month
281
Nẹp khóa bản hẹp, các cỡ, titan (cẳng chân)
318.000.000
318.000.000
0
18 month
282
Nẹp khóa xương cánh tay các cỡ
189.000.000
189.000.000
0
18 month
283
Nẹp khóa nén ép bản nhỏ các cỡ
318.000.000
318.000.000
0
18 month
284
Nẹp khóa cẳng tay các cỡ
300.000.000
300.000.000
0
18 month
285
Nẹp khóa cánh tay các cỡ
320.000.000
320.000.000
0
18 month
286
Nẹp khóa đầu dưới xương quay (trái, phải) các cỡ
351.000.000
351.000.000
0
18 month
287
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ
435.000.000
435.000.000
0
18 month
288
Nẹp khóa đầu trên mâm chày (trái, phải) các cỡ
170.000.000
170.000.000
0
18 month
289
Nẹp khóa ốp lồi cầu đùi (trái, phải) các cỡ
85.000.000
85.000.000
0
18 month
290
Nẹp khoá đầu trên xương cánh tay các cỡ
780.000.000
780.000.000
0
18 month
291
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay các loại, titan
144.000.000
144.000.000
0
18 month
292
Nẹp khóa DHS các cỡ
83.000.000
83.000.000
0
18 month
293
Nẹp khóa đầu trên xương chày các cỡ
382.500.000
382.500.000
0
18 month
294
Nẹp khóa đầu dưới xương chày các cỡ
382.500.000
382.500.000
0
18 month
295
Nẹp khóa đầu dưới xương mác các cỡ
195.000.000
195.000.000
0
18 month
296
Nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ
330.000.000
330.000.000
0
18 month
297
Nẹp khóa chữ I các cỡ
126.000.000
126.000.000
0
18 month
298
Nẹp khóa chữ L các cỡ
420.000.000
420.000.000
0
18 month
299
Nẹp khoá đầu trên xương chày chữ L các cỡ
34.000.000
34.000.000
0
18 month
300
Nẹp khóa chữ T các cỡ
21.000.000
21.000.000
0
18 month
301
Nẹp khoá đầu trên xương chày chữ T
34.000.000
34.000.000
0
18 month
302
Nẹp khóa đa hướng cẳng tay các cỡ
525.000.000
525.000.000
0
18 month
303
Nẹp khóa đa hướng cánh tay các cỡ
450.000.000
450.000.000
0
18 month
304
Nẹp khóa đa hướng xương đòn S (trái, phải) các cỡ
2.450.000.000
2.450.000.000
0
18 month
305
Nẹp khóa đa hướng khớp cùng đòn (trái, phải) các cỡ
160.000.000
160.000.000
0
18 month
306
Nẹp khóa đa hướng T nhỏ các cỡ
830.000.000
830.000.000
0
18 month
307
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác các cỡ
380.000.000
380.000.000
0
18 month
308
Nẹp khóa đa hướng T nâng đỡ các cỡ
190.000.000
190.000.000
0
18 month
309
Nẹp khóa đa hướng L nâng đỡ (trái, phải) các cỡ
190.000.000
190.000.000
0
18 month
310
Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay các cỡ
460.000.000
460.000.000
0
18 month
311
Nẹp khóa đa hướng lồi cầu ngoài cánh tay (trái, phải) các cỡ
270.000.000
270.000.000
0
18 month
312
Nẹp khóa đa hướng lồi cầu trong cánh tay (trái, phải) các cỡ
270.000.000
270.000.000
0
18 month
313
Nẹp khóa đa hướng mắc xích các cỡ
210.000.000
210.000.000
0
18 month
314
Nẹp khóa đa hướng cẳng chân các cỡ
280.000.000
280.000.000
0
18 month
315
Nẹp khóa đa hướng đùi các cỡ
120.000.000
120.000.000
0
18 month
316
Nẹp khóa đa hướng đầu trên mâm chày (trái, phải) các cỡ
460.000.000
460.000.000
0
18 month
317
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới cẳng chân II (trái, phải) các cỡ
575.000.000
575.000.000
0
18 month
318
Nẹp khóa đa hướng ốp lồi cầu đùi (trái, phải) các cỡ
287.500.000
287.500.000
0
18 month
319
Nẹp khóa đa hướng đùi đầu rắn các cỡ
300.000.000
300.000.000
0
18 month
320
Nẹp khóa đa hướng gót chân IV các cỡ
460.000.000
460.000.000
0
18 month
321
Bộ nẹp DHS khóa
51.500.000
51.500.000
0
18 month
322
Nẹp khóa xương đòn chữ S các cỡ
490.000.000
490.000.000
0
18 month
323
Nẹp khóa móc xương đòn các cỡ
150.000.000
150.000.000
0
18 month
324
Nẹp khóa mõm khuỷu các cỡ
75.000.000
75.000.000
0
18 month
325
Nẹp khóa đầu dưới xương chày (ti) các cỡ
255.000.000
255.000.000
0
18 month
326
Nẹp khóa gót chân các cỡ
187.500.000
187.500.000
0
18 month
327
Nẹp khóa xương bàn ngón chữ L các cỡ
96.000.000
96.000.000
0
18 month
328
Nẹp khóa Mini thẳng
96.000.000
96.000.000
0
18 month
329
Nẹp khóa chữ T
96.000.000
96.000.000
0
18 month
330
Nẹp khóa Mini chữ Y
96.000.000
96.000.000
0
18 month
331
Nẹp khóa đầu dưới mặt ngoài xương cánh tay
144.000.000
144.000.000
0
18 month
332
Nẹp khóa tái tạo (mắt xích)
290.000.000
290.000.000
0
18 month
333
Nẹp chữ T
37.000.000
37.000.000
0
18 month
334
Nẹp chữ Y
37.000.000
37.000.000
0
18 month
335
Nẹp thẳng
34.000.000
34.000.000
0
18 month
336
Vít cố dịnh dây chằng chéo tự tiêu sinh học
57.375.000
57.375.000
0
18 month
337
Vít cố dịnh dây chằng chéo tự tiêu sinh học
57.375.000
57.375.000
0
18 month
338
Vít cố định dây chằng chéo
204.000.000
204.000.000
0
18 month
339
Vít treo mảng ghép gân
114.750.000
114.750.000
0
18 month
340
Vít neo cố định dây chằng chéo
114.750.000
114.750.000
0
18 month
341
Vít dây chằng giữ mảnh ghép gân có thể điều chỉnh độ dài
340.000.000
340.000.000
0
18 month
342
Vít neo kèm chỉ
258.000.000
258.000.000
0
18 month
343
Vít neo tự tiêu dùng cho kỹ thuật khâu sụn viền không nút thắt
267.000.000
267.000.000
0
18 month
344
Vít dây chằng giữ mảnh ghép gân có thể điều chỉnh độ ngắn dài
315.000.000
315.000.000
0
18 month
345
Vít neo sinh học tổng hợp ren toàn thân kèm chỉ
333.000.000
333.000.000
0
18 month
346
Vít chốt neo điều chỉnh chiều dài cơ chế khoá 4 nút một chiều
254.000.000
254.000.000
0
18 month
347
Vít chỉ neo khâu chóp xoay thế hệ mới
134.000.000
134.000.000
0
18 month
348
Vít neo kèm chỉ
138.000.000
138.000.000
0
18 month
349
Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 2,0mm
375.000.000
375.000.000
0
18 month
350
Vít khóa 2,0 các cỡ
135.000.000
135.000.000
0
18 month
351
Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 2,4mm
420.000.000
420.000.000
0
18 month
352
Vít khóa
57.000.000
57.000.000
0
18 month
353
Vít khóa 2,7 các cỡ
450.000.000
450.000.000
0
18 month
354
Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 2,7mm
160.000.000
160.000.000
0
18 month
355
Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 3,5mm
304.000.000
304.000.000
0
18 month
356
Vít khóa 3,5mm các cỡ
900.000.000
900.000.000
0
18 month
357
Vít khoá 4,0 các cỡ
900.000.000
900.000.000
0
18 month
358
Vít khoá 5,0 các cỡ
500.000.000
500.000.000
0
18 month
359
Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 5,0mm
168.000.000
168.000.000
0
18 month
360
Vít khóa 5,0mm các cỡ
675.000.000
675.000.000
0
18 month
361
Vít khoá 6,5 các cỡ
110.000.000
110.000.000
0
18 month
362
Vít khóa rỗng 6,5mm (ti) các cỡ
75.000.000
75.000.000
0
18 month
363
Vít vỏ (titanium) 2,0 các cỡ
700.000.000
700.000.000
0
18 month
364
Vít vỏ 2,7 các cỡ
70.000.000
70.000.000
0
18 month
365
Vít vỏ 4,0 các cỡ
875.000.000
875.000.000
0
18 month
366
Vít vỏ 5,0 các cỡ
200.000.000
200.000.000
0
18 month
367
Vít xương xốp đường kính 4,0mm, ren toàn phần
21.000.000
21.000.000
0
18 month
368
Vít xương xốp đường kính 4,0mm, ren ngắn
21.000.000
21.000.000
0
18 month
369
Vít xốp 6,5 các cỡ
150.000.000
150.000.000
0
18 month
370
Vít xương mắt cá chân đường kính 4,5mm
16.940.000
16.940.000
0
18 month
371
Vít xốp rỗng 7,3 các cỡ
40.000.000
40.000.000
0
18 month
372
Vít rỗng titan 3,0 các cỡ
108.000.000
108.000.000
0
18 month
373
Vít cứng
51.000.000
51.000.000
0
18 month
374
Vít xương cứng 3,5mm các cỡ
7.125.000
7.125.000
0
18 month
375
Vít xương cứng 4,5mm các cỡ
6.600.000
6.600.000
0
18 month
376
Vít xương cứng đường kính 2,7mm
6.750.000
6.750.000
0
18 month
377
Vít cứng 3,5mm (ti) các cỡ
245.000.000
245.000.000
0
18 month
378
Vít cứng 4,5mm (ti) các cỡ
245.000.000
245.000.000
0
18 month
379
Vít mặt 2,0mm (ti) các cỡ
49.000.000
49.000.000
0
18 month
380
Vít hàm 2,3mm (ti) các cỡ
49.000.000
49.000.000
0
18 month
381
Nẹp áo
21.420.000
21.420.000
0
18 month
382
Nẹp cẳng chân gỗ
8.800.000
8.800.000
0
18 month
383
Nẹp cẳng chân vải
40.320.000
40.320.000
0
18 month
384
Nẹp cẳng tay gỗ
1.950.000
1.950.000
0
18 month
385
Nẹp cẳng tay vải
33.285.000
33.285.000
0
18 month
386
Nẹp cánh tay gỗ
1.410.000
1.410.000
0
18 month
387
Nẹp cánh tay vải
16.695.000
16.695.000
0
18 month
388
Nẹp vải chống xoay
22.680.000
22.680.000
0
18 month
389
Nẹp cổ cứng
2.583.000
2.583.000
0
18 month
390
Nẹp cổ mềm
945.000
945.000
0
18 month
391
Nẹp đùi gỗ
5.750.000
5.750.000
0
18 month
392
Nẹp đùi vải
39.500.000
39.500.000
0
18 month
393
Nẹp ngón chụp
4.935.000
4.935.000
0
18 month
394
Nẹp ngón thẳng
4.462.500
4.462.500
0
18 month
395
Đai cột sống
38.115.000
38.115.000
0
18 month
396
Đai xương đòn
14.175.000
14.175.000
0
18 month
397
Dây dẫn dịch tưới cho máy bơm tưới hoạt dịch ổ khớp, tiệt trùng loại chạy máy
60.000.000
60.000.000
0
18 month
398
Dây dẫn dịch tưới cho máy bơm tưới hoạt dịch ổ khớp, tiệt trùng loại chạy máy
75.000.000
75.000.000
0
18 month
399
Đầu đốt bằng sóng cao tần dùng cho phẫu thuật nội soi khớp
300.000.000
300.000.000
0
18 month
400
Đầu đốt bằng sóng cao tần dùng cho phẫu thuật nội soi khớp
385.000.000
385.000.000
0
18 month
401
Bao Camera nội soi
1.710.000
1.710.000
0
18 month
402
Đầu côn vàng
600.000
600.000
0
18 month
403
Đầu côn xanh
500.000
500.000
0
18 month
404
Đè lưỡi gỗ
9.520.000
9.520.000
0
18 month
405
Điện cực dán
5.145.000
5.145.000
0
18 month
406
Kẹp khâu da 11.6
34.000.000
34.000.000
0
18 month
407
Kẹp khâu da 13
34.000.000
34.000.000
0
18 month
408
Mặt nạ (Mask) gây mê
87.780.000
87.780.000
0
18 month
409
Mặt nạ (Mask) thở oxy có túi chứa oxy
23.600.000
23.600.000
0
18 month
410
Mask thanh quản số 1-5
18.858.000
18.858.000
0
18 month
411
Miếng dán PT (Opsite) 28x45cm
52.000.000
52.000.000
0
18 month
412
Miếng dán PT (Opsite) 40x42cm
72.000.000
72.000.000
0
18 month
413
Miếng dán PT (Opsite) 45 x 55cm
20.000.000
20.000.000
0
18 month
414
Troca nội soi khớp
46.000.000
46.000.000
0
18 month
415
Troca dẫn đường mềm
38.000.000
38.000.000
0
18 month
416
Gạc Hydrocolloid loại mỏng 10x 10 cm, dày 0.35mm
18.375.000
18.375.000
0
18 month
417
Gạc Hydrocolloid tiêu chuẩn 10x 10 cm (dầy 0.85mm)
11.025.000
11.025.000
0
18 month
418
Gạc Hydrocolloid tiêu chuẩn 20x 20 cm (dầy 0.85mm)
47.250.000
47.250.000
0
18 month
419
Dụng cụ cắt khâu bao quy đầu dùng 1 lần
17.413.200
17.413.200
0
18 month
420
Bộ gây tê ngoài màng cứng
144.795.000
144.795.000
0
18 month
421
Bọc xốp đựng thuốc
29.500.000
29.500.000
0
18 month
422
Dây treo tay vải
3.600.000
3.600.000
0
18 month
423
Gel bôi trơn
8.400.000
8.400.000
0
18 month
424
Gel siêu âm 5 lít/chai
5.800.000
5.800.000
0
18 month
425
Giấy in điện tim 80mm x 20m
3.570.000
3.570.000
0
18 month
426
Giấy in nhiệt 80x25
4.400.000
4.400.000
0
18 month
427
Giấy in siêu âm 110mm x 20m
18.000.000
18.000.000
0
18 month
428
Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng
27.900.000
27.900.000
0
18 month
429
Khẩu trang phẫu thuật
30.000.000
30.000.000
0
18 month
430
Khẩu trang y tế 4 lớp
39.000.000
39.000.000
0
18 month
431
Khẩu trang y tế 4 lớp
39.000.000
39.000.000
0
18 month
432
Khí sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh
300.000.000
300.000.000
0
18 month
433
Nạng gỗ
79.000.000
79.000.000
0
18 month
434
Nón y tế tiệt trùng
20.400.000
20.400.000
0
18 month
435
Nón phẫu thuật
19.800.000
19.800.000
0
18 month
436
Săng mổ 80x80cm
5.880.000
5.880.000
0
18 month
437
Săng mổ 100x100cm
9.282.000
9.282.000
0
18 month
438
Tất gối
5.300.000
5.300.000
0
18 month
439
Tất khuỷu tay
2.900.000
2.900.000
0
18 month
440
Viên nén khử khuẩn hòa tan trong nước
107.500.000
107.500.000
0
18 month
441
Phim khô laser DI-HL 20x25cm
779.625.000
779.625.000
0
18 month
442
Phim khô laser DI-HL 25x30cm
1.110.375.000
1.110.375.000
0
18 month
443
Phim khô laser DI-HL 35x43cm
614.250.000
614.250.000
0
18 month
444
Phim nha khoa 3x4cm
101.250.000
101.250.000
0
18 month

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Bidding package MS-03: shopping for medical supplies". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Bidding package MS-03: shopping for medical supplies" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 62

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second